|
Zimilast
Cilastatin Natri; Imipenem
- 含量/剤形
- Cilastatin 500mg; Imipenem khan 500mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ thủy tinh chứa bột pha tiêm và 1 ống nhựa chứa nước pha tiêm
- 製造業者
- Galpha Laboratoires Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15132-12 |
Cilastatin 500mg; Imipenem khan 500mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ thủy tinh chứa bột pha tiêm và 1 ống nhựa chứa nước pha tiêm |
Galpha Laboratoires Ltd
Ấn Độ
|
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Zitrex 500
Azithromycin
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Medicon Laboratories Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Aum Impex (Pvt) Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14910-12 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Medicon Laboratories Ltd.
Bangladesh
|
Aum Impex (Pvt) Ltd.
Ấn Độ
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Zovanta 40
Pantoprazole sodium sesquihydrate
- 含量/剤形
- 40mg Pantoprazole · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 5 hộp nhỏ x 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15046-12 |
40mg Pantoprazole
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 5 hộp nhỏ x 2 vỉ x 10 viên |
Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
pms - Do - Parafen F
Paracetamol 650 mg, ibuprofen 200 mg, diphenhydramin HCl 12,5 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16554-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
pms - Roxithromycin 50 mg
Roxithromicin TM 51,3% tương đương 50mg Roxithromycin
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 12 gói x 0,8 gam cốm uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16555-12 |
--
--
|
hộp 12 gói x 0,8 gam cốm uống |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Alenax 70
Acid alendronic 70mg dưới dạng Alendronat natri trihydrat
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên, hộp 1 vỉ x 2 viên, hộp 1 vỉ x 4 viên nén dài bao phim.
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-02-04
- 決定
- 32/QĐ-QLD
|
VD-16451-12 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên, hộp 1 vỉ x 2 viên, hộp 1 vỉ x 4 viên nén dài bao phim. |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-02-04
|
32/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Centovit smart kid + DHA
DHA (Acid Docosahexaenoic), Vitamin A, D3, E
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 20 ống x 10ml, hộp 1 chai x 60ml nhũ tương uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-02-04
- 決定
- 32/QĐ-QLD
|
VD-16452-12 |
--
--
|
Hộp 20 ống x 10ml, hộp 1 chai x 60ml nhũ tương uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-02-04
|
32/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Centovit zinc
Kẽm, Vitamin B1, B2, B6, B12, C, PP, B5, acid folic
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 6 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-02-04
- 決定
- 32/QĐ-QLD
|
VD-16453-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 6 viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-02-04
|
32/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Moflox
Moxifloxacin 400mg tương ứng với 436,33mg Moxifloxacin HCl
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 5 viên nén dài bao phim.
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-02-04
- 決定
- 32/QĐ-QLD
|
VD-16454-12 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ x 5 viên nén dài bao phim. |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-02-04
|
32/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Opelovax 200
Aciclovir 200mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 5 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-02-04
- 決定
- 32/QĐ-QLD
|
VD-16456-12 |
--
--
|
Hộp 5 vỉ x 5 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-02-04
|
32/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Opelovax 400
Aciclovir 400mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 5 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-02-04
- 決定
- 32/QĐ-QLD
|
VD-16457-12 |
--
--
|
Hộp 5 vỉ x 5 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-02-04
|
32/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Opemoxif
Moxifloxacin 400mg tương ứng với 436,33mg Moxifloxacin HCl
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 5 viên nén dài bao phim.
