Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 39901〜39950 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Melasoft
Melatonin 3 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 15 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16844-12
Meloxicam 15
Meloxicam 15mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, chai 50 viên, 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-05-06
決定
144/QĐ-QLD
VD-17073-12
Mepantop
Pantoprazol 40 mg dưới dạng Natri Pantoprazol sesquihydrat
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao tan trong ruột
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16919-12
Mephenesin 500
Mephenesin 500mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 12 viên, chai 30 viên, 50 viên, 100 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17074-12
Metasin
Betamethason 5mg/5g (tương ứng 6,1mg Betamethason 17-valerat)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 tuýp 5g, tuýp 10g, tuýp 30g kem bôi da
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16956-12
Metasin N
Betamethason 10mg/10g (tương ứng với 12,2mg Betamethason 17-valerat), Neomycin 35mg (tương ứng với 35000IU Neomycin sulfat)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 tuýp 10g, hộp 1 tuýp 30g kem bôi da
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16957-12
Metrima100
Clotrimazol 100mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên nén đặt âm đạo
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16833-12
Meyerdecontyl
Mephenesin 250mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 25 viên nén bao phim
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17207-12
Mipirom 1 g
Hỗn hợp vô trùng của Cefpirom sulfat và natri carbonat tương đương 1g Cefpirom
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16885-12
Mocovium M
Domperidon maleat tương đương Domperidon 10mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ xé x 10 viên; Hộp 10 vỉ bấm x 10 viên nén
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-12-08
決定
144/QĐ-QLD
VD-17313-12
Mondenar
Beta caroten, Vitamin E, C, Selen
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm, Hộp 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên nang mềm, Chai 60 viên, 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17148-12
Mouthpaste
Triamcinolon acetonid 5mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 tuýp 5 gam gel bôi niêm mạc miệng
製造業者
Công ty CP liên doanh dược phẩm Medipharco Tenamyd BR s.r.l (Việt Nam)
登録者
Công ty CP liên doanh dược phẩm Medipharco Tenamyd BR s.r.l (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17193-12
Mumtaz 7,5 mg
Meloxicam 7,5mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén; Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-03-12
決定
144/QĐ-QLD
VD-17149-12
Mypara 80mg
Paracetamol 80mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 20 gói x 2g thuốc bột uống
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17156-12
Nadylanzol
Lansoprazol 30mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 20 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16821-12
Naphazolin 0,05%
Naphazolin hydroclorid 2,5 mg/5 ml
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ x 5 ml thuốc nhỏ mũi. Hộp 50 lọ x 10 ml thuốc nhỏ mũi
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16784-12
Nasrix
Simvastatin 20mg, Ezetimibe 10mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên nén dài
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17228-12
Natalvit plus
Vitamin A, Betacaroten, Vitamin D3, E, C, B1, B2, PP, B6, B12, Acid folic, biotin, B5, calci, sắt, kẽm, iốt, magnesi, đồng, mangan, crom, molybden, selen
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 1 chai 30 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16958-12
Neo Golinon
Terpin hydrat 100 mg, Natri benzoat 50 mg, Dextromethorphan HBr 5 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên bao đường
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-08-03
決定
144/QĐ-QLD
VD-17268-12
Neo cermex
Neomycin sulfat 35000 IU, Triamcinolon acetonid 10mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 tuýp 10g kem bôi da
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17018-12
Neo-Tervidion
Dextromethorphan hydrobromid 5 mg; Terpin hydrat 100 mg, Natri benzoat 50 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên bao đường. Chai 100 viên bao đường
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16867-12
Nertrobiine
Piracetam 800mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17029-12
Neutracet
Piracetam 400mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17217-12
New Ameflu Expectorant
Guaiphenesin, 50mg/5ml, Phenylephrin HCl 5mg/5ml
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai 30ml, hộp 1 chai 60ml siro
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16960-12
New Ameflu Multi-symptom relief
Acetaminophen, Phenylephrine HCl, Dextromethorphan HBr, Clorpheniramin maleat
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai 30ml siro, hộp 1 chai 60ml siro
