Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 40151〜40200 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Asiamox
Amoxicillin 250mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 20 gói x 1,5g thuốc bột pha hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16640-12
Atorvis 10
Atorvastatin calci tương ứng với Atorvastatin 10mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16549-12
Atropine Sulfate Injection
Atropine sulfate. H2O
含量/剤形
1mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 1ml
製造業者
Oriental Chemical Works Inc. (Đài Loan)
登録者
Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-14986-12
Avastin
Bevacizumab
含量/剤形
100mg/4ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
登録者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15050-12
Avastin
Bevacizumab
含量/剤形
400mg/16ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
登録者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15051-12
Axocam 7.5
Meloxicam
含量/剤形
7,5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2022-06-14
決定
92/QÐ-QLD
VN-14914-12
Axocexib-100
Celecoxib
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2022-06-14
決定
92/QÐ-QLD
VN-14915-12
Axocexib-200
Celecoxib
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2022-06-14
決定
92/QÐ-QLD
VN-14916-12
Axorox-150
Roxithromycin 150 mg;
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2022-06-14
決定
92/QÐ-QLD
VN-14917-12
Axotham-400
Ethambutol Hydrochloride
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2022-06-14
決定
92/QÐ-QLD
VN-14918-12
Azforin
Pseudoephedrin hydrochlorid 60mg, Triprolidin hydroclorid 2,5mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16530-12
Becalbone
Beta caroten 15mg, Vitamin E 400UI, Vitamin C 500mg, Men khô có chứa selen 95mg (tương đương với khoảng 50mcg)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16500-12
Becoxiode
Di-iodohydroxyquinoleine 210 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén bao phim
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16704-12
Becraz
Cefotaxim sodium tương ứng 2g Cefotaxim
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 10 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16461-12
Beeflor Cap. 20mg
Fluoxetin hydrochloride
含量/剤形
20mg Fluoxetin · Viên nang
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15074-12
Befadol 325
Paracetamol 325mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai 100 viên; hộp 1chai 500 viên nén dài
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16705-12
Befind
Iohexol
含量/剤形
17,5g/50ml Iod · Dung dịch truyền
包装
Hộp 1 chai 50ml
製造業者
Beijing Beilu Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sino-Pharm) (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-14953-12
Benifime Suspension
Cefixime trihydrate
含量/剤形
Cefixime 100mg/5ml · Bột để pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 30ml + 1 tờ hướng dẫn sử dụng
製造業者
Benson Pharmaceuticals (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15034-12
Besoramin
Betamethasone; Dexchlorpheniramine Maleate
含量/剤形
0,25mg; 2mg · Viên nén
包装
Hộp 1 chai 500 viên
製造業者
Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15112-12
Betacard-50
Atenolol
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15150-12
Bidi - ipalvic
Ibuprofen 200mg, paracetamol 300mg, cafein 20mg
含量/剤形
-- · --
包装
Lọ 100 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16501-12
Bididufamox
Amoxicilin trihydrat tương ứng 500mg Amoxicilin
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16502-12
Bidihaemo-1Ac
Natri clorid; Calci clorid 3H2O, Natri acetat.3H2O, Magnesi clorid.3H2O,Kali clorid
含量/剤形
-- · --
包装
Thùng can 10 lít dung dịch thẩm phân máu
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16503-12
Bidinatec 10
Enalapril maleat 10mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16504-12
Bidinatec 5
Enalapril maleat 5mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 5vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16505-12
Binexsum 40
Esomeprazol natri tương ứng với Esomeprazol 40mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột đông khô + 1 ống dung môi 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16506-12
Biphacef 500 mg
Cefadroxil monohydrate compacted tương đương Cefadroxil 500mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 20 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16676-12
Bisocar-5
Bisoprolol Fumarate
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Rusan Pharma Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Phạm Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15008-12
Blood Flo-eze
saponin tam thất
含量/剤形
100mg · viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 12 viên
製造業者
Yunnan Weihe Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Duy Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-14959-12
Bonefos
Disodium clodronate
含量/剤形
400mg · Viên nang
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Bayer OY (Phần Lan)
登録者
Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-14920-12
Bonky
Calcitriol 0,25mcg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16736-12
Brifecy 500
Cefadroxil
含量/剤形
500mg anhydrous Cefadroxil · Viên nang
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2022-07-07
決定
92/QÐ-QLD
VN-15098-12
Brivu
Pantoprazol natri sesquihydrat tương ứng 40mg Pantoprazol, Clarithromycin 500mg, Tinidazol 500mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 7 vỉ x 6 viên (2 viên nén bao phim tan trong ruột Pantoprazol + 2 viên nén dài bao phim Clarithromycin + 2 viên nén dài bao phim Tinidazol
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2022-04-05
決定
99/QĐ-QLD
VD-16664-12
Bromhexin 8mg
Bromhexin HCl 8mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Chai 200 viên, 300 viên nang
製造業者
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2020-12-19
決定
99/QĐ-QLD
VD-16742-12
Broncal
Carbocystein 1500mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai 60ml hỗn dịch
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16558-12
Broncho-Vaxom Children
Bacterial lysates of Haemophilus influenzae; Diplococcus pneumoniae; Klebsialla pneumoniea and azaenae;...
