|
Quy tỳ hoàn
Đảng sâm, bạch truật, hoàng kỳ, cam thảo, bạch linh, viễn chí chế, toan táo nhân, long nhãn, đương quy, mộc hương, đại táo
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 1 lọ 45 gam, 90 gam hoàn cứng
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất đông dược Việt Linh (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở sản xuất đông dược Việt Linh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
V92-H12-13 |
--
--
|
hộp 1 lọ 45 gam, 90 gam hoàn cứng |
Cơ sở sản xuất đông dược Việt Linh
Việt Nam
|
Cơ sở sản xuất đông dược Việt Linh
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
RL
Sodium Lactate
- 含量/剤形
- 1,6g/500ml · Dung dịch truyền tĩnh mạch
- 包装
- Chai 500ml
- 製造業者
- Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14507-12 |
1,6g/500ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Chai 500ml |
Claris Lifesciences Limited
Ấn Độ
|
Claris Lifesciences Limited
Ấn Độ
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Rabeprazole-Teva 20mg
Rabeprazole Sodium
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Teva Pharmaceutical Industries Ltd. (Israel)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14520-12 |
20mg
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Teva Pharmaceutical Industries Ltd.
Israel
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Rabfess
Rabeprazole Sodium
- 含量/剤形
- 20mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
- 製造業者
- M/s. Biomed Life Sciences (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14574-12 |
20mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml |
M/s. Biomed Life Sciences
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ramprozole
Rabeprazole
- 含量/剤形
- 20mg · Viên bao phim tan trong ruột
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Đại Bắc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14555-12 |
20mg
Viên bao phim tan trong ruột
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Đại Bắc
Việt Nam
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ranitidin
Ranitidin 150mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16394-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty CPDP Khánh Hòa
Việt Nam
|
Công ty CPDP Khánh Hòa
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ranitidina
Ranitidine HCl
- 含量/剤形
- 50mg ranitidine/2ml · dung dịch tiêm
- 包装
- hộp 200 ống 2ml
- 製造業者
- Laboratorio Sanderson S.A. (Chile)
- 登録者
- Công ty TNHH DP Việt pháp (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14567-12 |
50mg ranitidine/2ml
dung dịch tiêm
|
hộp 200 ống 2ml |
Laboratorio Sanderson S.A.
Chile
|
Công ty TNHH DP Việt pháp
Việt Nam
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Rasoltan 50mg
Losartan Postassium
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Actavis HF (Iceland)
- 登録者
- PT Actavis Indonesia (Indonesia)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14795-12 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Actavis HF
Iceland
|
PT Actavis Indonesia
Indonesia
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Redmetho
L-Menthol, Methyl salicylate
- 含量/剤形
- 60mg/ml; 200mg/ml · Lotion
- 包装
- Hộp 1 lọ 100ml
- 製造業者
- Kolmar Korea (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Đại Bắc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14554-12 |
60mg/ml; 200mg/ml
Lotion
|
Hộp 1 lọ 100ml |
Kolmar Korea
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Đại Bắc
Việt Nam
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Redpharkit
Rabeprazole Sodium; Ornidazole; Clarithromycin
- 含量/剤形
- 20mg/500mg/ 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 7 vỉ x 6 viên (mỗi loại 2 viên)
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Đại Bắc (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12 → 2020-12-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14839-12 |
20mg/500mg/ 250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 7 vỉ x 6 viên (mỗi loại 2 viên) |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Đại Bắc
Ấn Độ
|
2012-01-12
→ 2020-12-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Reduced Glutathione Injection 300mg
Glutathione
- 含量/剤形
- 300mg · Bột pha tiêm
- 包装
- hộp 1 lọ
- 製造業者
- Youcare Pharmaceuticals Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH EVD Dược phẩm Y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14613-12 |
300mg
Bột pha tiêm
|
hộp 1 lọ |
Youcare Pharmaceuticals Group Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH EVD Dược phẩm Y tế
Việt Nam
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Reduced Glutathione Injection 600mg
Glutathione
- 含量/剤形
- 600mg · Bột pha tiêm
- 包装
- hộp 1 lọ
- 製造業者
- Youcare Pharmaceuticals Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH EVD Dược phẩm Y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14614-12 |
600mg
Bột pha tiêm
|
hộp 1 lọ |
Youcare Pharmaceuticals Group Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH EVD Dược phẩm Y tế
Việt Nam
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Refresh Liquigel
carboxymethylcellulose sodium
- 含量/剤形
- 10mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 15ml
- 製造業者
- Allergan Sales, LLC (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Allergan Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12 → 2022-04-24
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14430-12 |
10mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 15ml |
Allergan Sales, LLC
Hoa Kỳ
|
Allergan Singapore Pte. Ltd.
