|
Fencecod
Ibuprofen 200mg, Codein 8mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 10 vỉ x 3 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 15 viên, chai 50 viên, 100 viên, 200 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-08-04
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17072-12 |
--
--
|
hộp 10 vỉ x 3 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 15 viên, chai 50 viên, 100 viên, 200 viên nang |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-08-04
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fenidofex 30
Fexofenadin HCl 30mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16950-12 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fenofib 160
Fenofibrat 160mg (dưới dạng vi hạt chứa 66% fenofibrat kl/kl: 242,42mg)
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 7 vỉ x 4 viên, hộp 5 vỉ x 6 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16951-12 |
--
--
|
Hộp 7 vỉ x 4 viên, hộp 5 vỉ x 6 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fenofibrat
Fenofibrat (dạng micronised) 200mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17025-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fexofenadine 60 - CGP
fexofenadine HCL 60 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17285-12 |
--
--
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty TNHH US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Flue Coldcap
Paracetamol 400 mg, Clorpheniramin maleat 2 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ bấm x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17262-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ bấm x 10 viên nén |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Foncare
Metronidazol 200mg, Cloramphenicol 80mg, Nystatin 100.000 IU
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 6 viên nén đặt âm đạo
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16914-12 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 6 viên nén đặt âm đạo |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fonvit-F
Sắt (II) fumarat 162 mg, Acid folic 0,75 mg, Vitamin B12 10mcg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16915-12 |
--
--
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Forrvita - C
Vitamin C 300mg, Thiamin nitrat 50mg, Pyridoxin HCl 50mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17100-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Franginin
Cao đặc Actiso 100mg, cao đặc biển súc 75mg, bột bìm bìm biếc 75mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 60 viên, lọ 100 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17082-12 |
--
--
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 60 viên, lọ 100 viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Franmoxy 250
Amocxicilin 250 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17200-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fumalene
An tức hương, Eucalyptol, Menthol, Terpineol
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Chai 60 ml thuốc xông mũi
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17230-12 |
--
--
|
Chai 60 ml thuốc xông mũi |
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar)
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar)
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fuxacetam
Piracetam 800mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ PVC/Al x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2020-12-25
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16793-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ PVC/Al x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2020-12-25
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
GIOSKAN
Cao Bạch quả 60mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17084-12 |
--
--
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Garvitcom
Natri Chondroitin sulfat, Vitamin B1, B2, E, Dầu gấc, Cholin bitartrat
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH DP USAPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16916-12 |
--
--
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty TNHH DP USAPHA
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gastro-Med
Đảng sâm, Bạch truật, hoài sơn, Mạch nha, mộc hương bắc, ô tặc cốt, cam thảo bắc
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 15 gói x 5g thuốc bột uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2020-11-22
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17083-12 |
--
--
|
Hộp 15 gói x 5g thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2020-11-22
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Genflu
Hỗn hợp vô trùng của Cefoperazone sodium và Sulbactam sodium tương đương 1g Cefoperazon và 1g Sulbactam
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 10 lọ bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17251-12 |
--
--
|
hộp 10 lọ bột pha tiêm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma.
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma.
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gentlemax
Ginkgo biloba (Cao khô lá bạch quả) 40mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 15 viên, chai 200 viên, chai 500 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
V152-H12-13 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 15 viên, chai 200 viên, chai 500 viên bao phim |
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gilovit
Mỗi viên chứa: Ginkgo biloba extract 40mg; Vitamin A 1000IU; Vitamin E 30IU; Vitamin C 60mg; Vitamin B1 1,5mg; Vitamin B6 1,5mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-09-12
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16775-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-09-12
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ginkan
Cao Ginkgo biloba 40 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm. Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
V133-H12-13 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm. Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ginkan
Cao Ginkgo biloba 40 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
V134-H12-13 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gintana 120
Cao Bạch quả chuẩn hoá 120mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
V144-H12-13 |
--
--
|
hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Giảm đau Thần kinh TH - D2
Paracetamol 200mg, Cafein 50mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén, lọ 100 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17101-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén, lọ 100 viên nén |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glucomino 650
Mỗi viên chứa: Glucosamin sulfat 500mg; Natri chondroitin sulfat 150mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 tuýp 10 viên nén sủi
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16991-12 |
--
--
|
Hộp 1 tuýp 10 viên nén sủi |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glucosamin 250
Glucosamin sulfat natri clorid tương đương Glucosamin 197,3mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17243-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glucosamin 500
Glucosamin sulfat natri clorid tương đương Glucosamin 394,7mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17244-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glumax 500
Glucosamin sulfat 500mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 1 tuýp x 10 viên nén sủi bọt
