Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 39751〜39800 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Dexamethason 0,5 mg
Dexamethason acetat 0,5 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Chai 500 viên nén
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17257-12
Dexamethason 0,5mg
Dexamethason 0,5mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên; Lọ 100 viên, 200 viên, 500 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16999-12
Dexcotab
Mỗi viên chứa: Pseudoephedrin HCl 60mg; Triprolidin HCl 2,5mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17000-12
Dexipharm 15
Dextromethorphan 15 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 500 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16929-12
Dexone - S
Dexamethason acetat 0,5mg
含量/剤形
-- · --
包装
Chai 200 viên, 500 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16831-12
Dexpanthenol
Dexpanthenol 500mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 ống 2ml dung dịch tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17097-12
Dibencozid 2 mg
Dibencozide 2 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 20 gói x 1,5 g thuốc bột uống
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17206-12
Dicorsal
Betamethason 15mg (tương ứng với 19,29mg Betamethason dipropionat)
含量/剤形
-- · --
包装
Chai 30ml dung dịch bôi da
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16946-12
DigoxineQualy
Digoxin 0,25mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ x 30 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16832-12
Dimagel
Guaiazulen 4mg, Dimethicon 3000mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 30 gói x 10g gel uống
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17227-12
Diosta
Diosmectit 3g (tương ứng 3,158g Dioctahedral smectit 95%)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 30 gói x 3,8g thuốc bột
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16947-12
Ditanavic
Paracetamol 325 mg, Ibuprofen 200mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng. Chai 200 viên nang cứng
製造業者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-05-15
決定
144/QĐ-QLD
VD-17258-12
Doitopr
cao hồng sâm triều tiên, cao bạch quả, cao aloe, vitamin A, D3, E, B1, B2, B5, …
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm; Hộp 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên nang mềm; Chai 30, chai 60, chai 100, chai 200, chai 250, chai 500 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17137-12
Domfeboston
Domperidon maleat 12,73mg (tương đương 10mg Domperidon)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16859-12
Domosap
Cao cardus marianus, Vitamin B1, B2, B5, B6, PP
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên nang mềm; Chai 30 chai 60, chai 100, chai 200, chai 500 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17138-12
Domperidone
domperidone 10 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17069-12
Donalium 20 mg
Domperidon maleat 20mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ xé x 10 viên, chai 300 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16779-12
Dopirace 400mg
Piracetam 400 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang, Chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17139-12
Dopiro D
Calci carbonat 300mg, Vitamin D3 100 IU
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nang mềm; Hộp 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên nang mềm, Chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17140-12
Dorabep 800 mg
Piracetam 800mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim; Chai 100 viên, 250 viên, 500 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17141-12
Dothiamin
Vitamin A, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin C, Vitamin PP
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm; Hộp 6 vỉ, 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên nang mềm; Hộp 6 vỉ, 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên nang mềm; Chai 30, chai 60, chai 100, chai 200, chai 500 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17142-12
Dotidin
Vitamin A, Vitamin D3, Vitamin C, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B5,…
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm; Hộp 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên nang mềm; Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17143-12
Dovorico
Cao cardus marianus, B1, B2, B5, B6, PP
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nang mềm; Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-03-12
決定
144/QĐ-QLD
VD-17144-12
Doxidan
Mỗi viên chứa: Vitamin B1 12,5mg; Vitamin B6 12,5mg; Vitamin B12 50mcg; Sắt (II) sulfat 16,2mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16774-12
Doxycyclin 100
Doxycyclin 100mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng. Chai 100 viên nang cứng (Xanh lá-xanh lá)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16864-12
Dudine
Ranitidin hydroclorid 167,4 mg (tương đương 150mg Ranitidin)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2021-06-26
決定
144/QĐ-QLD
VD-16771-12
Dưỡng tâm an
Lá sen, lá vông, lạc tiên, tâm sen, bình vôi
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2020-11-22
決定
144/QĐ-QLD
VD-17080-12
Dưỡng tâm an thần
Hoài sơn, lá dâu, lá vông, Long nhãn, Liên nhục, Liên tâm, Bá tử nhân, Toan táo nhân
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16788-12
Dầu nóng Cây gậy
Menthol 1g, Methyl Salicylat 1,5g
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ 10ml dung dịch dùng ngoài
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Việt Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Việt Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17234-12
Ebnax 400
Albendazol 400mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16948-12
Efavula 100
Efavirenz 100mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16949-12
Effe-Nic 150
Paracetamol 150 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 12 gói x 1000 mg thuốc bột sủi bọt
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-03-29
決定
144/QĐ-QLD
VD-17259-12
Efnem 1g
Meropenem trihydrat tương đương 1g Meropenem
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16882-12
Elcocef
L-Arginin hydroclorid 200mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17098-12
Emingaton
Vitamin A, B1, B2, B6, C, D3, E, PP
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên nang mềm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16912-12
Enaritab
Enalapril maleat 5mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17165-12
Enassel
Enalapril maleat 5mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17216-12
Epoglur
Glucosamin sulfat 250 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16913-12
Erovan 1 g
Ceftazidim pentahydrat tương đương 1g Ceftazidim
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16883-12
Erythromycin
Erythromycin 250mg (dưới dạng Erythromycin stearat)
含量/剤形
-- · --
包装
Lọ 200 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17099-12
Erythromycin 500 mg
Erythromycin 500 mg (tương ứng với Erythromycin stearat 692,7 mg)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-04-06
決定
144/QĐ-QLD
VD-17260-12
Esha
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
V143-H12-13
EtonciB1
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 150 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17067-12
EtonciB6
Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) 120 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17068-12
Etoposid Bidiphar
Etoposid 100mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ 5ml dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16855-12
Faba- Plus Vitamin C 1g
Acid ascorbic 1000mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Tuýp nhựa polypropylen x 10 viên nén sủi bọt
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17001-12
Famoflam
Cimetidin hydroclorid tương đương Cimetidin 300mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 ống 2ml, hộp 30 ống 2ml thuốc tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17081-12
Fanlazyl
Metronidazol 250mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-03-29
決定
144/QĐ-QLD
VD-17261-12
Fastcort
Methylprednisolon 4mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ PVC/Al x 10 viên, hộp 1 lọ 100 viên, hộp 1 lọ 200 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16792-12
Fefurate
Mỗi viên chứa: Sắt fumarat 200mg; Acid folic 1mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17309-12

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。