|
Bivikiddy - L
Vitamin A, vitamin D3, vitamin E, vitamin B1, vitamin B2, vitamin B6, vitamin PP, vitamin B5, vitamin C, L-Lysin hydroclorid
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 chai 60 ml, chai 100 ml dung dịch uống
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16767-12 |
--
--
|
Hộp 1 chai 60 ml, chai 100 ml dung dịch uống |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bivikiddy - T
Vitamin A, vitamin D3, vitamin E, vitamin B1, vitamin B2, vitamin B6, vitamin PP, vitamin B5, vitamin C, Taurine
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 chai 60 ml, hộp 1 chai 100 ml dung dịch uống
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16766-12 |
--
--
|
Hộp 1 chai 60 ml, hộp 1 chai 100 ml dung dịch uống |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Boganic Lipi
Cao cardus marianus 200mg, thiamin hydroclorid 8mg, riboflavin 8mg, calci pantothenat 16mg, pyridoxin hydroclorid 8mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 6 vỉ, 12 vỉ x 5 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17162-12 |
--
--
|
Hộp 6 vỉ, 12 vỉ x 5 viên nang mềm |
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bonevit
Calci lactat gluconat tương ứng Calci 380mg, Calci carbonat tương ứng calci 120mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 10 viên nén sủi bọt, hộp 1 tuýp x 20 viên nén sủi bọt
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-07-31
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16853-12 |
--
--
|
Hộp 1 tuýp x 10 viên nén sủi bọt, hộp 1 tuýp x 20 viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-07-31
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bosgaric
Cao Actiso 100mg, cao diệp hạ châu đắng 50mg, bột bìm bìm 7,5mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ 100 viên, hộp 2 vỉ x 20 viên nén bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
V148-H12-13 |
--
--
|
Hộp 1 lọ 100 viên, hộp 2 vỉ x 20 viên nén bao đường |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Broncal
Carbocystein 500mg, Salbutamol 2mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 6 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16940-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 6 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Broncemuc 100
Acetylcystein 100 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 20 gói x 1g thuốc bột uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16941-12 |
--
--
|
Hộp 20 gói x 1g thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Broncofort
Núc nác, Phục linh, Cam thảo, Bán hạ chế, Bọ mắm Eucalyptol, tinh dầu húng chanh
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 chai x 100 ml siro
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16787-12 |
--
--
|
Hộp 1 chai x 100 ml siro |
Công ty cổ phần dược Danapha.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha.
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Broncystine
Carbocystein 1200mg/60ml
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 chai 60ml, hộp 1 chai 90ml siro
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16942-12 |
--
--
|
Hộp 1 chai 60ml, hộp 1 chai 90ml siro |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Byralen 500
Acetaminophen 500mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài; Chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-12-08
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17291-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài; Chai 500 viên |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-12-08
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bách bộ
Bách bộ
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Túi x 0,25 kg, 0,5 kg, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17219-12 |
--
--
|
Túi x 0,25 kg, 0,5 kg, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg |
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng.
Việt Nam
|
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng.
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bán hạ nam chế
Bán hạ nam
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Túi x 0,25 kg, 0,5 kg, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17220-12 |
--
--
|
Túi x 0,25 kg, 0,5 kg, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg |
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng.
Việt Nam
|
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng.
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bát tiên trường thọ P/H
Thục địa, Hoài sơn, Bạch linh, Mật ong, Sơn thù, Đơn bì, Trạch tả, Mạch môn, Ngũ vị tử, Câu kỷ tử
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ x 240 viên hoàn mềm
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
V156-H12-13 |
--
--
|
Hộp 1 lọ x 240 viên hoàn mềm |
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng.
Việt Nam
|
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng.
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bát trân hoàn
đảng sâm, đương quy, bạch truật, bạch thược, bạch linh, xuyên khung, cam thảo, thục địa
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 chai 30g (tương đương 150 viên hoàn cứng
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
V170-H12-13 |
--
--
|
Hộp 1 chai 30g (tương đương 150 viên hoàn cứng |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường
Việt Nam
|
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bát vị
Mỗi viên chứa: 280mg cao khô dược liệu tương đương Thục địa 800mg; Hoài sơn 344mg; Sơn thù 344mg; Trạch tả 300mg; Phục linh 300mg; Mẫu đơn bì 244mg; Quế nhục 36,67mg; Phụ tử chế 16,67mg; Bột mịn dược liệu: Hoài sơn 56mg; Sơn thù 56mg; Mẫu đơn bì 56mg...
