|
Tramafast
Tramadol hydrochloride
- 含量/剤形
- 100mg/2ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 5 ống 2ml
- 製造業者
- KRKA, D.D, Novo Mesto (Slovenia)
- 登録者
- S.I.A. (Tenamyd Canada) Inc. (Canada)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14802-12 |
100mg/2ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 5 ống 2ml |
KRKA, D.D, Novo Mesto
Slovenia
|
S.I.A. (Tenamyd Canada) Inc.
Canada
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Trasleepy
Cao khô tâm sen 150 mg, cao khô thảo quyết minh 150 mg, cao khô táo nhân 200 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần TRAPHACO (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 13/QĐ-QLD
|
V112-H12-13 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty cổ phần TRAPHACO
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO
Việt Nam
|
2012-01-12
|
13/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Triafax DT
Cefpodoxime proxetil
- 含量/剤形
- 100mg Cefpodoxime · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- M/s. Biomed Life Sciences (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14577-12 |
100mg Cefpodoxime
Viên nén phân tán
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
M/s. Biomed Life Sciences
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Triamcinolon DNP 4 mg
Triamcinolon acetonide 4mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16363-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nén |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Trichogyl
Metronidazole
- 含量/剤形
- 500mg/100ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Lọ 100ml
- 製造業者
- Tablets (India) Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- S.I.A. (Tenamyd Canada) Inc. (Canada)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14803-12 |
500mg/100ml
Dung dịch tiêm
|
Lọ 100ml |
Tablets (India) Ltd.
Ấn Độ
|
S.I.A. (Tenamyd Canada) Inc.
Canada
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Trimafort
Gel Nhôm Hydroxyd; Magnesium hydroxide, Simethicone
- 含量/剤形
- 400mg Nhôm oxyd; 800,4mg Magnesium hydroxide; 80mg · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói x 10ml
- 製造業者
- Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14658-12 |
400mg Nhôm oxyd; 800,4mg Magnesium hydroxide; 80mg
Hỗn dịch uống
|
Hộp 20 gói x 10ml |
Daewoong Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewoong Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Trimetinel
Trimebutine maleate
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Philavida (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12 → 2021-06-01
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14652-12 |
100mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Philavida
Việt Nam
|
2012-01-12
→ 2021-06-01
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Troxipe
esomeprazole magnesium dihydrate, Tinidazol, Clarithromycin
- 含量/剤形
- 40mg esomeprazole, 500mg, 500mg · Viên nén
- 包装
- Hộp đựng 7 hộp nhỏ x 1 vỉ chứa 2 viên mỗi loại
- 製造業者
- Acme Formulation (P) Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH SRS Lifesciences Việt Nam (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12 → 2022-02-17
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14844-12 |
40mg esomeprazole, 500mg, 500mg
Viên nén
|
Hộp đựng 7 hộp nhỏ x 1 vỉ chứa 2 viên mỗi loại |
Acme Formulation (P) Ltd
Ấn Độ
|
Công ty TNHH SRS Lifesciences Việt Nam
Ấn Độ
|
2012-01-12
→ 2022-02-17
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Truy phong tái tạo hoàn
Hồng sâm, đương quy, tần giao, mạch môn, xuyên khung, ngũ vị tử, bạch chỉ, ngô thù du, băng phiến
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 1 lọ 45 gam, 90 gam hoàn cứng
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất đông dược Việt Linh (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở sản xuất đông dược Việt Linh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
V96-H12-13 |
--
--
|
hộp 1 lọ 45 gam, 90 gam hoàn cứng |
Cơ sở sản xuất đông dược Việt Linh
Việt Nam
|
Cơ sở sản xuất đông dược Việt Linh
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Twynsta (Đóng gói và xuất xưởng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co.KG; đ/c: Binger str. 173 55216 Ingelheim am Rhein, Germany)
Telmisartan, Amlodipine
- 含量/剤形
- 40mg; 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- M/s Cipla Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Boehringer Ingelheim International GmbH (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 17/QÐ-QLD
|
VN1-620-12 |
40mg; 5mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
M/s Cipla Ltd
Ấn Độ
|
Boehringer Ingelheim International GmbH
Đức
|
2012-01-12
|
