|
Bivicap
Paracetamol 500 mg, cafein khan 65 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 6 viên (vỉ nhôm-PVC), Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC), Chai 500 viên nén dài bao phim (chai nhựa HDPE)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16179-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 6 viên (vỉ nhôm-PVC), Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC), Chai 500 viên nén dài bao phim (chai nhựa HDPE) |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bolorate
Loratadine
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- BRN science Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- BRN science Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14481-12 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
BRN science Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
BRN science Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Boram Liverhel soft capsule
L-ornithin L-aspartat; Dịch chiết tỏi; Tocopherol Acetate
- 含量/剤形
- . · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 12 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- BRN science Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- BRN science Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14483-12 |
.
Viên nang mềm
|
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
BRN science Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
BRN science Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Boram hemodin
Dried ferrous sulfate , Acid folic, Cyanocobalamin, DL-serine
- 含量/剤形
- . · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 6 viên nang
- 製造業者
- BRN science Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- BRN science Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14482-12 |
.
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ x 6 viên nang |
BRN science Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
BRN science Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bostacet
Paracetamol 325 mg, Tramadol HCl 37,5mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16218-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bozeman
Vitamin A, D3, C, B1, B2, B6, PP, Calci gluconat, Kẽm sulfat, Lysin HCl
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 12 vỉ, 20 vỉ x 12 viên, hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16259-12 |
--
--
|
hộp 12 vỉ, 20 vỉ x 12 viên, hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bromhexin 8 mg
Bromhexin hydroclorid 8mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 200 viên, chai 500 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16373-12 |
--
--
|
hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 200 viên, chai 500 viên nén |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Broncemuc
Acetylcystein 200mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 20 gói x 2g thuốc bột
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16255-12 |
--
--
|
Hộp 20 gói x 2g thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Busmocalm
Hyoscin butylbromid 10mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16335-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên bao đường |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Butylpan
Hyoscin N- butylbromid 10mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12 → 2020-10-18
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16288-12 |
--
--
|
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên bao đường |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2012-01-12
→ 2020-10-18
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bát trân linh dược hoàn
Đảng sâm, Đương quy, Bạch truật, Bạch thược, Bạch linh, Xuyên khung, Cam thảo, Thục địa
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 1 chai 30 gam, 90 gam hoàn cứng
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất đông dược Việt Linh (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở sản xuất đông dược Việt Linh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
V89-H12-13 |
--
--
|
hộp 1 chai 30 gam, 90 gam hoàn cứng |
Cơ sở sản xuất đông dược Việt Linh
Việt Nam
|
Cơ sở sản xuất đông dược Việt Linh
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bổ huyết trừ phong
Cẩu tích, ngũ gia bì, tang chi, ngưu tất, hà thủ ô đỏ, thiên niên kiện, hoàng tinh, thổ phục linh, huyết giác, tục đoạn, hy thiêm, kê huyết đằng, hoàng tinh
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Chai 650 ml rượu thuốc
- 製造業者
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
V67-H12-13 |
--
--
|
Chai 650 ml rượu thuốc |
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bổ phế
Mỗi 100ml chứa: Bạch linh 0,3g; Cát cánh 7g; Tang bạch bì 1g; Bán hạ 0,2g; Bách bộ 25g; Cam thảo 0,3g; Tô diệp 1g; Mạch môn 15,5g; Trần bì 0,4g; Viễn trí 0,3g
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 chai 100ml sirô
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16314-12 |
--
--
|
Hộp 1 chai 100ml sirô |
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bổ phế chỉ khái lộ
Bạch linh, bách bộ, cát cánh, tỳ bà diệp, tang bạch bì, ma hoàng, mạch môn, bán hạ chế, mơ muối, cam thảo, bạc hà, bạch phàn, tinh dầu bạc hà.
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 chai 100 ml, 125 ml siro
- 製造業者
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
V68-H12-13 |
--
--
|
Hộp 1 chai 100 ml, 125 ml siro |
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bổ thận âm
Thục địa, tỷ giải, hoài sơn, táo nhục, thạch mộc, khiếm thực nam
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 túi x 4 gam viên hoàn cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
V69-H12-13 |
--
--
|
Hộp 10 túi x 4 gam viên hoàn cứng |
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bổ tỳ
Mỗi 125ml chứa: Nhân sâm 7g; Bạch truật 11g; Bạch linh 6g; Cam thảo 10g; Thục địa 4g; Đại táo 4g; Liên nhục 4g; Gừng tươi 1g
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 chai 125ml sirô
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16315-12 |
--
--
|
Hộp 1 chai 125ml sirô |
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bổ tỳ K/H
Bạch linh, liên nhục, Sơn tra, Bạch truật, Mạch nha, Cam thảo, Trần bì, Đảng sâm, Sa nhân, ý dĩ, hoài sơn, thần khúc
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 chai 100 ml siro
- 製造業者
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
V70-H12-13 |
--
--
|
Hộp 1 chai 100 ml siro |
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bổ tỳ Thephaco
Hoàng kỳ, đương quy, đẳng sâm, mạch nha, bạch truật, sơn tra, sài hồ, thăng ma, trần bì, cam thảo
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
V61-H12-13 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
CAPD/DPCA 2
Glucosemonohydrate và các chất điện giải
- 含量/剤形
- . · Dung dịch thẩm phân màng bụng
- 包装
- Túi 2000ml
- 製造業者
- Fresenius Medical Care Deutschland GmbH (Đức)
- 登録者
- Công ty TNHH DP Vygia (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14568-12 |
.
