|
SaVi Rabeprazole 20
Rabeprazol (dạng sodium) 20mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim tan trong ruột
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16034-11 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Samincaps
Glucosamin 250 mg (dạng glucosamin hydroclorid)
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16065-11 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên nang |
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sansvigyl EU
Acetyl spiramycin 100mg, Metronidazol 125mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CP. Y dược Pháp Âu (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16063-11 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
Công ty CP. Y dược Pháp Âu
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sinuflex D
Mỗi viên nén bao phim chứa: Paracetamol 500mg; Phenylephrin 10mg; Loratadin 5mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16151-11 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty Roussel Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Roussel Việt Nam
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Siro bổ phế thận
Đảng sâm, thục địa, mạch môn, mật ong
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 chai 100 ml siro thuốc
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16074-11 |
--
--
|
Hộp 1 chai 100 ml siro thuốc |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sirô bổ tỳ H/D
Đảng sâm, bạch truật, ý dĩ, liên nhục. Hoài sơn, cát cánh, cam thảo, sa nhân, trần bì, bạch linh, mạch nha
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 chai 100ml siro thuốc
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16073-11 |
--
--
|
Hộp 1 chai 100ml siro thuốc |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sorbitol 3,3%
Sorbitol 33g
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Chai 1000ml dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16092-11 |
--
--
|
Chai 1000ml dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sorbitol delalande
Sorbitol 5g
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 20 gói x 5g thuốc bột
- 製造業者
- Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16166-11 |
--
--
|
Hộp 20 gói x 5g thuốc bột |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Soscort
Clobetasol propionat 0,05%
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 tuýp 10g kem bôi ngoài da
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-15989-11 |
--
--
|
Hộp 1 tuýp 10g kem bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Spasmavidi
Alverin 40mg (dưới dạng Alverin citrat 67,28mg)
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16051-11 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Spiramycin 3,0 - CGP
Spiramycin 3 M.IU
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16004-11 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Spiramycin DNPharm 3MIU
Spiramycin 3 M.IU
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 5 viên, Chai 20 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16105-11 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 5 viên, Chai 20 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sulamcin
Ampicilin 1g, sulbactam 0,5g
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1lọ, hộp 10 lọ, hộp 1 lọ thuốc tiêm bột + 2 ống nước cất pha tiêm 5 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16058-11 |
--
--
|
Hộp 1lọ, hộp 10 lọ, hộp 1 lọ thuốc tiêm bột + 2 ống nước cất pha tiêm 5 ml |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sulfaprim
Sulfamethoxazole 400mg, Trimethoprim 80mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 20 viên, chai 100 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16093-11 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 20 viên, chai 100 viên nén |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tam tinh bổ thận hoàn
Lộc nhung, hải mã, đảng sâm, hoàng kỳ, mẫu lệ, đỗ trọng, nhục thung dung, thục địa, thỏ ty tử, hoài sơn, khiếm thực, ích trí, phá cố chỉ, ba kích, táo nhân, thạch liên tử, đương qui, xuyên khung
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- lọ 45 g (120 viên hoàn cứng)
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất - kinh doanh Lâm Vĩnh Sanh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất - kinh doanh Lâm Vĩnh Sanh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
V56-H12-13 |
--
--
|
lọ 45 g (120 viên hoàn cứng) |
Công ty TNHH sản xuất - kinh doanh Lâm Vĩnh Sanh
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất - kinh doanh Lâm Vĩnh Sanh
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Terpin codein
Terpin hydrat 100 mg, Codein 3,9mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Chai 100 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16011-11 |
--
--
|
Chai 100 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên bao đường |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Terpin codein
Terpin hydrat 100 mg, Codein base 3,766 mg, Natri benzoat 50 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, Hộp 1 chai 150 viên nang
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16146-11 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, Hộp 1 chai 150 viên nang |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Terpin codein
Terpin hydrat 100mg, Codein 3,9mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Chai 100 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên nang (trắng - xanh)
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16012-11 |
--
--
|
Chai 100 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên nang (trắng - xanh) |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tetracyclin 250mg
Tetracyclin HCl 250mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16052-11 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Thuốc uống lục vị
Hoài sơn, thục địa, đơn bì, phục linh, sơn thù, trạch tả
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 chai 100 ml cao lỏng đông dược
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16075-11 |
--
--
|
Hộp 1 chai 100 ml cao lỏng đông dược |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Thuốc xịt mũi Tana
Cây ngũ sắc, ké đầu ngựa, tân di hoa
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 chai 15ml dung dịch dùng ngoài
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tân á (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tân á (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
V47-H12-13 |
--
--
|
Hộp 1 chai 15ml dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm Tân á
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tân á
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Thylrone
Cao Aloe, Vitamin A, D3, E, C, B1, B2, B5, B6, PP, B12, calci dibasic phosphat, sắt fumarat, kali sulfat, đồng sulfat, magnesi oxyd, mangan sulfat, kẽm oxyd
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ, 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên, Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16106-11 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ, 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên, Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tiablon
Tianeptin natri 12,5mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16100-11 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ticoldex
Chloramphenicol 20mg, Dexamethason natri phosphat 5mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml thuốc nhỏ mắt
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-15972-11 |
--
--
|
Hộp 1 lọ 5ml thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tobralyr
Tobramycin 15mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ 5 ml dung dịch nhỏ mắt
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08 → 2022-02-18
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16066-11 |
--
--
|
Hộp 1 lọ 5 ml dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
2011-12-08
→ 2022-02-18
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Touxirup
Dextromethorphan hyđrobromid 5mg; natribenzoat 50 mg, clorpheniramin maleat 1,33 mg, guaifenesin 33,3 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 20 gói thuốc bột
