|
Cảm xuyên hương
Mỗi 60ml chứa: Cát cánh 6g; Kinh giới 6g; Tử uyển 6g; Bách bộ 6g; Xuyên khung 6g; Hương phụ 6g; Cam thảo 3g; Trần bì 3g
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 chai 60ml sirô
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16316-12 |
--
--
|
Hộp 1 chai 60ml sirô |
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cốm cảm xuyên hương
Mỗi gói chứa: 0,2g cao khô hỗn hợp tương đương: Xuyên khung 600mg; Bạch chỉ 700mg; Hương phụ 600mg; Quế nhục 25mg; Can khương 5mg; Cam thảo bắc 25mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 20 gói x 2g thuốc cốm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16317-12 |
--
--
|
Hộp 20 gói x 2g thuốc cốm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Daehanmodifin inj.
Nimodipine
- 含量/剤形
- 10mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 50ml
- 製造業者
- Dae Han New Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14691-12 |
10mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 50ml |
Dae Han New Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Daehwademacot Cream
Betamethasone Dipropionate, Clotrimazol, Gentamycin sulphate
- 含量/剤形
- 0,64mg; 10mg; 1mg (hoạt lực) · Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 10g
- 製造業者
- Dae Hwa Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Dae Hwa Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14651-12 |
0,64mg; 10mg; 1mg (hoạt lực)
Kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp 10g |
Dae Hwa Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Dae Hwa Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
DaewoongTrimafort
Aluminium hydroxide gel, Magnesium hydroxide
- 含量/剤形
- 200mg Nhôm oxyd, 400mg Magnesi hydroxide · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói x 10ml
- 製造業者
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12 → 2023-04-01
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14654-12 |
200mg Nhôm oxyd, 400mg Magnesi hydroxide
Hỗn dịch uống
|
Hộp 20 gói x 10ml |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-01-12
→ 2023-04-01
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dafrazol
Omeprazol (Dạng hạt Omeprazol) 20mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Lọ 14 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16370-12 |
--
--
|
Lọ 14 viên nang cứng |
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dakina
Clindamycin HCL
- 含量/剤形
- 300mg hoạt lực · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Dae Han New Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14721-12 |
300mg hoạt lực
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Dae Han New Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dalekine
Natri valproat 200mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ 40 viên, hộp 4 vỉ x 10 viên bao phim tan trong ruột
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16185-12 |
--
--
|
Hộp 1 lọ 40 viên, hộp 4 vỉ x 10 viên bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Danolon 125
Citicoline Sodium
- 含量/剤形
- 250mg/2ml Citicoline · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống 2ml
- 製造業者
- Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14862-12 |
250mg/2ml Citicoline
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống 2ml |
Makcur Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Danolon 250
Citicoline Sodium
- 含量/剤形
- 1000mg/4ml Citicoline · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống 4ml
- 製造業者
- Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14863-12 |
1000mg/4ml Citicoline
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống 4ml |
Makcur Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Darinol 300
Allopurinol 300mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16186-12 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Deacresiod
Diiodohydroxyquinolin 210mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 25 viên nén
- 製造業者
- Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16383-12 |
--
--
|
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén |
Công ty CPDP Khánh Hòa
Việt Nam
|
Công ty CPDP Khánh Hòa
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Deconal - T
Triprolidin HCl 2,5mg, Pseudoephedrin HCL 60mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 5 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16201-12 |
--
--
|
hộp 5 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Deloliz
Desloratadine
- 含量/剤形
- 5,0mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- The Madras Pharmaceuticals (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14624-12 |
5,0mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
The Madras Pharmaceuticals
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Kiến Việt
Việt Nam
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dexamethason
Dexamethason acetat 0,5mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Chai 200 viên nang
- 製造業者
- Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16449-12 |
--
--
|
Chai 200 viên nang |
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco
Việt Nam
|
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dexamethasone 0,5mg
Dexamethason acetat 0,5mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 chai 500 viên, hộp 100 vỉ x 15 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16336-12 |
--
--
|
Hộp 1 chai 500 viên, hộp 100 vỉ x 15 viên nén |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dextusol
Eucalyptol 100mg, Menthol 0,5mg, Tinh dầu tần 0,18mg, Tinh dầu gừng 0,5mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm ME DI SUN (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm ME DI SUN (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16249-12 |
--
--
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm ME DI SUN
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm ME DI SUN
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Diacerein
Diacerein 50mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16276-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3.
