|
Davita Mama
Vitamin A, C, D3, E, B1, B2, PP, B6, Acid Folic, B12, Biotin, calci lactat, sắt fumarat, kẽm, đồng, magnesi, mangan, selen
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim, hộp 1 chai x 30 viên nén bao phim, chai 100 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-15978-11 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim, hộp 1 chai x 30 viên nén bao phim, chai 100 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Depoteron (ĐK: Công ty cổ phần DHS; Địa chỉ: PC 402 số 125/22 đường Trung Kính, Cầu Giấy, Hà Nội)
Medroxyprogesterone acetate 150mg/1ml
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- 4 khay x 25 lọ 1ml hỗn dịch thuốc tiêm bắp
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16069-11 |
--
--
|
4 khay x 25 lọ 1ml hỗn dịch thuốc tiêm bắp |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dexamethason
Dexamethason acetat 0,5mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ 200 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-15973-11 |
--
--
|
Hộp 1 lọ 200 viên nén |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Donasmin ginseng
Cao nhân sâm, vitamin A, B1, B6, D3, B2, PP, B5, Calci, magnesi, kali, kẽm, mangan, đồng, phosphor
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ, 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên, Chai 30 viên, 60 viên , 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16101-11 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ, 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên, Chai 30 viên, 60 viên , 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dopagan
Paracetamol 500 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 100 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16124-11 |
--
--
|
Hộp 100 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nén |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dopagan 150 Effervescent
Paracetamol 150mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 12 gói x 1 gam bột sủi
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16125-11 |
--
--
|
Hộp 12 gói x 1 gam bột sủi |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dopagan 250 Effervescent
Paracetamol 250mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 12 gói x 1 gam bột sủi
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16126-11 |
--
--
|
Hộp 12 gói x 1 gam bột sủi |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dopagan 80 Effervescent
Paracetamol 80 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 12 gói x 1 gam bột sủi
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16127-11 |
--
--
|
Hộp 12 gói x 1 gam bột sủi |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Doropycin 750.000 IU
Spiramycin 750.000 IU
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 20 gói x 3 gam thuốc bột
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16128-11 |
--
--
|
Hộp 20 gói x 3 gam thuốc bột |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dotoux
Paracetamol 400mg, Pseudoephedrin hydroclorid 30mg, Dextromethorphan hydrobromid 10mg, Chlorpheniramin maleat 2mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 20 vỉ x 10 viên nang, hộp 1 chai 30 viên, 50 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16129-11 |
--
--
|
Hộp 20 vỉ x 10 viên nang, hộp 1 chai 30 viên, 50 viên nang |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Doxycyclin
Doxycyclin hydroclorid tương đương Doxycyclin 100mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16130-11 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Doxycycline 100mg
Doxycycline 100mg (dưới dạng Doxycyclin hyclate)
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16085-11 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dầu khuynh diệp
Tinh dầu tràm 5,58g, long não 2,4g, eucalyptol 0,3g
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ 15ml dầu xoa
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-15968-11 |
--
--
|
Hộp 1 lọ 15ml dầu xoa |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
EryMarom
Erythromycin 250mg (dưới dạng Erythromycin ethyl succinat)
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 24 gói x 2,5g thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16077-11 |
--
--
|
Hộp 24 gói x 2,5g thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Euvantal 40
Valsartan 40mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-15982-11 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Eyeton
Natri chondroitin sulfat 120mg, vitamin B1 30mg, Cholin hydrotartrat 35mg, vitamin A 2500 IU, vitamin B2 6mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16023-11 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Folacid
Acid folic 5mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 20 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16015-11 |
--
--
|
Hộp 4 vỉ x 20 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Forrocine
Ofloxacin 200mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16078-11 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Forsancort
Hydrocortison acetat 100mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 tuýp 10 gam, 30 gam kem bôi da
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16064-11 |
--
--
|
Hộp 1 tuýp 10 gam, 30 gam kem bôi da |
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Franmoxil 250
Cefadroxil (dùng dạng Cefadroxil monohydrat compacted) 250mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 12 gói x 3g thuốc bột uống
- 製造業者
- Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16133-11 |
--
--
|
Hộp 12 gói x 3g thuốc bột uống |
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Franpicin 250
Ampicillin (dưới dạng ampicillin trihydrat) 250 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16134-11 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Genskinol
Betamethason dipropionat 6,4mg, Gentamicin sulfat 10mg, Clotrimazol 100mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 tuýp nhôm 7,5g; 12,5g; 15g; 20g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08 → 2022-09-14
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-15974-11 |
--
--
|
Hộp 1 tuýp nhôm 7,5g; 12,5g; 15g; 20g |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2011-12-08
→ 2022-09-14
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Geromino
Vitamin A 1000IU, vitamin D3 200IU. Vitamin B1 1mg, vitamin B2 1mg, vitamin B5 1mg, vitamin B6 1,34 mg, vitamin PP 10mg, Calci, phosphor, kali, đồng, magnesi, mangan, kẽm.
