Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-29
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 41301〜41350 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Sendipen Beta (đóng gói: Jin Yang Pharm. Co., Ltd-Korea)
Selenium in dried yeast; chromium in dried yeast; acid ascorbic
含量/剤形
50mcg selenium; 50mcg chromium; 50mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Suheung Capsule Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14719-12
Sepmin
Sulphamethoxazole; Trimethoprim
含量/剤形
(200mg; 40mg)/5ml · Hỗn dịch uống
包装
Bổ sung quy cách đóng gói
製造業者
Macter International (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2020-08-23
決定
21/QÐ-QLD
VN-14578-12
Septeal
Chlorhexidine Digluconate
含量/剤形
0,5g/100ml · Dung dịch dùng ngoài
包装
Chai 250ml
製造業者
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
登録者
Pierre Fabre Medicament (Pháp)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14793-12
Seretide Evohaler DC 25/250mcg
Fluticasone propionate; Salmeterol Xinafoate
含量/剤形
Fluticasone propionate 250mcg;Salmeterol 25mcg/liề · Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng
包装
Bình xịt 120 liều
製造業者
Glaxo Wellcome S.A, (Tây Ban Nha)
登録者
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14683-12
Serofur Inj.
Cefuroxime sodium
含量/剤形
750mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Kyung Dong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Young Il Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14881-12
Shincef
Cefuroxim natri tương ứng 750mg Cefuroxim
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16426-12
Shinpoong Cefaxone
Ceftriaxone natri tương ứng 1gam Ceftriaxon
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16427-12
Shinpoong Shintaxime
Cefotaxim natri tương ứng 1g Cefotaxim
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16428-12
Shinzolin
Cefazolin natri tương ứng Cefazolin 1g
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16429-12
Silygalone
Cao cardus marianus, vitamin B6, PP, B1, B2, B5
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16243-12
Siofor 500 (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group), địa chỉ: Glienicker Weg 125 D-12489 Berlin, Germany)
Metformin Hydrochloride
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3,6, 12 vỉ x 10 viên
製造業者
Berlin-Chemie AG (Đức)
登録者
Berlin Chemie AG (Menarini Group) (Đức)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14466-12
Siofor 850 (Đóng gói : Berlin Chemie AG Tempelhofer Weg 83, D-12347, Berlin, xuất xưởng Berlin -Chemie AG (Menarini Group)Glienicker Weg 125 D-12489 Berlin, Germany)
Metformin Hydrochloride
含量/剤形
850mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 4 vỉ x 15 viên; hộp 8 vỉ x 15 viên
製造業者
Berlin-Chemie AG (Đức)
登録者
Berlin Chemie AG (Menarini Group) (Đức)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14467-12
Siofor 850 (Đóng gói : Menarini-von Heyden GmbH Leipziger St. 7-13, D-01097 Dresden-Germany, xuất xưởng Berlin -Chemie AG (Menarini Group)Glienicker Weg 125 D-12489 Berlin, Germany)
Metformin Hydrochloride
含量/剤形
850mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 4 vỉ x 15 viên; hộp 8 vỉ x 15 viên
製造業者
Berlin-Chemie AG (Đức)
登録者
Berlin Chemie AG (Menarini Group) (Đức)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14468-12
Siofor 850 (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group), địa chỉ: Glienicker Weg 125 D-12489 Berlin, Germany)
Metformin Hydrochloride
含量/剤形
850mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 4 vỉ x 15 viên; hộp 8 vỉ x 15 viên
製造業者
Berlin-Chemie AG (Đức)
登録者
Berlin Chemie AG (Menarini Group) (Đức)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14469-12
Sirnakarang
Cao khô kim tiền thảo 1g
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 gói x 6g thuốc cốm
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
V60-H12-13
Siro bổ phổi
Mạch môn, Bách bộ, Cam thảo, Trần bì, bọ mắm, cát cánh, tinh dầu bạc hà
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai 100 ml, hộp 1 chai 125 ml siro
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
V79-H12-13
Siro Bổ phổi
Bách bộ, Bọ mắm, Cam thảo, Trần bì, Cát cánh, Mạch môn
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 chai 100 ml, 240 ml siro
製造業者
Cơ sở sản xuất đông dược Việt Linh (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất đông dược Việt Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
V93-H12-13
Siro Tiêu viêm chỉ khái
Cát cánh, bạc hà, hoàng cầm, trần bì, cam thảo, bán hạ, qua lâu nhân, tỳ bà (lá), bách bộ
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 chai 100 ml, 240 ml siro
製造業者
Cơ sở sản xuất đông dược Việt Linh (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất đông dược Việt Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
V94-H12-13
Siuguandexaron injection
Dexamethasone Sodium Phosphate
含量/剤形
4mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 2 ml
製造業者
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2022-03-29
決定
21/QÐ-QLD
VN-14810-12
Sodium Chloride Injection 500ml :4,5g
Natri Chloride
含量/剤形
4,5g · Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Chai 500ml
製造業者
Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14563-12
Sodium Chloride Injection 500ml :4,5g
Natri Chloride
含量/剤形
4,5g · Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Chai nhựa 500ml
製造業者
Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14562-12
Sonertiz
Levofloxacin hydrochloride
含量/剤形
0,1g · thuốc tiêm
包装
Hộp 4 lọ
製造業者
Yangtze River Pharmaceutical (Group) Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty Cổ phần Y Dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14542-12
Sonertiz
Levofloxacin hydrochloride, sodium chloride
含量/剤形
0,2g levofloxacin; 0,9g · thuốc tiêm
包装
Hộp 1 chai
製造業者
Yangtze River Pharmaceutical (Group) Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty Cổ phần Y Dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2021-07-13
決定
21/QÐ-QLD
VN-14543-12
Sorbidin
Isosorbide dinitrate
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Lọ 100 viên
製造業者
Alphapharm Pty., Ltd. (Australia)
登録者
Công ty TNHH DKSH Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14557-12
Sorbitol
Sorbitol 5g
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 25 gói, 100 gói x 5g thuốc bột uống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16236-12
Sotrapharnotalgin
Paaracetamol 500mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Chai nhựa HD 200 viên, 500 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2022-03-23
決定
20/QĐ-QLD
VD-16182-12
Sotrapharnotalzin
Paracetamol 500mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Chai nhựa HD x 200 viên, 500 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên nén dài
製造業者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2020-12-04
決定
20/QĐ-QLD
VD-16183-12
Spalung
Acetylcystein
含量/剤形
200mg · Cốm
包装
Hộp 30 gói
製造業者
China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (CCPC) (Đài Loan)
登録者
Sunward Pharmaceutical Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14813-12
Spifuca fort
Spironolacton 50mg, Furocemid 40mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2020-08-21
決定
20/QĐ-QLD
VD-16206-12
Spimaxol 2g inj.
