|
Tavazid Stick 10 ml
Vitamin E, B1, B2, B6, PP, Calci glycerophosphat, acid glycerophosphic (acid glycerophosphoric), Lysine HCl
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10 ml dung dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16263-12 |
--
--
|
hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10 ml dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tavazid Stick 5 ml
Vitamin E, B1, B2, B6, PP, Calci glycerophosphat, acid glycerophosphic (acid glycerophosphoric), Lysine HCl
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5 ml dung dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16264-12 |
--
--
|
hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5 ml dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Taxelo Inj.
Doxetaxel trihydrate
- 含量/剤形
- 40mg Docetaxel · Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi
- 製造業者
- Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 16/QÐ-QLD
|
VN1-611-12 |
40mg Docetaxel
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi |
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2012-01-12
|
16/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tearidone eye drops
Povidone
- 含量/剤形
- 20mg/ml · Thuốc nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 10ml
- 製造業者
- Samchundang Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12 → 2021-06-28
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14790-12 |
20mg/ml
Thuốc nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 10ml |
Samchundang Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-01-12
→ 2021-06-28
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Teefatel
Cefdinir
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- M/S Nova Med Pharmaceuticals (Pakistan)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14573-12 |
100mg
Viên nang
|
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
M/S Nova Med Pharmaceuticals
Pakistan
|
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tefovex
Tenofovir disoproxil fumarate
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cure Medicines (I) Pvt. Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 15/QÐ-QLD
|
VN1-617-12 |
300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Cure Medicines (I) Pvt. Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2012-01-12
|
15/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Telpower
Neomycin sulfate, Nystatin, Metronidazole
- 含量/剤形
- 20mgNeomycin;100.000IU Nystatin;500mgMetronidazole · Viên nén đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- M/s. Biomed Life Sciences (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14576-12 |
20mgNeomycin;100.000IU Nystatin;500mgMetronidazole
Viên nén đặt âm đạo
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
M/s. Biomed Life Sciences
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Temobela
Temozolomide
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 1 lọ 7 viên
- 製造業者
- Jiangsu Tasly DiYi Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Tianjin Tasly Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14827-12 |
50mg
Viên nang
|
Hộp 1 lọ 7 viên |
Jiangsu Tasly DiYi Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Tianjin Tasly Group Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Temobela
Temozolomide
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 1 lọ 8 viên
- 製造業者
- Jiangsu Tasly DiYi Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Tianjin Tasly Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14826-12 |
5mg
Viên nang
|
Hộp 1 lọ 8 viên |
Jiangsu Tasly DiYi Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Tianjin Tasly Group Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Temoside 100
Temozolomide
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 1 chai x 5 viên
- 製造業者
- Cipla Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 16/QÐ-QLD
|
VN1-596-12 |
100mg
Viên nang
|
Hộp 1 chai x 5 viên |
Cipla Ltd.
Ấn Độ
|
APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd.
Hồng Kông
|
2012-01-12
|
16/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Teravox-250
Levofloxacin hemihydrate
- 含量/剤形
- 250mg Levofloxacin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 20 hộp nhỏ x 1 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14747-12 |
250mg Levofloxacin
Viên nén bao phim
|
Hộp 20 hộp nhỏ x 1 vỉ x 5 viên |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Terlev-250
Levofloxacin hemihydrate
- 含量/剤形
- 250mg Levofloxacin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 20 hộp nhỏ x 1 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14749-12 |
250mg Levofloxacin
Viên nén bao phim
|
Hộp 20 hộp nhỏ x 1 vỉ x 5 viên |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Terpin - Codein
Terpin hydrat 100 mg, Codein phosphat 5 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16332-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tetracyclin 500 mg
Tetracyclin hydroclorid 500mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, 500 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16298-12 |
--
--
|
hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, 500 viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tetracyclin 500mg
Tetracyclin HCl 500mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, chai 200 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16284-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, chai 200 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tetrastar
Hydroxyethyl Starch
- 含量/剤形
- 6g/100ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 túi 500ml
- 製造業者
- Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14508-12 |
6g/100ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 túi 500ml |
Claris Lifesciences Limited
Ấn Độ
|
Claris Lifesciences Limited
Ấn Độ
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Thalix-100
Thalidomide
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Fresenius Kabi Oncology Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14672-12 |
100mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Fresenius Kabi Oncology Ltd
Ấn Độ
|
Fresenius Kabi Oncology Ltd.
Ấn Độ
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Thalix-50
Thalidomide
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Fresenius Kabi Oncology Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14673-12 |
50mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Fresenius Kabi Oncology Ltd
Ấn Độ
|
Fresenius Kabi Oncology Ltd.
