|
Tuzamin
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
V147-H12-13 |
--
--
|
hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Cao đặc đinh lăng 2,25g, cao lá bạch quả 0,75g (chai 100ml)
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 chai 100ml, hộp 1 chai 250ml, hộp 1 chai 300ml thuốc nước uống
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CP Sao Thái Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-02-05
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
V155-H12-13 |
--
--
|
Hộp 1 chai 100ml, hộp 1 chai 250ml, hộp 1 chai 300ml thuốc nước uống |
Chi nhánh công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
Công ty CP Sao Thái Dương
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-02-05
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tydol PM
Acetaminophen 500mg, Diphenhydramin HCl 25mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16977-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Uphadol
Paracetamol DC90 tương đương 500mg paracetamol
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17033-12 |
--
--
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Uptaflam
Diclofenac kali 25mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 1 vỉ x 6 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-08-15
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17034-12 |
--
--
|
hộp 1 vỉ x 6 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên bao đường |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-08-15
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vacoomez 40
Omeprazol 40mg (dưới dạng vi hạt chứa 8,5% Omeprazol)
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 7 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 28 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17076-12 |
--
--
|
hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 7 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 28 viên nang |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vadol 650
Paracetamol 650mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 20, 100 vỉ x 10 viên, Hộp 05, 10, 25, 50 vỉ x 20 viên, Chai 250, 1000 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-08-04
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17077-12 |
--
--
|
Hộp 20, 100 vỉ x 10 viên, Hộp 05, 10, 25, 50 vỉ x 20 viên, Chai 250, 1000 viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-08-04
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Valsita
Valsartan 80mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16769-12 |
--
--
|
hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Veronco
Vitamin E (D-alpha-Tocopheryl acetat) 400IU
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nang mềm; Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17153-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nang mềm; Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vicicefxim
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim Natri) 1g
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ thuốc bột tiêm; Hộp 1 lọ thuốc tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2020-10-02
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17038-12 |
--
--
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ thuốc bột tiêm; Hộp 1 lọ thuốc tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2020-10-02
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Viciperazol
Cefoperazon
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ thuốc bột tiêm; Hộp 1 lọ thuốc bột tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17039-12 |
--
--
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ thuốc bột tiêm; Hộp 1 lọ thuốc bột tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Viciroxim
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 0,75 g
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ thuốc bột tiêm; Hộp 1 lọ thuốc bột tiêm + 1 ông nước cất pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17040-12 |
--
--
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ thuốc bột tiêm; Hộp 1 lọ thuốc bột tiêm + 1 ông nước cất pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vidibest
Natri chondroitin sulfat, Cholin bitartrat, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin A, Vitamin E
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17168-12 |
--
--
|
hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vilcetin 5
Vinpocetin 5mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 25 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16858-12 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 25 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vilogastrin
Natri hydrocacbonat, Natri citrat, Natri sulfat, Dinatri phosphat
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 30 gói, 100 gói x 0,8g thuốc bột uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16869-12 |
--
--
|
Hộp 30 gói, 100 gói x 0,8g thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vin-Hepa 250
L-Ornithin L-Aspartat 250mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17045-12 |
--
--
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc.
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vinphalaf
Hỗn dịch 30% betacaroten 50mg tương đương betacaroten 15mg, vitamin C, E, B1, B6
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17047-12 |
--
--
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc.
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vinsolon
Methyl prednisolon 16mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17049-12 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc.
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vintacyl
Prednisolon 0,5mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Lọ 30 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17050-12 |
--
--
|
Lọ 30 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc.
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vipezon 1,5g
Cefoperazon natri tương đương 1g Cefoperazon; Sulbactam natri tương đương 0,5g Sulbactam
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 1 lọ bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16893-12 |
--
--
|
hộp 1 lọ bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vipezon 1g
Cefoperazon natri tương đương 0,5g Cefoperazon; Sulbactam natri tương đương 0,5g Sulbactam
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 1 lọ bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16894-12 |
--
--
|
hộp 1 lọ bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vipezon 2g
Cefoperazon natri tương đương 1g Cefoperazon; Sulbactam natri tương đương 1g Sulbactam
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 1 lọ bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16895-12 |
--
--
|
hộp 1 lọ bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vipimax 1g
Cefepim hydroclorid tương đương 1g Cefepim
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 1 lọ bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16896-12 |
--
--
|
hộp 1 lọ bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vipimax 2 g
Cefepim hydroclorid tương đương 2g Cefepim
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 1 lọ bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16897-12 |
--
--
|
hộp 1 lọ bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin 3B B1+B6+B2
Thiamin nitrat 10mg, Pyridoxin hydroclorid 10mg, Riboflavin 1mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 10 vỉ, 50 vỉ, 60 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17062-12 |
--
--
|
hộp 10 vỉ, 50 vỉ, 60 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin A&D
Vitamin A 5000IU, Vitamin D3 400IU
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 4 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-04-10
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17174-12 |
--
--
|
hộp 4 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nang mềm |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-04-10
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin A.D
Vitamin A palmitat 5000IU, Vitamin D3 400IU
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17051-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc.
