|
Glucosamine capsules 250mg
Glucosamine sulfate potassium chloride
- 含量/剤形
- 250mg Glucosamine · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22 → 2022-05-29
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14936-12 |
250mg Glucosamine
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
2012-03-22
→ 2022-05-29
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Glucose 30%
Glucose monohydrat 1,64g/5ml
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 50 ống dung dịch tiêm tĩnh mạch
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16475-12 |
--
--
|
Hộp 50 ống dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glucose 5%
Glucose khan 250mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 ống x 5 ml dung dịch tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22 → 2021-06-11
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16495-12 |
--
--
|
hộp 10 vỉ x 10 ống x 5 ml dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
2012-03-22
→ 2021-06-11
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glutathion inj 600
Glutathion 600mg (dưới dạng Glutathion natri)
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm (tiêm bắp, tiêm truyền tĩnh mạch) và 1 ống nước cất pha tiêm 4ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16657-12 |
--
--
|
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm (tiêm bắp, tiêm truyền tĩnh mạch) và 1 ống nước cất pha tiêm 4ml |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Golsamin
Crystallized Glucosamine sulfate
- 含量/剤形
- 250mg Glucosamin · Viên nang
- 包装
- Hộp 9 vỉ x 10 viên; lọ 60 viên
- 製造業者
- Sinil Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kolon I'Networks Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15071-12 |
250mg Glucosamin
Viên nang
|
Hộp 9 vỉ x 10 viên; lọ 60 viên |
Sinil Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Kolon I'Networks Corporation
Hàn Quốc
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Grama
Natri chondroitin sulfat, cholin bitartrat, vitamin A, E, B1, B2
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16665-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin 500mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16707-12 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin 500mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22 → 2020-10-18
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16519-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2012-03-22
→ 2020-10-18
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin 500mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16593-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Grovit Plus Syrup
Vitamin A, B1, B2, B6,C, D3, Nicotinamide, Dex-Panthenol, Citrus bioflavonoid compound
- 含量/剤形
- ... · sirô
- 包装
- Hộp chứa 1 lọ 100ml
- 製造業者
- USV Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- USV Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15155-12 |
...
sirô
|
Hộp chứa 1 lọ 100ml |
USV Limited
Ấn Độ
|
USV Ltd.
Ấn Độ
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Hadilexin
Cephalexin 500mg (dưới dạng Cephalexin mono hydrat)
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16599-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hadomin Ginseng
Cao nhân sâm, vitamin A, B1, B6, C, E, D2, B2, PP, B5, Calci, magnesi, đồng, kali, sắt, kẽm, mangan
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22 → 2022-02-05
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16536-12 |
--
--
|
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2012-03-22
→ 2022-02-05
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Haemiron
Protein Hydrolysate, L Lysin monohydrochloride, Kẽm sulfate, Sắt cholin citratrate, Thiamin Hydrochloride, Riboflavin Sodium phosphate, Pyridoxine Hydrochloride, Vitamin B12, Niacinamide, Dexpanthenol
- 含量/剤形
- . · Siro
- 包装
- Hộp 1 lọ x 200ml
- 製造業者
- Celogen Pharma Pvt Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15028-12 |
.
Siro
|
Hộp 1 lọ x 200ml |
Celogen Pharma Pvt Limited
Ấn Độ
|
Công ty TNHH thương mại Thanh Danh
Việt Nam
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Hankoxin
Vitamin A, D3, E, B1, B2, B6, B5, PP, Acid folic, Calci, Phosphat, Kali, Iod, Đồng, Magnesi, mangan, kẽm
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ, 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16666-12 |
--
--
|
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ, 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hanseo Hepadif
Carnitine orotate, liver extract antitoxic fraction, adenine HCl, pyridoxine HCl, riboflavin, cyanocobalamin
- 含量/剤形
- . · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Celltrion Pharm. Inc (Hàn Quốc)
- 登録者
- Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14927-12 |
.
Viên nang cứng
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Celltrion Pharm. Inc
Hàn Quốc
|
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Hasangastryl
Natri sulphat khan 285mg; Dinatri phosphat khan 195mg, Natri hydrocarbonat khan 170mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 tuýp x 20 viên nén sủi bọt. Hộp 05 vỉ x 04 viên nén sủi bọt (vỉ xé Al/Al)
- 製造業者
- Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22 → 2022-02-19
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16726-12 |
--
--
|
Hộp 2 tuýp x 20 viên nén sủi bọt. Hộp 05 vỉ x 04 viên nén sủi bọt (vỉ xé Al/Al) |
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
|
2012-03-22
→ 2022-02-19
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
HataPluz
Lysin HCl, vitamin B2, PP, calci, phospho, B1, B6, E
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 15 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16537-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 15 viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Heberprot-P 75
Recombinant Human Epidermal Growth Factor
- 含量/剤形
- 0,075mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp to x 6 hộp nhỏ x 1 lọ
- 製造業者
- Center for Genetic Engineering and Biotechnology (CIGB) (Cuba)
- 登録者
- Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 91/QÐ-QLD
|
VN1-648-12 |
0,075mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp to x 6 hộp nhỏ x 1 lọ |
Center for Genetic Engineering and Biotechnology (CIGB)
Cuba
|
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
|
2012-03-22
|
91/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Herasi
Hỗn hợp vô khuẩn Cefepime HCl và L-Arginine tương ứng 1g Cefepime
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 1 lọ bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16462-12 |
--
--
|
hộp 1 lọ bột pha tiêm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma.
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma.
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hexatra
Chlorhexidin digluconat 20g
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Chai nhựa 500ml dung dịch dùng ngoài
- 製造業者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16673-12 |
--
--
|
Chai nhựa 500ml dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hexatra plus
Centrimid 15%, Chlorhexidin digluconat 1,5%
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Lọ nhựa 500ml, can nhựa 5 lít dung dịch sát trùng đậm đặc
- 製造業者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16674-12 |
--
--
|
Lọ nhựa 500ml, can nhựa 5 lít dung dịch sát trùng đậm đặc |
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hightamine
Hỗn hợp các acid amin và vitamin
- 含量/剤形
- . · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmachem Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22 → 2022-08-01
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15146-12 |
.
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmachem Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2012-03-22
→ 2022-08-01
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Hilan kit
Clarithromycin, Metronidazole, Pantoprazole sodium sesquihydrate
- 含量/剤形
- 250mg; 400mg; 40mg Pantoprazole · Viên nén bao phim chứa viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- The Madras Pharmaceuticals (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15019-12 |
250mg; 400mg; 40mg Pantoprazole
Viên nén bao phim chứa viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
The Madras Pharmaceuticals
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Kiến Việt
Việt Nam
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Hipa kit
Clarithromycin, Metronidazole, Pantoprazole sodium sesquihydrate
- 含量/剤形
- 250mg; 400mg; 40mg Pantoprazole · Viên nén bao phim chứa viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- The Madras Pharmaceuticals (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15020-12 |
250mg; 400mg; 40mg Pantoprazole
Viên nén bao phim chứa viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
The Madras Pharmaceuticals
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Kiến Việt
Việt Nam
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Hiponeuvit B5000
B1(Thiamin HCl), B6 (Pyridoxin HCl), B12 (Cyanocobalamin)
- 含量/剤形
- 50mg, 250mg, 5000mcg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 4 lọ bột đông khô + 4 lọ dung môi
- 製造業者
- Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15152-12 |
50mg, 250mg, 5000mcg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 4 lọ bột đông khô + 4 lọ dung môi |
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Hivent
Salbutamol sulfat
- 含量/剤形
- 2,5mg salbutamol/2,5ml · Dung dịch khí dung
- 包装
- Hộp 30 ống x 2,5ml
- 製造業者
- Euro-Med Laboratoires Phil., Inc (Philippines)
- 登録者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22 → 2022-04-01
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15047-12 |
2,5mg salbutamol/2,5ml
Dung dịch khí dung
|
Hộp 30 ống x 2,5ml |
Euro-Med Laboratoires Phil., Inc
Philippines
|
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Hà Nội
Việt Nam
|
2012-03-22
→ 2022-04-01
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ho An tiên
Mạch môn, Bách bộ, Cát cánh, Kinh giới, Bối mẫu, Trần bì, Tía tô, Qua lâu nhân, Bán hạ, Menthol, Cam thảo
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Chai 90ml, chai 280ml thuốc nước
- 製造業者
- Cơ sở An Tiên. (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở An Tiên. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
V129-H12-13 |
--
--
|
Chai 90ml, chai 280ml thuốc nước |
Cơ sở An Tiên.