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 6 vỉ, 10vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ, 12vỉ, 20 vỉ x 20 viên, Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16102-11 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 6 vỉ, 10vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ, 12vỉ, 20 vỉ x 20 viên, Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glucosamin
Glucosamin sulfat 250 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16079-11 |
--
--
|
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glucosamin
Glucosamin sulfat kali clorid tương đương Glucosamin sulfat 500mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08 → 2022-09-27
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16176-11 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
2011-12-08
→ 2022-09-27
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Growsel
Mỗi viên chứa: Acid ascorbic 500mg; Kẽm Gluconat 35mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08 → 2022-08-11
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16150-11 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang |
Công ty Roussel Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Roussel Việt Nam
Việt Nam
|
2011-12-08
→ 2022-08-11
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
HD-Inliver
Diệp hạ châu 4,5g
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16071-11 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Haduginseng
Nhân sâm 130mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 5 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16070-11 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 5 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Haloperidol
Haloperidol 1,5mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 25 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16060-11 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 25 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc.
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hankoxin ginseng
Cao nhân sâm, vitamin A, D3, E, B1, B2, B5, B6, PP, Acid folic, Ca, P, K, Iod, Cu, Mn, Mg, Zn
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên, Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16103-11 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên, Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hanteson
Gentamicin sulfat tương ứng 10mg Gentamicin, Clotrimazol 100mg, Dexamethason acetat 5mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Bổ sung Hộp 20 hộp 1 tuýp 10 gam
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08 → 2022-05-12
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16018-11 |
--
--
|
Bổ sung Hộp 20 hộp 1 tuýp 10 gam |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
|
2011-12-08
→ 2022-05-12
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hapacol EZ
Paracetamol 500 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 chai 100 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-15979-11 |
--
--
|
Hộp 1 chai 100 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hirmen
Natri chondroitin sulfat, Fursultiamine, y-Oryzanol, Riboflavin tetrabutyrat, Inositol, Nicotinamid, Pyridoxin HCl, Calci pantothenat, Cyanocobalamin
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 18 vỉ x 5 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16163-11 |
--
--
|
Hộp 18 vỉ x 5 viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hiscate
Levocetirizin dihydroclorid 5mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16040-11 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hoa đà Thephaco
Xuyên khung, tần giao, bạch chỉ, đương quy, mạch môn, hồng sâm, ngô thù du, ngũ vị tử…
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ 500 viên hoàn cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
V52-H12-13 |
--
--
|
Hộp 1 lọ 500 viên hoàn cứng |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hoạt huyết T/H
Đan sâm, xuyên khung, bạch thược, hồng hoa, thục địa, đương quy, đào nhân
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ 100 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
V51-H12-13 |
--
--
|
Hộp 1 lọ 100 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hắc quy tỳ hoàn
Thục địa, đảng sâm chế, đương quy chế, đại táo, hoàng kỳ chế, phục linh chế, bạch truật chế, toan táo nhân chế, long nhãn, viễn chí chế, mộc hương bắc, cam thảo chế
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 hộp nhỏ x 1viên hoàn mềm 10g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
V49-H12-13 |
--
--
|
Hộp 10 hộp nhỏ x 1viên hoàn mềm 10g |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hộ tâm đan Thephaco
Đan sâm 583mg, tam thất 343mg, borneol 2mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 túi x 0,8g viên hoàn cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
V50-H12-13 |
--
--
|
Hộp 10 túi x 0,8g viên hoàn cứng |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Imenoopyl
Piracetam 800mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16024-11 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kanocid
Piroxicam 20 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16132-11 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà.
Việt Nam
|
Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà.
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kim Tiền Thảo
Cao khô kim tiền thảo 120mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ 100 viên bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16072-11 |
--
--
|
Hộp 1 lọ 100 viên bao đường |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Labapraz
Lansoprazol (dưới dạng cốm lansoprazol pellets EC 8,5%) 30 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng (vỉ bấm nhôm - PVC- nhôm)
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-15986-11 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng (vỉ bấm nhôm - PVC- nhôm) |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lactate Ringer
Sodium chloride, potassium chloride, calcium chlorid dihydrat, sodium lactat
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Chai 250ml, chai 500ml dung dịch tiêm truyền
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08 → 2021-04-23
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16087-11 |
--
--
|
Chai 250ml, chai 500ml dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2011-12-08
→ 2021-04-23
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lantazolin
Lansoprazol (tương đương 268 mg vi hạt tan trong ruột 11,2%lansoprazol) 30mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16141-11 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lifezar
Losartan potassium 50mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16171-11 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lipidcare (SXNQ: của Shinpoong Pharm. CO., Ltd)
Fenofibrat dạng vi hạt tương ứng 200mg Fenofibrat
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16158-11 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lorafast
Loratadine 10 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén (vỉ bấm nhôm - nhôm)
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-15987-11 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén (vỉ bấm nhôm - nhôm) |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Loratadin 10 mg
Loratadin 10mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16131-11 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lucitab
Meclofenoxat HCl 250mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08 → 2022-05-29
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-15969-11 |
--
--
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên bao phim |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2011-12-08
→ 2022-05-29
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lục vị
Mỗi viên chứa: 248mg cao khô dược liệu tương đương Thục địa 800mg; Hoài sơn 300mg; Sơn thù 300mg; Trạch tả 300mg; Phục linh 300mg; Mẫu đơn bì 248mg; Bột mịn dược liệu gồm: Hoài sơn 100mg; Sơn thù 100mg; Mẫu đơn bì 52mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
V55-H12-13 |
--
--
|
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|