Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 40101〜40150 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
ích mẫu
Cao ích mẫu 400mg, Cao ngải cứu 100mg, Cao hương phụ 125mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
V169-H12-13
Đại tràng hoàn
Bạch truật, Bạch linh, Đảng sâm, Bán hạ, Trần bì, Sa nhân, Mộc hương, Cam thảo, gừng tươi
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 lọ 30 gam, 90 gam hoàn cứng
製造業者
Cơ sở sản xuất đông dược Việt Linh (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất đông dược Việt Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
V165-H12-13
Đảng sâm chế
Đảng sâm
含量/剤形
-- · --
包装
Túi x 0,25 kg, 0,5 kg, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17218-12
Độc hoạt tang ký sinh
Mỗi viên chứa: 253mg cao khô dược liệu gồm Tang ký sinh, Địa hoàng, Bạch thược, Đỗ trọng, Đảng sâm, Phục linh, Ngưu tất, Tần giao, Quế nhục, Phòng phong, Xuyên khung, Độc hoạt, Tế tân, Cam thảo, Đương quy; Bột mịn dược liệu gồm Bạch thược, Độc hoạt…..
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 40 viên nang
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
V161-H12-13
Eriprove
Recombinant human erythropoietin 2000IU/ml
含量/剤形
2000IU/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 1ml dung dịch tiêm 2000IU
製造業者
Dong-A pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Dong-A Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-05-30
決定
141/QĐ-QLD · 18
QLSP-0503-12
Eriprove
Recombinant human erythropoietin 2000IU/0,5ml
含量/剤形
2000IU/0,5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 syringes đóng sẵn x 0,5 ml dung dịch tiêm 2000IU
製造業者
Dong-A ST Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-05-30 → 2021-04-24
決定
141/QĐ-QLD · 18
QLSP-0504-12
Eriprove
Recombinant human erythropoietin 1000IU/0,5ml
含量/剤形
1000IU/0,5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 syringes đóng sẵn x 0,5 ml dung dịch tiêm 1000IU
製造業者
Dong-A pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Dong-A Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-05-30
決定
141/QĐ-QLD · 18
QLSP-0505-12
Eriprove
Recombinant human erythropoietin 4000IU/1ml
含量/剤形
4000IU/1ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 1ml dung dịch tiêm 4000IU
製造業者
Dong-A pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Dong-A Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-05-30
決定
141/QĐ-QLD · 18
QLSP-0506-12
Levemir Flexpen
Insulin detemir 100U/ml
含量/剤形
100U/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn 3ml
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
登録者
Công ty TNHH DKSH Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-05-30
決定
141/QĐ-QLD · 18
QLSP-0499-12
Relipoietin 10000 IU
Erypoietin alpha 10000 IU
含量/剤形
10000 IU · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm 1ml
製造業者
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
登録者
APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd. (Hong Kong)
発行日/有効期限
2012-05-30
決定
141/QĐ-QLD · 18
QLSP-0496-12
Relipoietin 4000 IU
Erypoietin alpha 4000 IU
含量/剤形
4000 IU · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm 0.4ml
製造業者
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
登録者
APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd. (Hong Kong)
発行日/有効期限
2012-05-30
決定
141/QĐ-QLD · 18
QLSP-0497-12
CervarixTM
Human Papillomavirus type 16 L1 protein Human Papillomavirus type 18 L1 protein
含量/剤形
20mcg · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 liều 0,5ml x 1 xy lanh được làm đầy. Hộp 1 liều 0,5ml x 10 xy lanh được làm đầy.
製造業者
GlaxoSmith Kline Biologicals S.A (Bỉ)
登録者
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2012-04-09 → 2022-07-26
決定
103/QĐ-QLD · 17
QLVX-0490-12
AB Glucosamine
Glucosamin Sulfate Potassium Chlorid Complex
含量/剤形
500mg · Viên nang
包装
Hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
Probiotec Pharma Pty., Ltd. (Australia)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Thắng Lợi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15010-12
Acepron 325mg
Paracetamol 325mg
含量/剤形
-- · --
包装
Chai 40 viên, chai 100 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16514-12
Aciclovir MKP 5%
Aciclovir 250mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 tuýp x 5g thuốc mỡ bôi da
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16647-12
Acitonal-35
Risedronat natri 35mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16656-12
Aeroflu 125 HFA Inhalation
Salmeterol xinafoate, fluticasone propionate
含量/剤形
(Salmeterol 25mcg; 125mcg)/liều · Khí dung
包装
Hộp có 1 ống định liều, (25/125mcg/liều), ống 120 liều
製造業者
Midas-Care Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2022-08-04
決定
92/QÐ-QLD
VN-14903-12
Afedox
Cefpirome sulfate
含量/剤形
1g potency · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Dongkwang Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Nguyễn Vy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15032-12
Ailaxon
Paracetamol 325mg, Ibuprofen 200mg
含量/剤形
-- · --
包装
Chai 100 viên, 200 viên, 300 viên, 500 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 30 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16515-12
Ailaxon
Paracetamol 325mg, Ibuprofen 200mg
含量/剤形
-- · --
包装
Chai 100 viên, hộp 5 vỉ, 25 vỉ x 20 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16516-12
Akuprozil-250 dry syrup
Cefprozil
含量/剤形
250mg cefprozil khan/5ml · bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai bột pha hỗn dịch uống 30ml
製造業者
Akum Drugs & Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
登録者
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
91/QÐ-QLD
VN1-642-12
Akuprozil-500
Cefprozil
含量/剤形
500mg khan · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Akum Drugs & Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
登録者
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
