|
ích mẫu
Cao ích mẫu 400mg, Cao ngải cứu 100mg, Cao hương phụ 125mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
V169-H12-13 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty dược trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty dược trung ương 3
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Đại tràng hoàn
Bạch truật, Bạch linh, Đảng sâm, Bán hạ, Trần bì, Sa nhân, Mộc hương, Cam thảo, gừng tươi
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 1 lọ 30 gam, 90 gam hoàn cứng
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất đông dược Việt Linh (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở sản xuất đông dược Việt Linh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
V165-H12-13 |
--
--
|
hộp 1 lọ 30 gam, 90 gam hoàn cứng |
Cơ sở sản xuất đông dược Việt Linh
Việt Nam
|
Cơ sở sản xuất đông dược Việt Linh
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Đảng sâm chế
Đảng sâm
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Túi x 0,25 kg, 0,5 kg, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17218-12 |
--
--
|
Túi x 0,25 kg, 0,5 kg, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg |
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng.
Việt Nam
|
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng.
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Độc hoạt tang ký sinh
Mỗi viên chứa: 253mg cao khô dược liệu gồm Tang ký sinh, Địa hoàng, Bạch thược, Đỗ trọng, Đảng sâm, Phục linh, Ngưu tất, Tần giao, Quế nhục, Phòng phong, Xuyên khung, Độc hoạt, Tế tân, Cam thảo, Đương quy; Bột mịn dược liệu gồm Bạch thược, Độc hoạt…..
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 40 viên nang
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
V161-H12-13 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 40 viên nang |
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Eriprove
Recombinant human erythropoietin 2000IU/ml
- 含量/剤形
- 2000IU/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ x 1ml dung dịch tiêm 2000IU
- 製造業者
- Dong-A pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Dong-A Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-05-30
- 決定
- 141/QĐ-QLD · 18
|
QLSP-0503-12 |
2000IU/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 lọ x 1ml dung dịch tiêm 2000IU |
Dong-A pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Dong-A Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2012-05-30
|
141/QĐ-QLD
18
|
|
|
|
|
Eriprove
Recombinant human erythropoietin 2000IU/0,5ml
- 含量/剤形
- 2000IU/0,5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 syringes đóng sẵn x 0,5 ml dung dịch tiêm 2000IU
- 製造業者
- Dong-A ST Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-05-30 → 2021-04-24
- 決定
- 141/QĐ-QLD · 18
|
QLSP-0504-12 |
2000IU/0,5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 syringes đóng sẵn x 0,5 ml dung dịch tiêm 2000IU |
Dong-A ST Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân
Hàn Quốc
|
2012-05-30
→ 2021-04-24
|
141/QĐ-QLD
18
|
|
|
|
|
Eriprove
Recombinant human erythropoietin 1000IU/0,5ml
- 含量/剤形
- 1000IU/0,5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 syringes đóng sẵn x 0,5 ml dung dịch tiêm 1000IU
- 製造業者
- Dong-A pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Dong-A Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-05-30
- 決定
- 141/QĐ-QLD · 18
|
QLSP-0505-12 |
1000IU/0,5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 syringes đóng sẵn x 0,5 ml dung dịch tiêm 1000IU |
Dong-A pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Dong-A Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2012-05-30
|
141/QĐ-QLD
18
|
|
|
|
|
Eriprove
Recombinant human erythropoietin 4000IU/1ml
- 含量/剤形
- 4000IU/1ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ x 1ml dung dịch tiêm 4000IU
- 製造業者
- Dong-A pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Dong-A Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-05-30
- 決定
- 141/QĐ-QLD · 18
|
QLSP-0506-12 |
4000IU/1ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 lọ x 1ml dung dịch tiêm 4000IU |
Dong-A pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Dong-A Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2012-05-30
|
141/QĐ-QLD
18
|
|
|
|
|
Levemir Flexpen
Insulin detemir 100U/ml
- 含量/剤形
- 100U/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn 3ml
- 製造業者
- Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
- 登録者
- Công ty TNHH DKSH Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-05-30
- 決定
- 141/QĐ-QLD · 18
|
QLSP-0499-12 |
100U/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn 3ml |
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
|
Công ty TNHH DKSH Việt Nam
Việt Nam
|
2012-05-30
|
141/QĐ-QLD
18
|
|
|
|
|
Relipoietin 10000 IU
Erypoietin alpha 10000 IU
- 含量/剤形
- 10000 IU · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 bơm tiêm 1ml
- 製造業者
- Reliance Life Sciences Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd. (Hong Kong)
- 発行日/有効期限
- 2012-05-30
- 決定
- 141/QĐ-QLD · 18
|
QLSP-0496-12 |
10000 IU
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 bơm tiêm 1ml |
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd.
