|
Viêm lợi
Hoàng liên, đương quy, sinh địa, đan bì, thăng ma
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
V64-H12-13 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Viên an thần
Cao lạc tiên 12/1 100mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 50 viên, 100 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 13/QĐ-QLD
|
V114-H12-13 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 50 viên, 100 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco.
Việt Nam
|
2012-01-12
|
13/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Viên hộ tâm Cordata
Đan sâm 675mg, tam thất 212mg, Borneol 12mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng, lọ nhựa 60 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty CPDP Khang Minh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CPDP Khang Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16403-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng, lọ nhựa 60 viên nang cứng |
Công ty CPDP Khang Minh
Việt Nam
|
Công ty CPDP Khang Minh
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Viên ngậm ho Masacat
Xạ căn, bán hạ chế, ngũ vị tử, trần bì, ma hoàng, khoản đông hoa, cát cánh, tử uyển, tế tân, gừng tươi
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên ngậm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
V65-H12-13 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên ngậm |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Viên nén Gluless
Glimepiride
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14778-12 |
2mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Viên nén Teranex
Terazosin hydrochlorid
- 含量/剤形
- 2mg Terazosin · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14717-12 |
2mg Terazosin
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
|
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Viên nén bao phim L-Trizyn 10
Levocetirizine 2HCl
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty CPTMĐT và PT ACM Việt nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14547-12 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty CPTMĐT và PT ACM Việt nam
Việt Nam
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Viên phong thấp Topphote
Hy thiêm, lá nốt, ngưu tất, thổ phục linh
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng; Lọ nhựa 60 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty CPDP Khang Minh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CPDP Khang Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12 → 2021-06-01
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16404-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng; Lọ nhựa 60 viên nang cứng |
Công ty CPDP Khang Minh
Việt Nam
|
Công ty CPDP Khang Minh
Việt Nam
|
2012-01-12
→ 2021-06-01
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Viên thanh huyết Sangofit
Kim ngân hoa, bồ công anh, nhân trần, nghệ, thương nhĩ tử, sinh địa, cam thảo
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên nang; Lọ nhựa 60 viên nang
- 製造業者
- Công ty CPDP Khang Minh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CPDP Khang Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12 → 2021-06-01
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16405-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên nang; Lọ nhựa 60 viên nang |
Công ty CPDP Khang Minh
Việt Nam
|
Công ty CPDP Khang Minh
Việt Nam
|
2012-01-12
→ 2021-06-01
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Viên đạn Bisacodyl
Bisacodyl
- 含量/剤形
- 10mg · Viên đạn
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Y.S.P. Industries (M) Sdn (Malaysia)
- 登録者
- Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14842-12 |
10mg
Viên đạn
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Y.S.P. Industries (M) Sdn
Malaysia
|
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Volcalci
Calcitonin
- 含量/剤形
- Calcitonin 100 IU/2ml (18,3microgam/2ml) · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống 2 ml
- 製造業者
- Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14876-12 |
Calcitonin 100 IU/2ml (18,3microgam/2ml)
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống 2 ml |
Makcur Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Voltaren 50
Diclofenac sodium
- 含量/剤形
- 50mg · Viên đặt
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Novartis Pharma S.A.S. (Pháp)
- 登録者
- Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14758-12 |
50mg
Viên đặt
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Novartis Pharma S.A.S.
Pháp
|
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Xeloda (Nhà đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd., địa chỉ: CH-4303 Kaiseraugst. Switzerland)
Capecitabine
- 含量/剤形
- 500mg · viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 12 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Productos Roche S.A.de C.V (Mexico)
- 登録者
- F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 16/QÐ-QLD
|
VN1-604-12 |
500mg
viên nén bao phim
|
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Productos Roche S.A.de C.V
Mexico
|
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
|
2012-01-12
|
16/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Xeloda (Nhà đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd., địa chỉ: CH-4303 Kaiseraugst. Switzerland)
Capecitabine
- 含量/剤形
- 150mg · viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Productos Roche S.A.de C.V (Mexico)
- 登録者
- F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 16/QÐ-QLD
|
VN1-605-12 |
150mg
viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Productos Roche S.A.de C.V
Mexico
|
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
|
2012-01-12
|
16/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Xumocolat
Acetylcystein 200mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 30 gói x 2g thuốc bột uống
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16244-12 |
--
--
|
Hộp 30 gói x 2g thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Xuyên tâm liên
Cao và bột mịn tương ứng 1000mg xuyên tâm liên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 6 lọ x 100 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
V66-H12-13 |
--
--
|
Hộp 6 lọ x 100 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Yucarmin soft capsule
Cao lá bạch quả
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Yuyu Pharma INC. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14479-12 |
40mg
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Yuyu Pharma INC.
