Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-29
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 40901〜40950 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Cảm xuyên hương
Mỗi 60ml chứa: Cát cánh 6g; Kinh giới 6g; Tử uyển 6g; Bách bộ 6g; Xuyên khung 6g; Hương phụ 6g; Cam thảo 3g; Trần bì 3g
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai 60ml sirô
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16316-12
Cốm cảm xuyên hương
Mỗi gói chứa: 0,2g cao khô hỗn hợp tương đương: Xuyên khung 600mg; Bạch chỉ 700mg; Hương phụ 600mg; Quế nhục 25mg; Can khương 5mg; Cam thảo bắc 25mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 20 gói x 2g thuốc cốm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16317-12
Daehanmodifin inj.
Nimodipine
含量/剤形
10mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 50ml
製造業者
Dae Han New Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14691-12
Daehwademacot Cream
Betamethasone Dipropionate, Clotrimazol, Gentamycin sulphate
含量/剤形
0,64mg; 10mg; 1mg (hoạt lực) · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 10g
製造業者
Dae Hwa Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Dae Hwa Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14651-12
DaewoongTrimafort
Aluminium hydroxide gel, Magnesium hydroxide
含量/剤形
200mg Nhôm oxyd, 400mg Magnesi hydroxide · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 10ml
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2023-04-01
決定
21/QÐ-QLD
VN-14654-12
Dafrazol
Omeprazol (Dạng hạt Omeprazol) 20mg
含量/剤形
-- · --
包装
Lọ 14 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16370-12
Dakina
Clindamycin HCL
含量/剤形
300mg hoạt lực · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Dae Han New Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14721-12
Dalekine
Natri valproat 200mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ 40 viên, hộp 4 vỉ x 10 viên bao phim tan trong ruột
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16185-12
Danolon 125
Citicoline Sodium
含量/剤形
250mg/2ml Citicoline · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống 2ml
製造業者
Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14862-12
Danolon 250
Citicoline Sodium
含量/剤形
1000mg/4ml Citicoline · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống 4ml
製造業者
Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14863-12
Darinol 300
Allopurinol 300mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16186-12
Deacresiod
Diiodohydroxyquinolin 210mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén
製造業者
Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16383-12
Deconal - T
Triprolidin HCl 2,5mg, Pseudoephedrin HCL 60mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 5 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16201-12
Deloliz
Desloratadine
含量/剤形
5,0mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
The Madras Pharmaceuticals (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14624-12
Dexamethason
Dexamethason acetat 0,5mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Chai 200 viên nang
製造業者
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16449-12
Dexamethasone 0,5mg
Dexamethason acetat 0,5mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai 500 viên, hộp 100 vỉ x 15 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16336-12
Dextusol
Eucalyptol 100mg, Menthol 0,5mg, Tinh dầu tần 0,18mg, Tinh dầu gừng 0,5mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm ME DI SUN (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm ME DI SUN (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16249-12
Diacerein
Diacerein 50mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16276-12
Diclo-Denk 50
Diclofenac Sodium
含量/剤形
50mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Đức)
登録者
Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Đức)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14661-12
Diclofenac Injection
Diclofenac Sodium
含量/剤形
75mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống 1 ml
製造業者
Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14864-12
Didanosine 250mg
Didanosine
含量/剤形
250mg · Viên nang giải phóng thuốc trong ruột
包装
Chai 30 viên
製造業者
Matrix Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Matrix Laboratories Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14737-12
Didanosine 400mg
Didanosine
含量/剤形
400mg · Viên nang giải phóng thuốc trong ruột
包装
Chai 30 viên
製造業者
Matrix Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Matrix Laboratories Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14738-12
Difaxin 500
Cephalexin hydrat 500 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16225-12
Difelene
Natri Diclofenac 50mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim tan trong ruột
製造業者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana, Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana, Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16446-12
Diflucan
Fluconazole
含量/剤形
150mg · Viên nang
包装
Hộp 1 vỉ 1 viên
製造業者
Pfizer PGM (Pháp)
登録者
Pfizer (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14768-12
Difosfocin
Citicoline
含量/剤形
500mg/4ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống 4ml
製造業者
Mitim S.R.L (Ý)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm APAC (Australia)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2020-12-29
決定
21/QÐ-QLD
VN-14764-12
Dimpotab-100 DT
