|
ARYZALTEC
Cetirizin 2HCl
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Lọ 100 viên
Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-15
- 決定
- 149/QĐ-QLD
|
GC-0184-12 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Lọ 100 viên
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội
Việt Nam
|
2012-06-15
|
149/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
BROMHEXIN
Bromhexin HCl
- 含量/剤形
- 8mg · Viên nén màu xanh
- 包装
- Lọ 500 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-15
- 決定
- 149/QĐ-QLD
|
GC-0186-12 |
8mg
Viên nén màu xanh
|
Lọ 500 viên |
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội
Việt Nam
|
2012-06-15
|
149/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
CALCIUM-D
Calcium gluconat
Cholecalciferol
- 含量/剤形
- 500mg
200IU · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-15
- 決定
- 149/QĐ-QLD
|
GC-0187-12 |
500mg
200IU
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên |
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội
Việt Nam
|
2012-06-15
|
149/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
CETIRIZIN
Cetirizin 2HCl
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-15
- 決定
- 149/QĐ-QLD
|
GC-0188-12 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên |
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội
Việt Nam
|
2012-06-15
|
149/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
CHLORPHENIRAMIN
Clorpheniramin maleat
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén dài
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 20 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-15
- 決定
- 149/QĐ-QLD
|
GC-0189-12 |
4mg
Viên nén dài
|
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội
Việt Nam
|
2012-06-15
|
149/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
DE-ANTILSIC
Piroxicam
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-15
- 決定
- 149/QĐ-QLD
|
GC-0190-12 |
10mg
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội
Việt Nam
|
2012-06-15
|
149/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
DESCOTYL
Mephenesin
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 2 vỉ , 10 vỉ x 25 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-15
- 決定
- 149/QĐ-QLD
|
GC-0191-12 |
250mg
Viên nén bao đường
|
Hộp 2 vỉ , 10 vỉ x 25 viên |
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội
Việt Nam
|
2012-06-15
|
149/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
IPALZAC
Acid mefenamic
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 100 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-15
- 決定
- 149/QĐ-QLD
|
GC-0194-12 |
250mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ, 100 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội
Việt Nam
|
2012-06-15
|
149/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
KIZEMIT-S
Nhôm hydroxyd gel khô
Magnesi hydroxyd
- 含量/剤形
- 200mg
200mg · Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 20 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-15
- 決定
- 149/QĐ-QLD
|
GC-0195-12 |
200mg
200mg
Viên nén nhai
|
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội
Việt Nam
|
2012-06-15
|
149/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
SPASMONAVIN
Alverin citrat
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ,
20 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-15 → 2022-09-12
- 決定
- 149/QĐ-QLD
|
GC-0198-12 |
40mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ,
20 vỉ x 15 viên |
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội
Việt Nam
|
2012-06-15
→ 2022-09-12
|
149/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
TAGINYL
N-Acetyl-dl-Leucin
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-15
- 決定
- 149/QĐ-QLD
|
GC-0199-12 |
500mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội
Việt Nam
|
2012-06-15
|
149/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
TOPREVIN
Paracetamol
Guaifenesin
Natri benzoat
Oxomemazin HCl
- 含量/剤形
- 33,3mg
33,3mg
33,3mg
1,65mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 lọ 24 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm & Dịch vụ Y tế Khánh Hội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-15
- 決定
- 149/QĐ-QLD
|
GC-0200-12 |
33,3mg
33,3mg
33,3mg
1,65mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 lọ 24 viên |
Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm & Dịch vụ Y tế Khánh Hội
Việt Nam
|
2012-06-15
|
149/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acalix
Mebendazol 500 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên nén nhai
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16931-12 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ace Plus
Mỗi viên chứa: Vitamin B1 10mg; Vitamin B2 4mg; Vitamin PP 10mg; Vitamin B6 2mg; Vitamin C 100mg; Vitamin E 7mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén sủi bọt
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16990-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acemol
Paracetamol 325mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 40 vỉ xé x 10 viên; Hộp 15 chai x 40 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-03-15
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16812-12 |
--
--
|
Hộp 40 vỉ xé x 10 viên; Hộp 15 chai x 40 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9.
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-03-15
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acemol 500mg
Paracetamol 500mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-06-14
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16813-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9.
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-06-14
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acemol enfant
Paracetamol 100mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 5 vỉ bấm x 20 viên; Hộp 20 chai x 100 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-06-14
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16814-12 |
--
--
|
Hộp 5 vỉ bấm x 20 viên; Hộp 20 chai x 100 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9.
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-06-14
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acetalvic-codein 8
Paracetamol 500mg; Codein phosphat 8mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17011-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acetylcystein
Acetylcystein 200mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 80 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-06-14
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16815-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 80 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9.
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-06-14
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acetylcystein 200 mg
Acetylcystein 200mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 20 gói, 50 gói x 3 gam bột uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-02-17
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17186-12 |
--
--
|
hộp 20 gói, 50 gói x 3 gam bột uống |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-02-17
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acid Folic 5 mg
acid folic 5mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16826-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acinmuxi
Acetylcystein 200mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 30 gói x 2g thuốc cốm
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17254-12 |
--
--
|
Hộp 30 gói x 2g thuốc cốm |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Actifaflu F
Mỗi viên chứa: Loratadin 5mg; Pseudoephedrin HCl 60mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17022-12 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Actifaflu Plus
Mỗi viên chứa: Loratadin 5mg; Pseudoephedrin HCl 30mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17023-12 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acyclovir 200mg
Acilovir 200mg/ viên
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16816-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9.
