|
Isoniazid 300mg
Isoniazid 300mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Lọ 100 viên, 500 viên nén
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16595-12 |
--
--
|
Lọ 100 viên, 500 viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Isotic Moxicin
Moxifloxacin hydroclorid tương đương 15mg Moxifloxacin
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 1 lọ 3 ml dung dịch nhỏ mắt, tai
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16532-12 |
--
--
|
hộp 1 lọ 3 ml dung dịch nhỏ mắt, tai |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Jointcerin
Diacerein
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 3 vỉ nhôm x 10 viên
- 製造業者
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Kim Bản (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15029-12 |
50mg
Viên nang
|
Hộp 3 vỉ nhôm x 10 viên |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Kim Bản
Việt Nam
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Kanpo
Sulpirid 50mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16687-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà.
Việt Nam
|
Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà.
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Katyfed
Triprolidin HCl 2,5mg, Pseudoephedrin HCL 60mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16689-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà.
Việt Nam
|
Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà.
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ketamin Inresa Injection solution 10ml
Ketamine Hydrochloride
- 含量/剤形
- 500mg/10ml Ketamine · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5lọ x 10ml; 50 lọ x 10ml; 100 lọ x 10ml
- 製造業者
- Solupharm GmbH Pharmazeutische Erzeugnisse (Đức)
- 登録者
- Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14981-12 |
500mg/10ml Ketamine
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5lọ x 10ml; 50 lọ x 10ml; 100 lọ x 10ml |
Solupharm GmbH Pharmazeutische Erzeugnisse
Đức
|
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ketorol
Ketorolac tromethamine
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 hộp nhỏ x 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15044-12 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 hộp nhỏ x 2 vỉ x 10 viên |
Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Kim tiền thảo râu mèo
Mỗi viên chứa: Cao khô kim tiền thảo 110mg; Cao khô râu mèo 110mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 chai nhựa 80 viên bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm đông dược 5 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm đông dược 5 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
V124-H12-13 |
--
--
|
Hộp 1 chai nhựa 80 viên bao đường |
Công ty cổ phần dược phẩm đông dược 5
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm đông dược 5
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Koyomi
Hyoscine N-Butyl Bromide
- 含量/剤形
- 20mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 1 ml
- 製造業者
- Huons Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15156-12 |
20mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống 1 ml |
Huons Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Kukjekemocin Dry Syrup
Cefaclor
- 含量/剤形
- 3,75mg/100mg · Bột pha xi rô
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15076-12 |
3,75mg/100mg
Bột pha xi rô
|
Hộp 1 lọ |
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Kupsygalon
Cao Carduus marianus (tương đương 70mg Silymarin, 30mg Silybin)
- 含量/剤形
- 100mg · Viên bao đường
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15072-12 |
100mg
Viên bao đường
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
|
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Lancap-30
Vi hạt chứa Lansoprazol tương đương với Lansoprazol 30mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Chai 30 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16520-12 |
--
--
|
Chai 30 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lanspro-30
Lansoprazole (pellet bao tan trong ruột)
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15158-12 |
30mg
Viên nang
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Lergitec tablet
Cetirizine Dihydrochloride
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Dong In Dang Pharm. Co. Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Bình Nguyên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15024-12 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Dong In Dang Pharm. Co. Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Bình Nguyên
Việt Nam
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Levonia
Levonorgestrel
- 含量/剤形
- 0,75mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 2 viên
- 製造業者
- Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 94/QÐ-QLD
|
VN1-635-12 |
0,75mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-03-22
|
94/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Lidocain
Lidocain HCl 50mg/5ml
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 50 ống x 5ml dung dịch thuốc tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16643-12 |
--
--
|
Hộp 50 ống x 5ml dung dịch thuốc tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch) |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lilonton capsule
Piracetam
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15139-12 |
400mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Đài Loan
|
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Đài Loan
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Lipofor 600
Gemfibrozil
- 含量/剤形
- 600mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- 登録者
- L.B.S. Laboratory Ltd. Part (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15079-12 |
600mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
L.B.S. Laboratory Ltd. Part
Thái Lan
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Liquifilm Tears
Polyvinyl Alcohol
- 含量/剤形
- 1,4% w/v (140mg/ml) · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 chai 15ml
- 製造業者
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Cộng hòa Ireland)
- 登録者
- Allergan, Inc. (Hoa Kỳ)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14892-12 |
1,4% w/v (140mg/ml)
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 chai 15ml |
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Cộng hòa Ireland
|
Allergan, Inc.
