Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16435-12
--
--
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
Glucofast 850
Metformin HCl 850mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 4 vỉ x 15 viên nén bao phim
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16436-12
--
--
Hộp 4 vỉ x 15 viên nén bao phim
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
Glucofine 1000 mg
Metformin HCl 1000mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16375-12
--
--
hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
Glucophage
Metformin Hydrochloride (Tương đương với 662,90mg Metformin base)
含量/剤形
850mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x15 viên; hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
登録者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14744-12
850mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x15 viên; hộp 5 vỉ x 20 viên
Merck Sante s.a.s
Pháp
Merck Sante s.a.s
Pháp
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Glucosamate
Glucosamine sulfate sodium chloride
含量/剤形
1500mg/gói · Thuốc bột pha uống
包装
Hộp 30 gói
製造業者
Kenyaku (Thailand) Co., Ltd. (Thái Lan)
登録者
Công ty Cổ phần Y tế Đức Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14544-12
1500mg/gói
Thuốc bột pha uống
Hộp 30 gói
Kenyaku (Thailand) Co., Ltd.
Thái Lan
Công ty Cổ phần Y tế Đức Minh
Việt Nam
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Glucose -C
Acid ascorbic 50mg
含量/剤形
-- · --
包装
Túi nhôm/PE chứa 10 viên, 20 viên nén ngậm
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16191-12
--
--
Túi nhôm/PE chứa 10 viên, 20 viên nén ngậm
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
2012-01-12
20/QĐ-QLD
Glucose 5%
Glucose monohydrat tương đương Glucose khan 5%
含量/剤形
-- · --
包装
chai 250 ml dung dịch tiêm truyền đóng trong chai có dung tích 250ml, chai 500 ml dung dịch tiêm truyền đóng trong chai có dung tích 500ml, chai 250 ml dung dịch tiêm truyền đóng trong chai có dung tích 500ml
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2022-05-14
決定
20/QĐ-QLD
VD-16339-12
--
--
chai 250 ml dung dịch tiêm truyền đóng trong chai có dung tích 250ml, chai 500 ml dung dịch tiêm truyền đóng trong chai có dung tích 500ml, chai 250 ml dung dịch tiêm truyền đóng trong chai có dung tích 500ml
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2012-01-12
→ 2022-05-14
20/QĐ-QLD
Glucose Injection 500ml:25g
Glucose
含量/剤形
25g/500ml · Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Chai 500ml
製造業者
Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14561-12
25g/500ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Chai 500ml
Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương
Việt Nam
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Glycos MR
Gliclazide
含量/剤形
30mg · Viên nén giải phóng hoạt chất biến đổi
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14822-12
30mg
Viên nén giải phóng hoạt chất biến đổi
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Gmvag
Neomycin sulfate, Polymyxin B sulfate, Clotrimazole
含量/剤形
35.000IU; 35.000IU; 100mg · Viên nén không bao đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên
製造業者
Cure Medicines (I) Pvt. Ltd (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14851-12
35.000IU; 35.000IU; 100mg
Viên nén không bao đặt âm đạo
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Cure Medicines (I) Pvt. Ltd
Ấn Độ
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Goldbracin
Tobramycin
含量/剤形
80mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 2ml
製造業者
Daehan New Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14478-12
80mg/2ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 lọ x 2ml
Daehan New Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Graxidcure
Acid Nalidixic
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14619-12
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Kiến Việt
Việt Nam
2012-01-12
21/QÐ-QLD
Grovamix
Mỗi viên chứa: Spiramycin 750.000IU; Metronidazol 125mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)