Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-29
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 41001〜41050 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Glipiron 4mg
Glimepiride
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Young Il Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14784-12
Glucodown OR Tablet
Metformin HCl
含量/剤形
500mg · Viên nén phóng thích chậm
包装
Hộp 4 vỉ x 15 viên
製造業者
Hanall Pharmaceutical Co, Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Hanall Pharmaceutical Co, Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14695-12
Glucofast 500
Metformin HCl 500mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 4 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16435-12
Glucofast 850
Metformin HCl 850mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 4 vỉ x 15 viên nén bao phim
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16436-12
Glucofine 1000 mg
Metformin HCl 1000mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16375-12
Glucophage
Metformin Hydrochloride (Tương đương với 662,90mg Metformin base)
含量/剤形
850mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x15 viên; hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
登録者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14744-12
Glucosamate
Glucosamine sulfate sodium chloride
含量/剤形
1500mg/gói · Thuốc bột pha uống
包装
Hộp 30 gói
製造業者
Kenyaku (Thailand) Co., Ltd. (Thái Lan)
登録者
Công ty Cổ phần Y tế Đức Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14544-12
Glucose -C
Acid ascorbic 50mg
含量/剤形
-- · --
包装
Túi nhôm/PE chứa 10 viên, 20 viên nén ngậm
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16191-12
Glucose 5%
Glucose monohydrat tương đương Glucose khan 5%
含量/剤形
-- · --
包装
chai 250 ml dung dịch tiêm truyền đóng trong chai có dung tích 250ml, chai 500 ml dung dịch tiêm truyền đóng trong chai có dung tích 500ml, chai 250 ml dung dịch tiêm truyền đóng trong chai có dung tích 500ml
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2022-05-14
決定
20/QĐ-QLD
VD-16339-12
Glucose Injection 500ml:25g
Glucose
含量/剤形
25g/500ml · Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Chai 500ml
製造業者
Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14561-12
Glycos MR
Gliclazide
含量/剤形
30mg · Viên nén giải phóng hoạt chất biến đổi
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14822-12
Gmvag
Neomycin sulfate, Polymyxin B sulfate, Clotrimazole
含量/剤形
35.000IU; 35.000IU; 100mg · Viên nén không bao đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên
製造業者
Cure Medicines (I) Pvt. Ltd (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14851-12
Goldbracin
Tobramycin
含量/剤形
80mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 2ml
製造業者
Daehan New Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14478-12
Graxidcure
Acid Nalidixic
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14619-12
Grovamix
Mỗi viên chứa: Spiramycin 750.000IU; Metronidazol 125mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16277-12
Grovit multivitamin drops
Các Vitamin
含量/剤形
. · Dung dịch uống theo giọt
包装
Hộp 1 lọ 15ml
製造業者
USV Limited (Ấn Độ)
登録者
USV Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14831-12
Gzikut 80
Gliclazide
含量/剤形
80mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Pulse Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14537-12
Habeta/Capsule
Lactobacillus acidophillus Tyndallized Lyophilizate (KFDA)
含量/剤形
170mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Pharvis Biotech Korea Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Schnell Korea Pharma Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14808-12
Hadomin
Vitamin A, D2, B1, B2, B6, PP, E, B5, B2, acid folic, vitamin C
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16242-12
Hanaatra inj.
Atracurium Besylate
含量/剤形
25mg/2,5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2,5ml
製造業者
Hana Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14692-12
Hanmicefobactam 1g Inj.