Hoa Kỳ
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Livbilnic-Plus
Cao khụ diệp hạ chõu đắng; Cao khụ đại hoàng; Cao khụ nhõn trần, Cao khụ Chi tử
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viờn nộn bao phim
- 製造業者
- Cụng ty Cổ phần Traphaco. (Việt Nam)
- 登録者
- Cụng ty Cổ phần Traphaco. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 98/QĐ-QLD
|
V121-H12-13 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viờn nộn bao phim |
Cụng ty Cổ phần Traphaco.
Việt Nam
|
Cụng ty Cổ phần Traphaco.
Việt Nam
|
2012-03-22
|
98/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lomexin 600
Fenticonazole nitrate
- 含量/剤形
- 600mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 2 viên
- 製造業者
- Catalent Italy S.p.A. (Ý)
- 登録者
- Growena Impex Company (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15057-12 |
600mg
Viên nang mềm
|
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Catalent Italy S.p.A.
Ý
|
Growena Impex Company
Hồng Kông
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Loperamide capsules
Loperamide hydrochloride
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14938-12 |
2mg
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Lorafar
Loratadin 10mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16527-12 |
--
--
|
hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Loratadin 10mg
Loratadin 10mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16521-12 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Loratadin 10mg
Loratadin 10mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22 → 2022-03-08
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16473-12 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
2012-03-22
→ 2022-03-08
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Losartan 25mg
Losartan kali 25mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16522-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lovacol
Lovastatin
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Myung-In Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15111-12 |
20mg
Viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Myung-In Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Lucrin PDS Depot 11.25mg (đóng gói: Abbott Laboratories S.A., địa chỉ: Avenida de Burgos, 91 28050 Madrid, Tây Ban Nha)
Leuprorelin acetate
- 含量/剤形
- 11,25mg · hỗn dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn
- 製造業者
- Takeda Pharmaceutical Company Ltd. (Nhật Bản)
- 登録者
- Abbott Laboratories (Hoa Kỳ)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14887-12 |
11,25mg
hỗn dịch tiêm
|
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn |
Takeda Pharmaceutical Company Ltd.
Nhật Bản
|
Abbott Laboratories
Hoa Kỳ
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Lucrin PDS Depot 3.75mg (đóng gói: Abbott Laboratories S.A., địa chỉ: Avenida de Burgos, 91 28050 Madrid, Tây Ban Nha)
Leuprorelin acetate
- 含量/剤形
- 3,75mg · hỗn dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn
- 製造業者
- Takeda Pharmaceutical Company Ltd. (Nhật Bản)
- 登録者
- Abbott Laboratories (Hoa Kỳ)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14888-12 |
3,75mg
hỗn dịch tiêm
|
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn |
Takeda Pharmaceutical Company Ltd.
Nhật Bản
|
Abbott Laboratories
Hoa Kỳ
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Lusanti
Glucosamin HCl 250mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22 → 2022-05-06
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16624-12 |
--
--
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
2012-03-22
→ 2022-05-06
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lycogac
Dầu gấc 250mg, sữa ong chúa 20mg, vitamin E 20IU
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH DP Usapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16538-12 |
--
--
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty TNHH DP Usapha
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lyhepadin 100 mg
Lamivudin 100mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16667-12 |
--
--
|
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Magnevist
Acid Gadopentetic, Dimeglumine salt
- 含量/剤形
- Gadopentetate dimeglumine 469,01mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 10ml
- 製造業者
- Bayer Schering Pharma AG (Đức)
- 登録者
- Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14921-12 |
Gadopentetate dimeglumine 469,01mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 10ml |
Bayer Schering Pharma AG
Đức
|
Bayer (South East Asia) Pte., Ltd.
