Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 40301〜40350 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Erythromycin 500mg
Erythromycin 500mg (dưới dạng Erythromycin stearate)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên bao phim, hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16648-12
Essividine
Pregabalin 75mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên nang
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16511-12
Eurbic
Meloxicam 7,5mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16534-12
Euroalba
Albendazole
含量/剤形
400mg · Viên nén nhai
包装
Hộp lớn chứa 30 hộp nhỏ; hộp nhỏ 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Navana Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Nhật (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-14999-12
Eurocapro
Ciprofloxacin Hydrochloride
含量/剤形
500mg Ciprofloxacin · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Globe Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
CÔNG TY CP SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SONG SƠN (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2022-05-30
決定
92/QÐ-QLD
VN-14998-12
Eurometac
Omeprazole
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Navana Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Nhật (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15000-12
Euronamicin
Lomefloxacin Hydrochloride
含量/剤形
Lomefloxacin 3mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Nipa Pharmaceutical Co., Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Nhật (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15002-12
Evra (Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Janssen Pharmaceutica N.V., Belgium)
Norelgestromin, Ethinyl estradiol
含量/剤形
(6mg; 600mcg) / miếng dán · Miếng dán giải phóng qua da
包装
Hộp 03 miếng dán
製造業者
LTS Lohmann Therapie-Systeme AG (Đức)
登録者
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2022-06-24
決定
92/QÐ-QLD
VN-15069-12
Fabapoxim
Cefpodoxim proxetil tương đương Cefpodoxim 50mg/ 5ml
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ bột pha hỗn dịch uống 60ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16591-12
Famoon
Gadopentetate meglumin; Meglumine
含量/剤形
371,4mg; 98,6mg/1ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Dai Han Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15059-12
Fantilin
Xylometazolin HCl 0,05%
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ 8ml dung dịch nhỏ mũi
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16592-12
Fastone
Mifepriston 10mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16509-12
Fenidel
Piroxicam 20mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 ống dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16617-12
Fexofenadin 120
Fexofenadin HCl 120mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16517-12
Fexofenadin 60
Fexofenadin HCl 60mg
含量/剤形
-- · --
包装
Chai 100 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16518-12
Ficyc 200
Aciclovir
含量/剤形
200mg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
登録者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-14934-12
Ficyc cream
Aciclovir
含量/剤形
5% (250mg Aciclovir/5g kem) · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 5g
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
登録者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-14935-12
Fiosaxim-100
Cefixime trihydrate
含量/剤形
100mg Cefixime · Viên nang
包装
Hộp 1 vỉ nhôm-nhôm x 10 viên
製造業者
Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
登録者
Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15141-12
Fiosaxim-200
Cefixime trihydrate
含量/剤形
200mg Cefixime · Viên nang
包装
Hộp 1 vỉ nhôm-nhôm x 10 viên
製造業者
Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
登録者
Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15142-12
Fixomina eye-drop 5ml
Ofloxacin
含量/剤形
15mg/5ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15075-12
Flumax
Mỗi viên chứa: Paracetamol 400mg; Clorpheniramin maleat 2mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2020-10-18
決定
99/QĐ-QLD
VD-16606-12
Fluximem Injection
Phloroglucinol Hydrate, Trimethyl Phloroglucinol
含量/剤形
40mg; 0,0,4mg/4ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 6 ống 4ml
製造業者
NANJING HENCER PHARMACEUTICAL CO., LTD. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2020-11-06
決定
92/QÐ-QLD
VN-15182-12
Foliat dạ dày
Mỗi viên chứa: Lá khôi 160mg;Cao khô Khổ sâm 24mg; Cao khô Dạ cẩm 24mg; Cao khô Cỏ hàn the 24mg; Ô tặc cốt 120mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16619-12
Forgentec
Biphenyl dimethyl dicarboxylat 25mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16471-12
Fradotic 250
Cephradin monohydrat compacted tương đương 250mg Cephradin
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 10 gói, 25 gói x 2,5 gam cốm pha hỗn dịch
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16551-12
Frakidex
Framycetin sulphate, Dexamethason natri phosphate
含量/剤形
31.500IU; 5mg/5ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Laboratoire Chauvin (Pháp)
登録者