91/QÐ-QLD
VN1-643-12
Albendazol
Albendazol 400mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ, 25 vỉ x 1 viên; Lọ 100 viên nén dài
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16587-12
Aller fort
Chlorpheniramin maleat 4mg, Pseudoephedrin HCl 25mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16702-12
Alpha chymotrypsin
Chymotrypsin 4,2mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16596-12
Alverin
Alverin citrat 40mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 15 viên nén
製造業者
Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà. (Việt Nam)
登録者
Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2022-03-15
決定
99/QĐ-QLD
VD-16685-12
Alxolume Suspension
Oxethazaine/ Dried Aluminium Hydroxide Gel/ Magnesium Hydroxide
含量/剤形
20mg/582mg/196mg · Hỗn dịch
包装
Hộp 20 gói x 10ml
製造業者
Huons Co. Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Young Il Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15173-12
Ambroxol
Ambroxol hydroclorid 30mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16703-12
Amlopin
Amlodipine besilate
含量/剤形
5mg Amlodipine · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Cure Medicines (I) Pvt. Ltd (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15164-12
Amorvita Plus
beta caroten, Vitamin C, Selen (dạng nấm memn), Vitamin E
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16672-12
Amoxfap
Amoxicilin 250mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 12 gói x 1,5g thuốc bột pha hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16639-12
Amoxicilin 250 mg
Amoxicilin 250mg (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 24 gói x 1,5g thuốc bột
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16481-12
Ampanto
Pantoprazole Sodium
含量/剤形
40mg pantoprazole · Bột đông khô pha tiêm
包装
hộp chứa 1 lọ + 1 lọ dung môi 10ml
製造業者
Ambalal Sarabhai Enterprises Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Ambalal Sarabhai Enterprises Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-14896-12
Ampicilin 1G
Ampicilin natri tương ứng 1g Ampicilin
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 lọ thuốc tiêm bột
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16499-12
Ampicilin 500 mg (SXNQ của Công ty CP dược phẩm TW.1)
Ampicilin natri tương ứng 500mg Ampicilin
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 10 lọ, 50 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16612-12
An thần
Mỗi viên chứa 300mg cao khô hỗn hợp gồm: Táo nhân 0,8g; Tâm sen 0,8g; Thảo quyết minh 0,3g; Đăng tâm thảo 0,1g
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2020-09-27
決定
99/QĐ-QLD
VD-16618-12
Anesia
Propofol
含量/剤形
200mg · Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 20ml
製造業者
Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
登録者
Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-14958-12
Anflaim capsule
Glucosamin sulfate
含量/剤形
250mg · Viên nang
包装
Hộp 9 vỉ x 10 viên
製造業者
Young Il Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Young Il Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15175-12
Anogin
Paracetamol 500mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2022-02-08
決定
99/QĐ-QLD
VD-16605-12
Antibio Tropical Granules
Lactobacillus acidophilus
含量/剤形
75mg (100.000.000 vi sinh sống) · Cốm
包装
Hộp 10 túi x 10 gói x 1g
製造業者
Han Wha Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15093-12
Anxita
Sulpirid 50mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16557-12
Apotel
paracetamol
含量/剤形
1005mg/6,7ml · dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 3 ống
製造業者
Uni-Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories S.A. (Hy lạp)
登録者
Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22 → 2022-09-03
決定
92/QÐ-QLD
VN-15157-12
Aquima
Cao crataegus, cao melissa, cao ginkgo biloba, tinh dầu tỏi
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16634-12
Arcoxia 120mg (Đ.gói Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty. Ltd. (54-68 Ferndell St., South Granville, NSW 2142 Australia)
Etoricoxib
含量/剤形
120mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Frosst Iberica S.A. (Tây Ban Nha)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15091-12
Arcoxia 90mg (Đ.gói Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty. Limited (54-68 Ferndell St. South Granville NSW 2142 Australia)
Etoricoxib
含量/剤形
90mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Frosst Iberica S.A. (Tây Ban Nha)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15092-12
Aristin-C
Ciprofloxacin
含量/剤形
200mg · dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 100ml
製造業者
Anfarm hellas S.A (Hy lạp)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Vimedimex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15021-12
Artesunat
Artesunat 60mg/ lọ
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống 1ml dung dịch tiêm natri bicarbonat 5%; Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống 1ml dung dịch tiêm natri bicarbonat 5% + 1 ống 5ml dung dịch tiêm natri clorid 0,9%
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16588-12
Artisonic
Cao khô Actisso 80mg, cao khô biển súc 50mg, nghệ 75mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ nhựa 100 viên nén bao đường
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
99/QĐ-QLD
VD-16476-12
Artrilase
Glucosamine sulfate sodium
含量/剤形
1500mg Glucosamine sulfate · Cốm pha dung dịch uống
包装
Hộp 30 gói
製造業者
Gramon Bago de Uruguay S.A. (Uruguay)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15011-12
Arxirom Capsule
Meloxicam
含量/剤形
7,5mg · Viên nang
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Young-Il Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-03-22
決定
92/QÐ-QLD
VN-15176-12

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。