Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-29
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 41501〜41550 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Ariganil
Cao bạch quả, thiamin HCl, pyridoxin HCl, cyanocobalamin
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược - TTBYT Bình Định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-15990-11
Aus-vit
Mỗi viên chứa: Cao nhân sâm 40mg; Vitamin A 2500IU; Vitamin D3 200IU; Vitamin E 15IU; Vitamin C 75mg; Vitamin B1 2mg; Vitamin B2 2mg; Vitamin B5 5mg; Vitamin B12 5mcg; Vitamin PP 20mg; Acid Folic 100mcg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 6 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-15961-11
B Complex C
Thiamin mononitrat, Riboflavin, Pyridoxin. HCl, Nicotinamid, Calci pantothenat, acid ascorbic
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-15965-11
Becosamin
Glucosamin 250 mg (dạng glucosamin sulfat natri clorid)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, hộp 1 chai 50 viên nang
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16135-11
Becovacine 1,5 MIU
Spiramycin 1,5 M.IU
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên nén bao phim
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16136-11
Becovacine 3 MIU
Spiramycin 3 M.IU
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08 → 2020-10-22
決定
506/QĐ-QLD
VD-16137-11
Befadol extra
Paracetamol 500 mg, cafein (khan) 65mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16138-11
Befaryl
Spiramycin 0,75 MIU, metronidazol 125mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16139-11
Benzathin benzylpenicilin 1.200.000 IU (Cơ sở nhượng quyền: Công ty CPDP Trung ương 1 - Phabarco. Địa chỉ: Xã Thanh Xuân, Sóc Sơn, Hà Nội)
Benzathin benzylpenicilin 1200000 IU
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 lọ, Hộp 50 lọ thuốc tiêm bột
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16055-11
Benzathin benzylpenicilin 2.400.000 IU (Cơ sở nhượng quyền: Công ty CPDP Trung ương 1-Phabarco. Địa chỉ: Xã Thanh Xuân, Sóc Sơn, HN)
Benzathin benzylpenicilin 2.400.000 IU
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 lọ, Hộp 50 lọ thuốc tiêm bột
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16056-11
Benzylpenicilin 500.000 IU (Cơ sở nhượng quyền: Công ty CPDP Trung ương 1-Phabarco. Địa chỉ: Xã Thanh Xuân - Sóc Sơn - HN)
Benzylpenicilin 500.000IU
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 lọ, Hộp 50 lọ thuốc tiêm bột
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16057-11
Berberine 100mg
Berberin clorid 100mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai 100 viên, hộp 10 vỉ x 20 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16084-11
Biamôn New
Bột ô tặc cốt, bột mẫu lệ, bột nghệ
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ 80g, hộp 16 gói x 5g thuốc bột
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
V48-H12-13
Bidicozan
Dibencozid 20.000mcg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 lọ thuốc tiêm bột đông khô + 3 ống dung môi 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-15991-11
Bonevit C
Calci glucoheptonat, Vitamin C, PP, D2
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 12 ống x 10ml, hộp 24 ống x 10ml dung dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược - TTBYT Bình Định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-15992-11
Bromhexin
Bromhexin HCl 8mg
含量/剤形
-- · --
包装
Chai 100 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16006-11
Bổ huyết thận tinh kim tân
Mỗi chai chứa: Thục địa 33,5g; Xuyên khung 33,5g; Đương quy 33,5g; Bạch thược 33,5g; Đỗ trọng 33,5g; Liên nhục 33,5g; Câu kỷ tử 33,5g; Táo nhân 33,5g; Bạch phục linh 33,5g; Hoàng kỳ 33,5g; Ba kích 20,0g; Bạch truật 13,5g; Trần bì 13,5g
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai 500ml thuốc nước uống
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Kim Tân (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Kim Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
V57-H12-13
Cadicort
Fluocinolone acetonid BP 0,25 mg, neomycin sulfate BP 5mg
含量/剤形
-- · --
包装
Tuýp 15g kem bôi ngoài da
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-15995-11
Cadiofax
Ofloxacin 200 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-15996-11
Cadiomega
Acid eicosapentaenoic (EPA) 180 mg, Acid docosahexaenoic (DHA) 120mg, Vitamin E 1 IU
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08 → 2021-04-16
決定
506/QĐ-QLD
VD-15997-11
Calciadpluz
Vitamin A 1000IU, vitamin D3 200IU, Calci 41,4mg (dưới dạng Calci hydrophosphat và Calci carbonat)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16020-11
Calcium - Nic Extra
Calci glucoheptonat 350mg, Calci Gluconat 150mg, Vitamin C 50mg, Vitamin PP 25mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 9 ống 5ml, hộp 1 vỉ x 10 ống 10ml, hộp 2 vỉ x 10 ống 10ml dung dịch uống
