Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 40051〜40100 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Tuzamin
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
V147-H12-13
Tuần hoàn não Thái Dương
Cao đặc đinh lăng 2,25g, cao lá bạch quả 0,75g (chai 100ml)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai 100ml, hộp 1 chai 250ml, hộp 1 chai 300ml thuốc nước uống
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty CP Sao Thái Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-02-05
決定
144/QĐ-QLD
V155-H12-13
Tydol PM
Acetaminophen 500mg, Diphenhydramin HCl 25mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16977-12
Uphadol
Paracetamol DC90 tương đương 500mg paracetamol
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17033-12
Uptaflam
Diclofenac kali 25mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 vỉ x 6 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên bao đường
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-08-15
決定
144/QĐ-QLD
VD-17034-12
Vacoomez 40
Omeprazol 40mg (dưới dạng vi hạt chứa 8,5% Omeprazol)
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 7 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 28 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17076-12
Vadol 650
Paracetamol 650mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 20, 100 vỉ x 10 viên, Hộp 05, 10, 25, 50 vỉ x 20 viên, Chai 250, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-08-04
決定
144/QĐ-QLD
VD-17077-12
Valsita
Valsartan 80mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16769-12
Veronco
Vitamin E (D-alpha-Tocopheryl acetat) 400IU
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nang mềm; Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17153-12
Vicicefxim
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim Natri) 1g
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ thuốc bột tiêm; Hộp 1 lọ thuốc tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2020-10-02
決定
144/QĐ-QLD
VD-17038-12
Viciperazol
Cefoperazon
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ thuốc bột tiêm; Hộp 1 lọ thuốc bột tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17039-12
Viciroxim
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 0,75 g
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ thuốc bột tiêm; Hộp 1 lọ thuốc bột tiêm + 1 ông nước cất pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17040-12
Vidibest
Natri chondroitin sulfat, Cholin bitartrat, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin A, Vitamin E
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17168-12
Vilcetin 5
Vinpocetin 5mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 25 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16858-12
Vilogastrin
Natri hydrocacbonat, Natri citrat, Natri sulfat, Dinatri phosphat
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 30 gói, 100 gói x 0,8g thuốc bột uống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16869-12
Vin-Hepa 250
L-Ornithin L-Aspartat 250mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17045-12
Vinphalaf
Hỗn dịch 30% betacaroten 50mg tương đương betacaroten 15mg, vitamin C, E, B1, B6
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17047-12
Vinsolon
Methyl prednisolon 16mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17049-12
Vintacyl
Prednisolon 0,5mg
含量/剤形
-- · --
包装
Lọ 30 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17050-12
Vipezon 1,5g
Cefoperazon natri tương đương 1g Cefoperazon; Sulbactam natri tương đương 0,5g Sulbactam
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16893-12
Vipezon 1g
Cefoperazon natri tương đương 0,5g Cefoperazon; Sulbactam natri tương đương 0,5g Sulbactam
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16894-12
Vipezon 2g
Cefoperazon natri tương đương 1g Cefoperazon; Sulbactam natri tương đương 1g Sulbactam
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16895-12
Vipimax 1g
Cefepim hydroclorid tương đương 1g Cefepim
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16896-12
Vipimax 2 g
Cefepim hydroclorid tương đương 2g Cefepim
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16897-12
Vitamin 3B B1+B6+B2
Thiamin nitrat 10mg, Pyridoxin hydroclorid 10mg, Riboflavin 1mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 10 vỉ, 50 vỉ, 60 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17062-12
Vitamin A&D
Vitamin A 5000IU, Vitamin D3 400IU
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 4 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-04-10
決定
144/QĐ-QLD
VD-17174-12
Vitamin A.D
Vitamin A palmitat 5000IU, Vitamin D3 400IU
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17051-12
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid 100mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 ống 2ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16837-12
Vitamin B1
Thiamin nitrat 10 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Lọ 150 viên, 300 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-04-24
決定
144/QĐ-QLD
VD-16925-12
Vitamin B1 10 mg
Thiamin nitrat 10 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Lọ 100 viên, 2000 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16926-12
Vitamin B1 100 mg
Vitamin B1 100 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-04-24
決定
144/QĐ-QLD
VD-16927-12
Vitamin B1 250mg
Thiamin mononitrat 250mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 500 viên nang
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17247-12
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid 100mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 ống 2 ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16838-12
Vitamin B6 10 mg
Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 10 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Lọ 1000 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16928-12
Vitamin B6 50mg
Vitamin B6 50mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 20 chai x 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-06-14
決定
144/QĐ-QLD
VD-16825-12
Vitamin C
Acid ascorbic 500mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên, 200 viên nang
製造業者
Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà. (Việt Nam)
登録者
Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17185-12
Vitazidim
Ceftazidim 1g
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ thuốc bột tiêm; Hộp 1 lọ thuốc bột tiêm + 01 ông nước cất pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17041-12
Vixzol 400 mg
Ribavirin 400mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng; Chai 30, chai 60, chai 100, chai 200, chai 250, chai 500 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17154-12
Vixzol 500 mg
ribavirin 500mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 vên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17155-12
Viên nén ngậm bạc hà
Menthol 1,2mg
含量/剤形
-- · --
包装
Lọ 50 viên nén ngậm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16857-12
Viên sáng mắt
Bạch tật lê, mẫu đơn bì, sơn thù, bạch thược, đương quy, câu kỷ tử, cúc hoa, trạch tả, phục linh, thạch quyết minh, hoài sơn, thục địa
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
V136-H12-13
Volexin 100
Levofloxacin 100mg (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16860-12
Volexin 250
Levofloxacin 250mg (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim, Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim, Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-02-17
決定
144/QĐ-QLD
VD-16861-12
Volexin 500
Levofloxacin 500mg (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
含量/剤形
-- · --
包装
02 vỉ x 10 viên nén bao phim, 03 vỉ x 10 viên nén bao phim, 05 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-02-17
決定
144/QĐ-QLD
VD-16862-12
Volgasrene
Diclofenac natri 75mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên bao phim tan trong ruột
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17277-12
Wisdon 300
Glutathion 300mg/ lọ
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống nước cất tiêm 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17009-12
Wisdon 600
Glutathion 600mg/ lọ
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17010-12
Xuyên khung phiến
Xuyên khung
含量/剤形
-- · --
包装
Túi x 0,25 kg, 0,5 kg, 1 kg, 2 kg, 3 kg,5 kg, 10 kg, 15 kg
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17225-12
Xuyên thảo hương
Xuyên khung, bạch chỉ, cam thảo bắc, gừng, quế nhục, hương phụ
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
V137-H12-13
Yeltu
Meloxicam 7,5mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17248-12

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。