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
V162-H12-13 |
--
--
|
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bạch thược chế
Bạch thược
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Túi x 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 0,05 kg, 0,1 kg, 0,25 kg, 0,5 kg, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17221-12 |
--
--
|
Túi x 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 0,05 kg, 0,1 kg, 0,25 kg, 0,5 kg, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg |
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng.
Việt Nam
|
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng.
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bảo mạch hạ huyết áp
Thiên ma, câu đằng, dạ giao đằng, thạch quyết minh, sơn chi, hoàng cầm, ngưu tất, đỗ trọng, ích mẫu, tang ký sinh, phục linh, hòe hoa
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
V153-H12-13 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bổ huyết điều kinh
Mỗi viên chứa: Xuyên khung 0,1g; Bạch thược 0,1g; Thục địa 0,2g; Phục linh 0,1g; Bạch truật 0,1g; Cam thảo 0,05g; ích mẫu 0,3g; Đương quy 0,2g; Đẳng sâm 0,1g
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2020-09-27
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17052-12 |
--
--
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2020-09-27
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bổ phế tiêu đờm
Mỗi 125ml chứa: Sinh địa 9,6g; Thục địa 9,6g; Bách hợp 9,6g; Mạch môn 6,4g; Huyền sâm 6,4g; Đương quy 6,4g; Bạch thược 6,4g; Cát cánh 6,4g; Cam thảo 3,2g
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 chai 125ml sirô
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17053-12 |
--
--
|
Hộp 1 chai 125ml sirô |
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cadicefaclor 500
Cefaclor monohydrat 525 mg tương đương Cefaclor 500 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17279-12 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty TNHH US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cadicefdin 100
Cefdinir 100mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 vỉên nén bao phim
- 製造業者
- CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
- 登録者
- CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-05-14
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17280-12 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 10 vỉên nén bao phim |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA
Việt Nam
|
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-05-14
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cadicefpo 50
Cefpodoxime 50 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 14 gói x 3 g thuốc bột uống
- 製造業者
- Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17281-12 |
--
--
|
Hộp 14 gói x 3 g thuốc bột uống |
Công ty TNHH US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cadifaxin 250
Cephalexin 250mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 14 gói x 2,75 g thuốc bột uống
- 製造業者
- Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17282-12 |
--
--
|
Hộp 14 gói x 2,75 g thuốc bột uống |
Công ty TNHH US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cadisorb
Sorbitol 5g
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 20 gói x 5 g thuốc bột uống
- 製造業者
- Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17283-12 |
--
--
|
Hộp 20 gói x 5 g thuốc bột uống |
Công ty TNHH US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Caditamol F
Paracetamol 500 mg, Cafein 20 mg, Ibuprofen 200 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17284-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty TNHH US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Calci + D
Calci gluconat 500mg, Colecalciferol 60 UI
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17095-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Calcivitin
Thiamin monohydrat, Riboflavin, Pyridoxin hydroclorid, Nicotinamid, Calci gluconat
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Chai 30g, 50g, 100g thuốc cốm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16863-12 |
--
--
|
Chai 30g, 50g, 100g thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Calforvit
Calci gluconat 500mg (tương ứng 520,910mg Calci gluconat.H2O); Vitamin D3 200UI (Cholecalciferol dạng bột 100 000IU/g)
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Chai 200 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16943-12 |
--
--
|
Chai 200 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Carbogast
Mỗi viên chứa: Than thảo mộc dược dụng 400mg; Calci phosphat 100mg; Calci carbonat 200mg; Cam thảo 400mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 tuýp x 15 viên nén nhai
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-03-15
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16819-12 |
--
--
|
Hộp 2 tuýp x 15 viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9.
