|
Cemofar 500
Paracetamol 500mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-06-30
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16872-12 |
--
--
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-06-30
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cephalexin 250 mg
Cephalexin 250mg (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 gói, 30 gói x 3g thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16908-12 |
--
--
|
Hộp 10 gói, 30 gói x 3g thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cephalexin 250 mg
Cephalexin mono hydrat tương ứng với Cephalexin 250 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang. Lọ 200 viên nang
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16909-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang. Lọ 200 viên nang |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cephalexin 250mg
Cephalexin 250mg/ gói
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 24 gói 2,5g thuốc bột uống
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-12-08
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17300-12 |
--
--
|
Hộp 24 gói 2,5g thuốc bột uống |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-12-08
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cephalexin 250mg
Cephalexin 250mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Chai 200 viên, 500 viên nang (tím/ trắng)
- 製造業者
- Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
- 登録者
- Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17299-12 |
--
--
|
Chai 200 viên, 500 viên nang (tím/ trắng) |
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco
Việt Nam
|
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cephalexin 500 mg
Cephalexin mono hydrat tương đương 500mg Cephalexin
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên nang. Lọ 200 viên nang
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2021-08-04
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16910-12 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang. Lọ 200 viên nang |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2021-08-04
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cephalexin 500mg
Cephalexin 500mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên nang (xanh/ xanh)
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-12-08
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17301-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên nang (xanh/ xanh) |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-12-08
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cephalexin MKP 250
Cephalexin 250mg (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 500 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17118-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 500 viên nang |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cerecaps
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác,Ngưu tất, cao Bạch quả
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
V142-H12-13 |
--
--
|
hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ceteco Leflox 250
Levofloxacin 250mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17196-12 |
--
--
|
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty dược trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty dược trung ương 3
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ceteco Leflox 500
Levofloxacin 500mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17197-12 |
--
--
|
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty dược trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty dược trung ương 3
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cevita 100
Acid ascorbic 100mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 ống x 2 ml dung dịch tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16829-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 ống x 2 ml dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cindem
Mỗi viên chứa: Metronidazol 500mg; Miconazol nitrat 100mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-02-26
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17242-12 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-02-26
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin hydroclorid tương đương 15mg Ciprofloxacin
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 chai 5 ml dung dịch nhỏ mắt, tai
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16830-12 |
--
--
|
Hộp 1 chai 5 ml dung dịch nhỏ mắt, tai |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ciprofloxacin 500 mg
Ciprofloxacin 500mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Chai 100 viên
- 製造業者
- CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
- 登録者
- CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-03-31
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17256-12 |
--
--
|
Chai 100 viên |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC
Việt Nam
|
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-03-31
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Civacell
Biphenyl dimethyl dicarboxylat 3mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17079-12 |
--
--
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Clarithromycin 125mg/5ml
Clarithromycin 125mg/5ml
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ 30ml, lọ 60 ml bột pha hỗn dịch
- 製造業者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17163-12 |
--
--
|
Hộp 1 lọ 30ml, lọ 60 ml bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Clindacine
Clindamycin HCL 163mg (tương đương 150mg Clindamycin)
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17043-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc.
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Clogynaz
Clotrimazol 100mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 6 viên nén đặt phụ khoa
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16773-12 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ x 6 viên nén đặt phụ khoa |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Clopheniramin
Clorpheniramin maleat 4mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 10 vỉ x 20 viên, hộp 1 chai 200 viên, 1000 viên nén
- 製造業者
- Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17176-12 |
--
--
|
hộp 10 vỉ x 20 viên, hộp 1 chai 200 viên, 1000 viên nén |
Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà.
Việt Nam
|
Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà.
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Clopidogrel 75mg
Clopidogrel bisulfat tương đương clopidogrel 75mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-03-11
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17024-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-03-11
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Clorpheniramin
Chlorpheniramin maleat 4mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 chai 100 viên nén, Hộp 1 chai 500 viên nén
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17205-12 |
--
--
|
Hộp 1 chai 100 viên nén, Hộp 1 chai 500 viên nén |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Clorpromazin 25mg
Clopromazin HCL 25mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 20 vỉ x 30 viên, hộp 1 chai x 250 viên nén bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16987-12 |
--
--
|
Hộp 20 vỉ x 30 viên, hộp 1 chai x 250 viên nén bao đường |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Co-trimoxazol F
Mỗi viên chứa: Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 500 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-06-14
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16820-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 500 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9.
