Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 39651〜39700 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Bivikiddy - L
Vitamin A, vitamin D3, vitamin E, vitamin B1, vitamin B2, vitamin B6, vitamin PP, vitamin B5, vitamin C, L-Lysin hydroclorid
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai 60 ml, chai 100 ml dung dịch uống
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16767-12
Bivikiddy - T
Vitamin A, vitamin D3, vitamin E, vitamin B1, vitamin B2, vitamin B6, vitamin PP, vitamin B5, vitamin C, Taurine
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai 60 ml, hộp 1 chai 100 ml dung dịch uống
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16766-12
Boganic Lipi
Cao cardus marianus 200mg, thiamin hydroclorid 8mg, riboflavin 8mg, calci pantothenat 16mg, pyridoxin hydroclorid 8mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 6 vỉ, 12 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17162-12
Bonevit
Calci lactat gluconat tương ứng Calci 380mg, Calci carbonat tương ứng calci 120mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 tuýp x 10 viên nén sủi bọt, hộp 1 tuýp x 20 viên nén sủi bọt
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-07-31
決定
144/QĐ-QLD
VD-16853-12
Bosgaric
Cao Actiso 100mg, cao diệp hạ châu đắng 50mg, bột bìm bìm 7,5mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ 100 viên, hộp 2 vỉ x 20 viên nén bao đường
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
V148-H12-13
Broncal
Carbocystein 500mg, Salbutamol 2mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 6 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16940-12
Broncemuc 100
Acetylcystein 100 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 20 gói x 1g thuốc bột uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16941-12
Broncofort
Núc nác, Phục linh, Cam thảo, Bán hạ chế, Bọ mắm Eucalyptol, tinh dầu húng chanh
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai x 100 ml siro
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16787-12
Broncystine
Carbocystein 1200mg/60ml
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai 60ml, hộp 1 chai 90ml siro
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16942-12
Byralen 500
Acetaminophen 500mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài; Chai 500 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-12-08
決定
144/QĐ-QLD
VD-17291-12
Bách bộ
Bách bộ
含量/剤形
-- · --
包装
Túi x 0,25 kg, 0,5 kg, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17219-12
Bán hạ nam chế
Bán hạ nam
含量/剤形
-- · --
包装
Túi x 0,25 kg, 0,5 kg, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17220-12
Bát tiên trường thọ P/H
Thục địa, Hoài sơn, Bạch linh, Mật ong, Sơn thù, Đơn bì, Trạch tả, Mạch môn, Ngũ vị tử, Câu kỷ tử
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ x 240 viên hoàn mềm
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
V156-H12-13
Bát trân hoàn
đảng sâm, đương quy, bạch truật, bạch thược, bạch linh, xuyên khung, cam thảo, thục địa
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai 30g (tương đương 150 viên hoàn cứng
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
V170-H12-13
Bát vị
Mỗi viên chứa: 280mg cao khô dược liệu tương đương Thục địa 800mg; Hoài sơn 344mg; Sơn thù 344mg; Trạch tả 300mg; Phục linh 300mg; Mẫu đơn bì 244mg; Quế nhục 36,67mg; Phụ tử chế 16,67mg; Bột mịn dược liệu: Hoài sơn 56mg; Sơn thù 56mg; Mẫu đơn bì 56mg...
