Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 40601〜40650 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Softprazol
Esomeprazole Sodium
含量/剤形
Esomeprazole 40mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 5ml
製造業者
Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15163-12
Solondo 10mg (nsx2: R&P Korea Co., Ltd., Korea)
Isotretinoin
含量/剤形
10mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Medica Korea Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm VDC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15026-12
Solu-Medrol
Methylprednisolone hemisuccinat
含量/剤形
125mg Methylprednisolon · Bột vô khuẩn pha tiêm
包装
Hộp 25 lọ Act-O-vial 2ml
製造業者
Pharmacia & Upjohn Company (Hoa Kỳ)
登録者
Pfizer (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2022-05-06
決定
92/QÐ-QLD
VN-15107-12
Sorbitol
Sorbitol 5g/ gói
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 25 gói 5g
製造業者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16735-12
Sparlox 200
Sparfloxacin 200mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16653-12
Spokit
Cefepim hydrochlorid
含量/剤形
1g Cefepim · Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 40 lọ
製造業者
The Belmedpreparaty RUE (Belarus)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Vimepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2022-11-09
決定
92/QÐ-QLD
VN-14997-12
Star Benko
Benzalkonium clorid 1mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 6 vỉ, 25 vỉ x 4 viên; Hộp 2 vỉ, 12 vỉ x 8 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 gói x 20 viên ngậm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16573-12
Sterile ciprofloxacin 2mg/ml
Ciprofloxacin
含量/剤形
Ciprofloxacin 200mg/100ml · Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Túi nhựa PVC 100ml bao bên ngoài bởi 1 túi nhôm
製造業者
ACS Dobfar info SA (Thụy Sĩ)
登録者
Công ty CP Y Dược phẩm Vimedimex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-14976-12
Sukanlov
Azithromycin dihydrate
含量/剤形
200mg/5ml Azithromycin · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ x 15ml
製造業者
Cure Medicines (I) Pvt. Ltd (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2020-10-28
決定
92/QÐ-QLD
VN-15167-12
Sulbaci 1,5g
Ampicillin Sodium; sulbactam sodium
含量/剤形
1g Anhydrous Ampicillin; 0,5g Anhydrous Sulbactam · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Unichem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Unichem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15153-12
Sulbaci 0,75g
Ampicilin sodium; Sulbactam sodium
含量/剤形
0,5g Anhydrous Ampicillin; 0,25g Anhydrous Sulbact · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Unichem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Unichem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15154-12
Superiba 400
Ribavirin 400mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16602-12
Suresh 600mg
Acetylcystein
含量/剤形
600mg · Viên nén sủi bọt
包装
Ống chứa 10 viên
製造業者
Temmler Pharma GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2022-05-14
決定
92/QÐ-QLD
VN-14982-12
Sâm nhung HT
Nhân sâm 20mg, nhung hươu 25mg, cao ban long 50mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; lọ 60 viên, lọ 100 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
V123-H12-13
Sản hậu kim tân
Mỗi 500ml chứa: ích mẫu 66g; Đương quy 33,5g; Bạch thược 33,5g; Hương phụ 33,5g; Đảng sâm 33,5g; Nhân trần 33,5g; Bạch chỉ 33,5g; Thục địa 33,5g; Xuyên khung 20g; Hồng hoa 20g
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai 500ml thuốc nước
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Kim Tân (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Kim Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
V130-H12-13
Tam Bac 100
Cefpodoxime proxetil
含量/剤形
100mg Cefpodoxime · Viên nén bao phim
包装
Hộp đựng 5 hộp nhỏ x 1 vỉ 10 viên
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-14951-12
Tam Bac 200
Cefpodoxime proxetil
含量/剤形
200mg Cefpodoxime · Viên nén bao phim
包装
Hộp đựng 5 hộp nhỏ x 1 vỉ 10 viên