Cefoperazone Sodium, Sulbactam sodium
含量/剤形
Sulbactam 500mg, Cefoperazone 500mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Hanmi Pharm. Co. Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Khanh Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14591-12
Hansazol 40 mg (CSNQ: Mibe GmbH, Arzneimittel, Germany)
Pantoprazol natri sesquihydrat 45,15mg tuơng đương Pantoprazol 40mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim tan trong ruột
製造業者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2022-02-19
決定
20/QĐ-QLD
VD-16430-12
Hawontriaxone (Sản xuất gia công bởi: Asia Pharm. Ind. Co., Ltd địa chỉ: 493 Mogok-dong, Pyungtaek-si, Kyunggi do-Korea
Ceftriaxone Sodium
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Hawon Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
登録者
Hawon Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14696-12
Hemifere
Phức hợp sắt (III) hydroxide polymaltose, acid folic
含量/剤形
100mg sắt nguyên tố; 350mcg acid folic · Viên nén nhai
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; 3 vỉ x 10 viên
製造業者
The Schazoo Pharmaceutical laboratories (Pvt.) Limited (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2020-12-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14584-12
Hepadona - F
Cao cardus marianus, Vitamin B1, B2, B5, B6, PP
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ, 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16357-12
Hephytol
Cao đặc Actiso 210mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên bao đường
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
13/QĐ-QLD
V108-H12-13
Hepotil 100
Cefpodoxime proxetil
含量/剤形
100mg Cefpodoxime · Viên nén bao phim
包装
Hộp đựng 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Medchem International (Ấn Độ)
登録者
Amtec Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14445-12
Heptaminol 187,8 mg
Heptaminol hydrochlorid 187,8mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16376-12
Hesorin Injection
Heparin sodium
含量/剤形
25000IU/5ml · Thuốc tiêm
包装
Hộp 10 lọ 5ml
製造業者
Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14774-12
Hoàn sáng mắt K/H
thục Địa, Sơn thù, Trạch tả, Hoài sơn, Phục linh,, Mẫu đơn bì, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Đương quy, Bạch thược, Bạch tật lê, thảo quyết minh (nung)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 túi x 4g viên hoàn cứng
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
V73-H12-13
Hoàn thập toàn đại bổ
Bạch thược, Phục linh, Bạch truật, Quế, Cam thảo, Thục địa, Đảng sâm, Xuyên khung, Đương quy, Hoàng kỳ
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 túi x 4 gam hoàn cứng
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
V74-H12-13
Hoàn thập toàn đại bổ
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Xuyên khung, Đương qui, Thục địa, Bạch thược, Hoàng kỳ, Quế nhục
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 vỉ x 10 hoàn mềm x 10 gam
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16180-12
Hoạt huyết dưỡng não
Cao đặc đinh lăng 105 mg; cao lá bạch quả 10mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 20 viên bao đường
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
V75-H12-13
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hồng hoa, Hà thủ ô đỏ, bạch thược, đương quy, xuyên khung, ích mẫu, thục địa
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai 125 ml, 250 ml cao lỏng
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
V76-H12-13
Hucefa
Ginkgo biloba leaf extract
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chunggei Pharma. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14701-12
Huhylase Injection
Hyaluronidase
含量/剤形
1500IU · Thuốc bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Huons Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14722-12
Hydrocortisone sodium succinate for Injection BP
Hydrocortisone sodium succinate
含量/剤形
100mg hydrocortisone · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH TM-DP Quốc tế Thiên Đan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14648-12
Hylene Ophthalmic Solution
Natri Hyaluronat
含量/剤形
1mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14475-12
Hyoscine Butylbromide Injection BP 20mg
Hyoscine Butyl Bromide
含量/剤形
20mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 1 ml
製造業者
Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk (Đức)
登録者
Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk (Đức)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14799-12
Hytinon
Hydroxyurea
含量/剤形
500mg · Viên nang
包装
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14715-12
Hương sa lục quân
Đảng sâm, phục linh, mộc hương, bạch truật, cam thảo, sa nhân
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 lọ 30 gam, túi PE 15 gam hoàn cứng
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Phước Sanh (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Phước Sanh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
V98-H12-13
Hạ áp ích nhân
Mỗi viên chứa: 490mg cao khô tương đương Câu đằng 400mg; Huyền sâm 400mg; Hạ khô thảo 400mg; Hà thủ ô chế 400mg; Địa long 150mg; Táo nhân 200mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
V85-H12-13
Hồ nước
Kẽm oxyd 3,4g, calci carbonat 3,4g
含量/剤形
-- · --
包装
lọ 17 gam, 20 gam, 23 gam hỗn dịch dùng ngoài
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16350-12
Hồng Khôi viêm gan
Sài hồ, bạch linh, đương quy, cam thảo, bạch thược, bạc hà, bạch truật, diệp hạ châu đắng
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Nhà thuốc đông y gia truyền Hồng Khôi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16328-12
Hồng Khôi viêm xoang
Tân di, bạc hà, đương quy, kim ngân hoa, sài hồ, chi tử, kinh giới, huyền sâm, bạch linh, xuyên bối mẫu
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Nhà thuốc đông y gia truyền Hồng Khôi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16329-12
Ibuprofen 600mg
Ibuprofen 600mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16291-12
Imipenem and Cilastatin for injection USP 500mg
Imipenem, Cilastatin sodium
含量/剤形
500mg Imipenem khan; 500mg Cilastatin · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Orchid Healthcare (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm và Hoá chất Nam Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14603-12
Inbionetginkobon
Dịch chiết lá bạch quả
含量/剤形
17,5mg/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 5ml
製造業者
BTO Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14477-12
Infant's Tylenol
Acetaminophen
含量/剤形
100mg/ml · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 15ml
製造業者
Olic (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
登録者
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14710-12
Inimod
Nimodipine
含量/剤形
10mg/50ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 50ml
製造業者
Laboratorios Celsius S.A. (Uruguay)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14608-12

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。