Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 39951〜40000 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Pabemin
Paracetamol 325 mg, Thiamin nitrat 10 mg, Clopheniramin 2 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 100 gói x 2,5 g thuốc bột uống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16868-12
Padirom 1 g
Hỗn hợp vô trùng của Cefpirom sulfat và natri carbonat tương đương 1g Cefpirom
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16886-12
Pagalin
Pregabalin 75mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16993-12
Pagalin 150
Pregabalin 150mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 12 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16994-12
Panactol
Paracetamol 500mg
含量/剤形
-- · --
包装
chai 200 viên nang
製造業者
Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà. (Việt Nam)
登録者
Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17179-12
Pantoprazole Stada 20 mg
pantoprazol 20mg (dưới dạng vi hạt chứa Pantoprazole 8,5%)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên nang cứng, hộp 4 vỉ x 7 viên nang cứng
製造業者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17210-12
Pantoprazole Stada 40 mg
Pantoprazol 40mg (dưới dạng vi hạt chứa Pantoprazol 8,5%)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 1 chai 28 viên nang cứng
製造業者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17211-12
Paracetamol
Paracetamol 325mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ PVC/Al x 10 viên nén, hộp 1 lọ 1000 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16795-12
Paracetamol
Paracetamol 500 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ PVC/Al x 10 viên, hộp 1 lọ 100 viên, hộp 1 lọ 500 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16796-12
Paracetamol 200 mg
Paracetamol 200mg
含量/剤形
-- · --
包装
lọ 100 viên nén bao phim màu trắng
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17059-12
Paracetamol 200 mg
Paracetamol 200mg
含量/剤形
-- · --
包装
lọ 100 viên nén bao phim màu hồng
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17058-12
Paracetamol 325 mg
Paracetamol 325mg
含量/剤形
-- · --
包装
chai 100 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17060-12
Paracetamol 500
Paracetamol 500mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 500 viên nén dài
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-07-01
決定
144/QĐ-QLD
VD-16834-12
Paracetamol 500mg
Paracetamol 500mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 500 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17245-12
Paracetamol Kabi 450mg/3ml
Paracetamol 450mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 ống x 3ml dung dịch tiêm bắp
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar. (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17109-12
Pasoxime 1g
Cefotaxim 1g dưới dạng Cefotaxim natri
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ x 1g thuốc bột tiêm (Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16920-12
Pectol D
Dextromethorphan HBr, Terpin hydrat, natri benzoat, cao lỏng cát cánh, Cao lỏng bán hạ, Cao lỏng viễn chí, bìm bìm
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao đường. Lọ 30 viên bao đường
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-09-24
決定
144/QĐ-QLD
VD-17232-12
Pediazide
Dibencozid 3mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, chai 500 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17157-12
Pefloxacin 400 mg
Pefloxacin mesilate dihydrate tương đương 400mg Pefloxacin
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 vỉ x 2 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16979-12
Peletinat 0,75g
Cefuroxim natri tương đương 750mg Cefuroxim
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16887-12
Peletinat 1,5 g
Cefuroxim natri tương đương 1,5g Cefuroxim
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16888-12
Penicillin V 400000IU
Penicilin 400.000 UI (dưới dạng Penicilin V kali)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17129-12
Pepevit
Nicotinamid 50mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 30 chai x 60 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-06-14
決定
144/QĐ-QLD
VD-16822-12
Phaanedol
Paracetamol 500 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 15 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-05-15
決定
144/QĐ-QLD
VD-17273-12
Phenxycap 500
Glucosamin 375 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16786-12
Phì nhi đại bổ
Mỗi 80ml chứa: Sử quân tử 9g; Binh lang 9g; Nhục đậu khấu 5g; Lục thần khúc 5g; Mạch nha 4g; Hồ hoàng liên 1g; Mộc hương 1g
