Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 39601〜39650 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Andoroxic
Cefdinir 300mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17063-12
Anrodin
Terpin hydrat 100 mg, Natri benzoat 150 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x10 viên nén
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17255-12
Antalgine Gel
Diclofenac sodium 1% (dưới dạng Diclofenac diethylamine), Methyl salicylate 10%, Menthol 5%
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 tuýp x 20g gel bôi ngoài da
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16842-12
Antiheb
Lamivudin 100mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17241-12
Apuric 100
Allopurinol 100mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16935-12
Apuric 200
Allopurinol 200mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16936-12
Aresonem 1g
Meropenem trihydrat tương đương 1g Meropenem
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16877-12
Arginine RVN
Arginin HCl 500mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17213-12
Artemether
Artemether 98-102%
含量/剤形
-- · --
包装
Túi nhôm 25kg nguyên liệu làm thuốc
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16981-12
Asakoya
Saponin toàn phần chiết xuất từ lá Tam thất 100mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
V141-H12-13
Askaben 200
Albendazol 200mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-03-15
決定
144/QĐ-QLD
VD-16937-12
Askaben 400
Albendazol 400mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16938-12
Asmecofort
Sắt, vitamin B6, B12, B9, đồng, magnesi, calci, kẽm
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17092-12
Asmorfan
Glucosamin HCl 500mg; Natri chondroitin sulfat 400mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17226-12
Aspartab
Aspartam 10mg
含量/剤形
-- · --
包装
vỉ 1 hộp 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16870-12
Aspartam
Aspartam 35 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 100 gói x 1 gam thuốc bột
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16827-12
Asubacin
Oxacillin (dưới dạng Oxacillin natri) 500mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ (PVC/nhôm) x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17093-12
Atorvastatin
Atorvastatin 20mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17201-12
Atropin sulfat
Atropin sulfat 0,25 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 25 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2021-01-14
決定
144/QĐ-QLD
VD-16904-12
Attapulgite
Attapulgit 3g
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 30 gói x 6g thuốc bột
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16939-12
Aucabos
Acarbose 50mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16765-12
Augbactam 281,25
Amoxicilin trihydrat tương đương 250 mg Amoxicilin, potassium clavulanate tương đương 31,25mg acid clavulanic
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 12 gói x 2g thuốc bột uống
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-02-22
決定
144/QĐ-QLD
VD-17113-12
Augbactam 562,5
Amoxicilin trihydrat tương đương 500mg Amoxicilin; Potassium clavulanate tương đương 62,5mg acid clavulanic
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 12 gói x 3,2g thuốc bột uống
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17114-12
Aumakin 156,25
Amoxicilin trihydrat tương đương 125mg Amoxicilin; Potassium clavulanate tương đương 31,25mg acid clavulanic
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 12 gói x 2g thuốc bột uống
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2020-11-14
決定
144/QĐ-QLD
VD-17115-12
Aumakin 281,25
Amoxicilin trihydrat tương đương 250mg Amoxicilin; Potassium clavulanate tương đương 31,25mg acid clavulanic
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 12 gói x 2g thuốc bột uống
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2020-11-14
決定
144/QĐ-QLD
VD-17116-12
Aurocefa
Cefotaxim 1g dưới dạng Cefotaxim natri
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ x 1g thuốc bột pha tiêm (Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16905-12
Bacforxime-1000
Cefotaxim 1g dưới dạng Cefotaxim natri
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ;10 lọ; 20 lọ x 1g thuốc bột pha tiêm (Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2021-01-20
決定
144/QĐ-QLD
VD-16906-12
Baczoline-1000
Cefazolin 1g dưới dạng Natri cefazolin
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ x 1g thuốc bột tiêm (Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16907-12
Bamimi
Mỗi 50g chứa: Kim ngân hoa 15g; Liên kiều 15g; Diệp hạ châu 15g; Bồ công anh 11,25g; Mẫu đơn bì 11,25g; Đại hoàng 7,5g
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ nhựa trắng x 50g hoàn cứng
製造業者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2021-04-15
決定
144/QĐ-QLD
V158-H12-13
Bedouza 1000
Cyanocobalamin 1000mcg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 ống 1 ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16828-12
Befadol 325
Paracetamol 325mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai 100 viên, chai 200 viên nén dài
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17202-12
Befadol Codein
Paracetamol 500 mg, Codein 10 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17203-12
Befadol S
Paracetamol 500 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai 100 viên, chai 200 viên nén dài
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17204-12
Belafcap
Hỗn dịch Beta carotene 30% 50mg, men khô có chứa Selen 33,3mg, Acid ascorbic 500mg, DL alpha tocopherol 400IU
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2021-06-09
決定
144/QĐ-QLD
VD-17249-12
Beliver
Mỗi viên chứa: Cardus Marianus extract 200mg (tương đương Silybin 60mg); Vitamin B1 8mg; Vitamin B2 8mg; Vitamin B6 8mg; Vitamin PP 24mg; Vitamin B5 16mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-06-15
決定
144/QĐ-QLD
VD-16772-12
Benzina 100
Cefpodoxim proxetil tương đương 100mg Cefpodoxim
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17064-12
Bephazym
Mỗi viên chứa: Thiamin nitrat 2,5mg; Riboflavin 2,5mg; Acid ascorbic 25mg; Nicotinamid 2,5mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên nén dài bao phim
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17289-12
Berberal F
Berberin clorid 50mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 chai x 40 viên bao đường
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-06-14
決定
144/QĐ-QLD
VD-16818-12
Berberin
Berberin clorid 50mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17094-12
Berberin mộc hương
Berberin clorid 5mg, mộc hương 15mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ nhựa 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-05-12
決定
144/QĐ-QLD
VD-16791-12
Bestrip
Dimenhydrinat 50mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-06-30
決定
144/QĐ-QLD
VD-16871-12
Bezoxim 1 g
Ceftizoxim natri tương đương 1g Ceftizoxim
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16878-12
Bicilin
Cefazolin natri tương ứng Cefazolin 1g
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột đông khô + 1 ống dung môi 10ml, Hộp 10 lọ thuốc tiêm bột đông khô + 10 ống dung môi 10ml, thuốc tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm truyền tĩnh mạch.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16847-12
Bidicotrim F
Sulfamethoxazol 800mg, Trimethoprim 160mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16848-12
Bidihaemo - 2Ac
Natri clorid, natri acetat.3H2O, Calci clorid.2H2O, Magnesi clorid.6H2O, Kali clorid
含量/剤形
-- · --
包装
Thùng 1 can 10 lít dung dịch thẩm phân máu
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16849-12
Bidilexin
Cefalexin monohydrat tương ứng Cefalexin 500mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16850-12
Bifumax 125
Cefuroxim axetil tương đương Cefuroxim base 125mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 gói x 4g thuốc cốm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16851-12
Bikidton
Vitamin D2, E, B1, B2, PP, B6, B5, Lysin HCL, Calci glycerophosphat 50% tương đương Calci 130mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ x 60ml, hộp 1 lọ x 50ml, hộp 1 lọ x 15ml, hộp 1 lọ x 100ml dung dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16852-12
Biolus
Lactobacillus acidophilus 100.000.000 CFU
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 gói x 1g thuốc bột uống
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17290-12
Bisacodyl 5 mg
Bisacodyl 5mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 30 viên, 1,2,5,10 vỉ x 10 viên nén bao tan trong ruột
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17161-12

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。