Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-29
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 41551〜41600 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Davita Mama
Vitamin A, C, D3, E, B1, B2, PP, B6, Acid Folic, B12, Biotin, calci lactat, sắt fumarat, kẽm, đồng, magnesi, mangan, selen
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim, hộp 1 chai x 30 viên nén bao phim, chai 100 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-15978-11
Depoteron (ĐK: Công ty cổ phần DHS; Địa chỉ: PC 402 số 125/22 đường Trung Kính, Cầu Giấy, Hà Nội)
Medroxyprogesterone acetate 150mg/1ml
含量/剤形
-- · --
包装
4 khay x 25 lọ 1ml hỗn dịch thuốc tiêm bắp
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16069-11
Dexamethason
Dexamethason acetat 0,5mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ 200 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-15973-11
Donasmin ginseng
Cao nhân sâm, vitamin A, B1, B6, D3, B2, PP, B5, Calci, magnesi, kali, kẽm, mangan, đồng, phosphor
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ, 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên, Chai 30 viên, 60 viên , 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16101-11
Dopagan
Paracetamol 500 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 100 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16124-11
Dopagan 150 Effervescent
Paracetamol 150mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 12 gói x 1 gam bột sủi
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16125-11
Dopagan 250 Effervescent
Paracetamol 250mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 12 gói x 1 gam bột sủi
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16126-11
Dopagan 80 Effervescent
Paracetamol 80 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 12 gói x 1 gam bột sủi
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16127-11
Doropycin 750.000 IU
Spiramycin 750.000 IU
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 20 gói x 3 gam thuốc bột
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16128-11
Dotoux
Paracetamol 400mg, Pseudoephedrin hydroclorid 30mg, Dextromethorphan hydrobromid 10mg, Chlorpheniramin maleat 2mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 20 vỉ x 10 viên nang, hộp 1 chai 30 viên, 50 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16129-11
Doxycyclin
Doxycyclin hydroclorid tương đương Doxycyclin 100mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16130-11
Doxycycline 100mg
Doxycycline 100mg (dưới dạng Doxycyclin hyclate)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16085-11
Dầu khuynh diệp
Tinh dầu tràm 5,58g, long não 2,4g, eucalyptol 0,3g
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ 15ml dầu xoa
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-15968-11
EryMarom
Erythromycin 250mg (dưới dạng Erythromycin ethyl succinat)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 24 gói x 2,5g thuốc bột pha hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16077-11
Euvantal 40
Valsartan 40mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-15982-11
Eyeton
Natri chondroitin sulfat 120mg, vitamin B1 30mg, Cholin hydrotartrat 35mg, vitamin A 2500 IU, vitamin B2 6mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16023-11
Folacid
Acid folic 5mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 4 vỉ x 20 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16015-11
Forrocine
Ofloxacin 200mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16078-11
Forsancort
Hydrocortison acetat 100mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 tuýp 10 gam, 30 gam kem bôi da
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16064-11
Franmoxil 250
Cefadroxil (dùng dạng Cefadroxil monohydrat compacted) 250mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 12 gói x 3g thuốc bột uống
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16133-11
Franpicin 250
Ampicillin (dưới dạng ampicillin trihydrat) 250 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16134-11
Genskinol
Betamethason dipropionat 6,4mg, Gentamicin sulfat 10mg, Clotrimazol 100mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 tuýp nhôm 7,5g; 12,5g; 15g; 20g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08 → 2022-09-14
決定
506/QĐ-QLD
VD-15974-11
Geromino
Vitamin A 1000IU, vitamin D3 200IU. Vitamin B1 1mg, vitamin B2 1mg, vitamin B5 1mg, vitamin B6 1,34 mg, vitamin PP 10mg, Calci, phosphor, kali, đồng, magnesi, mangan, kẽm.
