Borabone
Calcitriol
含量/剤形
0,25 mcg · Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
BRN science Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
BRN science Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15246-12
0,25 mcg
Viên nang mềm
Hộp 6 vỉ x 10 viên
BRN science Co., Ltd.
Hàn Quốc
BRN science Co., Ltd.
Hàn Quốc
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Bralcib Eye Drops
Tobramycin sulfate
含量/剤形
3mg Tobramycin/ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Atco Laboratories Ltd. (Pakistan)
登録者
Atco Laboratories Ltd. (Pakistan)
発行日/有効期限
2012-06-22 → 2022-07-05
決定
164/QLD-ÐK
VN-15214-12
3mg Tobramycin/ml
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml
Atco Laboratories Ltd.
Pakistan
Atco Laboratories Ltd.
Pakistan
2012-06-22
→ 2022-07-05
164/QLD-ÐK
詳細
Bridion
Sugammadex
含量/剤形
100mcg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ 2ml
製造業者
N.V. Organon (Hà Lan)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
163/QÐ-QLD
VN1-691-12
100mcg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 lọ 2ml
N.V. Organon
Hà Lan
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hồng Kông
2012-06-22
163/QÐ-QLD
詳細
Bridion
Sugammadex
含量/剤形
100mcg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ 5ml
製造業者
N.V. Organon (Hà Lan)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
163/QÐ-QLD
VN1-692-12
100mcg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 lọ 5ml
N.V. Organon
Hà Lan
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hồng Kông
2012-06-22
163/QÐ-QLD
詳細
Broncho-Vaxom Adults
Chất đông khô OM-85 tiêu chuẩn (40mg) tương đương 7mg Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae; Diplococcus pneumoniae; Klebsialla pneumoniea and ozaenae;Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và viridans, Neisseria catarrhalis
含量/剤形
. · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
OM Pharma (Thụy Sĩ)
登録者
Ever Neuro Pharma GMBH (Áo)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15432-12
.
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 10 viên
OM Pharma
Thụy Sĩ
Ever Neuro Pharma GMBH
Áo
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Brozil 300mg
Gemfibrozil
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15672-12
300mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Brulamycin
Tobramycin sulphate
含量/剤形
80mg/2ml Tobramycin · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15287-12
80mg/2ml Tobramycin
Dung dịch tiêm
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Budenase AQ
Budesonide
含量/剤形
0,2% w/v · Thuốc xịt mũi
包装
Lọ 7,5ml
製造業者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-06-22 → 2022-05-31
決定
164/QLD-ÐK
VN-15266-12
0,2% w/v
Thuốc xịt mũi
Lọ 7,5ml
Cipla Ltd.
Ấn Độ
Cipla Ltd.
Ấn Độ
2012-06-22
→ 2022-05-31
164/QLD-ÐK
詳細
Budesonide Teva 1mg/2ml
Budesonide
含量/剤形
1mg/2ml · Hỗn dịch khí dung
包装
Hộp 30 ống 2ml
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15283-12
1mg/2ml
Hỗn dịch khí dung
Hộp 30 ống 2ml
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Buscopan
Hyoscine N-Butyl Bromide
含量/剤形
20 mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ X 5 ống 1 ml
製造業者
Boehringer Ingelheim Espana S.A (Tây Ban Nha)
登録者
Boehringer Ingelheim International GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15234-12
20 mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 2 vỉ X 5 ống 1 ml
Boehringer Ingelheim Espana S.A
Tây Ban Nha
Boehringer Ingelheim International GmbH
Đức
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
CBIantigrain injection
Ketorolac tromethamine
含量/剤形
30mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml
製造業者
Huons Co. Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH TM-DP Nhân Hoà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15395-12
30mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 1ml
Huons Co. Ltd
Hàn Quốc
Công ty TNHH TM-DP Nhân Hoà
Việt Nam
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Cal-wel
Calcitonin Salmon
含量/剤形
2200IU · Dung dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ 3,7ml
製造業者
Norris Medicine Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nai (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15355-12
2200IU
Dung dịch xịt mũi
Hộp 1 lọ 3,7ml
Norris Medicine Limited
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm Nai
Việt Nam
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Cao xoa Siang Pure Balm
Menthol, Methyl salicylate, Camphor
含量/剤形
Mỗi g cao thuốc chứa: 0,28g; 0,18g; 0,16g · Cao bôi ngoài da
包装
Hộp 1 lọ 12g cao thuốc
製造業者
Bertram Chemical (1982) Co., Ltd. (Thái Lan)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-22 → 2021-06-17
決定
164/QLD-ÐK
VN-15232-12
Mỗi g cao thuốc chứa: 0,28g; 0,18g; 0,16g
Cao bôi ngoài da
Hộp 1 lọ 12g cao thuốc
Bertram Chemical (1982) Co., Ltd.
