Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 40551〜40600 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Povidon 10%
Povidone iodine 10 %
含量/剤形
-- · --
包装
Chai 20ml, 90ml dung dịch dùng ngoài
製造業者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16474-12
Pradaxa
Dabigatran etexilate mesilate
含量/剤形
Dabigatran etexilate base 150mg · Viên nang
包装
Hộp 30 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. (Đức)
登録者
Boehringer Ingelheim International GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
91/QÐ-QLD
VN1-645-12
Prasocare 20
Esomeprazol Magnesi dihydrat
含量/剤形
20mg Esomeprazole · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Cure Medicines (I) Pvt. Ltd (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15165-12
Prasocare 40
Esomeprazole magnesium dihydrate
含量/剤形
40mg Esomeprazole · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Cure Medicines (I) Pvt. Ltd (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15166-12
Pred Forte
Prednisolon acetat
含量/剤形
1% w/v (10 mg/ml) · Hỗn dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 chai 5ml
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Cộng hòa Ireland)
登録者
Allergan Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2022-07-30
決定
92/QÐ-QLD
VN-14893-12
Prednisolon
Prednisolon 5mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 10 vỉ, 50 vỉ, 70 vỉ x 20 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16626-12
Prednisolon
Prednisolon 5mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 500 viên nén dài
製造業者
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16757-12
Prednisolon (viên nang màu trắng/ tím)
Prednisolon 5mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Chai 200 viên nang, chai 500 viên nang
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2022-10-26
決定
99/QĐ-QLD
VD-16758-12
Prednisolon 5mg
Prednisolon acetat 5mg/viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2021-04-24
決定
99/QĐ-QLD
VD-16472-12
Prednisolone
Prednisolone
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Lọ 1000 viên
製造業者
Tablets (India) Ltd. (Ấn Độ)
登録者
S.I.A. (Tenamyd Canada) Inc. (Canada)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15131-12
Presartan-25
Losartan potassium
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15064-12
Presartan-50
Losartan potassium
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15065-12
Proflox
Tinidazol 600mg, norfloxacin 400mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16572-12
Pulmyna suspension
Active attapulgite/(Aluminum hydroxyde + Magnesium carbonate) codried gel
含量/剤形
1g/1,8g · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 15g
製造業者
Huons.Co. Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Young Il Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15174-12
Pyraneuro
Vitamin B1 12,5 mg, B6 12,5 mg, B12 12,5 mcg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2022-02-09
決定
99/QĐ-QLD
VD-16545-12
Pyridoxin B6 250mg
Pyridoxin HCl 250mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Chai 200 viên nang
製造業者
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16759-12
Reclide MR 30
Gliclazide
含量/剤形
30mg · Viên nén phóng thích có kiểm soát
包装
Hộp lớn chứa 05 hộp nhỏ x 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15045-12
Reduflu-N
Paracetamol 500mg, Dextromethorphan hydrobromid 15mg, Loratadin 5mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 25 vỉ x 4 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16579-12
Reetac-R
Ranitidine HCl
含量/剤形
150mg Ranitidine · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Navana Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Nhật (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15001-12
Restasis
Cyclosporine
含量/剤形
0,05% · Nhũ tương nhỏ mắt
包装
Hộp 30 ống x 0,4ml
製造業者
Allergan Sales, LLC (Hoa Kỳ)
登録者
Allergan, Inc. (Hoa Kỳ)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-14894-12
Rhomatic Gel
Natri diclofenac 200mg, Menthol 1400mg, Camphor 600mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 tuýp 20g gel dùng ngoài
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2022-07-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16479-12
Rhydlosart-50
Losartan Postassium
含量/剤形
50mg · viên nén bao phim
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Rhydburg Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
登録者
Aum Impex (Pvt) Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-14911-12
Rieserstat
Propylthiouracil
含量/剤形
50mg · Viên nén
包装
Hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
Lomapharm Rudolf Lohmann GmbH KG (Đức)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2022-03-01
決定
92/QÐ-QLD
VN-14969-12
Rirocan
Calcium lactactate, Calcium gluconate hydrrate, Precipitated Calcium Carbonate, Ergocalciferol
含量/剤形
. · Viên bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Crown pharm. Co., LTD (Hàn Quốc)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15108-12
Risoten 35mg tablet
Risedronate sodium
含量/剤形
35mg · viên nén bao phim
