Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 40001〜40050 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Savixin
Cephalexin 250mg dưới dạng Cephalexin monohydrat
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 gói x 3g thuốc bột pha hỗn dịch uống
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16923-12
Sbob
Loperamid HCl 2mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 25 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana, Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana, Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17278-12
Setudin
Mỗi viên chứa: Bá tử nhân 182mg; Ngũ vị tử 182mg; Viễn chí 91mg; Đương quy 182mg; Toan táo nhân 182mg; Đảng sâm 91mg; Đan sâm 91mg; Bạch linh 91mg; Huyền sâm 91mg; Thiên môn 182mg; Mạch môn 182mg; Sinh địa 723mg; Cát cánh 91mg; Thạch hộc 182mg; Cam thảo..
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai 60 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
V140-H12-13
Simegaz Plus
Nhôm hydroxyd gel khô, Magnesi trisilicat, Magnesi hydroxyd, Simethicon
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 6 vỉ x 4 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên nén nhai
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16975-12
Simvafar
Simvastatin 10mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16873-12
Siro promethazin 0,1%
Promethazin HCl 60mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ x 60ml dung dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16856-12
Sismyodine
Eperison hydroclorid 50mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao đường
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17044-12
Sorbitol
Sorbitol 5g
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 20 gói x 5g thuốc bột uống
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16924-12
Spiramycin 1,5 MIU
Spiramycin 1.500.000 IU
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà. (Việt Nam)
登録者
Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17182-12
Spiramycin 1,5MIU
Spiramycin 1,5 MIU
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17167-12
Spiramycin 3 M.I.U
Spiramycin 3.000.000 IU
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17104-12
Stunarizin
Dimenhydrinat 50 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén, Hộp 1 chai x 100 viên nén.
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17208-12
Sulfaprim F
Sulfamethoxazol 800mg, Trimethoprim 160mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2020-11-14
決定
144/QĐ-QLD
VD-17132-12
Sundox
Selen, vitamin A, vitamin E, Vitamin C
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 6 vỉ, 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên nang mềm; Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17151-12
Sungin
Bạch linh, kha tử nhục, nhục đậu khấu, hoàng liên, mộc hương, sa nhân, gừng
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai 100ml, hộp 1 chai 250ml thuốc nước uống
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty CP Sao Thái Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-02-05
決定
144/QĐ-QLD
V154-H12-13
Synervit
ống A: Thiamin hydroclorid 100mg,Pyridoxin hydroclorid 50mg; ống B: Cyanocobalamin 1000mcg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 ống (5 ống A (thiamin hydroclorid+pyridoxin hydroclorid) 1 ml + 5 ống B (cyanocobalamin) 1 ml)
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16835-12
TRIBF
Thiamin nitrat 125mg, Cyanocobalamin 250mcg, Pyridoxin HCl 125mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17135-12
Tam thất phiến
Tam thất
含量/剤形
-- · --
包装
Túi 10g, 20g, 30g, 50g, 100g
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17223-12
Tedoxy
doxycyclin hyclat 100mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty TNHH Korea United Pharm. INT'L INC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Korea United Pharm. INT'L INC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17239-12
Telgate
Fexofenadin HCl 60mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-03-29
決定
144/QĐ-QLD
VD-17275-12
Tenamydcefa 500
Cephalexin monohydrat tương đương 500mg Cephalexin
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty CP liên doanh dược phẩm Medipharco Tenamyd BR s.r.l (Việt Nam)
登録者
Công ty CP liên doanh dược phẩm Medipharco Tenamyd BR s.r.l (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17195-12
Tenoxicam
Tenoxicam 20mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà. (Việt Nam)
登録者
Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17183-12
Terp-cod's
Terpin hydrat 100mg, Dextromethorphan hydrobromid 10mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 100 vỉ x 4 viên, hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 15 viên, chai 50 viên, 100 viên, 500 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-08-04
決定
144/QĐ-QLD
VD-17075-12
Terpin - Codein 8
Terpin hydrat 100mg, codein 8mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên bao đường, hộp 2 vỉ x 10 viên bao đường
