|
Vacocal-D
Calci gluconat, Vitamin D3
- 含量/剤形
- 500mg, 200IU · Viên nén bao phim
- 包装
- hộp 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, chai 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17628-12 |
500mg, 200IU
Viên nén bao phim
|
hộp 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, chai 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vacocalcium CD
Calci Carbonat, Vitamin D3
- 含量/剤形
- 500mg, 200IU · Viên nén bao phim
- 包装
- hộp 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, chai 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17626-12 |
500mg, 200IU
Viên nén bao phim
|
hộp 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, chai 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vacocalcium SC
Calci gluconat, Vitamin D3
- 含量/剤形
- 500mg, 200IU · Viên nén bao đường
- 包装
- hộp 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, chai 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17627-12 |
500mg, 200IU
Viên nén bao đường
|
hộp 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, chai 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vadara
Adefovir dipivoxil 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · viên nén
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17748-12 |
10mg
viên nén
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vadol 650 Extra
Paracetamol; Cafein
- 含量/剤形
- 650mg; 65mg · Viên nén
- 包装
- hộp 25 vỉ x 4 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17629-12 |
650mg; 65mg
Viên nén
|
hộp 25 vỉ x 4 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vicseforte
Tiemonium methylsulfat 50mg
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại dược Thuận Gia (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17804-12 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Thương mại dược Thuận Gia
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Victron
Lamivudin
- 含量/剤形
- 100 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17329-12 |
100 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vifrangyl
Spiramycin, Metronidazol
- 含量/剤形
- 750000IU; 125 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17620-12 |
750000IU; 125 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vigavir-B
Cao đặc diệp hạ châu
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên. Lọ 60 viên, lọ 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17643-12 |
300mg
Viên nang cứng
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên. Lọ 60 viên, lọ 100 viên |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vimatine
Mã tiền chế, thương truật, hương phụ tứ chế, mộc hương, địa liền, quế chi
- 含量/剤形
- 50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg · Viên nén bao phim
- 包装
- hộp 5 vỉ x 12 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên Dược khoa-Trường Đại học Dược HN (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên Dược khoa-Trường Đại học Dược HN (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 226/QÐ-QLD
|
V202-H12-13 |
50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg
Viên nén bao phim
|
hộp 5 vỉ x 12 viên |
Công ty TNHH một thành viên Dược khoa-Trường Đại học Dược HN
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên Dược khoa-Trường Đại học Dược HN
Việt Nam
|
2012-09-24
|
226/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vinacode
Terpin hydrat, Codein phosphat
- 含量/剤形
- 100 mg; 5 mg · Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên. Lọ 50 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17646-12 |
100 mg; 5 mg
Viên nén bao đường
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Lọ 50 viên |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vinaralgin 325
Paracetamol
- 含量/剤形
- 325 mg · viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24 → 2022-03-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17801-12 |
325 mg
viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2012-09-24
→ 2022-03-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vingentamin
Vitamin A, D3, E, B1, B2, B6, C, PP, B12, B9
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 12 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17595-12 |
Viên nang mềm
|
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vita C Glucose
Acid ascorbic 50mg, glucose monohydrat 150mg
- 含量/剤形
- . · Viên ngậm
- 包装
- Hộp 1 túi 24 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17683-12 |
.
Viên ngậm
|
Hộp 1 túi 24 viên |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin A-D
Vitamin A (Retinyl palmitat), Vitamin D3 (Cholecalciferol)
- 含量/剤形
- 2500 IU; 250 IU · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên. Lọ 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24 → 2022-10-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17453-12 |
2500 IU; 250 IU
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Lọ 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2012-09-24
→ 2022-10-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin A-D
Vitamin A (Retinyl palmitat), Vitamin D3 (Cholecalciferol)
- 含量/剤形
- 2500 IU; 250 IU · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17454-12 |
2500 IU; 250 IU
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin B complex
Vitamin B1, B2, B6, B5, PP
- 含量/剤形
- . · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24 → 2020-10-02
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17622-12 |
.
