Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-29
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 40801〜40850 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Bivicap
Paracetamol 500 mg, cafein khan 65 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 6 viên (vỉ nhôm-PVC), Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC), Chai 500 viên nén dài bao phim (chai nhựa HDPE)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16179-12
Bolorate
Loratadine
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
BRN science Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
BRN science Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14481-12
Boram Liverhel soft capsule
L-ornithin L-aspartat; Dịch chiết tỏi; Tocopherol Acetate
含量/剤形
. · Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên
製造業者
BRN science Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
BRN science Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14483-12
Boram hemodin
Dried ferrous sulfate , Acid folic, Cyanocobalamin, DL-serine
含量/剤形
. · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 6 viên nang
製造業者
BRN science Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
BRN science Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14482-12
Bostacet
Paracetamol 325 mg, Tramadol HCl 37,5mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16218-12
Bozeman
Vitamin A, D3, C, B1, B2, B6, PP, Calci gluconat, Kẽm sulfat, Lysin HCl
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 12 vỉ, 20 vỉ x 12 viên, hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16259-12
Bromhexin 8 mg
Bromhexin hydroclorid 8mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 200 viên, chai 500 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16373-12
Broncemuc
Acetylcystein 200mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 20 gói x 2g thuốc bột
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16255-12
Busmocalm
Hyoscin butylbromid 10mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên bao đường
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16335-12
Butylpan
Hyoscin N- butylbromid 10mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên bao đường
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2020-10-18
決定
20/QĐ-QLD
VD-16288-12
Bát trân linh dược hoàn
Đảng sâm, Đương quy, Bạch truật, Bạch thược, Bạch linh, Xuyên khung, Cam thảo, Thục địa
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 chai 30 gam, 90 gam hoàn cứng
製造業者
Cơ sở sản xuất đông dược Việt Linh (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất đông dược Việt Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
V89-H12-13
Bổ huyết trừ phong
Cẩu tích, ngũ gia bì, tang chi, ngưu tất, hà thủ ô đỏ, thiên niên kiện, hoàng tinh, thổ phục linh, huyết giác, tục đoạn, hy thiêm, kê huyết đằng, hoàng tinh
含量/剤形
-- · --
包装
Chai 650 ml rượu thuốc
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
V67-H12-13
Bổ phế
Mỗi 100ml chứa: Bạch linh 0,3g; Cát cánh 7g; Tang bạch bì 1g; Bán hạ 0,2g; Bách bộ 25g; Cam thảo 0,3g; Tô diệp 1g; Mạch môn 15,5g; Trần bì 0,4g; Viễn trí 0,3g
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai 100ml sirô
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16314-12
Bổ phế chỉ khái lộ
Bạch linh, bách bộ, cát cánh, tỳ bà diệp, tang bạch bì, ma hoàng, mạch môn, bán hạ chế, mơ muối, cam thảo, bạc hà, bạch phàn, tinh dầu bạc hà.
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai 100 ml, 125 ml siro
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
V68-H12-13
Bổ thận âm
Thục địa, tỷ giải, hoài sơn, táo nhục, thạch mộc, khiếm thực nam
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 túi x 4 gam viên hoàn cứng
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
V69-H12-13
Bổ tỳ
Mỗi 125ml chứa: Nhân sâm 7g; Bạch truật 11g; Bạch linh 6g; Cam thảo 10g; Thục địa 4g; Đại táo 4g; Liên nhục 4g; Gừng tươi 1g
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai 125ml sirô
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16315-12
Bổ tỳ K/H
Bạch linh, liên nhục, Sơn tra, Bạch truật, Mạch nha, Cam thảo, Trần bì, Đảng sâm, Sa nhân, ý dĩ, hoài sơn, thần khúc
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai 100 ml siro
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
V70-H12-13
Bổ tỳ Thephaco
Hoàng kỳ, đương quy, đẳng sâm, mạch nha, bạch truật, sơn tra, sài hồ, thăng ma, trần bì, cam thảo
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
V61-H12-13
CAPD/DPCA 2
Glucosemonohydrate và các chất điện giải
含量/剤形
. · Dung dịch thẩm phân màng bụng
包装
Túi 2000ml
製造業者
Fresenius Medical Care Deutschland GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH DP Vygia (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14568-12
CAPD/DPCA 3
Glucosemonohydrate và các chất điện giải
含量/剤形
. · Dung dịch thẩm phân màng bụng
包装
Túi 2000ml
製造業者
Fresenius Medical Care Deutschland GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH DP Vygia (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14569-12
CAPD/DPCA 4
Glucosemonohydrate và các chất điện giải
含量/剤形
. · Dung dịch thẩm phân màng bụng
包装
Túi 2000ml
製造業者
Fresenius Medical Care Deutschland GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH DP Vygia (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14570-12
CSTAT
Ciprofloxacin HCL
含量/剤形
500mg ciprofloxacin · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Zee Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Zee Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14884-12
Cadalol 25
Carvedilol
