Sendipen Beta (đóng gói: Jin Yang Pharm. Co., Ltd-Korea)
Selenium in dried yeast; chromium in dried yeast; acid ascorbic
含量/剤形
50mcg selenium; 50mcg chromium; 50mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Suheung Capsule Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14719-12
50mcg selenium; 50mcg chromium; 50mg
Viên nang mềm
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Suheung Capsule Co., Ltd
Hàn Quốc
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2012-01-12
21/QÐ-QLD
詳細
Sepmin
Sulphamethoxazole; Trimethoprim
含量/剤形
(200mg; 40mg)/5ml · Hỗn dịch uống
包装
Bổ sung quy cách đóng gói
製造業者
Macter International (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2020-08-23
決定
21/QÐ-QLD
VN-14578-12
(200mg; 40mg)/5ml
Hỗn dịch uống
Bổ sung quy cách đóng gói
Macter International (Pvt) Ltd.
Pakistan
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
2012-01-12
→ 2020-08-23
21/QÐ-QLD
詳細
Septeal
Chlorhexidine Digluconate
含量/剤形
0,5g/100ml · Dung dịch dùng ngoài
包装
Chai 250ml
製造業者
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
登録者
Pierre Fabre Medicament (Pháp)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14793-12
0,5g/100ml
Dung dịch dùng ngoài
Chai 250ml
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
Pierre Fabre Medicament
Pháp
2012-01-12
21/QÐ-QLD
詳細
Seretide Evohaler DC 25/250mcg
Fluticasone propionate; Salmeterol Xinafoate
含量/剤形
Fluticasone propionate 250mcg;Salmeterol 25mcg/liề · Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng
包装
Bình xịt 120 liều
製造業者
Glaxo Wellcome S.A, (Tây Ban Nha)
登録者
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14683-12
Fluticasone propionate 250mcg;Salmeterol 25mcg/liề
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng
Bình xịt 120 liều
Glaxo Wellcome S.A,
Tây Ban Nha
GlaxoSmithKline Pte., Ltd.
Singapore
2012-01-12
21/QÐ-QLD
詳細
Serofur Inj.
Cefuroxime sodium
含量/剤形
750mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Kyung Dong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Young Il Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14881-12
750mg
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Kyung Dong Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Young Il Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
2012-01-12
21/QÐ-QLD
詳細
Shincef
Cefuroxim natri tương ứng 750mg Cefuroxim
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16426-12
--
--
hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
詳細
Shinpoong Cefaxone
Ceftriaxone natri tương ứng 1gam Ceftriaxon
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16427-12
--
--
hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
詳細
Shinpoong Shintaxime
Cefotaxim natri tương ứng 1g Cefotaxim
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16428-12
--
--
hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
詳細
Shinzolin
Cefazolin natri tương ứng Cefazolin 1g
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16429-12
--
--
hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
詳細
Silygalone
Cao cardus marianus, vitamin B6, PP, B1, B2, B5
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16243-12
--
--
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
詳細
Siofor 500 (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group), địa chỉ: Glienicker Weg 125 D-12489 Berlin, Germany)
Metformin Hydrochloride
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3,6, 12 vỉ x 10 viên
製造業者
Berlin-Chemie AG (Đức)
登録者
Berlin Chemie AG (Menarini Group) (Đức)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14466-12
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 3,6, 12 vỉ x 10 viên
Berlin-Chemie AG
Đức
Berlin Chemie AG (Menarini Group)
Đức
2012-01-12
21/QÐ-QLD
詳細
Siofor 850 (Đóng gói : Berlin Chemie AG Tempelhofer Weg 83, D-12347, Berlin, xuất xưởng Berlin -Chemie AG (Menarini Group)Glienicker Weg 125 D-12489 Berlin, Germany)
Metformin Hydrochloride
含量/剤形
850mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 4 vỉ x 15 viên; hộp 8 vỉ x 15 viên
製造業者
Berlin-Chemie AG (Đức)
登録者
Berlin Chemie AG (Menarini Group) (Đức)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14467-12
850mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 4 vỉ x 15 viên; hộp 8 vỉ x 15 viên
Berlin-Chemie AG
Đức
Berlin Chemie AG (Menarini Group)
Đức
2012-01-12
21/QÐ-QLD
詳細
Siofor 850 (Đóng gói : Menarini-von Heyden GmbH Leipziger St. 7-13, D-01097 Dresden-Germany, xuất xưởng Berlin -Chemie AG (Menarini Group)Glienicker Weg 125 D-12489 Berlin, Germany)
Metformin Hydrochloride
含量/剤形
850mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 4 vỉ x 15 viên; hộp 8 vỉ x 15 viên
製造業者
Berlin-Chemie AG (Đức)
登録者
Berlin Chemie AG (Menarini Group) (Đức)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14468-12
850mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 4 vỉ x 15 viên; hộp 8 vỉ x 15 viên
Berlin-Chemie AG
Đức
Berlin Chemie AG (Menarini Group)
Đức
2012-01-12
21/QÐ-QLD
詳細
Siofor 850 (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group), địa chỉ: Glienicker Weg 125 D-12489 Berlin, Germany)
Metformin Hydrochloride
含量/剤形
850mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 4 vỉ x 15 viên; hộp 8 vỉ x 15 viên
製造業者
Berlin-Chemie AG (Đức)
登録者
Berlin Chemie AG (Menarini Group) (Đức)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14469-12
850mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 4 vỉ x 15 viên; hộp 8 vỉ x 15 viên
Berlin-Chemie AG
Đức
Berlin Chemie AG (Menarini Group)
Đức
2012-01-12
21/QÐ-QLD
詳細
Sirnakarang
Cao khô kim tiền thảo 1g
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 gói x 6g thuốc cốm
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
V60-H12-13
--
--
Hộp 10 gói x 6g thuốc cốm
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
詳細
Siro bổ phổi
Mạch môn, Bách bộ, Cam thảo, Trần bì, bọ mắm, cát cánh, tinh dầu bạc hà
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai 100 ml, hộp 1 chai 125 ml siro
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
V79-H12-13
--
--
Hộp 1 chai 100 ml, hộp 1 chai 125 ml siro
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
詳細
Siro Bổ phổi
Bách bộ, Bọ mắm, Cam thảo, Trần bì, Cát cánh, Mạch môn
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 chai 100 ml, 240 ml siro
製造業者
Cơ sở sản xuất đông dược Việt Linh (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất đông dược Việt Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
V93-H12-13
--
--
hộp 1 chai 100 ml, 240 ml siro
Cơ sở sản xuất đông dược Việt Linh
Việt Nam
Cơ sở sản xuất đông dược Việt Linh
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
詳細
Siro Tiêu viêm chỉ khái
Cát cánh, bạc hà, hoàng cầm, trần bì, cam thảo, bán hạ, qua lâu nhân, tỳ bà (lá), bách bộ
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 chai 100 ml, 240 ml siro
製造業者
Cơ sở sản xuất đông dược Việt Linh (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất đông dược Việt Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
V94-H12-13
--
--
hộp 1 chai 100 ml, 240 ml siro
Cơ sở sản xuất đông dược Việt Linh
Việt Nam
Cơ sở sản xuất đông dược Việt Linh
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
詳細
Siuguandexaron injection
Dexamethasone Sodium Phosphate
含量/剤形
4mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 2 ml
製造業者
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2022-03-29
決定
21/QÐ-QLD
VN-14810-12
4mg/2ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống 2 ml
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Đài Loan
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Đài Loan
2012-01-12
→ 2022-03-29
21/QÐ-QLD
詳細
Sodium Chloride Injection 500ml :4,5g
Natri Chloride
含量/剤形
4,5g · Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Chai 500ml
製造業者
Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14563-12
4,5g
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Chai 500ml
Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương
Việt Nam
2012-01-12
21/QÐ-QLD
詳細
Sodium Chloride Injection 500ml :4,5g
Natri Chloride
含量/剤形
4,5g · Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Chai nhựa 500ml
製造業者
Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14562-12
4,5g
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Chai nhựa 500ml
Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương
Việt Nam
2012-01-12
21/QÐ-QLD
詳細
Sonertiz
Levofloxacin hydrochloride
含量/剤形
0,1g · thuốc tiêm
包装
Hộp 4 lọ
製造業者
Yangtze River Pharmaceutical (Group) Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty Cổ phần Y Dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14542-12
0,1g
thuốc tiêm
Hộp 4 lọ
Yangtze River Pharmaceutical (Group) Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty Cổ phần Y Dược Việt Nam
Việt Nam
2012-01-12
21/QÐ-QLD
詳細
Sonertiz
Levofloxacin hydrochloride, sodium chloride
含量/剤形
0,2g levofloxacin; 0,9g · thuốc tiêm
包装
Hộp 1 chai
製造業者
Yangtze River Pharmaceutical (Group) Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty Cổ phần Y Dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2021-07-13
決定
21/QÐ-QLD
VN-14543-12
0,2g levofloxacin; 0,9g
thuốc tiêm
Hộp 1 chai
Yangtze River Pharmaceutical (Group) Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty Cổ phần Y Dược Việt Nam
Việt Nam
2012-01-12
→ 2021-07-13
21/QÐ-QLD
詳細
Sorbidin
Isosorbide dinitrate
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Lọ 100 viên
製造業者
Alphapharm Pty., Ltd. (Australia)
登録者
Công ty TNHH DKSH Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14557-12
10mg
Viên nén
Lọ 100 viên
Alphapharm Pty., Ltd.