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
2012-09-24
→ 2020-10-02
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin B1 10 mg
Thiamin nitrat
- 含量/剤形
- 10 mg · viên nén
- 包装
- Lọ 1000 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24 → 2021-06-16
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17455-12 |
10 mg
viên nén
|
Lọ 1000 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2012-09-24
→ 2021-06-16
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin B1-B6-B12
Vitamin B1, vitamin B6, Vitamin B12
- 含量/剤形
- 125 mg; 125 mg; 50 mcg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17621-12 |
125 mg; 125 mg; 50 mcg
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin B1B6B12
Thiamin mononitrat, Pyridoxin hydroclorid, Cyanocobalamin
- 含量/剤形
- 12,5 mg; 12,5 mg; 12,5 mcg · Viên bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17339-12 |
12,5 mg; 12,5 mg; 12,5 mcg
Viên bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin B6
Pyridoxin HCl
- 含量/剤形
- 100mg/1ml · Dung dịch thuốc tiêm bắp, tiêm dưới da, tiêm tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 20 ống, 50 ống, 100 ống 1ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17645-12 |
100mg/1ml
Dung dịch thuốc tiêm bắp, tiêm dưới da, tiêm tĩnh mạch
|
Hộp 20 ống, 50 ống, 100 ống 1ml |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin C
Vitamin C (acid ascorbic)
- 含量/剤形
- 500 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 20 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH US pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24 → 2022-06-15
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17404-12 |
500 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH US pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
2012-09-24
→ 2022-06-15
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin C 1000 mg
Acid ascorbic
- 含量/剤形
- 1000 mg · Viên nén sủi bọt
- 包装
- Hộp 1 tuýp 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17414-12 |
1000 mg
Viên nén sủi bọt
|
Hộp 1 tuýp 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin C 20 mg
Vitamin C
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén ngậm
- 包装
- chai 24 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17723-12 |
20mg
Viên nén ngậm
|
chai 24 viên |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin C 250 mg
Acid ascorbic
- 含量/剤形
- 250 mg · Viên nang cứng
- 包装
- Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24 → 2022-03-29
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17802-12 |
250 mg
Viên nang cứng
|
Chai 100 viên |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2012-09-24
→ 2022-03-29
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin C 500 mg
Acid ascorbic
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17615-12 |
500mg
Viên nén bao phim
|
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
|
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin C 500mg
Acid ascorbic
- 含量/剤形
- 500 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24 → 2022-06-16
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17803-12 |
500 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2012-09-24
→ 2022-06-16
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
- 含量/剤形
- 500mg/ viên · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24 → 2022-06-14
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17370-12 |
500mg/ viên
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
2012-09-24
→ 2022-06-14
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin E 400IU
D,L-alpha Tocopheryl acetat
- 含量/剤形
- 400 IU · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17456-12 |
400 IU
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin PP 500 mg
Nicotinamid
- 含量/剤形
- 500 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17729-12 |
500 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Viên nang Tràng vị
Khổ sâm, nga truật, dạ cẩm, bồ công anh, bạch cập
- 含量/剤形
- 100mg, 60mg, 80mg,120mg, 80mg · Viên nang cứng
- 包装
- lọ 40 viên, 60 viên
- 製造業者
- Cơ sở Y dược Lộc Hà Thiên Hương (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở Y dược Lộc Hà Thiên Hương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 226/QÐ-QLD
|
V177-H12-13 |
100mg, 60mg, 80mg,120mg, 80mg
Viên nang cứng
|
lọ 40 viên, 60 viên |
Cơ sở Y dược Lộc Hà Thiên Hương
Việt Nam
|
Cơ sở Y dược Lộc Hà Thiên Hương
Việt Nam
|
2012-09-24
|
226/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Viên ngậm Vitamin C
Vitamin C
- 含量/剤形
- 50mg/ viên · Viên nén ngậm
- 包装
- Hộp to x 20 hộp nhỏ x 24 viên; Chai 50 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24 → 2021-02-07
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17586-12 |