Việt Nam
|
Cơ sở An Tiên.
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hospira Docetaxel injection 80mg/8ml
docetaxel
- 含量/剤形
- 80mg · dung dịch đậm đặc dùng để pha tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 8ml
- 製造業者
- Zydus Hospira Oncology Private Limited (Zhopl) (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH DP và Hoá chất Nam Linh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 95/QÐ-QLD
|
VN1-630-12 |
80mg
dung dịch đậm đặc dùng để pha tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ 8ml |
Zydus Hospira Oncology Private Limited (Zhopl)
Ấn Độ
|
Công ty TNHH DP và Hoá chất Nam Linh
Việt Nam
|
2012-03-22
|
95/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Hoạt huyết chỉ thống
Đan sâm, đương quy, nhũ hương, một dược
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ 100 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
V125-H12-13 |
--
--
|
Hộp 1 lọ 100 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng 1500mg, cao bạch quả 50mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Lọ nhựa 60 viên, hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty CPDP Khang Minh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CPDP Khang Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22 → 2022-05-14
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16697-12 |
--
--
|
Lọ nhựa 60 viên, hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty CPDP Khang Minh
Việt Nam
|
Công ty CPDP Khang Minh
Việt Nam
|
2012-03-22
→ 2022-05-14
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hoạt huyết dưỡng não Cebraton-S
Cao đinh lăng 150mg, Cao Bạch quả 5mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CP. Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16469-12 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên bao đường |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
Công ty CP. Traphaco
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hoạt huyết dưỡng não-HD
Cao đặc đinh lăng 150mg, cao bạch quả 20mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22 → 2020-08-21
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16636-12 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên bao đường |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2012-03-22
→ 2020-08-21
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hoạt huyết dưỡng nóo
Cao đinh lăng 150mg; Cao bạch quả 5mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viờn bao đường
- 製造業者
- Cụng ty Cổ phần Traphaco. (Việt Nam)
- 登録者
- Cụng ty Cổ phần Traphaco. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 98/QĐ-QLD
|
V120-H12-13 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viờn bao đường |
Cụng ty Cổ phần Traphaco.
Việt Nam
|
Cụng ty Cổ phần Traphaco.
Việt Nam
|
2012-03-22
|
98/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hoạt huyết kiện nóo
Cao đặc đinh lăng 160mg; Cao khụ lỏ bạch quả 20mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 tỳi giấy nhụm x 2 vỉ, Hộp 5vỉ x 20 viờn nộn bao đường.
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Vật tư Y tế Thỏi Bỡnh. (Việt Nam)
- 登録者
- Cụng ty Cổ phần Dược Vật tư Y tế Thỏi Bỡnh. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 98/QĐ-QLD
|
V118-H12-13 |
--
--
|
Hộp 1 tỳi giấy nhụm x 2 vỉ, Hộp 5vỉ x 20 viờn nộn bao đường. |
Công ty Cổ phần Dược Vật tư Y tế Thỏi Bỡnh.
Việt Nam
|
Cụng ty Cổ phần Dược Vật tư Y tế Thỏi Bỡnh.
Việt Nam
|
2012-03-22
|
98/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Human Albumin Octapharma 20%
Human albumin
- 含量/剤形
- 0,2 · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Chai 50ml
- 製造業者
- Octapharma Pharmazeutika Productions Gesellschaft.m.b.H (Áo)
- 登録者
- Công ty TNHH thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15027-12 |
0,2
Dung dịch tiêm truyền
|
Chai 50ml |
Octapharma Pharmazeutika Productions Gesellschaft.m.b.H
Áo
|
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng
Việt Nam
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Hyadase 6200
Hyaluronidase 6200 IU
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống 6,2ml dung dịch tiêm Natri clorid 0,9%
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16594-12 |
--
--
|
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống 6,2ml dung dịch tiêm Natri clorid 0,9% |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hydrocortisone Sodium Succinate for injection USP equivalent to 100mg Hydrocortisone
Hydrocortisone Sodium Succinate
- 含量/剤形
- 100mg hydrocortisone · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp chứa 100 lọ
- 製造業者
- Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk (Đức)
- 登録者
- Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15125-12 |
100mg hydrocortisone
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp chứa 100 lọ |
Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk
Đức
|
Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk
Đức
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Hyperzeprin 10
Benazepril HCl 10mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 7 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16564-12 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ x 7 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hyperzeprin 5
Benazepril HCl 5mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 7 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16565-12 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ x 7 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hytenol 6,25mg
Carvedilol
- 含量/剤形
- 6,25mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Medochemie Ltd. (Cyprus)
- 登録者
- Medochemie Ltd. (Cyprus)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15085-12 |
6,25mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Medochemie Ltd.