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17133-12
Terpin- Dextromethorphan
Mỗi viên chứa: Terpin hydrat 100mg; Dextromethorphan HBr 5mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17246-12
Terpin-Codein 8
Terpin hydrate 100mg, Codeine 8mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang, hộp 2 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17134-12
Tertracyclin
Tetracyclin hydroclorid 250mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà. (Việt Nam)
登録者
Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17184-12
Tetracain 0,5%
Tetracain hydroclorid 50mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai 10 ml dung dịch nhỏ mắt
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16836-12
Theclaxim
Amoxicilin 250mg; cloxacilin 250mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17105-12
Theda - Cold
Paracetamol 300mg, Cafein 10mg, cao vỏ sữa 5mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17106-12
Thegalin
Alimemazin tartrat 5 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ, 100 vỉ x 25 viên bao phim
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17276-12
Theginin
L-Arginin hydroclorid 200mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, hộp 6 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17107-12
Thelargen
Alimemazin tartrat 5mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 25 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17007-12
Thiazifar
Hydroclorothiazid 25mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16874-12
Thuốc bổ tâm Xuân Quang
Mỗi 50g chứa: Đảng sâm 5,5g; Bạch thược 5,5g; Viễn chí 5,5g; Hoàng kỳ 5,5g; Bạch linh 5,5g; Đương quy 4,25g; Bá tử nhân 4,25g; Bạch truật 4,25g; Táo nhân 1,5g
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ nhựa trắng x 50g hoàn cứng
製造業者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2021-03-26
決定
144/QĐ-QLD
V160-H12-13
Thuốc ho bổ phế Hoa Việt
Bối mẫu, qua lâu, phục linh, quất hồng, thiên hoa phấn, cát cánh
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 12 túi x 5g thuốc bột
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Hoa Việt (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Hoa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
V167-H12-13
Thuốc xịt gia tễ chỉ thống linh
Riềng, Thiên niên kiện, Địa liền, Đại hồi, Huyết giác, Ô đầu, Quế nhục, TD. long não
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 bình xịt 60 ml cồn thuốc
製造業者
Cơ sở sản xuất đông dược Việt Linh (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất đông dược Việt Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
V166-H12-13
Thylrone ginseng
Cao hồng sâm, cao Aloe, vitamin A, vitamin D3, vitamin E, vitamin C, vitamin B1, vitamin B2, vitamin B5, vitamin B6, vitamin PP, vitamin B12, các vi lượng..
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ , 10 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ, 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên; Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17152-12
Tibucef 1g
Cefotiam hydroclorid tương đương 1g Cefotiam
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16890-12
Tilhasan 60
Diltiazem hydroclorid 60mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17237-12
Tiphasidol
Paracetamol 500mg, Adiphenin HCl 25mg, Diphenhydramin HCl 10mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 15 viên, hộp 1 chai x 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16989-12
Tirizex 10
Cetirizin hydroclorid 10mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 4 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16976-12
Tismet
Dioctahedral Smectit 3g/ gói
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 30 gói x 3,7g thuốc bột uống
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17008-12
Traluvi
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Phục linh, Trạch tả
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 lọ 100 ml cao lỏng
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16770-12
Tramadol Stada 50 mg
Tramadol hydroclorid 50mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17212-12
Triptocef 1g
Cefepim hydroclorid tương đương 1g Cefepim
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16891-12
Triptocef 2g
Cefepim hydroclorid tương đương 2g Cefepim
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16892-12
Trivita B
Thiamin mononitrat 125mg, Pyridoxin hydroclorid 125mg, Riboflavin natri phosphat 1mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên bao đường
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-06-30
決定
144/QĐ-QLD
VD-16875-12
Trivita BF
Thiamin mononitrat 250mg, Pyridoxin hydroclorid 250mg, Riboflavin natri phosphat 2mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên bao đường
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-06-30
決定
144/QĐ-QLD
VD-16876-12
Trần bì
Trần bì
含量/剤形
-- · --
包装
Túi x 0,25 kg, 0,5 kg, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17224-12

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。