Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 39801〜39850 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Fencecod
Ibuprofen 200mg, Codein 8mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 10 vỉ x 3 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 15 viên, chai 50 viên, 100 viên, 200 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-08-04
決定
144/QĐ-QLD
VD-17072-12
Fenidofex 30
Fexofenadin HCl 30mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16950-12
Fenofib 160
Fenofibrat 160mg (dưới dạng vi hạt chứa 66% fenofibrat kl/kl: 242,42mg)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 7 vỉ x 4 viên, hộp 5 vỉ x 6 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16951-12
Fenofibrat
Fenofibrat (dạng micronised) 200mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17025-12
Fexofenadine 60 - CGP
fexofenadine HCL 60 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17285-12
Flue Coldcap
Paracetamol 400 mg, Clorpheniramin maleat 2 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ bấm x 10 viên nén
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17262-12
Foncare
Metronidazol 200mg, Cloramphenicol 80mg, Nystatin 100.000 IU
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 6 viên nén đặt âm đạo
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16914-12
Fonvit-F
Sắt (II) fumarat 162 mg, Acid folic 0,75 mg, Vitamin B12 10mcg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16915-12
Forrvita - C
Vitamin C 300mg, Thiamin nitrat 50mg, Pyridoxin HCl 50mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17100-12
Franginin
Cao đặc Actiso 100mg, cao đặc biển súc 75mg, bột bìm bìm biếc 75mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 60 viên, lọ 100 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17082-12
Franmoxy 250
Amocxicilin 250 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17200-12
Fumalene
An tức hương, Eucalyptol, Menthol, Terpineol
含量/剤形
-- · --
包装
Chai 60 ml thuốc xông mũi
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17230-12
Fuxacetam
Piracetam 800mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ PVC/Al x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2020-12-25
決定
144/QĐ-QLD
VD-16793-12
GIOSKAN
Cao Bạch quả 60mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17084-12
Garvitcom
Natri Chondroitin sulfat, Vitamin B1, B2, E, Dầu gấc, Cholin bitartrat
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH DP USAPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16916-12
Gastro-Med
Đảng sâm, Bạch truật, hoài sơn, Mạch nha, mộc hương bắc, ô tặc cốt, cam thảo bắc
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 15 gói x 5g thuốc bột uống
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2020-11-22
決定
144/QĐ-QLD
VD-17083-12
Genflu
Hỗn hợp vô trùng của Cefoperazone sodium và Sulbactam sodium tương đương 1g Cefoperazon và 1g Sulbactam
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 10 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17251-12
Gentlemax
Ginkgo biloba (Cao khô lá bạch quả) 40mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 15 viên, chai 200 viên, chai 500 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
V152-H12-13
Gilovit
Mỗi viên chứa: Ginkgo biloba extract 40mg; Vitamin A 1000IU; Vitamin E 30IU; Vitamin C 60mg; Vitamin B1 1,5mg; Vitamin B6 1,5mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-09-12
決定
144/QĐ-QLD
VD-16775-12
Ginkan
Cao Ginkgo biloba 40 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm. Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
V133-H12-13
Ginkan
Cao Ginkgo biloba 40 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
V134-H12-13
Gintana 120
Cao Bạch quả chuẩn hoá 120mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
V144-H12-13
Giảm đau Thần kinh TH - D2
Paracetamol 200mg, Cafein 50mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén, lọ 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17101-12
Glucomino 650
Mỗi viên chứa: Glucosamin sulfat 500mg; Natri chondroitin sulfat 150mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 tuýp 10 viên nén sủi
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16991-12
Glucosamin 250
Glucosamin sulfat natri clorid tương đương Glucosamin 197,3mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17243-12
Glucosamin 500
Glucosamin sulfat natri clorid tương đương Glucosamin 394,7mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17244-12
Glumax 500