Thái Lan
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Việt Nam
Việt Nam
2012-06-22
→ 2021-06-17
164/QLD-ÐK
詳細
Carbinom 10
Carbimazole
含量/剤形
10mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15664-12
10mg
Viên nén không bao
Hộp 10 vỉ x 10 viên
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Cartilez
Glucosamine sulphate posstasium chloride;Chondroitin sulphate sodium
含量/剤形
500mg Glucosamine sulfate;200mg Chondroitin Sulfat · Viên nang mềm gelatin
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15665-12
500mg Glucosamine sulfate;200mg Chondroitin Sulfat
Viên nang mềm gelatin
Hộp 2 vỉ x 15 viên
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Cefaclor-125
Cefaclor khan
含量/剤形
125mg Cefaclor/gói 4g · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói 4g
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15666-12
125mg Cefaclor/gói 4g
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 10 gói 4g
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Cefixime
Cefixime trihydrate
含量/剤形
50mg Cefixime/5ml · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
登録者
Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15636-12
50mg Cefixime/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 lọ
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Cefort 1g
Ceftriaxone Sodium
含量/剤形
1g Ceftriaxone · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Antibiotice S.A (Romania)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Trịnh Trần (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15364-12
1g Ceftriaxone
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Antibiotice S.A
Romania
Công ty TNHH Dược phẩm Trịnh Trần
Việt Nam
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Cefotaxim
Cefotaxime sodium
含量/剤形
1g Cefotaxime · Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
JSC "Kievmedpreparat" (Ukraine)
登録者
Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại Song Sơn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15303-12
1g Cefotaxime
Bột pha dung dịch tiêm
Hộp 10 lọ
JSC "Kievmedpreparat"
Ukraine
Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại Song Sơn
Việt Nam
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Cefradine for injection
Cefradine Dihydrate
含量/剤形
1g cefradine · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ 1g
製造業者
Zhongnuo Pharmaceutical (Shijia Zhuang) Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Young-Il Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15695-12
1g cefradine
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ 1g
Zhongnuo Pharmaceutical (Shijia Zhuang) Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Young-Il Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Ceftioloxe
Ceftriaxone natri
含量/剤形
1g Ceftriaxone · Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15486-12
1g Ceftriaxone
Bột pha dung dịch tiêm
Hộp 10 lọ
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Ceftriaxon - KMP
Ceftriaxon sodium
含量/剤形
1g Ceftriaxon · Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
JSC "Kievmedpreparat" (Ukraine)
登録者
Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại Song Sơn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15304-12
1g Ceftriaxon
Bột pha dung dịch tiêm
Hộp 10 lọ
JSC "Kievmedpreparat"
Ukraine
Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại Song Sơn
Việt Nam
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Ceftriaxone Sodium for Injection
Ceftriaxone Sodium
含量/剤形
1g Ceftriaxone · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Zhongnuo Pharmaceutical (Shijia Zhuang) Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Young-Il Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15696-12
1g Ceftriaxone
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Zhongnuo Pharmaceutical (Shijia Zhuang) Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Young-Il Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Cefxl-200
Cefpodoxime
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-06-22 → 2021-04-09
決定
164/QLD-ÐK
VN-15667-12
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2012-06-22
→ 2021-04-09
164/QLD-ÐK
詳細
Centranol
Paracetamol, Lidocain HCl
含量/剤形
300mg; 20mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 2ml
製造業者
A.N.B. Laboratories Co.,Ltd. (Thái Lan)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15274-12
300mg; 20mg/2ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống 2ml
A.N.B. Laboratories Co.,Ltd.
Thái Lan
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Cerebrolysin
Cerebrolysin
含量/剤形
215,2mg/ml · Dung dịch tiêm / dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 ống x 1ml; hộp 5 ống x 5ml; hộp 5 ống x 10ml
製造業者
Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG (Áo)
登録者
Ever Neuro Pharma GMBH (Áo)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15431-12
215,2mg/ml
Dung dịch tiêm / dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 10 ống x 1ml; hộp 5 ống x 5ml; hộp 5 ống x 10ml
Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG
Áo
Ever Neuro Pharma GMBH
Áo
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Cezimeinj Injection
Ceftazidime
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Samchundang Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15583-12
1g
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Samchundang Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Cheng Cheng Oil (Eucalyptus Flavour)
Menthol, Camphor, Borneol, Eucalyptus Oil, Methyl Salicylate, Peppermint Oil, Rosemary Oil, Ethanol 95%
含量/剤形
. · Dầu thoa thảo dược
包装
Lọ 5ml (5cc) hoặc lọ 23ml (23cc)
製造業者
Kiatthavee Enterprise Co., Ltd. (Thái Lan)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15371-12
.
