Dexamethason 0,5 mg
Dexamethason acetat 0,5 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Chai 500 viên nén
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17257-12
--
--
Chai 500 viên nén
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
2012-06-07
144/QĐ-QLD
詳細
Dexamethason 0,5mg
Dexamethason 0,5mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên; Lọ 100 viên, 200 viên, 500 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16999-12
--
--
Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên; Lọ 100 viên, 200 viên, 500 viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2012-06-07
144/QĐ-QLD
詳細
Dexcotab
Mỗi viên chứa: Pseudoephedrin HCl 60mg; Triprolidin HCl 2,5mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17000-12
--
--
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2012-06-07
144/QĐ-QLD
詳細
Dexipharm 15
Dextromethorphan 15 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 500 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16929-12
--
--
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 500 viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
2012-06-07
144/QĐ-QLD
詳細
Dexone - S
Dexamethason acetat 0,5mg
含量/剤形
-- · --
包装
Chai 200 viên, 500 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16831-12
--
--
Chai 200 viên, 500 viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
2012-06-07
144/QĐ-QLD
詳細
Dexpanthenol
Dexpanthenol 500mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 ống 2ml dung dịch tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17097-12
--
--
Hộp 10 ống 2ml dung dịch tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2012-06-07
144/QĐ-QLD
詳細
Dibencozid 2 mg
Dibencozide 2 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 20 gói x 1,5 g thuốc bột uống
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17206-12
--
--
Hộp 20 gói x 1,5 g thuốc bột uống
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
2012-06-07
144/QĐ-QLD
詳細
Dicorsal
Betamethason 15mg (tương ứng với 19,29mg Betamethason dipropionat)
含量/剤形
-- · --
包装
Chai 30ml dung dịch bôi da
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16946-12
--
--
Chai 30ml dung dịch bôi da
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2012-06-07
144/QĐ-QLD
詳細
DigoxineQualy
Digoxin 0,25mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ x 30 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16832-12
--
--
Hộp 1 vỉ x 30 viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
2012-06-07
144/QĐ-QLD
詳細
Dimagel
Guaiazulen 4mg, Dimethicon 3000mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 30 gói x 10g gel uống
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17227-12
--
--
Hộp 30 gói x 10g gel uống
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2012-06-07
144/QĐ-QLD
詳細
Diosta
Diosmectit 3g (tương ứng 3,158g Dioctahedral smectit 95%)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 30 gói x 3,8g thuốc bột
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16947-12
--
--
Hộp 30 gói x 3,8g thuốc bột
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2012-06-07
144/QĐ-QLD
詳細
Ditanavic
Paracetamol 325 mg, Ibuprofen 200mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng. Chai 200 viên nang cứng
製造業者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-05-15
決定
144/QĐ-QLD
VD-17258-12
--
--
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng. Chai 200 viên nang cứng
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC
Việt Nam
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC
Việt Nam
2012-06-07
→ 2022-05-15
144/QĐ-QLD
詳細
Doitopr
cao hồng sâm triều tiên, cao bạch quả, cao aloe, vitamin A, D3, E, B1, B2, B5, …
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm; Hộp 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên nang mềm; Chai 30, chai 60, chai 100, chai 200, chai 250, chai 500 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17137-12
--
--
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm; Hộp 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên nang mềm; Chai 30, chai 60, chai 100, chai 200, chai 250, chai 500 viên nang mềm
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
2012-06-07
144/QĐ-QLD
詳細
Domfeboston
Domperidon maleat 12,73mg (tương đương 10mg Domperidon)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16859-12
--
--
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
2012-06-07
144/QĐ-QLD
詳細
Domosap
Cao cardus marianus, Vitamin B1, B2, B5, B6, PP
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên nang mềm; Chai 30 chai 60, chai 100, chai 200, chai 500 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17138-12
--
--
Hộp 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên nang mềm; Chai 30 chai 60, chai 100, chai 200, chai 500 viên nang mềm
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
2012-06-07
144/QĐ-QLD
詳細
Domperidone
domperidone 10 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17069-12
--
--
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
2012-06-07
144/QĐ-QLD
詳細
Donalium 20 mg
Domperidon maleat 20mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ xé x 10 viên, chai 300 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16779-12
--
--
Hộp 10 vỉ xé x 10 viên, chai 300 viên nén
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai.
