Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-29
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 40851〜40900 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Cefotaxime Panpharma
Cefotaxime Sodium
含量/剤形
Cefotaxime 1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 25 lọ
製造業者
Panpharma (Pháp)
登録者
Vipharco (Pháp)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14833-12
Cefpodoxim 100 - CGP
Cefpodoxim 100mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 20 gói x 3g thuốc bột uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16224-12
Cefpodoxime Proxetil Tablets USP 100mg
Cefpodoxime proxetil
含量/剤形
100mg Cefpodoxime · Viên nén phân tán
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
登録者
Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14818-12
Cefpodoxime Proxetil Tablets USP 200mg
Cefpodoxime proxetil
含量/剤形
200mg Cefpodoxime · Viên nén phân tán
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
登録者
Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14819-12
Cefpotriv
Cefpirome sulfate
含量/剤形
1g Cefpirome · Bột vô khuẩn pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 1g
製造業者
CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH Hoá Dược Hợp Tác (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14617-12
Cefpova RTC 200
Cefpodoxime proxetil
含量/剤形
Cefpodoxime 200mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói
製造業者
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14518-12
Ceftazidime
Ceftazidime pentahydrate
含量/剤形
1g hoạt lực · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14489-12
Ceftriaxon Normon 1g
Ceftriaxone disodium
含量/剤形
Ceftriaxone 1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ thuốc và 1 ống nước cất
製造業者
Laboractorios Normon S.A. (Tây Ban Nha)
登録者
Công ty Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14549-12
Ceftrione 1G
Ceftriaxon natri tương ứng 1g Ceftriaxon
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột + 1 ống dung môi 10ml; hộp 10 lọ thuốc tiêm bột
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16214-12
Cefurovid
Cefuroxim natri tương ứng 750mg Cefuroxim
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống dung môi 8ml; Hộp 10 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16283-12
Cefxon Inj
Ceftriaxone Sodium
含量/剤形
1g Ceftriaxone · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14779-12
Cefzipran
Cefprozil
含量/剤形
125mg Cefprozil khan · Viên nén phân tán bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
17/QÐ-QLD
VN1-627-12
Celonib 1g
Cefoperazone Sodium; Sulbactam Sodium
含量/剤形
500mg cefoperazone; 500mg sulbactam · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Alpa Laboratories Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14649-12
Celonib 2g
Cefoperazone Sodium; Sulbactam Sodium
含量/剤形
1g cefoperazone; 1g sulbactam · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Alpa Laboratories Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14650-12
Cenditan
Cao diếp cá 75mg, bột rau má 300 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
13/QĐ-QLD
V104-H12-13
Cenoxib 100
Celecoxib
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 10 viên
製造業者
Celogen Pharma Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14633-12
Cenoxib 200
Celecoxib
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 10 viên
製造業者
Celogen Pharma Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14634-12
Cepharcine
Cephalexin 500mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên nang
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16433-12
Cerazette
Desogestrel
含量/剤形
0,075mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 28 viên; hộp 3 vỉ x 28 viên
製造業者
N.V. Organon (Hà Lan)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
12/QÐ-QLD
VN1-615-12
Cetirizin 10mg
Cetirizin HCl 10mg
含量/剤形
-- · --
包装
Chai 200 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16229-12
Champix
Varenicline (dạng muối tartrate)
含量/剤形
1mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
登録者
Pfizer (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14766-12
Champix
Varenicline (dạng muối tartrate)
含量/剤形
0,5mg/viên; 1mg/viên · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 11 viên 0,5mg và 1 vỉ x 14 viên 1mg
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
登録者
Pfizer (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14767-12
Champs C with Lysine (Fruity) Chewable Tablet
Acid ascorbic, Lysine hydrochloride
含量/剤形
100mg, 50mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Upha Pharmaceutical Manufacturing (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Diethelm & Co., Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14663-12
Cheklip 10
Atorvastatin calcium
含量/剤形
10mg atorvastatin · viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Zim Labratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Colorama Pharmaceuticals Ltd. (Anh)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14509-12
Cheklip 20
Atorvastatin calcium
含量/剤形
20mg atorvastatin · viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Zim Labratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2022-05-06
決定
21/QÐ-QLD
VN-14510-12
Chromwel
Selenium trong nấm men; Chromium trong nấm men; Vitamin C
含量/剤形
50mcg selen; 50mcg chromium; 50mg vitamin C · Viên nang mềm
