|
Najatox
Nọc rắn hổ mang khô, camphor, methyl salicylate, tinh dầu bạch đàn
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 tuýp 40g, hộp 1 tuýp 20g thuốc mỡ bôi da
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16343-12 |
--
--
|
Hộp 1 tuýp 40g, hộp 1 tuýp 20g thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Napanam Dry Powder for oral suspension
Amoxicillin
- 含量/剤形
- 250mg/5ml · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ 60ml
- 製造業者
- Twilight Litaka Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Osaka (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14532-12 |
250mg/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 lọ 60ml |
Twilight Litaka Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty cổ phần dược phẩm Osaka
Việt Nam
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Naphar With Amino Acids
Mỗi viên chứa: Các Vitamin A 2500IU, D3 200IU, E 15IU, B1 2mg, B2 2mg, B5 5mg, B6 2mg, C 75mg, PP 20mg, B12 5mcg; Acid Folic 100mcg; Iron 5mg; L-leucin 4,69mg; L-lysin HCl 12,5mg; L-phenylalanin 4,17mg; L-threonin 3,6mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 15 viên , hộp 2 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12 → 2022-04-13
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16181-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 15 viên , hộp 2 vỉ x 15 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2012-01-12
→ 2022-04-13
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
NaturalCare 3 in 1
Ginkgo biloba extract 60mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 13/QĐ-QLD
|
V115-H12-13 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm.
Việt Nam
|
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm.
Việt Nam
|
2012-01-12
|
13/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nazinc 15
Kẽm Gluconat 15mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12 → 2022-04-24
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16440-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
2012-01-12
→ 2022-04-24
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Neotabine Inj
Gemcitabine Hydrochloride
- 含量/剤形
- 1000mg Gemcitabine · Bột thuốc pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Boryung Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty CP tập đoàn dược phẩm và TM Sohaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14546-12 |
1000mg Gemcitabine
Bột thuốc pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Boryung Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty CP tập đoàn dược phẩm và TM Sohaco
Việt Nam
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Neozith 250
Azithromycin dihydrate
- 含量/剤形
- 250mg azithromycin · viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Zim Labratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Colorama Pharmaceuticals Ltd. (Anh)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14515-12 |
250mg azithromycin
viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Zim Labratories Ltd.
Ấn Độ
|
Colorama Pharmaceuticals Ltd.
Anh
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Nescine-400
Cimetidine
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Nestor Pharmaceuticlas Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14622-12 |
400mg
Viên nén không bao
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Nestor Pharmaceuticlas Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Kiến Việt
Việt Nam
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Nesfulvin-500
Griseofulvin
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Nestor Pharmaceuticlas Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14623-12 |
500mg
Viên nén không bao
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Nestor Pharmaceuticlas Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Kiến Việt
Việt Nam
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Neufer
Sắt Sucrose
- 含量/剤形
- 50mg/2,5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 lọ x 2,5ml
- 製造業者
- Star Drugs & Research Labs Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14452-12 |
50mg/2,5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 lọ x 2,5ml |
Star Drugs & Research Labs Ltd.
Ấn Độ
|
APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd.
Hồng Kông
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
NeuroBPlus-B1
Thiamin nitrat 100mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16246-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Neuroton - M 500
Methylcobalamin 500 mcg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên nang mềm (Vỉ bấm nhôm - PVC- nhôm)
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16213-12 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên nang mềm (Vỉ bấm nhôm - PVC- nhôm) |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Newgala
Galantamin hydrobromid 10,25mg tương đương Galantamin 8mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16278-12 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Newpotacef
Natri Cefotaxime
- 含量/剤形
- 1g Cefotaxime · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14476-12 |
1g Cefotaxime
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Newtop 200
Cefixime trihydrate
- 含量/剤形
- 200mg Cefixime · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH SRS Lifesciences Việt Nam (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12 → 2022-02-17
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14878-12 |
200mg Cefixime
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH SRS Lifesciences Việt Nam
Ấn Độ
|
2012-01-12
→ 2022-02-17
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ngũ linh tiền thảo
Bạch truật, phục linh, trư linh, quế nhục, trạch tả, cao đặc kim tiền thảo
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ 100 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
V63-H12-13 |
--
--
|
Hộp 1 lọ 100 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nicebiotamin
Riboflavin tetrabutyrate, Pyridoxine HCl, Nicotinamide, Biotin, L-Cysteine
- 含量/剤形
- . · Viên nén
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chung Gei Pharma. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Châu (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14596-12 |
.