Glucosamin sulfat 500mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 1 tuýp x 10 viên nén sủi bọt
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16992-12
Glutamic B6
Mỗi viên chứa: Acid glutamic 400mg; Pyridoxin HCl 2mg
含量/剤形
-- · --
包装
Chai 100 viên nén bao đường
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17310-12
Glutanan B1B6
Acid Glutamic 400 mg, Vitamin B6 2 mg, Vitamin B1 3 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai x 100 viên bao đường
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-03-29
決定
144/QĐ-QLD
VD-17263-12
Gynodine
Povidon iod 10%
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 6 chai X 15 ml dung dịch dùng ngoài
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17231-12
H'tiên- Yba
Mỗi 125ml chứa: Bạch truật 12g; Hoàng kỳ 12g; Đẳng sâm 6g; Phục thần 12g; Mộc hương 6g; Trích cam thảo 4g; Đương quy 4g; Viễn trí 4g; Toan táo nhân 12g
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai 125ml sirô
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2020-09-27
決定
144/QĐ-QLD
VD-17056-12
Hacosamin
Glucosamin sulfat 250 mg dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16917-12
Hadikramox
Amoxicilin 500mg (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17015-12
Hapacol
Paracetamol 500 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, chai 200 viên nang, chai 500 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16799-12
Hapolymin
Mỗi viên chứa: Vitamin A 1000IU; Vitamin B1 1mg; Vitamin B2 1mg; Vitamin B5 1mg; Vitamin B6 1mg; Vitamin B12 30mcg; Vitamin C 50mg; Vitamin D3 200IU; Vitamin PP 10mg.
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17026-12
Hasanflon 500
Phân đoạn flavonoid tinh khiết dạng vi hạt 500 mg (tương ứng Diosmin 450 mg, Hesperidin 50 mg)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim
製造業者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17236-12
Hepeverex
L-ornithin L-Aspartat 150mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén; Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16952-12
Ho long đàm
Natri benzoat 150 mg, Terpin hydrat 100 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Chai 400 viên nén
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-03-24
決定
144/QĐ-QLD
VD-17264-12
Hoàn an thai
Mỗi 5g chứa: Hoài sơn 1g; Gai (rễ) 0,65g; Hương phụ 0,15g; Ngải cứu 0,65g; Sa nhân 0,15g; Thục địa 0,65g; Tía tô ngạnh 0,3g; Tục đoạn 0,3g; Trần bì 0,15g; Cao xương 0,12g
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 túi 5g hoàn cứng
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2020-09-27
決定
144/QĐ-QLD
VD-17055-12
Hoàng cầm phiến
Hoàng cầm
含量/剤形
-- · --
包装
Túi x 10g, 15g, 20g, 25g, 30g,0,05 kg, 0,1 kg, 0,25 kg, 0,5 kg, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17222-12
Hoạt huyết Thephaco
Đương quy, sinh địa, xuyên khung, ngưu tất, ích mẫu
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 20 viên nén bao đường
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
V151-H12-13
Hoạt huyết dưỡng não
Cao đặc đinh lăng 120mg, cao bạch quả 60mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17085-12
Hoạt huyết dưỡng não
Cao đặc đinh lăng 150mg, cao khô bạch quả 10mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao đường, hộp 2 vỉ x 20 viên nén bao đường
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
V150-H12-13
Hyperzeprin 20
Benazepril HCl 20mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16953-12
Hộ tâm đơn
Đan sâm 720 mg (tương ứng 270 mg cao khô), Tam thất 141 mg, Camphor 8 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ x 45 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-02-17
決定
144/QĐ-QLD
VD-16789-12
Ibapharton
Vitamin A, B1, B2, B6, C, D3,E, PP, Acid Folic
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên nang mềm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16918-12
Indizrac
Ibuprofen 200 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim. Chai 100 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16865-12
Isotic quiflocin
Ciprofloxacin hydroclorid tương đương 15mg Ciprofloxacin
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 lọ 5 ml dung dịch nhỏ mắt, tai
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16898-12
Ithevic
Piroxicam 10mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17102-12
Itonax 1 g
Cefmetazol natri tương đương 1g Cefmetazol
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16884-12

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。