|
Erythromycin 500mg
Erythromycin 500mg (dưới dạng Erythromycin stearate)
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên bao phim, hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16648-12 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên bao phim, hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Essividine
Pregabalin 75mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 14 viên nang
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16511-12 |
--
--
|
Hộp 4 vỉ x 14 viên nang |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Eurbic
Meloxicam 7,5mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16534-12 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Euroalba
Albendazole
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén nhai
- 包装
- Hộp lớn chứa 30 hộp nhỏ; hộp nhỏ 1 vỉ x 1 viên
- 製造業者
- Navana Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Nhật (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14999-12 |
400mg
Viên nén nhai
|
Hộp lớn chứa 30 hộp nhỏ; hộp nhỏ 1 vỉ x 1 viên |
Navana Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Nhật
Việt Nam
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Eurocapro
Ciprofloxacin Hydrochloride
- 含量/剤形
- 500mg Ciprofloxacin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Globe Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- CÔNG TY CP SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SONG SƠN (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22 → 2022-05-30
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14998-12 |
500mg Ciprofloxacin
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Globe Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
|
CÔNG TY CP SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SONG SƠN
Việt Nam
|
2012-03-22
→ 2022-05-30
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Eurometac
Omeprazole
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Navana Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Nhật (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15000-12 |
20mg
Viên nang cứng
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Navana Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Nhật
Việt Nam
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Euronamicin
Lomefloxacin Hydrochloride
- 含量/剤形
- Lomefloxacin 3mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Nipa Pharmaceutical Co., Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Nhật (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15002-12 |
Lomefloxacin 3mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Nipa Pharmaceutical Co., Ltd.
Bangladesh
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Nhật
Việt Nam
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Evra (Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Janssen Pharmaceutica N.V., Belgium)
Norelgestromin, Ethinyl estradiol
- 含量/剤形
- (6mg; 600mcg) / miếng dán · Miếng dán giải phóng qua da
- 包装
- Hộp 03 miếng dán
- 製造業者
- LTS Lohmann Therapie-Systeme AG (Đức)
- 登録者
- Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22 → 2022-06-24
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15069-12 |
(6mg; 600mcg) / miếng dán
Miếng dán giải phóng qua da
|
Hộp 03 miếng dán |
LTS Lohmann Therapie-Systeme AG
Đức
|
Janssen Cilag Ltd.
Thái Lan
|
2012-03-22
→ 2022-06-24
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Fabapoxim
Cefpodoxim proxetil tương đương Cefpodoxim 50mg/ 5ml
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ bột pha hỗn dịch uống 60ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16591-12 |
--
--
|
Hộp 1 lọ bột pha hỗn dịch uống 60ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Famoon
Gadopentetate meglumin; Meglumine
- 含量/剤形
- 371,4mg; 98,6mg/1ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ x 10ml
- 製造業者
- Dai Han Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15059-12 |
371,4mg; 98,6mg/1ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ x 10ml |
Dai Han Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Fantilin
Xylometazolin HCl 0,05%
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ 8ml dung dịch nhỏ mũi
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16592-12 |
--
--
|
Hộp 1 lọ 8ml dung dịch nhỏ mũi |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fastone
Mifepriston 10mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16509-12 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fenidel
Piroxicam 20mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 ống dung dịch tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16617-12 |
--
--
|
Hộp 2 ống dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fexofenadin 120
Fexofenadin HCl 120mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16517-12 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fexofenadin 60
Fexofenadin HCl 60mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Chai 100 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16518-12 |
--
--
|
Chai 100 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ficyc 200
Aciclovir
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14934-12 |
200mg
Viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ficyc cream
Aciclovir
- 含量/剤形
- 5% (250mg Aciclovir/5g kem) · Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 5g
- 製造業者
- Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14935-12 |
5% (250mg Aciclovir/5g kem)
Kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp 5g |
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Fiosaxim-100
Cefixime trihydrate
- 含量/剤形
- 100mg Cefixime · Viên nang
- 包装
- Hộp 1 vỉ nhôm-nhôm x 10 viên
- 製造業者
- Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15141-12 |
100mg Cefixime
Viên nang
|
Hộp 1 vỉ nhôm-nhôm x 10 viên |
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
|
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Fiosaxim-200