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-03-15
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Carbomecin
Mỗi viên chứa: Than hoạt 400mg; Cam thảo 400mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 20 tuýp x 12 viên nén nhai
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
V139-H12-13 |
--
--
|
Hộp 20 tuýp x 12 viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
CardicorMekophar
Bisoprolol fumarat 5mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17117-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Carmero 0,5 g
Meropenem trihydrat tương đương 0,5g Meropenem
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 1 lọ bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16879-12 |
--
--
|
hộp 1 lọ bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Carmero 1g
Meropenem trihydrat tương đương 1g Meropenem
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 1 lọ bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16880-12 |
--
--
|
hộp 1 lọ bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cedetamin
Dexclopheniramin maleat 2mg, Betamethason 0,25mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 2 vỉ x 15 viên nén tròn
- 製造業者
- Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17175-12 |
--
--
|
hộp 2 vỉ x 15 viên nén tròn |
Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà.
Việt Nam
|
Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà.
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
CefaDHG
Cephalexin 500mg (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, chai 200 viên nang, chai 500 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16798-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, chai 200 viên nang, chai 500 viên nang |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefaclor 125
Cefaclor monohydrat tương đương Cefaclor 125mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 20 gói x 3g thuốc bột uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16854-12 |
--
--
|
Hộp 20 gói x 3g thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefaclor 250mg
Cefaclor 250mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 12 viên; Chai 100 viên nang (tím/ trắng); Hộp 2 vỉ x 12 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-12-08
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17293-12 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 12 viên; Chai 100 viên nang (tím/ trắng); Hộp 2 vỉ x 12 viên |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-12-08
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefaclor 250mg
Cefaclor 250mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 12 viên nang (xanh/ trắng)
- 製造業者
- Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
- 登録者
- Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17292-12 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 12 viên nang (xanh/ trắng) |
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco
Việt Nam
|
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefaclor 250mg
Cefaclor 250mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 12 viên; Chai 100 viên nang (xanh/ xanh)
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-12-08
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17294-12 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 12 viên; Chai 100 viên nang (xanh/ xanh) |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-12-08
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefadroxil 500mg
Cefadroxil 500mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 6 viên; Chai 200 viên nang (xanh lá đậm/ xanh lá nhạt)
- 製造業者
- Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
- 登録者
- Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17297-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 6 viên; Chai 200 viên nang (xanh lá đậm/ xanh lá nhạt) |
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco
Việt Nam
|
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefadroxil 500mg
Cefadroxil 500mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên nang (xanh/ vàng)
- 製造業者
- Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
- 登録者
- Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17295-12 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên nang (xanh/ vàng) |
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco
Việt Nam
|
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefalexin 500mg
Cephalexin 500mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
- 登録者
- Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17298-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco
Việt Nam
|
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefovidi
Cefotaxim natri tương ứng 1g Cefotaxim
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm truyền tĩnh mạch + 1 ống dung môi 4ml; Hộp 10 lọ bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm truyền tĩnh mạch,
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17013-12 |
--
--
|
Hộp 1 lọ bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm truyền tĩnh mạch + 1 ống dung môi 4ml; Hộp 10 lọ bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm truyền tĩnh mạch, |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefoxitin 1 g
Cefoxitin natri tương đương 1g Cefoxitin
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 1 lọ bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16881-12 |
--
--
|
hộp 1 lọ bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefpodoxim 100
Cefpodoxim proxetil tương đương 100mg Cefpodoxim
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17065-12 |
--
--
|
hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex.
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefuroxim 125mg
Cefuroxim acetil tương đương 125mg Cefuroxim
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17169-12 |
--
--
|
hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefuroxim 250mg
Cefuroxim acetil tương đương 250mg Cefuroxim
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17170-12 |
--
--
|
hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefuroxim 500 mg
Cefuroxim acetil tương đương 500mg Cefuroxim
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-02-05
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17171-12 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 5 viên |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-02-05
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Celecoxib
Celecoxib 200mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17172-12 |
--
--
|
hộp 3 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Celesneo
Neomycin sulfat 35000 IU, Betamethason 10mg (dưới dạng Betamethason valerat)
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 tuýp 10g kem bôi da
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17014-12 |
--
--
|
Hộp 1 tuýp 10g kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|