|
Amclovir 200
Acyclovir 200mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim (vỉ bấm nhôm - PVC - nhôm)
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16209-12 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim (vỉ bấm nhôm - PVC - nhôm) |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ameprazol 20
Esomeprazol 20ng (dưới dạng vi hạt tan trong ruột chứa 8,5% Esomeprazol magnesi)
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 6 viên, hộp 10 vỉ x 6 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16253-12 |
--
--
|
Hộp 5 vỉ x 6 viên, hộp 10 vỉ x 6 viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ameprazol 40
Esomeprazol 40mg (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5% Esomeprazol magnesi)
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 6 viên,hộp 10 vỉ x 6 viên, hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16254-12 |
--
--
|
Hộp 5 vỉ x 6 viên,hộp 10 vỉ x 6 viên, hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amgyl
Metronidazole Benzoate
- 含量/剤形
- 200mg Metronidazole · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai 60ml
- 製造業者
- Nestor Pharmaceuticlas Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14620-12 |
200mg Metronidazole
Hỗn dịch uống
|
Hộp 1 chai 60ml |
Nestor Pharmaceuticlas Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Kiến Việt
Việt Nam
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Amogentine (Cơ sở nhượng quyền: Công ty CPDP TƯ1 - Pharbaco)
amoxicilin 1g, acid clavulanic 0,2g
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ thuốc tiêm bột, Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột + 2 ống nước cất pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16300-12 |
--
--
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ thuốc tiêm bột, Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột + 2 ống nước cất pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amoxfap
Amoxicilin 500mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16331-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amphot 50mg
Amphotericin B
- 含量/剤形
- 50mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Lyka Labs Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14449-12 |
50mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Lyka Labs Ltd.
Ấn Độ
|
APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd.
Hồng Kông
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ampicilin 1g
Ampicilin 1g
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 lọ, 50 lọ thuốc tiêm bột
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16301-12 |
--
--
|
Hộp 10 lọ, 50 lọ thuốc tiêm bột |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Anigrine
Nefopam HCl 20mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml dung dịch tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16304-12 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Antesik
Berberin clorid 50mg, bột rễ mộc hương 200mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 10 vỉ x 4 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16322-12 |
--
--
|
hộp 10 vỉ x 4 viên nang |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Arshavin 2g
Cefotaxime Sodium
- 含量/剤形
- 2g Cefotaxime · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10 ml nước cất pha tiêm
- 製造業者
- Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14855-12 |
2g Cefotaxime
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10 ml nước cất pha tiêm |
Makcur Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Artichol
Cao đặc actisô, nhân trần tía, cam thảo (rễ)
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 chai 40 viên, 180 viên bao đường
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nam Việt.. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nam Việt.. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
V84-H12-13 |
--
--
|
Hộp 1 chai 40 viên, 180 viên bao đường |
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Việt..
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Việt..
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ascorbic 500mg
Acid ascorbic 500mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Chai 100 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16227-12 |
--
--
|
Chai 100 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Asectores 200mg
Valsartan 80mg;
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd (Pakistan)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trang Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14534-12 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd
Pakistan
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trang Minh
Việt Nam
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Aspax
Sparfloxacin
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ 6 viên
- 製造業者
- ACI Pharma PVT., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- ACI Pharm. Inc. (Hoa Kỳ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14424-12 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ 6 viên |
ACI Pharma PVT., Ltd.
Ấn Độ
|
ACI Pharm. Inc.