包装
Hộp 20 vỉ x 5 viên
製造業者
BRN science Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
BRN science Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14484-12
Chunggei-Activitol
Hỗn hợp các acid amin và vitamin
含量/剤形
. · Viên nang
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chung Gei Pharma. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
BRN science Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14488-12
Chè trĩ BTIKG
Nhân sâm, hoàng kỳ, đương quy, bạch truật, thăng ma, sài hồ, trần bì, cam thảo, hoa hòe, cỏ nhọ nồi, kim ngân hoa, đào nhân
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 9 gói 9g thuốc cốm
製造業者
Công ty CPDP Khang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Khang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16400-12
Cifomed 500
Ciprofloxacin 500mg tương ứng 582,2mg Ciprofloxacin HCl monohydrat)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 1 chai x 100 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16256-12
Cilzobac
Natri Piperacillin, Natri Tazobactam
含量/剤形
4,0g Piperacillin; 500mg Tazobactam · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp chứa 1 lọ thuốc và 2 ống dung môi
製造業者
Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14858-12
Cilzobac
Natri Piperacillin, Natri Tazobactam
含量/剤形
2,0g Piperacillin; 250mg Tazobactam · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp chứa 1 lọ thuốc và 1 ống dung môi
製造業者
Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14857-12
Cimetidine
Cimetidine
含量/剤形
400mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Umedica Laboratories PVT. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Amoli Enterprises Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14431-12
Cinarosip
Ciprofloxacin HCL
含量/剤形
500mg Ciprofloxacin · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14780-12
Cinnarizin 25mg
Cinnarizin 25mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 50 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2022-05-14
決定
20/QĐ-QLD
VD-16230-12
Cipmyan 500
Ciprofloxacin HCL
含量/剤形
500mg ciprofloxacin · viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Zim Labratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2022-05-29
決定
21/QÐ-QLD
VN-14511-12
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin 500mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16382-12
Cipronex-500
Ciprofloxacin Hydrochloride
含量/剤形
500mg Ciprofloxacin · Viên bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nestor Pharmaceuticlas Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14621-12
Clazic SR
Gliclazid 30 mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén phóng thích kéo dài
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2020-07-17
決定
20/QĐ-QLD
VD-16447-12
Clesspirom
Cefpirome sulfate
含量/剤形
1g Cefpirome · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10 ml nước cất pha tiêm
製造業者
Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14859-12
Clesspra
Tobramycin sulfate
含量/剤形
15mg/5ml Tobramycin · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH SRS Lifesciences Việt Nam (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2022-04-05
決定
21/QÐ-QLD
VN-14860-12
Clesspra DX
Tobramycin sulfate; Dexamethasone sodium phosphate
含量/剤形
(15,0mg Tobramycin; 5,0mg Dexamethasone) /5ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH SRS Lifesciences Việt Nam (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2022-04-05
決定
21/QÐ-QLD
VN-14861-12
Clintaxin
Clindamycin phosphate
含量/剤形
600mg/4ml Clindamycin · Thuốc tiêm
包装
Hộp 5 ống x 4ml
製造業者
Strides Arcolab Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Ascent Pharmahealth Ltd (Australia)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14454-12
Cloramphenicol 250 mg
Cloramphenicol 250mg
含量/剤形
-- · --
包装
chai 400 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16297-12
Cloxacillin 0,5g
Cloxacillin natri tương ứng Cloxacillin 500mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ thuố tiêm bột + 1 ống dung môi 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16215-12
ColdFlu Forte
Acetaminophen 500 mg, Dextromethorphan HBr 15mg, Loratadin 5mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 5 viên, lọ 200 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16355-12
Comedy
Fluconazole
含量/剤形
0,3%w/v · thuốc nhỏ mắt
包装
hộp 1 lọ 5 ml
製造業者
Ahlcol Parenterals (I) Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14597-12
Cordaflex
Nifedipine
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim giải phóng chậm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
登録者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2022-05-25
決定
21/QÐ-QLD
VN-14666-12
Crazestine
Loratadine 10mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16434-12
Cù là đại bàng
Menthol, Camphor, tinh dầu bạc hà, tinh dầu tràm, tinh dầu hương nhu, tinh dầu quế, methyl salicylat
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 7,5g cao xoa
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16250-12
Cảm cúm bốn mùa
Khương hoạt, phòng phong, thương truật, xuyên khung, cam thảo, tế tân, hoàng cầm, sinh địa, bạch chỉ
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
V62-H12-13

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。