|
Andoroxic
Cefdinir 300mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 1 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17063-12 |
--
--
|
hộp 1 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex.
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Anrodin
Terpin hydrat 100 mg, Natri benzoat 150 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x10 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17255-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x10 viên nén |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Antalgine Gel
Diclofenac sodium 1% (dưới dạng Diclofenac diethylamine), Methyl salicylate 10%, Menthol 5%
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 20g gel bôi ngoài da
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16842-12 |
--
--
|
Hộp 1 tuýp x 20g gel bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Antiheb
Lamivudin 100mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17241-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Apuric 100
Allopurinol 100mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16935-12 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Apuric 200
Allopurinol 200mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16936-12 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aresonem 1g
Meropenem trihydrat tương đương 1g Meropenem
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 1 lọ bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16877-12 |
--
--
|
hộp 1 lọ bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Arginine RVN
Arginin HCl 500mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17213-12 |
--
--
|
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên nang |
Công ty Roussel Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Roussel Việt Nam
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Artemether
Artemether 98-102%
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Túi nhôm 25kg nguyên liệu làm thuốc
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16981-12 |
--
--
|
Túi nhôm 25kg nguyên liệu làm thuốc |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Asakoya
Saponin toàn phần chiết xuất từ lá Tam thất 100mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
V141-H12-13 |
--
--
|
hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Askaben 200
Albendazol 200mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 2 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-03-15
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16937-12 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ x 2 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-03-15
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Askaben 400
Albendazol 400mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16938-12 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Asmecofort
Sắt, vitamin B6, B12, B9, đồng, magnesi, calci, kẽm
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17092-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Asmorfan
Glucosamin HCl 500mg; Natri chondroitin sulfat 400mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17226-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aspartab
Aspartam 10mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- vỉ 1 hộp 100 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16870-12 |
--
--
|
vỉ 1 hộp 100 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aspartam
Aspartam 35 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 100 gói x 1 gam thuốc bột
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16827-12 |
--
--
|
Hộp 100 gói x 1 gam thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Asubacin
Oxacillin (dưới dạng Oxacillin natri) 500mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ (PVC/nhôm) x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17093-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ (PVC/nhôm) x 10 viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Atorvastatin
Atorvastatin 20mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 02 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17201-12 |
--
--
|
Hộp 02 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat 0,25 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 25 viên nén
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2021-01-14
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16904-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 25 viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2021-01-14
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Attapulgite
Attapulgit 3g
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 30 gói x 6g thuốc bột
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16939-12 |
--
--
|
Hộp 30 gói x 6g thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aucabos
Acarbose 50mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16765-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Augbactam 281,25
Amoxicilin trihydrat tương đương 250 mg Amoxicilin, potassium clavulanate tương đương 31,25mg acid clavulanic
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 12 gói x 2g thuốc bột uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-02-22
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17113-12 |
--
--
|
Hộp 12 gói x 2g thuốc bột uống |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-02-22
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Augbactam 562,5
Amoxicilin trihydrat tương đương 500mg Amoxicilin; Potassium clavulanate tương đương 62,5mg acid clavulanic
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 12 gói x 3,2g thuốc bột uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17114-12 |
--
--
|
Hộp 12 gói x 3,2g thuốc bột uống |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aumakin 156,25
Amoxicilin trihydrat tương đương 125mg Amoxicilin; Potassium clavulanate tương đương 31,25mg acid clavulanic
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 12 gói x 2g thuốc bột uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2020-11-14
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17115-12 |
--
--
|
Hộp 12 gói x 2g thuốc bột uống |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2020-11-14
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aumakin 281,25
Amoxicilin trihydrat tương đương 250mg Amoxicilin; Potassium clavulanate tương đương 31,25mg acid clavulanic
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 12 gói x 2g thuốc bột uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2020-11-14
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17116-12 |
--
--
|
Hộp 12 gói x 2g thuốc bột uống |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2020-11-14
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aurocefa
Cefotaxim 1g dưới dạng Cefotaxim natri
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ x 1g thuốc bột pha tiêm (Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16905-12 |
--
--
|
Hộp 1 lọ x 1g thuốc bột pha tiêm (Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bacforxime-1000
Cefotaxim 1g dưới dạng Cefotaxim natri
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ;10 lọ; 20 lọ x 1g thuốc bột pha tiêm (Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2021-01-20
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16906-12 |
--
--
|
Hộp 1 lọ;10 lọ; 20 lọ x 1g thuốc bột pha tiêm (Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2021-01-20
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Baczoline-1000
Cefazolin 1g dưới dạng Natri cefazolin