包装
hộp 1 vỉ 4 viên
製造業者
Atco Laboratories Ltd. (Pakistan)
登録者
Atco Laboratories Ltd. (Pakistan)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-14907-12
Rocefxon inj 1g
Ceftriaxone Sodium
含量/剤形
1g Ceftriaxone · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Asia Pharm. Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH TM-DP Nhân Hoà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15035-12
Rocxol
Paracetamol 500 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 5 vỉ x 4 viên nén sủi
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Detapham (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Detapham (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16724-12
Romaprolol 5mg
Bisoprolol Fumarate
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-14964-12
Rosuvastatin-Teva 10mg
Rosuvastatin calcium
含量/剤形
10mg Rosuvastatin · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Teva Pharmaceutical Industries Ltd. (Israel)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-14965-12
Rotrixon
Ceftizoxime sodium
含量/剤形
1g potency · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Dongkwang Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Dongkwang Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15040-12
Rotundin
Rotundin 30mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16644-12
Rovacent
Spiramycin 750.000 IU/ gói
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 20 gói x 3g thuốc bột
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2022-06-30
決定
99/QĐ-QLD
VD-16733-12
Roxithin
Roxithromycin
含量/剤形
150mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
登録者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2021-01-10
決定
92/QÐ-QLD
VN-14948-12
Roxithromycin
Roxithromycin 150mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16627-12
Roxythromycin 150mg
Roxythromycin 150mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16734-12
SaVi Famotidine 10
Famotidin 10mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16581-12
Salbutamol 4mg
Salbutamol 4mg (dưới dạng salbutamol sulfat)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16601-12
Sandimmun
Ciclosporin
含量/剤形
50mg/ml · Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 lọ x 1ml
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
登録者
Novartis Pharma Services AG. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15102-12
Serenata-100
Sertraline HCl
含量/剤形
Sertraline 100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2022-03-01
決定
92/QÐ-QLD
VN-15151-12
Shinpoong Cefadin
Cephradine
含量/剤形
500mg · Viên nang
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Shin Poong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Shin Poong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15136-12
Sifrol
Pramipexole 0,7 mg tương đương Pramipexole dihydrochloride monohydrate 1,0mg
含量/剤形
1mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. (Đức)
登録者
Boehringer Ingelheim International GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-14928-12
Silvasten
Simvastatin 20mg, Ezetimibe 10mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên nén dài
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16722-12
Simlo-10
Simvastatin
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2023-04-01
決定
92/QÐ-QLD
VN-15066-12
Simlo-20
Simvastatin
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15067-12
Singulair (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty. Ltd., Australia)
Montelukast sodium
含量/剤形
4mg Montelukast · Viên nhai
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Merck Sharp & Dohme Ltd. (Anh)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15095-12
Singulair (đóng gói tại Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty. Ltd.)
Natri Montelukast
含量/剤形
4mg Montelukast · Cốm uống
包装
Hộp 7 gói; hộp 28 gói
製造業者
Merck sharp & Dohme Corp. (Hoa Kỳ)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15094-12
Sinnifi tablets 25mg
Captopril
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15145-12
Siofor 1000 (Đóng gói, kiểm nghiệm và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group); đ/c: Glienicker Weg 125 12489 Berlin, Germany)
Metformin hydrochloride
含量/剤形
1000mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên, hộp 4 vỉ x 15 viên, hộp 8 vỉ x 15 viên
製造業者
Dragenopharm Apotheke Puschl GmbH & Co. KG (Đức)
登録者
A. Menarini Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2020-12-19
決定
92/QÐ-QLD
VN-14924-12
Sirô Bostanex
Desloratadin 0,5mg/5ml
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai x 30ml, hộp 1 chai x 60ml, hộp 1 chai x 120ml sirô
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16513-12
Sodium Chloride intravenous infusion BP (0,9%w/v)-Nir-NS
Natri Chloride
含量/剤形
Natri Chloride 0,9g/100ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai 500 ml (Loại nút Euro head)
製造業者
Nirma Limited (Ấn Độ)
登録者
Nirma Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15100-12

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。