Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-29
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 41151〜41200 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Najatox
Nọc rắn hổ mang khô, camphor, methyl salicylate, tinh dầu bạch đàn
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 tuýp 40g, hộp 1 tuýp 20g thuốc mỡ bôi da
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16343-12
Napanam Dry Powder for oral suspension
Amoxicillin
含量/剤形
250mg/5ml · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 60ml
製造業者
Twilight Litaka Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Osaka (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14532-12
Naphar With Amino Acids
Mỗi viên chứa: Các Vitamin A 2500IU, D3 200IU, E 15IU, B1 2mg, B2 2mg, B5 5mg, B6 2mg, C 75mg, PP 20mg, B12 5mcg; Acid Folic 100mcg; Iron 5mg; L-leucin 4,69mg; L-lysin HCl 12,5mg; L-phenylalanin 4,17mg; L-threonin 3,6mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 15 viên , hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2022-04-13
決定
20/QĐ-QLD
VD-16181-12
NaturalCare 3 in 1
Ginkgo biloba extract 60mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm. (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
13/QĐ-QLD
V115-H12-13
Nazinc 15
Kẽm Gluconat 15mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2022-04-24
決定
20/QĐ-QLD
VD-16440-12
Neotabine Inj
Gemcitabine Hydrochloride
含量/剤形
1000mg Gemcitabine · Bột thuốc pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Boryung Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty CP tập đoàn dược phẩm và TM Sohaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14546-12
Neozith 250
Azithromycin dihydrate
含量/剤形
250mg azithromycin · viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 6 viên
製造業者
Zim Labratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Colorama Pharmaceuticals Ltd. (Anh)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14515-12
Nescine-400
Cimetidine
含量/剤形
400mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nestor Pharmaceuticlas Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14622-12
Nesfulvin-500
Griseofulvin
含量/剤形
500mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nestor Pharmaceuticlas Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14623-12
Neufer
Sắt Sucrose
含量/剤形
50mg/2,5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 lọ x 2,5ml
製造業者
Star Drugs & Research Labs Ltd. (Ấn Độ)
登録者
APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14452-12
NeuroBPlus-B1
Thiamin nitrat 100mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16246-12
Neuroton - M 500
Methylcobalamin 500 mcg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên nang mềm (Vỉ bấm nhôm - PVC- nhôm)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16213-12
Newgala
Galantamin hydrobromid 10,25mg tương đương Galantamin 8mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16278-12
Newpotacef
Natri Cefotaxime
含量/剤形
1g Cefotaxime · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14476-12
Newtop 200
Cefixime trihydrate
含量/剤形
200mg Cefixime · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH SRS Lifesciences Việt Nam (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2022-02-17
決定
21/QÐ-QLD
VN-14878-12
Ngũ linh tiền thảo
Bạch truật, phục linh, trư linh, quế nhục, trạch tả, cao đặc kim tiền thảo
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ 100 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
V63-H12-13
Nicebiotamin
Riboflavin tetrabutyrate, Pyridoxine HCl, Nicotinamide, Biotin, L-Cysteine
含量/剤形
. · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Chung Gei Pharma. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Châu (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14596-12
Niceftam
Ceftazidim 2g/ lọ
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm kèm 01 ống nước cất pha tiêm 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16292-12
Nicoaway Gum 2mg
Nicotine Polacrilex
含量/剤形
2mg nicotine · kẹo cao su
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên
製造業者
Saehan Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14693-12
Nilsored DNP 10 mg
Prednison 10 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 20 viên nén, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16360-12
Nilsored DNP 5mg
Prednison 5mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 20 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16361-12
Nitindal
Nefopam HCl 30mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16273-12
Nizoral shampoo
Ketoconazole
含量/剤形
20mg/g · Dầu gội
包装
Hộp 1 chai 100ml, Hộp 1 chai 50ml, Hộp 50 gói x 6ml
製造業者
Olic (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
登録者
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14711-12
Nolipit-10
Atorvastatin calcium
含量/剤形
10mg Atorvastatin · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Twilight Litaka Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Osaka (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14533-12
Noraquick 300
Gabapentin
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Celogen Pharma Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14635-12
Novahist Tablets
Fexofenadine Hydrochloride
含量/剤形
120mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s. Pacific Pharmaceuticals Ltd. (Pakistan)
登録者