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14734-12
Camrox
Meloxicam
含量/剤形
7,5mg · Viên nang
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14690-12
Cao lỏng tiêu độc K/H
Kim ngân hoa, Bồ công anh, Ké đầu ngựa, Hạ khô thảo, Thổ phục linh
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai 100 ml cap lỏng
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
V71-H12-13
Cao xoa việt linh gia bảo cao
Menthol, TD bạc hà, long não, TD Quế, TD Đinh hương, Eucalyptol, Methyl salicylat
含量/剤形
-- · --
包装
túi giấy x hộp 4 gam cao xoa
製造業者
Cơ sở sản xuất đông dược Việt Linh (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất đông dược Việt Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
V90-H12-13
Cao ích mẫu
ích mẫu, hương phụ chế, ngải cứu
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai 100 ml, 125 ml, 180 ml cao lỏng
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
V72-H12-13
Capcotox
Menthol 3,5g; Methyl salicylat 7,5g; Nọc rắn 0,5mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 tuýp 50g gel bôi da
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16245-12
Capebina
Capecitabine
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 1 lọ 120 viên + Hướng dẫn sử dụng bằng tiếng Việt
製造業者
Laboratorio Eczance Pharma S.A (Argentina)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14607-12
Capemax
Capecitabine
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Intas Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
16/QÐ-QLD
VN1-597-12
Captopril Stada 12.5
Captopril
含量/剤形
12,5mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Stadapharm GmbH (Đức)
登録者
Stadapharm GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14812-12
Cartifast
Glucosamin Kali Sulphate; Vitamin D3; Vitamin E; Mangan
含量/剤形
500mg, 125IU, 16mg, 20mg · Viên nang
包装
Hộp 3 vỉ xé x 10 viên
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14840-12
Cbinesfol 1g Inj.
Cefotaxime Sodium
含量/剤形
1g Cefotaxime · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Asia Pharm. Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH TM-DP Nhân Hoà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14646-12
Cbipred Inj
Methylprednisolon sodium succinat
含量/剤形
Methylprednisolone 40mg/lọ · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm và 1 ống dung môi benzyl alcohol 1ml
製造業者
Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Nhân Hoà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14632-12
Cebanex 1g
Sulbactam natri, Cefoperazone natri
含量/剤形
0,5g Sulbactam; 0,5g Cefoperazone · Bột vô khuẩn pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột
製造業者
Orchid Healthcare (A Division of Orchid Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.) (Ấn Độ)
登録者
Orchid Chemicals & Pharmaceutical Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14761-12
Cefaclor
Cefaclor 500mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16289-12
Cefaclor 250
Cefaclor monohydrate
含量/剤形
250mg Cefaclor · Viên nang
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Hovid Bhd (Malaysia)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Khapharco) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14521-12
Cefaclor 500
Cefaclor monohydrate
含量/剤形
500mg Cefaclor · Viên nang
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Hovid Bhd (Malaysia)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Khapharco) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14522-12
Cefadroxil
Cefadroxil 500mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16290-12
Cefadur Rediuse Drops
Cefadroxil
含量/剤形
Cefadroxil khan 100mg/5ml · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Okasa Pharma Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14502-12
Cefamet-250
Cefuroxime Axetil
含量/剤形
Cefuroxime 250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s. Hetero Drugs Limited (Ấn Độ)
登録者
Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14698-12
Cefdim
Ceftazidim
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14714-12
Cefdoxone
Cefpodoxime proxetil
含量/剤形
100mg Cefpodoxime khan · Viên nén phân tán
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH SRS Lifesciences Việt Nam (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2022-02-22
決定
21/QÐ-QLD
VN-14877-12
Cefetamet 250 mg
Cefetamet pivoxil hydroclorid 250mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16222-12
Cefimark 200
Cefixime trihydrate
含量/剤形
200mg Cefixime · Viên nang
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14736-12
Cefixim 400 - CGP
Cefixim (dùng dạng cefixim trihydrat) 400mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2022-05-06
決定
20/QĐ-QLD
VD-16223-12
Cefixime Tablets USP 100mg
Cefixime
含量/剤形
100mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
登録者
Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14816-12
Cefixime Tablets USP 200mg
Cefixime
含量/剤形
200mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
登録者
Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14817-12
Cefoperazone-S 1.5
Cefoperazone Sodium; Sulbactam Sodium
含量/剤形
1,0g Cefoperazone; 500mg Sulbactam · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ thuốc và 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
製造業者
Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14856-12
Cefotaxima Normon 1g
Cefotaxime Sodium
含量/剤形
Cefotaxime 1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ thuốc và 1 ống nước cất 4ml
製造業者
Laboractorios Normon S.A. (Tây Ban Nha)
登録者
Công ty Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14548-12

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。