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ x 1g thuốc bột tiêm (Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16907-12 |
--
--
|
Hộp 1 lọ x 1g thuốc bột tiêm (Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bamimi
Mỗi 50g chứa: Kim ngân hoa 15g; Liên kiều 15g; Diệp hạ châu 15g; Bồ công anh 11,25g; Mẫu đơn bì 11,25g; Đại hoàng 7,5g
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ nhựa trắng x 50g hoàn cứng
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2021-04-15
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
V158-H12-13 |
--
--
|
Hộp 1 lọ nhựa trắng x 50g hoàn cứng |
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang
Việt Nam
|
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2021-04-15
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bedouza 1000
Cyanocobalamin 1000mcg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 ống 1 ml dung dịch tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16828-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 ống 1 ml dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Befadol 325
Paracetamol 325mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 chai 100 viên, chai 200 viên nén dài
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17202-12 |
--
--
|
Hộp 1 chai 100 viên, chai 200 viên nén dài |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Befadol Codein
Paracetamol 500 mg, Codein 10 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17203-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Befadol S
Paracetamol 500 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 chai 100 viên, chai 200 viên nén dài
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17204-12 |
--
--
|
Hộp 1 chai 100 viên, chai 200 viên nén dài |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Belafcap
Hỗn dịch Beta carotene 30% 50mg, men khô có chứa Selen 33,3mg, Acid ascorbic 500mg, DL alpha tocopherol 400IU
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2021-06-09
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17249-12 |
--
--
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2021-06-09
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Beliver
Mỗi viên chứa: Cardus Marianus extract 200mg (tương đương Silybin 60mg); Vitamin B1 8mg; Vitamin B2 8mg; Vitamin B6 8mg; Vitamin PP 24mg; Vitamin B5 16mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-06-15
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16772-12 |
--
--
|
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-06-15
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Benzina 100
Cefpodoxim proxetil tương đương 100mg Cefpodoxim
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17064-12 |
--
--
|
hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex.
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bephazym
Mỗi viên chứa: Thiamin nitrat 2,5mg; Riboflavin 2,5mg; Acid ascorbic 25mg; Nicotinamid 2,5mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
- 登録者
- Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17289-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên nén dài bao phim |
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco
Việt Nam
|
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Berberal F
Berberin clorid 50mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 chai x 40 viên bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-06-14
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16818-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 chai x 40 viên bao đường |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9.
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-06-14
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Berberin
Berberin clorid 50mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17094-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Berberin mộc hương
Berberin clorid 5mg, mộc hương 15mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ nhựa 100 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-05-12
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16791-12 |
--
--
|
Hộp 1 lọ nhựa 100 viên nén |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-05-12
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bestrip
Dimenhydrinat 50mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-06-30
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16871-12 |
--
--
|
hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-06-30
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bezoxim 1 g
Ceftizoxim natri tương đương 1g Ceftizoxim
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 1 lọ bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16878-12 |
--
--
|
hộp 1 lọ bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bicilin
Cefazolin natri tương ứng Cefazolin 1g
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột đông khô + 1 ống dung môi 10ml, Hộp 10 lọ thuốc tiêm bột đông khô + 10 ống dung môi 10ml, thuốc tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm truyền tĩnh mạch.
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16847-12 |
--
--
|
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột đông khô + 1 ống dung môi 10ml, Hộp 10 lọ thuốc tiêm bột đông khô + 10 ống dung môi 10ml, thuốc tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm truyền tĩnh mạch. |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bidicotrim F
Sulfamethoxazol 800mg, Trimethoprim 160mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16848-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bidihaemo - 2Ac
Natri clorid, natri acetat.3H2O, Calci clorid.2H2O, Magnesi clorid.6H2O, Kali clorid
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Thùng 1 can 10 lít dung dịch thẩm phân máu
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16849-12 |
--
--
|
Thùng 1 can 10 lít dung dịch thẩm phân máu |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bidilexin
Cefalexin monohydrat tương ứng Cefalexin 500mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16850-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bifumax 125
Cefuroxim axetil tương đương Cefuroxim base 125mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 gói x 4g thuốc cốm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16851-12 |
--
--
|
Hộp 10 gói x 4g thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bikidton
Vitamin D2, E, B1, B2, PP, B6, B5, Lysin HCL, Calci glycerophosphat 50% tương đương Calci 130mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ x 60ml, hộp 1 lọ x 50ml, hộp 1 lọ x 15ml, hộp 1 lọ x 100ml dung dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16852-12 |
--
--
|
Hộp 1 lọ x 60ml, hộp 1 lọ x 50ml, hộp 1 lọ x 15ml, hộp 1 lọ x 100ml dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Biolus
Lactobacillus acidophilus 100.000.000 CFU
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 gói x 1g thuốc bột uống
- 製造業者
- Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
- 登録者
- Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17290-12 |
--
--
|
Hộp 10 gói x 1g thuốc bột uống |
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco
Việt Nam
|
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bisacodyl 5 mg
Bisacodyl 5mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 30 viên, 1,2,5,10 vỉ x 10 viên nén bao tan trong ruột
- 製造業者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17161-12 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 30 viên, 1,2,5,10 vỉ x 10 viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|