Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-29
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 41101〜41150 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Losartan Potassium Tablets 25mg
Losartan kali
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
登録者
Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14821-12
Lotusalic
Betamethason dipropionat 0,064%, Acid Salicylic 3%
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 tuýp 15 gam mỡ bôi da
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2022-02-08
決定
20/QĐ-QLD
VD-16325-12
Loxorox
Loxoprofen sodium
含量/剤形
60mg Loxoprofen · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14712-12
Loxozole
Omeprazole
含量/剤形
20mg · Kit điều trị gồm viên nang và viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Zim Labratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Colorama Pharmaceuticals Ltd. (Anh)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14512-12
Luphere
Leuprorelin acetate
含量/剤形
3,75mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 bơm tiêm chứa dung môi
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14660-12
Lupimox
Amoxicilin trihydrat tương đương 500 mg Amoxicilin
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16377-12
Lysinkid
Thiamin HCl, Pyridoxin HCl, Riboflavin sodium phosphate, Dexpanthenol, , Nicotinamid, Lysin HCl
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai nhựa 100ml, hộp 1 chai thủy tinh 60ml, hộp 1 chai thủy tinh 30ml sirô
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16340-12
Lương huyết giải độc gan
Sinh địa, long đơm thảo, hoàng cầm, trạch tả, đảng sâm, sài hồ, actiso lá, cam thảo, đại hoàng, nhân trần, chi tử
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 chai 220 ml, 250 ml cao lỏng
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Phước Sanh (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Phước Sanh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
V99-H12-13
Lục vị
Thục địa, đơn bì, sơn thù, hoài sơn, trạch tả, phục linh
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 lọ 30 gam, túi PE 15 gam hoàn cứng
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2021-04-10
決定
20/QĐ-QLD
V100-H12-13
MG-Tan Inj.
Lipid Emulsion
含量/剤形
Glucose 11,0%;Amino acids 11,3%;Fat Emulsion 20,0% · Dịch tiêm truyền
包装
Túi 360ml, túi 480ml, túi 960ml, túi 1440ml, túi 1680ml, túi 1920ml
製造業者
Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Pharmachem Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2022-11-19
決定
21/QÐ-QLD
VN-14825-12
MG-Tan Inj.
Glucose; Amino acids; Fat Emulsion
含量/剤形
Glucose 19,0%;Amino acids 11,3%;Fat Emulsion 20,0% · Dịch tiêm truyền
包装
Túi 1026ml
製造業者
MG Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
TDS Pharm Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14824-12
Madodipin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 5mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16268-12
Madopar HBS (Đóng gói bởi: F. Hoffmann-La Roche Ltd., địa chỉ: CH-4303 Kaiseraugst, Switzerland)
Levodopa, Benserazide
含量/剤形
100mg;25mg · Viên nang
包装
Chai 100 viên
製造業者
Roche S.p.A (Ý)
登録者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14669-12
Magnesi sulfat
Magnesi sulfat 5g
含量/剤形
-- · --
包装
gói 5 gam, gói 15 gam bột uống
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16351-12
Magnesium - B6
Magnesi lactat dihydrat 470mg, Pyridoxin HCl 5mg
含量/剤形
-- · --
包装
Chai 100 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén bầu dục bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2022-06-26
決定
20/QĐ-QLD
VD-16231-12
Marloe
Vitamin A 5000 IU, vitamin D3 400 IU
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 90 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16358-12
Masak
Calcitriol 0,00025mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16424-12
Maxcino
Baclofen
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Polipharm Co., Ltd. (Thái Lan)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Osaka (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14524-12
Mebaloget Injection 500mcg/ml
Mecobalamin
含量/剤形
500mcg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ Alu-PVC x 5 ống 1ml
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14678-12
Mechomuk
Acetylcystein 200mg/ gói
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 18 gói x 1g thuốc bột uống
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16438-12
Medicoff DX Syrup
Dextromethorphan HBr; Chlorpheniramine maleate; Guaifenesin (Glycerin guaiacolate)
含量/剤形
5mg/5ml; 2mg/5ml; 50mg/5ml · Siro uống
包装
Hộp 1 chai 60 ml
製造業者
Osoth Inter Laboratories Co., Ltd. (Thái Lan)
登録者
Mega Lifesciences Pty., Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14742-12
Meditril
glucosamin HCl 250mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16323-12
Mefecid
Meropenem Trihydrate
含量/剤形
1,0g Meropenem · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ thuốc và 1 ống 10ml nước cất pha tiêm
製造業者
Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14867-12
Mefenamic VPC 500
Acid mefenamic 500mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai x 100 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16232-12
Mekomulvit
Thiamin nitrat, Pyridoxin hydroclorid, Riboflavin, calcium pantothenat, cyanocobalamin, nicotiamid
