|
Cbizentrax Tab
Albendazole
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên
- 製造業者
- Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH TM-DP Nhân Hoà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15036-12 |
400mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH TM-DP Nhân Hoà
Việt Nam
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefadroxil - éloge 500
Cefadroxil 500mg (dạng cefadroxil monohydrat compacted)
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16700-12 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefadroxil 250mg
Cefadroxil 250mg/ gói
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 30 gói x 2g thuốc bột
- 製造業者
- Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16743-12 |
--
--
|
Hộp 30 gói x 2g thuốc bột |
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco
Việt Nam
|
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefazolin
Cefazolin sodium
- 含量/剤形
- 1g Cefazolin · Bột pha dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- JSC "Kievmedpreparat" (Ukraine)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại Song Sơn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14973-12 |
1g Cefazolin
Bột pha dung dịch tiêm
|
Hộp 10 lọ |
JSC "Kievmedpreparat"
Ukraine
|
Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại Song Sơn
Việt Nam
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefepibiotic
Cefepime Hydrochloride
- 含量/剤形
- 1000mg Cefepime · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ và 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
- 製造業者
- Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- S.I.A. (Tenamyd Canada) Inc. (Canada)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15127-12 |
1000mg Cefepime
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ và 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Makcur Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
S.I.A. (Tenamyd Canada) Inc.
Canada
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefepim Glomed
Cefepim 1g/ lọ
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ bột pha tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16486-12 |
--
--
|
Hộp 1 lọ bột pha tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefepima Libra 1g
Cefepime Hydrochloride
- 含量/剤形
- 1g Cefepime · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 25 lọ
- 製造業者
- Laboratorio Libra S.A (Uruguay)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15013-12 |
1g Cefepime
Bột pha tiêm
|
Hộp 25 lọ |
Laboratorio Libra S.A
Uruguay
|
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp
Việt Nam
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefotaxime for injection USP
Cefotaxime Sodium
- 含量/剤形
- 1g Cefotaxime · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
- 製造業者
- Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14930-12 |
1g Cefotaxime
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml |
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefpodoxime
Cefpodoxim proxetil
- 含量/剤形
- 50mg Cefpodoxim/5ml · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ bột pha 30ml hỗn dịch uống
- 製造業者
- Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15140-12 |
50mg Cefpodoxim/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 lọ bột pha 30ml hỗn dịch uống |
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
|
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefpova RTC 100
Cefpodoxime proxetil
- 含量/剤形
- Cefpodoxime 100mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói
- 製造業者
- Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH SRS Lifesciences Việt Nam (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22 → 2022-02-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15171-12 |
Cefpodoxime 100mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói |
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH SRS Lifesciences Việt Nam
Ấn Độ
|
2012-03-22
→ 2022-02-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefpova RTC 200
Cefpodoxime proxetil
- 含量/剤形
- Cefpodoxime 200mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói
- 製造業者
- Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH SRS Lifesciences Việt Nam (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22 → 2022-02-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15172-12 |
Cefpodoxime 200mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói |
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH SRS Lifesciences Việt Nam
Ấn Độ
|
2012-03-22
→ 2022-02-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ceftamedil inj
Ceftazidime pentahydrate
- 含量/剤形
- 1g ceftazidime · Bột pha tiêm
- 包装
- hộp 1 lọ
- 製造業者
- Dae Han New Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty CPTM và Dược phẩm Ngọc Thiện (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14978-12 |
1g ceftazidime
Bột pha tiêm
|
hộp 1 lọ |
Dae Han New Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty CPTM và Dược phẩm Ngọc Thiện
Việt Nam
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ceftrividi
Ceftriaxon natri tương ứng 1g Ceftriaxon
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống dung môi 10ml; Hộp 10 lọ bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16598-12 |
--
--
|
Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống dung môi 10ml; Hộp 10 lọ bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ceftume 125
Cefuroxim axetil tương đương Cefuroxim 125mg/ 5ml
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ bột pha hỗn dịch uống 50ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16589-12 |
--
--
|
Hộp 1 lọ bột pha hỗn dịch uống 50ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cein
Cefadroxil monohydrate
- 含量/剤形
- Cefadroxil 125mg/5ml · Bột pha hỗn dịch
- 包装
- Hộp 1 lọ để pha 60ml
- 製造業者
- Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14931-12 |
Cefadroxil 125mg/5ml
Bột pha hỗn dịch
|
Hộp 1 lọ để pha 60ml |
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Celebrex (đóng gói: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH)
Celecoxib
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10viên
- 製造業者
- Pfizer Pharmaceuticals LLC (Puerto Rico)
- 登録者
- Pfizer (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15106-12 |
200mg
Viên nang
|
Hộp 3 vỉ x 10viên |
Pfizer Pharmaceuticals LLC
Puerto Rico
|
Pfizer (Thailand) Ltd.