Singapore
|
2012-01-12
→ 2022-04-24
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Regadrin B (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG (Menarini Group) Glienicker Weg 125 12489 Berlin
Bezafibrate
- 含量/剤形
- 200 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ X 10 viên
- 製造業者
- Berlin-Chemie AG (Menarini Group) (Đức)
- 登録者
- Berlin- Chemie AG (Menarini Group) (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14470-12 |
200 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ X 10 viên |
Berlin-Chemie AG (Menarini Group)
Đức
|
Berlin- Chemie AG (Menarini Group)
Đức
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Reinal
Flunarizin 5mg tươngđương Flunarizin.2HCl 5,9mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16425-12 |
--
--
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Remint-S
Gel nhôm hydroxyd khô 200mg, Magnesi hydroxyd 200mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 05 vỉ x 20 viên, hộp 1 chai 100 viên nén nhai
- 製造業者
- Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16395-12 |
--
--
|
Hộp 05 vỉ x 20 viên, hộp 1 chai 100 viên nén nhai |
Công ty CPDP Khánh Hòa
Việt Nam
|
Công ty CPDP Khánh Hòa
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Renatab 10
Enalapril maleat 10mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16441-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Renatab 5
Enalapril maleat 5mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16442-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Resecadot
Racecadotril
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14735-12 |
100mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Rhyof
ofloxacin
- 含量/剤形
- 200mg · viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Rhydburg Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Aum Impex (Pvt) Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14457-12 |
200mg
viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Rhydburg Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
Aum Impex (Pvt) Ltd.
Ấn Độ
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ribazole
Ribavirin
- 含量/剤形
- 400mg/viên · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14679-12 |
400mg/viên
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ridlor
Clopidogrel bisulfate
- 含量/剤形
- 75mg Clopidogrel · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- MSN Laboratories Limidted (Ấn Độ)
- 登録者
- Mega Lifesciences Pty., Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14741-12 |
75mg Clopidogrel
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
MSN Laboratories Limidted
Ấn Độ
|
Mega Lifesciences Pty., Ltd.
Thái Lan
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Rinafed
Pseudoephedrine HCl; Triprolidine HCl
- 含量/剤形
- 60mg; 2,5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 100 viên
- 製造業者
- Pharmaniaga Manufacturing Berhad (Malaysia)
- 登録者
- Pharmaniaga Manufacturing Berhad (Malaysia)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14770-12 |
60mg; 2,5mg
Viên nén
|
Hộp 100 viên |
Pharmaniaga Manufacturing Berhad
Malaysia
|
Pharmaniaga Manufacturing Berhad
Malaysia
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Rivepime
Cefepime Hydrochloride
- 含量/剤形
- 1g Cefepime · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 hướng dẫn sử dụng tiếng Việt
- 製造業者
- P.L. Rivero Y Cia S.A. (Argentina)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14610-12 |
1g Cefepime
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ + 1 hướng dẫn sử dụng tiếng Việt |
P.L. Rivero Y Cia S.A.
Argentina
|
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp
Việt Nam
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Rocinva 0,75M
Spiramycin 750.000 UI
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 20 gói x 3g thuốc bột uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16235-12 |
--
--
|
Hộp 20 gói x 3g thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rokasamin
Glucosamin sulfat 250 mg, Sodium Chondroitin sulfat 150mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12 → 2022-03-15
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16396-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty CPDP Khánh Hòa
Việt Nam
|
Công ty CPDP Khánh Hòa
Việt Nam
|
2012-01-12
→ 2022-03-15
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Romenam
Meropenem Trihydrate
- 含量/剤形
- 500mg Meropenem · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ thuốc
- 製造業者
- Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14869-12 |
500mg Meropenem
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ thuốc |
Makcur Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Romenam
Meropenem Trihydrate
- 含量/剤形
- 1,0g Meropenem · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ thuốc và 1 ống 10ml nước cất pha tiêm
- 製造業者
- Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12 → 2022-08-24
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14870-12 |
1,0g Meropenem
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ thuốc và 1 ống 10ml nước cất pha tiêm |
Makcur Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam
Việt Nam
|
2012-01-12
→ 2022-08-24
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Rovartal 10
Rosuvastatin
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cipla Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Cipla Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14500-12 |
10mg
Viên nén bao
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Cipla Ltd.
Ấn Độ
|
Cipla Ltd.
Ấn Độ
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Rozone
Cefoperazone Sodium, Sulbactam sodium
- 含量/剤形
- 500mg cefoperazone; 500mg sulbactam · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước pha tiêm 10ml
- 製造業者
- ACI Pharma PVT., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- ACI Pharm. Inc. (Hoa Kỳ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14425-12 |
500mg cefoperazone; 500mg sulbactam
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước pha tiêm 10ml |
ACI Pharma PVT., Ltd.
Ấn Độ
|
ACI Pharm. Inc.