Cefixime trihydrate
- 含量/剤形
- 200mg Cefixime · Viên nang
- 包装
- Hộp 1 vỉ nhôm-nhôm x 10 viên
- 製造業者
- Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15142-12 |
200mg Cefixime
Viên nang
|
Hộp 1 vỉ nhôm-nhôm x 10 viên |
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
|
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Fixomina eye-drop 5ml
Ofloxacin
- 含量/剤形
- 15mg/5ml · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15075-12 |
15mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Flumax
Mỗi viên chứa: Paracetamol 400mg; Clorpheniramin maleat 2mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22 → 2020-10-18
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16606-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2012-03-22
→ 2020-10-18
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fluximem Injection
Phloroglucinol Hydrate, Trimethyl Phloroglucinol
- 含量/剤形
- 40mg; 0,0,4mg/4ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 6 ống 4ml
- 製造業者
- NANJING HENCER PHARMACEUTICAL CO., LTD. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22 → 2020-11-06
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15182-12 |
40mg; 0,0,4mg/4ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 6 ống 4ml |
NANJING HENCER PHARMACEUTICAL CO., LTD.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH
Việt Nam
|
2012-03-22
→ 2020-11-06
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Foliat dạ dày
Mỗi viên chứa: Lá khôi 160mg;Cao khô Khổ sâm 24mg; Cao khô Dạ cẩm 24mg; Cao khô Cỏ hàn the 24mg; Ô tặc cốt 120mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16619-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Forgentec
Biphenyl dimethyl dicarboxylat 25mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16471-12 |
--
--
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fradotic 250
Cephradin monohydrat compacted tương đương 250mg Cephradin
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 10 gói, 25 gói x 2,5 gam cốm pha hỗn dịch
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16551-12 |
--
--
|
hộp 10 gói, 25 gói x 2,5 gam cốm pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Frakidex
Framycetin sulphate, Dexamethason natri phosphate
- 含量/剤形
- 31.500IU; 5mg/5ml · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Laboratoire Chauvin (Pháp)
- 登録者
- Laboratoire Chauvin (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15080-12 |
31.500IU; 5mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Laboratoire Chauvin
Pháp
|
Laboratoire Chauvin
Pháp
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Franvit B1-B6-B12
Vitamin B1 125mg, vitamin B6 125mg, vitamin B12 50mcg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22 → 2021-01-20
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16535-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2012-03-22
→ 2021-01-20
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Freeflex-G
Glucosamin sulfate
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao gelatin
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Geltec Private Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Geltec Private Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15053-12 |
500mg
Viên nén bao gelatin
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Geltec Private Limited
Ấn Độ
|
Geltec Private Limited
Ấn Độ
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Fulleyelone 0,1%
Fluorometholone
- 含量/剤形
- 0,1% · Hỗn dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14926-12 |
0,1%
Hỗn dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Galvus Met 50mg/1000mg
Vildagliptin; Metformin HCl
- 含量/剤形
- 50,0mg; 1000,0mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
- 登録者
- Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 91/QÐ-QLD
|
VN1-652-12 |
50,0mg; 1000,0mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sĩ
|
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
|
2012-03-22
|
91/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Galvus Met 50mg/850mg
Vildagliptin; Metformin HCl
- 含量/剤形
- 50,0mg; 850,0mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
- 登録者
- Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 91/QÐ-QLD
|
VN1-653-12 |
50,0mg; 850,0mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sĩ
|
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
|
2012-03-22
|
91/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Gastro-meyer
Attapulgite 2,5g; Aluminium hydroxyde 0,25g
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 30 gói x 3g thuốc bột uống
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16706-12 |
--
--
|
Hộp 30 gói x 3g thuốc bột uống |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gaviscon
Sodium alginate, Sodium hydrocarbonate, Calcium carbonate
- 含量/剤形
- 250mg; 133,5mg; 80mg · Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 8 viên
- 製造業者
- Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited (Anh)
- 登録者
- Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 91/QÐ-QLD
|
VN1-654-12 |
250mg; 133,5mg; 80mg
Viên nén nhai
|
Hộp 2 vỉ x 8 viên |
Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited
Anh
|
Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd.
Thái Lan
|
2012-03-22
|
91/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Gemcired 1000
Gemcitabine HCl
- 含量/剤形
- 1000mg Gemcitabine · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp lớn chứa 02 hộp nhỏ x 01 lọ đơn liều
- 製造業者
- Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15042-12 |
1000mg Gemcitabine
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp lớn chứa 02 hộp nhỏ x 01 lọ đơn liều |
Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Gemcired 200
Gemcitabine Hydrochloride
- 含量/剤形
- 200mg Gemcitabine · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp lớn chứa 03 hộp nhỏ x 01 lọ đơn liều.
