Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 39001〜39050 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Vacocal-D
Calci gluconat, Vitamin D3
含量/剤形
500mg, 200IU · Viên nén bao phim
包装
hộp 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, chai 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17628-12
Vacocalcium CD
Calci Carbonat, Vitamin D3
含量/剤形
500mg, 200IU · Viên nén bao phim
包装
hộp 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, chai 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17626-12
Vacocalcium SC
Calci gluconat, Vitamin D3
含量/剤形
500mg, 200IU · Viên nén bao đường
包装
hộp 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, chai 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17627-12
Vadara
Adefovir dipivoxil 10mg
含量/剤形
10mg · viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17748-12
Vadol 650 Extra
Paracetamol; Cafein
含量/剤形
650mg; 65mg · Viên nén
包装
hộp 25 vỉ x 4 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17629-12
Vicseforte
Tiemonium methylsulfat 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Thương mại dược Thuận Gia (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17804-12
Victron
Lamivudin
含量/剤形
100 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17329-12
Vifrangyl
Spiramycin, Metronidazol
含量/剤形
750000IU; 125 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17620-12
Vigavir-B
Cao đặc diệp hạ châu
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên. Lọ 60 viên, lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17643-12
Vimatine
Mã tiền chế, thương truật, hương phụ tứ chế, mộc hương, địa liền, quế chi
含量/剤形
50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg · Viên nén bao phim
包装
hộp 5 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty TNHH một thành viên Dược khoa-Trường Đại học Dược HN (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Dược khoa-Trường Đại học Dược HN (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
226/QÐ-QLD
V202-H12-13
Vinacode
Terpin hydrat, Codein phosphat
含量/剤形
100 mg; 5 mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Lọ 50 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17646-12
Vinaralgin 325
Paracetamol
含量/剤形
325 mg · viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2022-03-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17801-12
Vingentamin
Vitamin A, D3, E, B1, B2, B6, C, PP, B12, B9
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17595-12
Vita C Glucose
Acid ascorbic 50mg, glucose monohydrat 150mg
含量/剤形
. · Viên ngậm
包装
Hộp 1 túi 24 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17683-12
Vitamin A-D
Vitamin A (Retinyl palmitat), Vitamin D3 (Cholecalciferol)
含量/剤形
2500 IU; 250 IU · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2022-10-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17453-12
Vitamin A-D
Vitamin A (Retinyl palmitat), Vitamin D3 (Cholecalciferol)
含量/剤形
2500 IU; 250 IU · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17454-12
Vitamin B complex
Vitamin B1, B2, B6, B5, PP
含量/剤形
. · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2020-10-02
決定
224/QÐ-QLD
VD-17622-12
Vitamin B1 10 mg
Thiamin nitrat
含量/剤形
10 mg · viên nén
包装
Lọ 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2021-06-16
決定
224/QÐ-QLD
VD-17455-12
Vitamin B1-B6-B12
Vitamin B1, vitamin B6, Vitamin B12
含量/剤形
125 mg; 125 mg; 50 mcg · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17621-12
Vitamin B1B6B12
Thiamin mononitrat, Pyridoxin hydroclorid, Cyanocobalamin
含量/剤形
12,5 mg; 12,5 mg; 12,5 mcg · Viên bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17339-12
Vitamin B6
Pyridoxin HCl
含量/剤形
100mg/1ml · Dung dịch thuốc tiêm bắp, tiêm dưới da, tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 20 ống, 50 ống, 100 ống 1ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17645-12
Vitamin C
Vitamin C (acid ascorbic)
含量/剤形
500 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH US pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2022-06-15
決定
224/QÐ-QLD
VD-17404-12
Vitamin C 1000 mg
Acid ascorbic
含量/剤形
1000 mg · Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 1 tuýp 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17414-12
Vitamin C 20 mg
Vitamin C
含量/剤形
20mg · Viên nén ngậm
包装
chai 24 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17723-12
Vitamin C 250 mg
Acid ascorbic
含量/剤形
250 mg · Viên nang cứng
包装
Chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2022-03-29
決定
224/QÐ-QLD
VD-17802-12
Vitamin C 500 mg
Acid ascorbic
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17615-12
Vitamin C 500mg
Acid ascorbic
含量/剤形
500 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2022-06-16
決定