Viên nén
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Chung Gei Pharma. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Châu
Việt Nam
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Niceftam
Ceftazidim 2g/ lọ
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ bột pha tiêm kèm 01 ống nước cất pha tiêm 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16292-12 |
--
--
|
Hộp 1 lọ bột pha tiêm kèm 01 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nicoaway Gum 2mg
Nicotine Polacrilex
- 含量/剤形
- 2mg nicotine · kẹo cao su
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 8 viên
- 製造業者
- Saehan Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14693-12 |
2mg nicotine
kẹo cao su
|
Hộp 2 vỉ x 8 viên |
Saehan Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Nilsored DNP 10 mg
Prednison 10 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 20 viên nén, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16360-12 |
--
--
|
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 20 viên nén, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên nén |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nilsored DNP 5mg
Prednison 5mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 20 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16361-12 |
--
--
|
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 20 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên nén |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nitindal
Nefopam HCl 30mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16273-12 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nizoral shampoo
Ketoconazole
- 含量/剤形
- 20mg/g · Dầu gội
- 包装
- Hộp 1 chai 100ml, Hộp 1 chai 50ml, Hộp 50 gói x 6ml
- 製造業者
- Olic (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14711-12 |
20mg/g
Dầu gội
|
Hộp 1 chai 100ml, Hộp 1 chai 50ml, Hộp 50 gói x 6ml |
Olic (Thailand) Ltd.
Thái Lan
|
Janssen Cilag Ltd.
Thái Lan
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Nolipit-10
Atorvastatin calcium
- 含量/剤形
- 10mg Atorvastatin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Twilight Litaka Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Osaka (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14533-12 |
10mg Atorvastatin
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Twilight Litaka Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty cổ phần dược phẩm Osaka
Việt Nam
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Noraquick 300
Gabapentin
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Celogen Pharma Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14635-12 |
300mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Celogen Pharma Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ
Việt Nam
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Novahist Tablets
Fexofenadine Hydrochloride
- 含量/剤形
- 120mg · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- M/s. Pacific Pharmaceuticals Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- M/s. Pacific Pharmaceuticals Ltd. (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14731-12 |
120mg
Viên nén không bao
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
M/s. Pacific Pharmaceuticals Ltd.
Pakistan
|
M/s. Pacific Pharmaceuticals Ltd.
Pakistan
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Noverry
Levonorgestrel
- 含量/剤形
- 0,75mg · Viên nang cúng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 2 viên
- 製造業者
- Hubei Gedian Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Hubei Gedian Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 12/QÐ-QLD
|
VN1-614-12 |
0,75mg
Viên nang cúng
|
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Hubei Gedian Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Hubei Gedian Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2012-01-12
|
12/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Nufotin
Fluoxetin (dạng HCl) 20mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16189-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nước cất pha tiêm
Nước cất
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 ống x 5 ml nước cất pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16204-12 |
--
--
|
hộp 10 vỉ x 10 ống x 5 ml nước cất pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ocugold
carotenoids thiên nhiên giàu Lutein/Zeaxanthin, carotenoids giàu beta caroten thiên nhiên, cao carrot
- 含量/剤形
- 3,2mg; 1,2mg; 100mg · viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Ajanta Pharma Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Ajanta Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14427-12 |
3,2mg; 1,2mg; 100mg
viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Ajanta Pharma Limited
Ấn Độ
|
Ajanta Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Odergo
Dihydroergocristine mesylate 333,0 mcg; Dihydroergocryptine mesylate 333,0mcg; Dihydroergocornine mesylate 333,0mcg (tương đương Dihydroergotoxine mesylate 1mg)
- 含量/剤形
- Tương đương Dihydroergotoxine mesylate 1mg · Viên nén
- 包装
- Lọ thủy tinh màu hổ phách sodalime dạng III chứa 100 viên
- 製造業者
- Polipharm Co., Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Osaka (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 17/QÐ-QLD
|
VN1-622-12 |
Tương đương Dihydroergotoxine mesylate 1mg
Viên nén
|
Lọ thủy tinh màu hổ phách sodalime dạng III chứa 100 viên |
Polipharm Co., Ltd.
Thái Lan
|
Công ty cổ phần dược phẩm Osaka
Việt Nam
|
2012-01-12
|
17/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Odiocef
Cefdinir 300mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 12 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16226-12 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ x 12 viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Olanpin
Olanzapine
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cure Medicines (I) Pvt. Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14854-12 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Cure Medicines (I) Pvt. Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Omefar 40
Omeprazole sodium
- 含量/剤形
- 40 mg Omeprazole · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ và 1 ống dung môi
- 製造業者
- Farma Glow (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14523-12 |
40 mg Omeprazole
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ và 1 ống dung môi |
Farma Glow
Ấn Độ
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ
Việt Nam
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Omitan
Biphenyl dimethyl dicarboxylat 3mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 9 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16445-12 |
--
--
|
hộp 9 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Onglyza
Saxagliptin
- 含量/剤形
- 2.5mg · viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Bristol Myers Squibb (Hoa Kỳ)
- 登録者
- AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 14/QÐ-QLD
|
VN2-1-12 |
2.5mg
viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Bristol Myers Squibb
Hoa Kỳ
|
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd.