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08 → 2022-06-10
決定
506/QĐ-QLD
VD-16165-11
Canhkimol
Paracetamol 300 mg, Cao canh ki na 10 mg, Cafein 30 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang. Hộp 1 lọ x 60 viên, 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08 → 2021-04-15
決定
506/QĐ-QLD
VD-16021-11
Canhkimol
Paracetamol 400 mg, Cao canh ki na 30 mg, Cafein 30 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 20 viên nén. Hộp 10 vỉ, 25 vỉ x 4 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16022-11
Cao sao vàng
Tinh dầu bạc hà, tinh dầu quế, tinh dầu hương nhu, tinh dầu tràm, long não
含量/剤形
-- · --
包装
gói 1 hộp 3 gam, hộp 1 chai 8 gam cao xoa
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16028-11
Cao đặc Hà thủ ô đỏ
Hà thủ ô
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 túi 5 kg cao đặc nguyên liệu
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16094-11
Cao đặc Kim tiền thảo
Cao đặc kim tiền thảo
含量/剤形
-- · --
包装
Thùng 6 túi x 5 kg cao đặc
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16068-11
Captopril 25 mg
Captopril 25mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-15966-11
Cardedes 4
Candesartan cilexetil 4mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16095-11
Cedodime 100 mg
Cefpodoxim proxetil tương ứng 100mg Cefodoxim
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16122-11
Cefaclor 125 - CGP
Cefaclor 125mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 20 gói x 3 g thuốc bột uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-15998-11
Cefaclor 250 - CGP
Cefaclor 250mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-15999-11
Cefalvidi 250
Cefadroxil 250mg (dưới dạng Cefadroxil monohydrat 262,375mg)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 20 gói x 3g thuốc bột pha hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16043-11
Cefapezone
Cefoperazon natri tương ứng 1g Cefoperazon
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1 gam bột pha tiêm
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16157-11
Cefixim 100 - CGP
Cefixim (dùng dạng cefixim trihydrat) 100mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 20 gói x 1,5g thuốc bột uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16000-11
Cefpodoxim 100 mg
Cefpodoxim proxetil tương ứng 100mg Cefpodoxim
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp lớn 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16123-11
Cefuroxim 250
Cefuroxim acetil tương đương 250 mg Cefuroxim
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 6 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH US pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH US pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08 → 2022-09-03
決定
506/QĐ-QLD
VD-16001-11
Cenberin
Berberin clorid 100mg
含量/剤形
-- · --
包装
Lọ 100 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16160-11
Cendagyl
Spiramycin 0,75 MIU, metronidazol 125mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16161-11
Cenrobaby
Roxithromicin 50mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 20 gói x 2g thuốc bột
製造業者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16162-11
Cilox RVN
Ciprofloxacin HCl tương đương Ciprofloxacin 500mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16149-11
Clarividi 250
Clarithromycin 250mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 5 viên, Hộp 10 vỉ x 5 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08 → 2022-06-02
決定
506/QĐ-QLD
VD-16044-11
Co- climasone cream usp
Clotrimazole 100 mg, Betamethasone dipropionate 6,4 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 tuýp 10 g kem bôi da
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16119-11
Combizar
Losartan potassium 50mg, hydrochlorothiazid 12,5mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim
製造業者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16170-11
Corityne
Loratadin 10 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16140-11
Corneil
Bisoprolol fumarat 10mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16155-11
Cotrimoxazol 960
Mỗi viên chứa: Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 500 viên nén dài
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16039-11
Dailycool
Diphenhydramin HCl 10mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai x 10ml thuốc nhỏ mắt
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16045-11
Danapha-Natrex 50
Naltrexon HCl 50mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-15967-11
Davita
Sắt fumarat 162mg, Acid folic 0,75mg, Vitamin B12 7,5mcg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-15977-11

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。