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16147-11 |
--
--
|
Hộp 20 gói thuốc bột |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tramagesic
Mỗi viên chứa: Paracetamol 325mg; Tramadol 37,5mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16152-11 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty Roussel Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Roussel Việt Nam
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tramorin plus
Pluriamin 200 mg, vitamin B1 2 mg, vitamin B2 2mg, vitaminn B6 2 mg, vitamin C 15 mg, vitamin PP 10 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16120-11 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Trimexazol
Mỗi viên chứa: Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 50 vỉ x 20 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08 → 2022-09-14
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-15962-11 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ, 50 vỉ x 20 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2011-12-08
→ 2022-09-14
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Trầm hương thủy
Đại hồi, hoắc hương, lương khương, trầm hương, vỏ măng cụt, sa nhân, cam thảo, trần bì, menthol, long não, quế nhục
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 chai 8ml, hộp 12 chai 8ml rượu thuốc
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Phước Linh (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Phước Linh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
V58-H12-13 |
--
--
|
Hộp 1 chai 8ml, hộp 12 chai 8ml rượu thuốc |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Phước Linh
Việt Nam
|
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Phước Linh
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vascam
Amlodipin 5mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 5 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08 → 2022-07-30
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16175-11 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 5 viên nén |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
2011-12-08
→ 2022-07-30
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Viamomentin
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri) 1g, acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali) 0,2g
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ thuốc tiêm bột, hộp 1 lọ thuốc tiêm bột + 2 ống nước cất pha tiêm 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16059-11 |
--
--
|
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ thuốc tiêm bột, hộp 1 lọ thuốc tiêm bột + 2 ống nước cất pha tiêm 5ml |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vietra
Vitamin E (D-Alpha tocopherol acetat) 400IU
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16121-11 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vilcetin 10
Vinpocetin 10mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml dung dịch tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16081-11 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vinfuca
Albendazol 400mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16061-11 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc.
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin 3B
Thiamin mononitrat 125mg, Pyridoxin HCl 125mg, Cyanocobalamin 125mcg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08 → 2022-04-19
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-15975-11 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2011-12-08
→ 2022-04-19
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin A - D
Vitamin A palmitat 2000IU, vitamin D3 200IU
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 chai x 100 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-15981-11 |
--
--
|
Hộp 1 chai x 100 viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin B1 50mg
Thiamin mononitrat 50mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 chai x 100 viên, hộp 20 chai x 100 viên, hộp 20 chai x 50 viên, hộp 1 chai x 500 viên nén tròn
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16036-11 |
--
--
|
Hộp 1 chai x 100 viên, hộp 20 chai x 100 viên, hộp 20 chai x 50 viên, hộp 1 chai x 500 viên nén tròn |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin B1 B6 B12
thiamin hydroclorid 125mg, pyridoxin hydroclorid 125 mg, cyanocobamin 0,125 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16148-11 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin B1B6B12
Vitamin B1 115mg, Vitamin B6 115mg, Vitamin B12 50mcg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên , 200 viên, 500 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16107-11 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên , 200 viên, 500 viên nang mềm |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin B6
Vitamin B6 25mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ 100 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16062-11 |
--
--
|
Hộp 1 lọ 100 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc.
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin B6 250mg
Pyridoxin HCl 250mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Chai 100 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên nang (đỏ - xanh lá)
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16013-11 |
--
--
|
Chai 100 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên nang (đỏ - xanh lá) |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin C
Acid ascorbic 50mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ nhựa 100 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-15976-11 |
--
--
|
Hộp 1 lọ nhựa 100 viên nén |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin C 250mg
Acid ascorbic 250mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Chai 100 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16053-11 |
--
--
|
Chai 100 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin C 500mg
Acid ascorbic 500mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 100 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên, hộp 1 chai x 200 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16037-11 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 100 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên, hộp 1 chai x 200 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Viên ngậm ho T/H
Hạnh nhân, đại táo, trần bì, bán hạ, lá tía tô, gừng tươi, bạch linh, tiền hô, chỉ xác, cát cánh, cam thảo, ma hoàng
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên ngậm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
V54-H12-13 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên ngậm |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Xonatrix 120
Fexofenadin HCl 120mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08 → 2020-12-14
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16156-11 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2011-12-08
→ 2020-12-14
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zidenol
Gliclazid 80mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 20 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-15960-11 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 20 viên nén |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch truật, Bạch thược
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 20 viên, lọ 20 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16067-11 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 20 viên, lọ 20 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
ARTCEREB Irrigation and Perfusion Solution for Cerebrospinal Surgery
glucose, chất điện giải
- 含量/剤形
- . · dung dịch tưới rửa trong phẫu thuật não-tủy sống
- 包装
- Túi nhựa mềm 2 ngăn (tổng dung tích 500ml)
- 製造業者
- Otsuka Pharmaceutical Factory, Inc. (Nhật Bản)
- 登録者
- Công ty TNHH Otsuka OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14120-11 |
.
dung dịch tưới rửa trong phẫu thuật não-tủy sống
|
Túi nhựa mềm 2 ngăn (tổng dung tích 500ml) |
Otsuka Pharmaceutical Factory, Inc.
Nhật Bản
|
Công ty TNHH Otsuka OPV
Việt Nam
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|