Ấn Độ
|
APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd.
Hong Kong
|
2012-05-30
|
141/QĐ-QLD
18
|
|
|
|
|
Relipoietin 4000 IU
Erypoietin alpha 4000 IU
- 含量/剤形
- 4000 IU · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 bơm tiêm 0.4ml
- 製造業者
- Reliance Life Sciences Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd. (Hong Kong)
- 発行日/有効期限
- 2012-05-30
- 決定
- 141/QĐ-QLD · 18
|
QLSP-0497-12 |
4000 IU
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 bơm tiêm 0.4ml |
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd.
Ấn Độ
|
APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd.
Hong Kong
|
2012-05-30
|
141/QĐ-QLD
18
|
|
|
|
|
CervarixTM
Human Papillomavirus type 16 L1 protein
Human Papillomavirus type 18 L1 protein
- 含量/剤形
- 20mcg · Hỗn dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 liều 0,5ml x 1 xy lanh được làm đầy. Hộp 1 liều 0,5ml x 10 xy lanh được làm đầy.
- 製造業者
- GlaxoSmith Kline Biologicals S.A (Bỉ)
- 登録者
- GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2012-04-09 → 2022-07-26
- 決定
- 103/QĐ-QLD · 17
|
QLVX-0490-12 |
20mcg
Hỗn dịch tiêm
|
Hộp 1 liều 0,5ml x 1 xy lanh được làm đầy. Hộp 1 liều 0,5ml x 10 xy lanh được làm đầy. |
GlaxoSmith Kline Biologicals S.A
Bỉ
|
GlaxoSmithKline Pte., Ltd.
Singapore
|
2012-04-09
→ 2022-07-26
|
103/QĐ-QLD
17
|
|
|
|
|
AB Glucosamine
Glucosamin Sulfate Potassium Chlorid Complex
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 1 lọ 100 viên
- 製造業者
- Probiotec Pharma Pty., Ltd. (Australia)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Thắng Lợi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15010-12 |
500mg
Viên nang
|
Hộp 1 lọ 100 viên |
Probiotec Pharma Pty., Ltd.
Australia
|
Công ty TNHH Dược phẩm Thắng Lợi
Việt Nam
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Acepron 325mg
Paracetamol 325mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Chai 40 viên, chai 100 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16514-12 |
--
--
|
Chai 40 viên, chai 100 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aciclovir MKP 5%
Aciclovir 250mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 5g thuốc mỡ bôi da
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16647-12 |
--
--
|
Hộp 1 tuýp x 5g thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acitonal-35
Risedronat natri 35mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16656-12 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aeroflu 125 HFA Inhalation
Salmeterol xinafoate, fluticasone propionate
- 含量/剤形
- (Salmeterol 25mcg; 125mcg)/liều · Khí dung
- 包装
- Hộp có 1 ống định liều, (25/125mcg/liều), ống 120 liều
- 製造業者
- Midas-Care Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22 → 2022-08-04
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14903-12 |
(Salmeterol 25mcg; 125mcg)/liều
Khí dung
|
Hộp có 1 ống định liều, (25/125mcg/liều), ống 120 liều |
Midas-Care Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd.