Cefoperazone Sodium, Sulbactam sodium
含量/剤形
1g cefoperazone, 1g sulbactam · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Asia Pharm. IND. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Nhân Hoà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14631-12
Spiramycin 3MIU
Spiramycin 3.000.000 IU
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim
製造業者
Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16398-12
Spobet
Itraconazole
含量/剤形
100mg · Viên nang
包装
Hộp 6 vỉ x 5 viên
製造業者
S.C.Slavia Pharma S.R.L. (Romania)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14580-12
Stablon
Tianeptine sodium
含量/剤形
12,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
登録者
Les Laboratoires Servier (Pháp)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14727-12
Stiemycin
Erythromycin
含量/剤形
2% w/v · Dung dịch dùng ngoài
包装
Hộp 1 chai 25ml
製造業者
Stiefel Laboratories Pte., Ltd. (Singapore)
登録者
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14686-12
Storvas 10mg
Atorvastatin calcium
含量/剤形
10mg atorvastatin · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2020-10-18
決定
21/QÐ-QLD
VN-14797-12
Sucartil
Meloxicam
含量/剤形
15mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống 2ml
製造業者
M/s. Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14519-12
Sulbafoss
Sulbactam natri; Ampicillin natri
含量/剤形
500mg Sulbactam; 1,0g Ampicillin natri · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ thuốc và 1 ống dung môi 5ml
製造業者
Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14872-12
Survec
Vecuronium bromide
含量/剤形
4mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 ống và 1 lọ nước cất pha tiêm
製造業者
M/S Gland Pharma Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Quốc tế ấn Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14517-12
Sylgan - S
Cao milk thistle (tưương đưương với silymarin 70 mg) 140 mg, cao schisandra chinensis 50 mg, cao phyllanthus niruri 100 mg, Curcumin (từ cao nghệ 95% curcumin) 100 mg, Lecithin (12% phosphatidyl cholin) 50 mg)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ, 6 vỉ x 15 viên nang mềm (vỉ bấm nhôm - PVC)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
13/QĐ-QLD
V106-H12-13
Sữa ong chúa
Sữa ong chúa tưương đương Protein toàn phần 2,8mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai 20 viên ngậm
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
13/QĐ-QLD
V111-H12-13
TV. Papen- F
Mỗi viên chứa: Paracetamol 650mg; Ibuprofen 200mg; Diphenhydramin HCl 12,5mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16294-12
Tab. Robijack 20
Rabeprazole Sodium
含量/剤形
20mg Rabeprazole · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Jackson Laboratories Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Tường Nghi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14601-12
Talmain
Talniflumate
含量/剤形
370mg · Viên bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14716-12
Tam Bac 50 Suspension
Cefpodoxim proxetil
含量/剤形
50mg/5ml · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai (để pha thành 60ml hỗn dịch)
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14497-12
Tantanine 500
Acetyl leucin 500mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16450-12
Tarsime
Cefuroxime Natri
含量/剤形
750mg Cefuroxime · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Tarchomin Zakalady Farmaceutyczne "Polfa" Spolka Akcyjna (Ba Lan)
登録者
Tarchomin Zakalady Farmaceutyczne "Polfa" Spolka Akcyjna (Ba Lan)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14823-12
Taufon
Taurine
含量/剤形
0,04 · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 2 lọ hoặc 5 lọ x 1,5ml hoặc 2ml; hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
FPUE "Moscow Endocrine Plant" (Nga)
登録者
Federal State Unitary Enterprise "Moscow Endocrine Plant" (Nga)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14670-12
Tauxiz
Azithromycin dihydrate (dạng compact)
含量/剤形
500mg Azithromycin · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 3 viên
製造業者
Beximco Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2020-12-28
決定
21/QÐ-QLD
VN-14572-12
Tavazid
Vitamin E, B1, B2, B6, PP, Calci glycerophosphat, acid glycerophosphic (acid glycerophosphoric), Lysine HCl
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên, hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 60 viên, 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16261-12
Tavazid Sachet
Vitamin E, B1, B2, B6, PP, Calci glycerophosphat, acid glycerophosphic (acid glycerophosphoric), Lysine HCl
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói x 2,5 gam bột uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16262-12

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。