Dầu thoa thảo dược
Lọ 5ml (5cc) hoặc lọ 23ml (23cc)
Kiatthavee Enterprise Co., Ltd.
Thái Lan
Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn
Việt Nam
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
China-Oel
Tinh dầu bạc hà
含量/剤形
100% v/v · Dung dịch dùng ngoài
包装
Hộp 1 chai 10ml; chai 25ml; chai 100ml
製造業者
Bio-Diat-Berlin GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược TW3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15374-12
100% v/v
Dung dịch dùng ngoài
Hộp 1 chai 10ml; chai 25ml; chai 100ml
Bio-Diat-Berlin GmbH
Đức
Công ty TNHH MTV Dược TW3
Việt Nam
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Chloramphenicol Sodium Succinate For Injection
Chloramphenicol Sodium Succinate
含量/剤形
1g Chloramphenicol · Bột vô khuẩn pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
登録者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15240-12
1g Chloramphenicol
Bột vô khuẩn pha tiêm
Hộp 10 lọ
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Chlormark 1g
Chloramphenicol natri succinate
含量/剤形
1g Chloramphenicol · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ bột 1,4g
製造業者
Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15529-12
1g Chloramphenicol
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ bột 1,4g
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Chuzin Syrup
Kẽm sulfate monohydrate
含量/剤形
Kẽm nguyên tố 10mg/5ml · Si rô
包装
Hộp 1 chai 100 ml
製造業者
Novo Healthcare and Pharma Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15298-12
Kẽm nguyên tố 10mg/5ml
Si rô
Hộp 1 chai 100 ml
Novo Healthcare and Pharma Ltd.
Bangladesh
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trang Minh
Việt Nam
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Cimetidine Injection 200mg
cimetidine HCL
含量/剤形
200mg cimetidine · dung dịch tiêm truyền
包装
hộp 10 ống 2ml
製造業者
Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk (Đức)
登録者
Rotexmedica GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15612-12
200mg cimetidine
dung dịch tiêm truyền
hộp 10 ống 2ml
Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk
Đức
Rotexmedica GmbH
Đức
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Cipolon
Ciprofloxacin Hydrochloride
含量/剤形
0,3% Ciprofloxacin · Thuốc nhỏ mắt, tai
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Chethana Pharmaceuticals (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần thương mại và đầu tư Tân Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15316-12
0,3% Ciprofloxacin
Thuốc nhỏ mắt, tai
Hộp 1 lọ 5ml
Chethana Pharmaceuticals
Ấn Độ
Công ty cổ phần thương mại và đầu tư Tân Phát
Việt Nam
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Ciprofloxacin Lactate injection
Ciprofloxacin lactate
含量/剤形
0,2g Ciprofloxacin · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Shandong Hualu Pharmaceutical Co.,Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15660-12
0,2g Ciprofloxacin
Dung dịch tiêm
Hộp 1 chai 100ml
Shandong Hualu Pharmaceutical Co.,Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Ciprofloxacin Tablets USP 500mg
Ciprofloxacin
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-06-22 → 2022-04-13
決定
164/QLD-ÐK
VN-15526-12
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2012-06-22
→ 2022-04-13
164/QLD-ÐK
詳細
Cirring
Cao Crataegus Oxyacantha, Cao Mellisa folium, Cao Bạch quả, Tinh dầu tỏi
含量/剤形
50mg; 10mg; 5mg; 150mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
BRN science Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
BRN science Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15247-12
50mg; 10mg; 5mg; 150mg
Viên nang mềm
Hộp 6 vỉ x 10 viên
BRN science Co., Ltd.
Hàn Quốc
BRN science Co., Ltd.