Hoa Kỳ
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Atenolol 50 mg
Atenolol 50 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16247-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Augmex
Amoxicillin; Kali clavulanat
- 含量/剤形
- 500mg Amoxicillin, 125mg Acid clavulanic · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 túi nhôm x 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14713-12 |
500mg Amoxicillin, 125mg Acid clavulanic
Viên nén
|
Hộp 2 túi nhôm x 1 vỉ x 10 viên |
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
|
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Aumakin 562,5
Amoxicilin 500mg (dưới dạng Amoxicilin trihydrat), Acid clavulanic 62,5mg (dưới dạng Potassium clavulanate)
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 12 gói x 3,2g thuốc bột uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12 → 2020-11-14
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16334-12 |
--
--
|
Hộp 12 gói x 3,2g thuốc bột uống |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2012-01-12
→ 2020-11-14
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aumoxtine
Amoxicillin 500mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên nang
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16432-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên nang |
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ausdroxil
Cefadroxil 125mg/5ml
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ thuốc bột pha hỗn dịch uống 60ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16241-12 |
--
--
|
Hộp 1 lọ thuốc bột pha hỗn dịch uống 60ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Avitag
Cao chiêu liêu 149mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai nhựa HD 30 viên, 50 viên, 100 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 13/QĐ-QLD
|
V105-H12-13 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai nhựa HD 30 viên, 50 viên, 100 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2012-01-12
|
13/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Azithromycin
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat) 200mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 gói x 1,5g thuốc bột uống
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16408-12 |
--
--
|
Hộp 10 gói x 1,5g thuốc bột uống |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
B - Complex
Thiamin mononitrat, Riboflavin, Pyridoxin hydroclorid, Niacinamid
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Chai 100 viên, chai 500 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang (xanh lá-vàng)
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16228-12 |
--
--
|
Chai 100 viên, chai 500 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang (xanh lá-vàng) |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bactalin
Cefoperazone natri, Sulbactam natri
- 含量/剤形
- 500mg Cefoperazone; 500mg Sulbactam · Bột vô khuẩn pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ x 1g
- 製造業者
- CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH Hoá Dược Hợp Tác (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14615-12 |
500mg Cefoperazone; 500mg Sulbactam
Bột vô khuẩn pha tiêm
|
Hộp 10 lọ x 1g |
CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH Hoá Dược Hợp Tác
Việt Nam
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bactalin
Cefoperazone natri, Sulbactam natri
- 含量/剤形
- 1000mg Cefoperazone; 1000mg Sulbactam · Bột vô khuẩn pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ x 2g
- 製造業者
- CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH Hoá Dược Hợp Tác (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14616-12 |
1000mg Cefoperazone; 1000mg Sulbactam
Bột vô khuẩn pha tiêm
|
Hộp 10 lọ x 2g |
CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH Hoá Dược Hợp Tác
Việt Nam
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bactamox Plus Injection 1.5g
Amoxicillin sodium, sulbactam sodium
- 含量/剤形
- 1g amoxicillin; 0,5g sulbactam · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống chứa nước pha tiêm
- 製造業者
- Bosch Pharmaceuticals (PVT) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Geofman Pharmaceuticals (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14675-12 |
1g amoxicillin; 0,5g sulbactam
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống chứa nước pha tiêm |
Bosch Pharmaceuticals (PVT) Ltd.
Pakistan
|
Geofman Pharmaceuticals
Pakistan
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bar - tada
Cao actiso 100 mg, cao biển súc 75 mg, bìm bìm biếc 75 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên bao đưường (màu đỏ nâu)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 13/QĐ-QLD
|
V103-H12-13 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên bao đưường (màu đỏ nâu) |
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar.
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar.
Việt Nam
|
2012-01-12
|
13/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bari sulfat pha hỗn dịch
Bari sulfat 92,7g
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- gói 110 gam, 140 gam bột pha hỗn dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12 → 2021-07-07
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16348-12 |
--
--
|
gói 110 gam, 140 gam bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam.
Việt Nam
|
2012-01-12
→ 2021-07-07
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Beautygel
Erythromycin, Tretinoin
- 含量/剤形
- 400mg; 2,5mg/10g · Gel
- 包装
- Hộp 1 tuýp 10g
- 製造業者
- Dae Hwa Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Nguyễn Vy (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14641-12 |
400mg; 2,5mg/10g
Gel
|
Hộp 1 tuýp 10g |
Dae Hwa Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Nguyễn Vy
Việt Nam
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Becovacine 0,75 MIU
Spiramycin 750.000 IU
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 20 gói x 3g thuốc bột uống
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16409-12 |
--
--
|
Hộp 20 gói x 3g thuốc bột uống |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bee-Neotil Inj.
Citicholin
- 含量/剤形
- 500mg · thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 2ml
- 製造業者
- Yoo Young Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14720-12 |
500mg
thuốc tiêm
|
Hộp 10 ống 2ml |
Yoo Young Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Befadol 500
Paracetamol 500 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16410-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Befadol C
paracetamol 150mg, acid ascorbic 75 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 20 gói x 2g thuốc bột uống
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16411-12 |
--
--
|
Hộp 20 gói x 2g thuốc bột uống |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Befadol plus
Paracetamol 650 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16412-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nén dài bao phim |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Begenderm
Betamethasone valerate, Gentamicin sulphate
- 含量/剤形
- 0,61mg; 1mg · Kem bôi ngoài da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 15g
- 製造業者
- APROGEN BIOLOGICS INC. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Saint Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12 → 2022-07-25
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14487-12 |
0,61mg; 1mg
Kem bôi ngoài da
|
Hộp 1 tuýp 15g |
APROGEN BIOLOGICS INC.