Hồng Kông
|
2012-03-22
→ 2022-08-04
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Afedox
Cefpirome sulfate
- 含量/剤形
- 1g potency · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Dongkwang Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Nguyễn Vy (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15032-12 |
1g potency
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Dongkwang Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Nguyễn Vy
Việt Nam
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ailaxon
Paracetamol 325mg, Ibuprofen 200mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Chai 100 viên, 200 viên, 300 viên, 500 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 30 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16515-12 |
--
--
|
Chai 100 viên, 200 viên, 300 viên, 500 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 30 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ailaxon
Paracetamol 325mg, Ibuprofen 200mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Chai 100 viên, hộp 5 vỉ, 25 vỉ x 20 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16516-12 |
--
--
|
Chai 100 viên, hộp 5 vỉ, 25 vỉ x 20 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Akuprozil-250 dry syrup
Cefprozil
- 含量/剤形
- 250mg cefprozil khan/5ml · bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai bột pha hỗn dịch uống 30ml
- 製造業者
- Akum Drugs & Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 91/QÐ-QLD
|
VN1-642-12 |
250mg cefprozil khan/5ml
bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 chai bột pha hỗn dịch uống 30ml |
Akum Drugs & Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2012-03-22
|
91/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Akuprozil-500
Cefprozil
- 含量/剤形
- 500mg khan · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Akum Drugs & Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 91/QÐ-QLD
|
VN1-643-12 |
500mg khan
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Akum Drugs & Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2012-03-22
|
91/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Albendazol
Albendazol 400mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 25 vỉ x 1 viên; Lọ 100 viên nén dài
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16587-12 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ, 25 vỉ x 1 viên; Lọ 100 viên nén dài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aller fort
Chlorpheniramin maleat 4mg, Pseudoephedrin HCl 25mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16702-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nén dài bao phim |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Alpha chymotrypsin
Chymotrypsin 4,2mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16596-12 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Alverin
Alverin citrat 40mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 15 viên nén
- 製造業者
- Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22 → 2022-03-15
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16685-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 15 viên nén |
Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà.
Việt Nam
|
Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà.
Việt Nam
|
2012-03-22
→ 2022-03-15
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Alxolume Suspension
Oxethazaine/ Dried Aluminium Hydroxide Gel/ Magnesium Hydroxide
- 含量/剤形
- 20mg/582mg/196mg · Hỗn dịch
- 包装
- Hộp 20 gói x 10ml
- 製造業者
- Huons Co. Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Young Il Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15173-12 |
20mg/582mg/196mg
Hỗn dịch
|
Hộp 20 gói x 10ml |
Huons Co. Ltd
Hàn Quốc
|
Young Il Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ambroxol
Ambroxol hydroclorid 30mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16703-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amlopin
Amlodipine besilate
- 含量/剤形
- 5mg Amlodipine · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cure Medicines (I) Pvt. Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15164-12 |
5mg Amlodipine
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Cure Medicines (I) Pvt. Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Amorvita Plus
beta caroten, Vitamin C, Selen (dạng nấm memn), Vitamin E
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16672-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amoxfap
Amoxicilin 250mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 12 gói x 1,5g thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16639-12 |
--
--
|
Hộp 12 gói x 1,5g thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amoxicilin 250 mg
Amoxicilin 250mg (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 24 gói x 1,5g thuốc bột
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16481-12 |
--
--
|
Hộp 24 gói x 1,5g thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ampanto
Pantoprazole Sodium
- 含量/剤形
- 40mg pantoprazole · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- hộp chứa 1 lọ + 1 lọ dung môi 10ml
- 製造業者
- Ambalal Sarabhai Enterprises Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Ambalal Sarabhai Enterprises Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14896-12 |
40mg pantoprazole
Bột đông khô pha tiêm
|
hộp chứa 1 lọ + 1 lọ dung môi 10ml |
Ambalal Sarabhai Enterprises Ltd.