Hàn Quốc
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Cloxacillin
Cloxacillin sodium
含量/剤形
500mg cloxacillin · Bột pha tiêm
包装
Hộp 50 lọ
製造業者
Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk (Đức)
登録者
Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk (Đức)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15614-12
500mg cloxacillin
Bột pha tiêm
Hộp 50 lọ
Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk
Đức
Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk
Đức
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Cocilone
Colchicine
含量/剤形
1mg · Viên nén không bao
包装
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ bấm x 10 viên nén
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
登録者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15241-12
1mg
Viên nén không bao
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ bấm x 10 viên nén
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Comozol
Ketoconazol
含量/剤形
20mg/g · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 10g
製造業者
Dae Hwa Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Dae Hwa Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15405-12
20mg/g
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp 10g
Dae Hwa Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Dae Hwa Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Compound Sodium Lactate and Glucose Injection 500ml
Dung dịch Natri lactat (60% w/w); natri Chlorid; Kali Chlorid; Calci Chlorid dihydrat
含量/剤形
. · Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai thủy tinh 500ml
製造業者
Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-22 → 2022-05-29
決定
164/QLD-ÐK
VN-15333-12
.
Dung dịch tiêm truyền
Chai thủy tinh 500ml
Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương
Việt Nam
2012-06-22
→ 2022-05-29
164/QLD-ÐK
詳細
Contiflo OD 0,4mg
Tamsulosin HCl
含量/剤形
0,4mg · viên nang tác dụng kéo dài
包装
hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (Ấn Độ)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-06-22 → 2022-05-17
決定
164/QLD-ÐK
VN-15600-12
0,4mg
viên nang tác dụng kéo dài
hộp 1 vỉ x 10 viên
Sun Pharmaceutical Industries Limited
Ấn Độ
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
2012-06-22
→ 2022-05-17
164/QLD-ÐK
詳細
Contractubex
dịch chiết xuất hành tây, Heparin natri, Allantoin
含量/剤形
10g,5000IU,1g/100g · Gel bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 10g, 50g
製造業者
Merz pharma GmbH & Co. KgaA (Đức)
登録者
Công ty TNHH Thương Mại Dược phẩm Hoàng Khang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-22 → 2022-07-23
決定
164/QLD-ÐK
VN-15377-12
10g,5000IU,1g/100g
Gel bôi ngoài da
Hộp 1 tuýp 10g, 50g
Merz pharma GmbH & Co. KgaA
Đức
Công ty TNHH Thương Mại Dược phẩm Hoàng Khang
Việt Nam
2012-06-22
→ 2022-07-23
164/QLD-ÐK
詳細
Converium 150mg
Irbesartan
含量/剤形
150mg · Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Medochemie Ltd. (Cyprus)
登録者
Medochemie Ltd. (Cyprus)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15537-12
150mg
Viên nén
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Medochemie Ltd.
Cyprus
Medochemie Ltd.
Cyprus
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Converium 300mg
Irbesartan
含量/剤形
300mg · Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Medochemie Ltd. (Cyprus)
登録者
Medochemie Ltd. (Cyprus)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15538-12
300mg
Viên nén
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Medochemie Ltd.
Cyprus
Medochemie Ltd.
Cyprus
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Corneregel
Dexpanthenol
含量/剤形
5% (50mg/g) · Gel nhỏ mắt
包装
Hộp 1 tuýp 10g
製造業者
Dr. Gerhard Mann Chem.-Pharm. fabrik GmBh (Đức)
登録者
Hyphens Pharma Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15470-12
5% (50mg/g)
Gel nhỏ mắt
Hộp 1 tuýp 10g
Dr. Gerhard Mann Chem.-Pharm. fabrik GmBh
Đức
Hyphens Pharma Pte. Ltd
Singapore
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Corytony tablets 50mg
Kali Losartan
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10viên
製造業者
Brookes Pharmaceutical Laboratories (Pakistan) Ltd. (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm An Phúc Khang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15340-12
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10viên
Brookes Pharmaceutical Laboratories (Pakistan) Ltd.
Pakistan
Công ty TNHH Dược phẩm An Phúc Khang
Việt Nam
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Cosipril 4mg Tablets
Perindopril tert-butylamine
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 30 viên
製造業者
Pharmaniaga Manufacturing Berhad (Malaysia)
登録者
Pharmaniaga Manufacturing Berhad (Malaysia)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15567-12
4mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Pharmaniaga Manufacturing Berhad
Malaysia
Pharmaniaga Manufacturing Berhad
Malaysia
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Czartan-50
Losartan kali
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-06-22 → 2022-03-01
決定
164/QLD-ÐK
VN-15527-12
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2012-06-22
→ 2022-03-01
164/QLD-ÐK
詳細
DP-Anastrozole
Anastrozole
含量/剤形
1mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Douglas Pharmaceuticals Ltd. (New Zealand)
登録者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
165/QÐ-QLD
VN1-669-12
1mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Douglas Pharmaceuticals Ltd.
New Zealand
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
2012-06-22
165/QÐ-QLD
詳細