L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine HCl; DL-Methionine; L-Phenyllalanine; L-Tryptophan; L-Threonine; L-Valine; Hydroxyanthramilic Hcl; Synthetic Retinol; Cole Calciferol và các Vitamin B, C,E
含量/剤形
. · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Tablets (India) Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Thay đổi lần 1: Đổi từ S.I.A. (Tenamyd Canada) Inc. sang Tablets (India) Limited; Thay đổi lần 2: Từ Tablets (India) Limited. sang công ty TNHH Dược phẩm New Far East (Lần đầu: Ấn Độ Lần 1: Ấn Độ, Lần 2: Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-22 → 2022-03-17
決定
164/QLD-ÐK
VN-15623-12
.
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Tablets (India) Ltd.
Ấn Độ
Thay đổi lần 1: Đổi từ S.I.A. (Tenamyd Canada) Inc. sang Tablets (India) Limited; Thay đổi lần 2: Từ Tablets (India) Limited. sang công ty TNHH Dược phẩm New Far East
Lần đầu: Ấn Độ Lần 1: Ấn Độ, Lần 2: Việt Nam
2012-06-22
→ 2022-03-17
164/QLD-ÐK
Auricularum
Oxytetracyclin HCl, Polymyxin B sulffat, Nystatin, Dexamethason natri phosphat
含量/剤形
90.000IU/100.000IU/1.000.000IU/10mg · Bột và dung môi pha hỗn dịch
包装
Hộp 1 lọ bột khoảng 326mg và 1 ống dung môi 10ml
製造業者
Laboratoires Grimberg (Pháp)
登録者
Galien Pharma (Pháp)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
163/QÐ-QLD
VN1-684-12
90.000IU/100.000IU/1.000.000IU/10mg
Bột và dung môi pha hỗn dịch
Hộp 1 lọ bột khoảng 326mg và 1 ống dung môi 10ml
Laboratoires Grimberg
Pháp
Galien Pharma
Pháp
2012-06-22
163/QÐ-QLD
Avepzon
Cefoperazone Sodium, Sulbactam sodium
含量/剤形
Cefoperazone 0,5g/Sulbactam 0,5g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ và 1 ống nước cất 5ml
製造業者
Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd. General Pharm Factory (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15655-12
Cefoperazone 0,5g/Sulbactam 0,5g
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ và 1 ống nước cất 5ml
Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd. General Pharm Factory
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Axolop
Loperamide hydrochlorid
含量/剤形
2mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Axon Drugs Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Axon Drugs Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-06-22 → 2022-06-14
決定
164/QLD-ÐK
VN-15224-12
2mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Axon Drugs Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Axon Drugs Pvt. Ltd.
Ấn Độ
2012-06-22
→ 2022-06-14
164/QLD-ÐK
Axomecin
Indometacin
含量/剤形
25mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Axon Drugs Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Axon Drugs Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-06-22 → 2022-06-14
決定
164/QLD-ÐK
VN-15225-12
25mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Axon Drugs Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Axon Drugs Pvt. Ltd.
Ấn Độ
2012-06-22
→ 2022-06-14
164/QLD-ÐK
Axonir
Cefdinir
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Phú Sơn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15360-12
300mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Axon Drugs Private Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH dược phẩm Phú Sơn
Việt Nam
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Axozine
Cetirizine Hydrochloride
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Phú Sơn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15361-12
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Axon Drugs Private Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH dược phẩm Phú Sơn
Việt Nam
2012-06-22
164/QLD-ÐK
BN-Doprosep
Nabumetone
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Lọ 50 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Jin Yang Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bách Niên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15272-12
500mg
Viên nén bao phim
Lọ 50 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Jin Yang Pharma Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bách Niên
Việt Nam
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Beefloxacin eye drop
Ofloxacin
含量/剤形
3mg/ml · Dung dịch thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15508-12
3mg/ml
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml
Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Beelevotal
Levosulpiride
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15503-12
25mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Beesencef
Cefoperazone sodium, Sulbactam sodium
含量/剤形
0,5g Cefoperazone; 0,5g Sulbactam · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Kukje Pharma Inc (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15494-12
0,5g Cefoperazone; 0,5g Sulbactam
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Kukje Pharma Inc
Hàn Quốc
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Beesmatin
Levosulpiride
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15499-12
25mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Beevirutal
Acyclovir
含量/剤形
50mg/g · Thuốc mỡ
包装
Hộp 1 tuýp 5g
製造業者
Chunggei Pharma. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15496-12
50mg/g
Thuốc mỡ
Hộp 1 tuýp 5g
Chunggei Pharma. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Belocat
Metronidazole
含量/剤形
500mg · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sino-Pharm) (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15264-12
500mg
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sino-Pharm)
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Benetil-F
Flunarizine dihydrochloride
含量/剤形
5mg Flunarizine · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Kyung Dong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Kukje Pharma Inc (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15495-12
5mg Flunarizine
Viên nang cứng
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Kyung Dong Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Kukje Pharma Inc
Hàn Quốc
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Bepanthen Plus Creme (Sở hữu: BBC Bayer Consumer Care đ/c: Peter-Merian StraBe 84 CH-4052 Basel, Switzerland