hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 100 vỉ x 4 viên, hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 15 viên, chai 50 viên, 100 viên, 500 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-08-04
決定
144/QĐ-QLD
VD-17075-12
--
--
hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 100 vỉ x 4 viên, hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 15 viên, chai 50 viên, 100 viên, 500 viên nang
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
2012-06-07
→ 2022-08-04
144/QĐ-QLD
Terpin - Codein 8
Terpin hydrat 100mg, codein 8mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên bao đường, hộp 2 vỉ x 10 viên bao đường
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17133-12
--
--
Hộp 1 vỉ x 10 viên bao đường, hộp 2 vỉ x 10 viên bao đường
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2012-06-07
144/QĐ-QLD
Terpin- Dextromethorphan
Mỗi viên chứa: Terpin hydrat 100mg; Dextromethorphan HBr 5mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17246-12
--
--
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên nang
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
2012-06-07
144/QĐ-QLD
Terpin-Codein 8
Terpin hydrate 100mg, Codeine 8mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang, hộp 2 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17134-12
--
--
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang, hộp 2 vỉ x 10 viên nang
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2012-06-07
144/QĐ-QLD
Tertracyclin
Tetracyclin hydroclorid 250mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà. (Việt Nam)
登録者
Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17184-12
--
--
hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà.
Việt Nam
Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà.
Việt Nam
2012-06-07
144/QĐ-QLD
Tetracain 0,5%
Tetracain hydroclorid 50mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai 10 ml dung dịch nhỏ mắt
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16836-12
--
--
Hộp 1 chai 10 ml dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
2012-06-07
144/QĐ-QLD
Theclaxim
Amoxicilin 250mg; cloxacilin 250mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17105-12
--
--
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2012-06-07
144/QĐ-QLD
Theda - Cold
Paracetamol 300mg, Cafein 10mg, cao vỏ sữa 5mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17106-12
--
--
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2012-06-07
144/QĐ-QLD
Thegalin
Alimemazin tartrat 5 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ, 100 vỉ x 25 viên bao phim
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17276-12
--
--
Hộp 2 vỉ, 100 vỉ x 25 viên bao phim
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
2012-06-07
144/QĐ-QLD
Theginin
L-Arginin hydroclorid 200mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, hộp 6 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17107-12
--
--
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, hộp 6 vỉ x 10 viên nang cứng
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2012-06-07
144/QĐ-QLD
Thelargen
Alimemazin tartrat 5mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 25 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17007-12
--
--
Hộp 10 vỉ x 25 viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2012-06-07
144/QĐ-QLD
Thiazifar
Hydroclorothiazid 25mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16874-12
--
--
hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
2012-06-07
144/QĐ-QLD
Thuốc bổ tâm Xuân Quang
Mỗi 50g chứa: Đảng sâm 5,5g; Bạch thược 5,5g; Viễn chí 5,5g; Hoàng kỳ 5,5g; Bạch linh 5,5g; Đương quy 4,25g; Bá tử nhân 4,25g; Bạch truật 4,25g; Táo nhân 1,5g
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ nhựa trắng x 50g hoàn cứng
製造業者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2021-03-26
決定
144/QĐ-QLD
V160-H12-13
--
--
Hộp 1 lọ nhựa trắng x 50g hoàn cứng
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang
Việt Nam
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang
Việt Nam
2012-06-07
→ 2021-03-26
144/QĐ-QLD
Thuốc ho bổ phế Hoa Việt
Bối mẫu, qua lâu, phục linh, quất hồng, thiên hoa phấn, cát cánh
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 12 túi x 5g thuốc bột
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Hoa Việt (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Hoa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
V167-H12-13
--
--
Hộp 12 túi x 5g thuốc bột
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Hoa Việt
Việt Nam
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Hoa Việt
Việt Nam
2012-06-07
144/QĐ-QLD
Thuốc xịt gia tễ chỉ thống linh
Riềng, Thiên niên kiện, Địa liền, Đại hồi, Huyết giác, Ô đầu, Quế nhục, TD. long não
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 bình xịt 60 ml cồn thuốc
製造業者
Cơ sở sản xuất đông dược Việt Linh (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất đông dược Việt Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
V166-H12-13
--
--
hộp 1 bình xịt 60 ml cồn thuốc
Cơ sở sản xuất đông dược Việt Linh
Việt Nam
Cơ sở sản xuất đông dược Việt Linh
Việt Nam
2012-06-07
144/QĐ-QLD
Thylrone ginseng
Cao hồng sâm, cao Aloe, vitamin A, vitamin D3, vitamin E, vitamin C, vitamin B1, vitamin B2, vitamin B5, vitamin B6, vitamin PP, vitamin B12, các vi lượng..
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ , 10 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ, 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên; Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17152-12
--
--
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ , 10 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ, 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên; Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam