Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 39551〜39600 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
ARYZALTEC
Cetirizin 2HCl
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Lọ 100 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-15
決定
149/QĐ-QLD
GC-0184-12
BROMHEXIN
Bromhexin HCl
含量/剤形
8mg · Viên nén màu xanh
包装
Lọ 500 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-15
決定
149/QĐ-QLD
GC-0186-12
CALCIUM-D
Calcium gluconat Cholecalciferol
含量/剤形
500mg 200IU · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-15
決定
149/QĐ-QLD
GC-0187-12
CETIRIZIN
Cetirizin 2HCl
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-15
決定
149/QĐ-QLD
GC-0188-12
CHLORPHENIRAMIN
Clorpheniramin maleat
含量/剤形
4mg · Viên nén dài
包装
Hộp 10 vỉ x 20 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-15
決定
149/QĐ-QLD
GC-0189-12
DE-ANTILSIC
Piroxicam
含量/剤形
10mg · Viên nang
包装
Hộp 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-15
決定
149/QĐ-QLD
GC-0190-12
DESCOTYL
Mephenesin
含量/剤形
250mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 2 vỉ , 10 vỉ x 25 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-15
決定
149/QĐ-QLD
GC-0191-12
IPALZAC
Acid mefenamic
含量/剤形
250mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 100 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-15
決定
149/QĐ-QLD
GC-0194-12
KIZEMIT-S
Nhôm hydroxyd gel khô Magnesi hydroxyd
含量/剤形
200mg 200mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-15
決定
149/QĐ-QLD
GC-0195-12
SPASMONAVIN
Alverin citrat
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 20 vỉ x 15 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-15 → 2022-09-12
決定
149/QĐ-QLD
GC-0198-12
TAGINYL
N-Acetyl-dl-Leucin
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-15
決定
149/QĐ-QLD
GC-0199-12
TOPREVIN
Paracetamol Guaifenesin Natri benzoat Oxomemazin HCl
含量/剤形
33,3mg 33,3mg 33,3mg 1,65mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 lọ 24 viên
製造業者
Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm & Dịch vụ Y tế Khánh Hội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-15
決定
149/QĐ-QLD
GC-0200-12
Acalix
Mebendazol 500 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên nén nhai
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16931-12
Ace Plus
Mỗi viên chứa: Vitamin B1 10mg; Vitamin B2 4mg; Vitamin PP 10mg; Vitamin B6 2mg; Vitamin C 100mg; Vitamin E 7mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén sủi bọt
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16990-12
Acemol
Paracetamol 325mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 40 vỉ xé x 10 viên; Hộp 15 chai x 40 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-03-15
決定
144/QĐ-QLD
VD-16812-12
Acemol 500mg
Paracetamol 500mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-06-14
決定
144/QĐ-QLD
VD-16813-12
Acemol enfant
Paracetamol 100mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 5 vỉ bấm x 20 viên; Hộp 20 chai x 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-06-14
決定
144/QĐ-QLD
VD-16814-12
Acetalvic-codein 8
Paracetamol 500mg; Codein phosphat 8mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17011-12
Acetylcystein
Acetylcystein 200mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 80 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-06-14
決定
144/QĐ-QLD
VD-16815-12
Acetylcystein 200 mg
Acetylcystein 200mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 20 gói, 50 gói x 3 gam bột uống
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-02-17
決定
144/QĐ-QLD
VD-17186-12
Acid Folic 5 mg
acid folic 5mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16826-12
Acinmuxi
Acetylcystein 200mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 30 gói x 2g thuốc cốm
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17254-12
Actifaflu F
Mỗi viên chứa: Loratadin 5mg; Pseudoephedrin HCl 60mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17022-12
Actifaflu Plus
Mỗi viên chứa: Loratadin 5mg; Pseudoephedrin HCl 30mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17023-12
Acyclovir 200mg
Acilovir 200mg/ viên
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16816-12
Alenax 5
Acid alendronic 5mg (tương ứng 6,53mg Alendronat natri)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16932-12
