Nhà máy dược phẩm - Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2022-03-15
決定
20/QĐ-QLD
VD-16385-12
--
--
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Nhà máy dược phẩm - Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Công ty CPDP Khánh Hòa
Việt Nam
2012-01-12
→ 2022-03-15
20/QĐ-QLD
Kagasdine
Omeprazol 20 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên nang chứa các pellet tan trong ruột
製造業者
Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16386-12
--
--
Hộp 02 vỉ x 10 viên nang chứa các pellet tan trong ruột
Công ty CPDP Khánh Hòa
Việt Nam
Công ty CPDP Khánh Hòa
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
Kahagan
Cao đặc actiso 0,1g, cao đặc biển súc 0,075 g, bìm bìm biếc 0,075g
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 20 viên bao đường
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
V77-H12-13
--
--
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 20 viên bao đường
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
Kapedone
Domperidon maleat 10 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16387-12
--
--
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Công ty CPDP Khánh Hòa
Việt Nam
Công ty CPDP Khánh Hòa
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
Kasparin
Alverin citrat 40mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2022-03-15
決定
20/QĐ-QLD
VD-16388-12
--
--
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Công ty CPDP Khánh Hòa
Việt Nam
Công ty CPDP Khánh Hòa
Việt Nam
2012-01-12
→ 2022-03-15
20/QĐ-QLD
Katoniron - B9
Sắt (II) sulfat 160mg, Acid Folic 0,4mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16389-12
--
--
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty CPDP Khánh Hòa
Việt Nam
Công ty CPDP Khánh Hòa
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
Kaxacin
Norfloxacin 400mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16390-12
--
--
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
Công ty CPDP Khánh Hòa
Việt Nam
Công ty CPDP Khánh Hòa
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
Kefcin 250
Cefaclor 250mg dưới dạng cefaclor monohydrat
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16200-12
--
--
Hộp 2 vỉ x 7 viên nang
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
Ketogesic
Ketorolac tromethamine
含量/剤形
3% (30mg/ml) · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 1ml
製造業者
PT. Ferron Par Pharmaceuticals (Indonesia)
登録者
PT. Dexa Medica (Indonesia)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14796-12
3% (30mg/ml)
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống x 1ml
PT. Ferron Par Pharmaceuticals
Indonesia
PT. Dexa Medica
Indonesia
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Kim tiền thảo
Cao đặc kim tiền thảo 120 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai 100 viên nén bao phim
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
13/QĐ-QLD
V116-H12-13
--
--
Hộp 1 chai 100 viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
Công ty liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
2012-01-12
13/QĐ-QLD
Kim tiền thảo
Cao khô kim tiền thảo 120 mg, cao khô râu ngô 35 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Lọ 100 viên bao đường
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
V78-H12-13
--
--
Lọ 100 viên bao đường
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
Kimalu
Clopidogrel
含量/剤形
75mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm VDC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14636-12
75mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Farmak JSC
Ukraine
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm VDC
Việt Nam
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Koact 375
Amoxicilin trihydrate; Clavulanate potassium
含量/剤形
250mg amoxicillin; 125mg acid clavulanic · viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 5 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2022-02-04
決定
21/QÐ-QLD
VN-14458-12
250mg amoxicillin; 125mg acid clavulanic
viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 5 viên
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
2012-01-12
→ 2022-02-04
21/QÐ-QLD
Kukjekemocin
Cefaclor
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14718-12
250mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Kwangmyungclonestyl
Chlorphenesin Carbamate
含量/剤形
125mg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Huons. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14788-12
125mg
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Huons. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Kyungdongastren Tab.
Pancreatin; Simethicone
含量/剤形
170mg Pancreatin; 80mg Polydimethylsiloxane · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Kyung Dong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Young Il Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14880-12
170mg Pancreatin; 80mg Polydimethylsiloxane
Viên nén bao phim tan trong ruột
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Kyung Dong Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Young Il Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Lactacyd FH
Acid lactic; Lactoserum atomisat
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai 60ml, hộp 1 chai 250ml thuốc nước dùng ngoài
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16272-12
--
--
Hộp 1 chai 60ml, hộp 1 chai 250ml thuốc nước dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
Lactated Ringers solution for Intravenuous Infusion
Natri Clorid, Natri lactat khan, Kali clorid, Calci clorid
含量/剤形
. · Dịch truyền tĩnh mạch
包装
Chai nhựa 500ml và 1000ml
製造業者
Euro-Med Laboratoires Phil., Inc (Philippines)
登録者
Euro-Med Laboratoires Phil., Inc. (Philippines)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14668-12
.
Dịch truyền tĩnh mạch
Chai nhựa 500ml và 1000ml
Euro-Med Laboratoires Phil., Inc
Philippines
Euro-Med Laboratoires Phil., Inc.
Philippines
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Ladyvagi
Neomycin sulfat 35.000IU, Nystatin 100.000IU, Polymycin B sulfat 35.000IU
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 6 viên nang mềm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16444-12
--
--
hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 6 viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
Langga
Mỗi 125ml chứa: Nhân sâm 12g; Trần bì 4g; Hà thủ ô 12g; Đại táo 12g; Hoàng kỳ 12g; Cam thảo 6g; Đương quy 8g; Thăng ma 6g; Táo nhân 12g; Bạch truật 8g; Sài hồ 6g; Bạch thược 16g