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai.
Việt Nam
2012-06-07
144/QĐ-QLD
詳細
Dopirace 400mg
Piracetam 400 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang, Chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17139-12
--
--
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang, Chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên nang
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
2012-06-07
144/QĐ-QLD
詳細
Dopiro D
Calci carbonat 300mg, Vitamin D3 100 IU
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nang mềm; Hộp 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên nang mềm, Chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17140-12
--
--
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nang mềm; Hộp 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên nang mềm, Chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên nang mềm
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
2012-06-07
144/QĐ-QLD
詳細
Dorabep 800 mg
Piracetam 800mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim; Chai 100 viên, 250 viên, 500 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17141-12
--
--
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim; Chai 100 viên, 250 viên, 500 viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
2012-06-07
144/QĐ-QLD
詳細
Dothiamin
Vitamin A, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin C, Vitamin PP
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm; Hộp 6 vỉ, 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên nang mềm; Hộp 6 vỉ, 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên nang mềm; Chai 30, chai 60, chai 100, chai 200, chai 500 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17142-12
--
--
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm; Hộp 6 vỉ, 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên nang mềm; Hộp 6 vỉ, 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên nang mềm; Chai 30, chai 60, chai 100, chai 200, chai 500 viên nang mềm
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
2012-06-07
144/QĐ-QLD
詳細
Dotidin
Vitamin A, Vitamin D3, Vitamin C, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B5,…
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm; Hộp 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên nang mềm; Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17143-12
--
--
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm; Hộp 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên nang mềm; Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên nang mềm
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
2012-06-07
144/QĐ-QLD
詳細
Dovorico
Cao cardus marianus, B1, B2, B5, B6, PP
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nang mềm; Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-03-12
決定
144/QĐ-QLD
VD-17144-12
--
--
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nang mềm; Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
2012-06-07
→ 2022-03-12
144/QĐ-QLD
詳細
Doxidan
Mỗi viên chứa: Vitamin B1 12,5mg; Vitamin B6 12,5mg; Vitamin B12 50mcg; Sắt (II) sulfat 16,2mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16774-12
--
--
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
2012-06-07
144/QĐ-QLD
詳細
Doxycyclin 100
Doxycyclin 100mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng. Chai 100 viên nang cứng (Xanh lá-xanh lá)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16864-12
--
--
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng. Chai 100 viên nang cứng (Xanh lá-xanh lá)
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2012-06-07
144/QĐ-QLD
詳細
Dudine
Ranitidin hydroclorid 167,4 mg (tương đương 150mg Ranitidin)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2021-06-26
決定
144/QĐ-QLD
VD-16771-12
--
--
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA
Việt Nam
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA
Việt Nam
2012-06-07
→ 2021-06-26
144/QĐ-QLD
詳細
Dưỡng tâm an
Lá sen, lá vông, lạc tiên, tâm sen, bình vôi
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2020-11-22
決定
144/QĐ-QLD
VD-17080-12
--
--
Hộp 2 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2012-06-07
→ 2020-11-22
144/QĐ-QLD
詳細
Dưỡng tâm an thần
Hoài sơn, lá dâu, lá vông, Long nhãn, Liên nhục, Liên tâm, Bá tử nhân, Toan táo nhân
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16788-12
--
--
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim
Công ty cổ phần dược Danapha.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Danapha.