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16992-12 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 1 tuýp x 10 viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glutamic B6
Mỗi viên chứa: Acid glutamic 400mg; Pyridoxin HCl 2mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Chai 100 viên nén bao đường
- 製造業者
- Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
- 登録者
- Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17310-12 |
--
--
|
Chai 100 viên nén bao đường |
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco
Việt Nam
|
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glutanan B1B6
Acid Glutamic 400 mg, Vitamin B6 2 mg, Vitamin B1 3 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 chai x 100 viên bao đường
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-03-29
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17263-12 |
--
--
|
Hộp 1 chai x 100 viên bao đường |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-03-29
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gynodine
Povidon iod 10%
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 6 chai X 15 ml dung dịch dùng ngoài
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17231-12 |
--
--
|
Hộp 6 chai X 15 ml dung dịch dùng ngoài |
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar)
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar)
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
H'tiên- Yba
Mỗi 125ml chứa: Bạch truật 12g; Hoàng kỳ 12g; Đẳng sâm 6g; Phục thần 12g; Mộc hương 6g; Trích cam thảo 4g; Đương quy 4g; Viễn trí 4g; Toan táo nhân 12g
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 chai 125ml sirô
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2020-09-27
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17056-12 |
--
--
|
Hộp 1 chai 125ml sirô |
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2020-09-27
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hacosamin
Glucosamin sulfat 250 mg dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16917-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hadikramox
Amoxicilin 500mg (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17015-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hapacol
Paracetamol 500 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, chai 200 viên nang, chai 500 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16799-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, chai 200 viên nang, chai 500 viên nang |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hapolymin
Mỗi viên chứa: Vitamin A 1000IU; Vitamin B1 1mg; Vitamin B2 1mg; Vitamin B5 1mg; Vitamin B6 1mg; Vitamin B12 30mcg; Vitamin C 50mg; Vitamin D3 200IU; Vitamin PP 10mg.
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17026-12 |
--
--
|
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hasanflon 500
Phân đoạn flavonoid tinh khiết dạng vi hạt 500 mg (tương ứng Diosmin 450 mg, Hesperidin 50 mg)
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17236-12 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim |
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hepeverex
L-ornithin L-Aspartat 150mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén; Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16952-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén; Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ho long đàm
Natri benzoat 150 mg, Terpin hydrat 100 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Chai 400 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-03-24
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17264-12 |
--
--
|
Chai 400 viên nén |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-03-24
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hoàn an thai
Mỗi 5g chứa: Hoài sơn 1g; Gai (rễ) 0,65g; Hương phụ 0,15g; Ngải cứu 0,65g; Sa nhân 0,15g; Thục địa 0,65g; Tía tô ngạnh 0,3g; Tục đoạn 0,3g; Trần bì 0,15g; Cao xương 0,12g
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 túi 5g hoàn cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2020-09-27
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17055-12 |
--
--
|
Hộp 10 túi 5g hoàn cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2020-09-27
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hoàng cầm phiến
Hoàng cầm
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Túi x 10g, 15g, 20g, 25g, 30g,0,05 kg, 0,1 kg, 0,25 kg, 0,5 kg, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17222-12 |
--
--
|
Túi x 10g, 15g, 20g, 25g, 30g,0,05 kg, 0,1 kg, 0,25 kg, 0,5 kg, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg |
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng.
Việt Nam
|
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng.
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hoạt huyết Thephaco
Đương quy, sinh địa, xuyên khung, ngưu tất, ích mẫu
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 20 viên nén bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
V151-H12-13 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 20 viên nén bao đường |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hoạt huyết dưỡng não
Cao đặc đinh lăng 120mg, cao bạch quả 60mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17085-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hoạt huyết dưỡng não
Cao đặc đinh lăng 150mg, cao khô bạch quả 10mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao đường, hộp 2 vỉ x 20 viên nén bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
V150-H12-13 |
--
--
|
Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao đường, hộp 2 vỉ x 20 viên nén bao đường |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hyperzeprin 20
Benazepril HCl 20mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16953-12 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hộ tâm đơn
Đan sâm 720 mg (tương ứng 270 mg cao khô), Tam thất 141 mg, Camphor 8 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ x 45 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-02-17
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16789-12 |
--
--
|
Hộp 1 lọ x 45 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Danapha.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha.
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-02-17
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ibapharton
Vitamin A, B1, B2, B6, C, D3,E, PP, Acid Folic
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16918-12 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Indizrac
Ibuprofen 200 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim. Chai 100 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16865-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim. Chai 100 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Isotic quiflocin
Ciprofloxacin hydroclorid tương đương 15mg Ciprofloxacin
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 1 lọ 5 ml dung dịch nhỏ mắt, tai
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16898-12 |
--
--
|
hộp 1 lọ 5 ml dung dịch nhỏ mắt, tai |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ithevic
Piroxicam 10mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17102-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Itonax 1 g
Cefmetazol natri tương đương 1g Cefmetazol
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 1 lọ bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16884-12 |
--
--
|
hộp 1 lọ bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|