|
Pabemin
Paracetamol 325 mg, Thiamin nitrat 10 mg, Clopheniramin 2 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 100 gói x 2,5 g thuốc bột uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16868-12 |
--
--
|
Hộp 100 gói x 2,5 g thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Padirom 1 g
Hỗn hợp vô trùng của Cefpirom sulfat và natri carbonat tương đương 1g Cefpirom
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 1 lọ bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16886-12 |
--
--
|
hộp 1 lọ bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pagalin
Pregabalin 75mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16993-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pagalin 150
Pregabalin 150mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 12 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16994-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 12 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Panactol
Paracetamol 500mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- chai 200 viên nang
- 製造業者
- Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17179-12 |
--
--
|
chai 200 viên nang |
Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà.
Việt Nam
|
Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà.
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pantoprazole Stada 20 mg
pantoprazol 20mg (dưới dạng vi hạt chứa Pantoprazole 8,5%)
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên nang cứng, hộp 4 vỉ x 7 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17210-12 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên nang cứng, hộp 4 vỉ x 7 viên nang cứng |
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pantoprazole Stada 40 mg
Pantoprazol 40mg (dưới dạng vi hạt chứa Pantoprazol 8,5%)
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 1 chai 28 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17211-12 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 1 chai 28 viên nang cứng |
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Paracetamol
Paracetamol 325mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ PVC/Al x 10 viên nén, hộp 1 lọ 1000 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16795-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ PVC/Al x 10 viên nén, hộp 1 lọ 1000 viên nén |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Paracetamol
Paracetamol 500 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ PVC/Al x 10 viên, hộp 1 lọ 100 viên, hộp 1 lọ 500 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16796-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ PVC/Al x 10 viên, hộp 1 lọ 100 viên, hộp 1 lọ 500 viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Paracetamol 200 mg
Paracetamol 200mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- lọ 100 viên nén bao phim màu trắng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17059-12 |
--
--
|
lọ 100 viên nén bao phim màu trắng |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Paracetamol 200 mg
Paracetamol 200mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- lọ 100 viên nén bao phim màu hồng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17058-12 |
--
--
|
lọ 100 viên nén bao phim màu hồng |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Paracetamol 325 mg
Paracetamol 325mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- chai 100 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17060-12 |
--
--
|
chai 100 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Paracetamol 500
Paracetamol 500mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 500 viên nén dài
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-07-01
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16834-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 500 viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-07-01
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Paracetamol 500mg
Paracetamol 500mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 500 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17245-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 500 viên nén dài bao phim |
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Paracetamol Kabi 450mg/3ml
Paracetamol 450mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 ống x 3ml dung dịch tiêm bắp
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17109-12 |
--
--
|
Hộp 10 ống x 3ml dung dịch tiêm bắp |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar.
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar.
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pasoxime 1g
Cefotaxim 1g dưới dạng Cefotaxim natri
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ x 1g thuốc bột tiêm (Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16920-12 |
--
--
|
Hộp 1 lọ x 1g thuốc bột tiêm (Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pectol D
Dextromethorphan HBr, Terpin hydrat, natri benzoat, cao lỏng cát cánh, Cao lỏng bán hạ, Cao lỏng viễn chí, bìm bìm
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên bao đường. Lọ 30 viên bao đường
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-09-24
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17232-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao đường. Lọ 30 viên bao đường |
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar)
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar)
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-09-24
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pediazide
Dibencozid 3mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, chai 500 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17157-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, chai 500 viên nang |
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pefloxacin 400 mg
Pefloxacin mesilate dihydrate tương đương 400mg Pefloxacin
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 1 vỉ x 2 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16979-12 |
--
--
|
hộp 1 vỉ x 2 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Peletinat 0,75g
Cefuroxim natri tương đương 750mg Cefuroxim
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 1 lọ bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16887-12 |
--
--
|
hộp 1 lọ bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Peletinat 1,5 g
Cefuroxim natri tương đương 1,5g Cefuroxim
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 1 lọ bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16888-12 |
--
--
|
hộp 1 lọ bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Penicillin V 400000IU
Penicilin 400.000 UI (dưới dạng Penicilin V kali)
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17129-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pepevit
Nicotinamid 50mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 30 chai x 60 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-06-14
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16822-12 |
--
--
|
Hộp 30 chai x 60 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9.