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-02-04
- 決定
- 32/QĐ-QLD
|
VD-16455-12 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ x 5 viên nén dài bao phim. |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-02-04
|
32/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Opesorbit
Sorbitol 5mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 20 gói x 5g thuốc bột
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-02-04
- 決定
- 32/QĐ-QLD
|
VD-16458-12 |
--
--
|
Hộp 20 gói x 5g thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-02-04
|
32/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Teremazin
Alimemazin 5mg tương ứng 6,25mg Alimemazin tartrat
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-02-04
- 決定
- 32/QĐ-QLD
|
VD-16459-12 |
--
--
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-02-04
|
32/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitasmartkid DHA + Calcium
DHA (Acid Docosahexaenoic) 200mg; Vitamin C 60mg, Calci (Calci glycerophosphat 112mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 20 ống x 10ml, hộp 1 chai x 60ml nhũ tương uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-02-04
- 決定
- 32/QĐ-QLD
|
VD-16460-12 |
--
--
|
Hộp 20 ống x 10ml, hộp 1 chai x 60ml nhũ tương uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-02-04
|
32/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fluomedic
Acid benzoic; natri benzoat; natri fluorid
- 含量/剤形
- Nước súc miệng
- 包装
- Hộp 01 chai 90ml; Chai 250ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-20 → 2022-07-05
- 決定
- 27/QĐ-QLD
|
VS-4832-12 |
Nước súc miệng
|
Hộp 01 chai 90ml; Chai 250ml |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
2012-01-20
→ 2022-07-05
|
27/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gynofar (gel)
Đồng sulfat
- 含量/剤形
- Gel
- 包装
- Hộp 01 chai 100 gam gel vệ sinh phụ nữ
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-20 → 2022-07-05
- 決定
- 27/QĐ-QLD
|
VS-4834-12 |
Gel
|
Hộp 01 chai 100 gam gel vệ sinh phụ nữ |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
2012-01-20
→ 2022-07-05
|
27/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Orafar
Đính chính hoạt chất chính - hàm lượng
- 含量/剤形
- Nước súc miệng
- 包装
- Hộp 01 chai 90ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-20 → 2022-07-05
- 決定
- 27/QĐ-QLD
|
VS-4833-12 |
Nước súc miệng
|
Hộp 01 chai 90ml |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
2012-01-20
→ 2022-07-05
|
27/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
3Bplusz F
Vitamin B1 12,5mg, Vitamin B6 12,5mg, Vitamin B12 50mcg, sắt sulfat 16,2mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 12 vỉ, 20 vỉ x 12 viên, hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16258-12 |
--
--
|
hộp 12 vỉ, 20 vỉ x 12 viên, hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
5% Dextrose in water solution for intravenous infusion
Dextrose monohydrate
- 含量/剤形
- 5g/100ml · Dung dịch truyền tĩnh mạch
- 包装
- Chai 500ml;1000ml
- 製造業者
- Euro-Med Laboratoires Phil., Inc (Philippines)
- 登録者
- Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12 → 2022-07-25
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14667-12 |
5g/100ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Chai 500ml;1000ml |
Euro-Med Laboratoires Phil., Inc
Philippines
|
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha Hà Nội
Việt Nam
|
2012-01-12
→ 2022-07-25
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Acebis - 1,5g
Cefoperazon sodium tương ứng 1g Cefoperazon; Sulbactam sodium tương ứng 0,5g Sulbactam
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16364-12 |
--
--
|
hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acebis - 1g
Cefoperazon sodium tương ứng 0,5g Cefoperazon; Sulbactam sodium tương ứng 0,5g Sulbactam
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16365-12 |
--
--
|
hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acebis - 2,25g
Cefoperazon sodium tương ứng 1,5g Cefoperazon; Sulbactam sodium tương ứng 0,75g Sulbactam
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16366-12 |
--
--
|
hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acebis - 2g
Cefoperazon sodium tương ứng 1g Cefoperazon; Sulbactam sodium tương ứng 1g Sulbactam
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16367-12 |
--
--
|
hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acetylcystein
Acetylcystein 200mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16381-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty CPDP Khánh Hòa
Việt Nam
|
Công ty CPDP Khánh Hòa
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acetylcystein 200mg
Acetylcystein 200mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 30 gói x 1g thuốc bột
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16282-12 |
--
--
|
Hộp 30 gói x 1g thuốc bột |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aciclovir MKP 200
Aciclovir 200mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 25 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12 → 2022-06-29
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16333-12 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ x 25 viên nén |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2012-01-12
→ 2022-06-29
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acizit
Azithromycin dihydrate
- 含量/剤形
- 200mg Azithromycin/5ml · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ 15ml
- 製造業者
- ACI Pharma PVT., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- ACI Pharm. Inc. (Hoa Kỳ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14423-12 |
200mg Azithromycin/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 lọ 15ml |
ACI Pharma PVT., Ltd.
Ấn Độ
|
ACI Pharm. Inc.
Hoa Kỳ
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Acocina
Mỗi 40 ml chứa: Ô đầu 0,32g; Mã tiền 0,64g; Quế nhục 0,32g; Đại hồi 0,32g; Tinh dầu long não 0,4ml; Huyết giác 0,32g; Methyl salicylat 2,00g; Thiên niên kiện 0,64g
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 chai 30 ml; Hộp 1 lọ 80 ml (có nắp xịt)
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12 → 2022-05-29
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16313-12 |
--
--
|
Hộp 1 chai 30 ml; Hộp 1 lọ 80 ml (có nắp xịt) |
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
|
2012-01-12
→ 2022-05-29
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aegencepim 1000
Cefepime Hydrochloride
- 含量/剤形
- 1000mg Cefepime · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Aegen Bioteck Pharma Private Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Vista Labs (Hoa Kỳ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14835-12 |
1000mg Cefepime
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Aegen Bioteck Pharma Private Limited
Ấn Độ
|
Vista Labs
Hoa Kỳ
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Afcort-N Skin Cream
Fluocinolone acetonide; Neomycin sulphate
- 含量/剤形
- 0,25mg/g Fluocinolone acetonide; 3,5mg/g Neomycin · Kem
- 包装
- Hộp 1 tuýp 15g
- 製造業者
- Lyka Labs Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14448-12 |
0,25mg/g Fluocinolone acetonide; 3,5mg/g Neomycin
Kem
|
Hộp 1 tuýp 15g |
Lyka Labs Ltd.