17/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Twynsta (Đóng gói và xuất xưởng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co.KG; đ/c: Binger str. 173 55216 Ingelheim am Rhein, Germany)
Telmisartan, Amlodipine
- 含量/剤形
- 80mg; 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- M/s Cipla Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Boehringer Ingelheim International GmbH (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 17/QÐ-QLD
|
VN1-621-12 |
80mg; 5mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
M/s Cipla Ltd
Ấn Độ
|
Boehringer Ingelheim International GmbH
Đức
|
2012-01-12
|
17/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tân sinh hoàn
Nhân sâm, ngũ vị tử, mạch môn, phòng kỷ, xuyên bối mẫu, hoàng kỳ, tri mẫu, ngưu bàng tử
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 1 lọ 50 gam, 100 gam hoàn cứng
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất đông dược Việt Linh (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở sản xuất đông dược Việt Linh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
V95-H12-13 |
--
--
|
hộp 1 lọ 50 gam, 100 gam hoàn cứng |
Cơ sở sản xuất đông dược Việt Linh
Việt Nam
|
Cơ sở sản xuất đông dược Việt Linh
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tăng sức
Mỗi viên chứa: Sơn tra 0,04g; Cao xương 0,01g; Mật ong 0,008g; ý dĩ nhân 0,23g; Hoài sơn 0,0228g; Đậu nành 0,043g; Gạo tẻ 0,02g
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Túi 100 viên hoàn cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16321-12 |
--
--
|
Túi 100 viên hoàn cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tị bảo
Thương nhĩ tử, cao tân di hoa, cao phòng phong, liên kiều, cúc hoa vàng, ngũ vị tử, cát cánh, bạch chỉ...
- 含量/剤形
- . · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 13 viên
- 製造業者
- Taizhou Nanfeng Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Y Dược Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14541-12 |
.
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 13 viên |
Taizhou Nanfeng Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty Cổ phần Y Dược Việt Nam
Việt Nam
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
UPSA-C
Acid ascorbic
- 含量/剤形
- 1000mg · Viên nén sủi bọt
- 包装
- Hộp 1 tuýp 10 viên
- 製造業者
- Bristol - Myers Squibb (Pháp)
- 登録者
- Công ty TNHH DKSH Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14559-12 |
1000mg
Viên nén sủi bọt
|
Hộp 1 tuýp 10 viên |
Bristol - Myers Squibb
Pháp
|
Công ty TNHH DKSH Việt Nam
Việt Nam
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Umidox-100
Doxycycline
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Umedica Laboratories PVT. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Amoli Enterprises Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14435-12 |
100mg
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Umedica Laboratories PVT. Ltd.
Ấn Độ
|
Amoli Enterprises Ltd.
Hồng Kông
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Unapiran inj. 1g
Piracetam
- 含量/剤形
- 1g/5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 5ml
- 製造業者
- Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14782-12 |
1g/5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 5ml |
Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Unidopa
Dopamine Hydrochloride
- 含量/剤形
- 200mg/5ml · Thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 5ml
- 製造業者
- Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14783-12 |
200mg/5ml
Thuốc tiêm
|
Hộp 10 ống x 5ml |
Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Unocef Injection 1000mg
Natri ceftriaxone
- 含量/剤形
- 1000mg Ceftriaxone · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Duo Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 登録者
- Công ty TNHH EVD Dược phẩm Y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14612-12 |
1000mg Ceftriaxone
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Duo Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
Công ty TNHH EVD Dược phẩm Y tế
Việt Nam
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Uprifed
pseudoephedrin HCl 60 mg, Triprolidin HCl 2,5 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 1 chai 50 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16299-12 |
--
--
|
hộp 1 chai 50 viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Uroxime-750
Cefuroxim
- 含量/剤形
- 750mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi
- 製造業者
- Umedica Laboratories PVT. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Amoli Enterprises Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14436-12 |
750mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi |
Umedica Laboratories PVT. Ltd.
Ấn Độ
|
Amoli Enterprises Ltd.
Hồng Kông
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Urusel soft cap.