Dung dịch thẩm phân màng bụng
|
Túi 2000ml |
Fresenius Medical Care Deutschland GmbH
Đức
|
Công ty TNHH DP Vygia
Việt Nam
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
CAPD/DPCA 3
Glucosemonohydrate và các chất điện giải
- 含量/剤形
- . · Dung dịch thẩm phân màng bụng
- 包装
- Túi 2000ml
- 製造業者
- Fresenius Medical Care Deutschland GmbH (Đức)
- 登録者
- Công ty TNHH DP Vygia (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14569-12 |
.
Dung dịch thẩm phân màng bụng
|
Túi 2000ml |
Fresenius Medical Care Deutschland GmbH
Đức
|
Công ty TNHH DP Vygia
Việt Nam
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
CAPD/DPCA 4
Glucosemonohydrate và các chất điện giải
- 含量/剤形
- . · Dung dịch thẩm phân màng bụng
- 包装
- Túi 2000ml
- 製造業者
- Fresenius Medical Care Deutschland GmbH (Đức)
- 登録者
- Công ty TNHH DP Vygia (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14570-12 |
.
Dung dịch thẩm phân màng bụng
|
Túi 2000ml |
Fresenius Medical Care Deutschland GmbH
Đức
|
Công ty TNHH DP Vygia
Việt Nam
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
CSTAT
Ciprofloxacin HCL
- 含量/剤形
- 500mg ciprofloxacin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Zee Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Zee Laboratories (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14884-12 |
500mg ciprofloxacin
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Zee Laboratories
Ấn Độ
|
Zee Laboratories
Ấn Độ
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cadalol 25
Carvedilol
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14734-12 |
25mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Camrox
Meloxicam
- 含量/剤形
- 7,5mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14690-12 |
7,5mg
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cao lỏng tiêu độc K/H
Kim ngân hoa, Bồ công anh, Ké đầu ngựa, Hạ khô thảo, Thổ phục linh
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 chai 100 ml cap lỏng
- 製造業者
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
V71-H12-13 |
--
--
|
Hộp 1 chai 100 ml cap lỏng |
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cao xoa việt linh gia bảo cao
Menthol, TD bạc hà, long não, TD Quế, TD Đinh hương, Eucalyptol, Methyl salicylat
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- túi giấy x hộp 4 gam cao xoa
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất đông dược Việt Linh (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở sản xuất đông dược Việt Linh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
V90-H12-13 |
--
--
|
túi giấy x hộp 4 gam cao xoa |
Cơ sở sản xuất đông dược Việt Linh
Việt Nam
|
Cơ sở sản xuất đông dược Việt Linh
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cao ích mẫu
ích mẫu, hương phụ chế, ngải cứu
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 chai 100 ml, 125 ml, 180 ml cao lỏng
- 製造業者
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
V72-H12-13 |
--
--
|
Hộp 1 chai 100 ml, 125 ml, 180 ml cao lỏng |
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Capcotox
Menthol 3,5g; Methyl salicylat 7,5g; Nọc rắn 0,5mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 tuýp 50g gel bôi da
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16245-12 |
--
--
|
Hộp 1 tuýp 50g gel bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Capebina
Capecitabine
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 lọ 120 viên + Hướng dẫn sử dụng bằng tiếng Việt
- 製造業者
- Laboratorio Eczance Pharma S.A (Argentina)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14607-12 |
500mg
Viên nén
|
Hộp 1 lọ 120 viên + Hướng dẫn sử dụng bằng tiếng Việt |
Laboratorio Eczance Pharma S.A
Argentina
|
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp
Việt Nam
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Capemax
Capecitabine
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Intas Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 16/QÐ-QLD
|
VN1-597-12 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Intas Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd.
Singapore
|
2012-01-12
|
16/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Captopril Stada 12.5
Captopril
- 含量/剤形
- 12,5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Stadapharm GmbH (Đức)
- 登録者
- Stadapharm GmbH (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14812-12 |
12,5mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Stadapharm GmbH
Đức
|
Stadapharm GmbH
Đức
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cartifast
Glucosamin Kali Sulphate; Vitamin D3; Vitamin E; Mangan
- 含量/剤形
- 500mg, 125IU, 16mg, 20mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 3 vỉ xé x 10 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14840-12 |
500mg, 125IU, 16mg, 20mg
Viên nang
|
Hộp 3 vỉ xé x 10 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cbinesfol 1g Inj.