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-06-14
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Codumelox 7,5
Meloxicam 7,5mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén tròn
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16988-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén tròn |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Colchicin 1 mg
Colchicin 1 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 20 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-03-02
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16781-12 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ x 20 viên nén |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-03-02
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Colchicine RVN 0,5mg
Colchicin 0,5mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 30 viên nén
- 製造業者
- Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17214-12 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 30 viên nén |
Công ty Roussel Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Roussel Việt Nam
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Colchicine RVN 1mg
Colchicin 1mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17215-12 |
--
--
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén |
Công ty Roussel Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Roussel Việt Nam
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Coldrine
Clorpheniramin maleat 4mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Chai 200 viên nén dài
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16944-12 |
--
--
|
Chai 200 viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Colocol 500
Paracetamol 500mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16982-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Colocol suppo 80
Paracetamol 80mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn đặt trực tràng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16983-12 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn đặt trực tràng |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Combikit
Mỗi lọ chứa: Ticarcilin 1,5g; Acid clavulanic 0,1g
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16930-12 |
--
--
|
Hộp 1 lọ bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân.
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cophadol
Paracetamol 500mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Chai 100 viên, 300 viên, 500 viên nang
- 製造業者
- Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
- 登録者
- Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17303-12 |
--
--
|
Chai 100 viên, 300 viên, 500 viên nang |
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco
Việt Nam
|
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cophadroxil 500
Cefadroxil 500mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên nang (xanh lam/ nâu đỏ)
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-12-08
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17296-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên nang (xanh lam/ nâu đỏ) |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-12-08
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cophalgan 325
Paracetamol 325mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 500 viên nang
- 製造業者
- Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
- 登録者
- Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17304-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 500 viên nang |
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco
Việt Nam
|
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cophalgan 500
Paracetamol 500mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên, 500 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
- 登録者
- Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17306-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên, 500 viên nén dài bao phim |
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco
Việt Nam
|
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cophalgan 500
Paracetamol 500mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 500 viên nang
- 製造業者
- Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
- 登録者
- Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17305-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 500 viên nang |
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco
Việt Nam
|
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cophavita B1
Thiamin HCl 250mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Chai 100 viên nang
- 製造業者
- Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
- 登録者
- Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17307-12 |
--
--
|
Chai 100 viên nang |
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco
Việt Nam
|
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cophavita B6
Pyridoxin HCl 250mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Chai 100 viên nang
- 製造業者
- Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
- 登録者
- Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17308-12 |
--
--
|
Chai 100 viên nang |
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco
Việt Nam
|
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cystine B6
L-Cystine 500mg, Pyridoxin 50mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17164-12 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cảm cúm- ho Yba
Mỗi viên chứa: 150mg cao khô hỗn hợp gồm Cát cánh 0,12g; Tử uyển 0,24g; Bách bộ 0,36g; Hạnh nhân 0,24g; Cam thảo 0,12g; Trần bì 0,24g; Kinh giới 0,24g
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2020-09-27
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17054-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2020-09-27
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cảm xuyên hương
Xuyên khung 130mg, bạch chỉ 162mg, hương phụ 130mg, cam thảo 5mg, quế 6mg, gừng 15mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
V149-H12-13 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
D-Contresin 500
Mephenesin 500mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 12 viên, chai 30 viên, 50 viên, 100 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17071-12 |
--
--
|
hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 12 viên, chai 30 viên, 50 viên, 100 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
DASAVITONE
vitamin B1, B2, B5, B6, PP, Acid folic
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Chai 100, 200, 500 viên
- 製造業者
- CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
- 登録者
- CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-05-15
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17267-12 |
--
--
|
Chai 100, 200, 500 viên |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC
Việt Nam
|
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-05-15
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dacolfort
Diosmin 450 mg, Hesperidin 50 mg (tương ứng với 500 mg hỗn hợp vi thể tinh khiết)
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16782-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Danapha-Telfadin 180
Fexofenadin HCl 180mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16783-12 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên bao phim |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Defechol 100
Fenofibrat 100mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16996-12 |
--
--
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên nang |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Defechol 200
Fenofibrat 200mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16997-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Demasone aloe
Hydrocortison 1%
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 tuýp 10g, hộp 1 tuýp 30g kem bôi da
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16945-12 |
--
--
|
Hộp 1 tuýp 10g, hộp 1 tuýp 30g kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dexamethason
Dexamethason 0,5mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 1 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 30 viên, lọ 1000 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2021-01-06
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17188-12 |
--
--
|
hộp 1 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 30 viên, lọ 1000 viên nén |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2021-01-06
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|