Ấn Độ
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Theostat L.P 300mg
Theophyllin monohydrate
- 含量/剤形
- 300mg theophyllin khan · Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
- 登録者
- Pierre Fabre Medicament (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12 → 2022-02-09
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14794-12 |
300mg theophyllin khan
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
|
Pierre Fabre Medicament
Pháp
|
2012-01-12
→ 2022-02-09
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Therocan
Huyền sâm, cam thảo, cát cánh, mạch môn, kinh giới, bách bộ, trần bì, xạ căn, bạch tật lê
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16330-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Thiên bảo giảo cổ lam
Cao khô giảo cổ lam 300mg, Polyphenol của chè dây 150mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Lọ 60 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 13/QĐ-QLD
|
V110-H12-13 |
--
--
|
Lọ 60 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
2012-01-12
|
13/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Thuốc ho K/H
Ma hoàng, Quế chi, Hạnh nhân, Cam thảo
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Chai 100 ml, chai 125 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
V81-H12-13 |
--
--
|
Chai 100 ml, chai 125 ml |
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Thuốc tiêm Huons Dexamethasone Disodium Phosphate
Dexamethasone
- 含量/剤形
- 5mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 khay x 10 ống x 1ml
- 製造業者
- Huons Co. Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14775-12 |
5mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 khay x 10 ống x 1ml |
Huons Co. Ltd
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Thuốc tiêm Hutrapain 100mg
Tramadol HCl
- 含量/剤形
- 100mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 2ml
- 製造業者
- Huons. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14777-12 |
100mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống 2ml |
Huons. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Thuốc tiêm Kfepime 1g
Cefepime Hydrochloride
- 含量/剤形
- 1g Cefepime · Bột khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 30ml
- 製造業者
- Aristo Pharmaceuticals limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Aristo Pharmaceuticals limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14453-12 |
1g Cefepime
Bột khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ 30ml |
Aristo Pharmaceuticals limited
Ấn Độ
|
Aristo Pharmaceuticals limited
Ấn Độ
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Thuốc tiêm Kolbino 100mg
Oxaliplatin
- 含量/剤形
- 100mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Kwang-Dong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 16/QÐ-QLD
|
VN1-606-12 |
100mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Kwang-Dong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-01-12
|
16/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Thuốc tiêm Kolbino 50mg
Oxaliplatin
- 含量/剤形
- 50mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Kwang-Dong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 16/QÐ-QLD
|
VN1-607-12 |
50mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Kwang-Dong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-01-12
|
16/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Thuốc tiêm Newpascil
Difemerine hydrochloride
- 含量/剤形
- 1mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 1ml
- 製造業者
- Kyung Dong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Young Il Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14882-12 |
1mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 1ml |
Kyung Dong Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Young Il Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Thông táo Khải Hà
Đại hoàng, hậu phác (vỏ), chỉ xác, cam thảo, thảo quyết minh, mật ong
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 chai 100 ml siro
- 製造業者
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
V80-H12-13 |
--
--
|
Hộp 1 chai 100 ml siro |
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Thông xoang Nam Dược
Mỗi 15ml chứa: Tân di hoa 5g; Thương nhĩ tử 5g; Ngũ sắc 5g
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ 15ml
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
V86-H12-13 |
--
--
|
Hộp 1 lọ 15ml |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Thông xoang tán Nam Dược
Mỗi viên chứa: 480mg cao khô tương đương: Tân di 200mg; Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tấ tân 200mg; Xuyên khung 100mg; Thăng ma 200mg; Cam thảo 100mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ 30 viên, 50 viên nang cứng. Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12 → 2020-12-11
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
V87-H12-13 |
--
--
|
Hộp 1 lọ 30 viên, 50 viên nang cứng. Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
2012-01-12
→ 2020-12-11
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Thần kinh tọa thống hoàn
Cẩu tích, Cốt toái bổ, Thổ phục linh, Thiên niên kiện, Bạch chỉ, Đỗ trọng, Xuyên khung, Ngưu tất, Thương truật, Ngũ gia bì ...
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- chai 50 gam hoàn cứng
- 製造業者
- Cơ sở Linh Trung (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở Linh Trung (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
V88-H01-12 |
--
--
|
chai 50 gam hoàn cứng |
Cơ sở Linh Trung
Việt Nam
|
Cơ sở Linh Trung
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Thống phong bảo
Thương truật, hoàng bá, ngưu tất
- 含量/剤形
- 37,5mg; 25mg; 12,5mg · Viên hoàn cứng
- 包装
- Chia 60 viên
- 製造業者
- Taizhou Nanfeng Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Y Dược Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14540-12 |
37,5mg; 25mg; 12,5mg
Viên hoàn cứng
|
Chia 60 viên |
Taizhou Nanfeng Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty Cổ phần Y Dược Việt Nam
Việt Nam
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tialbutinal Tab.