Hoa Kỳ
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ruxict
Roxithromycin 150mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16397-12 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén |
Công ty CPDP Khánh Hòa
Việt Nam
|
Công ty CPDP Khánh Hòa
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
S-Lopilcar 2.5
S (-) Amlodipin besylat tương đương S (-) Amlodipin 2,5mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16356-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
SaVi Fluvastatin 80
Fluvastatin 80mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16270-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
SaVi Losartan 100
Losartan kali 100mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16271-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Safeesem 2.5
S-Amlodipine Besylate
- 含量/剤形
- S-Amlodipine 2,5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- MSN Laboratories Limidted (Ấn Độ)
- 登録者
- Aum Impex (Pvt) Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14455-12 |
S-Amlodipine 2,5mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
MSN Laboratories Limidted
Ấn Độ
|
Aum Impex (Pvt) Ltd.
Ấn Độ
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Safeesem 5
S-Amlodipine Besylate
- 含量/剤形
- S-Amlodipine 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- MSN Laboratories Limidted (Ấn Độ)
- 登録者
- Aum Impex (Pvt) Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14456-12 |
S-Amlodipine 5mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
MSN Laboratories Limidted
Ấn Độ
|
Aum Impex (Pvt) Ltd.
Ấn Độ
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Safetelmi 40
Telmisartan
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- MSN Laboratories Limidted (Ấn Độ)
- 登録者
- APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14450-12 |
40mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
MSN Laboratories Limidted
Ấn Độ
|
APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd.
Hồng Kông
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Safetelmi 80
Telmisartan
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- MSN Laboratories Limidted (Ấn Độ)
- 登録者
- APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14451-12 |
80mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
MSN Laboratories Limidted
Ấn Độ
|
APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd.
Hồng Kông
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Saizen
Somatropin
- 含量/剤形
- 8mg · Bột và dung môi pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi pha tiêm
- 製造業者
- Merck Serono S.p.A (Ý)
- 登録者
- Merck KGaA (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14743-12 |
8mg
Bột và dung môi pha tiêm
|
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi pha tiêm |
Merck Serono S.p.A
Ý
|
Merck KGaA
Đức
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Salbutamol
Salbutamol sulfat tương ứng 2mg Salbutamol
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- chai 100 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16380-12 |
--
--
|
chai 100 viên nén |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Salbutamol 2mg
Salbutamol 2mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên nén
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16281-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Salbutamol 2mg
Salbutamol sulfat tương ứng Salbutamol 2mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Lọ 500 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12 → 2022-05-24
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16217-12 |
--
--
|
Lọ 500 viên nén |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2012-01-12
→ 2022-05-24
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Salbutamol galien
Salbutamol sulphat 1,2 mg (tương đương với 1 mg Salbutamol)
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 6 viên thuốc đạn
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16248-12 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 6 viên thuốc đạn |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sampovit
Cefoxitin sodium
- 含量/剤形
- 1,0g Cefoxitin · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ thuốc và 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
- 製造業者
- Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14871-12 |
1,0g Cefoxitin
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ thuốc và 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Makcur Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Sancit
Citicoline natri
- 含量/剤形
- 500mg Citicoline · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14848-12 |
500mg Citicoline
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Bharat Parenterals Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Sandimmun Neoral 100mg
Ciclosporin
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- R.P.Scherer GmbH & Co. KG (Đức)
- 登録者
- Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14759-12 |
100mg
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
R.P.Scherer GmbH & Co. KG
Đức
|
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Sandimmun Neoral 25mg
Ciclosporin
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- R.P.Scherer GmbH & Co.KG (Đức)
- 登録者
- Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14760-12 |
25mg
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
R.P.Scherer GmbH & Co.KG
Đức
|
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Sartinlo-25
Losartan Postassium
- 含量/剤形
- 25mg · viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Aurochem Pharmaceuticals (1)Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Myung Moon Pharmaceutical., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14756-12 |
25mg
viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Aurochem Pharmaceuticals (1)Pvt.Ltd.
Ấn Độ
|
Myung Moon Pharmaceutical., Ltd
Hàn Quốc
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Satilage
Shark cartilage powder
- 含量/剤形
- 750mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Lipa Pharmaceuticals Pty., Ltd. (Australia)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm B.H.C (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14571-12 |
750mg
Viên nang cứng
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Lipa Pharmaceuticals Pty., Ltd.
Australia
|
Công ty TNHH Dược phẩm B.H.C
Việt Nam
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Savitor 20
Atorvastatin calcium
- 含量/剤形
- 20mg atorvastatin · viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Aegen Bioteck Pharma Private Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Vista Labs (Hoa Kỳ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14837-12 |
20mg atorvastatin
viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Aegen Bioteck Pharma Private Limited
Ấn Độ
|
Vista Labs
Hoa Kỳ
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|