Thái Lan
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Celltriaxone
Ceftriaxon Natri
- 含量/剤形
- Ceftriaxone 1000mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi
- 製造業者
- Strides Arcolab Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Ascent Phahealth Ltd (Australia)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14906-12 |
Ceftriaxone 1000mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi |
Strides Arcolab Ltd.
Ấn Độ
|
Ascent Phahealth Ltd
Australia
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cenganyl
Acetyl DL Leucin 500mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16729-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cephalexin 500mg
Cephalexin 500mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên nang (nâu/ hồng)
- 製造業者
- Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16744-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên nang (nâu/ hồng) |
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco
Việt Nam
|
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cephalexin 500mg
Cephalexin 500mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên, 300 viên, 500 viên nang (nâu/ kem)
- 製造業者
- Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22 → 2020-12-19
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16745-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên, 300 viên, 500 viên nang (nâu/ kem) |
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco
Việt Nam
|
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco
Việt Nam
|
2012-03-22
→ 2020-12-19
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cephalexin-éloge
Cephalexin 250mg (dưới dạng Cephalexin monohydrat compacted)
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16701-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cetabufen
Acetaminophen 325mg; ibuprofen 200mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16559-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cethista
Cetirizine Dihydrochloride
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Abdi Ibrahim Ilac San. Ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14960-12 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Abdi Ibrahim Ilac San. Ve Tic. A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cetirizin 10mg
Cetirizin 2HCl 10mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Chi nhánh CTCP Armephaco - Xí nghiệp Dược phẩm 150 (Việt Nam)
- 登録者
- Chi nhánh CTCP Armephaco - Xí nghiệp Dược phẩm 150 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22 → 2020-12-19
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16746-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên nén dài bao phim |
Chi nhánh CTCP Armephaco - Xí nghiệp Dược phẩm 150
Việt Nam
|
Chi nhánh CTCP Armephaco - Xí nghiệp Dược phẩm 150
Việt Nam
|
2012-03-22
→ 2020-12-19
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cetirizin 10mg
Cetirizin HCl 10mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16628-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cevita 500
acid ascorbic 500mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 ống x 5 ml, hộp 1 vỉ x 6 ống x 5 ml dung dịch tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16490-12 |
--
--
|
hộp 10 vỉ x 10 ống x 5 ml, hộp 1 vỉ x 6 ống x 5 ml dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cherish
Mifepristone
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên
- 製造業者
- Hubei Gedian Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Hubei Gedian Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 94/QÐ-QLD
|
VN1-636-12 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Hubei Gedian Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Hubei Gedian Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2012-03-22
|
94/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Chlorocina - H
Chloramphenicol 0,04g, Hydrocortison acetat 0,03g
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 1 tuýp 4 gam mỡ tra mắt
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16577-12 |
--
--
|
hộp 1 tuýp 4 gam mỡ tra mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cimetidin 300mg
Cimetidin 300mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên nén bao phim
- 製造業者
- Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22 → 2020-12-19
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16747-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên nén bao phim |
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco
Việt Nam
|
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco
Việt Nam
|
2012-03-22
→ 2020-12-19
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cinnarizin
Cinnarizine 25mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 50 viên nén
- 製造業者
- Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16686-12 |
--
--
|
Hộp 4 vỉ x 50 viên nén |
Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà.
Việt Nam
|
Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà.
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ciprofloxacin 200 Soluflex
Ciprofloxacin
- 含量/剤形
- 200mg/100ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Túi PVC 100ml + 1 tờ hướng dẫn sử dụng tiếng Việt
- 製造業者
- P.L. Rivero Y Cia S.A. (Argentina)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15014-12 |
200mg/100ml
Dung dịch tiêm
|
Túi PVC 100ml + 1 tờ hướng dẫn sử dụng tiếng Việt |
P.L. Rivero Y Cia S.A.
