Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-29
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 41651〜41700 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
SaVi Rabeprazole 20
Rabeprazol (dạng sodium) 20mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim tan trong ruột
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16034-11
Samincaps
Glucosamin 250 mg (dạng glucosamin hydroclorid)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16065-11
Sansvigyl EU
Acetyl spiramycin 100mg, Metronidazol 125mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty CP. Y dược Pháp Âu (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16063-11
Sinuflex D
Mỗi viên nén bao phim chứa: Paracetamol 500mg; Phenylephrin 10mg; Loratadin 5mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16151-11
Siro bổ phế thận
Đảng sâm, thục địa, mạch môn, mật ong
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai 100 ml siro thuốc
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16074-11
Sirô bổ tỳ H/D
Đảng sâm, bạch truật, ý dĩ, liên nhục. Hoài sơn, cát cánh, cam thảo, sa nhân, trần bì, bạch linh, mạch nha
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai 100ml siro thuốc
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16073-11
Sorbitol 3,3%
Sorbitol 33g
含量/剤形
-- · --
包装
Chai 1000ml dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16092-11
Sorbitol delalande
Sorbitol 5g
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 20 gói x 5g thuốc bột
製造業者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16166-11
Soscort
Clobetasol propionat 0,05%
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 tuýp 10g kem bôi ngoài da
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-15989-11
Spasmavidi
Alverin 40mg (dưới dạng Alverin citrat 67,28mg)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16051-11
Spiramycin 3,0 - CGP
Spiramycin 3 M.IU
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16004-11
Spiramycin DNPharm 3MIU
Spiramycin 3 M.IU
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 5 viên, Chai 20 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16105-11
Sulamcin
Ampicilin 1g, sulbactam 0,5g
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1lọ, hộp 10 lọ, hộp 1 lọ thuốc tiêm bột + 2 ống nước cất pha tiêm 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16058-11
Sulfaprim
Sulfamethoxazole 400mg, Trimethoprim 80mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 20 viên, chai 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16093-11
Tam tinh bổ thận hoàn
Lộc nhung, hải mã, đảng sâm, hoàng kỳ, mẫu lệ, đỗ trọng, nhục thung dung, thục địa, thỏ ty tử, hoài sơn, khiếm thực, ích trí, phá cố chỉ, ba kích, táo nhân, thạch liên tử, đương qui, xuyên khung
含量/剤形
-- · --
包装
lọ 45 g (120 viên hoàn cứng)
製造業者
Công ty TNHH sản xuất - kinh doanh Lâm Vĩnh Sanh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất - kinh doanh Lâm Vĩnh Sanh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
V56-H12-13
Terpin codein
Terpin hydrat 100 mg, Codein 3,9mg
含量/剤形
-- · --
包装
Chai 100 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên bao đường
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16011-11
Terpin codein
Terpin hydrat 100 mg, Codein base 3,766 mg, Natri benzoat 50 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, Hộp 1 chai 150 viên nang
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16146-11
Terpin codein
Terpin hydrat 100mg, Codein 3,9mg
含量/剤形
-- · --
包装
Chai 100 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên nang (trắng - xanh)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16012-11
Tetracyclin 250mg
Tetracyclin HCl 250mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16052-11
Thuốc uống lục vị
Hoài sơn, thục địa, đơn bì, phục linh, sơn thù, trạch tả
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai 100 ml cao lỏng đông dược
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16075-11
Thuốc xịt mũi Tana
Cây ngũ sắc, ké đầu ngựa, tân di hoa
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai 15ml dung dịch dùng ngoài
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tân á (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tân á (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
V47-H12-13
Thylrone
Cao Aloe, Vitamin A, D3, E, C, B1, B2, B5, B6, PP, B12, calci dibasic phosphat, sắt fumarat, kali sulfat, đồng sulfat, magnesi oxyd, mangan sulfat, kẽm oxyd
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ, 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên, Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16106-11
Tiablon
Tianeptin natri 12,5mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16100-11
Ticoldex
Chloramphenicol 20mg, Dexamethason natri phosphat 5mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ 5ml thuốc nhỏ mắt
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-15972-11
Tobralyr
Tobramycin 15mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ 5 ml dung dịch nhỏ mắt
