Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 39701〜39750 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Cemofar 500
Paracetamol 500mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-06-30
決定
144/QĐ-QLD
VD-16872-12
Cephalexin 250 mg
Cephalexin 250mg (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 gói, 30 gói x 3g thuốc bột pha hỗn dịch uống
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16908-12
Cephalexin 250 mg
Cephalexin mono hydrat tương ứng với Cephalexin 250 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang. Lọ 200 viên nang
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16909-12
Cephalexin 250mg
Cephalexin 250mg/ gói
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 24 gói 2,5g thuốc bột uống
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-12-08
決定
144/QĐ-QLD
VD-17300-12
Cephalexin 250mg
Cephalexin 250mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Chai 200 viên, 500 viên nang (tím/ trắng)
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17299-12
Cephalexin 500 mg
Cephalexin mono hydrat tương đương 500mg Cephalexin
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang. Lọ 200 viên nang
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2021-08-04
決定
144/QĐ-QLD
VD-16910-12
Cephalexin 500mg
Cephalexin 500mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên nang (xanh/ xanh)
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-12-08
決定
144/QĐ-QLD
VD-17301-12
Cephalexin MKP 250
Cephalexin 250mg (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 500 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17118-12
Cerecaps
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác,Ngưu tất, cao Bạch quả
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
V142-H12-13
Ceteco Leflox 250
Levofloxacin 250mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17196-12
Ceteco Leflox 500
Levofloxacin 500mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17197-12
Cevita 100
Acid ascorbic 100mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 ống x 2 ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16829-12
Cindem
Mỗi viên chứa: Metronidazol 500mg; Miconazol nitrat 100mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-02-26
決定
144/QĐ-QLD
VD-17242-12
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin hydroclorid tương đương 15mg Ciprofloxacin
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai 5 ml dung dịch nhỏ mắt, tai
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16830-12
Ciprofloxacin 500 mg
Ciprofloxacin 500mg
含量/剤形
-- · --
包装
Chai 100 viên
製造業者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-03-31
決定
144/QĐ-QLD
VD-17256-12
Civacell
Biphenyl dimethyl dicarboxylat 3mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17079-12
Clarithromycin 125mg/5ml
Clarithromycin 125mg/5ml
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ 30ml, lọ 60 ml bột pha hỗn dịch
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17163-12
Clindacine
Clindamycin HCL 163mg (tương đương 150mg Clindamycin)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17043-12
Clogynaz
Clotrimazol 100mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên nén đặt phụ khoa
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16773-12
Clopheniramin
Clorpheniramin maleat 4mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 10 vỉ x 20 viên, hộp 1 chai 200 viên, 1000 viên nén
製造業者
Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà. (Việt Nam)
登録者
Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17176-12
Clopidogrel 75mg
Clopidogrel bisulfat tương đương clopidogrel 75mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-03-11
決定
144/QĐ-QLD
VD-17024-12
Clorpheniramin
Chlorpheniramin maleat 4mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai 100 viên nén, Hộp 1 chai 500 viên nén
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17205-12
Clorpromazin 25mg
Clopromazin HCL 25mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 20 vỉ x 30 viên, hộp 1 chai x 250 viên nén bao đường
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16987-12
Co-trimoxazol F
Mỗi viên chứa: Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 500 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-06-14
決定
144/QĐ-QLD
VD-16820-12
Codumelox 7,5
Meloxicam 7,5mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén tròn
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16988-12
Colchicin 1 mg
Colchicin 1 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ x 20 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-03-02
決定
144/QĐ-QLD
VD-16781-12
Colchicine RVN 0,5mg
Colchicin 0,5mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 30 viên nén
製造業者
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17214-12
Colchicine RVN 1mg
Colchicin 1mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17215-12
Coldrine
Clorpheniramin maleat 4mg
含量/剤形
-- · --
包装
Chai 200 viên nén dài
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16944-12
Colocol 500
Paracetamol 500mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16982-12
Colocol suppo 80
Paracetamol 80mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn đặt trực tràng
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16983-12
Combikit
Mỗi lọ chứa: Ticarcilin 1,5g; Acid clavulanic 0,1g
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16930-12
Cophadol
Paracetamol 500mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Chai 100 viên, 300 viên, 500 viên nang
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17303-12
Cophadroxil 500
Cefadroxil 500mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên nang (xanh lam/ nâu đỏ)
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-12-08
決定
144/QĐ-QLD
VD-17296-12
Cophalgan 325
Paracetamol 325mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 500 viên nang
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17304-12
Cophalgan 500
Paracetamol 500mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên, 500 viên nén dài bao phim
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17306-12
Cophalgan 500
Paracetamol 500mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 500 viên nang
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17305-12
Cophavita B1
Thiamin HCl 250mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Chai 100 viên nang
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17307-12
Cophavita B6
Pyridoxin HCl 250mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Chai 100 viên nang
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17308-12
Cystine B6
L-Cystine 500mg, Pyridoxin 50mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17164-12
Cảm cúm- ho Yba
Mỗi viên chứa: 150mg cao khô hỗn hợp gồm Cát cánh 0,12g; Tử uyển 0,24g; Bách bộ 0,36g; Hạnh nhân 0,24g; Cam thảo 0,12g; Trần bì 0,24g; Kinh giới 0,24g
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2020-09-27
決定
144/QĐ-QLD
VD-17054-12
Cảm xuyên hương
Xuyên khung 130mg, bạch chỉ 162mg, hương phụ 130mg, cam thảo 5mg, quế 6mg, gừng 15mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
V149-H12-13
D-Contresin 500
Mephenesin 500mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 12 viên, chai 30 viên, 50 viên, 100 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17071-12
DASAVITONE
vitamin B1, B2, B5, B6, PP, Acid folic
含量/剤形
-- · --
包装
Chai 100, 200, 500 viên
製造業者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-05-15
決定
144/QĐ-QLD
VD-17267-12
Dacolfort
Diosmin 450 mg, Hesperidin 50 mg (tương ứng với 500 mg hỗn hợp vi thể tinh khiết)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16782-12
Danapha-Telfadin 180
Fexofenadin HCl 180mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16783-12
Defechol 100
Fenofibrat 100mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16996-12
Defechol 200
Fenofibrat 200mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16997-12
Demasone aloe
Hydrocortison 1%
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 tuýp 10g, hộp 1 tuýp 30g kem bôi da
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16945-12
Dexamethason
Dexamethason 0,5mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 30 viên, lọ 1000 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2021-01-06
決定
144/QĐ-QLD
VD-17188-12

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。