Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-29
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 41351〜41400 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Tavazid Stick 10 ml
Vitamin E, B1, B2, B6, PP, Calci glycerophosphat, acid glycerophosphic (acid glycerophosphoric), Lysine HCl
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10 ml dung dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16263-12
Tavazid Stick 5 ml
Vitamin E, B1, B2, B6, PP, Calci glycerophosphat, acid glycerophosphic (acid glycerophosphoric), Lysine HCl
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5 ml dung dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16264-12
Taxelo Inj.
Doxetaxel trihydrate
含量/剤形
40mg Docetaxel · Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi
製造業者
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
16/QÐ-QLD
VN1-611-12
Tearidone eye drops
Povidone
含量/剤形
20mg/ml · Thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Samchundang Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2021-06-28
決定
21/QÐ-QLD
VN-14790-12
Teefatel
Cefdinir
含量/剤形
100mg · Viên nang
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên
製造業者
M/S Nova Med Pharmaceuticals (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14573-12
Tefovex
Tenofovir disoproxil fumarate
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Cure Medicines (I) Pvt. Ltd (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
15/QÐ-QLD
VN1-617-12
Telpower
Neomycin sulfate, Nystatin, Metronidazole
含量/剤形
20mgNeomycin;100.000IU Nystatin;500mgMetronidazole · Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s. Biomed Life Sciences (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14576-12
Temobela
Temozolomide
含量/剤形
50mg · Viên nang
包装
Hộp 1 lọ 7 viên
製造業者
Jiangsu Tasly DiYi Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Tianjin Tasly Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14827-12
Temobela
Temozolomide
含量/剤形
5mg · Viên nang
包装
Hộp 1 lọ 8 viên
製造業者
Jiangsu Tasly DiYi Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Tianjin Tasly Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14826-12
Temoside 100
Temozolomide
含量/剤形
100mg · Viên nang
包装
Hộp 1 chai x 5 viên
製造業者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
登録者
APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
16/QÐ-QLD
VN1-596-12
Teravox-250
Levofloxacin hemihydrate
含量/剤形
250mg Levofloxacin · Viên nén bao phim
包装
Hộp 20 hộp nhỏ x 1 vỉ x 5 viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14747-12
Terlev-250
Levofloxacin hemihydrate
含量/剤形
250mg Levofloxacin · Viên nén bao phim
包装
Hộp 20 hộp nhỏ x 1 vỉ x 5 viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14749-12
Terpin - Codein
Terpin hydrat 100 mg, Codein phosphat 5 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16332-12
Tetracyclin 500 mg
Tetracyclin hydroclorid 500mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, 500 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16298-12
Tetracyclin 500mg
Tetracyclin HCl 500mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, chai 200 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16284-12
Tetrastar
Hydroxyethyl Starch
含量/剤形
6g/100ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 túi 500ml
製造業者
Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
登録者
Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14508-12
Thalix-100
Thalidomide
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
登録者
Fresenius Kabi Oncology Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14672-12
Thalix-50
Thalidomide
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
登録者
Fresenius Kabi Oncology Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14673-12
Theostat L.P 300mg
Theophyllin monohydrate
含量/剤形
300mg theophyllin khan · Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
登録者
Pierre Fabre Medicament (Pháp)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2022-02-09
決定
21/QÐ-QLD
VN-14794-12
Therocan
Huyền sâm, cam thảo, cát cánh, mạch môn, kinh giới, bách bộ, trần bì, xạ căn, bạch tật lê
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16330-12
Thiên bảo giảo cổ lam
Cao khô giảo cổ lam 300mg, Polyphenol của chè dây 150mg
含量/剤形
-- · --
包装
Lọ 60 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
13/QĐ-QLD
V110-H12-13
Thuốc ho K/H
Ma hoàng, Quế chi, Hạnh nhân, Cam thảo
含量/剤形
-- · --
包装
Chai 100 ml, chai 125 ml
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
V81-H12-13
Thuốc tiêm Huons Dexamethasone Disodium Phosphate
Dexamethasone
含量/剤形
5mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 khay x 10 ống x 1ml
製造業者
Huons Co. Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14775-12
Thuốc tiêm Hutrapain 100mg
Tramadol HCl
含量/剤形
100mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 2ml
製造業者
Huons. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14777-12
Thuốc tiêm Kfepime 1g
Cefepime Hydrochloride
含量/剤形
1g Cefepime · Bột khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 30ml
製造業者
Aristo Pharmaceuticals limited (Ấn Độ)
登録者
Aristo Pharmaceuticals limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14453-12
Thuốc tiêm Kolbino 100mg
Oxaliplatin
含量/剤形
100mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Kwang-Dong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
16/QÐ-QLD
VN1-606-12
Thuốc tiêm Kolbino 50mg
Oxaliplatin
含量/剤形
50mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Kwang-Dong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
16/QÐ-QLD
VN1-607-12
Thuốc tiêm Newpascil
Difemerine hydrochloride
含量/剤形
1mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml
製造業者
Kyung Dong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Young Il Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14882-12
Thông táo Khải Hà
Đại hoàng, hậu phác (vỏ), chỉ xác, cam thảo, thảo quyết minh, mật ong
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai 100 ml siro
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
V80-H12-13
Thông xoang Nam Dược
Mỗi 15ml chứa: Tân di hoa 5g; Thương nhĩ tử 5g; Ngũ sắc 5g
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ 15ml
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
V86-H12-13
Thông xoang tán Nam Dược
Mỗi viên chứa: 480mg cao khô tương đương: Tân di 200mg; Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tấ tân 200mg; Xuyên khung 100mg; Thăng ma 200mg; Cam thảo 100mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ 30 viên, 50 viên nang cứng. Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2020-12-11
決定
20/QĐ-QLD
V87-H12-13
Thần kinh tọa thống hoàn
Cẩu tích, Cốt toái bổ, Thổ phục linh, Thiên niên kiện, Bạch chỉ, Đỗ trọng, Xuyên khung, Ngưu tất, Thương truật, Ngũ gia bì ...
含量/剤形
-- · --
包装
chai 50 gam hoàn cứng
製造業者
Cơ sở Linh Trung (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Linh Trung (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
V88-H01-12
Thống phong bảo
Thương truật, hoàng bá, ngưu tất
含量/剤形
37,5mg; 25mg; 12,5mg · Viên hoàn cứng
包装
Chia 60 viên
製造業者
Taizhou Nanfeng Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty Cổ phần Y Dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14540-12
Tialbutinal Tab.
Trimebutine maleate
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea Hutecs Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Kim Bản (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14638-12
Tieukhatling caps
Sinh địa, ngũ vị tử, mạch môn, mẫu đơn bì, hoàng kỳ, hoàng liên, bạch linh, nhân sâm, thiên hoa phấn, thạch cao, kỷ tử
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 60 viên nang cứng
製造業者
Công ty CPDP Khang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Khang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16401-12
Tinidazole Injection 100ml:400mg
Tinidazole
含量/剤形
400mg/100ml · Dung dịch truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
包装
Túi nhựa 100ml
製造業者
Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2022-03-24
決定
21/QÐ-QLD
VN-14564-12
Tinidazole Injection 100ml:400mg
Tinidazole
含量/剤形
400mg/100ml · Dung dịch truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
包装
Hộp 1 chai thủy tinh 100ml
製造業者
Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2022-10-11
決定
21/QÐ-QLD
VN-14565-12
Tiricezine
Levocetirizine 2HCl
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Chai 30 viên
製造業者
Choongwae Shin-Yak Corporation (Hàn Quốc)
登録者
Choongwae Pharma Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14498-12
Tisunane 125
Citicoline Sodium
含量/剤形
250mg/2ml Citicoline · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống 2ml
製造業者
Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14873-12
Tisunane 250
Citicoline Sodium
含量/剤形
1000mg/4ml Citicoline · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống 4ml
製造業者
Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14874-12
Tivicaps
Tân di hoa, xuyên khung, thăng ma, bạch chỉ, cam thảo
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ nhựa 60 viên nang cứng
製造業者
Công ty CPDP Khang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Khang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2021-06-01
決定
20/QĐ-QLD
VD-16402-12
Tobaso
Tobramycin
含量/剤形
3,0mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 15ml
製造業者
Hanbul Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14702-12
Tobracol
Tobramycin sulfat tương đương Tobramycin 15mg/ 5ml
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai 5ml
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16443-12
Tobralcin
Tobramycin sulfate
含量/剤形
15mg/5ml Tobramycin · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH SRS Lifesciences Việt Nam (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2022-04-05
決定
21/QÐ-QLD
VN-14875-12
Tobti lemon
Neomycin sulphate, Bacitracin kẽm, Amylocaine HCl
含量/剤形
2,5mgNeomycin;100IU Bacitracin;0,5mgAmylocaine HCl · Viên ngậm
包装
Hộp 10 gói x 10 viên, hộp 50 gói x 10 viên
製造業者
T.Man Pharma Limited Partnership (Thái Lan)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14582-12
Ton-Dine F.C. Tab. 50mg "Standard"
Eperisone HCl
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hồng Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14586-12
Tophem Extra
Sắt fumarat, Acid folic, Vitamin B12, C, B6, Đồng sulfat
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 60 viên, 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16265-12
Topifix
Gemfibrozil
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Polipharm Co., Ltd. (Thái Lan)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Osaka (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14527-12
Torbixol
Cefoperazon natri, Sulbactam natri
含量/剤形
0,5g cefoperazon; 0,5g sulbactam · Bột pha tiêm
包装
hộp 1 lọ
製造業者
Akum Drugs & Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH TM & DP Hùng Lợi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14643-12
Trafucef-S
Mỗi lọ chứa: Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon 1g; Sulbactam Natri tương đương Sulbactam 0,5g
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm kèm 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16293-12

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。