224/QÐ-QLD
VD-17803-12
Vitamin C 500mg
Vitamin C
含量/剤形
500mg/ viên · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2022-06-14
決定
224/QÐ-QLD
VD-17370-12
Vitamin E 400IU
D,L-alpha Tocopheryl acetat
含量/剤形
400 IU · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17456-12
Vitamin PP 500 mg
Nicotinamid
含量/剤形
500 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17729-12
Viên nang Tràng vị
Khổ sâm, nga truật, dạ cẩm, bồ công anh, bạch cập
含量/剤形
100mg, 60mg, 80mg,120mg, 80mg · Viên nang cứng
包装
lọ 40 viên, 60 viên
製造業者
Cơ sở Y dược Lộc Hà Thiên Hương (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Y dược Lộc Hà Thiên Hương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
226/QÐ-QLD
V177-H12-13
Viên ngậm Vitamin C
Vitamin C
含量/剤形
50mg/ viên · Viên nén ngậm
包装
Hộp to x 20 hộp nhỏ x 24 viên; Chai 50 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2021-02-07
決定
224/QÐ-QLD
VD-17586-12
Zaloe
Kẽm oxyd
含量/剤形
0,1 · kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 10g; hộp 1 tuýp 30g, hộp 1 tuýp 50g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17512-12
Zasinat 1,5g
Cefuroxim natri
含量/剤形
Cefuroxim 1,5g · Bột pha tiêm
包装
hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17428-12
Zennif plus
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid), natri chondroitin sulfat
含量/剤形
500 mg, 400 mg · viên nén dài bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30, 60, 100, 200, 250, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17699-12
Zinenutri
Kẽm gluconat
含量/剤形
Kẽm 10mg · Thuốc cốm
包装
hộp 20 gói x 1,5 gam
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17376-12
pms - Anticid
Calci carbonat
含量/剤形
500 mg · Viên nén nhai
包装
Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17460-12
Đương quy
Đương quy
含量/剤形
. · Nguyên liệu
包装
Túi x 0,25 kg, 0,5 kg, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2021-03-16
決定
224/QÐ-QLD
VD-17733-12
Độc hoạt
Độc hoạt
含量/剤形
. · Nguyên liệu
包装
Túi x 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 0,05 kg, 0,1 kg, 0,25 kg, 0,5 kg, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2021-03-16
決定
224/QÐ-QLD
VD-17732-12
SALBUTAMOL
Salbutamol sulfat
含量/剤形
2,4mg · Viên nén
包装
Lọ 100 viên, lọ 500 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-07-25
決定
185/QĐ-QLD
GC-0207-12
TERPIN BENZOAT
Terpin hydrat Natri benzoat
含量/剤形
100mg 50mg · Viên nang
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-07-25
決定
185/QĐ-QLD
GC-0208-12
5% Glucose Injection 500ml:25g
Glucose (khan)
含量/剤形
0,05 · Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai nhựa 500ml
製造業者
Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15332-12
A.D. Mycin inj. 10mg/5ml
Doxorubicine Hydrochloride
含量/剤形
2mg/ml · Thuốc tiêm
包装
Hộp 1 lọ 10mg/5ml
製造業者
Boryung Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm & Thương mại Sohaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
165/QÐ-QLD
VN1-664-12
A.D. Mycin inj. 10mg/5ml
Doxorubicine Hydrochloride
含量/剤形
2mg/ml · Thuốc tiêm
包装
Hộp 1 lọ 50mg/25ml
製造業者
Boryung Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm & Thương mại Sohaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
165/QÐ-QLD
VN1-665-12
Abicof Syrup
Diphenhydramine HCl; Amonium Chloride; Sodium Citrate; Menthol
含量/剤形
16mg; 135mg; 57mg; 3,8mg · Si rô
包装
Hộp 1 chai 60ml
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-06-22 → 2021-04-15
決定
164/QLD-ÐK
VN-15663-12
Acipigrel
Clopidogrel besylate
含量/剤形
75mg Clopidogrel · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên
製造業者
Acino Pharma AG (Thụy Sĩ)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15278-12
Acirun
Magnesium trisilicate, Dried aluminium hydroxide, Simethicone
含量/剤形
250mg, 250mg, 25mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 10 vỉ x 9 viên
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15368-12
Actonate
Risedronate natri
含量/剤形
35mg · viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Young Poong Pharma. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Kim Bản (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15389-12
Adant
Sodium hyaluronate
含量/剤形
25mg · dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 1 xylanh đóng sẵn
製造業者
Tedec Meiji Farma, SA (The Spainish Subsidiary of Meiji Seika Pharma Co. Ltd (Tây Ban Nha)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Thảo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-22 → 2022-04-13
決定
164/QLD-ÐK
VN-15543-12
Aeyerop inj.
Piracetam
含量/剤形
1g/5ml · Thuốc tiêm
包装
Hộp 10 ống x 5ml
製造業者
Huons Co. Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Dong Sung Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15421-12

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。