Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-29
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 41251〜41300 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Quy tỳ hoàn
Đảng sâm, bạch truật, hoàng kỳ, cam thảo, bạch linh, viễn chí chế, toan táo nhân, long nhãn, đương quy, mộc hương, đại táo
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 lọ 45 gam, 90 gam hoàn cứng
製造業者
Cơ sở sản xuất đông dược Việt Linh (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất đông dược Việt Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
V92-H12-13
RL
Sodium Lactate
含量/剤形
1,6g/500ml · Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Chai 500ml
製造業者
Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
登録者
Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14507-12
Rabeprazole-Teva 20mg
Rabeprazole Sodium
含量/剤形
20mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Teva Pharmaceutical Industries Ltd. (Israel)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14520-12
Rabfess
Rabeprazole Sodium
含量/剤形
20mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
製造業者
M/s. Biomed Life Sciences (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14574-12
Ramprozole
Rabeprazole
含量/剤形
20mg · Viên bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Đại Bắc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14555-12
Ranitidin
Ranitidin 150mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16394-12
Ranitidina
Ranitidine HCl
含量/剤形
50mg ranitidine/2ml · dung dịch tiêm
包装
hộp 200 ống 2ml
製造業者
Laboratorio Sanderson S.A. (Chile)
登録者
Công ty TNHH DP Việt pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14567-12
Rasoltan 50mg
Losartan Postassium
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Actavis HF (Iceland)
登録者
PT Actavis Indonesia (Indonesia)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14795-12
Redmetho
L-Menthol, Methyl salicylate
含量/剤形
60mg/ml; 200mg/ml · Lotion
包装
Hộp 1 lọ 100ml
製造業者
Kolmar Korea (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Đại Bắc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14554-12
Redpharkit
Rabeprazole Sodium; Ornidazole; Clarithromycin
含量/剤形
20mg/500mg/ 250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 7 vỉ x 6 viên (mỗi loại 2 viên)
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Đại Bắc (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2020-12-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14839-12
Reduced Glutathione Injection 300mg
Glutathione
含量/剤形
300mg · Bột pha tiêm
包装
hộp 1 lọ
製造業者
Youcare Pharmaceuticals Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH EVD Dược phẩm Y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14613-12
Reduced Glutathione Injection 600mg
Glutathione
含量/剤形
600mg · Bột pha tiêm
包装
hộp 1 lọ
製造業者
Youcare Pharmaceuticals Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH EVD Dược phẩm Y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14614-12
Refresh Liquigel
carboxymethylcellulose sodium
含量/剤形
10mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 15ml
製造業者
Allergan Sales, LLC (Hoa Kỳ)
登録者
Allergan Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2022-04-24
決定
21/QÐ-QLD
VN-14430-12
Regadrin B (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG (Menarini Group) Glienicker Weg 125 12489 Berlin
Bezafibrate
含量/剤形
200 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ X 10 viên
製造業者
Berlin-Chemie AG (Menarini Group) (Đức)
登録者
Berlin- Chemie AG (Menarini Group) (Đức)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14470-12
Reinal
Flunarizin 5mg tươngđương Flunarizin.2HCl 5,9mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16425-12
Remint-S
Gel nhôm hydroxyd khô 200mg, Magnesi hydroxyd 200mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 05 vỉ x 20 viên, hộp 1 chai 100 viên nén nhai
製造業者
Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16395-12
Renatab 10
Enalapril maleat 10mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16441-12
Renatab 5
Enalapril maleat 5mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16442-12
Resecadot
Racecadotril
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14735-12
Rhyof
ofloxacin
含量/剤形
200mg · viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Rhydburg Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
登録者
Aum Impex (Pvt) Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14457-12
Ribazole
Ribavirin
含量/剤形
400mg/viên · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14679-12
Ridlor
Clopidogrel bisulfate
含量/剤形
75mg Clopidogrel · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
MSN Laboratories Limidted (Ấn Độ)
登録者
Mega Lifesciences Pty., Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14741-12
Rinafed
Pseudoephedrine HCl; Triprolidine HCl
含量/剤形
60mg; 2,5mg · Viên nén
包装
Hộp 100 viên
製造業者
Pharmaniaga Manufacturing Berhad (Malaysia)
登録者
Pharmaniaga Manufacturing Berhad (Malaysia)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14770-12
Rivepime
Cefepime Hydrochloride
含量/剤形