Argentina
|
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp
Việt Nam
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ciprofloxacin 500mg
Ciprofloxacin 500mg (dưới dạng Ciprofloxacin HCl monohydrat)
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16642-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ciprofloxacin Lactate - Teva 2mg/ml
Ciprofloxacin lactate
- 含量/剤形
- 2mg/ml Ciprofloxacin · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Túi 200ml
- 製造業者
- Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14967-12 |
2mg/ml Ciprofloxacin
Dung dịch tiêm truyền
|
Túi 200ml |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ciprofloxacin Lactate - Teva 2mg/ml
Ciprofloxacin lactate
- 含量/剤形
- 2mg/ml Ciprofloxacin · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Túi 100ml
- 製造業者
- Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14968-12 |
2mg/ml Ciprofloxacin
Dung dịch tiêm truyền
|
Túi 100ml |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ciprofloxacin Tablets
Ciprofloxacin Hydrochloride
- 含量/剤形
- 500mg Ciprofloxacin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22 → 2022-05-17
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14932-12 |
500mg Ciprofloxacin
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
2012-03-22
→ 2022-05-17
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cloramphenicol 250mg
Cloramphenicol 250mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên nang
- 製造業者
- Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16748-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên nang |
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco
Việt Nam
|
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Co-Dovel 300mg/12,5mg
Irbesartan 300mg, Hydrochlorothiazid 12,5mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16677-12 |
--
--
|
hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Colocol extra
Paracetamol compap 561,5mg, cafein 65mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16583-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Colocol suppo 150
Paracetamol 150mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn đặt trực tràng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16584-12 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn đặt trực tràng |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Coltab 125
Citicoline Sodium
- 含量/剤形
- Citicoline 250mg/2ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống 2 ml
- 製造業者
- Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15168-12 |
Citicoline 250mg/2ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống 2 ml |
Makcur Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Coltab 250
Citicoline Sodium
- 含量/剤形
- Citicoline 1000mg/4ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống 4 ml
- 製造業者
- Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15169-12 |
Citicoline 1000mg/4ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống 4 ml |
Makcur Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cophacip
Ciprofloxacin 500mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22 → 2020-12-19
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16749-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco
Việt Nam
|
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco
Việt Nam
|
2012-03-22
→ 2020-12-19
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cophalen
Cefaclor 500mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16751-12 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco
Việt Nam
|
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armepharco
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cromazin 100
Azithromycin 100mg (dưới dạng Azithromycin 25%)
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 6 gói x 2,5g thuốc bột uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16560-12 |
--
--
|
Hộp 6 gói x 2,5g thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cymevene
Ganciclovir
- 含量/剤形
- 500mg · Bột đông khô vô trùng
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- JHP Pharmaceuticals, LLC (Hoa Kỳ)
- 登録者
- F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15049-12 |
500mg
Bột đông khô vô trùng
|
Hộp 1 lọ |
JHP Pharmaceuticals, LLC
Hoa Kỳ
|
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cốm Nhi đàm linh
Thạch cao, đình lịch tử, hạnh nhân, tiền hồ, đại hoàng, tử tô tử, trúc như, ma hoàng
- 含量/剤形
- ... · Cốm pha uống
- 包装
- Hộp 10 gói cốm x 6g
- 製造業者
- Shineway Pharmaceuticals Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Shineway Pharmaceuticals Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15137-12 |
...
Cốm pha uống
|
Hộp 10 gói cốm x 6g |
Shineway Pharmaceuticals Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Shineway Pharmaceuticals Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
DBL Gemcitabine for injection
Gemcitabine hydrochloride
- 含量/剤形
- 1g Gemcitabine · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Hospira Australia Pty Ltd (Australia)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm & Hoá chất Nam Linh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14988-12 |
1g Gemcitabine
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Hospira Australia Pty Ltd
Australia
|
Công ty TNHH Dược phẩm & Hoá chất Nam Linh
Việt Nam
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
DBL Gemcitabine for injection
Gemcitabine hydrochloride
- 含量/剤形
- 200mg Gemcitabine · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Hospira Australia Pty Ltd (Australia)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm & Hoá chất Nam Linh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14989-12 |
200mg Gemcitabine
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Hospira Australia Pty Ltd
Australia
|
Công ty TNHH Dược phẩm & Hoá chất Nam Linh
Việt Nam
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
DI-SAMINEXTRA
Glucosamin sulfat 250mg, Natri chondroitin sulfat 50mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 9 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16533-12 |
--
--
|
Hộp 9 vỉ x 10 viên nang |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
DID Pancricon
Pancreatin, Simethicon
- 含量/剤形
- 170mg; 84,43mg · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Dong In Dang Pharm. Co. Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Bình Nguyên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15022-12 |
170mg; 84,43mg
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Dong In Dang Pharm. Co. Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Bình Nguyên
Việt Nam
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|