|
Menulon tab
Nabumetone
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15113-12 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mepilori 20
Esomeprazole 20mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 6 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16566-12 |
--
--
|
Hộp 5 vỉ x 6 viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mepilori 40
Esomeprazol 40mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 6 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16567-12 |
--
--
|
Hộp 5 vỉ x 6 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mepred-16
Methyl prednisolon 16mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16708-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Meropenem 1000 Glomed
Meropenem 1g/ lọ
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ bột pha tiêm (tiêm tĩnh mạch)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16487-12 |
--
--
|
Hộp 1 lọ bột pha tiêm (tiêm tĩnh mạch) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Methionin 250mg
Methionin 250mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Chai 100 viên nang
- 製造業者
- Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16754-12 |
--
--
|
Chai 100 viên nang |
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco
Việt Nam
|
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Meyeralgan
Paracetamol 150mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 20 gói x 1,5g thuốc bột uống
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16709-12 |
--
--
|
Hộp 20 gói x 1,5g thuốc bột uống |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Meyerflu
Paracetamol 500mg, Pseudoephedrin.HCl 30mg, Dextromethorphan hydrobromid 15mg, guaifenesin 100mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16710-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Meyerpanzol
Pantoprazol sodium sesquihydrat 45,116mg tương đương với 40mg Pantoprazol
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim tan trong ruột
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16711-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Meyerpulgit
Attapulgit 3g
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 30 gói x 3,3g thuốc bột cốm
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16712-12 |
--
--
|
Hộp 30 gói x 3,3g thuốc bột cốm |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Meyersucral
Sucralfat 1.000mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 30 gói x 2g cốm pha hỗn dịch uống
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16713-12 |
--
--
|
Hộp 30 gói x 2g cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Miphease
Mifepristone
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Hubei Gedian Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Hubei Gedian Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 94/QÐ-QLD
|
VN1-637-12 |
25mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Hubei Gedian Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Hubei Gedian Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2012-03-22
|
94/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mithoease
Misoprostol
- 含量/剤形
- 0,2mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ X 3 viên
- 製造業者
- Hubei Gedian Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Hubei Gedian Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 94/QÐ-QLD
|
VN1-638-12 |
0,2mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ X 3 viên |
Hubei Gedian Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Hubei Gedian Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2012-03-22
|
94/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mofen-400
Ibuprofen
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x10 viên
- 製造業者
- Medopharm (Ấn Độ)
- 登録者
- S.I.A. (Tenamyd Canada) Inc. (Canada)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15130-12 |
400mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x10 viên |
Medopharm
Ấn Độ
|
S.I.A. (Tenamyd Canada) Inc.
Canada
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Multivitamin B-PP
Thiamin nitrat, Nicotinamid, Riboflavin, Calci pantothenat, Pyridoxin HCl
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Lọ 100 viên bao đường
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16539-12 |
--
--
|
Lọ 100 viên bao đường |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Myeracid
Nhôm hydroxyd gel khô 261,43mg (tương ứng với 200mg nhôm hydroxyd), magnesi hydroxyd 200mg, Simethicon 40mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 chai 500 viên nén nhai
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16714-12 |
--
--
|
Hộp 1 chai 500 viên nén nhai |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mysoven Granules
Acetylcysteine
- 含量/剤形
- 100mg/5g cốm · Dạng cốm
- 包装
- Hộp 60 gói 5g
- 製造業者
- Greater Pharma Limited Partnership (Thái Lan)
- 登録者
- Công ty TNHH DKSH Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14984-12 |
100mg/5g cốm
Dạng cốm
|
Hộp 60 gói 5g |
Greater Pharma Limited Partnership
Thái Lan
|
Công ty TNHH DKSH Việt Nam
Việt Nam
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mysoven Granules 200
Acetylcysteine
- 含量/剤形
- 100mg/3g cốm · Dạng cốm
- 包装
- Hộp 60 gói 3g
- 製造業者
- Greater Pharma Limited Partnership (Thái Lan)
- 登録者
- Công ty TNHH DKSH Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14985-12 |
100mg/3g cốm
Dạng cốm
|
Hộp 60 gói 3g |
Greater Pharma Limited Partnership
Thái Lan
|
Công ty TNHH DKSH Việt Nam
Việt Nam
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Nalidixic acid tablets B.P
Acid Nalidixic
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14940-12 |
500mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Napincure-10
Nifedipine
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15015-12 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Kiến Việt
Việt Nam
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Naslim
Synthetic calcitonin, salmon
- 含量/剤形
- 2200IU · Dung dịch xịt mũi
- 包装
- Hộp 1 lọ 2ml
- 製造業者
- Elpen Pharmaceutical Co. Inc. (Hy lạp)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15007-12 |
2200IU
Dung dịch xịt mũi
|
Hộp 1 lọ 2ml |
Elpen Pharmaceutical Co. Inc.
