|
Umetac - 300
Ranitidine Hydrochloride
- 含量/剤形
- 300mg Ranitidine · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Umedica Laboratories PVT. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Amoli Enterprises Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14900-12 |
300mg Ranitidine
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Umedica Laboratories PVT. Ltd.
Ấn Độ
|
Amoli Enterprises Ltd.
Hồng Kông
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Union Dexamethasone
Dexamethasone disodium phosphate
- 含量/剤形
- 5mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 khay x 10 ống
- 製造業者
- Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15114-12 |
5mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 khay x 10 ống |
Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Unispan
Hyoscine Butylbromide
- 含量/剤形
- 20mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 1ml
- 製造業者
- Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15115-12 |
20mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 1ml |
Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Upha - Lexin
Cefalexin monohydrat tương ứng 500mg Cefalexin
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16611-12 |
--
--
|
hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Uranaltine
Ranitidine Hydrochlorid
- 含量/剤形
- 50mg Ranitidine/2ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 2ml
- 製造業者
- Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15116-12 |
50mg Ranitidine/2ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 2ml |
Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Usodo
Ursodeoxycholic acid, Aminoethyl sulfonic acid, Dried ginseng 30% ethanol extract, Inisitol, Thiamine nitrate
- 含量/剤形
- 25mg; 300mg; 50mg; 10mg; 5mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 24 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Boram Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty CPTM và Dược phẩm Ngọc Thiện (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14977-12 |
25mg; 300mg; 50mg; 10mg; 5mg
Viên nang mềm
|
Hộp 24 vỉ x 5 viên |
Boram Pharma Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty CPTM và Dược phẩm Ngọc Thiện
Việt Nam
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
VG-5
Cao Diệp hạ châu, Cao Nhân trần, Cao Cỏ nhọ nồi, Cao Râu bắp
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ x 40 viên, 60 viên nén dài bao phim. Hộp 3 vỉ, 4 vỉ 6 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16477-12 |
--
--
|
Hộp 1 lọ x 40 viên, 60 viên nén dài bao phim. Hộp 3 vỉ, 4 vỉ 6 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược Danapha.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha.
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vacetam 800
Piracetam 800mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên, chai 50 viên, 100 viên, 200 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16632-12 |
--
--
|
hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên, chai 50 viên, 100 viên, 200 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vacoflox
Ofloxacin 200mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, chai 50 viên, 100 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16633-12 |
--
--
|
hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, chai 50 viên, 100 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Valdoxan
Agomelatine
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- 登録者
- Les Laboratoires Servier (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 91/QÐ-QLD
|
VN1-649-12 |
25mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
Les Laboratoires Servier
Pháp
|
2012-03-22
|
91/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vasticure-10
Calci Rosuvastatin
- 含量/剤形
- 10mg Rosuvastatin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Kim Bản (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15030-12 |
10mg Rosuvastatin
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Kim Bản
Việt Nam
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vasticure-20
Calci Rosuvastatin
- 含量/剤形
- 20mg Rosuvastatin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Kim Bản (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15031-12 |
20mg Rosuvastatin
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Kim Bản
Việt Nam
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vernadas tablet
Cao Cardus marianus 200mg (tương đương 140mg Silymain và 60mg Silybin)
- 含量/剤形
- Mỗi viên chứa 200mg Cao Cardus marianus · Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10viên
- 製造業者
- New Gene Pharm Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15077-12 |
Mỗi viên chứa 200mg Cao Cardus marianus
Viên nén bao đường
|
Hộp 10 vỉ x 10viên |
New Gene Pharm Inc.
