|
Ariganil
Cao bạch quả, thiamin HCl, pyridoxin HCl, cyanocobalamin
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Dược - TTBYT Bình Định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-15990-11 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty Dược - TTBYT Bình Định
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aus-vit
Mỗi viên chứa: Cao nhân sâm 40mg; Vitamin A 2500IU; Vitamin D3 200IU; Vitamin E 15IU; Vitamin C 75mg; Vitamin B1 2mg; Vitamin B2 2mg; Vitamin B5 5mg; Vitamin B12 5mcg; Vitamin PP 20mg; Acid Folic 100mcg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 5 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-15961-11 |
--
--
|
Hộp 6 vỉ x 5 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
B Complex C
Thiamin mononitrat, Riboflavin, Pyridoxin. HCl, Nicotinamid, Calci pantothenat, acid ascorbic
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ 100 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-15965-11 |
--
--
|
Hộp 1 lọ 100 viên nang |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Becosamin
Glucosamin 250 mg (dạng glucosamin sulfat natri clorid)
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, hộp 1 chai 50 viên nang
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16135-11 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, hộp 1 chai 50 viên nang |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Becovacine 1,5 MIU
Spiramycin 1,5 M.IU
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 8 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16136-11 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 8 viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Becovacine 3 MIU
Spiramycin 3 M.IU
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08 → 2020-10-22
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16137-11 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2011-12-08
→ 2020-10-22
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Befadol extra
Paracetamol 500 mg, cafein (khan) 65mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16138-11 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Befaryl
Spiramycin 0,75 MIU, metronidazol 125mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16139-11 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Benzathin benzylpenicilin 1.200.000 IU (Cơ sở nhượng quyền: Công ty CPDP Trung ương 1 - Phabarco. Địa chỉ: Xã Thanh Xuân, Sóc Sơn, Hà Nội)
Benzathin benzylpenicilin 1200000 IU
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 lọ, Hộp 50 lọ thuốc tiêm bột
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16055-11 |
--
--
|
Hộp 10 lọ, Hộp 50 lọ thuốc tiêm bột |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Benzathin benzylpenicilin 2.400.000 IU (Cơ sở nhượng quyền: Công ty CPDP Trung ương 1-Phabarco. Địa chỉ: Xã Thanh Xuân, Sóc Sơn, HN)
Benzathin benzylpenicilin 2.400.000 IU
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 lọ, Hộp 50 lọ thuốc tiêm bột
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16056-11 |
--
--
|
Hộp 10 lọ, Hộp 50 lọ thuốc tiêm bột |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Benzylpenicilin 500.000 IU (Cơ sở nhượng quyền: Công ty CPDP Trung ương 1-Phabarco. Địa chỉ: Xã Thanh Xuân - Sóc Sơn - HN)
Benzylpenicilin 500.000IU
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 lọ, Hộp 50 lọ thuốc tiêm bột
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16057-11 |
--
--
|
Hộp 10 lọ, Hộp 50 lọ thuốc tiêm bột |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Berberine 100mg
Berberin clorid 100mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 chai 100 viên, hộp 10 vỉ x 20 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16084-11 |
--
--
|
Hộp 1 chai 100 viên, hộp 10 vỉ x 20 viên nang |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Biamôn New
Bột ô tặc cốt, bột mẫu lệ, bột nghệ
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ 80g, hộp 16 gói x 5g thuốc bột
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
V48-H12-13 |
--
--
|
Hộp 1 lọ 80g, hộp 16 gói x 5g thuốc bột |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bidicozan
Dibencozid 20.000mcg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 lọ thuốc tiêm bột đông khô + 3 ống dung môi 2ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-15991-11 |
--
--
|
Hộp 3 lọ thuốc tiêm bột đông khô + 3 ống dung môi 2ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bonevit C
Calci glucoheptonat, Vitamin C, PP, D2
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 12 ống x 10ml, hộp 24 ống x 10ml dung dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Dược - TTBYT Bình Định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-15992-11 |
--
--
|
Hộp 12 ống x 10ml, hộp 24 ống x 10ml dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty Dược - TTBYT Bình Định
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bromhexin
Bromhexin HCl 8mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Chai 100 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16006-11 |
--
--
|
Chai 100 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bổ huyết thận tinh kim tân
Mỗi chai chứa: Thục địa 33,5g; Xuyên khung 33,5g; Đương quy 33,5g; Bạch thược 33,5g; Đỗ trọng 33,5g; Liên nhục 33,5g; Câu kỷ tử 33,5g; Táo nhân 33,5g; Bạch phục linh 33,5g; Hoàng kỳ 33,5g; Ba kích 20,0g; Bạch truật 13,5g; Trần bì 13,5g
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 chai 500ml thuốc nước uống
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Kim Tân (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Kim Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
V57-H12-13 |
--
--
|
Hộp 1 chai 500ml thuốc nước uống |
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Kim Tân
Việt Nam
|
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Kim Tân
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cadicort
Fluocinolone acetonid BP 0,25 mg, neomycin sulfate BP 5mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Tuýp 15g kem bôi ngoài da
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-15995-11 |
--
--
|
Tuýp 15g kem bôi ngoài da |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cadiofax
Ofloxacin 200 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-15996-11 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cadiomega
Acid eicosapentaenoic (EPA) 180 mg, Acid docosahexaenoic (DHA) 120mg, Vitamin E 1 IU
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08 → 2021-04-16
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-15997-11 |
--
--
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty TNHH US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty TNHH US Pharma USA
Việt Nam
|
2011-12-08
→ 2021-04-16
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Calciadpluz
Vitamin A 1000IU, vitamin D3 200IU, Calci 41,4mg (dưới dạng Calci hydrophosphat và Calci carbonat)
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16020-11 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Calcium - Nic Extra
Calci glucoheptonat 350mg, Calci Gluconat 150mg, Vitamin C 50mg, Vitamin PP 25mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 9 ống 5ml, hộp 1 vỉ x 10 ống 10ml, hộp 2 vỉ x 10 ống 10ml dung dịch uống
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08 → 2022-06-10
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16165-11 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 9 ống 5ml, hộp 1 vỉ x 10 ống 10ml, hộp 2 vỉ x 10 ống 10ml dung dịch uống |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2011-12-08
→ 2022-06-10