1g Cefepime · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 hướng dẫn sử dụng tiếng Việt
製造業者
P.L. Rivero Y Cia S.A. (Argentina)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14610-12
Rocinva 0,75M
Spiramycin 750.000 UI
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 20 gói x 3g thuốc bột uống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16235-12
Rokasamin
Glucosamin sulfat 250 mg, Sodium Chondroitin sulfat 150mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2022-03-15
決定
20/QĐ-QLD
VD-16396-12
Romenam
Meropenem Trihydrate
含量/剤形
500mg Meropenem · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ thuốc
製造業者
Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14869-12
Romenam
Meropenem Trihydrate
含量/剤形
1,0g Meropenem · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ thuốc và 1 ống 10ml nước cất pha tiêm
製造業者
Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2022-08-24
決定
21/QÐ-QLD
VN-14870-12
Rovartal 10
Rosuvastatin
含量/剤形
10mg · Viên nén bao
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14500-12
Rozone
Cefoperazone Sodium, Sulbactam sodium
含量/剤形
500mg cefoperazone; 500mg sulbactam · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước pha tiêm 10ml
製造業者
ACI Pharma PVT., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
ACI Pharm. Inc. (Hoa Kỳ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14425-12
Ruxict
Roxithromycin 150mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16397-12
S-Lopilcar 2.5
S (-) Amlodipin besylat tương đương S (-) Amlodipin 2,5mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16356-12
SaVi Fluvastatin 80
Fluvastatin 80mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16270-12
SaVi Losartan 100
Losartan kali 100mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16271-12
Safeesem 2.5
S-Amlodipine Besylate
含量/剤形
S-Amlodipine 2,5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
MSN Laboratories Limidted (Ấn Độ)
登録者
Aum Impex (Pvt) Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14455-12
Safeesem 5
S-Amlodipine Besylate
含量/剤形
S-Amlodipine 5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
MSN Laboratories Limidted (Ấn Độ)
登録者
Aum Impex (Pvt) Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14456-12
Safetelmi 40
Telmisartan
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
MSN Laboratories Limidted (Ấn Độ)
登録者
APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14450-12
Safetelmi 80
Telmisartan
含量/剤形
80mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
MSN Laboratories Limidted (Ấn Độ)
登録者
APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14451-12
Saizen
Somatropin
含量/剤形
8mg · Bột và dung môi pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi pha tiêm
製造業者
Merck Serono S.p.A (Ý)
登録者
Merck KGaA (Đức)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14743-12
Salbutamol
Salbutamol sulfat tương ứng 2mg Salbutamol
含量/剤形
-- · --
包装
chai 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16380-12
Salbutamol 2mg
Salbutamol 2mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16281-12
Salbutamol 2mg
Salbutamol sulfat tương ứng Salbutamol 2mg
含量/剤形
-- · --
包装
Lọ 500 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2022-05-24
決定
20/QĐ-QLD
VD-16217-12
Salbutamol galien
Salbutamol sulphat 1,2 mg (tương đương với 1 mg Salbutamol)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 6 viên thuốc đạn
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16248-12
Sampovit
Cefoxitin sodium
含量/剤形
1,0g Cefoxitin · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ thuốc và 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
製造業者
Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14871-12
Sancit
Citicoline natri
含量/剤形
500mg Citicoline · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14848-12
Sandimmun Neoral 100mg
Ciclosporin
含量/剤形
100mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 5 viên
製造業者
R.P.Scherer GmbH & Co. KG (Đức)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14759-12
Sandimmun Neoral 25mg
Ciclosporin
含量/剤形
25mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 5 viên
製造業者
R.P.Scherer GmbH & Co.KG (Đức)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14760-12
Sartinlo-25
Losartan Postassium
含量/剤形
25mg · viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aurochem Pharmaceuticals (1)Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Myung Moon Pharmaceutical., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14756-12
Satilage
Shark cartilage powder
含量/剤形
750mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Lipa Pharmaceuticals Pty., Ltd. (Australia)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm B.H.C (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14571-12
Savitor 20
Atorvastatin calcium
含量/剤形
20mg atorvastatin · viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aegen Bioteck Pharma Private Limited (Ấn Độ)
登録者
Vista Labs (Hoa Kỳ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14837-12

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。