Hàn Quốc
|
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vespratab 20
Esomeprazole magnesium dihydrate
- 含量/剤形
- 20mg esomeprazole · Viên bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Acme Formulation Pvt. Ltd. (Unit I) (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15161-12 |
20mg esomeprazole
Viên bao tan trong ruột
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Acme Formulation Pvt. Ltd. (Unit I)
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Viadacef
Ceftriaxone natri tương ứng 1gam Ceftriaxon
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm, hộp 1 lọ bột pha tiên + 2 ống nước cất pha tiêm 5ml của Apharma/Pharbaco
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16613-12 |
--
--
|
hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm, hộp 1 lọ bột pha tiên + 2 ống nước cất pha tiêm 5ml của Apharma/Pharbaco |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Viataxim
Cefotaxim natri tương ứng 1g Cefotaxim
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm, hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 5ml của Apharma/Pharbaco
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16614-12 |
--
--
|
hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm, hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 5ml của Apharma/Pharbaco |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vibrate 300
Fenofibrat 300mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16603-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vicizolin
Cefazolin natri tương ứng Cefazolin 1g
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml của Apharma/Pharbaco
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16615-12 |
--
--
|
hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml của Apharma/Pharbaco |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vidirex
Diiodo hydroxyquinolin 210mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 25 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16604-12 |
--
--
|
Hộp 4 vỉ x 25 viên bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vifrancort - V
Xylometazolin hydroclorid 7,5 mg, Neomycin 52.500IU, Dexamathason natri phosphat tương đương 15 mg Dexamethason phosphat
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 1 lọ 15 ml dung dịch xịt mũi
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên Dược khoa - Đại học Dược Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên Dược khoa - Đại học Dược Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16728-12 |
--
--
|
hộp 1 lọ 15 ml dung dịch xịt mũi |
Công ty TNHH một thành viên Dược khoa - Đại học Dược Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên Dược khoa - Đại học Dược Hà Nội
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vinorelsin 50mg/5ml
Vinorelbine tartrate
- 含量/剤形
- Vinorelbine base 50mg/5ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 chai 50ml
- 製造業者
- S.C.Sindan-Pharma SRL (Romania)
- 登録者
- PT Actavis Indonesia (Indonesia)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 95/QÐ-QLD
|
VN1-634-12 |
Vinorelbine base 50mg/5ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 chai 50ml |
S.C.Sindan-Pharma SRL
Romania
|
PT Actavis Indonesia
Indonesia
|
2012-03-22
|
95/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitafxim
Cefotaxim natri tương ứng 1g Cefotaxim
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất 5 ml của Apharma/Pharbaco
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16616-12 |
--
--
|
hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm, hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất 5 ml của Apharma/Pharbaco |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin B1 250mg
Thiamin HCl 250mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Chai 100 viên, 500 viên nang
- 製造業者
- Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16761-12 |
--
--
|
Chai 100 viên, 500 viên nang |
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco
Việt Nam
|
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin B1 50mg
Vitamin B1 50mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Lọ 100 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16629-12 |
--
--
|
Lọ 100 viên nén |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin B1-B6-B12
Thiamin nitrat 125mg, Pyridoxin HCl 125mg, Cyanocobalamin 125mcg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Chai 50 viên bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16654-12 |
--
--
|
Chai 50 viên bao đường |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin B6 125mg
Pyridoxin HCl 125mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22 → 2021-01-20
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16546-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2012-03-22
→ 2021-01-20
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin B6 250mg
Pyridoxin HCl 250mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Chai 100 viên, 500 viên nang
- 製造業者
- Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16762-12 |
--
--
|
Chai 100 viên, 500 viên nang |
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco
Việt Nam
|
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin C 1g
Vitamin C 1000mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 4 viên, tuýp 10 viên, tuýp 20 viên nén sủi bọt
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22 → 2020-10-02
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16630-12 |
--
--
|
Hộp 5 vỉ x 4 viên, tuýp 10 viên, tuýp 20 viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
2012-03-22
→ 2020-10-02
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin C 500 mg
Acid ascorbic 500mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16547-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C 500mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang; hộp 50 vỉ x 10 viên nang. Lọ 100 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16631-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang; hộp 50 vỉ x 10 viên nang. Lọ 100 viên nang |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin E 400 IU
Vitamin E 400IU
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16485-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin E 400IU
Vitamin E 400IU
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16548-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin PP 50
Nicotinamid 50mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 1 lọ 60 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22 → 2022-06-16
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16528-12 |
--
--
|
hộp 1 lọ 60 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
2012-03-22
→ 2022-06-16
