|
Melasoft
Melatonin 3 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 15 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16844-12 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 15 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Meloxicam 15
Meloxicam 15mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, chai 50 viên, 100 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-05-06
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17073-12 |
--
--
|
hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, chai 50 viên, 100 viên nén |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-05-06
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mepantop
Pantoprazol 40 mg dưới dạng Natri Pantoprazol sesquihydrat
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao tan trong ruột
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16919-12 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mephenesin 500
Mephenesin 500mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 12 viên, chai 30 viên, 50 viên, 100 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17074-12 |
--
--
|
hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 12 viên, chai 30 viên, 50 viên, 100 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Metasin
Betamethason 5mg/5g (tương ứng 6,1mg Betamethason 17-valerat)
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 tuýp 5g, tuýp 10g, tuýp 30g kem bôi da
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16956-12 |
--
--
|
Hộp 1 tuýp 5g, tuýp 10g, tuýp 30g kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Metasin N
Betamethason 10mg/10g (tương ứng với 12,2mg Betamethason 17-valerat), Neomycin 35mg (tương ứng với 35000IU Neomycin sulfat)
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 tuýp 10g, hộp 1 tuýp 30g kem bôi da
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16957-12 |
--
--
|
Hộp 1 tuýp 10g, hộp 1 tuýp 30g kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Metrima100
Clotrimazol 100mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 6 viên nén đặt âm đạo
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16833-12 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ x 6 viên nén đặt âm đạo |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Meyerdecontyl
Mephenesin 250mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 25 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17207-12 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 25 viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mipirom 1 g
Hỗn hợp vô trùng của Cefpirom sulfat và natri carbonat tương đương 1g Cefpirom
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 1 lọ bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16885-12 |
--
--
|
hộp 1 lọ bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mocovium M
Domperidon maleat tương đương Domperidon 10mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ xé x 10 viên; Hộp 10 vỉ bấm x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-12-08
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17313-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ xé x 10 viên; Hộp 10 vỉ bấm x 10 viên nén |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-12-08
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mondenar
Beta caroten, Vitamin E, C, Selen
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm, Hộp 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên nang mềm, Chai 60 viên, 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17148-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm, Hộp 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên nang mềm, Chai 60 viên, 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên nang mềm |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mouthpaste
Triamcinolon acetonid 5mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 1 tuýp 5 gam gel bôi niêm mạc miệng
- 製造業者
- Công ty CP liên doanh dược phẩm Medipharco Tenamyd BR s.r.l (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CP liên doanh dược phẩm Medipharco Tenamyd BR s.r.l (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17193-12 |
--
--
|
hộp 1 tuýp 5 gam gel bôi niêm mạc miệng |
Công ty CP liên doanh dược phẩm Medipharco Tenamyd BR s.r.l
Việt Nam
|
Công ty CP liên doanh dược phẩm Medipharco Tenamyd BR s.r.l
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mumtaz 7,5 mg
Meloxicam 7,5mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén; Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-03-12
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17149-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén; Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên nén |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-03-12
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mypara 80mg
Paracetamol 80mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 20 gói x 2g thuốc bột uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17156-12 |
--
--
|
Hộp 20 gói x 2g thuốc bột uống |
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nadylanzol
Lansoprazol 30mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 20 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16821-12 |
--
--
|
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 20 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9.
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Naphazolin 0,05%
Naphazolin hydroclorid 2,5 mg/5 ml
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ x 5 ml thuốc nhỏ mũi. Hộp 50 lọ x 10 ml thuốc nhỏ mũi
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16784-12 |
--
--
|
Hộp 1 lọ x 5 ml thuốc nhỏ mũi. Hộp 50 lọ x 10 ml thuốc nhỏ mũi |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nasrix
Simvastatin 20mg, Ezetimibe 10mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên nén dài
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17228-12 |
--
--
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên nén dài |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Natalvit plus
Vitamin A, Betacaroten, Vitamin D3, E, C, B1, B2, PP, B6, B12, Acid folic, biotin, B5, calci, sắt, kẽm, iốt, magnesi, đồng, mangan, crom, molybden, selen
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 7 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 1 chai 30 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16958-12 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ x 7 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 1 chai 30 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Neo Golinon
Terpin hydrat 100 mg, Natri benzoat 50 mg, Dextromethorphan HBr 5 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên bao đường
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-08-03
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17268-12 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên bao đường |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-08-03
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Neo cermex
Neomycin sulfat 35000 IU, Triamcinolon acetonid 10mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 tuýp 10g kem bôi da
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17018-12 |
--
--
|
Hộp 1 tuýp 10g kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Neo-Tervidion
Dextromethorphan hydrobromid 5 mg; Terpin hydrat 100 mg, Natri benzoat 50 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên bao đường. Chai 100 viên bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16867-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên bao đường. Chai 100 viên bao đường |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nertrobiine
Piracetam 800mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17029-12 |
--
--
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Neutracet
Piracetam 400mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17217-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty Roussel Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Roussel Việt Nam
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
New Ameflu Expectorant
Guaiphenesin, 50mg/5ml, Phenylephrin HCl 5mg/5ml
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 chai 30ml, hộp 1 chai 60ml siro
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16960-12 |
--
--
|
Hộp 1 chai 30ml, hộp 1 chai 60ml siro |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
New Ameflu Multi-symptom relief
Acetaminophen, Phenylephrine HCl, Dextromethorphan HBr, Clorpheniramin maleat
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 chai 30ml siro, hộp 1 chai 60ml siro
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16961-12 |
--
--
|
Hộp 1 chai 30ml siro, hộp 1 chai 60ml siro |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
