|
Softprazol
Esomeprazole Sodium
- 含量/剤形
- Esomeprazole 40mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 5ml
- 製造業者
- Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15163-12 |
Esomeprazole 40mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 5ml |
Bharat Parenterals Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Solondo 10mg (nsx2: R&P Korea Co., Ltd., Korea)
Isotretinoin
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Medica Korea Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm VDC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15026-12 |
10mg
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Medica Korea Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm VDC
Việt Nam
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Solu-Medrol
Methylprednisolone hemisuccinat
- 含量/剤形
- 125mg Methylprednisolon · Bột vô khuẩn pha tiêm
- 包装
- Hộp 25 lọ Act-O-vial 2ml
- 製造業者
- Pharmacia & Upjohn Company (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Pfizer (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22 → 2022-05-06
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15107-12 |
125mg Methylprednisolon
Bột vô khuẩn pha tiêm
|
Hộp 25 lọ Act-O-vial 2ml |
Pharmacia & Upjohn Company
Hoa Kỳ
|
Pfizer (Thailand) Ltd.
Thái Lan
|
2012-03-22
→ 2022-05-06
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Sorbitol
Sorbitol 5g/ gói
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 25 gói 5g
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16735-12 |
--
--
|
Hộp 25 gói 5g |
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sparlox 200
Sparfloxacin 200mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16653-12 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên bao phim |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Spokit
Cefepim hydrochlorid
- 含量/剤形
- 1g Cefepim · Bột pha dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 40 lọ
- 製造業者
- The Belmedpreparaty RUE (Belarus)
- 登録者
- Công ty TNHH Một thành viên Vimepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22 → 2022-11-09
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14997-12 |
1g Cefepim
Bột pha dung dịch tiêm
|
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 40 lọ |
The Belmedpreparaty RUE
Belarus
|
Công ty TNHH Một thành viên Vimepharco
Việt Nam
|
2012-03-22
→ 2022-11-09
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Star Benko
Benzalkonium clorid 1mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 6 vỉ, 25 vỉ x 4 viên; Hộp 2 vỉ, 12 vỉ x 8 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 gói x 20 viên ngậm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16573-12 |
--
--
|
Hộp 6 vỉ, 25 vỉ x 4 viên; Hộp 2 vỉ, 12 vỉ x 8 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 gói x 20 viên ngậm |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sterile ciprofloxacin 2mg/ml
Ciprofloxacin
- 含量/剤形
- Ciprofloxacin 200mg/100ml · Dung dịch truyền tĩnh mạch
- 包装
- Túi nhựa PVC 100ml bao bên ngoài bởi 1 túi nhôm
- 製造業者
- ACS Dobfar info SA (Thụy Sĩ)
- 登録者
- Công ty CP Y Dược phẩm Vimedimex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14976-12 |
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Túi nhựa PVC 100ml bao bên ngoài bởi 1 túi nhôm |
ACS Dobfar info SA
Thụy Sĩ
|
Công ty CP Y Dược phẩm Vimedimex
Việt Nam
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Sukanlov
Azithromycin dihydrate
- 含量/剤形
- 200mg/5ml Azithromycin · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ x 15ml
- 製造業者
- Cure Medicines (I) Pvt. Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22 → 2020-10-28
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15167-12 |
200mg/5ml Azithromycin
Hỗn dịch uống
|
Hộp 1 lọ x 15ml |
Cure Medicines (I) Pvt. Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2012-03-22
→ 2020-10-28
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Sulbaci 1,5g
Ampicillin Sodium; sulbactam sodium
- 含量/剤形
- 1g Anhydrous Ampicillin; 0,5g Anhydrous Sulbactam · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Unichem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Unichem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15153-12 |
1g Anhydrous Ampicillin; 0,5g Anhydrous Sulbactam
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Unichem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Unichem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Sulbaci 0,75g
Ampicilin sodium; Sulbactam sodium
- 含量/剤形
- 0,5g Anhydrous Ampicillin; 0,25g Anhydrous Sulbact · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Unichem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Unichem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15154-12 |
0,5g Anhydrous Ampicillin; 0,25g Anhydrous Sulbact
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Unichem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Unichem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Superiba 400
