|
Joint Scap 250 mg
Glucosamin sulfat kali clorid 250 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16811-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
K-Cort
Triamcinolone 4 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16843-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kapodez
Diclofenac Natri 75mg/3ml
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 ống 3ml, hộp 30 ống 3ml thuốc tiêm bắp
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17086-12 |
--
--
|
Hộp 10 ống 3ml, hộp 30 ống 3ml thuốc tiêm bắp |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kem bôi da Mycorozal
Ketoconazol 100mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 tuýp nhôm 5g kem bôi da
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16794-12 |
--
--
|
Hộp 1 tuýp nhôm 5g kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kem xoa bóp Cây gậy
Menthol 2g, Methyl salicylat 3g
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 tuýp 20g thuốc kem
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Việt Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Việt Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17235-12 |
--
--
|
Hộp 1 tuýp 20g thuốc kem |
Công ty TNHH dược phẩm Việt Phúc
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Việt Phúc
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ketoconazol 2%
Ketoconazol 0,2g
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 10g kem bôi da
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17016-12 |
--
--
|
Hộp 1 tuýp x 10g kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ketodexa
Ketoconazol 100 mg, Cloramphenicol 100 mg, Dexpanthenol 100 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 5g kem bôi ngoài da
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-05-28
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17158-12 |
--
--
|
Hộp 1 tuýp x 5g kem bôi ngoài da |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-05-28
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ketonaz 16 mg
methyl prednisolon 16 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nén; Chai 30 viên, 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17145-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nén; Chai 30 viên, 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên nén |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Khí huyết toàn chánh bổ
Nhân sâm, phục linh, hoàng kỳ, táo nhân, đương quy, bạch thược, bạch truật, tục đoạn, cam thảo, đỗ trọng, quế, đại táo, đăng tâm thảo
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 chai 300ml cao lỏng
- 製造業者
- Cơ sở Hải Thượng . (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở Hải Thượng . (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
V164-H12-13 |
--
--
|
Hộp 1 chai 300ml cao lỏng |
Cơ sở Hải Thượng .
Việt Nam
|
Cơ sở Hải Thượng .
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Khởi dương đơn
Dâm dương hoắc, tiên mao, ba kích, ngưu tất, táo nhân, phá cố chỉ, câu kỷ tử, vừng đen, thỏ ty tử, đương quy, phục linh, thục địa, đỗ trọng, hoài sơn
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 chai 300 ml rượu thuốc
- 製造業者
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
V168-H12-13 |
--
--
|
Hộp 1 chai 300 ml rượu thuốc |
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kim tiền thảo
cao khô kim tiền thảo 120mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 60 viên nang, lọ 100 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
V135-H12-13 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 60 viên nang, lọ 100 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kosena
Cao nhân sâm Triều tiên 120mg, cao Ganoderma 30mg, cao Nhung hươu 30mg, Tocopheryl acetat 12mg, Riboflavin 1,2mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 6 vỉ x 5 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17250-12 |
--
--
|
hộp 6 vỉ x 5 viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kuprosuva
Rosuvastatin 10mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH Korea United Pharm. INT'L INC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Korea United Pharm. INT'L INC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17238-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên bao phim |
Công ty TNHH Korea United Pharm. INT'L INC
Việt Nam
|
Công ty TNHH Korea United Pharm. INT'L INC
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kỷ ô bổ thận hoàn
Câu kỷ tử, hà thủ ô đỏ, ngưu tất, thỏ ty tử, phá cố chỉ, đỗ trọng, tục đoạn, thục địa, sơn thù, thảo quyết minh, cam thảo, độc hoạt, tần giao, tang ký sinh, thiên ma, phòng phong, liên tu, hoài sơn, kim anh
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 chai 30 g (tương đương 150 viên hoàn cứng)
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
V171-H12-13 |
--
--
|
Hộp 1 chai 30 g (tương đương 150 viên hoàn cứng) |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường
Việt Nam
|
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lamivudin Stada 150 mg
Lamivudin 150mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 60 viên, hộp 1 chai 100 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17199-12 |
--
--
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 60 viên, hộp 1 chai 100 viên nén dài bao phim |
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lamivudin-Domesco
Lamivudin 100mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17173-12 |
--
--
|
hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lamzidivir
Lamivudin 150mg, Zidovudin 300mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 6 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 60 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17209-12 |
--
--
|
Hộp 5 vỉ x 6 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 60 viên nén dài bao phim |
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Laxazero
Hỗn hợp vô trùng của Cefpirom sulfat và natri carbonat tương đương 1g Cefpirom
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 1 lọ bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17252-12 |
--
--
|
hộp 1 lọ bột pha tiêm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma.
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma.
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lekatone
Cao Aloe, Vitamin A, D3, E, C, B1, B2, B5, B6, PP..