Cefpodoxime proxetil
含量/剤形
100mg Cefpodoxime · Viên nén phân tán không bao
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14751-12
Dior 21
Levonorgestrel (D-Norgestrel); Ethinylestradiol
含量/剤形
0,15mg; 0,03mg · Viên nén
包装
Hộp lớn chứa 12 hộp nhỏ, mỗi hộp nhỏ chứa 1 vỉ x 21 viên
製造業者
Thai Nakorn Patana Co., Ltd. (Thái Lan)
登録者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
12/QÐ-QLD
VN1-612-12
Dior 28
Levonorgestrel (D-Norgestrel); Ethinylestradiol
含量/剤形
0,15mg; 0,03mg · Viên nén
包装
Hộp lớn chứa 12 hộp nhỏ, mỗi hộp nhỏ chứa 1 vỉ x 28 viên
製造業者
Thai Nakorn Patana Co., Ltd. (Thái Lan)
登録者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
12/QÐ-QLD
VN1-613-12
Ditazidim
Ceftazidime
含量/剤形
1000mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Kyung Dong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Kyung Dong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14723-12
Doaxan - S
Paracetamol 325mg, Ibuprofen 200mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 5 vỉ, 25 vỉ x 4 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên, chai 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16374-12
Dogarlic
Cao tỏi 5/1 300 mg, Cao nghệ 4/1 25 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 50 viên, 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
13/QĐ-QLD
V113-H12-13
Domperidon
Domperidon 10mg (dạng Domperidon maleat)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16384-12
Doneo Soft Capsule
Crataegus Ext.; Melissa folium Ext.; Ginkgo biloba Leaf Ext.; Garlic Oil
含量/剤形
Crataegus Ext.50,0 mg; Melissa folium Ext.10,0 mg; · Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 10 viên
製造業者
Green Cross Corporation (Hàn Quốc)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14773-12
Dopavas
Dopamin Hydrochloride
含量/剤形
40mg · Dung dịch đậm đặc pha tiêm
包装
Hộp 5 ống x 5ml
製造業者
Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
登録者
Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14504-12
Dotaxel 20mg/0.5ml
Docetaxel Trihydrate
含量/剤形
20mg Docetaxel/0.5ml · Dung dịch truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
包装
Hộp 1lọ 0,5ml
製造業者
Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hiền Vĩ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
16/QÐ-QLD
VN1-602-12
Dotaxel 80mg/2ml
Docetaxel Trihydrate
含量/剤形
80mg Docetaxel/2ml · Dung dịch truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
包装
Hộp 1lọ 2ml
製造業者
Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hiền Vĩ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
16/QÐ-QLD
VN1-603-12
Droxiderm Cream
Hydrocortisone acetate
含量/剤形
10mg/g · Cream
包装
Hộp 1 tuýp 20g
製造業者
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14843-12
Dung dịch súc miệng kháng viêm Difflam
Benzydamine hydrochloride
含量/剤形
0,15% kl/tt · Dung dịch súc miệng
包装
Hộp 1 chai 200ml; Chai 500ml
製造業者
iNova Pharmaceuticals (Australia) Pty Limited (Australia)
登録者
Hyphens Marketing & Technical Services Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14700-12
Dyldes
Desloratadine
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Ajanta Pharma Limited (Ấn Độ)
登録者
Ajanta Pharma Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14426-12
Dầu gió thiên phú
Menthol, Eucalyptol, methyl salicylat, long não
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ 5 ml, 12 ml, 24 ml dầu gió
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16368-12
Dầu nóng Trường Linh
Menthol 1,5g, Camphor 1,0g, methyl salicylat 4,0g
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ thủy tinh 10ml dung dịch dùng ngoài
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16190-12
Dịch truyền tĩnh mạch Glucose 10%
Glucose Monohydrat 27,5g/250ml dung dịch truyền tĩnh mạch
含量/剤形
-- · --
包装
Chai nhựa 250ml, chai nhựa 500ml dung dịch truyền tĩnh mạch
製造業者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16415-12
Dịch truyền tĩnh mạch Glucose 20%
Glucose Monohydrat 55g/250ml
含量/剤形
-- · --
包装
Chai nhựa 250ml, chai nhựa 500ml dung dịch truyền tĩnh mạch
製造業者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16416-12
Dịch truyền tĩnh mạch Glucose 30%
Glucose monohydrat 165g/500ml
含量/剤形
-- · --
包装
Chai nhựa 500ml dung dịch truyền tĩnh mạch
製造業者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16417-12
Dịch truyền tĩnh mạch Glucose 5%
Glucose Monohydrat 5,5g/100ml
含量/剤形
-- · --
包装
Chai nhựa 100ml, 250ml, 500ml, 1000ml dung dịch truyền tĩnh mạch
製造業者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16418-12
Dịch truyền tĩnh mạch Natri Clorid 0,9% và Glucose 5%
Natri clorid 4,5g, Glucose monohydrat 27,5g
含量/剤形
-- · --
包装
Chai nhựa 500ml dung dịch truyền tĩnh mạch
製造業者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16421-12
Dịch truyền tĩnh mạch Natri clorid 0,18% và Glucose 4,3%
Natri clorid 0,9g, Glucose Monohydrat 23,65g
含量/剤形
-- · --
包装
Chai nhựa 500ml dung dịch truyền tĩnh mạch
製造業者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16419-12
Dịch truyền tĩnh mạch Natri clorid 0,9%
Natri clorid 0,9g/100ml
含量/剤形
-- · --
包装
Chai nhựa 100ml, 250ml, 500ml, 1000ml dung dịch truyền tĩnh mạch
製造業者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16420-12
Dịch truyền tĩnh mạch Ringer Lactat
Natri clorid, Kali Clorid, Calci Clorid. 2H2O, Natri Lactat
含量/剤形
-- · --
包装
Chai nhựa 250ml, 500ml, 1000ml dung dịch truyền tĩnh mạch
製造業者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16422-12

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。