Singapore
|
2012-01-12
|
14/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Onglyza
Saxagliptin
- 含量/剤形
- 5mg · viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Bristol Myers Squibb (Hoa Kỳ)
- 登録者
- AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 14/QÐ-QLD
|
VN2-2-12 |
5mg
viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Bristol Myers Squibb
Hoa Kỳ
|
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd.
Singapore
|
2012-01-12
|
14/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Optoflox Plus
Ofloxacin; HydroxyPropylMethylCellulose
- 含量/剤形
- Ofloxacin 0.3%; HydroxyPropylMethylCellulose 0.12% · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Elko Organization (Pvt) Limited (Pakistan)
- 登録者
- Sante (Pvt) Limited (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14807-12 |
Ofloxacin 0.3%; HydroxyPropylMethylCellulose 0.12%
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Elko Organization (Pvt) Limited
Pakistan
|
Sante (Pvt) Limited
Pakistan
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Orafix 35
Risedronate sodium
- 含量/剤形
- 35mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Gramon Bago de Uruguay S.A. (Uruguay)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14605-12 |
35mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Gramon Bago de Uruguay S.A.
Uruguay
|
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp
Việt Nam
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Oresol
Glucose khan 20g, Natri clorid 3,5g, Natri citrat 2,9g, Kali clorid 1,5g
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- gói 27,9 gam, 20,9 gam bột uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16352-12 |
--
--
|
gói 27,9 gam, 20,9 gam bột uống |
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam.
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Oresol hương cam
Glucose khan 4g, Natri clorid 0,7g, Natri citrat 0,58g, Kali clorid 0,3g
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- gói 5,6 gam bột uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16353-12 |
--
--
|
gói 5,6 gam bột uống |
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam.
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Osacadi 100 tablet
Atenolol
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Polipharm Co., Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Osaka (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14525-12 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Polipharm Co., Ltd.
Thái Lan
|
Công ty cổ phần dược phẩm Osaka
Việt Nam
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Osacadi 50 tablet
Atenolol
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Polipharm Co., Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Osaka (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14526-12 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Polipharm Co., Ltd.
Thái Lan
|
Công ty cổ phần dược phẩm Osaka
Việt Nam
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ospen 1000
Phenoxymethylpenicillin potassium
- 含量/剤形
- 600mg (1000000IU) Phenoxymethylpenicillin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sandoz GmbH (Áo)
- 登録者
- Novartis (Singapore) Pte Ltd (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12 → 2022-05-14
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14805-12 |
600mg (1000000IU) Phenoxymethylpenicillin
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên |
Sandoz GmbH
Áo
|
Novartis (Singapore) Pte Ltd
Singapore
|
2012-01-12
→ 2022-05-14
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Otilin 15ml
Xylomethazolin HCl 0,1%
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ 15ml dung dịch xịt mũi
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12 → 2022-05-23
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16279-12 |
--
--
|
Hộp 1 lọ 15ml dung dịch xịt mũi |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2012-01-12
→ 2022-05-23
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ovalax
Bisacodyl 5mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên bao tan trong ruột
- 製造業者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16372-12 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Owenspamyl
Cao cardus marianus, vitamin B1, B2, B5, B6, PP
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ, 6 vỉ, 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ , 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên, Chai 30 viên, 60 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16362-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ, 6 vỉ, 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ , 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên, Chai 30 viên, 60 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Oxacillin 1g
Oxacilin natri tương ứng Oxacillin 1g
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột + 1 ống dung môi 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16216-12 |
--
--
|
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột + 1 ống dung môi 5ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Oxamik Inj (Nhà đóng gói Kyung Dong Pharm Co., Ltd Korea)
Octreotide acetate
- 含量/剤形
- 0,1mg Octreotide · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 1ml
- 製造業者
- BMI Korea Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14771-12 |
0,1mg Octreotide
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống 1ml |
BMI Korea Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Oxtapin
Oxaliplatin
- 含量/剤形
- 5mg/ml · Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ 20ml
- 製造業者
- Intas Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 16/QÐ-QLD
|
VN1-598-12 |
5mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ 20ml |
Intas Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd.
Singapore
|
2012-01-12
|
16/QÐ-QLD
|
|
|
|