Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-29
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 41401〜41450 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Tramafast
Tramadol hydrochloride
含量/剤形
100mg/2ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống 2ml
製造業者
KRKA, D.D, Novo Mesto (Slovenia)
登録者
S.I.A. (Tenamyd Canada) Inc. (Canada)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14802-12
Trasleepy
Cao khô tâm sen 150 mg, cao khô thảo quyết minh 150 mg, cao khô táo nhân 200 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
13/QĐ-QLD
V112-H12-13
Triafax DT
Cefpodoxime proxetil
含量/剤形
100mg Cefpodoxime · Viên nén phân tán
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s. Biomed Life Sciences (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14577-12
Triamcinolon DNP 4 mg
Triamcinolon acetonide 4mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16363-12
Trichogyl
Metronidazole
含量/剤形
500mg/100ml · Dung dịch tiêm
包装
Lọ 100ml
製造業者
Tablets (India) Ltd. (Ấn Độ)
登録者
S.I.A. (Tenamyd Canada) Inc. (Canada)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14803-12
Trimafort
Gel Nhôm Hydroxyd; Magnesium hydroxide, Simethicone
含量/剤形
400mg Nhôm oxyd; 800,4mg Magnesium hydroxide; 80mg · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 10ml
製造業者
Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14658-12
Trimetinel
Trimebutine maleate
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Philavida (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2021-06-01
決定
21/QÐ-QLD
VN-14652-12
Troxipe
esomeprazole magnesium dihydrate, Tinidazol, Clarithromycin
含量/剤形
40mg esomeprazole, 500mg, 500mg · Viên nén
包装
Hộp đựng 7 hộp nhỏ x 1 vỉ chứa 2 viên mỗi loại
製造業者
Acme Formulation (P) Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH SRS Lifesciences Việt Nam (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2022-02-17
決定
21/QÐ-QLD
VN-14844-12
Truy phong tái tạo hoàn
Hồng sâm, đương quy, tần giao, mạch môn, xuyên khung, ngũ vị tử, bạch chỉ, ngô thù du, băng phiến
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 lọ 45 gam, 90 gam hoàn cứng
製造業者
Cơ sở sản xuất đông dược Việt Linh (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất đông dược Việt Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
V96-H12-13
Twynsta (Đóng gói và xuất xưởng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co.KG; đ/c: Binger str. 173 55216 Ingelheim am Rhein, Germany)
Telmisartan, Amlodipine
含量/剤形
40mg; 5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s Cipla Ltd (Ấn Độ)
登録者
Boehringer Ingelheim International GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
17/QÐ-QLD
VN1-620-12
Twynsta (Đóng gói và xuất xưởng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co.KG; đ/c: Binger str. 173 55216 Ingelheim am Rhein, Germany)
Telmisartan, Amlodipine
含量/剤形
80mg; 5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s Cipla Ltd (Ấn Độ)
登録者
Boehringer Ingelheim International GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
17/QÐ-QLD
VN1-621-12
Tân sinh hoàn
Nhân sâm, ngũ vị tử, mạch môn, phòng kỷ, xuyên bối mẫu, hoàng kỳ, tri mẫu, ngưu bàng tử
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 lọ 50 gam, 100 gam hoàn cứng
製造業者
Cơ sở sản xuất đông dược Việt Linh (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất đông dược Việt Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
V95-H12-13
Tăng sức
Mỗi viên chứa: Sơn tra 0,04g; Cao xương 0,01g; Mật ong 0,008g; ý dĩ nhân 0,23g; Hoài sơn 0,0228g; Đậu nành 0,043g; Gạo tẻ 0,02g
含量/剤形
-- · --
包装
Túi 100 viên hoàn cứng
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16321-12
Tị bảo
Thương nhĩ tử, cao tân di hoa, cao phòng phong, liên kiều, cúc hoa vàng, ngũ vị tử, cát cánh, bạch chỉ...
含量/剤形
. · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 13 viên
製造業者
Taizhou Nanfeng Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty Cổ phần Y Dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14541-12
UPSA-C
Acid ascorbic
含量/剤形
1000mg · Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 1 tuýp 10 viên
製造業者
Bristol - Myers Squibb (Pháp)
登録者
Công ty TNHH DKSH Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14559-12
Umidox-100
Doxycycline
含量/剤形
100mg · Viên nang
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Umedica Laboratories PVT. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Amoli Enterprises Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14435-12
Unapiran inj. 1g
Piracetam
含量/剤形
1g/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 5ml
製造業者
Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14782-12
Unidopa
Dopamine Hydrochloride
含量/剤形
200mg/5ml · Thuốc tiêm
包装
Hộp 10 ống x 5ml
製造業者
Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14783-12
Unocef Injection 1000mg
Natri ceftriaxone
含量/剤形
1000mg Ceftriaxone · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Duo Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Công ty TNHH EVD Dược phẩm Y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14612-12
Uprifed
pseudoephedrin HCl 60 mg, Triprolidin HCl 2,5 mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 chai 50 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16299-12
Uroxime-750
Cefuroxim
含量/剤形
750mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi
製造業者
Umedica Laboratories PVT. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Amoli Enterprises Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14436-12
Urusel soft cap.