含量/剤形
-- · --
包装
Chai 100 viên bao đường
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16341-12
Mekozetel 400
Albendazole 400mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên bao phim, hộp 1 chai 100 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16342-12
Melosafe-7.5
Meloxicam
含量/剤形
7,5mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2023-04-01
決定
21/QÐ-QLD
VN-14746-12
Meloxicam
Meloxicam 7,5mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16392-12
Meloxicam
Meloxicam 7,5mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16413-12
Meropenem
Meropenem natri carbonate
含量/剤形
1g Meropenem · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm
製造業者
L.B.S. Laboratory Ltd. Part (Thái Lan)
登録者
L.B.S. Laboratory Ltd. Part (Thái Lan)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14724-12
Meropenem GSK 1g
Meropenem trihydrate
含量/剤形
1g · Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Cellofarm Ltda (Brazil)
登録者
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14680-12
Meropenem GSK 500mg
Meropenem trihydrate
含量/剤形
500mg · Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Cellofarm Ltda (Brazil)
登録者
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14681-12
Metalam
Diclofenac kali 25mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16439-12
Metronizol Neo
Metronidazol 500mg, Neomycin sulfat 65000 IU, Nystatin 100 000IU
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16257-12
Miko-Penotran
Miconazol nitrate
含量/剤形
1200mg · Viên đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ 1 viên
製造業者
Exeltis Ilac San Ve Tic A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Exeltis Healthcare S.L. (Tây Ban Nha)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2022-09-14
決定
21/QÐ-QLD
VN-14739-12
Mitotax
Paclitaxel
含量/剤形
6mg/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Lọ 5ml
製造業者
Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14664-12
Mixid H injection
Glucose; nhũ tương béo, acid amin, chất điện giải
含量/剤形
. · nhũ dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Túi nhựa mềm 2 ngăn (tổng dung tích 900ml)
製造業者
Otsuka Pharmaceutical Factory, Inc. (Nhật Bản)
登録者
Công ty TNHH Otsuka OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14626-12
Mixid L injection
Glucose, nhũ tương béo, acid amin, chất điện giải
含量/剤形
. · nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Túi nhựa mềm 2 ngăn (tổng dung tích 900ml)
製造業者
Otsuka Pharmaceutical Factory, Inc. (Nhật Bản)
登録者
Công ty TNHH Otsuka OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14627-12
Mixvin
Vitamin A, B1, B2, B5, B6, B12, C, D3, E, PP, acid folic
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ, 12 vỉ, 20 viên x 5 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16359-12
Molitoux
Eprazinon dihydrochlorid 50mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16378-12
Moov 15
Meloxicam
含量/剤形
15mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Zim Labratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Colorama Pharmaceuticals Ltd. (Anh)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14513-12
Moov 7.5
Meloxicam
含量/剤形
7.5mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Zim Labratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Colorama Pharmaceuticals Ltd. (Anh)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14514-12
Moviccell
Hỗn hợp các vitamin và acid amin
含量/剤形
. · Viên nang
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
BRN science Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
BRN science Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14486-12
Moxacin
Amoxicilin trihydrat tương ứng Amoxicilin 500mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 300 viên, 500 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16379-12
Moxikune
Moxifloxacin hydrochloride, Dexamethasone phosphate
含量/剤形
Moxifloxacin 25mg/5ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ nhựa 5ml
製造業者
Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH SRS Lifesciences Việt Nam (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2022-04-05
決定
21/QÐ-QLD
VN-14868-12
Mumekids Stick 10 ml
Vitamin A, D3, C, B1, B2, B6, PP, Calci gluconat, Kẽm sulfat, Lysin HCl
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10 ml dung dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16260-12
Mycoster 1%
Ciclopiroxolamine
含量/剤形
1% (1g trong 100g kem) · Kem
包装
Hộp 1 tuýp 30g
製造業者
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
登録者
Pierre Fabre Medicament (Pháp)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14791-12
Mộc hoa trắng -HT
Cao đặc mộc hoa trắng 136mg, berberin clorid 5mg, cao đặc mộc hương 10mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16192-12
NS
Natri chloride
含量/剤形
4,5g/500ml · Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Chai 500ml
製造業者
Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
登録者
Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14506-12
Nacova DT 228.5mg
Amoxiciline trihydrate; Clavulanate potassium
含量/剤形
200mg Amoxicillin; 28,5mg Clavulanic acid · Viên nén phân tán
包装
bổ sung qui cách hộp 01 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2021-06-29
決定
21/QÐ-QLD
VN-14752-12

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。