Ribavirin 400mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16602-12 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Suresh 600mg
Acetylcystein
- 含量/剤形
- 600mg · Viên nén sủi bọt
- 包装
- Ống chứa 10 viên
- 製造業者
- Temmler Pharma GmbH (Đức)
- 登録者
- Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22 → 2022-05-14
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14982-12 |
600mg
Viên nén sủi bọt
|
Ống chứa 10 viên |
Temmler Pharma GmbH
Đức
|
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
|
2012-03-22
→ 2022-05-14
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Sâm nhung HT
Nhân sâm 20mg, nhung hươu 25mg, cao ban long 50mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; lọ 60 viên, lọ 100 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
V123-H12-13 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; lọ 60 viên, lọ 100 viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sản hậu kim tân
Mỗi 500ml chứa: ích mẫu 66g; Đương quy 33,5g; Bạch thược 33,5g; Hương phụ 33,5g; Đảng sâm 33,5g; Nhân trần 33,5g; Bạch chỉ 33,5g; Thục địa 33,5g; Xuyên khung 20g; Hồng hoa 20g
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 chai 500ml thuốc nước
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Kim Tân (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Kim Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
V130-H12-13 |
--
--
|
Hộp 1 chai 500ml thuốc nước |
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Kim Tân
Việt Nam
|
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Kim Tân
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tam Bac 100
Cefpodoxime proxetil
- 含量/剤形
- 100mg Cefpodoxime · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp đựng 5 hộp nhỏ x 1 vỉ 10 viên
- 製造業者
- Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14951-12 |
100mg Cefpodoxime
Viên nén bao phim
|
Hộp đựng 5 hộp nhỏ x 1 vỉ 10 viên |
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tam Bac 200
Cefpodoxime proxetil
- 含量/剤形
- 200mg Cefpodoxime · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp đựng 5 hộp nhỏ x 1 vỉ 10 viên
- 製造業者
- Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14952-12 |
200mg Cefpodoxime
Viên nén bao phim
|
Hộp đựng 5 hộp nhỏ x 1 vỉ 10 viên |
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tapocin Injection 200mg (NSX 2: KukJe Pharma Ind. Co., Ltd; đ/c: 648, Choji-dong, Ansan-si, Gyeonggi-do, Korea)
Teicoplanin
- 含量/剤形
- 200mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp chứa 1 lọ hoặc hộp chứa 10 lọ
- 製造業者
- Nhà sản xuất: Kukje Pharma Ind. Co. Ltd. (địa chỉ mới: 47, Sanseong-ro, Danwon-gu, Ansan-si, Gyeongggi-do, Korea); Nhà đóng gói: CJ Healthcare Corporation. (địa chỉ mới: 811, Deokpyeong-ro, Majang-myeon, Icheon-si, Gyeonggi-do, Korea) (Hàn Quốc)
- 登録者
- 1/CJ Healthcare Corporation 2/ PharmaUnity Co.Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22 → 2023-04-01
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14955-12 |
200mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp chứa 1 lọ hoặc hộp chứa 10 lọ |
Nhà sản xuất: Kukje Pharma Ind. Co. Ltd. (địa chỉ mới: 47, Sanseong-ro, Danwon-gu, Ansan-si, Gyeongggi-do, Korea); Nhà đóng gói: CJ Healthcare Corporation. (địa chỉ mới: 811, Deokpyeong-ro, Majang-myeon, Icheon-si, Gyeonggi-do, Korea)
Hàn Quốc
|
1/CJ Healthcare Corporation 2/ PharmaUnity Co.Ltd
Hàn Quốc
|
2012-03-22
→ 2023-04-01
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tapocin Injection 400mg (NSX 2: KukJe Pharma Ind. Co., Ltd; đ/c: 648, Choji-dong, Ansan-si, Gyeonggi-do, Korea)
Teicoplanin
- 含量/剤形
- 400mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ và hộp 10 lọ
- 製造業者
- Nhà sản xuất: Kukje Pharma Ind. Co. Ltd. (địa chỉ mới: 47, Sanseong-ro, Danwon-gu, Ansan-si, Gyeongggi-do, Korea); Nhà đóng gói: CJ Healthcare Corporation. (địa chỉ mới: 811, Deokpyeong-ro, Majang-myeon, Icheon-si, Gyeonggi-do, Korea) (Hàn Quốc)
- 登録者
- 1/CJ Healthcare Corporation 2/Pharmaunity Co.,Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22 → 2023-04-01
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14956-12 |
400mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ và hộp 10 lọ |
Nhà sản xuất: Kukje Pharma Ind. Co. Ltd. (địa chỉ mới: 47, Sanseong-ro, Danwon-gu, Ansan-si, Gyeongggi-do, Korea); Nhà đóng gói: CJ Healthcare Corporation. (địa chỉ mới: 811, Deokpyeong-ro, Majang-myeon, Icheon-si, Gyeonggi-do, Korea)
Hàn Quốc
|
1/CJ Healthcare Corporation 2/Pharmaunity Co.,Ltd
Hàn Quốc
|
2012-03-22
→ 2023-04-01
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tedini
Cefdinir 300mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 1 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16466-12 |
--
--
|
hộp 1 vỉ x 10 viên nang |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma.