Singapore
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mebendazol 500mg
Mebendazol 500mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên, hộp 1 vỉ x 4 viên, hộp 1 chai x 25 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16585-12 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên, hộp 1 vỉ x 4 viên, hộp 1 chai x 25 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mecelxib 100
Celecoxib 100mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, hộp 3 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16649-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, hộp 3 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mecelxib 200
Celecoxib 200 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, hộp 3 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16650-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, hộp 3 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Meceta 350 mg
Cefalexin monohydrat tương ứng 350 mg Cefalexin
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16668-12 |
--
--
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Meceta 700 mg
Cefalexin monohydrat tương ứng 700mg Cefalexin
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16669-12 |
--
--
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Meceta 250 mg
Cefalexin monohydrat tương ứng 250mg Cefalexin
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16670-12 |
--
--
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Meceta 500 mg
Cefalexin monohydrat tương ứng 500mg Cefalexin
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16671-12 |
--
--
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Medocetinax
Cetirizine Hydrochloride
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Medopharm (Ấn Độ)
- 登録者
- S.I.A. (Tenamyd Canada) Inc. (Canada)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15129-12 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Medopharm
Ấn Độ
|
S.I.A. (Tenamyd Canada) Inc.
Canada
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Medoclav 1g
Amoxicillin trihydrat; Clavulanat kali
- 含量/剤形
- 875mg Amoxicillin; 125mg Acid clavulanic · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Medochemie Ltd. (Cyprus)
- 登録者
- Medochemie Ltd. (Cyprus)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15086-12 |
875mg Amoxicillin; 125mg Acid clavulanic
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Medochemie Ltd.
Cyprus
|
Medochemie Ltd.
Cyprus
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Medsamic 250mg
Acid tranexamic
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Medochemie Ltd. (Cyprus)
- 登録者
- Medochemie Ltd. (Cyprus)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15088-12 |
250mg
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Medochemie Ltd.
Cyprus
|
Medochemie Ltd.
Cyprus
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Medtrivit - B
Thiamin nitrat 125mg, Pyridoxin hydroclorid 125mg, Cyanocobalamin 125mcg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty CP liên doanh dược phẩm Medipharco Tenamyd BR s.r.l (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CP liên doanh dược phẩm Medipharco Tenamyd BR s.r.l (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16693-12 |
--
--
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty CP liên doanh dược phẩm Medipharco Tenamyd BR s.r.l
Việt Nam
|
Công ty CP liên doanh dược phẩm Medipharco Tenamyd BR s.r.l
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Meflux
Metronidazole
- 含量/剤形
- 0,5% · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ 100ml
- 製造業者
- The Belmedpreparaty RUE (Belarut)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14996-12 |
0,5%
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ 100ml |
The Belmedpreparaty RUE
Belarut
|
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA
Việt Nam
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mekoaryl
Glimepirid 2mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16651-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Meloxicam Tablets
Meloxicam
- 含量/剤形
- 7,5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14939-12 |
7,5mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Memotropil
Piracetam
- 含量/剤形
- 12g/60ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 60ml
- 製造業者
- Pharmaceutical Works "Polpharma" S.A (Ba Lan)
- 登録者
- Polfa Ltd. (Ba Lan)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15122-12 |
12g/60ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ 60ml |
Pharmaceutical Works "Polpharma" S.A
Ba Lan
|
Polfa Ltd.
Ba Lan
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Men-Easy Apocaliss 10
Tadalafil
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 2 viên
- 製造業者
- Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15143-12 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
|
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Men-Easy Apocaliss 20
Tadalafil
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 2 viên
- 製造業者
- Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15144-12 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
|
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|