Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-29
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 41201〜41250 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Oxtapin
Oxaliplatin
含量/剤形
5mg/ml · Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Intas Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
16/QÐ-QLD
VN1-599-12
PM Procare Diamond
EPA, DHA, Vitamin B1, Vitamin B2, Nicotinamide, Vitamin B6, Calcium pantothenate, Magnesium, Zinc, Vitamin B12, Vitamin D3, Vitamin C, Folic acid ...
含量/剤形
. · Viên nang mềm
包装
Lọ 30 viên
製造業者
Catalent Australia Pty. Ltd. (Australia)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2022-07-08
決定
21/QÐ-QLD
VN-14585-12
Pampara
Pralidoxime chloride
含量/剤形
500mg/20ml · Thuốc tiêm
包装
Hộp 5 ống x 20ml
製造業者
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2022-03-29
決定
21/QÐ-QLD
VN-14809-12
Panataxel 100mg (Đóng gói và xuất xưởng: Bioprofarm S.A, địa chỉ: Terrada 1270, Buenos Aires, Argentina)
Paclitaxel
含量/剤形
100mg/16,7ml · Dung dịch đậm đặc pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 16,7ml (100mg Paclitaxel)
製造業者
Laboratorios IMA S.A.I.C. (Argentina)
登録者
Laboratorios Bago S.A (Argentina)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14725-12
Panataxel 30mg (Đóng gói và xuất xưởng: Bioprofarm S.A, địa chỉ: Terrada 1270, Buenos Aires, Argentina)
Paclitaxel
含量/剤形
30mg/5ml · Dung dịch đậm đặc pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Laboratorios IMA S.A.I.C. (Argentina)
登録者
Laboratorios Bago S.A (Argentina)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14726-12
Pantosec I.V
Pantoprazole sodium sesquihydrate
含量/剤形
40mg Pantoprazole · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2022-05-14
決定
21/QÐ-QLD
VN-14499-12
Para - OPC 150mg
Paracetamol 150mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 12 gói x 150mg thuốc bột sủi bọt
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16251-12
Para - OPC 80mg
Paracetamol 80 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 12 gói x 80mg thuốc bột sủi bọt
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16252-12
Paracetamol meyer -BPC
Paracetamol 500mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16414-12
Paracold Plus
Paracetamol 325mg, Chlorpheniramin maleat 4mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, chai 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16344-12
Paralmax Plus
Paracetamol 500mg, Triprolidin HCl 2,5mg; Pseudoephedrin.HCl 60mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16221-12
Paralmax extra
Paracetamol 300mg; Triprolidin HCl 2,5mg; PseudoephedrinHCl 50mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16220-12
Pariben 20mg
Rabeprazole Sodium
含量/剤形
20mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Daewon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2023-04-01
決定
21/QÐ-QLD
VN-14772-12
Pariet Tablets 20mg (đóng gói bởi Interthai Pharmaceutical manufacturing Ltd. - Thailand)
Rabeprazole sodium
含量/剤形
20mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên
製造業者
Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory (Nhật Bản)
登録者
Eisai (Thailand) Marketing Co., Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2022-07-27
決定
21/QÐ-QLD
VN-14560-12
Parzidim 1g
Ceftazidime pentahydrate
含量/剤形
1g Ceftazidime · Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Sandoz GmbH (Áo)
登録者
Sandoz GmbH (Áo)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14806-12
Pelearto 10
Atorvastatin Calci tương đương Atorvastatin 10 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16269-12
Penfocin 1g Inj
Cefotiam hydrochloride
含量/剤形
1g Cefotiam · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; 10 lọ 1g
製造業者
BCWorld Pharm.Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH SXTMDV và KDDP Vĩnh An An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14628-12
Penostop
Flurbiprofen
含量/剤形
20mg · Thuốc dán
包装
Gói 6 miếng
製造業者
Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14657-12
Pergoveris
Follitropin alfa 150 IU (tương đương 11 microgam) và Lutropin alfa 75 IU (tương đương 3 microgam)
含量/剤形
Follitropin alfa 150 IU và Lutropin alfa 75 IU · Bột và dung môi pha tiêm
包装
Hộp chứa 1 lọ bột + 1 lọ dung môi; Hộp chứa 3 lọ bột + 3 lọ dung môi
製造業者
Merck Serono S.A (Thụy Sĩ)
登録者
Merck KGaA (Đức)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
17/QÐ-QLD
VN1-626-12
Peridal 100mg
Danazol
含量/剤形
100mg · Viên nang
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Young Poong Pharma. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Myung Moon Pharmaceutical., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14757-12
Permixon 160mg
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens
含量/剤形
160mg · Viên nang
包装
Hộp 4 vỉ x 15 viên
製造業者
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
登録者
Pierre Fabre Medicament (Pháp)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14792-12
Pharbacold
Mỗi viên chứa: Pseudoephedrin HCl 60mg; Triprolidin HCl 2,5mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên; Lọ50 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16280-12
Phenatic tab.
Casein hydrolysate
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
HVLS Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14789-12
Philmedsin tablet
Mephenesin
含量/剤形
250mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Huons Co. Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14787-12
Philrheumaris
Crystallin Glucosamine sulfate
含量/剤形
500mg Glucosamine sulfate · Viên nang
包装
Hộp 9 vỉ x 10 viên
製造業者
Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewoo Pharm. Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14653-12
Phloroglucinol 40 mg
Phloroglucinol dihydrat 40mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 6 ống x 4 ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2021-06-11
決定
20/QĐ-QLD
VD-16205-12
Phocodex 5mg
Enalapril maleate
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
登録者
Công ty Cổ phần Fulink Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2022-03-26
決定
21/QÐ-QLD
VN-14637-12
Phonexin
Indomethacin
含量/剤形
25mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14847-12
Phong thấp hoàn
Độc hoạt, quế nhục, phòng phong, đương quy, tế tân, xuyên khung, tần giao, bạch thược, tang ký sinh..