Cefotaxime Sodium
- 含量/剤形
- 1g Cefotaxime · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Asia Pharm. Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH TM-DP Nhân Hoà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14646-12 |
1g Cefotaxime
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Asia Pharm. Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH TM-DP Nhân Hoà
Việt Nam
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cbipred Inj
Methylprednisolon sodium succinat
- 含量/剤形
- Methylprednisolone 40mg/lọ · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ bột pha tiêm và 1 ống dung môi benzyl alcohol 1ml
- 製造業者
- Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Nhân Hoà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14632-12 |
Methylprednisolone 40mg/lọ
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ bột pha tiêm và 1 ống dung môi benzyl alcohol 1ml |
Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Nhân Hoà
Việt Nam
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cebanex 1g
Sulbactam natri, Cefoperazone natri
- 含量/剤形
- 0,5g Sulbactam; 0,5g Cefoperazone · Bột vô khuẩn pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ bột
- 製造業者
- Orchid Healthcare (A Division of Orchid Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.) (Ấn Độ)
- 登録者
- Orchid Chemicals & Pharmaceutical Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14761-12 |
0,5g Sulbactam; 0,5g Cefoperazone
Bột vô khuẩn pha tiêm
|
Hộp 1 lọ bột |
Orchid Healthcare (A Division of Orchid Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)
Ấn Độ
|
Orchid Chemicals & Pharmaceutical Ltd.
Ấn Độ
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefaclor
Cefaclor 500mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16289-12 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefaclor 250
Cefaclor monohydrate
- 含量/剤形
- 250mg Cefaclor · Viên nang
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hovid Bhd (Malaysia)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Khapharco) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14521-12 |
250mg Cefaclor
Viên nang
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Hovid Bhd
Malaysia
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Khapharco)
Việt Nam
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefaclor 500
Cefaclor monohydrate
- 含量/剤形
- 500mg Cefaclor · Viên nang
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hovid Bhd (Malaysia)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Khapharco) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14522-12 |
500mg Cefaclor
Viên nang
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Hovid Bhd
Malaysia
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Khapharco)
Việt Nam
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefadroxil
Cefadroxil 500mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16290-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefadur Rediuse Drops
Cefadroxil
- 含量/剤形
- Cefadroxil khan 100mg/5ml · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ 10ml
- 製造業者
- Okasa Pharma Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Cipla Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14502-12 |
Cefadroxil khan 100mg/5ml
Hỗn dịch uống
|
Hộp 1 lọ 10ml |
Okasa Pharma Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Cipla Ltd.
Ấn Độ
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefamet-250
Cefuroxime Axetil
- 含量/剤形
- Cefuroxime 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- M/s. Hetero Drugs Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14698-12 |
Cefuroxime 250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
M/s. Hetero Drugs Limited
Ấn Độ
|
Hetero Drugs Ltd.
Ấn Độ
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefdim
Ceftazidim
- 含量/剤形
- 1g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14714-12 |
1g
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
|
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefdoxone
Cefpodoxime proxetil
- 含量/剤形
- 100mg Cefpodoxime khan · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH SRS Lifesciences Việt Nam (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12 → 2022-02-22
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14877-12 |
100mg Cefpodoxime khan
Viên nén phân tán
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH SRS Lifesciences Việt Nam
Ấn Độ
|
2012-01-12
→ 2022-02-22
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefetamet 250 mg
Cefetamet pivoxil hydroclorid 250mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16222-12 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefimark 200
Cefixime trihydrate
- 含量/剤形
- 200mg Cefixime · Viên nang
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14736-12 |
200mg Cefixime
Viên nang
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefixim 400 - CGP
Cefixim (dùng dạng cefixim trihydrat) 400mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12 → 2022-05-06
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16223-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 5 viên |
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2012-01-12
→ 2022-05-06
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefixime Tablets USP 100mg
Cefixime
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14816-12 |
100mg
Viên nén phân tán
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
|
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefixime Tablets USP 200mg
Cefixime
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14817-12 |
200mg
Viên nén phân tán
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
|
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefoperazone-S 1.5
Cefoperazone Sodium; Sulbactam Sodium
- 含量/剤形
- 1,0g Cefoperazone; 500mg Sulbactam · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ thuốc và 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
- 製造業者
- Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14856-12 |
1,0g Cefoperazone; 500mg Sulbactam
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ thuốc và 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Makcur Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefotaxima Normon 1g
Cefotaxime Sodium
- 含量/剤形
- Cefotaxime 1g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ thuốc và 1 ống nước cất 4ml
- 製造業者
- Laboractorios Normon S.A. (Tây Ban Nha)
- 登録者
- Công ty Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14548-12 |
Cefotaxime 1g
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ thuốc và 1 ống nước cất 4ml |
Laboractorios Normon S.A.
Tây Ban Nha
|
Công ty Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|