Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-29
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 41451〜41500 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Viêm lợi
Hoàng liên, đương quy, sinh địa, đan bì, thăng ma
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
V64-H12-13
Viên an thần
Cao lạc tiên 12/1 100mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 50 viên, 100 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
13/QĐ-QLD
V114-H12-13
Viên hộ tâm Cordata
Đan sâm 675mg, tam thất 212mg, Borneol 12mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng, lọ nhựa 60 viên nang cứng
製造業者
Công ty CPDP Khang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Khang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16403-12
Viên ngậm ho Masacat
Xạ căn, bán hạ chế, ngũ vị tử, trần bì, ma hoàng, khoản đông hoa, cát cánh, tử uyển, tế tân, gừng tươi
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên ngậm
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
V65-H12-13
Viên nén Gluless
Glimepiride
含量/剤形
2mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14778-12
Viên nén Teranex
Terazosin hydrochlorid
含量/剤形
2mg Terazosin · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14717-12
Viên nén bao phim L-Trizyn 10
Levocetirizine 2HCl
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty CPTMĐT và PT ACM Việt nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14547-12
Viên phong thấp Topphote
Hy thiêm, lá nốt, ngưu tất, thổ phục linh
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng; Lọ nhựa 60 viên nang cứng
製造業者
Công ty CPDP Khang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Khang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2021-06-01
決定
20/QĐ-QLD
VD-16404-12
Viên thanh huyết Sangofit
Kim ngân hoa, bồ công anh, nhân trần, nghệ, thương nhĩ tử, sinh địa, cam thảo
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên nang; Lọ nhựa 60 viên nang
製造業者
Công ty CPDP Khang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Khang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2021-06-01
決定
20/QĐ-QLD
VD-16405-12
Viên đạn Bisacodyl
Bisacodyl
含量/剤形
10mg · Viên đạn
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Y.S.P. Industries (M) Sdn (Malaysia)
登録者
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14842-12
Volcalci
Calcitonin
含量/剤形
Calcitonin 100 IU/2ml (18,3microgam/2ml) · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống 2 ml
製造業者
Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14876-12
Voltaren 50
Diclofenac sodium
含量/剤形
50mg · Viên đặt
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Novartis Pharma S.A.S. (Pháp)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14758-12
Xeloda (Nhà đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd., địa chỉ: CH-4303 Kaiseraugst. Switzerland)
Capecitabine
含量/剤形
500mg · viên nén bao phim
包装
Hộp 12 vỉ x 10 viên
製造業者
Productos Roche S.A.de C.V (Mexico)
登録者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
16/QÐ-QLD
VN1-604-12
Xeloda (Nhà đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd., địa chỉ: CH-4303 Kaiseraugst. Switzerland)
Capecitabine
含量/剤形
150mg · viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Productos Roche S.A.de C.V (Mexico)
登録者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
16/QÐ-QLD
VN1-605-12
Xumocolat
Acetylcystein 200mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 30 gói x 2g thuốc bột uống
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16244-12
Xuyên tâm liên
Cao và bột mịn tương ứng 1000mg xuyên tâm liên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 6 lọ x 100 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
V66-H12-13
Yucarmin soft capsule
Cao lá bạch quả
含量/剤形
40mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Yuyu Pharma INC. (Hàn Quốc)
登録者
Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14479-12
Zanicidol
Mỗi viên chứa: Paracetamol 500mg; Codein phosphat 8mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16296-12
Zentel 200mg
Albendazole
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên
製造業者
Bên nhận gia công (nhà sản xuất): Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Bên đặt gia công: GlaxoSmithkline Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
11/QĐ-QLD
GC-0182-12
Zibac
Sterile lyophilized Azithromycin
含量/剤形
500mg Azithromycin · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 vỉ gồm 1 lọ thuốc + 1 ống 5m nước cất pha tiêm
製造業者
Popular Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Lâm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14604-12
Zidolam
Lamivudine, Zidovudine
含量/剤形
Lamivudine 150mg, Zidovudine 300mg · Viên nén bao phim
包装
Lọ 60 viên
製造業者
Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
15/QÐ-QLD
VN1-616-12
Zilertal Tablet
Cetirizine dihydrochloride
含量/剤形