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 10 viên hoàn mềm x 8 gam
製造業者
Cơ sở sản xuất đông dược Việt Linh (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất đông dược Việt Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
V91-H12-13
Phong thấp hoàn
Khương hoạt, đương qui, xích thược, cam thảo, khương hoàng, hoàng kỳ, phòng phong
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 lọ 30 gam, túi PE 15g hoàn cứng
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Phước Sanh (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Phước Sanh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
V101-H12-13
Phong thấp vương
Mỗi viên chứa: Mã tiền chế 50mg; Thương truật 20mg; Hương phụ 13mg; Mộc hương 8mg; Địa liền 6mg; Quế chi 3mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 12 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
V59-H12-13
Phugia
Mỗi viên chứa: 220mg cao khô tương đương Cam thảo 0,1g; Bạch truật 0,1g; Gừng khô 0,05g; Mạch nha 0,1g; Phục linh 0,1g; Bán hạ chế 0,15g; Đẳng sâm 0,15g; Hậu phác 0,2g; Chỉ thực 0,3g; Ngô thù du 0,25g
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16320-12
Pintomen
Flunarizine Dihydrochloride
含量/剤形
5,0mg Flunarizine · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
The Government Pharmaceutical Oraganization (Thái Lan)
登録者
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14694-12
Piracetam
Piracetam 400 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2022-03-15
決定
20/QĐ-QLD
VD-16393-12
Piroxicam 10 mg
Piroxicam 10mg
含量/剤形
-- · --
包装
Chai 100 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang (đen-đen)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16233-12
Piroxicam 20mg
Piroxicam 20mg
含量/剤形
-- · --
包装
Chai 100 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang(đen-đen)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16234-12
Pisutam Powder for Injection 4.5g
Piperacillin sodium, Tazobactam sodium
含量/剤形
Piperacillin 4.0 g (hoạt lực), Tazobactam 0.5g (họ · Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ và 2 ống nước cất phat iêm hoặc hộp 10 lọ và 20 ống nước cất pha tiêm
製造業者
China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. Taichung Plant (Đài Loan)
登録者
Sunward Pharmaceutical Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14815-12
Pitamcap 400mg
Piracetam
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Dongsung pharm. Co.,Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Minh trí (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14593-12
Pitamcap 800mg
Piracetam
含量/剤形
800mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Dongsung pharm. Co.,Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Minh trí (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14594-12
Polytar Liquid
Polytar
含量/剤形
0,01 · Dầu gội
包装
Hộp 1 chai 150ml
製造業者
Stiefel Laboratories Pte., Ltd. (Singapore)
登録者
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14685-12
Povidon Iodin 10%
Povidon iodin 2g/20ml
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai 20ml, hộp 1 chai 90ml, chai 500ml, chai 1000ml, chai 2000ml dung dịch dùng ngoài
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16184-12
Pradaxa
Dabigatran etexilate mesilate
含量/剤形
Dabigatran etexilate mesilate 86,48mg (tương đương · Viên nang cứng
包装
Hộp 1, 3 hoặc 6 vỉ x 10 viên; chai 60 viên
製造業者
Boehringer Ingelheim International GmbH (Đức)
登録者
Boehringer Ingelheim International GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
17/QÐ-QLD
VN1-618-12
Pradaxa
Dabigatran etexilate mesilate
含量/剤形
Dabigatran etexilate mesilate 126,83mg (tương đươn · Viên nang cứng
包装
Hộp 1, 3 hoặc 6 vỉ x 10 viên; chai 60 viên
製造業者
Boehringer Ingelheim International GmbH (Đức)
登録者
Boehringer Ingelheim International GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
17/QÐ-QLD
VN1-619-12
Prasocid-40
Pantoprazole Sodium
含量/剤形
40mg Pantoprazole · Viên nén bao tan ở ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2021-03-23
決定
21/QÐ-QLD
VN-14841-12
Prograf
Tacrolimus
含量/剤形
0,5mg · Viên nang
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Astellas Ireland Co.,Ltd. (Cộng hòa Ireland)
登録者
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14708-12
Prograf
Tacrolimus
含量/剤形
1mg · Viên nang
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Astellas Ireland Co.,Ltd. (Cộng hòa Ireland)
登録者
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14709-12
Pyrazinamide tablets BP 500mg
Pyrazinamide
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Umedica Laboratories PVT. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Amoli Enterprises Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14434-12
Pyrazinamide tablets BP 500mg
Pyrazinamide
含量/剤形
500mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14753-12
Quinotab 250
Levofloxacin hemihydrate
含量/剤形
250mg Levofloxacin · Viên nén bao phim
包装
Hộp đựng 20 hộp nhỏ x 1 vỉ x 5 viên
製造業者
Micro Labs Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14754-12
Quinotab 500
Levofloxacin hemihydrate
含量/剤形
500mg Levofloxacin · Viên nén bao phim
包装
Hộp đựng 20 hộp nhỏ x 1 vỉ 5 viên
製造業者
Micro Labs Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14755-12

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。