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16961-12
New Ameflu Night Time
Acetaminophen 160mg/5ml, Phenylephrin HCl 2,5mg/5ml; Clorpheniramin maleat 1mg/5ml
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai x 30ml, hộp 1 chai 60ml siro
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16962-12
Ngân kiều giải độc Xuân Quang
Mỗi 50g chứa: Kim ngân hoa 10g; Liên kiều 10g; Diệp hạ châu 10g; Bồ công anh 7,5g; Mẫu đơn bì 7,5g; Đại hoàng 5g
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ nhựa trắng x 50g hoàn cứng
製造業者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
V159-H12-13
Nicbazagin
Paracetamol 325 mg, Cafein 10 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm USA-NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm USA-NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2020-07-17
決定
144/QĐ-QLD
VD-17269-12
Nicenerone C
Vitamin B1, B2, B5, B6, PP, C
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-05-15
決定
144/QĐ-QLD
VD-17270-12
Norenzo C
Vitamin C 1000mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 tuýp x 10 viên nén sủi
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Detapham (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Detapham (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17229-12
Nystatin
Nystatin 100.000IU
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 vỉ x 12 viên, hộp 1 lọ 10 viên nén đặt âm đạo
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2021-01-06
決定
144/QĐ-QLD
VD-17194-12
Nước cất tiêm 2ml
Nước cất tiêm 2ml
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 10 ống nước cất tiêm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2020-10-18
決定
144/QĐ-QLD
VD-17005-12
Ofloxacin 200mg
Ofloxacin 200mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim, Chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-12-08
決定
144/QĐ-QLD
VD-17314-12
Omeprisec
Omeprazol 20mg (tương ứng 235,3mg dạng vi hạt bào chế sẵn tan trong ruột chứa 8,5% Omeprazol kl/kl)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16963-12
Omepure
Dầu cá (Omega-3 60%) 1000 mg trong đó: Eicosapentaenoic acid (EPA) 360 mg, Docosahexaenoic acid (DHA) 240 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16845-12
Opebroncho 100
Acetylcystein 100 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 20 gói x 1g thuốc bột
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16964-12
Opecalcium
Calci carbonat 1250mg (tương đương với 500mg Calci)
含量/剤形
-- · --
包装
Chai 30 viên nén nhai
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16965-12
Opecolic
Metoclopramid HCl 10mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 20 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16966-12
Opedom
Domperidon 30mg/30ml
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai x 30ml; hộp 1 chai x 60ml hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16967-12
Opefebrin 100
Flurbiprofen 100mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16968-12
Opesuma
Sucralfat 1g/5ml
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 30 gói x 5ml hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16969-12
Opetacid
Nhôm hydroxyd 400mg; Magnesi hydroxyd 400mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 6 vỉ x 4 viên nhai
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16970-12
Optanado
Paracetamol 200 mg, Cafein 10 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ (1 vỉ x 12 viên nén bao phim, 1 vỉ x 13 viên nén bao phim. Hộp 10 vỉ x 25 viên nén bao phim
製造業者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-05-15
決定
144/QĐ-QLD
VD-17271-12
Oresol
Glucose khan, Natri clorid, Natri citrat, Kali clorid
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 gói, 200 gói x 27,9g thuốc bột
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-06-10
決定
144/QĐ-QLD
VD-17272-12
Orexcin 750 mg
Cephalexin 750mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang. Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16978-12
Oselle
omeprazol dạng vi nang bao tan trong ruột tương ứng với Omeprazol 20 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang tan trong ruột; Chai 30, chai 60, chai 100, chai 200, chai 500 viên nang tan trong ruột
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17150-12
Osteotis 5
Acid alendronic 5mg (tương ứng 6,53mg Alendronat natri)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16971-12
Osteotis 70
Acid alendronic 70mg (tương ứng 91,37mg Alendronat natri)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên, hộp 2 vỉ x 2 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16972-12
Otilin 8ml
Xylometazolin HCl 0,05%
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ dung dịch nhỏ mũi 8ml; Hộp 1 lọ dung dịch xịt mũi 8ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-06-28
決定
144/QĐ-QLD
VD-17006-12
PP 500
Nicotinamid 500mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-06-14
決定
144/QĐ-QLD
VD-16824-12

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。