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-06-14
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Phaanedol
Paracetamol 500 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 15 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
- 登録者
- CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-05-15
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17273-12 |
--
--
|
Hộp 15 vỉ x 10 viên |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC
Việt Nam
|
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-05-15
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Phenxycap 500
Glucosamin 375 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16786-12 |
--
--
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Phì nhi đại bổ
Mỗi 80ml chứa: Sử quân tử 9g; Binh lang 9g; Nhục đậu khấu 5g; Lục thần khúc 5g; Mạch nha 4g; Hồ hoàng liên 1g; Mộc hương 1g
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 chai thủy tinh 80ml; Hộp 1 chai nhựa 200ml thuốc nước
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
V163-H12-13 |
--
--
|
Hộp 1 chai thủy tinh 80ml; Hộp 1 chai nhựa 200ml thuốc nước |
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Piperazin
Piperazin citrat 12g
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 chai x 120ml siro
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17019-12 |
--
--
|
Hộp 1 chai x 120ml siro |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Piracetam 400mg
Piracetam 400 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17166-12 |
--
--
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Piraxnic
Piracetam 400 mg, cinnarizin 25mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng. Chai 100 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17274-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng. Chai 100 viên nang cứng |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Piromcef 1g
Hỗn hợp vô trùng của Cefpirom sulfat và natri carbonat tương đương 1g Cefpirom
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 1 lọ bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16889-12 |
--
--
|
hộp 1 lọ bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pirovacin 1.5MIU
Spiramycin 1,5MIU tương đương với 331,3mg Spiramycin
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 8 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16985-12 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 8 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pirovacin 3MIU
Spiramycin 3MIU tương đương với 662,5mg Spiramycin
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16986-12 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Plurivica
Mỗi viên chứa: Vitamin B1 8mg; Vitamin B2 2mg; Vitamin B6 20mg; Vitamin B12 40mcg; Vitamin PP 40mg; Vitamin D2 800IU; Calci gluconat 262,4mg; Calci pantothenat 4mg; Calci phosphat 1,8mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Chai 40g, 80g thuốc cốm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-03-15
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16823-12 |
--
--
|
Chai 40g, 80g thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9.
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-03-15
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Povidon iod
Povidon Iod 2g
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- lọ 20 ml, 90 ml, 250 ml, 500 ml, 1000 ml dung dịch dùng ngoài
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17136-12 |
--
--
|
lọ 20 ml, 90 ml, 250 ml, 500 ml, 1000 ml dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Prednison
Prednison 5mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Chai 200 viên nén, chai 500 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2020-09-05
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17031-12 |
--
--
|
Chai 200 viên nén, chai 500 viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2020-09-05
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Prednison
Prednison 5mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Chai 200 viên nén, chai 500 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2020-09-05
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17030-12 |
--
--
|
Chai 200 viên nén, chai 500 viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2020-09-05
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Prednison
Prednison 5mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Chai 200 viên nén, chai 500 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2020-09-05
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17032-12 |
--
--
|
Chai 200 viên nén, chai 500 viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2020-09-05
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Promethazin
Promethazin HCl 90mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 chai x 90ml siro
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17020-12 |
--
--
|
Hộp 1 chai x 90ml siro |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pruzitin
Natri picosulfat 5mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên nén nhai
- 製造業者
- Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17180-12 |
--
--
|
hộp 3 vỉ x 10 viên nén nhai |
Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà.
Việt Nam
|
Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà.
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Puracal
Calci gluconat 500mg (tương ứng 520,910mg Calci gluconat.H2O); Vitamin D3 200UI (Cholecalciferol dạng bột 100 000IU/g)
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16973-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pyraneuro Softgel (Vitamin B1-B6-B12)
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 125 mg, Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) 125 mg, Vitamin B12 50 mcg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16921-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Quniforvit
Vitamin B1 125 mg, Vitamin B6 125 mg, Vitamin B12 50 mcg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17088-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Quy tỳ an thần hoàn P/H
Bạch truật, Bạch linh, Viễn chí, Mộc hương, Đương quy, Hoàng kỳ, Đảng sâm, Táo nhân, Đại táo, Long nhãn, Cam thảo
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ x 240 viên hoàn cứng
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
V157-H12-13 |
--
--
|
Hộp 1 lọ x 240 viên hoàn cứng |
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng.
Việt Nam
|
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng.
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Receptol 480
Trimethoprim 80mg, sulfamethoxazol 400mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 1 vỉ, 50 vỉ x 20 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17061-12 |
--
--
|
hộp 1 vỉ, 50 vỉ x 20 viên nén |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Retrocytin 150
Lamivudin 150mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16974-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rocacef
Cefoperazon 1g dưới dạng Natri Cefoperazon
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ x 1g thuốc bột pha tiêm (Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16922-12 |
--
--
|
Hộp 1 lọ x 1g thuốc bột pha tiêm (Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Roxithromycin 150mg
Roxithromycin 150mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên nén, hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17130-12 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén, hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rumafar
Cao Hải sài (Lức), cao Xuyên khung, Mạn kinh tử, Bạch chỉ, Địa liền, Phèn phi, tinh dầu quế, tinh dầu tràm, tinh dầu hương nhu trắng
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên bao đường
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17233-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao đường |
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar)
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar)
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
SaVi Olanzapine 10
Olanzapin 10mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16980-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Salamin ginseng
Yến sào 30mg, Nhân sâm 80mg, Vitamin B1 2mg, Vitamin B2 2mg, Vitamin B6 1mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17181-12 |
--
--
|
hộp 3 vỉ x 10 viên nang |
Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà.
Việt Nam
|
Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà.
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|