含量/剤形
-- · --
包装
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
V162-H12-13
Bạch thược chế
Bạch thược
含量/剤形
-- · --
包装
Túi x 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 0,05 kg, 0,1 kg, 0,25 kg, 0,5 kg, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17221-12
Bảo mạch hạ huyết áp
Thiên ma, câu đằng, dạ giao đằng, thạch quyết minh, sơn chi, hoàng cầm, ngưu tất, đỗ trọng, ích mẫu, tang ký sinh, phục linh, hòe hoa
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
V153-H12-13
Bổ huyết điều kinh
Mỗi viên chứa: Xuyên khung 0,1g; Bạch thược 0,1g; Thục địa 0,2g; Phục linh 0,1g; Bạch truật 0,1g; Cam thảo 0,05g; ích mẫu 0,3g; Đương quy 0,2g; Đẳng sâm 0,1g
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2020-09-27
決定
144/QĐ-QLD
VD-17052-12
Bổ phế tiêu đờm
Mỗi 125ml chứa: Sinh địa 9,6g; Thục địa 9,6g; Bách hợp 9,6g; Mạch môn 6,4g; Huyền sâm 6,4g; Đương quy 6,4g; Bạch thược 6,4g; Cát cánh 6,4g; Cam thảo 3,2g
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai 125ml sirô
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17053-12
Cadicefaclor 500
Cefaclor monohydrat 525 mg tương đương Cefaclor 500 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17279-12
Cadicefdin 100
Cefdinir 100mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 10 vỉên nén bao phim
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-05-14
決定
144/QĐ-QLD
VD-17280-12
Cadicefpo 50
Cefpodoxime 50 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 14 gói x 3 g thuốc bột uống
製造業者
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17281-12
Cadifaxin 250
Cephalexin 250mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 14 gói x 2,75 g thuốc bột uống
製造業者
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17282-12
Cadisorb
Sorbitol 5g
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 20 gói x 5 g thuốc bột uống
製造業者
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17283-12
Caditamol F
Paracetamol 500 mg, Cafein 20 mg, Ibuprofen 200 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17284-12
Calci + D
Calci gluconat 500mg, Colecalciferol 60 UI
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17095-12
Calcivitin
Thiamin monohydrat, Riboflavin, Pyridoxin hydroclorid, Nicotinamid, Calci gluconat
含量/剤形
-- · --
包装
Chai 30g, 50g, 100g thuốc cốm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16863-12
Calforvit
Calci gluconat 500mg (tương ứng 520,910mg Calci gluconat.H2O); Vitamin D3 200UI (Cholecalciferol dạng bột 100 000IU/g)
含量/剤形
-- · --
包装
Chai 200 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16943-12
Carbogast
Mỗi viên chứa: Than thảo mộc dược dụng 400mg; Calci phosphat 100mg; Calci carbonat 200mg; Cam thảo 400mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 tuýp x 15 viên nén nhai
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-03-15
決定
144/QĐ-QLD
VD-16819-12
Carbomecin
Mỗi viên chứa: Than hoạt 400mg; Cam thảo 400mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 20 tuýp x 12 viên nén nhai
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
V139-H12-13
CardicorMekophar
Bisoprolol fumarat 5mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17117-12
Carmero 0,5 g
Meropenem trihydrat tương đương 0,5g Meropenem
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16879-12
Carmero 1g
Meropenem trihydrat tương đương 1g Meropenem
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16880-12
Cedetamin
Dexclopheniramin maleat 2mg, Betamethason 0,25mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 2 vỉ x 15 viên nén tròn
製造業者
Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà. (Việt Nam)
登録者
Công ty CP dược phẩm Khánh Hoà. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17175-12
CefaDHG
Cephalexin 500mg (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, chai 200 viên nang, chai 500 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16798-12
Cefaclor 125
Cefaclor monohydrat tương đương Cefaclor 125mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 20 gói x 3g thuốc bột uống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16854-12
Cefaclor 250mg
Cefaclor 250mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 12 viên; Chai 100 viên nang (tím/ trắng); Hộp 2 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-12-08
決定
144/QĐ-QLD
VD-17293-12
Cefaclor 250mg
Cefaclor 250mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 12 viên nang (xanh/ trắng)
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17292-12
Cefaclor 250mg
Cefaclor 250mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 12 viên; Chai 100 viên nang (xanh/ xanh)
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-12-08
決定
144/QĐ-QLD
VD-17294-12
Cefadroxil 500mg
Cefadroxil 500mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 6 viên; Chai 200 viên nang (xanh lá đậm/ xanh lá nhạt)
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17297-12
Cefadroxil 500mg
Cefadroxil 500mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên nang (xanh/ vàng)
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17295-12
Cefalexin 500mg
Cephalexin 500mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17298-12
Cefovidi
Cefotaxim natri tương ứng 1g Cefotaxim
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm truyền tĩnh mạch + 1 ống dung môi 4ml; Hộp 10 lọ bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm truyền tĩnh mạch,
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17013-12
Cefoxitin 1 g
Cefoxitin natri tương đương 1g Cefoxitin
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16881-12
Cefpodoxim 100
Cefpodoxim proxetil tương đương 100mg Cefpodoxim
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17065-12
Cefuroxim 125mg
Cefuroxim acetil tương đương 125mg Cefuroxim
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17169-12
Cefuroxim 250mg
Cefuroxim acetil tương đương 250mg Cefuroxim
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17170-12
Cefuroxim 500 mg
Cefuroxim acetil tương đương 500mg Cefuroxim
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-02-05
決定
144/QĐ-QLD
VD-17171-12
Celecoxib
Celecoxib 200mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17172-12
Celesneo
Neomycin sulfat 35000 IU, Betamethason 10mg (dưới dạng Betamethason valerat)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 tuýp 10g kem bôi da
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17014-12

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。