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Alenax 5
Acid alendronic 5mg (tương ứng 6,53mg Alendronat natri)
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16932-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Alfobig
Cholin alfoscerat 250mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Việt Lâm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17078-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Việt Lâm
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aligic
Alimemazin tartrat 5 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 25 viên nén bao phim; Hộp 1 chai 200 viên nén bao phim; Chai 500 viên, 1000 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16764-12 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 25 viên nén bao phim; Hộp 1 chai 200 viên nén bao phim; Chai 500 viên, 1000 viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Alumina
Mỗi viên chứa: Nhôm hydroxyd 200mg; Magnesi carbonat 100mg; Calci carbonat 50mg; Atropin sulfat 0,2mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 15 chai x 60 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16817-12 |
--
--
|
Hộp 15 chai x 60 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9.
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aléoke
Mỗi viên chứa: Lộc giác giao 180mg; Các cao mềm: Thỏ ty tử 30mg (180mg dược liệu); Phá cố chỉ 27,9mg (180mg dược liệu); Thục địa 36mg (180mg dược liệu); Bá tử nhân 42,8mg (300mg dược liệu); Phục linh 25,7mg (180mg dược liệu)
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 chai 60 viên nén bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
V138-H12-13 |
--
--
|
Hộp 1 chai 60 viên nén bao đường |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amclovir 800
Acyclovir 800 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 5 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16839-12 |
--
--
|
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 5 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amecold Day Time
Acetaminophen 160mg/5ml, Phenylephrin HCl 2,5mg/5ml; Dextromethorphan HBr 5mg/5ml
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 chai 30ml, hộp 1 chai 60ml siro
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16933-12 |
--
--
|
Hộp 1 chai 30ml, hộp 1 chai 60ml siro |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amedolfen 100
Flurbiprofen 100mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16934-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amfadol Flu
Paracetamol 500 mg, Pseudoephedrin HCl 20 mg, Clopheniramin maleat 2 mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16840-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aminazin
Clorpromazin HCl 25mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Lọ 500 viên, 1000 viên bao đường; Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-04-22
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16899-12 |
--
--
|
Lọ 500 viên, 1000 viên bao đường; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-04-22
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amodianate
Artesunat 50mg; Amodiaquin hydroclorid 200mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 4 vỉ x 6 viên (3 viên nén Artesunat + 3 viên nén Amodiaquin)
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17057-12 |
--
--
|
hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 4 vỉ x 6 viên (3 viên nén Artesunat + 3 viên nén Amodiaquin) |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amorvita soft
retinol palmitat, cholecalciferol, tocopherol acetat, thiamin hydroclorid, riboflavin, pyridoxin hydroclorid, acid ascorbic, calci pantothenat, nicotinamid, cyanocobalamin, acid folic
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17160-12 |
--
--
|
hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm |
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amoxicilin
Amoxicilin trihydrat 85,5% tương đương 500 mg Amoxicilin
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16900-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amoxicilin
Amoxicilin trihydrat 85,5% tương đương 500 mg Amoxicilin
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16901-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amoxicilin 250
Amoxicilin trihydrat tương đương 250mg Amoxicilin
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16797-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amoxicilin 250 mg
Amoxicilin trihydrat tương đương 250 mg Amoxicilin
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 30 gói x 2,5 g thuốc bột uống
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2021-03-16
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16902-12 |
--
--
|
Hộp 30 gói x 2,5 g thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2021-03-16
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amoxicillin 1g
Amoxicilin natri tương ứng với 1g Amoxicillin
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 lọ thuốc tiêm bột tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16846-12 |
--
--
|
Hộp 10 lọ thuốc tiêm bột tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amoxybiotic 250
Amoxicilin 250mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17090-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amoxybiotic 500
Amoxicillin 500mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17091-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ampicilin 500
Ampicilin trihydrat tương đương 500mg Ampicilin
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16903-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ampicilin 500 mg
Ampicilin 500mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17027-12 |
--
--
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ampicilin 500 mg
Ampicilin trihydrat tương đương 500mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Bổ sung quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07 → 2022-05-30
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16806-12 |
--
--
|
Bổ sung quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, chai 200 viên |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
2012-06-07
→ 2022-05-30
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ampicillin 1g
Ampicilin natri tương ứng 1g Ampicilin
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 50 lọ thuốc bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17110-12 |
--
--
|
Hộp 50 lọ thuốc bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ampicillin 250mg
Ampicilin 250mg (dưới dạng Ampicilin trihydrat)
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, chai 100 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-17111-12 |
--
--
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, chai 100 viên nang |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amufast
Loperamid HCl 2mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-07
- 決定
- 144/QĐ-QLD
|
VD-16841-12 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2012-06-07
|
144/QĐ-QLD
|
|
|
|