New Ameflu Night Time
Acetaminophen 160mg/5ml, Phenylephrin HCl 2,5mg/5ml; Clorpheniramin maleat 1mg/5ml
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 chai x 30ml, hộp 1 chai 60ml siro
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16962-12 |
--
--
|
Hộp 1 chai x 30ml, hộp 1 chai 60ml siro |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ngân kiều giải độc Xuân Quang
Mỗi 50g chứa: Kim ngân hoa 10g; Liên kiều 10g; Diệp hạ châu 10g; Bồ công anh 7,5g; Mẫu đơn bì 7,5g; Đại hoàng 5g
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ nhựa trắng x 50g hoàn cứng
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
V159-H12-13 |
--
--
|
Hộp 1 lọ nhựa trắng x 50g hoàn cứng |
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang
Việt Nam
|
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nicbazagin
Paracetamol 325 mg, Cafein 10 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược Phẩm USA-NIC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Phẩm USA-NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2020-07-17
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17269-12 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Dược Phẩm USA-NIC
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược Phẩm USA-NIC
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2020-07-17
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nicenerone C
Vitamin B1, B2, B5, B6, PP, C
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
- 登録者
- CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-05-15
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17270-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC
Việt Nam
|
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-05-15
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Norenzo C
Vitamin C 1000mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 10 viên nén sủi
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Detapham (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Detapham (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17229-12 |
--
--
|
Hộp 1 tuýp x 10 viên nén sủi |
Công ty TNHH Dược phẩm Detapham
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Detapham
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nystatin
Nystatin 100.000IU
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 1 vỉ x 12 viên, hộp 1 lọ 10 viên nén đặt âm đạo
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2021-01-06
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17194-12 |
--
--
|
hộp 1 vỉ x 12 viên, hộp 1 lọ 10 viên nén đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2021-01-06
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nước cất tiêm 2ml
Nước cất tiêm 2ml
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 10 ống nước cất tiêm
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2020-10-18
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17005-12 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 10 ống nước cất tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2020-10-18
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ofloxacin 200mg
Ofloxacin 200mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim, Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-12-08
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17314-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim, Chai 100 viên |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-12-08
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Omeprisec
Omeprazol 20mg (tương ứng 235,3mg dạng vi hạt bào chế sẵn tan trong ruột chứa 8,5% Omeprazol kl/kl)
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16963-12 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Omepure
Dầu cá (Omega-3 60%) 1000 mg trong đó: Eicosapentaenoic acid (EPA) 360 mg, Docosahexaenoic acid (DHA) 240 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16845-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Opebroncho 100
Acetylcystein 100 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 20 gói x 1g thuốc bột
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16964-12 |
--
--
|
Hộp 20 gói x 1g thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Opecalcium
Calci carbonat 1250mg (tương đương với 500mg Calci)
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Chai 30 viên nén nhai
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16965-12 |
--
--
|
Chai 30 viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Opecolic
Metoclopramid HCl 10mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 20 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16966-12 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 20 viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Opedom
Domperidon 30mg/30ml
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 chai x 30ml; hộp 1 chai x 60ml hỗn dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16967-12 |
--
--
|
Hộp 1 chai x 30ml; hộp 1 chai x 60ml hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Opefebrin 100
Flurbiprofen 100mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16968-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Opesuma
Sucralfat 1g/5ml
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 30 gói x 5ml hỗn dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16969-12 |
--
--
|
Hộp 30 gói x 5ml hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Opetacid
Nhôm hydroxyd 400mg; Magnesi hydroxyd 400mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 4 viên nhai
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16970-12 |
--
--
|
Hộp 6 vỉ x 4 viên nhai |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Optanado
Paracetamol 200 mg, Cafein 10 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ (1 vỉ x 12 viên nén bao phim, 1 vỉ x 13 viên nén bao phim. Hộp 10 vỉ x 25 viên nén bao phim
- 製造業者
- CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
- 登録者
- CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-05-15
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17271-12 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ (1 vỉ x 12 viên nén bao phim, 1 vỉ x 13 viên nén bao phim. Hộp 10 vỉ x 25 viên nén bao phim |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC
Việt Nam
|
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-05-15
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Oresol
Glucose khan, Natri clorid, Natri citrat, Kali clorid
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 gói, 200 gói x 27,9g thuốc bột
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-06-10
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17272-12 |
--
--
|
Hộp 10 gói, 200 gói x 27,9g thuốc bột |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-06-10
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Orexcin 750 mg
Cephalexin 750mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang. Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16978-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang. Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Oselle
omeprazol dạng vi nang bao tan trong ruột tương ứng với Omeprazol 20 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang tan trong ruột; Chai 30, chai 60, chai 100, chai 200, chai 500 viên nang tan trong ruột
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17150-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang tan trong ruột; Chai 30, chai 60, chai 100, chai 200, chai 500 viên nang tan trong ruột |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Osteotis 5
Acid alendronic 5mg (tương ứng 6,53mg Alendronat natri)
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16971-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Osteotis 70
Acid alendronic 70mg (tương ứng 91,37mg Alendronat natri)
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên, hộp 2 vỉ x 2 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16972-12 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên, hộp 2 vỉ x 2 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Otilin 8ml
Xylometazolin HCl 0,05%
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ dung dịch nhỏ mũi 8ml; Hộp 1 lọ dung dịch xịt mũi 8ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-06-28
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17006-12 |
--
--
|
Hộp 1 lọ dung dịch nhỏ mũi 8ml; Hộp 1 lọ dung dịch xịt mũi 8ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-06-28
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
PP 500
Nicotinamid 500mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-06-14
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16824-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9.
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-06-14
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|