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Diclo-Denk 50
Diclofenac Sodium
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Đức)
- 登録者
- Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14661-12 |
50mg
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Denk Pharma GmbH & Co. Kg
Đức
|
Denk Pharma GmbH & Co. Kg
Đức
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Diclofenac Injection
Diclofenac Sodium
- 含量/剤形
- 75mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống 1 ml
- 製造業者
- Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14864-12 |
75mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống 1 ml |
Makcur Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Didanosine 250mg
Didanosine
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang giải phóng thuốc trong ruột
- 包装
- Chai 30 viên
- 製造業者
- Matrix Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Matrix Laboratories Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14737-12 |
250mg
Viên nang giải phóng thuốc trong ruột
|
Chai 30 viên |
Matrix Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Matrix Laboratories Limited
Ấn Độ
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Didanosine 400mg
Didanosine
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nang giải phóng thuốc trong ruột
- 包装
- Chai 30 viên
- 製造業者
- Matrix Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Matrix Laboratories Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14738-12 |
400mg
Viên nang giải phóng thuốc trong ruột
|
Chai 30 viên |
Matrix Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Matrix Laboratories Limited
Ấn Độ
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Difaxin 500
Cephalexin hydrat 500 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16225-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Difelene
Natri Diclofenac 50mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim tan trong ruột
- 製造業者
- Công ty TNHH Thai Nakorn Patana, Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Thai Nakorn Patana, Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16446-12 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana, Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana, Việt Nam
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Diflucan
Fluconazole
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 1 vỉ 1 viên
- 製造業者
- Pfizer PGM (Pháp)
- 登録者
- Pfizer (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14768-12 |
150mg
Viên nang
|
Hộp 1 vỉ 1 viên |
Pfizer PGM
Pháp
|
Pfizer (Thailand) Ltd.
Thái Lan
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Difosfocin
Citicoline
- 含量/剤形
- 500mg/4ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống 4ml
- 製造業者
- Mitim S.R.L (Ý)
- 登録者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm APAC (Australia)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12 → 2020-12-29
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14764-12 |
500mg/4ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống 4ml |
Mitim S.R.L
Ý
|
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm APAC
Australia
|
2012-01-12
→ 2020-12-29
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dimpotab-100 DT
Cefpodoxime proxetil
- 含量/剤形
- 100mg Cefpodoxime · Viên nén phân tán không bao
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Micro Labs Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14751-12 |
100mg Cefpodoxime
Viên nén phân tán không bao
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Micro Labs Ltd.
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dior 21
Levonorgestrel (D-Norgestrel); Ethinylestradiol
- 含量/剤形
- 0,15mg; 0,03mg · Viên nén
- 包装
- Hộp lớn chứa 12 hộp nhỏ, mỗi hộp nhỏ chứa 1 vỉ x 21 viên
- 製造業者
- Thai Nakorn Patana Co., Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 12/QÐ-QLD
|
VN1-612-12 |
0,15mg; 0,03mg
Viên nén
|
Hộp lớn chứa 12 hộp nhỏ, mỗi hộp nhỏ chứa 1 vỉ x 21 viên |
Thai Nakorn Patana Co., Ltd.