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm; Hộp 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên nang mềm; Chai 60 viên, 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17146-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm; Hộp 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên nang mềm; Chai 60 viên, 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên nang mềm |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Levocef 250
Levofloxacin hemihydrate tương đương với 250mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16866-12 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Levofloxacin 250
Levofloxacin hemihydrat 256,230mg tương đương Levofloxacin 250mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16800-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Levofloxacin 500
Levofloxacin hemihydrat tương đương levofloxacin 500mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16801-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lincomycin 500 mg
Lincomycin hydroclorid 500mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 12 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2021-01-06
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17189-12 |
--
--
|
hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 12 viên nang |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2021-01-06
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lincomycin 500mg
Lincomycin HCl tương đương Lincomycin 500mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
- 登録者
- Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17311-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco
Việt Nam
|
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lipacap
Cao khô Hà thủ ô, cao khô Đan sâm, cao khô Tam thất, cao khô Sơn tra
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên. Hộp 1 lọ x 60 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16790-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên. Hộp 1 lọ x 60 viên nang |
Công ty cổ phần dược Danapha.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha.
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lipidorox 20
Rosuvastatin 20mg (tương ứng 20,8mg Rosuvastain calci)
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16954-12 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lipirate
Fenofibrat 100mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16984-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lipisim 10
Simvastatin 10mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17120-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lipivastin 10
Atorvastatin Calci tương đương Atorvastatin 10 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17121-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lipivastin 20
Atorvastatin calci tương đương 20mg Atorvastatin
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17122-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lipstins 20
Atorvastatin calci tương đương 20mg Atorvastatin
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2020-12-12
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17123-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2020-12-12
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Locacid
Tretinoin 0,05%
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 tuýp 15g, 30g kem bôi da
- 製造業者
- Công ty TNHH Pierre Fabre Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Pierre Fabre Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17253-12 |
--
--
|
Hộp 1 tuýp 15g, 30g kem bôi da |
Công ty TNHH Pierre Fabre Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH Pierre Fabre Việt Nam
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lopegoric
Loperamid HCl 2mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
- 登録者
- CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-05-14
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17265-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC
Việt Nam
|
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-05-14
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lotusone cream
Betamethason dipropionat 9,6mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 1 tuýp 15 gam, 30 gam kem bôi da
- 製造業者
- Công ty CP liên doanh dược phẩm Medipharco Tenamyd BR s.r.l (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CP liên doanh dược phẩm Medipharco Tenamyd BR s.r.l (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17190-12 |
--
--
|
hộp 1 tuýp 15 gam, 30 gam kem bôi da |
Công ty CP liên doanh dược phẩm Medipharco Tenamyd BR s.r.l
Việt Nam
|
Công ty CP liên doanh dược phẩm Medipharco Tenamyd BR s.r.l
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Luman Tolperisone
Tolperison HCl 50mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim;
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim;
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim.
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-07-18
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17108-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim;
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim;
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim. |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-07-18
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lục vị
Thục địa, hoài sơn, sơn thù, mẫu đơn bì, phục linh, trạch tả
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17087-12 |
--
--
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Magnesi - B6
Magnesium lactat dihydrat 470mg, Vitamin B6 5 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nén bao phim, Chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17147-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nén bao phim, Chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Magnesi-B6
Magnesi lactat dihydrat 186mg; Magnesi pidolat 936mg; Pyridoxin HCl 10mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 ống 10ml thuốc ống uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17017-12 |
--
--
|
Hộp 10 ống 10ml thuốc ống uống |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mebendazol 500mg
Mebendazol 500 mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên nén
- 製造業者
- Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
- 登録者
- Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17312-12 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên nén |
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco
Việt Nam
|
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mebufen 500
Nabumeton 500mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16955-12 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Medialeczan
Paracetamol 325 mg, Ibuprofen 200mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 20 viên nén
- 製造業者
- CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
- 登録者
- CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-10-11
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17266-12 |
--
--
|
Hộp 5 vỉ x 20 viên nén |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC
Việt Nam
|
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-10-11
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Medicefnir
Cefdinir 300mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 1 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17066-12 |
--
--
|
hộp 1 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex.
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mediphylamin
Bột chiết bèo hoa dâu 250mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 30 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
V145-H12-13 |
--
--
|
hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 30 viên nang |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mediphylamin
Bột chiết bèo hoa dâu 500mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
V146-H12-13 |
--
--
|
hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mediplex
Aciclovir 800mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 3 vỉ x 4 viên nang
- 製造業者
- Công ty CP liên doanh dược phẩm Medipharco Tenamyd BR s.r.l (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CP liên doanh dược phẩm Medipharco Tenamyd BR s.r.l (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17192-12 |
--
--
|
hộp 3 vỉ x 4 viên nang |
Công ty CP liên doanh dược phẩm Medipharco Tenamyd BR s.r.l
Việt Nam
|
Công ty CP liên doanh dược phẩm Medipharco Tenamyd BR s.r.l
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mekocefaclor
Cefaclor 250mg dưới dạng cefaclor monohydrat
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 12 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17124-12 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ x 12 viên nang |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mekopen
Penicilin 1.000.000 UI (dưới dạng Penicilin V kali)
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2020-11-14
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17125-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2020-11-14
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mekoperin 4
Perindopril erbumine 4mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 30 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2020-11-14
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17126-12 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ x 30 viên nén |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2020-11-14
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mekorox 150
Roxithromycin 150mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17127-12 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên bao phim |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mekotamol
Paracetamol 500mg, Phenylephrin hydroclorid 5mg, Chlorpheniramin maleat 2mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 20 viên nén, hộp 25 vỉ x 4 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17128-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 20 viên nén, hộp 25 vỉ x 4 viên nén |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|