Việt Nam
2012-06-07
144/QĐ-QLD
詳細
Dầu nóng Cây gậy
Menthol 1g, Methyl Salicylat 1,5g
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ 10ml dung dịch dùng ngoài
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Việt Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Việt Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17234-12
--
--
Hộp 1 lọ 10ml dung dịch dùng ngoài
Công ty TNHH dược phẩm Việt Phúc
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Việt Phúc
Việt Nam
2012-06-07
144/QĐ-QLD
詳細
Ebnax 400
Albendazol 400mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16948-12
--
--
Hộp 1 vỉ x 1 viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2012-06-07
144/QĐ-QLD
詳細
Efavula 100
Efavirenz 100mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16949-12
--
--
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2012-06-07
144/QĐ-QLD
詳細
Effe-Nic 150
Paracetamol 150 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 12 gói x 1000 mg thuốc bột sủi bọt
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-03-29
決定
144/QĐ-QLD
VD-17259-12
--
--
Hộp 12 gói x 1000 mg thuốc bột sủi bọt
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
2012-06-07
→ 2022-03-29
144/QĐ-QLD
詳細
Efnem 1g
Meropenem trihydrat tương đương 1g Meropenem
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16882-12
--
--
hộp 1 lọ bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
2012-06-07
144/QĐ-QLD
詳細
Elcocef
L-Arginin hydroclorid 200mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17098-12
--
--
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2012-06-07
144/QĐ-QLD
詳細
Emingaton
Vitamin A, B1, B2, B6, C, D3, E, PP
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên nang mềm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16912-12
--
--
Hộp 2 vỉ x 15 viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2012-06-07
144/QĐ-QLD
詳細
Enaritab
Enalapril maleat 5mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17165-12
--
--
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
2012-06-07
144/QĐ-QLD
詳細
Enassel
Enalapril maleat 5mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17216-12
--
--
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén
Công ty Roussel Việt Nam
Việt Nam
Công ty Roussel Việt Nam
Việt Nam
2012-06-07
144/QĐ-QLD
詳細
Epoglur
Glucosamin sulfat 250 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16913-12
--
--
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2012-06-07
144/QĐ-QLD
詳細
Erovan 1 g
Ceftazidim pentahydrat tương đương 1g Ceftazidim
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16883-12
--
--
hộp 1 lọ bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
2012-06-07
144/QĐ-QLD
詳細
Erythromycin
Erythromycin 250mg (dưới dạng Erythromycin stearat)
含量/剤形
-- · --
包装
Lọ 200 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17099-12
--
--
Lọ 200 viên nén
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2012-06-07
144/QĐ-QLD
詳細
Erythromycin 500 mg
Erythromycin 500 mg (tương ứng với Erythromycin stearat 692,7 mg)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-04-06
決定
144/QĐ-QLD
VD-17260-12
--
--
Hộp 20 vỉ x 10 viên
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC
Việt Nam
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC
Việt Nam
2012-06-07
→ 2022-04-06
144/QĐ-QLD
詳細
Esha
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
V143-H12-13
--
--
hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
2012-06-07
144/QĐ-QLD
詳細
EtonciB1
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 150 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17067-12
--
--
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây
Việt Nam
2012-06-07
144/QĐ-QLD
詳細
EtonciB6
Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) 120 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17068-12
--
--
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây
Việt Nam
2012-06-07
144/QĐ-QLD
詳細
Etoposid Bidiphar
Etoposid 100mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ 5ml dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16855-12
--
--
Hộp 1 lọ 5ml dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
2012-06-07
144/QĐ-QLD
詳細
Faba- Plus Vitamin C 1g
Acid ascorbic 1000mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Tuýp nhựa polypropylen x 10 viên nén sủi bọt
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17001-12
--
--
Tuýp nhựa polypropylen x 10 viên nén sủi bọt
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2012-06-07
144/QĐ-QLD
詳細
Famoflam
Cimetidin hydroclorid tương đương Cimetidin 300mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 ống 2ml, hộp 30 ống 2ml thuốc tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17081-12
--
--
Hộp 10 ống 2ml, hộp 30 ống 2ml thuốc tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2012-06-07
144/QĐ-QLD
詳細
Fanlazyl
Metronidazol 250mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-03-29
決定
144/QĐ-QLD
VD-17261-12
--
--
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
2012-06-07
→ 2022-03-29
144/QĐ-QLD
詳細
Fastcort
Methylprednisolon 4mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ PVC/Al x 10 viên, hộp 1 lọ 100 viên, hộp 1 lọ 200 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16792-12
--
--
Hộp 10 vỉ PVC/Al x 10 viên, hộp 1 lọ 100 viên, hộp 1 lọ 200 viên nén
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
2012-06-07
144/QĐ-QLD
詳細
Fefurate
Mỗi viên chứa: Sắt fumarat 200mg; Acid folic 1mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17309-12
--
--
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco
Việt Nam
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco
Việt Nam
2012-06-07
144/QĐ-QLD
詳細