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitapoly
Vitamin C, B1, B2, B6, B12, PP, B5
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 200 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16576-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 200 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitbtri
Pyridoxin HCl 125mg, thiamin mononitrat 125mg, cyanocobalamin 125mcg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16480-12 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Viên Bổ mắt
Thục địa, hoài sơn, sơn thù, mẫu đơn bì, trạch tả, phục linh, câu kỷ tử, cúc hoa
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Lọ nhựa 60 viên, hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty CPDP Khang Minh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CPDP Khang Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22 → 2021-05-27
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16698-12 |
--
--
|
Lọ nhựa 60 viên, hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty CPDP Khang Minh
Việt Nam
|
Công ty CPDP Khang Minh
Việt Nam
|
2012-03-22
→ 2021-05-27
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Viên nang Headache
Flunarizine dihydrochloride
- 含量/剤形
- 5mg Flunarizine · Viên nang
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Kyung Dong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Young-Il Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15180-12 |
5mg Flunarizine
Viên nang
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Kyung Dong Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Young-Il Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Viên nang cửu tử bổ thận
Thỏ ty tử, phúc bồn tử, câu kỷ tử, cửu thái tử, thạch liên tử, phá cố tử, xà sàng tử, kim anh tử, ngũ vị tử, thục địa, dâm dương hoắc, nhân sâm, hải mã, lộc nhung, quế nhục
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Lọ nhựa 40 viên, hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty CPDP Khang Minh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CPDP Khang Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16699-12 |
--
--
|
Lọ nhựa 40 viên, hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty CPDP Khang Minh
Việt Nam
|
Công ty CPDP Khang Minh
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Viên nang mềm Imlas
Isotretinoin
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x10 viên
- 製造業者
- Etex Pharm Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15078-12 |
10mg
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ x10 viên |
Etex Pharm Inc.
Hàn Quốc
|
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Viên nang ích mẫu
ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16638-12 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Viên ngậm bạc hà
Menthol 1,7mg, Tinh dầu bạc hà 1,6mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 1 lọ 100 viên, hộp 36 lọ x 100 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16580-12 |
--
--
|
hộp 1 lọ 100 viên, hộp 36 lọ x 100 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Viên nén Gliprim-2
Glimepiride
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10viên
- 製造業者
- Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty CPTMĐT và PT ACM Việt nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14979-12 |
2mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10viên |
Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty CPTMĐT và PT ACM Việt nam
Việt Nam
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Viên nén Gliprim-4
Glimepiride
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10viên
- 製造業者
- Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty CPTMĐT và PT ACM Việt nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14980-12 |
4mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10viên |
Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty CPTMĐT và PT ACM Việt nam
Việt Nam
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Viên nén Pyracil
Propylthiouracil
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15110-12 |
50mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Viên nén Yspapuzin 25mg
Captopril
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Y.S.P. Industries (M) Sdn (Malaysia)
- 登録者
- Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15160-12 |
25mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Y.S.P. Industries (M) Sdn
Malaysia
|
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Viên nén bao phim YSP Gincare
40mg Cao chiết Bạch quả (Ginkgo Biloba)
- 含量/剤形
- 9,6mg Ginkgoflavonglycosides · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Y.S.P. Industries (M) Sdn (Malaysia)
- 登録者
- Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15159-12 |
9,6mg Ginkgoflavonglycosides
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Y.S.P. Industries (M) Sdn
Malaysia
|
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Votrel
Levonorgestrel
- 含量/剤形
- 0,75mg · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 2 viên
- 製造業者
- Crown pharm. Co., LTD (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 94/QÐ-QLD
|
VN1-639-12 |
0,75mg
Viên nén không bao
|
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Crown pharm. Co., LTD
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2012-03-22
|
94/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Wonmels
L-Ornithin-L-Aspartat
- 含量/剤形
- 500mg/5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 5ml
- 製造業者
- Daewon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15109-12 |
500mg/5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 5ml |
Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Xivedox
Cefadroxil monohydrat tương ứng với 500mg Cefadroxil
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16467-12 |
--
--
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma.
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma.
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zhike Wan
Xuyên bối mẫu, Cát cánh, Pháp bán hạ, Tiền hồ, Bạch quả, Borax, Trần bì, Cao cam thảo, Đình lịch tử, Ma hoàng, Tử tô diệp, Tang diệp, Nam sa sâm, Chỉ xác, Phòng phong, Tử tô tử, Bạch tiền, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạc hà, Phục linh...
- 含量/剤形
- . · Viên hoàn
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 36 viên
- 製造業者
- Kunming Chinese Medicine Factory Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Yunnan Dongjun Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15181-12 |
.
Viên hoàn
|
Hộp 1 vỉ x 36 viên |
Kunming Chinese Medicine Factory Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Yunnan Dongjun Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|