Australia
Công ty TNHH DKSH Việt Nam
Việt Nam
2012-01-12
21/QÐ-QLD
詳細
Sorbitol
Sorbitol 5g
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 25 gói, 100 gói x 5g thuốc bột uống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16236-12
--
--
Hộp 25 gói, 100 gói x 5g thuốc bột uống
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
詳細
Sotrapharnotalgin
Paaracetamol 500mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Chai nhựa HD 200 viên, 500 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2022-03-23
決定
20/QĐ-QLD
VD-16182-12
--
--
Chai nhựa HD 200 viên, 500 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên nang
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
2012-01-12
→ 2022-03-23
20/QĐ-QLD
詳細
Sotrapharnotalzin
Paracetamol 500mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Chai nhựa HD x 200 viên, 500 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên nén dài
製造業者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2020-12-04
決定
20/QĐ-QLD
VD-16183-12
--
--
Chai nhựa HD x 200 viên, 500 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên nén dài
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
2012-01-12
→ 2020-12-04
20/QĐ-QLD
詳細
Spalung
Acetylcystein
含量/剤形
200mg · Cốm
包装
Hộp 30 gói
製造業者
China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (CCPC) (Đài Loan)
登録者
Sunward Pharmaceutical Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14813-12
200mg
Cốm
Hộp 30 gói
China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (CCPC)
Đài Loan
Sunward Pharmaceutical Pte., Ltd.
Singapore
2012-01-12
21/QÐ-QLD
詳細
Spifuca fort
Spironolacton 50mg, Furocemid 40mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2020-08-21
決定
20/QĐ-QLD
VD-16206-12
--
--
hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
2012-01-12
→ 2020-08-21
20/QĐ-QLD
詳細
Spimaxol 2g inj.
Cefoperazone Sodium, Sulbactam sodium
含量/剤形
1g cefoperazone, 1g sulbactam · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Asia Pharm. IND. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Nhân Hoà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14631-12
1g cefoperazone, 1g sulbactam
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Asia Pharm. IND. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Nhân Hoà
Việt Nam
2012-01-12
21/QÐ-QLD
詳細
Spiramycin 3MIU
Spiramycin 3.000.000 IU
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim
製造業者
Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16398-12
--
--
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim
Công ty CPDP Khánh Hòa
Việt Nam
Công ty CPDP Khánh Hòa
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
詳細
Spobet
Itraconazole
含量/剤形
100mg · Viên nang
包装
Hộp 6 vỉ x 5 viên
製造業者
S.C.Slavia Pharma S.R.L. (Romania)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14580-12
100mg
Viên nang
Hộp 6 vỉ x 5 viên
S.C.Slavia Pharma S.R.L.
Romania
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
2012-01-12
21/QÐ-QLD
詳細
Stablon
Tianeptine sodium
含量/剤形
12,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
登録者
Les Laboratoires Servier (Pháp)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14727-12
12,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Les Laboratoires Servier
Pháp
2012-01-12
21/QÐ-QLD
詳細
Stiemycin
Erythromycin
含量/剤形
2% w/v · Dung dịch dùng ngoài
包装
Hộp 1 chai 25ml
製造業者
Stiefel Laboratories Pte., Ltd. (Singapore)
登録者
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14686-12
2% w/v
Dung dịch dùng ngoài
Hộp 1 chai 25ml
Stiefel Laboratories Pte., Ltd.
Singapore
GlaxoSmithKline Pte., Ltd.
Singapore
2012-01-12
21/QÐ-QLD
詳細
Storvas 10mg
Atorvastatin calcium
含量/剤形
10mg atorvastatin · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2020-10-18
決定
21/QÐ-QLD
VN-14797-12
10mg atorvastatin
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
2012-01-12
→ 2020-10-18
21/QÐ-QLD
詳細
Sucartil
Meloxicam
含量/剤形
15mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống 2ml
製造業者
M/s. Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14519-12
15mg
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống 2ml
M/s. Bharat Parenterals Ltd.