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Canhkimol
Paracetamol 300 mg, Cao canh ki na 10 mg, Cafein 30 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang. Hộp 1 lọ x 60 viên, 100 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08 → 2021-04-15
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16021-11 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang. Hộp 1 lọ x 60 viên, 100 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
2011-12-08
→ 2021-04-15
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Canhkimol
Paracetamol 400 mg, Cao canh ki na 30 mg, Cafein 30 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 20 viên nén. Hộp 10 vỉ, 25 vỉ x 4 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16022-11 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 20 viên nén. Hộp 10 vỉ, 25 vỉ x 4 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cao sao vàng
Tinh dầu bạc hà, tinh dầu quế, tinh dầu hương nhu, tinh dầu tràm, long não
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- gói 1 hộp 3 gam, hộp 1 chai 8 gam cao xoa
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16028-11 |
--
--
|
gói 1 hộp 3 gam, hộp 1 chai 8 gam cao xoa |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cao đặc Hà thủ ô đỏ
Hà thủ ô
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 1 túi 5 kg cao đặc nguyên liệu
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16094-11 |
--
--
|
hộp 1 túi 5 kg cao đặc nguyên liệu |
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cao đặc Kim tiền thảo
Cao đặc kim tiền thảo
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Thùng 6 túi x 5 kg cao đặc
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16068-11 |
--
--
|
Thùng 6 túi x 5 kg cao đặc |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Captopril 25 mg
Captopril 25mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-15966-11 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cardedes 4
Candesartan cilexetil 4mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 14 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16095-11 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ x 14 viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cedodime 100 mg
Cefpodoxim proxetil tương ứng 100mg Cefodoxim
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16122-11 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefaclor 125 - CGP
Cefaclor 125mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 20 gói x 3 g thuốc bột uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-15998-11 |
--
--
|
Hộp 20 gói x 3 g thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefaclor 250 - CGP
Cefaclor 250mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-15999-11 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefalvidi 250
Cefadroxil 250mg (dưới dạng Cefadroxil monohydrat 262,375mg)
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 20 gói x 3g thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16043-11 |
--
--
|
Hộp 20 gói x 3g thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefapezone
Cefoperazon natri tương ứng 1g Cefoperazon
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1 gam bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16157-11 |
--
--
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1 gam bột pha tiêm |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefixim 100 - CGP
Cefixim (dùng dạng cefixim trihydrat) 100mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 20 gói x 1,5g thuốc bột uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16000-11 |
--
--
|
Hộp 20 gói x 1,5g thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefpodoxim 100 mg
Cefpodoxim proxetil tương ứng 100mg Cefpodoxim
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp lớn 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16123-11 |
--
--
|
Hộp lớn 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefuroxim 250
Cefuroxim acetil tương đương 250 mg Cefuroxim
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH US pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH US pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08 → 2022-09-03
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16001-11 |
--
--
|
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Công ty TNHH US pharma USA
Việt Nam
|
Công ty TNHH US pharma USA
Việt Nam
|
2011-12-08
→ 2022-09-03
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cenberin
Berberin clorid 100mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Lọ 100 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16160-11 |
--
--
|
Lọ 100 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cendagyl
Spiramycin 0,75 MIU, metronidazol 125mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16161-11 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cenrobaby
Roxithromicin 50mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 20 gói x 2g thuốc bột
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16162-11 |
--
--
|
Hộp 20 gói x 2g thuốc bột |
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cilox RVN
Ciprofloxacin HCl tương đương Ciprofloxacin 500mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16149-11 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty Roussel Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Roussel Việt Nam
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Clarividi 250
Clarithromycin 250mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 5 viên, Hộp 10 vỉ x 5 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08 → 2022-06-02
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16044-11 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 5 viên, Hộp 10 vỉ x 5 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2011-12-08
→ 2022-06-02
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Co- climasone cream usp
Clotrimazole 100 mg, Betamethasone dipropionate 6,4 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 tuýp 10 g kem bôi da
- 製造業者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16119-11 |
--
--
|
Hộp 1 tuýp 10 g kem bôi da |
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Combizar
Losartan potassium 50mg, hydrochlorothiazid 12,5mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16170-11 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Corityne
Loratadin 10 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16140-11 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Corneil
Bisoprolol fumarat 10mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16155-11 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cotrimoxazol 960
Mỗi viên chứa: Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 500 viên nén dài
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16039-11 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 500 viên nén dài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dailycool
Diphenhydramin HCl 10mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 chai x 10ml thuốc nhỏ mắt
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16045-11 |
--
--
|
Hộp 1 chai x 10ml thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Danapha-Natrex 50
Naltrexon HCl 50mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-15967-11 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên bao phim |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Davita
Sắt fumarat 162mg, Acid folic 0,75mg, Vitamin B12 7,5mcg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-15977-11 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|