Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 40751〜40800 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Amclovir 200
Acyclovir 200mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim (vỉ bấm nhôm - PVC - nhôm)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16209-12
Ameprazol 20
Esomeprazol 20ng (dưới dạng vi hạt tan trong ruột chứa 8,5% Esomeprazol magnesi)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 5 vỉ x 6 viên, hộp 10 vỉ x 6 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16253-12
Ameprazol 40
Esomeprazol 40mg (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5% Esomeprazol magnesi)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 5 vỉ x 6 viên,hộp 10 vỉ x 6 viên, hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16254-12
Amgyl
Metronidazole Benzoate
含量/剤形
200mg Metronidazole · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 60ml
製造業者
Nestor Pharmaceuticlas Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14620-12
Amogentine (Cơ sở nhượng quyền: Công ty CPDP TƯ1 - Pharbaco)
amoxicilin 1g, acid clavulanic 0,2g
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ thuốc tiêm bột, Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột + 2 ống nước cất pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16300-12
Amoxfap
Amoxicilin 500mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16331-12
Amphot 50mg
Amphotericin B
含量/剤形
50mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Lyka Labs Ltd. (Ấn Độ)
登録者
APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14449-12
Ampicilin 1g
Ampicilin 1g
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 lọ, 50 lọ thuốc tiêm bột
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16301-12
Anigrine
Nefopam HCl 20mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16304-12
Antesik
Berberin clorid 50mg, bột rễ mộc hương 200mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 10 vỉ x 4 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16322-12
Arshavin 2g
Cefotaxime Sodium
含量/剤形
2g Cefotaxime · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10 ml nước cất pha tiêm
製造業者
Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14855-12
Artichol
Cao đặc actisô, nhân trần tía, cam thảo (rễ)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai 40 viên, 180 viên bao đường
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Việt.. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Việt.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
V84-H12-13
Ascorbic 500mg
Acid ascorbic 500mg
含量/剤形
-- · --
包装
Chai 100 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16227-12
Asectores 200mg
Valsartan 80mg;
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd (Pakistan)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14534-12
Aspax
Sparfloxacin
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ 6 viên
製造業者
ACI Pharma PVT., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
ACI Pharm. Inc. (Hoa Kỳ)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14424-12
Atenolol 50 mg
Atenolol 50 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16247-12
Augmex
Amoxicillin; Kali clavulanat
含量/剤形
500mg Amoxicillin, 125mg Acid clavulanic · Viên nén
包装
Hộp 2 túi nhôm x 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14713-12
Aumakin 562,5
Amoxicilin 500mg (dưới dạng Amoxicilin trihydrat), Acid clavulanic 62,5mg (dưới dạng Potassium clavulanate)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 12 gói x 3,2g thuốc bột uống
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2020-11-14
決定
20/QĐ-QLD
VD-16334-12
Aumoxtine
Amoxicillin 500mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên nang
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16432-12
Ausdroxil
Cefadroxil 125mg/5ml
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ thuốc bột pha hỗn dịch uống 60ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16241-12
Avitag
Cao chiêu liêu 149mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai nhựa HD 30 viên, 50 viên, 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
13/QĐ-QLD
V105-H12-13
Azithromycin
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat) 200mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 gói x 1,5g thuốc bột uống
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16408-12
B - Complex
Thiamin mononitrat, Riboflavin, Pyridoxin hydroclorid, Niacinamid
含量/剤形
-- · --
包装
Chai 100 viên, chai 500 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang (xanh lá-vàng)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16228-12
Bactalin
Cefoperazone natri, Sulbactam natri
含量/剤形
500mg Cefoperazone; 500mg Sulbactam · Bột vô khuẩn pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 1g
製造業者
CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH Hoá Dược Hợp Tác (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14615-12
Bactalin
Cefoperazone natri, Sulbactam natri
含量/剤形
1000mg Cefoperazone; 1000mg Sulbactam · Bột vô khuẩn pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 2g
製造業者
CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH Hoá Dược Hợp Tác (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14616-12
Bactamox Plus Injection 1.5g
Amoxicillin sodium, sulbactam sodium
含量/剤形
1g amoxicillin; 0,5g sulbactam · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống chứa nước pha tiêm
製造業者
Bosch Pharmaceuticals (PVT) Ltd. (Pakistan)
登録者
Geofman Pharmaceuticals (Pakistan)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14675-12
Bar - tada
Cao actiso 100 mg, cao biển súc 75 mg, bìm bìm biếc 75 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên bao đưường (màu đỏ nâu)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
13/QĐ-QLD
V103-H12-13
Bari sulfat pha hỗn dịch
Bari sulfat 92,7g
含量/剤形
-- · --
包装
gói 110 gam, 140 gam bột pha hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2021-07-07
決定
20/QĐ-QLD
VD-16348-12
Beautygel
Erythromycin, Tretinoin
含量/剤形
400mg; 2,5mg/10g · Gel
包装
Hộp 1 tuýp 10g
製造業者
Dae Hwa Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Nguyễn Vy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14641-12
Becovacine 0,75 MIU
Spiramycin 750.000 IU
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 20 gói x 3g thuốc bột uống
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16409-12
Bee-Neotil Inj.