M/s. Pacific Pharmaceuticals Ltd. (Pakistan)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14731-12
Noverry
Levonorgestrel
含量/剤形
0,75mg · Viên nang cúng
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên
製造業者
Hubei Gedian Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Hubei Gedian Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
12/QÐ-QLD
VN1-614-12
Nufotin
Fluoxetin (dạng HCl) 20mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16189-12
Nước cất pha tiêm
Nước cất
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 10 vỉ x 10 ống x 5 ml nước cất pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16204-12
Ocugold
carotenoids thiên nhiên giàu Lutein/Zeaxanthin, carotenoids giàu beta caroten thiên nhiên, cao carrot
含量/剤形
3,2mg; 1,2mg; 100mg · viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Ajanta Pharma Limited (Ấn Độ)
登録者
Ajanta Pharma Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14427-12
Odergo
Dihydroergocristine mesylate 333,0 mcg; Dihydroergocryptine mesylate 333,0mcg; Dihydroergocornine mesylate 333,0mcg (tương đương Dihydroergotoxine mesylate 1mg)
含量/剤形
Tương đương Dihydroergotoxine mesylate 1mg · Viên nén
包装
Lọ thủy tinh màu hổ phách sodalime dạng III chứa 100 viên
製造業者
Polipharm Co., Ltd. (Thái Lan)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Osaka (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
17/QÐ-QLD
VN1-622-12
Odiocef
Cefdinir 300mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ x 12 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16226-12
Olanpin
Olanzapine
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Cure Medicines (I) Pvt. Ltd (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14854-12
Omefar 40
Omeprazole sodium
含量/剤形
40 mg Omeprazole · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ và 1 ống dung môi
製造業者
Farma Glow (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14523-12
Omitan
Biphenyl dimethyl dicarboxylat 3mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 9 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16445-12
Onglyza
Saxagliptin
含量/剤形
2.5mg · viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Bristol Myers Squibb (Hoa Kỳ)
登録者
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
14/QÐ-QLD
VN2-1-12
Onglyza
Saxagliptin
含量/剤形
5mg · viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Bristol Myers Squibb (Hoa Kỳ)
登録者
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
14/QÐ-QLD
VN2-2-12
Optoflox Plus
Ofloxacin; HydroxyPropylMethylCellulose
含量/剤形
Ofloxacin 0.3%; HydroxyPropylMethylCellulose 0.12% · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Elko Organization (Pvt) Limited (Pakistan)
登録者
Sante (Pvt) Limited (Pakistan)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14807-12
Orafix 35
Risedronate sodium
含量/剤形
35mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Gramon Bago de Uruguay S.A. (Uruguay)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14605-12
Oresol
Glucose khan 20g, Natri clorid 3,5g, Natri citrat 2,9g, Kali clorid 1,5g
含量/剤形
-- · --
包装
gói 27,9 gam, 20,9 gam bột uống
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16352-12
Oresol hương cam
Glucose khan 4g, Natri clorid 0,7g, Natri citrat 0,58g, Kali clorid 0,3g
含量/剤形
-- · --
包装
gói 5,6 gam bột uống
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16353-12
Osacadi 100 tablet
Atenolol
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Polipharm Co., Ltd. (Thái Lan)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Osaka (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14525-12
Osacadi 50 tablet
Atenolol
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Polipharm Co., Ltd. (Thái Lan)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Osaka (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14526-12
Ospen 1000
Phenoxymethylpenicillin potassium
含量/剤形
600mg (1000000IU) Phenoxymethylpenicillin · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên
製造業者
Sandoz GmbH (Áo)
登録者
Novartis (Singapore) Pte Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2022-05-14
決定
21/QÐ-QLD
VN-14805-12
Otilin 15ml
Xylomethazolin HCl 0,1%
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ 15ml dung dịch xịt mũi
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2022-05-23
決定
20/QĐ-QLD
VD-16279-12
Ovalax
Bisacodyl 5mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên bao tan trong ruột
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16372-12
Owenspamyl
Cao cardus marianus, vitamin B1, B2, B5, B6, PP
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ, 6 vỉ, 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ , 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên, Chai 30 viên, 60 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16362-12
Oxacillin 1g
Oxacilin natri tương ứng Oxacillin 1g
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột + 1 ống dung môi 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16216-12
Oxamik Inj (Nhà đóng gói Kyung Dong Pharm Co., Ltd Korea)
Octreotide acetate
含量/剤形
0,1mg Octreotide · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 1ml
製造業者
BMI Korea Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14771-12
Oxtapin
Oxaliplatin
含量/剤形
5mg/ml · Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 20ml
製造業者
Intas Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
16/QÐ-QLD
VN1-598-12

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。