Laboratoire Chauvin (Pháp)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15080-12
Franvit B1-B6-B12
Vitamin B1 125mg, vitamin B6 125mg, vitamin B12 50mcg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2021-01-20
決定
99/QĐ-QLD
VD-16535-12
Freeflex-G
Glucosamin sulfate
含量/剤形
500mg · Viên nén bao gelatin
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Geltec Private Limited (Ấn Độ)
登録者
Geltec Private Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15053-12
Fulleyelone 0,1%
Fluorometholone
含量/剤形
0,1% · Hỗn dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-14926-12
Galvus Met 50mg/1000mg
Vildagliptin; Metformin HCl
含量/剤形
50,0mg; 1000,0mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
91/QÐ-QLD
VN1-652-12
Galvus Met 50mg/850mg
Vildagliptin; Metformin HCl
含量/剤形
50,0mg; 850,0mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
91/QÐ-QLD
VN1-653-12
Gastro-meyer
Attapulgite 2,5g; Aluminium hydroxyde 0,25g
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 30 gói x 3g thuốc bột uống
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16706-12
Gaviscon
Sodium alginate, Sodium hydrocarbonate, Calcium carbonate
含量/剤形
250mg; 133,5mg; 80mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên
製造業者
Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited (Anh)
登録者
Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
91/QÐ-QLD
VN1-654-12
Gemcired 1000
Gemcitabine HCl
含量/剤形
1000mg Gemcitabine · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp lớn chứa 02 hộp nhỏ x 01 lọ đơn liều
製造業者
Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15042-12
Gemcired 200
Gemcitabine Hydrochloride
含量/剤形
200mg Gemcitabine · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp lớn chứa 03 hộp nhỏ x 01 lọ đơn liều.
製造業者
Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15043-12
Genchol
Acid Ursodesoxycholic
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Genovate biotechnology Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Matsushima (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15003-12
Genepaxel Crem Less
Paclitaxel
含量/剤形
6mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Genovate biotechnology Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Matsushima (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15004-12
Genpharmason
Mỗi 10g chứa: Betamethason dipropionat 6,4mg; Gentamycin sulfat tương đương Gentamyicn 10mg; Clotrimazol 100mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 01 tuýp 15g; Hộp 01 tuýp 20g
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2022-10-25
決定
99/QĐ-QLD
VD-16741-12
Gentamicin 0,3%
Gentamicin sulfat tương ứng 15mg Gentamicin
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 chai 5 ml dung dịch nhỏ mắt
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16494-12
Gentamicina solfato
Gentamycin sulfat tương ứng với Gentamicin base 80mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 ống x2ml, hộp 50 ống x 2ml, hộp 100 ống x 2ml dung dịch thuốc tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16646-12
Gentridecme
Betamethason dipropionate 6,4mg, Clotrimazol 100mg, Gentamicin sulfat 10mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 tuýp 10 gam kem bôi da
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16738-12
Genzosin
Doxazosin mesylate
含量/剤形
2mg Doxazosin · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Genovate biotechnology Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Matsushima (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15005-12
Gezond
Acetaminophen; Tramadol hydrochloride
含量/剤形
325mg; 37,5mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Procaps S.A. (Colombia)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-14963-12
Ginamin Tablets 40mg
Ginkgo biloba extract
含量/剤形
40mg ginkgo biloba extract · viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Yuyu Pharma INC. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15117-12
Ginamin Tablets 80mg
Ginkgo biloba extract
含量/剤形
80mg ginkgo biloba extract · viên nén bao phim
包装
hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Yuyu Pharma INC. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15118-12
Ginkgo-Mexin Soft Capsule
Cao Ginkgo biloba
含量/剤形
40mg (tương đương 9,6mg Ginkgoflavonglycoside) · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Korean Drug Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Young-Il Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15178-12
Glemaz
Glimepirid 2mg;
含量/剤形
4mg · Viên nén không bao (có nhiều vạch chia liều)
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Quimica Montpellier S.A. (Argentina)
登録者
Laboratorios Bago S.A (Argentina)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15081-12
Glucigon 2
Glimepirid 2mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16562-12
Glucigon 4
Glimepirid 4mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16563-12
Glucosamin 250 mg
Glucosamin sulfat natri clorid tương đương 250mg glucosamin sulfat
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16578-12

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。