Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 40501〜40550 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Opedom
Domperidoln maleat 12,73mg (tương ứng 10mg Domperidon)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16571-12
Oralzin Syrup
kẽm sulfate monohydrate
含量/剤形
10mg nguyên tố kẽm/5ml · siro
包装
hộp 1 chai 100ml
製造業者
Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
登録者
Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-14905-12
Osavix dry powder for oral suspension
Amoxicilin trihydrate; clavulanate kali
含量/剤形
200mg Amoxicillin; 28,5mg Clavulanic acid · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ bột pha 50ml hỗn dịch uống
製造業者
Twilight Litaka Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Osaka (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-14972-12
Oxaliplatin Hospira 50mg/10ml
Oxaliplatin
含量/剤形
50mg/10ml · Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd (Australia)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm & Hoá chất Nam Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-14991-12
Oxamark 500
Oxacillin sodium
含量/剤形
500mg Oxacillin · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15084-12
Oxytocin injection
Oxytocin
含量/剤形
Oxytocin 5 IU/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 1ml
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
登録者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-14945-12
Oyster Shell Calcium Tab
calci, vitamin D2
含量/剤形
500mg, 250IU · Viên nén không bao
包装
Hộp 1 lọ x 60 viên
製造業者
ADH Health Products, Inc. (Hoa Kỳ)
登録者
Meyer Pharmaceuticals Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15096-12
Oziation
Glutathione sodium
含量/剤形
600mg Glutathion khử · Bột pha tiêm
包装
Hộp 5 ống bột thuốc pha tiêm + 5 ống nước cất
製造業者
Vecchi & C Piam S.A.P.A (Ý)
登録者
Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd. (Australia)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15103-12
Ozurdex
Dexamethasone
含量/剤形
0,7mg · Implant tiêm trong dịch kính
包装
1 que khuấy vô khuẩn chứa hoạt chất phóng thích chậm đặt trong1 kim thép không gỉ dùng 1 lần/gói/hộp
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Cộng hòa Ireland)
登録者
Allergan, Inc. (Hoa Kỳ)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
91/QÐ-QLD
VN1-644-12
PAS-Fatol N (Đóng gói thứ cấp và xuất xưởng : Fatol Arzneimittel subsidiary of Riemser Arzneimittel AG-Germany)
Muối Natri của acid 4-aminosalicylic 2 phân tử nước
含量/剤形
13,49g Muối Natri của acid 4-aminosalicylic (khan) · Bột pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Thymoorgan Pharmazie GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Dược phẩm Chánh Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-14983-12
PM Branin
Cao khô Bacopa monnieri
含量/剤形
150mg (tương đương 3g dược liệu khô) · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 12 viên
製造業者
Probiotec Pharma Pty., Ltd. (Australia)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Quang Thái (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2022-03-25
決定
92/QÐ-QLD
VN-15009-12
PM Meno-Care
Cao khô các dược liệu: củ và rễ Cimicifuga racemosa, hoa Trifolium pratense, rễ Angelica polymorpha, củ gừng (Zingiber oficinale), lá Salvia officinalis
含量/剤形
. · Viên nang cứng
包装
Chai 60 viên
製造業者
Probiotec Pharma Pty., Ltd. (Australia)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Quang Thái (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
91/QÐ-QLD
VN1-646-12
Paclitaxel Stragen 6mg/ml
Paclitaxel
含量/剤形
6mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 chai 30mg/5ml, Hộp 1 chai 100mg/16.7ml, Hộp 1 chai 150ml/25ml
製造業者
Haupt Pharma WolfratshausenGmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH DP Việt pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-14987-12
Padobaby
Paracetamol 325mg, Clorpheniramin maleat 2mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 25 gói, 50 gói x 3 gam bột uống
製造業者
Công ty CP liên doanh dược phẩm Medipharco Tenamyd BR s.r.l (Việt Nam)
登録者
Công ty CP liên doanh dược phẩm Medipharco Tenamyd BR s.r.l (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16695-12
Palexus 10 mg
Imidapril hydrochloride 10mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16682-12
Palexus 5 mg
Imidapril hydrochloride 5mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16683-12
Panadol cảm cúm
Mỗi viên chứa: Paracetamol 500mg; Cafein 25mg; Phenylephrine HCl 5mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Glaxosmithkline Pte. Ltd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16582-12
Panalganeffer 150mg
Paracetamol 150mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 12 gói x 0,6g thuốc bột sủi bọt
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16523-12
Panalganeffer 80mg
Paracetamol 80mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 12 gói x 0,5g thuốc bột sủi bọt
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16524-12
Pancuronium Injection BP 4mg
Pancuronium bromid
含量/剤形
4mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 2 ml
製造業者
Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk (Đức)
登録者
Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk (Đức)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15126-12
Paracetamol 200 mg
Paracetamol 200mg
含量/剤形
-- · --
包装
chai 100 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16552-12
Paracetamol 325 mg
Paracetamol 325mg
含量/剤形
-- · --
包装
chai 100 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16553-12
Paracetamol 325mg
Paracetamol 325mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai 100 viên, hộp 1 chai 500 viên nén dài