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-14952-12
Tapocin Injection 200mg (NSX 2: KukJe Pharma Ind. Co., Ltd; đ/c: 648, Choji-dong, Ansan-si, Gyeonggi-do, Korea)
Teicoplanin
含量/剤形
200mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp chứa 1 lọ hoặc hộp chứa 10 lọ
製造業者
Nhà sản xuất: Kukje Pharma Ind. Co. Ltd. (địa chỉ mới: 47, Sanseong-ro, Danwon-gu, Ansan-si, Gyeongggi-do, Korea); Nhà đóng gói: CJ Healthcare Corporation. (địa chỉ mới: 811, Deokpyeong-ro, Majang-myeon, Icheon-si, Gyeonggi-do, Korea) (Hàn Quốc)
登録者
1/CJ Healthcare Corporation 2/ PharmaUnity Co.Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2023-04-01
決定
92/QÐ-QLD
VN-14955-12
Tapocin Injection 400mg (NSX 2: KukJe Pharma Ind. Co., Ltd; đ/c: 648, Choji-dong, Ansan-si, Gyeonggi-do, Korea)
Teicoplanin
含量/剤形
400mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ và hộp 10 lọ
製造業者
Nhà sản xuất: Kukje Pharma Ind. Co. Ltd. (địa chỉ mới: 47, Sanseong-ro, Danwon-gu, Ansan-si, Gyeongggi-do, Korea); Nhà đóng gói: CJ Healthcare Corporation. (địa chỉ mới: 811, Deokpyeong-ro, Majang-myeon, Icheon-si, Gyeonggi-do, Korea) (Hàn Quốc)
登録者
1/CJ Healthcare Corporation 2/Pharmaunity Co.,Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2023-04-01
決定
92/QÐ-QLD
VN-14956-12
Tedini
Cefdinir 300mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16466-12
Tenoxicam 20mg
Tenoxicam 20mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột đông khô + 1 ống dung môi
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16510-12
Teremazin
Alimemazin 30mg tương ứng 37,54mg Alimemazin tartrat
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai 60ml sirô; Hộp 1 chai 90ml sirô
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16574-12
Theparmol Extra
Paracetamol 500mg, cafein 65mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16645-12
Thiamin B1 250mg
Thiamin HCl 250mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Chai 200 viên nang
製造業者
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16760-12
Thiên vương bổ tâm đan
Mỗi 4g chứa: Đan sâm 0,1g; Huyền sâm 0,1g; Đương quy 0,2g; Viễn chí 0,1g; Toan táo nhân 0,2g; Đẳng sâm 0,1g; Chu sa 0,04g; Bạch linh 0,1g; Cát cánh 0,1g; Ngũ vị tử 0,2g; Cam thảo 0,1g; Mạch môn đông 0,2g; Thiên môn đông 0,2g; Địa hoàng 0,8g
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 túi x 4g hoàn cứng
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
V127-H12-13
Thuốc tiêm Kidofadine
Ceftazidime pentahydrate
含量/剤形
1g Ceftazidime · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Kyung Dong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Young-Il Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15179-12
Thyrozol 5mg
Thiamazole
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Merck KGaA (Đức)
登録者
Merck Export GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2022-03-19
決定
92/QÐ-QLD
VN-15090-12
Tibefer
Cao đặc mộc hoa trắng 100mg, hoàng liên 50mg, cao đặc mộc hương 10mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ, hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao tan trong ruột
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16637-12
Tinidazole Tablets
Tinidazole
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
登録者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-14949-12
Tinidazole Tablets 500mg
Tinidazole
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 4 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2022-04-01
決定
92/QÐ-QLD
VN-15083-12
Tinropen
Meropenem
含量/剤形
1,0g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi
製造業者
Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2022-09-03
決定
92/QÐ-QLD
VN-15170-12
Tolbupas 0,5mg
tulobuterol
含量/剤形
0,5mg · Miếng dán ngoài da
包装
hộp chứa 350 miếng dán
製造業者
Nipro Patch Co., Ltd (Nhật Bản)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Thảo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
91/QÐ-QLD
VN1-647-12
Tonact 10
Atorvastatin calcium
含量/剤形
10mg Atorvastatin · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ X 10 viên; hộp 10 vỉ X 10 viên