Trimebutine maleate
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korea Hutecs Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Kim Bản (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14638-12 |
100mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Korea Hutecs Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Kim Bản
Việt Nam
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tieukhatling caps
Sinh địa, ngũ vị tử, mạch môn, mẫu đơn bì, hoàng kỳ, hoàng liên, bạch linh, nhân sâm, thiên hoa phấn, thạch cao, kỷ tử
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 60 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty CPDP Khang Minh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CPDP Khang Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16401-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 60 viên nang cứng |
Công ty CPDP Khang Minh
Việt Nam
|
Công ty CPDP Khang Minh
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tinidazole Injection 100ml:400mg
Tinidazole
- 含量/剤形
- 400mg/100ml · Dung dịch truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
- 包装
- Túi nhựa 100ml
- 製造業者
- Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12 → 2022-03-24
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14564-12 |
400mg/100ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
|
Túi nhựa 100ml |
Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương
Việt Nam
|
2012-01-12
→ 2022-03-24
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tinidazole Injection 100ml:400mg
Tinidazole
- 含量/剤形
- 400mg/100ml · Dung dịch truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
- 包装
- Hộp 1 chai thủy tinh 100ml
- 製造業者
- Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12 → 2022-10-11
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14565-12 |
400mg/100ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
|
Hộp 1 chai thủy tinh 100ml |
Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương
Việt Nam
|
2012-01-12
→ 2022-10-11
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tiricezine
Levocetirizine 2HCl
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Chai 30 viên
- 製造業者
- Choongwae Shin-Yak Corporation (Hàn Quốc)
- 登録者
- Choongwae Pharma Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14498-12 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Chai 30 viên |
Choongwae Shin-Yak Corporation
Hàn Quốc
|
Choongwae Pharma Corporation
Hàn Quốc
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tisunane 125
Citicoline Sodium
- 含量/剤形
- 250mg/2ml Citicoline · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống 2ml
- 製造業者
- Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14873-12 |
250mg/2ml Citicoline
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống 2ml |
Makcur Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tisunane 250
Citicoline Sodium
- 含量/剤形
- 1000mg/4ml Citicoline · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống 4ml
- 製造業者
- Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14874-12 |
1000mg/4ml Citicoline
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống 4ml |
Makcur Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tivicaps
Tân di hoa, xuyên khung, thăng ma, bạch chỉ, cam thảo
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ nhựa 60 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty CPDP Khang Minh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CPDP Khang Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12 → 2021-06-01
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16402-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ nhựa 60 viên nang cứng |
Công ty CPDP Khang Minh
Việt Nam
|
Công ty CPDP Khang Minh
Việt Nam
|
2012-01-12
→ 2021-06-01
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tobaso
Tobramycin
- 含量/剤形
- 3,0mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 15ml
- 製造業者
- Hanbul Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14702-12 |
3,0mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 15ml |
Hanbul Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tobracol
Tobramycin sulfat tương đương Tobramycin 15mg/ 5ml
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 chai 5ml
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16443-12 |
--
--
|
Hộp 1 chai 5ml |
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tobralcin
Tobramycin sulfate
- 含量/剤形
- 15mg/5ml Tobramycin · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH SRS Lifesciences Việt Nam (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12 → 2022-04-05
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14875-12 |
15mg/5ml Tobramycin
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Makcur Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH SRS Lifesciences Việt Nam
Ấn Độ
|
2012-01-12
→ 2022-04-05
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tobti lemon
Neomycin sulphate, Bacitracin kẽm, Amylocaine HCl
- 含量/剤形
- 2,5mgNeomycin;100IU Bacitracin;0,5mgAmylocaine HCl · Viên ngậm
- 包装
- Hộp 10 gói x 10 viên, hộp 50 gói x 10 viên
- 製造業者
- T.Man Pharma Limited Partnership (Thái Lan)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14582-12 |
2,5mgNeomycin;100IU Bacitracin;0,5mgAmylocaine HCl
Viên ngậm
|
Hộp 10 gói x 10 viên, hộp 50 gói x 10 viên |
T.Man Pharma Limited Partnership
Thái Lan
|
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ton-Dine F.C. Tab. 50mg "Standard"
Eperisone HCl
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Hồng Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14586-12 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Đài Loan
|
Công ty TNHH Dược phẩm Hồng Long
Việt Nam
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tophem Extra
Sắt fumarat, Acid folic, Vitamin B12, C, B6, Đồng sulfat
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 60 viên, 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16265-12 |
--
--
|
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 60 viên, 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Topifix
Gemfibrozil
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Polipharm Co., Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Osaka (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14527-12 |
300mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Polipharm Co., Ltd.
Thái Lan
|
Công ty cổ phần dược phẩm Osaka
Việt Nam
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Torbixol
Cefoperazon natri, Sulbactam natri
- 含量/剤形
- 0,5g cefoperazon; 0,5g sulbactam · Bột pha tiêm
- 包装
- hộp 1 lọ
- 製造業者
- Akum Drugs & Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH TM & DP Hùng Lợi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14643-12 |
0,5g cefoperazon; 0,5g sulbactam
Bột pha tiêm
|
hộp 1 lọ |
Akum Drugs & Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
Công ty TNHH TM & DP Hùng Lợi
Việt Nam
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Trafucef-S
Mỗi lọ chứa: Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon 1g; Sulbactam Natri tương đương Sulbactam 0,5g
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ bột pha tiêm kèm 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16293-12 |
--
--
|
Hộp 1 lọ bột pha tiêm kèm 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|