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma.
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tenoxicam 20mg
Tenoxicam 20mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột đông khô + 1 ống dung môi
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16510-12 |
--
--
|
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột đông khô + 1 ống dung môi |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Teremazin
Alimemazin 30mg tương ứng 37,54mg Alimemazin tartrat
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 chai 60ml sirô; Hộp 1 chai 90ml sirô
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16574-12 |
--
--
|
Hộp 1 chai 60ml sirô; Hộp 1 chai 90ml sirô |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Theparmol Extra
Paracetamol 500mg, cafein 65mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16645-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Thiamin B1 250mg
Thiamin HCl 250mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Chai 200 viên nang
- 製造業者
- Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16760-12 |
--
--
|
Chai 200 viên nang |
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco
Việt Nam
|
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Thiên vương bổ tâm đan
Mỗi 4g chứa: Đan sâm 0,1g; Huyền sâm 0,1g; Đương quy 0,2g; Viễn chí 0,1g; Toan táo nhân 0,2g; Đẳng sâm 0,1g; Chu sa 0,04g; Bạch linh 0,1g; Cát cánh 0,1g; Ngũ vị tử 0,2g; Cam thảo 0,1g; Mạch môn đông 0,2g; Thiên môn đông 0,2g; Địa hoàng 0,8g
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 túi x 4g hoàn cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
V127-H12-13 |
--
--
|
Hộp 10 túi x 4g hoàn cứng |
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Thuốc tiêm Kidofadine
Ceftazidime pentahydrate
- 含量/剤形
- 1g Ceftazidime · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Kyung Dong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Young-Il Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15179-12 |
1g Ceftazidime
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Kyung Dong Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Young-Il Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Thyrozol 5mg
Thiamazole
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Merck KGaA (Đức)
- 登録者
- Merck Export GmbH (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22 → 2022-03-19
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15090-12 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Merck KGaA
Đức
|
Merck Export GmbH
Đức
|
2012-03-22
→ 2022-03-19
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tibefer
Cao đặc mộc hoa trắng 100mg, hoàng liên 50mg, cao đặc mộc hương 10mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ, hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao tan trong ruột
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16637-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ, hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tinidazole Tablets
Tinidazole
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14949-12 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tinidazole Tablets 500mg
Tinidazole
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 4 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22 → 2022-04-01
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15083-12 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 4 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2012-03-22
→ 2022-04-01
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tinropen
Meropenem
- 含量/剤形
- 1,0g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi
- 製造業者
- Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22 → 2022-09-03
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15170-12 |
1,0g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi |
Makcur Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam
Việt Nam
|
2012-03-22
→ 2022-09-03
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tolbupas 0,5mg
tulobuterol
- 含量/剤形
- 0,5mg · Miếng dán ngoài da
- 包装
- hộp chứa 350 miếng dán
- 製造業者
- Nipro Patch Co., Ltd (Nhật Bản)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Thiên Thảo (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 91/QÐ-QLD
|
VN1-647-12 |
0,5mg
Miếng dán ngoài da
|
hộp chứa 350 miếng dán |
Nipro Patch Co., Ltd
Nhật Bản
|
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Thảo
Việt Nam
|
2012-03-22
|
91/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tonact 10
Atorvastatin calcium
- 含量/剤形
- 10mg Atorvastatin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ X 10 viên; hộp 10 vỉ X 10 viên
- 製造業者
- Lupin Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15037-12 |
10mg Atorvastatin
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ X 10 viên; hộp 10 vỉ X 10 viên |
Lupin Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt
Việt Nam
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tonact 20
Atorvastatin calcium
- 含量/剤形
- 20mg Atorvastatin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Lupin Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15038-12 |
20mg Atorvastatin
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên |
Lupin Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt
Việt Nam
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Toplife C Plus
Vitamin C 500mg, Vitamin E 20mg, Vitamin B5 10mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 20 gói x 2g thuốc bột
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16575-12 |
--
--
|
Hộp 20 gói x 2g thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Topralsin
Oxomemazin 1,65 mg, guaifenesin 33,3mg, Paracetamol 33,3mg, natri benzoat 33,3mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- * Bổ sung quy cách đóng gói (hộp 10 tuýp x 24 viên). Bổ sung quy cách đóng gói (hộp 20 tuýp x 24 viên), thay đổi tờ HDSD.