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid 100mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 ống 2ml dung dịch tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16837-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 ống 2ml dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin B1
Thiamin nitrat 10 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Lọ 150 viên, 300 viên nén
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-04-24
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16925-12 |
--
--
|
Lọ 150 viên, 300 viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-04-24
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin B1 10 mg
Thiamin nitrat 10 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Lọ 100 viên, 2000 viên nén
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16926-12 |
--
--
|
Lọ 100 viên, 2000 viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin B1 100 mg
Vitamin B1 100 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-04-24
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16927-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-04-24
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin B1 250mg
Thiamin mononitrat 250mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 500 viên nang
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17247-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 500 viên nang |
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid 100mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 ống 2 ml dung dịch tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16838-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 ống 2 ml dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin B6 10 mg
Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 10 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Lọ 1000 viên nén
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16928-12 |
--
--
|
Lọ 1000 viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin B6 50mg
Vitamin B6 50mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 20 chai x 100 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-06-14
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16825-12 |
--
--
|
Hộp 20 chai x 100 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9.
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-06-14
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin C
Acid ascorbic 500mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên, 200 viên nang
- 製造業者
- Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17185-12 |
--
--
|
hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên, 200 viên nang |
Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà.
Việt Nam
|
Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà.
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitazidim
Ceftazidim 1g
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ thuốc bột tiêm; Hộp 1 lọ thuốc bột tiêm + 01 ông nước cất pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17041-12 |
--
--
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ thuốc bột tiêm; Hộp 1 lọ thuốc bột tiêm + 01 ông nước cất pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vixzol 400 mg
Ribavirin 400mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng; Chai 30, chai 60, chai 100, chai 200, chai 250, chai 500 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17154-12 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng; Chai 30, chai 60, chai 100, chai 200, chai 250, chai 500 viên nang cứng |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vixzol 500 mg
ribavirin 500mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 vên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17155-12 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 vên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Viên nén ngậm bạc hà
Menthol 1,2mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Lọ 50 viên nén ngậm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16857-12 |
--
--
|
Lọ 50 viên nén ngậm |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Viên sáng mắt
Bạch tật lê, mẫu đơn bì, sơn thù, bạch thược, đương quy, câu kỷ tử, cúc hoa, trạch tả, phục linh, thạch quyết minh, hoài sơn, thục địa
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
V136-H12-13 |
--
--
|
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Volexin 100
Levofloxacin 100mg (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16860-12 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Volexin 250
Levofloxacin 250mg (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim, Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim, Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-02-17
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16861-12 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim, Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim, Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-02-17
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Volexin 500
Levofloxacin 500mg (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- 02 vỉ x 10 viên nén bao phim, 03 vỉ x 10 viên nén bao phim, 05 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-02-17
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16862-12 |
--
--
|
02 vỉ x 10 viên nén bao phim, 03 vỉ x 10 viên nén bao phim, 05 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-02-17
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Volgasrene
Diclofenac natri 75mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên bao phim tan trong ruột
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17277-12 |
--
--
|
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Wisdon 300
Glutathion 300mg/ lọ
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống nước cất tiêm 5ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17009-12 |
--
--
|
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống nước cất tiêm 5ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Wisdon 600
Glutathion 600mg/ lọ
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17010-12 |
--
--
|
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Xuyên khung phiến
Xuyên khung
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Túi x 0,25 kg, 0,5 kg, 1 kg, 2 kg, 3 kg,5 kg, 10 kg, 15 kg
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17225-12 |
--
--
|
Túi x 0,25 kg, 0,5 kg, 1 kg, 2 kg, 3 kg,5 kg, 10 kg, 15 kg |
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng.
Việt Nam
|
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng.
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Xuyên thảo hương
Xuyên khung, bạch chỉ, cam thảo bắc, gừng, quế nhục, hương phụ
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
V137-H12-13 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Yeltu
Meloxicam 7,5mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17248-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|