Citicholin
含量/剤形
500mg · thuốc tiêm
包装
Hộp 10 ống 2ml
製造業者
Yoo Young Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14720-12
Befadol 500
Paracetamol 500 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16410-12
Befadol C
paracetamol 150mg, acid ascorbic 75 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 20 gói x 2g thuốc bột uống
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16411-12
Befadol plus
Paracetamol 650 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16412-12
Begenderm
Betamethasone valerate, Gentamicin sulphate
含量/剤形
0,61mg; 1mg · Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
APROGEN BIOLOGICS INC. (Hàn Quốc)
登録者
Saint Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2022-07-25
決定
21/QÐ-QLD
VN-14487-12
Benzylpenicilin 1000000 IU (Cơ sở nhượng quyền: Công ty CPDP TƯ1 - Pharbaco)
Benzylpenicilin natri 1.000.000IU
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 50 lọ, 10 lọ thuốc tiêm bột
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16302-12
Berberin clorid 10 mg
Berberin clorid 10mg
含量/剤形
-- · --
包装
lọ 100 viên, 250 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16349-12
Bestacefdine
Cefradine
含量/剤形
1g/lọ · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Thế Cường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14600-12
Betadine Vaginal Douche
Povidone Iodine
含量/剤形
0,1 · Dung dịch sát trùng âm đạo
包装
Hộp 1 chai 125ml
製造業者
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
登録者
Zuellig Pharma Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14885-12
Biclary 250
Clarithromycin 250 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén dài bao phim (vỉ nhôm - nhôm)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16177-12
Biclary 500
Clarithromycin 500mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên nén dài bao phim (vỉ nhôm - nhôm)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16178-12
Bimosunat
Artesunat 50mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ x 12 viên nén
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
20/QĐ-QLD
VD-16448-12
Binancef-500 DT
Cefadroxil
含量/剤形
500mg Cefadroxil khan · Viên nén phân tán
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-01-12 → 2022-11-18
決定
21/QÐ-QLD
VN-14750-12
Binexamorin
Glimepiride
含量/剤形
2mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14472-12
Binexcefxone
Natri Ceftriaxone
含量/剤形
1g Ceftriaxone · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14689-12
Binexceta inj.
Ceftazidine
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14473-12
Binozyt 200mg/5ml
Azithromycin monohydrate
含量/剤形
200mg/5ml Azithromycin · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 37,5ml
製造業者
S.C. Sandoz S.R.L (Romania)
登録者
Hexal AG. (Đức)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14699-12
Bio-Taksym
Cefotaxime Sodium
含量/剤形
1g Cefotaxime · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Bioton Co., Ltd. (Ba Lan)
登録者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14769-12
Biofora Inj.
Natri Cefoperazon
含量/剤形
1g Cefoperazon · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; 10 lọ
製造業者
Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14474-12
Biosmicin 150mg inj.
Netilmicin sulfate
含量/剤形
150mg/1,5ml · dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 1,5ml
製造業者
Asia Pharm. IND. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH TM-DP Nhân Hoà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-01-12
決定
21/QÐ-QLD
VN-14645-12

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。