Alfobig
Cholin alfoscerat 250mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Việt Lâm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17078-12
Aligic
Alimemazin tartrat 5 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 25 viên nén bao phim; Hộp 1 chai 200 viên nén bao phim; Chai 500 viên, 1000 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16764-12
Alumina
Mỗi viên chứa: Nhôm hydroxyd 200mg; Magnesi carbonat 100mg; Calci carbonat 50mg; Atropin sulfat 0,2mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 15 chai x 60 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16817-12
Aléoke
Mỗi viên chứa: Lộc giác giao 180mg; Các cao mềm: Thỏ ty tử 30mg (180mg dược liệu); Phá cố chỉ 27,9mg (180mg dược liệu); Thục địa 36mg (180mg dược liệu); Bá tử nhân 42,8mg (300mg dược liệu); Phục linh 25,7mg (180mg dược liệu)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai 60 viên nén bao đường
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
V138-H12-13
Amclovir 800
Acyclovir 800 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 5 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16839-12
Amecold Day Time
Acetaminophen 160mg/5ml, Phenylephrin HCl 2,5mg/5ml; Dextromethorphan HBr 5mg/5ml
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai 30ml, hộp 1 chai 60ml siro
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16933-12
Amedolfen 100
Flurbiprofen 100mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16934-12
Amfadol Flu
Paracetamol 500 mg, Pseudoephedrin HCl 20 mg, Clopheniramin maleat 2 mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16840-12
Aminazin
Clorpromazin HCl 25mg
含量/剤形
-- · --
包装
Lọ 500 viên, 1000 viên bao đường; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-04-22
決定
144/QĐ-QLD
VD-16899-12
Amodianate
Artesunat 50mg; Amodiaquin hydroclorid 200mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 4 vỉ x 6 viên (3 viên nén Artesunat + 3 viên nén Amodiaquin)
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17057-12
Amorvita soft
retinol palmitat, cholecalciferol, tocopherol acetat, thiamin hydroclorid, riboflavin, pyridoxin hydroclorid, acid ascorbic, calci pantothenat, nicotinamid, cyanocobalamin, acid folic
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17160-12
Amoxicilin
Amoxicilin trihydrat 85,5% tương đương 500 mg Amoxicilin
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16900-12
Amoxicilin
Amoxicilin trihydrat 85,5% tương đương 500 mg Amoxicilin
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16901-12
Amoxicilin 250
Amoxicilin trihydrat tương đương 250mg Amoxicilin
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16797-12
Amoxicilin 250 mg
Amoxicilin trihydrat tương đương 250 mg Amoxicilin
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 30 gói x 2,5 g thuốc bột uống
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2021-03-16
決定
144/QĐ-QLD
VD-16902-12
Amoxicillin 1g
Amoxicilin natri tương ứng với 1g Amoxicillin
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 lọ thuốc tiêm bột tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16846-12
Amoxybiotic 250
Amoxicilin 250mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17090-12
Amoxybiotic 500
Amoxicillin 500mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17091-12
Ampicilin 500
Ampicilin trihydrat tương đương 500mg Ampicilin
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16903-12
Ampicilin 500 mg
Ampicilin 500mg
含量/剤形
-- · --
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17027-12
Ampicilin 500 mg
Ampicilin trihydrat tương đương 500mg
含量/剤形
-- · --
包装
Bổ sung quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07 → 2022-05-30
決定
144/QĐ-QLD
VD-16806-12
Ampicillin 1g
Ampicilin natri tương ứng 1g Ampicilin
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 50 lọ thuốc bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17110-12
Ampicillin 250mg
Ampicilin 250mg (dưới dạng Ampicilin trihydrat)
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, chai 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-17111-12
Amufast
Loperamid HCl 2mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-07
決定
144/QĐ-QLD
VD-16841-12

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。