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai thủy tinh 80ml; Hộp 1 chai nhựa 200ml thuốc nước
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
V163-H12-13
Piperazin
Piperazin citrat 12g
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai x 120ml siro
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17019-12
Piracetam 400mg
Piracetam 400 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17166-12
Piraxnic
Piracetam 400 mg, cinnarizin 25mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng. Chai 100 viên nang cứng
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17274-12
Piromcef 1g
Hỗn hợp vô trùng của Cefpirom sulfat và natri carbonat tương đương 1g Cefpirom
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16889-12
Pirovacin 1.5MIU
Spiramycin 1,5MIU tương đương với 331,3mg Spiramycin
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16985-12
Pirovacin 3MIU
Spiramycin 3MIU tương đương với 662,5mg Spiramycin
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16986-12
Plurivica
Mỗi viên chứa: Vitamin B1 8mg; Vitamin B2 2mg; Vitamin B6 20mg; Vitamin B12 40mcg; Vitamin PP 40mg; Vitamin D2 800IU; Calci gluconat 262,4mg; Calci pantothenat 4mg; Calci phosphat 1,8mg
含量/剤形
-- · --
包装
Chai 40g, 80g thuốc cốm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-03-15
決定
144/QĐ-QLD
VD-16823-12
Povidon iod
Povidon Iod 2g
含量/剤形
-- · --
包装
lọ 20 ml, 90 ml, 250 ml, 500 ml, 1000 ml dung dịch dùng ngoài
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17136-12
Prednison
Prednison 5mg
含量/剤形
-- · --
包装
Chai 200 viên nén, chai 500 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2020-09-05
決定
144/QĐ-QLD
VD-17031-12
Prednison
Prednison 5mg
含量/剤形
-- · --
包装
Chai 200 viên nén, chai 500 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2020-09-05
決定
144/QĐ-QLD
VD-17030-12
Prednison
Prednison 5mg
含量/剤形
-- · --
包装
Chai 200 viên nén, chai 500 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2020-09-05
決定
144/QĐ-QLD
VD-17032-12
Promethazin
Promethazin HCl 90mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai x 90ml siro
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17020-12
Pruzitin
Natri picosulfat 5mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nén nhai
製造業者
Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà. (Việt Nam)
登録者
Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17180-12
Puracal
Calci gluconat 500mg (tương ứng 520,910mg Calci gluconat.H2O); Vitamin D3 200UI (Cholecalciferol dạng bột 100 000IU/g)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16973-12
Pyraneuro Softgel (Vitamin B1-B6-B12)
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 125 mg, Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) 125 mg, Vitamin B12 50 mcg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16921-12
Quniforvit
Vitamin B1 125 mg, Vitamin B6 125 mg, Vitamin B12 50 mcg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17088-12
Quy tỳ an thần hoàn P/H
Bạch truật, Bạch linh, Viễn chí, Mộc hương, Đương quy, Hoàng kỳ, Đảng sâm, Táo nhân, Đại táo, Long nhãn, Cam thảo
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ x 240 viên hoàn cứng
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
V157-H12-13
Receptol 480
Trimethoprim 80mg, sulfamethoxazol 400mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 vỉ, 50 vỉ x 20 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17061-12
Retrocytin 150
Lamivudin 150mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16974-12
Rocacef
Cefoperazon 1g dưới dạng Natri Cefoperazon
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ x 1g thuốc bột pha tiêm (Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16922-12
Roxithromycin 150mg
Roxithromycin 150mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén, hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17130-12
Rumafar
Cao Hải sài (Lức), cao Xuyên khung, Mạn kinh tử, Bạch chỉ, Địa liền, Phèn phi, tinh dầu quế, tinh dầu tràm, tinh dầu hương nhu trắng
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao đường
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17233-12
SaVi Olanzapine 10
Olanzapin 10mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16980-12
Salamin ginseng
Yến sào 30mg, Nhân sâm 80mg, Vitamin B1 2mg, Vitamin B2 2mg, Vitamin B6 1mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà. (Việt Nam)
登録者
Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17181-12

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。