Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 40351〜40400 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Glucosamine capsules 250mg
Glucosamine sulfate potassium chloride
含量/剤形
250mg Glucosamine · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
登録者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2022-05-29
決定
92/QÐ-QLD
VN-14936-12
Glucose 30%
Glucose monohydrat 1,64g/5ml
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 50 ống dung dịch tiêm tĩnh mạch
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16475-12
Glucose 5%
Glucose khan 250mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 10 vỉ x 10 ống x 5 ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2021-06-11
決定
99/QĐ-QLD
VD-16495-12
Glutathion inj 600
Glutathion 600mg (dưới dạng Glutathion natri)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm (tiêm bắp, tiêm truyền tĩnh mạch) và 1 ống nước cất pha tiêm 4ml
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16657-12
Golsamin
Crystallized Glucosamine sulfate
含量/剤形
250mg Glucosamin · Viên nang
包装
Hộp 9 vỉ x 10 viên; lọ 60 viên
製造業者
Sinil Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Kolon I'Networks Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15071-12
Grama
Natri chondroitin sulfat, cholin bitartrat, vitamin A, E, B1, B2
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16665-12
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin 500mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16707-12
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin 500mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2020-10-18
決定
99/QĐ-QLD
VD-16519-12
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin 500mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16593-12
Grovit Plus Syrup
Vitamin A, B1, B2, B6,C, D3, Nicotinamide, Dex-Panthenol, Citrus bioflavonoid compound
含量/剤形
... · sirô
包装
Hộp chứa 1 lọ 100ml
製造業者
USV Limited (Ấn Độ)
登録者
USV Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15155-12
Hadilexin
Cephalexin 500mg (dưới dạng Cephalexin mono hydrat)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16599-12
Hadomin Ginseng
Cao nhân sâm, vitamin A, B1, B6, C, E, D2, B2, PP, B5, Calci, magnesi, đồng, kali, sắt, kẽm, mangan
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2022-02-05
決定
99/QĐ-QLD
VD-16536-12
Haemiron
Protein Hydrolysate, L Lysin monohydrochloride, Kẽm sulfate, Sắt cholin citratrate, Thiamin Hydrochloride, Riboflavin Sodium phosphate, Pyridoxine Hydrochloride, Vitamin B12, Niacinamide, Dexpanthenol
含量/剤形
. · Siro
包装
Hộp 1 lọ x 200ml
製造業者
Celogen Pharma Pvt Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15028-12
Hankoxin
Vitamin A, D3, E, B1, B2, B6, B5, PP, Acid folic, Calci, Phosphat, Kali, Iod, Đồng, Magnesi, mangan, kẽm
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ, 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16666-12
Hanseo Hepadif
Carnitine orotate, liver extract antitoxic fraction, adenine HCl, pyridoxine HCl, riboflavin, cyanocobalamin
含量/剤形
. · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Celltrion Pharm. Inc (Hàn Quốc)
登録者
Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-14927-12
Hasangastryl
Natri sulphat khan 285mg; Dinatri phosphat khan 195mg, Natri hydrocarbonat khan 170mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 tuýp x 20 viên nén sủi bọt. Hộp 05 vỉ x 04 viên nén sủi bọt (vỉ xé Al/Al)
製造業者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2022-02-19
決定
99/QĐ-QLD
VD-16726-12
HataPluz
Lysin HCl, vitamin B2, PP, calci, phospho, B1, B6, E
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 15 viên nang mềm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16537-12
Heberprot-P 75
Recombinant Human Epidermal Growth Factor
含量/剤形
0,075mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp to x 6 hộp nhỏ x 1 lọ
製造業者
Center for Genetic Engineering and Biotechnology (CIGB) (Cuba)
登録者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
91/QÐ-QLD
VN1-648-12
Herasi
Hỗn hợp vô khuẩn Cefepime HCl và L-Arginine tương ứng 1g Cefepime
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16462-12
Hexatra
Chlorhexidin digluconat 20g
含量/剤形
-- · --
包装
Chai nhựa 500ml dung dịch dùng ngoài
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16673-12
Hexatra plus
Centrimid 15%, Chlorhexidin digluconat 1,5%
含量/剤形
-- · --
包装
Lọ nhựa 500ml, can nhựa 5 lít dung dịch sát trùng đậm đặc
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16674-12
Hightamine
Hỗn hợp các acid amin và vitamin
含量/剤形
. · Viên nang
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmachem Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2022-08-01
決定
92/QÐ-QLD
VN-15146-12
Hilan kit
Clarithromycin, Metronidazole, Pantoprazole sodium sesquihydrate
含量/剤形
250mg; 400mg; 40mg Pantoprazole · Viên nén bao phim chứa viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
The Madras Pharmaceuticals (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15019-12
Hipa kit
Clarithromycin, Metronidazole, Pantoprazole sodium sesquihydrate
含量/剤形
250mg; 400mg; 40mg Pantoprazole · Viên nén bao phim chứa viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
The Madras Pharmaceuticals (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15020-12
Hiponeuvit B5000
B1(Thiamin HCl), B6 (Pyridoxin HCl), B12 (Cyanocobalamin)
含量/剤形
50mg, 250mg, 5000mcg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 4 lọ bột đông khô + 4 lọ dung môi
製造業者
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15152-12
Hivent
Salbutamol sulfat
含量/剤形
2,5mg salbutamol/2,5ml · Dung dịch khí dung
包装
Hộp 30 ống x 2,5ml
製造業者
Euro-Med Laboratoires Phil., Inc (Philippines)
登録者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2022-04-01
決定
92/QÐ-QLD
VN-15047-12
Ho An tiên
Mạch môn, Bách bộ, Cát cánh, Kinh giới, Bối mẫu, Trần bì, Tía tô, Qua lâu nhân, Bán hạ, Menthol, Cam thảo