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22 → 2022-06-26
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16525-12 |
--
--
|
* Bổ sung quy cách đóng gói (hộp 10 tuýp x 24 viên). Bổ sung quy cách đóng gói (hộp 20 tuýp x 24 viên), thay đổi tờ HDSD. |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2012-03-22
→ 2022-06-26
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tragutan.D
Cineol 0,5mg, TD. Húng chanh 1mg, TD. Gừng 0,5mg, Menthol 3mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 24 viên ngậm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22 → 2021-06-11
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16498-12 |
--
--
|
hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 24 viên ngậm |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
2012-03-22
→ 2021-06-11
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Trajordan B complex
Vitamin B1, B2, B6, PP, B5
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 chai 100ml dung dịch thuốc uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16675-12 |
--
--
|
Hộp 1 chai 100ml dung dịch thuốc uống |
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tralumi
Hoàng liên, đương quy, sinh địa, mẫu đơn bì, thăng ma
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16470-12 |
--
--
|
hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Trancept Capsule 250mg
Mycophenolate
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- CJ CheilJedang Corporation (Hàn Quốc)
- 登録者
- CJ CheilJedang Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14957-12 |
250mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
CJ CheilJedang Corporation
Hàn Quốc
|
CJ CheilJedang Corporation
Hàn Quốc
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tranoxel
Acid Tranexamic
- 含量/剤形
- 250mg/5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 5ml
- 製造業者
- Atco Laboratories Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Atco Laboratories Ltd. (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22 → 2022-07-05
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14908-12 |
250mg/5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống 5ml |
Atco Laboratories Ltd.
Pakistan
|
Atco Laboratories Ltd.
Pakistan
|
2012-03-22
→ 2022-07-05
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Transmetil 500mg
Ademetionine
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 1 vỉ 10 viên
- 製造業者
- Hospira S.P.A. (Ý)
- 登録者
- Abbott Laboratories (Hoa Kỳ)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 91/QÐ-QLD
|
VN1-641-12 |
500mg
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 1 vỉ 10 viên |
Hospira S.P.A.
Ý
|
Abbott Laboratories
Hoa Kỳ
|
2012-03-22
|
91/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Triamcinolone Acetonide USP 80mg/2ml
Triamcinolone acetonide
- 含量/剤形
- 80mg/2ml · hỗn dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống 2ml
- 製造業者
- Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk (Đức)
- 登録者
- Rotexmedica GmbH (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15123-12 |
80mg/2ml
hỗn dịch tiêm
|
Hộp 5 ống 2ml |
Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk
Đức
|
Rotexmedica GmbH
Đức
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Triamcinolone tablets
Triamcinolone
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10viên
- 製造業者
- Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14950-12 |
4mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10viên |
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Trimco Suspension
Trimethoprim, Sulfamethoxazole
- 含量/剤形
- 40mgTrimethoprim; 200mgSulfamethoxazole/5ml · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai 60ml
- 製造業者
- Nestor Pharmaceuticlas Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15018-12 |
40mgTrimethoprim; 200mgSulfamethoxazole/5ml
Hỗn dịch uống
|
Hộp 1 chai 60ml |
Nestor Pharmaceuticlas Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Kiến Việt
Việt Nam
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Tylenol Trẻ em Viên nhai
Paracetamol bọc trong nang (Encapsulated Paracetamol)
- 含量/剤形
- 80mg Paracetamol · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 1000 viên
- 製造業者
- Janssen Korea Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15068-12 |
80mg Paracetamol
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 1000 viên |
Janssen Korea Ltd.
Hàn Quốc
|
Janssen Cilag Ltd.
Thái Lan
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ufal - Clor 250 mg
Cefaclor monohydrat tương đương 250mg cefaclor
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 12 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22 → 2021-06-11
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16609-12 |
--
--
|
hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 12 viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2012-03-22
→ 2021-06-11
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ufal - Clor 375 mg
Cefaclor monohydrat tương đương 375mg cefaclor
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22 → 2022-07-27
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16610-12 |
--
--
|
hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2012-03-22
→ 2022-07-27
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ulcemo
Triamcinolone acetonide
- 含量/剤形
- Mỗi gam chứa: 1,0mg Triamcinolone acetonide · Gel bôi miệng
- 包装
- Hộp 1 tuýp nhôm chứa 5g gel
- 製造業者
- Polipharm Co., Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Osaka (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14971-12 |
Mỗi gam chứa: 1,0mg Triamcinolone acetonide
Gel bôi miệng
|
Hộp 1 tuýp nhôm chứa 5g gel |
Polipharm Co., Ltd.
Thái Lan
|
Công ty cổ phần dược phẩm Osaka
Việt Nam
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Umetac - 150
Ranitidine Hydrochloride
- 含量/剤形
- Ranitidine 150mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Umedica Laboratories PVT. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Amoli Enterprises Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14899-12 |
Ranitidine 150mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Umedica Laboratories PVT. Ltd.
Ấn Độ
|
Amoli Enterprises Ltd.
Hồng Kông
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|