Hy lạp
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Nefiaso
Octreotide (dưới dạng octreotid acetat) 0,1mg/ml;
- 含量/剤形
- 1g Ceftriaxone · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
- 製造業者
- Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14941-12 |
1g Ceftriaxone
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml |
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Nefitaz
Ceftazidime pentahydrate
- 含量/剤形
- 1g Ceftazidime · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
- 製造業者
- Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14942-12 |
1g Ceftazidime
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml |
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Nefizoline
Cefazoline Sodium
- 含量/剤形
- 1g Cefazoline · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
- 製造業者
- Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14943-12 |
1g Cefazoline
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml |
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Neocam
Meloxicam
- 含量/剤形
- 7,5mg · viên nén bao phim
- 包装
- hộp 1 vỉ nhôm 10 viên
- 製造業者
- Yangtze River Pharmaceutical (Group) Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Y Dược Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14974-12 |
7,5mg
viên nén bao phim
|
hộp 1 vỉ nhôm 10 viên |
Yangtze River Pharmaceutical (Group) Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty Cổ phần Y Dược Việt Nam
Việt Nam
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Nephgold
hỗn hợp các acid amin
- 含量/剤形
- . · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Túi polypropylene 250ml, Túi Propylene 500ml
- 製造業者
- Choongwae Pharma Corporation (Hàn Quốc)
- 登録者
- Choongwae Pharma Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14954-12 |
.
Dung dịch tiêm truyền
|
Túi polypropylene 250ml, Túi Propylene 500ml |
Choongwae Pharma Corporation
Hàn Quốc
|
Choongwae Pharma Corporation
Hàn Quốc
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Nesfulvin-250
Griseofulvin
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Nestor Pharmaceuticlas Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15017-12 |
250mg
Viên nén không bao
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Nestor Pharmaceuticlas Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Kiến Việt
Việt Nam
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Neurocoline
Citicoline Sodium
- 含量/剤形
- Citicoline 100mg/ml · Dung dịch uống dạng nhỏ giọt
- 包装
- Hộp 1 lọ 15ml
- 製造業者
- Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15162-12 |
Citicoline 100mg/ml
Dung dịch uống dạng nhỏ giọt
|
Hộp 1 lọ 15ml |
Bharat Parenterals Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
New Ameflu Day Time
Acetaminophen, Guaifenesin, Phenylephrin HCl, Dextromethorphan HBr
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16568-12 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Newketocin Inj.
Ketorolac tromethamine
- 含量/剤形
- 30mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 1ml
- 製造業者
- Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15061-12 |
30mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 1ml |
Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Nidason
Clotrimazol 100mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1tuýp 10g, hộp 1 tuýp 30g kem bôi da
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16569-12 |
--
--
|
Hộp 1tuýp 10g, hộp 1 tuýp 30g kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nifedipin Hasan 20 retard
Nifedipin 20mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim tác dụng kéo dài
- 製造業者
- Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16727-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nifodol
Nefopam hydroclorid 30mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16715-12 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên nang |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Niphadal
Nefopam HCl 30mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16690-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang |
Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà.
Việt Nam
|
Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà.
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nircef
Cefdinir
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Micro Labs Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22 → 2022-07-07
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15099-12 |
300mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Micro Labs Ltd.
