hộp 7 vỉ x 6 viên (2 viên nén bao phim tan trong ruột Pantoprazol + 2 viên nén dài bao phim Clarithromycin + 2 viên nén dài bao phim Tinidazol
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2022-04-05
決定
99/QĐ-QLD
VD-16664-12
--
--
hộp 7 vỉ x 6 viên (2 viên nén bao phim tan trong ruột Pantoprazol + 2 viên nén dài bao phim Clarithromycin + 2 viên nén dài bao phim Tinidazol
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
2012-03-22
→ 2022-04-05
99/QĐ-QLD
Bromhexin 8mg
Bromhexin HCl 8mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Chai 200 viên, 300 viên nang
製造業者
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2020-12-19
決定
99/QĐ-QLD
VD-16742-12
--
--
Chai 200 viên, 300 viên nang
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco
Việt Nam
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco
Việt Nam
2012-03-22
→ 2020-12-19
99/QĐ-QLD
Broncal
Carbocystein 1500mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai 60ml hỗn dịch
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16558-12
--
--
Hộp 1 chai 60ml hỗn dịch
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2012-03-22
99/QĐ-QLD
Broncho-Vaxom Children
Bacterial lysates of Haemophilus influenzae; Diplococcus pneumoniae; Klebsialla pneumoniea and azaenae;...
含量/剤形
3,5mg · Viên nang
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
OM Pharma (Thụy Sĩ)
登録者
Ever Neuro Pharma GMBH (Áo)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15048-12
3,5mg
Viên nang
Hộp 1 vỉ x 10 viên
OM Pharma
Thụy Sĩ
Ever Neuro Pharma GMBH
Áo
2012-03-22
92/QÐ-QLD
Brudoxil
Cefadroxil monohydrate
含量/剤形
500mg Cefadroxil · Viên nang
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
登録者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2022-05-14
決定
92/QÐ-QLD
VN-14929-12
500mg Cefadroxil
Viên nang
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
2012-03-22
→ 2022-05-14
92/QÐ-QLD
Brufen Forte
Ibuprofen
含量/剤形
600mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
PT. Abbott Indonesia (Indonesia)
登録者
Abbott Laboratories (Hoa Kỳ)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-14886-12
600mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
PT. Abbott Indonesia
Indonesia
Abbott Laboratories
Hoa Kỳ
2012-03-22
92/QÐ-QLD
Brulamycin
Tobramycin sulphate
含量/剤形
15mg/5ml Tobramycin · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-14966-12
15mg/5ml Tobramycin
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
2012-03-22
92/QÐ-QLD
Brumetidina 400
Cimetidine
含量/剤形
400 mg · Viên bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Medopharm (Ấn Độ)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2022-07-21
決定
92/QÐ-QLD
VN-15128-12
400 mg
Viên bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Medopharm
Ấn Độ
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
2012-03-22
→ 2022-07-21
92/QÐ-QLD
Buvac
Glucosamin sulfat 250 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16641-12
--
--
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2012-03-22
99/QĐ-QLD
Bạch y phong tê thấp
Mỗi 40g chứa: Độc hoạt 3,2g; Phòng phong 2,4g; Tang ký sinh 4g; Dây đau xương 1,6g; Tần giao 1,6g; Ngưu tất 2,4g; Đỗ trọng 2,4g; Cam thảo 1,2g; Quế chi 1,6g; Xuyên khung 1,2g; Sinh địa 2,4g; Bạch thược 2,4g; Đương quy 1,6g; Đẳng sâm 2,4g; Phục linh 2,4g
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ 30g, 40g hoàn cứng
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2020-10-21
決定
99/QĐ-QLD
V126-H12-13
--
--
Hộp 1 lọ 30g, 40g hoàn cứng
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
2012-03-22
→ 2020-10-21
99/QĐ-QLD
Cadef
Cao khụ tam thất; Bột nhõn sõm; Bột hoài sơn; Bột phấn hoa; Bột tỏi khụ; Bột men bia; Bột mầm thúc; Cao đặc dừa cạn; Cao đặc trinh nữ; Cao đặc chố khụ; Bột gấc
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ. 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viờn nang.
製造業者
Cụng ty Cổ phần Traphaco. (Việt Nam)
登録者
Cụng ty Cổ phần Traphaco. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
98/QĐ-QLD
V119-H12-13
--
--
Hộp 1 vỉ. 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viờn nang.
Cụng ty Cổ phần Traphaco.
Việt Nam
Cụng ty Cổ phần Traphaco.
Việt Nam
2012-03-22
98/QĐ-QLD
Caditamine
Protein hydrolysate
含量/剤形
330mg · Viên nén bao gelatin
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Geltec Private Limited (Ấn Độ)
登録者
Geltec Private Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15052-12
330mg
Viên nén bao gelatin
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Geltec Private Limited
Ấn Độ
Geltec Private Limited
Ấn Độ
2012-03-22
92/QÐ-QLD
Calcium Vidipha
Calci glucoheptonat 1g, Vitamin C 0,1g; Vitamin PP 0,05g
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 8 ống 10ml, hộp 24 ống 10ml thuốc ống uống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16597-12
--
--
Hộp 8 ống 10ml, hộp 24 ống 10ml thuốc ống uống
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
2012-03-22
99/QĐ-QLD
Calobon (Nhượng quyền: Korea United Pharm. Inc.)
Bột vỏ hầu 1290mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viờn bao phim.
製造業者
Cụng ty Cổ phần Korea United Pharm. Int'L (Việt Nam)
登録者
Cụng ty Cổ phần Korea United Pharm. Int'L (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
98/QĐ-QLD
V122-H12-13
--
--
Hộp 6 vỉ x 10 viờn bao phim.
Cụng ty Cổ phần Korea United Pharm. Int'L
Việt Nam
Cụng ty Cổ phần Korea United Pharm. Int'L
Việt Nam
2012-03-22
98/QĐ-QLD
Cao đặc ích mẫu
Cao đặc ích mẫu
含量/剤形
-- · --
包装
Thùng 6 túi x 5kg cao đặc nguyên liệu
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)