Acid Ursodesoxycholic 50mg; Thiamin nitrate 10mg; Riboflavin 5mg
- 含量/剤形
- 50mg; 10mg; 5mg · Viên nang mềm
- 包装
- hộp 12 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Young Poong Pharma. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Kim Bản (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14640-12 |
50mg; 10mg; 5mg
Viên nang mềm
|
hộp 12 vỉ x 5 viên |
Young Poong Pharma. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Kim Bản
Việt Nam
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Uruso
Acid Ursodeoxycholic
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12 → 2022-07-30
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14659-12 |
100mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-01-12
→ 2022-07-30
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Utoxol 2
Doxazosin mesylate
- 含量/剤形
- 2mg Doxazosin · Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Polipharm Co., Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Osaka (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14528-12 |
2mg Doxazosin
Viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Polipharm Co., Ltd.
Thái Lan
|
Công ty cổ phần dược phẩm Osaka
Việt Nam
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Uzix
Amikacin
- 含量/剤形
- 500mg/2ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 2ml
- 製造業者
- Rafarm S.A. (Hy lạp)
- 登録者
- Brithol Michcoma International Ltd. (Hà Lan)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14480-12 |
500mg/2ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 2ml |
Rafarm S.A.
Hy lạp
|
Brithol Michcoma International Ltd.
Hà Lan
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
VINPHA E
DL-Alpha tocopherol acetat 400IU
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12 → 2022-06-17
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16311-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2012-01-12
→ 2022-06-17
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vanco-Lyomark (Cơ sở hợp đồng: Lyomark Pharma GmbH - Germany)
Vancomycin hydrochlorid
- 含量/剤形
- 500mg Vancomycin · Bột pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Grunenthal GmbH (Đức)
- 登録者
- Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Dược phẩm Chánh Đức (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14556-12 |
500mg Vancomycin
Bột pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp 10 lọ |
Grunenthal GmbH
Đức
|
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Dược phẩm Chánh Đức
Việt Nam
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vancom 1g
Vancomycin hydrochlorid
- 含量/剤形
- 1g Vancomycin · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml (Tiêu chuẩn: BP2007)
- 製造業者
- Kilitch Drug (India) Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty Thương mại và Dược phẩm Phương Linh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14553-12 |
1g Vancomycin
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml (Tiêu chuẩn: BP2007) |
Kilitch Drug (India) Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty Thương mại và Dược phẩm Phương Linh
Việt Nam
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vanotecan (Đóng gói bởi: Laboratorio Varifarma S.A. Địa chỉ: Ernesto de las Carreras 2469 (B1643AVK) Beccar-Buenos Aires, Argentina)
Irinotecan chlorhydrate trihydrate
- 含量/剤形
- 100mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 5 ml
- 製造業者
- Laboratorios Kemex S.A. (Argentina)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 16/QÐ-QLD
|
VN1-600-12 |
100mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 5 ml |
Laboratorios Kemex S.A.
Argentina
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2012-01-12
|
16/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vasomin 1500
Glucosamin 1500mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 10 gói, 30 gói, 60 gói x 2g bột uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16327-12 |
--
--
|
hộp 10 gói, 30 gói, 60 gói x 2g bột uống |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vatiwed
Tobramycin sulfat, Dexamethasone natri phosphat
- 含量/剤形
- (15mg Tobramycin; 5mg Dexamethasone)/5ml · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH SRS Lifesciences Việt Nam (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12 → 2022-04-05
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14849-12 |
(15mg Tobramycin; 5mg Dexamethasone)/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Bharat Parenterals Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH SRS Lifesciences Việt Nam
Ấn Độ
|
2012-01-12
→ 2022-04-05
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Veganime
Clotrimazole
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14850-12 |
100mg
Viên nén đặt âm đạo
|
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Bharat Parenterals Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Venofer (Xuất xưởng bởi: Vifor (International) Inc. Địa chỉ: Rechenstrasse 37, 9014 St. Gallen, Switzerland)
Iron Sucrose (Sắt Sucrose)
- 含量/剤形
- Sắt 20mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống 5 ml
- 製造業者
- Nycomed GmbH (Đức)
- 登録者
- Diethelm & Co., Ltd. (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14662-12 |
Sắt 20mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống 5 ml |
Nycomed GmbH
Đức
|
Diethelm & Co., Ltd.