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 6 vỉ, 10vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ, 12vỉ, 20 vỉ x 20 viên, Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16102-11
Glucosamin
Glucosamin sulfat 250 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16079-11
Glucosamin
Glucosamin sulfat kali clorid tương đương Glucosamin sulfat 500mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08 → 2022-09-27
決定
506/QĐ-QLD
VD-16176-11
Growsel
Mỗi viên chứa: Acid ascorbic 500mg; Kẽm Gluconat 35mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08 → 2022-08-11
決定
506/QĐ-QLD
VD-16150-11
HD-Inliver
Diệp hạ châu 4,5g
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16071-11
Haduginseng
Nhân sâm 130mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16070-11
Haloperidol
Haloperidol 1,5mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 25 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16060-11
Hankoxin ginseng
Cao nhân sâm, vitamin A, D3, E, B1, B2, B5, B6, PP, Acid folic, Ca, P, K, Iod, Cu, Mn, Mg, Zn
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên, Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16103-11
Hanteson
Gentamicin sulfat tương ứng 10mg Gentamicin, Clotrimazol 100mg, Dexamethason acetat 5mg
含量/剤形
-- · --
包装
Bổ sung Hộp 20 hộp 1 tuýp 10 gam
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08 → 2022-05-12
決定
506/QĐ-QLD
VD-16018-11
Hapacol EZ
Paracetamol 500 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai 100 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-15979-11
Hirmen
Natri chondroitin sulfat, Fursultiamine, y-Oryzanol, Riboflavin tetrabutyrat, Inositol, Nicotinamid, Pyridoxin HCl, Calci pantothenat, Cyanocobalamin
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 18 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16163-11
Hiscate
Levocetirizin dihydroclorid 5mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16040-11
Hoa đà Thephaco
Xuyên khung, tần giao, bạch chỉ, đương quy, mạch môn, hồng sâm, ngô thù du, ngũ vị tử…
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ 500 viên hoàn cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
V52-H12-13
Hoạt huyết T/H
Đan sâm, xuyên khung, bạch thược, hồng hoa, thục địa, đương quy, đào nhân
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ 100 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
V51-H12-13
Hắc quy tỳ hoàn
Thục địa, đảng sâm chế, đương quy chế, đại táo, hoàng kỳ chế, phục linh chế, bạch truật chế, toan táo nhân chế, long nhãn, viễn chí chế, mộc hương bắc, cam thảo chế
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 hộp nhỏ x 1viên hoàn mềm 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
V49-H12-13
Hộ tâm đan Thephaco
Đan sâm 583mg, tam thất 343mg, borneol 2mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 túi x 0,8g viên hoàn cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
V50-H12-13
Imenoopyl
Piracetam 800mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16024-11
Kanocid
Piroxicam 20 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà. (Việt Nam)
登録者
Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16132-11
Kim Tiền Thảo
Cao khô kim tiền thảo 120mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ 100 viên bao đường
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16072-11
Labapraz
Lansoprazol (dưới dạng cốm lansoprazol pellets EC 8,5%) 30 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng (vỉ bấm nhôm - PVC- nhôm)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-15986-11
Lactate Ringer
Sodium chloride, potassium chloride, calcium chlorid dihydrat, sodium lactat
含量/剤形
-- · --
包装
Chai 250ml, chai 500ml dung dịch tiêm truyền
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08 → 2021-04-23
決定
506/QĐ-QLD
VD-16087-11
Lantazolin
Lansoprazol (tương đương 268 mg vi hạt tan trong ruột 11,2%lansoprazol) 30mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16141-11
Lifezar
Losartan potassium 50mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim
製造業者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16171-11
Lipidcare (SXNQ: của Shinpoong Pharm. CO., Ltd)
Fenofibrat dạng vi hạt tương ứng 200mg Fenofibrat
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16158-11
Lorafast
Loratadine 10 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén (vỉ bấm nhôm - nhôm)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-15987-11
Loratadin 10 mg
Loratadin 10mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16131-11
Lucitab
Meclofenoxat HCl 250mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08 → 2022-05-29
決定
506/QĐ-QLD
VD-15969-11
Lục vị
Mỗi viên chứa: 248mg cao khô dược liệu tương đương Thục địa 800mg; Hoài sơn 300mg; Sơn thù 300mg; Trạch tả 300mg; Phục linh 300mg; Mẫu đơn bì 248mg; Bột mịn dược liệu gồm: Hoài sơn 100mg; Sơn thù 100mg; Mẫu đơn bì 52mg
含量/剤形
-- · --
包装
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
V55-H12-13

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。