Thái Lan
|
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
|
2012-01-12
|
12/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dior 28
Levonorgestrel (D-Norgestrel); Ethinylestradiol
- 含量/剤形
- 0,15mg; 0,03mg · Viên nén
- 包装
- Hộp lớn chứa 12 hộp nhỏ, mỗi hộp nhỏ chứa 1 vỉ x 28 viên
- 製造業者
- Thai Nakorn Patana Co., Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 12/QÐ-QLD
|
VN1-613-12 |
0,15mg; 0,03mg
Viên nén
|
Hộp lớn chứa 12 hộp nhỏ, mỗi hộp nhỏ chứa 1 vỉ x 28 viên |
Thai Nakorn Patana Co., Ltd.
Thái Lan
|
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
|
2012-01-12
|
12/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ditazidim
Ceftazidime
- 含量/剤形
- 1000mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Kyung Dong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kyung Dong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14723-12 |
1000mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Kyung Dong Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Kyung Dong Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Doaxan - S
Paracetamol 325mg, Ibuprofen 200mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 5 vỉ, 25 vỉ x 4 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên, chai 100 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16374-12 |
--
--
|
hộp 5 vỉ, 25 vỉ x 4 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên, chai 100 viên nén |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dogarlic
Cao tỏi 5/1 300 mg, Cao nghệ 4/1 25 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 50 viên, 100 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 13/QĐ-QLD
|
V113-H12-13 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 50 viên, 100 viên nén |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco.
Việt Nam
|
2012-01-12
|
13/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Domperidon
Domperidon 10mg (dạng Domperidon maleat)
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16384-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty CPDP Khánh Hòa
Việt Nam
|
Công ty CPDP Khánh Hòa
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Doneo Soft Capsule
Crataegus Ext.; Melissa folium Ext.; Ginkgo biloba Leaf Ext.; Garlic Oil
- 含量/剤形
- Crataegus Ext.50,0 mg; Melissa folium Ext.10,0 mg; · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 12 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Green Cross Corporation (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14773-12 |
Crataegus Ext.50,0 mg; Melissa folium Ext.10,0 mg;
Viên nang mềm
|
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Green Cross Corporation
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dopavas
Dopamin Hydrochloride
- 含量/剤形
- 40mg · Dung dịch đậm đặc pha tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống x 5ml
- 製造業者
- Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14504-12 |
40mg
Dung dịch đậm đặc pha tiêm
|
Hộp 5 ống x 5ml |
Claris Lifesciences Limited
Ấn Độ
|
Claris Lifesciences Limited
Ấn Độ
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dotaxel 20mg/0.5ml
Docetaxel Trihydrate
- 含量/剤形
- 20mg Docetaxel/0.5ml · Dung dịch truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
- 包装
- Hộp 1lọ 0,5ml
- 製造業者
- Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Hiền Vĩ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 16/QÐ-QLD
|
VN1-602-12 |
20mg Docetaxel/0.5ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
|
Hộp 1lọ 0,5ml |
Venus Remedies Limited
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Hiền Vĩ
Việt Nam
|
2012-01-12
|
16/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dotaxel 80mg/2ml
Docetaxel Trihydrate
- 含量/剤形
- 80mg Docetaxel/2ml · Dung dịch truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
- 包装
- Hộp 1lọ 2ml
- 製造業者
- Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Hiền Vĩ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 16/QÐ-QLD
|
VN1-603-12 |
80mg Docetaxel/2ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
|
Hộp 1lọ 2ml |
Venus Remedies Limited
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Hiền Vĩ
Việt Nam
|
2012-01-12
|
16/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Droxiderm Cream
Hydrocortisone acetate
- 含量/剤形
- 10mg/g · Cream
- 包装
- Hộp 1 tuýp 20g
- 製造業者
- Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 登録者
- Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14843-12 |
10mg/g
Cream
|
Hộp 1 tuýp 20g |
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dung dịch súc miệng kháng viêm Difflam
Benzydamine hydrochloride
- 含量/剤形
- 0,15% kl/tt · Dung dịch súc miệng
- 包装
- Hộp 1 chai 200ml; Chai 500ml
- 製造業者
- iNova Pharmaceuticals (Australia) Pty Limited (Australia)
- 登録者
- Hyphens Marketing & Technical Services Pte. Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14700-12 |
0,15% kl/tt
Dung dịch súc miệng
|
Hộp 1 chai 200ml; Chai 500ml |
iNova Pharmaceuticals (Australia) Pty Limited
Australia
|
Hyphens Marketing & Technical Services Pte. Ltd.