含量/剤形
3,5mg · Viên nang
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
OM Pharma (Thụy Sĩ)
登録者
Ever Neuro Pharma GMBH (Áo)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15048-12
Brudoxil
Cefadroxil monohydrate
含量/剤形
500mg Cefadroxil · Viên nang
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
登録者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2022-05-14
決定
92/QÐ-QLD
VN-14929-12
Brufen Forte
Ibuprofen
含量/剤形
600mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
PT. Abbott Indonesia (Indonesia)
登録者
Abbott Laboratories (Hoa Kỳ)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-14886-12
Brulamycin
Tobramycin sulphate
含量/剤形
15mg/5ml Tobramycin · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-14966-12
Brumetidina 400
Cimetidine
含量/剤形
400 mg · Viên bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Medopharm (Ấn Độ)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2022-07-21
決定
92/QÐ-QLD
VN-15128-12
Buvac
Glucosamin sulfat 250 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16641-12
Bạch y phong tê thấp
Mỗi 40g chứa: Độc hoạt 3,2g; Phòng phong 2,4g; Tang ký sinh 4g; Dây đau xương 1,6g; Tần giao 1,6g; Ngưu tất 2,4g; Đỗ trọng 2,4g; Cam thảo 1,2g; Quế chi 1,6g; Xuyên khung 1,2g; Sinh địa 2,4g; Bạch thược 2,4g; Đương quy 1,6g; Đẳng sâm 2,4g; Phục linh 2,4g
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ 30g, 40g hoàn cứng
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2020-10-21
決定
99/QĐ-QLD
V126-H12-13
Cadef
Cao khụ tam thất; Bột nhõn sõm; Bột hoài sơn; Bột phấn hoa; Bột tỏi khụ; Bột men bia; Bột mầm thúc; Cao đặc dừa cạn; Cao đặc trinh nữ; Cao đặc chố khụ; Bột gấc
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ. 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viờn nang.
製造業者
Cụng ty Cổ phần Traphaco. (Việt Nam)
登録者
Cụng ty Cổ phần Traphaco. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
98/QĐ-QLD
V119-H12-13
Caditamine
Protein hydrolysate
含量/剤形
330mg · Viên nén bao gelatin
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Geltec Private Limited (Ấn Độ)
登録者
Geltec Private Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15052-12
Calcium Vidipha
Calci glucoheptonat 1g, Vitamin C 0,1g; Vitamin PP 0,05g
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 8 ống 10ml, hộp 24 ống 10ml thuốc ống uống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16597-12
Calobon (Nhượng quyền: Korea United Pharm. Inc.)
Bột vỏ hầu 1290mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viờn bao phim.
製造業者
Cụng ty Cổ phần Korea United Pharm. Int'L (Việt Nam)
登録者
Cụng ty Cổ phần Korea United Pharm. Int'L (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
98/QĐ-QLD
V122-H12-13
Cao đặc ích mẫu
Cao đặc ích mẫu
含量/剤形
-- · --
包装
Thùng 6 túi x 5kg cao đặc nguyên liệu
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16635-12
Carocicam injection
Piroxicam
含量/剤形
20mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 1ml
製造業者
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15138-12
Carvedilol-Teva 12.5mg
Carvedilol
含量/剤形
12,5mg · viên nén
包装
hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Pliva Krakow pharmaceutical company S.A. (Ba Lan)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-14961-12
Carvedilol-Teva 6.25mg
Carvedilol
含量/剤形
6,25mg · viên nén
包装
hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Pliva Krakow pharmaceutical company S.A. (Ba Lan)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-14962-12

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。