Ấn Độ
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam
Việt Nam
2012-01-12
21/QÐ-QLD
詳細
Sulbafoss
Sulbactam natri; Ampicillin natri
含量/剤形
500mg Sulbactam; 1,0g Ampicillin natri · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ thuốc và 1 ống dung môi 5ml
製造業者
Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14872-12
500mg Sulbactam; 1,0g Ampicillin natri
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ thuốc và 1 ống dung môi 5ml
Makcur Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2012-01-12
21/QÐ-QLD
詳細
Survec
Vecuronium bromide
含量/剤形
4mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 ống và 1 lọ nước cất pha tiêm
製造業者
M/S Gland Pharma Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Quốc tế ấn Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14517-12
4mg
Bột pha tiêm
Hộp 1 ống và 1 lọ nước cất pha tiêm
M/S Gland Pharma Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Thương mại Quốc tế ấn Việt
Việt Nam
2012-01-12
21/QÐ-QLD
詳細
Sylgan - S
Cao milk thistle (tưương đưương với silymarin 70 mg) 140 mg, cao schisandra chinensis 50 mg, cao phyllanthus niruri 100 mg, Curcumin (từ cao nghệ 95% curcumin) 100 mg, Lecithin (12% phosphatidyl cholin) 50 mg)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ, 6 vỉ x 15 viên nang mềm (vỉ bấm nhôm - PVC)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
13/QĐ-QLD
V106-H12-13
--
--
Hộp 1 vỉ, 6 vỉ x 15 viên nang mềm (vỉ bấm nhôm - PVC)
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
2012-01-12
13/QĐ-QLD
詳細
Sữa ong chúa
Sữa ong chúa tưương đương Protein toàn phần 2,8mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai 20 viên ngậm
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
13/QĐ-QLD
V111-H12-13
--
--
Hộp 1 chai 20 viên ngậm
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
2012-01-12
13/QĐ-QLD
詳細
TV. Papen- F
Mỗi viên chứa: Paracetamol 650mg; Ibuprofen 200mg; Diphenhydramin HCl 12,5mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16294-12
--
--
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
詳細
Tab. Robijack 20
Rabeprazole Sodium
含量/剤形
20mg Rabeprazole · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Jackson Laboratories Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Tường Nghi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14601-12
20mg Rabeprazole
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Jackson Laboratories Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm Tường Nghi
Việt Nam
2012-01-12
21/QÐ-QLD
詳細
Talmain
Talniflumate
含量/剤形
370mg · Viên bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14716-12
370mg
Viên bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
2012-01-12
21/QÐ-QLD
詳細
Tam Bac 50 Suspension
Cefpodoxim proxetil
含量/剤形
50mg/5ml · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai (để pha thành 60ml hỗn dịch)
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14497-12
50mg/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 chai (để pha thành 60ml hỗn dịch)
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2012-01-12
21/QÐ-QLD
詳細
Tantanine 500
Acetyl leucin 500mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16450-12
--
--
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco
Việt Nam
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
詳細
Tarsime
Cefuroxime Natri
含量/剤形
750mg Cefuroxime · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Tarchomin Zakalady Farmaceutyczne "Polfa" Spolka Akcyjna (Ba Lan)
登録者
Tarchomin Zakalady Farmaceutyczne "Polfa" Spolka Akcyjna (Ba Lan)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14823-12
750mg Cefuroxime
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Tarchomin Zakalady Farmaceutyczne "Polfa" Spolka Akcyjna
Ba Lan
Tarchomin Zakalady Farmaceutyczne "Polfa" Spolka Akcyjna
Ba Lan
2012-01-12
21/QÐ-QLD
詳細
Taufon
Taurine
含量/剤形
0,04 · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 2 lọ hoặc 5 lọ x 1,5ml hoặc 2ml; hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
FPUE "Moscow Endocrine Plant" (Nga)
登録者
Federal State Unitary Enterprise "Moscow Endocrine Plant" (Nga)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14670-12
0,04
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 2 lọ hoặc 5 lọ x 1,5ml hoặc 2ml; hộp 1 lọ x 5ml
FPUE "Moscow Endocrine Plant"
Nga
Federal State Unitary Enterprise "Moscow Endocrine Plant"
Nga
2012-01-12
21/QÐ-QLD
詳細
Tauxiz
Azithromycin dihydrate (dạng compact)
含量/剤形
500mg Azithromycin · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 3 viên
製造業者
Beximco Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2020-12-28
決定
21/QÐ-QLD
VN-14572-12
500mg Azithromycin
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 3 viên
Beximco Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
2012-01-12
→ 2020-12-28
21/QÐ-QLD
詳細
Tavazid
Vitamin E, B1, B2, B6, PP, Calci glycerophosphat, acid glycerophosphic (acid glycerophosphoric), Lysine HCl
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên, hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 60 viên, 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16261-12
--
--
hộp 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên, hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 60 viên, 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên nang mềm
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
詳細
Tavazid Sachet
Vitamin E, B1, B2, B6, PP, Calci glycerophosphat, acid glycerophosphic (acid glycerophosphoric), Lysine HCl
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói x 2,5 gam bột uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16262-12
--
--
hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói x 2,5 gam bột uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
詳細