- 製造業者
- Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15043-12 |
200mg Gemcitabine
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp lớn chứa 03 hộp nhỏ x 01 lọ đơn liều. |
Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Genchol
Acid Ursodesoxycholic
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Genovate biotechnology Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Matsushima (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15003-12 |
100mg
Viên nén
|
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên |
Genovate biotechnology Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH Dược phẩm Matsushima
Việt Nam
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Genepaxel Crem Less
Paclitaxel
- 含量/剤形
- 6mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Genovate biotechnology Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Matsushima (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15004-12 |
6mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Genovate biotechnology Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH Dược phẩm Matsushima
Việt Nam
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Genpharmason
Mỗi 10g chứa: Betamethason dipropionat 6,4mg; Gentamycin sulfat tương đương Gentamyicn 10mg; Clotrimazol 100mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 01 tuýp 15g; Hộp 01 tuýp 20g
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22 → 2022-10-25
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16741-12 |
--
--
|
Hộp 01 tuýp 15g; Hộp 01 tuýp 20g |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
2012-03-22
→ 2022-10-25
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gentamicin 0,3%
Gentamicin sulfat tương ứng 15mg Gentamicin
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 1 chai 5 ml dung dịch nhỏ mắt
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16494-12 |
--
--
|
hộp 1 chai 5 ml dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gentamicina solfato
Gentamycin sulfat tương ứng với Gentamicin base 80mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 ống x2ml, hộp 50 ống x 2ml, hộp 100 ống x 2ml dung dịch thuốc tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16646-12 |
--
--
|
Hộp 10 ống x2ml, hộp 50 ống x 2ml, hộp 100 ống x 2ml dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gentridecme
Betamethason dipropionate 6,4mg, Clotrimazol 100mg, Gentamicin sulfat 10mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 1 tuýp 10 gam kem bôi da
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16738-12 |
--
--
|
hộp 1 tuýp 10 gam kem bôi da |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Genzosin
Doxazosin mesylate
- 含量/剤形
- 2mg Doxazosin · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Genovate biotechnology Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Matsushima (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15005-12 |
2mg Doxazosin
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Genovate biotechnology Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH Dược phẩm Matsushima
Việt Nam
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Gezond
Acetaminophen; Tramadol hydrochloride
- 含量/剤形
- 325mg; 37,5mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Procaps S.A. (Colombia)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14963-12 |
325mg; 37,5mg
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Procaps S.A.
Colombia
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ginamin Tablets 40mg
Ginkgo biloba extract
- 含量/剤形
- 40mg ginkgo biloba extract · viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Yuyu Pharma INC. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15117-12 |
40mg ginkgo biloba extract
viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Yuyu Pharma INC.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ginamin Tablets 80mg
Ginkgo biloba extract
- 含量/剤形
- 80mg ginkgo biloba extract · viên nén bao phim
- 包装
- hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Yuyu Pharma INC. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15118-12 |
80mg ginkgo biloba extract
viên nén bao phim
|
hộp 6 vỉ x 10 viên |
Yuyu Pharma INC.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ginkgo-Mexin Soft Capsule
Cao Ginkgo biloba
- 含量/剤形
- 40mg (tương đương 9,6mg Ginkgoflavonglycoside) · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korean Drug Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Young-Il Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15178-12 |
40mg (tương đương 9,6mg Ginkgoflavonglycoside)
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Korean Drug Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Young-Il Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Glemaz
Glimepirid 2mg;
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén không bao (có nhiều vạch chia liều)
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Quimica Montpellier S.A. (Argentina)
- 登録者
- Laboratorios Bago S.A (Argentina)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15081-12 |
4mg
Viên nén không bao (có nhiều vạch chia liều)
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Quimica Montpellier S.A.
Argentina
|
Laboratorios Bago S.A
Argentina
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Glucigon 2
Glimepirid 2mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16562-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glucigon 4
Glimepirid 4mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16563-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glucosamin 250 mg
Glucosamin sulfat natri clorid tương đương 250mg glucosamin sulfat
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16578-12 |
--
--
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|