10mg · Viên bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Korean Drug Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Young-Il Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14883-12
Zinrytec tablet
Cetirizine Hydrochloride
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Young Il Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14785-12
Zoldria
Zoledronic acid monohydrate
含量/剤形
4mg Zoledronic acid · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất 5ml
製造業者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2022-05-31
決定
21/QÐ-QLD
VN-14501-12
Zorabkit
Rabeprazole Sodium 20mg; Ornidazole 500mg; Clarithromycin 250mg
含量/剤形
20mg; 500mg; 250mg · Viên nén bao tan ở ruột, viên nén bao phim
包装
Hộp 7 vỉ x 6 viên (mỗi loại 2 viên)
製造業者
Pragya Life Science Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm và dịch vụ y tế Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14602-12
Zycel 100
Celecoxib
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2022-09-14
決定
21/QÐ-QLD
VN-14492-12
Zycel 200
Celecoxib
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ 10 viên
製造業者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14493-12
Zydusatorva 10
Atorvastatin calci
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên
製造業者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14494-12
Zydusatorva 20
Atorvastatin calcium
含量/剤形
20mg Atorvastatin · Viên nén bao phim
包装
Hộp chứa 1 vỉ x 7 viên
製造業者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14495-12
Zynootrop
Piracetam
含量/剤形
800mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14496-12
Zyresp-1
Risperidon
含量/剤形
1mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14598-12
Zyresp-2
Risperidon
含量/剤形
2mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14599-12
ích mẫu
cao khô ích mẫu 120 mg, cao khô hương phụ 120 mg, cao khô ngải cứu 120 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
V82-H12-13
Đại tràng hoàn
Mỗi túi chứa: Bạch truật 0,7g; Mộc hương 0,23g; Hoàng liên 0,12g; Cam thảo 0,14g; Bạch linh 0,47g; Đẳng sâm 0,23g; Thần khúc 0,23g; Trần bì 0,47g; Mạch nha 0,23g; Sơn tra 0,23g; Nhục đậu khấu 0,47g; Sa nhân 0,23g
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 túi thiếc x 4g viên hoàn cứng
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16312-12
Acetylcystein 200mg
Acetylcystein 200mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16076-11
Aciclovir MKP 800
Aciclovir 800mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 7 vỉ x 5 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16082-11
Acyclovir VPC 200
Acyclovir 200mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16005-11
Agimoti-S
Mỗi gói chứa: Domperidon maleat tương đương Dmperidon 2,5mg; Simethicon 50mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 gói, 30 gói x 1g thuốc cốm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08 → 2020-12-17
決定
506/QĐ-QLD
VD-15984-11
Akedim - 1,25g
Ceftazidim pentahydrat tương ứng 1,25g Ceftazidim
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16108-11
Akedim - 1g
Ceftazidim pentahydrat tương ứng 1g Ceftazidim
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16109-11
Akedim -1,5g
Ceftazidim pentahydrat tương ứng 1,5g Ceftazidim
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16110-11
Albefar
Albendazol 400mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên nén nhai
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08 → 2023-03-24
決定
506/QĐ-QLD
VD-16014-11
Alkasodin
Acid citric 5,2g; natri bicarbonat 8g
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai x 40g thuốc cốm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16035-11
Ambroco
Ambroxol hydroclorid 90mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai 30 ml, 60 ml siro
製造業者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16167-11
Amfadol 650
Paracetamol 650 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim (vỉ bấm nhôm - PVC)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-15985-11
Amitriptylin 50 mg
Amitriptylin HCl 50mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ 500 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-15963-11
Amorvita
Vitamin A, D3, E, B1, B2, B6, C, PP, B12, Acid folic
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 6 vỉ, 12 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16117-11
Antituss
Terpin hydrate 100mg, Dextromethorphan hydrobromide 10mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, chai 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16083-11
Apol tear
Kẽm sulfat 15mg, Chlorobutanol 4 mg, Acid boric 42 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ 5 ml, hộp 1 lọ 10 ml dung dịch thuốc nhỏ mắt
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-16118-11
Argyrol 1%
Argyrol 50,0mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ 5ml thuốc nhỏ mắt
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-12-08
決定
506/QĐ-QLD
VD-15964-11

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。