製造業者
Lupin Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15037-12
Tonact 20
Atorvastatin calcium
含量/剤形
20mg Atorvastatin · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Lupin Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15038-12
Toplife C Plus
Vitamin C 500mg, Vitamin E 20mg, Vitamin B5 10mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 20 gói x 2g thuốc bột
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16575-12
Topralsin
Oxomemazin 1,65 mg, guaifenesin 33,3mg, Paracetamol 33,3mg, natri benzoat 33,3mg
含量/剤形
-- · --
包装
* Bổ sung quy cách đóng gói (hộp 10 tuýp x 24 viên). Bổ sung quy cách đóng gói (hộp 20 tuýp x 24 viên), thay đổi tờ HDSD.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2022-06-26
決定
99/QĐ-QLD
VD-16525-12
Tragutan.D
Cineol 0,5mg, TD. Húng chanh 1mg, TD. Gừng 0,5mg, Menthol 3mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 24 viên ngậm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2021-06-11
決定
99/QĐ-QLD
VD-16498-12
Trajordan B complex
Vitamin B1, B2, B6, PP, B5
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai 100ml dung dịch thuốc uống
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16675-12
Tralumi
Hoàng liên, đương quy, sinh địa, mẫu đơn bì, thăng ma
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16470-12
Trancept Capsule 250mg
Mycophenolate
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
CJ CheilJedang Corporation (Hàn Quốc)
登録者
CJ CheilJedang Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-14957-12
Tranoxel
Acid Tranexamic
含量/剤形
250mg/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 5ml
製造業者
Atco Laboratories Ltd. (Pakistan)
登録者
Atco Laboratories Ltd. (Pakistan)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2022-07-05
決定
92/QÐ-QLD
VN-14908-12
Transmetil 500mg
Ademetionine
含量/剤形
500mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 1 vỉ 10 viên
製造業者
Hospira S.P.A. (Ý)
登録者
Abbott Laboratories (Hoa Kỳ)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
91/QÐ-QLD
VN1-641-12
Triamcinolone Acetonide USP 80mg/2ml
Triamcinolone acetonide
含量/剤形
80mg/2ml · hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống 2ml
製造業者
Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk (Đức)
登録者
Rotexmedica GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15123-12
Triamcinolone tablets
Triamcinolone
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10viên
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
登録者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-14950-12
Trimco Suspension
Trimethoprim, Sulfamethoxazole
含量/剤形
40mgTrimethoprim; 200mgSulfamethoxazole/5ml · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 60ml
製造業者
Nestor Pharmaceuticlas Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15018-12
Tylenol Trẻ em Viên nhai
Paracetamol bọc trong nang (Encapsulated Paracetamol)
含量/剤形
80mg Paracetamol · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 1000 viên
製造業者
Janssen Korea Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15068-12
Ufal - Clor 250 mg
Cefaclor monohydrat tương đương 250mg cefaclor
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 12 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2021-06-11
決定
99/QĐ-QLD
VD-16609-12
Ufal - Clor 375 mg
Cefaclor monohydrat tương đương 375mg cefaclor
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2022-07-27
決定
99/QĐ-QLD
VD-16610-12
Ulcemo
Triamcinolone acetonide
含量/剤形
Mỗi gam chứa: 1,0mg Triamcinolone acetonide · Gel bôi miệng
包装
Hộp 1 tuýp nhôm chứa 5g gel
製造業者
Polipharm Co., Ltd. (Thái Lan)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Osaka (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-14971-12
Umetac - 150
Ranitidine Hydrochloride
含量/剤形
Ranitidine 150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Umedica Laboratories PVT. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Amoli Enterprises Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-14899-12

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。