含量/剤形
-- · --
包装
Chai 90ml, chai 280ml thuốc nước
製造業者
Cơ sở An Tiên. (Việt Nam)
登録者
Cơ sở An Tiên. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
V129-H12-13
Hospira Docetaxel injection 80mg/8ml
docetaxel
含量/剤形
80mg · dung dịch đậm đặc dùng để pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 8ml
製造業者
Zydus Hospira Oncology Private Limited (Zhopl) (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH DP và Hoá chất Nam Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
95/QÐ-QLD
VN1-630-12
Hoạt huyết chỉ thống
Đan sâm, đương quy, nhũ hương, một dược
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ 100 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
V125-H12-13
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng 1500mg, cao bạch quả 50mg
含量/剤形
-- · --
包装
Lọ nhựa 60 viên, hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty CPDP Khang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Khang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2022-05-14
決定
99/QĐ-QLD
VD-16697-12
Hoạt huyết dưỡng não Cebraton-S
Cao đinh lăng 150mg, Cao Bạch quả 5mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên bao đường
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty CP. Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16469-12
Hoạt huyết dưỡng não-HD
Cao đặc đinh lăng 150mg, cao bạch quả 20mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên bao đường
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2020-08-21
決定
99/QĐ-QLD
VD-16636-12
Hoạt huyết dưỡng nóo
Cao đinh lăng 150mg; Cao bạch quả 5mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viờn bao đường
製造業者
Cụng ty Cổ phần Traphaco. (Việt Nam)
登録者
Cụng ty Cổ phần Traphaco. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
98/QĐ-QLD
V120-H12-13
Hoạt huyết kiện nóo
Cao đặc đinh lăng 160mg; Cao khụ lỏ bạch quả 20mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 tỳi giấy nhụm x 2 vỉ, Hộp 5vỉ x 20 viờn nộn bao đường.
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vật tư Y tế Thỏi Bỡnh. (Việt Nam)
登録者
Cụng ty Cổ phần Dược Vật tư Y tế Thỏi Bỡnh. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
98/QĐ-QLD
V118-H12-13
Human Albumin Octapharma 20%
Human albumin
含量/剤形
0,2 · Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai 50ml
製造業者
Octapharma Pharmazeutika Productions Gesellschaft.m.b.H (Áo)
登録者
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15027-12
Hyadase 6200
Hyaluronidase 6200 IU
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống 6,2ml dung dịch tiêm Natri clorid 0,9%
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16594-12
Hydrocortisone Sodium Succinate for injection USP equivalent to 100mg Hydrocortisone
Hydrocortisone Sodium Succinate
含量/剤形
100mg hydrocortisone · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp chứa 100 lọ
製造業者
Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk (Đức)
登録者
Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk (Đức)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15125-12
Hyperzeprin 10
Benazepril HCl 10mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16564-12
Hyperzeprin 5
Benazepril HCl 5mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16565-12
Hytenol 6,25mg
Carvedilol
含量/剤形
6,25mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Medochemie Ltd. (Cyprus)
登録者
Medochemie Ltd. (Cyprus)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15085-12
Hyxure
Hydroxyurea 500mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16720-12
Ibucetamo
Mỗi viên chứa: Paracetamol 325mg; Ibuprofen 200mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ nhôm/ PVC x 10 viên; Hộp 1 chai nhựa HDPE x 150 viên; Chai nhựa HDPE 500 viên, 1000 viên nén bao phim
製造業者
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2022-04-09
決定
99/QĐ-QLD
VD-16468-12
Ibuprofen tablets
Ibuprofen
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
登録者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-14937-12
Ifoslib( đóng gói: Laboratorio Libra S.A.-Uruguay)
Ifosfamide
含量/剤形
1g · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 hướng dẫn sử dụng tiếng Việt
製造業者
Laboratorio IMA S.A.I.C (Argentina)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15012-12
Intaxel 150mg/25ml
Paclitaxel
含量/剤形
6mg/ml (150mg/25ml) · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 25ml
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
登録者
Fresenius Kabi Oncology Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
95/QÐ-QLD
VN1-631-12
Intaxel 260mg/43,4ml
Paclitaxel
含量/剤形
6mg/ml (260mg/43,4ml) · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 43,6ml
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
登録者
Fresenius Kabi Oncology Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
95/QÐ-QLD
VN1-632-12
Intaxel 300mg/50ml
Paclitaxel
含量/剤形
6mg/ml (300mg/50ml) · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 50ml
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
登録者
Fresenius Kabi Oncology Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
95/QÐ-QLD
VN1-633-12
Intelence
Etravirine
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Lọ 120 viên
製造業者
Janssen - Cilag SpA. - Via C. Janssen (Ý)
登録者
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
93/QÐ-QLD
VN1-640-12
Intermedic Nalidixic Acid Tablet
Acid nalidixic
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Intermedic. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phú Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15025-12
Iron Sucrose Injection
Ferric Hydroxide in complex with sucrose (Iron sucrose)
含量/剤形
100mg/5ml iron (sắt) nguyên tố · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống X 5 ml
製造業者
M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty CP DP Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-14975-12

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。