Hàn Quốc
|
Saint Corporation
Hàn Quốc
|
2012-01-12
→ 2022-07-25
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Benzylpenicilin 1000000 IU (Cơ sở nhượng quyền: Công ty CPDP TƯ1 - Pharbaco)
Benzylpenicilin natri 1.000.000IU
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 50 lọ, 10 lọ thuốc tiêm bột
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16302-12 |
--
--
|
Hộp 50 lọ, 10 lọ thuốc tiêm bột |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Berberin clorid 10 mg
Berberin clorid 10mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- lọ 100 viên, 250 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16349-12 |
--
--
|
lọ 100 viên, 250 viên nén |
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam.
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bestacefdine
Cefradine
- 含量/剤形
- 1g/lọ · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Thế Cường (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14600-12 |
1g/lọ
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH Dược phẩm Thế Cường
Việt Nam
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Betadine Vaginal Douche
Povidone Iodine
- 含量/剤形
- 0,1 · Dung dịch sát trùng âm đạo
- 包装
- Hộp 1 chai 125ml
- 製造業者
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
- 登録者
- Zuellig Pharma Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14885-12 |
0,1
Dung dịch sát trùng âm đạo
|
Hộp 1 chai 125ml |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
|
Zuellig Pharma Pte., Ltd.
Singapore
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Biclary 250
Clarithromycin 250 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén dài bao phim (vỉ nhôm - nhôm)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16177-12 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén dài bao phim (vỉ nhôm - nhôm) |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Biclary 500
Clarithromycin 500mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 6 viên nén dài bao phim (vỉ nhôm - nhôm)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16178-12 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ x 6 viên nén dài bao phim (vỉ nhôm - nhôm) |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bimosunat
Artesunat 50mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 12 viên nén
- 製造業者
- Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
- 登録者
- Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16448-12 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ x 12 viên nén |
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội.
Việt Nam
|
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội.
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Binancef-500 DT
Cefadroxil
- 含量/剤形
- 500mg Cefadroxil khan · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Micro Labs Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12 → 2022-11-18
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14750-12 |
500mg Cefadroxil khan
Viên nén phân tán
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Micro Labs Ltd.
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2012-01-12
→ 2022-11-18
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Binexamorin
Glimepiride
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14472-12 |
2mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Binexcefxone
Natri Ceftriaxone
- 含量/剤形
- 1g Ceftriaxone · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14689-12 |
1g Ceftriaxone
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Binexceta inj.
Ceftazidine
- 含量/剤形
- 1g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14473-12 |
1g
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Binozyt 200mg/5ml
Azithromycin monohydrate
- 含量/剤形
- 200mg/5ml Azithromycin · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ 37,5ml
- 製造業者
- S.C. Sandoz S.R.L (Romania)
- 登録者
- Hexal AG. (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14699-12 |
200mg/5ml Azithromycin
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 lọ 37,5ml |
S.C. Sandoz S.R.L
Romania
|
Hexal AG.
Đức
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bio-Taksym
Cefotaxime Sodium
- 含量/剤形
- 1g Cefotaxime · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Bioton Co., Ltd. (Ba Lan)
- 登録者
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14769-12 |
1g Cefotaxime
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Bioton Co., Ltd.
Ba Lan
|
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Biofora Inj.
Natri Cefoperazon
- 含量/剤形
- 1g Cefoperazon · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ; 10 lọ
- 製造業者
- Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14474-12 |
1g Cefoperazon
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ; 10 lọ |
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Biosmicin 150mg inj.
Netilmicin sulfate
- 含量/剤形
- 150mg/1,5ml · dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 1,5ml
- 製造業者
- Asia Pharm. IND. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH TM-DP Nhân Hoà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14645-12 |
150mg/1,5ml
dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống 1,5ml |
Asia Pharm. IND. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH TM-DP Nhân Hoà
Việt Nam
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|