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08 → 2022-02-18
決定
506/QĐ-QLD
VD-16066-11
Touxirup
Dextromethorphan hyđrobromid 5mg; natribenzoat 50 mg, clorpheniramin maleat 1,33 mg, guaifenesin 33,3 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 20 gói thuốc bột
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16147-11
Tramagesic
Mỗi viên chứa: Paracetamol 325mg; Tramadol 37,5mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16152-11
Tramorin plus
Pluriamin 200 mg, vitamin B1 2 mg, vitamin B2 2mg, vitaminn B6 2 mg, vitamin C 15 mg, vitamin PP 10 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16120-11
Trimexazol
Mỗi viên chứa: Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ, 50 vỉ x 20 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08 → 2022-09-14
決定
506/QĐ-QLD
VD-15962-11
Trầm hương thủy
Đại hồi, hoắc hương, lương khương, trầm hương, vỏ măng cụt, sa nhân, cam thảo, trần bì, menthol, long não, quế nhục
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai 8ml, hộp 12 chai 8ml rượu thuốc
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Phước Linh (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Phước Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
V58-H12-13
Vascam
Amlodipin 5mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 5 viên nén
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08 → 2022-07-30
決定
506/QĐ-QLD
VD-16175-11
Viamomentin
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri) 1g, acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali) 0,2g
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ thuốc tiêm bột, hộp 1 lọ thuốc tiêm bột + 2 ống nước cất pha tiêm 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16059-11
Vietra
Vitamin E (D-Alpha tocopherol acetat) 400IU
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16121-11
Vilcetin 10
Vinpocetin 10mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16081-11
Vinfuca
Albendazol 400mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16061-11
Vitamin 3B
Thiamin mononitrat 125mg, Pyridoxin HCl 125mg, Cyanocobalamin 125mcg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08 → 2022-04-19
決定
506/QĐ-QLD
VD-15975-11
Vitamin A - D
Vitamin A palmitat 2000IU, vitamin D3 200IU
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai x 100 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-15981-11
Vitamin B1 50mg
Thiamin mononitrat 50mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai x 100 viên, hộp 20 chai x 100 viên, hộp 20 chai x 50 viên, hộp 1 chai x 500 viên nén tròn
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16036-11
Vitamin B1 B6 B12
thiamin hydroclorid 125mg, pyridoxin hydroclorid 125 mg, cyanocobamin 0,125 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16148-11
Vitamin B1B6B12
Vitamin B1 115mg, Vitamin B6 115mg, Vitamin B12 50mcg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên , 200 viên, 500 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16107-11
Vitamin B6
Vitamin B6 25mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16062-11
Vitamin B6 250mg
Pyridoxin HCl 250mg
含量/剤形
-- · --
包装
Chai 100 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên nang (đỏ - xanh lá)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16013-11
Vitamin C
Acid ascorbic 50mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ nhựa 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-15976-11
Vitamin C 250mg
Acid ascorbic 250mg
含量/剤形
-- · --
包装
Chai 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16053-11
Vitamin C 500mg
Acid ascorbic 500mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 100 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên, hộp 1 chai x 200 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16037-11
Viên ngậm ho T/H
Hạnh nhân, đại táo, trần bì, bán hạ, lá tía tô, gừng tươi, bạch linh, tiền hô, chỉ xác, cát cánh, cam thảo, ma hoàng
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên ngậm
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
V54-H12-13
Xonatrix 120
Fexofenadin HCl 120mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08 → 2020-12-14
決定
506/QĐ-QLD
VD-16156-11
Zidenol
Gliclazid 80mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 20 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-15960-11
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch truật, Bạch thược
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 20 viên, lọ 20 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16067-11
ARTCEREB Irrigation and Perfusion Solution for Cerebrospinal Surgery
glucose, chất điện giải
含量/剤形
. · dung dịch tưới rửa trong phẫu thuật não-tủy sống
包装
Túi nhựa mềm 2 ngăn (tổng dung tích 500ml)
製造業者
Otsuka Pharmaceutical Factory, Inc. (Nhật Bản)
登録者
Công ty TNHH Otsuka OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-11-08
決定
441/QLD-ĐK
VN-14120-11

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。