Ấn Độ
|
Ambalal Sarabhai Enterprises Limited
Ấn Độ
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ampicilin 1G
Ampicilin natri tương ứng 1g Ampicilin
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 lọ thuốc tiêm bột
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16499-12 |
--
--
|
Hộp 10 lọ thuốc tiêm bột |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ampicilin 500 mg (SXNQ của Công ty CP dược phẩm TW.1)
Ampicilin natri tương ứng 500mg Ampicilin
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 10 lọ, 50 lọ bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16612-12 |
--
--
|
hộp 10 lọ, 50 lọ bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
An thần
Mỗi viên chứa 300mg cao khô hỗn hợp gồm: Táo nhân 0,8g; Tâm sen 0,8g; Thảo quyết minh 0,3g; Đăng tâm thảo 0,1g
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22 → 2020-09-27
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16618-12 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
|
2012-03-22
→ 2020-09-27
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Anesia
Propofol
- 含量/剤形
- 200mg · Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ 20ml
- 製造業者
- Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-14958-12 |
200mg
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ 20ml |
Claris Lifesciences Limited
Ấn Độ
|
Claris Lifesciences Limited
Ấn Độ
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Anflaim capsule
Glucosamin sulfate
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 9 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Young Il Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Young Il Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15175-12 |
250mg
Viên nang
|
Hộp 9 vỉ x 10 viên |
Young Il Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Young Il Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Anogin
Paracetamol 500mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22 → 2022-02-08
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16605-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2012-03-22
→ 2022-02-08
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Antibio Tropical Granules
Lactobacillus acidophilus
- 含量/剤形
- 75mg (100.000.000 vi sinh sống) · Cốm
- 包装
- Hộp 10 túi x 10 gói x 1g
- 製造業者
- Han Wha Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15093-12 |
75mg (100.000.000 vi sinh sống)
Cốm
|
Hộp 10 túi x 10 gói x 1g |
Han Wha Pharma Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hồng Kông
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Anxita
Sulpirid 50mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16557-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Apotel
paracetamol
- 含量/剤形
- 1005mg/6,7ml · dung dịch truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 3 ống
- 製造業者
- Uni-Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories S.A. (Hy lạp)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22 → 2022-09-03
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15157-12 |
1005mg/6,7ml
dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Hộp 3 ống |
Uni-Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories S.A.
Hy lạp
|
Công ty TNHH Dược Tâm Đan
Việt Nam
|
2012-03-22
→ 2022-09-03
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Aquima
Cao crataegus, cao melissa, cao ginkgo biloba, tinh dầu tỏi
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16634-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Arcoxia 120mg (Đ.gói Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty. Ltd. (54-68 Ferndell St., South Granville, NSW 2142 Australia)
Etoricoxib
- 含量/剤形
- 120mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Frosst Iberica S.A. (Tây Ban Nha)
- 登録者
- Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15091-12 |
120mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Frosst Iberica S.A.
Tây Ban Nha
|
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hồng Kông
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Arcoxia 90mg (Đ.gói Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty. Limited (54-68 Ferndell St. South Granville NSW 2142 Australia)
Etoricoxib
- 含量/剤形
- 90mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Frosst Iberica S.A. (Tây Ban Nha)
- 登録者
- Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15092-12 |
90mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Frosst Iberica S.A.
Tây Ban Nha
|
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hồng Kông
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Aristin-C
Ciprofloxacin
- 含量/剤形
- 200mg · dung dịch truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ 100ml
- 製造業者
- Anfarm hellas S.A (Hy lạp)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm Vimedimex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15021-12 |
200mg
dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ 100ml |
Anfarm hellas S.A
Hy lạp
|
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Vimedimex
Việt Nam
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Artesunat
Artesunat 60mg/ lọ
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống 1ml dung dịch tiêm natri bicarbonat 5%; Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống 1ml dung dịch tiêm natri bicarbonat 5% + 1 ống 5ml dung dịch tiêm natri clorid 0,9%
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16588-12 |
--
--
|
Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống 1ml dung dịch tiêm natri bicarbonat 5%; Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống 1ml dung dịch tiêm natri bicarbonat 5% + 1 ống 5ml dung dịch tiêm natri clorid 0,9% |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Artisonic
Cao khô Actisso 80mg, cao khô biển súc 50mg, nghệ 75mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ nhựa 100 viên nén bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 99/QĐ-QLD
|
VD-16476-12 |
--
--
|
Hộp 1 lọ nhựa 100 viên nén bao đường |
Công ty cổ phần dược Danapha.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha.
Việt Nam
|
2012-03-22
|
99/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Artrilase
Glucosamine sulfate sodium
- 含量/剤形
- 1500mg Glucosamine sulfate · Cốm pha dung dịch uống
- 包装
- Hộp 30 gói
- 製造業者
- Gramon Bago de Uruguay S.A. (Uruguay)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15011-12 |
1500mg Glucosamine sulfate
Cốm pha dung dịch uống
|
Hộp 30 gói |
Gramon Bago de Uruguay S.A.
Uruguay
|
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp
Việt Nam
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Arxirom Capsule
Meloxicam
- 含量/剤形
- 7,5mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Young-Il Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-03-22
- 決定
- 92/QÐ-QLD
|
VN-15176-12 |
7,5mg
Viên nang
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Young-Il Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2012-03-22
|
92/QÐ-QLD
|
|
|
|