Hàn Quốc
|
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Zanicidol
Mỗi viên chứa: Paracetamol 500mg; Codein phosphat 8mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16296-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zentel 200mg
Albendazole
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 2 viên
- 製造業者
- Bên nhận gia công (nhà sản xuất): Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Bên đặt gia công: GlaxoSmithkline Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 11/QĐ-QLD
|
GC-0182-12 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Bên nhận gia công (nhà sản xuất): Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Bên đặt gia công: GlaxoSmithkline Pte., Ltd.
Singapore
|
2012-01-12
|
11/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zibac
Sterile lyophilized Azithromycin
- 含量/剤形
- 500mg Azithromycin · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 vỉ gồm 1 lọ thuốc + 1 ống 5m nước cất pha tiêm
- 製造業者
- Popular Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Việt Lâm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14604-12 |
500mg Azithromycin
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 vỉ gồm 1 lọ thuốc + 1 ống 5m nước cất pha tiêm |
Popular Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
|
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Lâm
Việt Nam
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Zidolam
Lamivudine, Zidovudine
- 含量/剤形
- Lamivudine 150mg, Zidovudine 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Lọ 60 viên
- 製造業者
- Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 15/QÐ-QLD
|
VN1-616-12 |
Lamivudine 150mg, Zidovudine 300mg
Viên nén bao phim
|
Lọ 60 viên |
Hetero Drugs Ltd.
Ấn Độ
|
Hetero Drugs Ltd.
Ấn Độ
|
2012-01-12
|
15/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Zilertal Tablet
Cetirizine dihydrochloride
- 含量/剤形
- 10mg · Viên bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korean Drug Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Young-Il Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14883-12 |
10mg
Viên bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Korean Drug Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Young-Il Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Zinrytec tablet
Cetirizine Hydrochloride
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Young Il Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14785-12 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Young Il Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Zoldria
Zoledronic acid monohydrate
- 含量/剤形
- 4mg Zoledronic acid · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất 5ml
- 製造業者
- Cipla Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Cipla Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12 → 2022-05-31
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14501-12 |
4mg Zoledronic acid
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất 5ml |
Cipla Ltd.
Ấn Độ
|
Cipla Ltd.
Ấn Độ
|
2012-01-12
→ 2022-05-31
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Zorabkit
Rabeprazole Sodium 20mg; Ornidazole 500mg; Clarithromycin 250mg
- 含量/剤形
- 20mg; 500mg; 250mg · Viên nén bao tan ở ruột, viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 7 vỉ x 6 viên (mỗi loại 2 viên)
- 製造業者
- Pragya Life Science Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm và dịch vụ y tế Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14602-12 |
20mg; 500mg; 250mg
Viên nén bao tan ở ruột, viên nén bao phim
|
Hộp 7 vỉ x 6 viên (mỗi loại 2 viên) |
Pragya Life Science Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH dược phẩm và dịch vụ y tế Phương Đông
Việt Nam
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Zycel 100
Celecoxib
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12 → 2022-09-14
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14492-12 |
100mg
Viên nang cứng
|
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
2012-01-12
→ 2022-09-14
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Zycel 200
Celecoxib
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ 10 viên
- 製造業者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14493-12 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ 10 viên |
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Zydusatorva 10
Atorvastatin calci
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14494-12 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Zydusatorva 20
Atorvastatin calcium
- 含量/剤形
- 20mg Atorvastatin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp chứa 1 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14495-12 |
20mg Atorvastatin
Viên nén bao phim
|
Hộp chứa 1 vỉ x 7 viên |
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Zynootrop
Piracetam
- 含量/剤形
- 800mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14496-12 |
800mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Zyresp-1
Risperidon
- 含量/剤形
- 1mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14598-12 |
1mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng
Việt Nam
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Zyresp-2