Ấn Độ
|
APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd.
Hồng Kông
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Afinitor 10mg
Everolimus
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
- 登録者
- Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 16/QÐ-QLD
|
VN1-608-12 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sĩ
|
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
|
2012-01-12
|
16/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Afinitor 5mg
Everolimus
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
- 登録者
- Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 16/QÐ-QLD
|
VN1-609-12 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sĩ
|
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
|
2012-01-12
|
16/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Agifed-T
Mỗi viên chứa: Pseudoephedrin HCl 60mg; Triprolidin HCl 2,5mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 12 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Trung Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16207-12 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 12 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Trung Nam
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Air-X tab. hương vị cam
Simethicone
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- R.X. Manufacturing Co., Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Bình Nguyên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12 → 2023-03-18
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14630-12 |
80mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
R.X. Manufacturing Co., Ltd.
Thái Lan
|
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Bình Nguyên
Việt Nam
|
2012-01-12
→ 2023-03-18
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ajuroxcal
Calcitriol
- 含量/剤形
- 0,25 mcg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Asia Pharmaceuticals Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14786-12 |
0,25 mcg
Viên nang mềm
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Asia Pharmaceuticals Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Akicin inj.
Amikacin sulfate
- 含量/剤形
- 500mg Amikacin/2ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ x 2ml
- 製造業者
- Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14471-12 |
500mg Amikacin/2ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 lọ x 2ml |
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Akudinir 250
Cefdinir
- 含量/剤形
- 250mg/5ml · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai
- 製造業者
- Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12 → 2022-07-26
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14428-12 |
250mg/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 chai |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2012-01-12
→ 2022-07-26
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Akudinir 50
Cefdinir
- 含量/剤形
- 50mg · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói 4g
- 製造業者
- Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12 → 2022-07-05
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14429-12 |
50mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói 4g |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2012-01-12
→ 2022-07-05
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Akurit Z
Rifampin; Isoniazide; Pyrazinamide
- 含量/剤形
- 150mg; 75mg; 400mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 15 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Lupin Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14447-12 |
150mg; 75mg; 400mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 15 vỉ x 6 viên |
Lupin Ltd.
Ấn Độ
|
APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd.
Hồng Kông
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Alenroste-10
Alendronate Natri
- 含量/剤形
- 10mg Alendronic acid · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp lớn chứa 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14733-12 |
10mg Alendronic acid
Viên nén không bao
|
Hộp lớn chứa 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên |
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Alimemazine
Alimemazin tartrat 5mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 25 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12 → 2021-01-20
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16240-12 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 25 viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2012-01-12
→ 2021-01-20
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Alkoys soft cap.
Calcitriol
- 含量/剤形
- 0,25mcg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Young Poong Pharma. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Kim Bản (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14639-12 |
0,25mcg
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Young Poong Pharma. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Kim Bản
Việt Nam
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Allercet-L
Levocetirizine dihydrochloride
- 含量/剤形
- 5mg Levocetirizine · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp chứa 10 hộp nhỏ, mỗi hộp nhỏ chứa 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 21/QÐ-QLD
|
VN-14745-12 |
5mg Levocetirizine
Viên nén bao phim
|
Hộp chứa 10 hộp nhỏ, mỗi hộp nhỏ chứa 1 vỉ x 10 viên |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2012-01-12
|
21/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Alphachymotrypsin
Alphachymotrypsin 4200 Unit/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16287-12 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Altamin
Cao actiso, cao biển súc, bột bìm bìm biếc
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 5 viên, hộp 12 vỉ x 5 viên, hộp 1 lọ x 100 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 13/QĐ-QLD
|
V117-H12-13 |
--
--
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 5 viên, hộp 12 vỉ x 5 viên, hộp 1 lọ x 100 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1.
Việt Nam
|
2012-01-12
|
13/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Alusi
Magnesi trisilicat 1,25g, Nhôm hydroxyd khô 0,625g
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- gói 2,5 gam, 5 gam bột uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16347-12 |
--
--
|
gói 2,5 gam, 5 gam bột uống |
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam.
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Alverin
Alverin citrat 40 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16407-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Alzyltex
Cetirizin HCl 10mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16431-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài |
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amclovir
Acyclovir 250mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 tuýp 5g, 10g kem bôi da
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-01-12
- 決定
- 20/QĐ-QLD
|
VD-16208-12 |
--
--
|
Hộp 1 tuýp 5g, 10g kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2012-01-12
|
20/QĐ-QLD
|
|
|
|