Singapore
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dyldes
Desloratadine
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Ajanta Pharma Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Ajanta Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14426-12 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Ajanta Pharma Limited
Ấn Độ
|
Ajanta Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dầu gió thiên phú
Menthol, Eucalyptol, methyl salicylat, long não
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ 5 ml, 12 ml, 24 ml dầu gió
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16368-12 |
--
--
|
Hộp 1 lọ 5 ml, 12 ml, 24 ml dầu gió |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dầu nóng Trường Linh
Menthol 1,5g, Camphor 1,0g, methyl salicylat 4,0g
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ thủy tinh 10ml dung dịch dùng ngoài
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16190-12 |
--
--
|
Hộp 1 lọ thủy tinh 10ml dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dịch truyền tĩnh mạch Glucose 10%
Glucose Monohydrat 27,5g/250ml dung dịch truyền tĩnh mạch
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Chai nhựa 250ml, chai nhựa 500ml dung dịch truyền tĩnh mạch
- 製造業者
- Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16415-12 |
--
--
|
Chai nhựa 250ml, chai nhựa 500ml dung dịch truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dịch truyền tĩnh mạch Glucose 20%
Glucose Monohydrat 55g/250ml
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Chai nhựa 250ml, chai nhựa 500ml dung dịch truyền tĩnh mạch
- 製造業者
- Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16416-12 |
--
--
|
Chai nhựa 250ml, chai nhựa 500ml dung dịch truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dịch truyền tĩnh mạch Glucose 30%
Glucose monohydrat 165g/500ml
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Chai nhựa 500ml dung dịch truyền tĩnh mạch
- 製造業者
- Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16417-12 |
--
--
|
Chai nhựa 500ml dung dịch truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dịch truyền tĩnh mạch Glucose 5%
Glucose Monohydrat 5,5g/100ml
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Chai nhựa 100ml, 250ml, 500ml, 1000ml dung dịch truyền tĩnh mạch
- 製造業者
- Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16418-12 |
--
--
|
Chai nhựa 100ml, 250ml, 500ml, 1000ml dung dịch truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dịch truyền tĩnh mạch Natri Clorid 0,9% và Glucose 5%
Natri clorid 4,5g, Glucose monohydrat 27,5g
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Chai nhựa 500ml dung dịch truyền tĩnh mạch
- 製造業者
- Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16421-12 |
--
--
|
Chai nhựa 500ml dung dịch truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dịch truyền tĩnh mạch Natri clorid 0,18% và Glucose 4,3%
Natri clorid 0,9g, Glucose Monohydrat 23,65g
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Chai nhựa 500ml dung dịch truyền tĩnh mạch
- 製造業者
- Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16419-12 |
--
--
|
Chai nhựa 500ml dung dịch truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dịch truyền tĩnh mạch Natri clorid 0,9%
Natri clorid 0,9g/100ml
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Chai nhựa 100ml, 250ml, 500ml, 1000ml dung dịch truyền tĩnh mạch
- 製造業者
- Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16420-12 |
--
--
|
Chai nhựa 100ml, 250ml, 500ml, 1000ml dung dịch truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dịch truyền tĩnh mạch Ringer Lactat
Natri clorid, Kali Clorid, Calci Clorid. 2H2O, Natri Lactat
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Chai nhựa 250ml, 500ml, 1000ml dung dịch truyền tĩnh mạch
- 製造業者
- Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16422-12 |
--
--
|
Chai nhựa 250ml, 500ml, 1000ml dung dịch truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|