Risperidon
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14599-12 |
2mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng
Việt Nam
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
ích mẫu
cao khô ích mẫu 120 mg, cao khô hương phụ 120 mg, cao khô ngải cứu 120 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
V82-H12-13 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Đại tràng hoàn
Mỗi túi chứa: Bạch truật 0,7g; Mộc hương 0,23g; Hoàng liên 0,12g; Cam thảo 0,14g; Bạch linh 0,47g; Đẳng sâm 0,23g; Thần khúc 0,23g; Trần bì 0,47g; Mạch nha 0,23g; Sơn tra 0,23g; Nhục đậu khấu 0,47g; Sa nhân 0,23g
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 túi thiếc x 4g viên hoàn cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16312-12 |
--
--
|
Hộp 10 túi thiếc x 4g viên hoàn cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acetylcystein 200mg
Acetylcystein 200mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16076-11 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aciclovir MKP 800
Aciclovir 800mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 7 vỉ x 5 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16082-11 |
--
--
|
Hộp 7 vỉ x 5 viên nén |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acyclovir VPC 200
Acyclovir 200mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16005-11 |
--
--
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Agimoti-S
Mỗi gói chứa: Domperidon maleat tương đương Dmperidon 2,5mg; Simethicon 50mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 gói, 30 gói x 1g thuốc cốm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08 → 2020-12-17
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-15984-11 |
--
--
|
Hộp 10 gói, 30 gói x 1g thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2011-12-08
→ 2020-12-17
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Akedim - 1,25g
Ceftazidim pentahydrat tương ứng 1,25g Ceftazidim
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16108-11 |
--
--
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Akedim - 1g
Ceftazidim pentahydrat tương ứng 1g Ceftazidim
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16109-11 |
--
--
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Akedim -1,5g
Ceftazidim pentahydrat tương ứng 1,5g Ceftazidim
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16110-11 |
--
--
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Albefar
Albendazol 400mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên nén nhai
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08 → 2023-03-24
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16014-11 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
2011-12-08
→ 2023-03-24
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Alkasodin
Acid citric 5,2g; natri bicarbonat 8g
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 chai x 40g thuốc cốm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16035-11 |
--
--
|
Hộp 1 chai x 40g thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ambroco
Ambroxol hydroclorid 90mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 chai 30 ml, 60 ml siro
- 製造業者
- Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16167-11 |
--
--
|
Hộp 1 chai 30 ml, 60 ml siro |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amfadol 650
Paracetamol 650 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim (vỉ bấm nhôm - PVC)
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-15985-11 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim (vỉ bấm nhôm - PVC) |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amitriptylin 50 mg
Amitriptylin HCl 50mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ 500 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-15963-11 |
--
--
|
Hộp 1 lọ 500 viên bao phim |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amorvita
Vitamin A, D3, E, B1, B2, B6, C, PP, B12, Acid folic
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 6 vỉ, 12 vỉ x 5 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16117-11 |
--
--
|
Hộp 6 vỉ, 12 vỉ x 5 viên nang mềm |
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Antituss
Terpin hydrate 100mg, Dextromethorphan hydrobromide 10mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, chai 100 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16083-11 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, chai 100 viên nang |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Apol tear
Kẽm sulfat 15mg, Chlorobutanol 4 mg, Acid boric 42 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ 5 ml, hộp 1 lọ 10 ml dung dịch thuốc nhỏ mắt
- 製造業者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-16118-11 |
--
--
|
Hộp 1 lọ 5 ml, hộp 1 lọ 10 ml dung dịch thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Argyrol 1%
Argyrol 50,0mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml thuốc nhỏ mắt
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-12-08
- 決定
- 506/QĐ-QLD
|
VD-15964-11 |
--
--
|
Hộp 1 lọ 5ml thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2011-12-08
|
506/QĐ-QLD
|
|
|
|