Cyprus
|
Medochemie Ltd.
Cyprus
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Hyxure
Hydroxyurea 500mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16720-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ibucetamo
Mỗi viên chứa: Paracetamol 325mg; Ibuprofen 200mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 6 vỉ, 10 vỉ nhôm/ PVC x 10 viên; Hộp 1 chai nhựa HDPE x 150 viên; Chai nhựa HDPE 500 viên, 1000 viên nén bao phim
- 製造業者
- CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
- 登録者
- CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22 → 2022-04-09
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16468-12 |
--
--
|
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ nhôm/ PVC x 10 viên; Hộp 1 chai nhựa HDPE x 150 viên; Chai nhựa HDPE 500 viên, 1000 viên nén bao phim |
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE
Việt Nam
|
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE
Việt Nam
|
2012-03-22
→ 2022-04-09
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ibuprofen tablets
Ibuprofen
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14937-12 |
400mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ifoslib( đóng gói: Laboratorio Libra S.A.-Uruguay)
Ifosfamide
- 含量/剤形
- 1g · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 hướng dẫn sử dụng tiếng Việt
- 製造業者
- Laboratorio IMA S.A.I.C (Argentina)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15012-12 |
1g
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ + 1 hướng dẫn sử dụng tiếng Việt |
Laboratorio IMA S.A.I.C
Argentina
|
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp
Việt Nam
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Intaxel 150mg/25ml
Paclitaxel
- 含量/剤形
- 6mg/ml (150mg/25ml) · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 25ml
- 製造業者
- Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Fresenius Kabi Oncology Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 95/QÐ-QLD
|
VN1-631-12 |
6mg/ml (150mg/25ml)
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ 25ml |
Fresenius Kabi Oncology Ltd
Ấn Độ
|
Fresenius Kabi Oncology Ltd.
Ấn Độ
|
2012-03-22
|
95/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Intaxel 260mg/43,4ml
Paclitaxel
- 含量/剤形
- 6mg/ml (260mg/43,4ml) · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 43,6ml
- 製造業者
- Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Fresenius Kabi Oncology Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 95/QÐ-QLD
|
VN1-632-12 |
6mg/ml (260mg/43,4ml)
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ 43,6ml |
Fresenius Kabi Oncology Ltd
Ấn Độ
|
Fresenius Kabi Oncology Ltd.
Ấn Độ
|
2012-03-22
|
95/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Intaxel 300mg/50ml
Paclitaxel
- 含量/剤形
- 6mg/ml (300mg/50ml) · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 50ml
- 製造業者
- Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Fresenius Kabi Oncology Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 95/QÐ-QLD
|
VN1-633-12 |
6mg/ml (300mg/50ml)
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ 50ml |
Fresenius Kabi Oncology Ltd
Ấn Độ
|
Fresenius Kabi Oncology Ltd.
Ấn Độ
|
2012-03-22
|
95/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Intelence
Etravirine
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén
- 包装
- Lọ 120 viên
- 製造業者
- Janssen - Cilag SpA. - Via C. Janssen (Ý)
- 登録者
- Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 93/QÐ-QLD
|
VN1-640-12 |
100mg
Viên nén
|
Lọ 120 viên |
Janssen - Cilag SpA. - Via C. Janssen
Ý
|
Janssen Cilag Ltd.
Thái Lan
|
2012-03-22
|
93/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Intermedic Nalidixic Acid Tablet
Acid nalidixic
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Intermedic. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phú Thành (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15025-12 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Intermedic. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phú Thành
Việt Nam
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Iron Sucrose Injection
Ferric Hydroxide in complex with sucrose (Iron sucrose)
- 含量/剤形
- 100mg/5ml iron (sắt) nguyên tố · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống X 5 ml
- 製造業者
- M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty CP DP Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14975-12 |
100mg/5ml iron (sắt) nguyên tố
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống X 5 ml |
M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty CP DP Duy Tân
Việt Nam
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|