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2012-03-22
→ 2022-07-07
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Nootropil
Piracetam
- 含量/剤形
- 12g/60ml · Dung dịch truyền
- 包装
- Hộp 1 chai 60ml
- 製造業者
- UCB Pharma S.p.A (Ý)
- 登録者
- GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15056-12 |
12g/60ml
Dung dịch truyền
|
Hộp 1 chai 60ml |
UCB Pharma S.p.A
Ý
|
GlaxoSmithKline Pte., Ltd.
Singapore
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Norfloxacin 400mg
Norfloxacin
- 含量/剤形
- 400mg · viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Umedica Laboratories PVT. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Amoli Enterprises Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14898-12 |
400mg
viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Umedica Laboratories PVT. Ltd.
Ấn Độ
|
Amoli Enterprises Ltd.
Hồng Kông
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Nystatin 100.000IU
Nystatin 100.000IU
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 1 vỉ x 12 viên nén đặt âm đạo
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22 → 2022-06-30
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16497-12 |
--
--
|
hộp 1 vỉ x 12 viên nén đặt âm đạo |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
2012-03-22
→ 2022-06-30
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nước cất pha tiêm
Nước vô khuẩn để pha tiêm
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 ống 4ml, hộp 100 ống 4ml, hộp 10 ống 8ml, hộp 50 ống 8ml, hộp 10 ống 10ml, hộp 50 ống 10ml thuốc tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16600-12 |
--
--
|
Hộp 10 ống 4ml, hộp 100 ống 4ml, hộp 10 ống 8ml, hộp 50 ống 8ml, hộp 10 ống 10ml, hộp 50 ống 10ml thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ocephaxin 500
Cephalexin 500mg (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 lọ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16540-12 |
--
--
|
Hộp 10 lọ x 10 viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ofloxacin 200mg
Ofloxacin 200mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty CP liên doanh dược phẩm Medipharco Tenamyd BR s.r.l (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CP liên doanh dược phẩm Medipharco Tenamyd BR s.r.l (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16694-12 |
--
--
|
hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty CP liên doanh dược phẩm Medipharco Tenamyd BR s.r.l
Việt Nam
|
Công ty CP liên doanh dược phẩm Medipharco Tenamyd BR s.r.l
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ofloxacin 200mg
Ofloxacin 200mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16730-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Oftan Timolol
Timolol maleate
- 含量/剤形
- 2,5mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Santen OY (Phần Lan)
- 登録者
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. (Nhật Bản)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15134-12 |
2,5mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Santen OY
Phần Lan
|
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.
Nhật Bản
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Oftan Timolol
Timolol maleate
- 含量/剤形
- 5mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt.
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Santen OY (Phần Lan)
- 登録者
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. (Nhật Bản)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15135-12 |
5mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt.
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Santen OY
Phần Lan
|
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.
Nhật Bản
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Okochi
Mỗi viên chứa: Calci carbonat 998,9mg; Magnesi hydroxyd 359,85mg; Kẽm sulfat monohydrat 13,728mg; Colecalciferol 0,0025mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ nhôm/ PVC x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16721-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ nhôm/ PVC x 10 viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Omeprazol 20mg
Omeprazol 20mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên nang
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16731-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên nang |
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Omeprazole Capsules
Omeprazole
- 含量/剤形
- 20mg Omeprazole · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14944-12 |
20mg Omeprazole
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Onegpazin 10
Olanzapin 10mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16652-12 |
--
--
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên bao phim |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Onfran
Ondansetron hydrochloride dihydrat
- 含量/剤形
- 8mg Ondansetron · Viên bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15073-12 |
8mg Ondansetron
Viên bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
|
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Opecalcium
Calci carbonat 1250mg tương ứng với 500mg Calci, Vitamin D3 400UI
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 20 gói x 2,5g thuốc bột
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22 → 2022-05-14
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16570-12 |
--
--
|
Hộp 20 gói x 2,5g thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-03-22
→ 2022-05-14
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|