Thụy Sĩ
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vespratab Kit
Esomeprazole magnesium dihydrate, clarithromycin, tinidazol
- 含量/剤形
- 500mg clarithromycin; 40mg esomeprazole; 500mg tin · viên nén bao phim
- 包装
- Hộp lớn chứa 7 hộp nhỏ, mỗi hộp nhỏ chứa 1 vỉ chứa 1 kit (2+2+2)
- 製造業者
- Acme Formulation Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH SRS Lifesciences Việt Nam (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12 → 2022-08-02
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14732-12 |
500mg clarithromycin; 40mg esomeprazole; 500mg tin
viên nén bao phim
|
Hộp lớn chứa 7 hộp nhỏ, mỗi hộp nhỏ chứa 1 vỉ chứa 1 kit (2+2+2) |
Acme Formulation Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH SRS Lifesciences Việt Nam
Ấn Độ
|
2012-01-12
→ 2022-08-02
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Viartril-S
Glucosamin sulfate
- 含量/剤形
- 1500mg · Bột pha dung dịch uống
- 包装
- Hộp 30 gói
- 製造業者
- Rottapharm Ltd. (Cộng hòa Ireland)
- 登録者
- Rottapharm S.p.A (Ý)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14800-12 |
1500mg
Bột pha dung dịch uống
|
Hộp 30 gói |
Rottapharm Ltd.
Cộng hòa Ireland
|
Rottapharm S.p.A
Ý
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vibtil (Cơ sở đóng gói, kiểm tra chất lượng & xuất lô sản phẩm: S.E.R.P - Monaco)
Cao khô dát gỗ cây đoạn (thân) (Cortex Tilia sylvestris Desf)
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Laboratoires Macors (Pháp)
- 登録者
- Galien Pharma (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14674-12 |
250mg
Viên nén bao
|
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Laboratoires Macors
Pháp
|
Galien Pharma
Pháp
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vigentin (Cơ sở nhượng quyền: Công ty CPDP TƯ1-Pharbaco)
Amoxicilin 1g, Acid clavulanic 0,2g
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ thuốc tiêm bột, Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột + 2 ống nước cất pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16303-12 |
--
--
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ thuốc tiêm bột, Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột + 2 ống nước cất pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vinphacine
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) 500mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 ống x 2ml dung dịch tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16308-12 |
--
--
|
Hộp 10 ống x 2ml dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vinphyton
Phytomenadion 1mg/1ml
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml, Hộp 1 vỉ x 6 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 6 ống x 1 ml, Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12 → 2021-02-17
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16307-12 |
--
--
|
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml, Hộp 1 vỉ x 6 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 6 ống x 1 ml, Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2012-01-12
→ 2021-02-17
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vinthene
Dexpanthenol 500mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 6 ống x 2ml dung dịch tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16310-12 |
--
--
|
Hộp 6 ống x 2ml dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitaluzz
Mỗi viên chứa: Các Vitamin: B1 1,4mg; B2 1,6mg; B5 6mg; B6 2mg; E 10mg; PP 18mg; C 60mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Tuýp 10 viên, 20 viên nén sủi bọt
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16295-12 |
--
--
|
Tuýp 10 viên, 20 viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin A & D
Vitamin A 5.000 IU; Vitamin D3 400IU
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16285-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin B1
Thiamin nitrat 10 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- lọ 100 viên, 1000 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16354-12 |
--
--
|
lọ 100 viên, 1000 viên nén |
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam.
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin B1 + B6 + B12
Thiamin nitrat 125mg, Pyridoxin HCl 125mg, Cyanocobalamin 125mcg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Chai 100 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16237-12 |
--
--
|
Chai 100 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin B1 250mg
Thiamin nitrat 250mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Chai 100 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang (hồng- trắng)
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16238-12 |
--
--
|
Chai 100 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang (hồng- trắng) |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin B1 50mg
thiamin nitrat 50mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Thay đổi cách đóng gói
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12 → 2022-06-26
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16239-12 |
--
--
|
Thay đổi cách đóng gói |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2012-01-12
→ 2022-06-26
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin C
Acid ascorbic 500mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16324-12 |
--
--
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin C 250
Vitamin C 250mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Chai 200 viên nang
- 製造業者
- Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12 → 2022-03-15
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16399-12 |
--
--
|
Chai 200 viên nang |
Công ty CPDP Khánh Hòa
Việt Nam
|
Công ty CPDP Khánh Hòa
Việt Nam
|
2012-01-12
→ 2022-03-15
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin C 250mg
Acid ascorbic 250mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16274-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin E 400I.U
Vitamin E 400UI
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16286-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|