Acid Ursodesoxycholic 50mg; Thiamin nitrate 10mg; Riboflavin 5mg
含量/剤形
50mg; 10mg; 5mg · Viên nang mềm
包装
hộp 12 vỉ x 5 viên
製造業者
Young Poong Pharma. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Kim Bản (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14640-12
Uruso
Acid Ursodeoxycholic
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2022-07-30
決定
21/QÐ-QLD
VN-14659-12
Utoxol 2
Doxazosin mesylate
含量/剤形
2mg Doxazosin · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Polipharm Co., Ltd. (Thái Lan)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Osaka (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14528-12
Uzix
Amikacin
含量/剤形
500mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 2ml
製造業者
Rafarm S.A. (Hy lạp)
登録者
Brithol Michcoma International Ltd. (Hà Lan)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14480-12
VINPHA E
DL-Alpha tocopherol acetat 400IU
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2022-06-17
決定
20/QĐ-QLD
VD-16311-12
Vanco-Lyomark (Cơ sở hợp đồng: Lyomark Pharma GmbH - Germany)
Vancomycin hydrochlorid
含量/剤形
500mg Vancomycin · Bột pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Grunenthal GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Dược phẩm Chánh Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14556-12
Vancom 1g
Vancomycin hydrochlorid
含量/剤形
1g Vancomycin · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml (Tiêu chuẩn: BP2007)
製造業者
Kilitch Drug (India) Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty Thương mại và Dược phẩm Phương Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14553-12
Vanotecan (Đóng gói bởi: Laboratorio Varifarma S.A. Địa chỉ: Ernesto de las Carreras 2469 (B1643AVK) Beccar-Buenos Aires, Argentina)
Irinotecan chlorhydrate trihydrate
含量/剤形
100mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 5 ml
製造業者
Laboratorios Kemex S.A. (Argentina)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
16/QÐ-QLD
VN1-600-12
Vasomin 1500
Glucosamin 1500mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 10 gói, 30 gói, 60 gói x 2g bột uống
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16327-12
Vatiwed
Tobramycin sulfat, Dexamethasone natri phosphat
含量/剤形
(15mg Tobramycin; 5mg Dexamethasone)/5ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH SRS Lifesciences Việt Nam (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2022-04-05
決定
21/QÐ-QLD
VN-14849-12
Veganime
Clotrimazole
含量/剤形
100mg · Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên
製造業者
Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14850-12
Venofer (Xuất xưởng bởi: Vifor (International) Inc. Địa chỉ: Rechenstrasse 37, 9014 St. Gallen, Switzerland)
Iron Sucrose (Sắt Sucrose)
含量/剤形
Sắt 20mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống 5 ml
製造業者
Nycomed GmbH (Đức)
登録者
Diethelm & Co., Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14662-12
Vespratab Kit
Esomeprazole magnesium dihydrate, clarithromycin, tinidazol
含量/剤形
500mg clarithromycin; 40mg esomeprazole; 500mg tin · viên nén bao phim
包装
Hộp lớn chứa 7 hộp nhỏ, mỗi hộp nhỏ chứa 1 vỉ chứa 1 kit (2+2+2)
製造業者
Acme Formulation Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH SRS Lifesciences Việt Nam (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2022-08-02
決定
21/QÐ-QLD
VN-14732-12
Viartril-S
Glucosamin sulfate
含量/剤形
1500mg · Bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 30 gói
製造業者
Rottapharm Ltd. (Cộng hòa Ireland)
登録者
Rottapharm S.p.A (Ý)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14800-12
Vibtil (Cơ sở đóng gói, kiểm tra chất lượng & xuất lô sản phẩm: S.E.R.P - Monaco)
Cao khô dát gỗ cây đoạn (thân) (Cortex Tilia sylvestris Desf)
含量/剤形
250mg · Viên nén bao
包装
Hộp 4 vỉ x 10 viên
製造業者
Laboratoires Macors (Pháp)
登録者
Galien Pharma (Pháp)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14674-12
Vigentin (Cơ sở nhượng quyền: Công ty CPDP TƯ1-Pharbaco)
Amoxicilin 1g, Acid clavulanic 0,2g
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ thuốc tiêm bột, Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột + 2 ống nước cất pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16303-12
Vinphacine
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) 500mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 ống x 2ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16308-12
Vinphyton
Phytomenadion 1mg/1ml
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml, Hộp 1 vỉ x 6 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 6 ống x 1 ml, Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2021-02-17
決定
20/QĐ-QLD
VD-16307-12
Vinthene
Dexpanthenol 500mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 6 ống x 2ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16310-12
Vitaluzz
Mỗi viên chứa: Các Vitamin: B1 1,4mg; B2 1,6mg; B5 6mg; B6 2mg; E 10mg; PP 18mg; C 60mg
含量/剤形
-- · --
包装
Tuýp 10 viên, 20 viên nén sủi bọt
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16295-12
Vitamin A & D
Vitamin A 5.000 IU; Vitamin D3 400IU
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16285-12
Vitamin B1
Thiamin nitrat 10 mg
含量/剤形
-- · --
包装
lọ 100 viên, 1000 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16354-12
Vitamin B1 + B6 + B12
Thiamin nitrat 125mg, Pyridoxin HCl 125mg, Cyanocobalamin 125mcg
含量/剤形
-- · --
包装
Chai 100 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16237-12
Vitamin B1 250mg
Thiamin nitrat 250mg
含量/剤形
-- · --
包装
Chai 100 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang (hồng- trắng)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16238-12
Vitamin B1 50mg
thiamin nitrat 50mg
含量/剤形
-- · --
包装
Thay đổi cách đóng gói
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2022-06-26
決定
20/QĐ-QLD
VD-16239-12
Vitamin C
Acid ascorbic 500mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16324-12
Vitamin C 250
Vitamin C 250mg
含量/剤形
-- · --
包装
Chai 200 viên nang
製造業者
Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2022-03-15
決定
20/QĐ-QLD
VD-16399-12
Vitamin C 250mg
Acid ascorbic 250mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16274-12
Vitamin E 400I.U
Vitamin E 400UI
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16286-12

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。