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16716-12
Paracetamol 500 mg
Paracetamol 500 mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty CP liên doanh dược phẩm Medipharco Tenamyd BR s.r.l (Việt Nam)
登録者
Công ty CP liên doanh dược phẩm Medipharco Tenamyd BR s.r.l (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16696-12
Paracetamol 650 mg
Paracetamol 650 mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16625-12
Paracetamol Infusion
paracetamol
含量/剤形
1000mg/100ml · dung dịch truyền
包装
hộp 1 chai 100ml
製造業者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-14891-12
Paracetamol infusion 10mg/ml
Paracetamol
含量/剤形
Paracetamol 10mg/ml · Dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai 100ml, Hộp 1 chai 50ml, Hộp 1 chai 90ml
製造業者
Amanta Healthcare Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Reliv Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2022-08-26
決定
92/QÐ-QLD
VN-14902-12
Pasvin
Hỗn hợp vô khuẩn Ceftazidime pentahydrate và Sodium carbonate tương ứng 2g Ceftazidime
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16463-12
Pedfotaz
Cefotaxime Sodium
含量/剤形
1g Cefotaxime · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
登録者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-14946-12
Pefloxacin
Pefloxacin mesilat dihydrat tương đương 400mg Pefloxacin
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16684-12
Pefloxacin 400mg
Pefloxacin 400mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Chi nhánh CTCP Armephaco - Xí nghiệp Dược phẩm 150 (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh CTCP Armephaco - Xí nghiệp Dược phẩm 150 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2022-04-07
決定
99/QĐ-QLD
VD-16756-12
Pepsane
dimethicone, guaiazulene
含量/剤形
300mg; 4,0mg · Viên nang mềm
包装
hộp 30 viên
製造業者
Laboratories ROSA Phytopharma (Pháp)
登録者
Tedis (Pháp)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15148-12
Peribulan
Nabumeton 500mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2022-12-20
決定
99/QĐ-QLD
VD-16512-12
Pharhadaton
Vitamin A, B1, E, B6, C, D3, B2, calci, magnesi, đồng, molybden, kali, acid folic, vitamin PP, B5, sắt, kẽm, mangan, crom
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên nang mềm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16541-12
Pharnaraton
Vitamin A, B1, B6, B12, Magnesi, Lysin HCl, D3, B2, B3, Calci, Sắt
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 15 viên nang mềm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2020-12-09
決定
99/QĐ-QLD
VD-16542-12
Philbalamin cap.
Mecobalamin
含量/剤形
500mcg · Viên nang
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15120-12
Phillebicel 1g
Ceftizoxime sodium tương ứng 1gam Ceftizoxime
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2022-07-01
決定
99/QĐ-QLD
VD-16464-12
Philonem
Hỗn hợp vô khuẩn Meropenem trihydrat và Sodium carbonat tương ứng 1g Meropenem
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16465-12
Phong tê thấp Hoa Việt
Độc hoạt, tang ký sinh, bạch thược, đỗ trọng, phục linh, phòng phong, tế tân, xuyên khung, ngưu tất, cam thảo, tần giao, đương quy, can địa hoàng, đẳng sâm, quế tâm
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ 30g hoàn cứng
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Hoa Việt (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Hoa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
V131-H12-13
Phupogyl
Acetyl spiramycin 100mg, Metronidazol 125mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2022-07-05
決定
99/QĐ-QLD
VD-16543-12
Phụ huyết khang
Mỗi viên chứa: 180mg cao khô hỗn hợp gồm Đương quy 0,12g; Sinh địa 0,12g; Đảng sâm 0,17g; Trần bì 0,09g; Bạch thược 0,17g; Xuyên khung 0,12g; Phục linh 0,12g; Bạch truật 0,17g; Cam thảo 0,09g; Hương phụ 0,17g
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16620-12
Pidocar
Clopidogrel 75mg (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16658-12
Piracetam 400mg
Piracetam 400mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16732-12
Piroxicam
Piroxicam 20mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nang
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16717-12
Piroxicam capsules
Piroxicam
含量/剤形
20mg · Viên nang
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
登録者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-14947-12
Pletimizol
Trimethoprim, Sulfamethoxazole
含量/剤形
80mg; 400mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Plethico Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Plethico Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15121-12
Pluc Plus Sachet
Calcium lactate gluconate, Calcium glycero phosphate, Calcium carbonate, Calcium pantothenate, Acid ascorbic ...
含量/剤形
. · Bột sủi bọt
包装
Hộp 10 gói
製造業者
Indus Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Aum Impex (Pvt) Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-14909-12
Poldan Mig
Acetaminophen, Aspirin, Caffeine
含量/剤形
400mg; 250mg; 65mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 25 vỉ (nhôm - nhôm) x 4 viên
製造業者
PT. Sanbe Farma (Indonesia)
登録者
APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-14904-12
Polyclox
Amoxicilin trihydrat tương đương 250 mg Amoxicilin
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16544-12
Polygot
Ergotamine tartrate, Caffeine
含量/剤形
1mg Ergotamine tartrate;100mg Caffeine · Viên nén bao đường
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Polipharm Co., Ltd. (Thái Lan)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Osaka (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-14970-12

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。