50mg/ viên
Viên nén ngậm
|
Hộp to x 20 hộp nhỏ x 24 viên; Chai 50 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
2012-09-24
→ 2021-02-07
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Zaloe
Kẽm oxyd
- 含量/剤形
- 0,1 · kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 10g; hộp 1 tuýp 30g, hộp 1 tuýp 50g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17512-12 |
0,1
kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp 10g; hộp 1 tuýp 30g, hộp 1 tuýp 50g |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Zasinat 1,5g
Cefuroxim natri
- 含量/剤形
- Cefuroxim 1,5g · Bột pha tiêm
- 包装
- hộp 1 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17428-12 |
Cefuroxim 1,5g
Bột pha tiêm
|
hộp 1 lọ |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Zennif plus
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid), natri chondroitin sulfat
- 含量/剤形
- 500 mg, 400 mg · viên nén dài bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30, 60, 100, 200, 250, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17699-12 |
500 mg, 400 mg
viên nén dài bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 6vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30, 60, 100, 200, 250, 500 viên |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Zinenutri
Kẽm gluconat
- 含量/剤形
- Kẽm 10mg · Thuốc cốm
- 包装
- hộp 20 gói x 1,5 gam
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17376-12 |
Kẽm 10mg
Thuốc cốm
|
hộp 20 gói x 1,5 gam |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
pms - Anticid
Calci carbonat
- 含量/剤形
- 500 mg · Viên nén nhai
- 包装
- Chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17460-12 |
500 mg
Viên nén nhai
|
Chai 500 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Đương quy
Đương quy
- 含量/剤形
- . · Nguyên liệu
- 包装
- Túi x 0,25 kg, 0,5 kg, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24 → 2021-03-16
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17733-12 |
.
Nguyên liệu
|
Túi x 0,25 kg, 0,5 kg, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg |
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
2012-09-24
→ 2021-03-16
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Độc hoạt
Độc hoạt
- 含量/剤形
- . · Nguyên liệu
- 包装
- Túi x 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 0,05 kg, 0,1 kg, 0,25 kg, 0,5 kg, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24 → 2021-03-16
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17732-12 |
.
Nguyên liệu
|
Túi x 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 0,05 kg, 0,1 kg, 0,25 kg, 0,5 kg, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg |
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
2012-09-24
→ 2021-03-16
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
SALBUTAMOL
Salbutamol sulfat
- 含量/剤形
- 2,4mg · Viên nén
- 包装
- Lọ 100 viên,
lọ 500 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-07-25
- 決定
- 185/QĐ-QLD
|
GC-0207-12 |
2,4mg
Viên nén
|
Lọ 100 viên,
lọ 500 viên |
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội
Việt Nam
|
2012-07-25
|
185/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
TERPIN BENZOAT
Terpin hydrat
Natri benzoat
- 含量/剤形
- 100mg
50mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-07-25
- 決定
- 185/QĐ-QLD
|
GC-0208-12 |
100mg
50mg
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội
Việt Nam
|
2012-07-25
|
185/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
5% Glucose Injection 500ml:25g
Glucose (khan)
- 含量/剤形
- 0,05 · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Chai nhựa 500ml
- 製造業者
- Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-22
- 決定
- 164/QLD-ÐK
|
VN-15332-12 |
0,05
Dung dịch tiêm truyền
|
Chai nhựa 500ml |
Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương
Việt Nam
|
2012-06-22
|
164/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
A.D. Mycin inj. 10mg/5ml
Doxorubicine Hydrochloride
- 含量/剤形
- 2mg/ml · Thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 10mg/5ml
- 製造業者
- Boryung Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm & Thương mại Sohaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-22
- 決定
- 165/QÐ-QLD
|
VN1-664-12 |
2mg/ml
Thuốc tiêm
|
Hộp 1 lọ 10mg/5ml |
Boryung Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm & Thương mại Sohaco
Việt Nam
|
2012-06-22
|
165/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
A.D. Mycin inj. 10mg/5ml
Doxorubicine Hydrochloride
- 含量/剤形
- 2mg/ml · Thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 50mg/25ml
- 製造業者
- Boryung Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm & Thương mại Sohaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-22
- 決定
- 165/QÐ-QLD
|
VN1-665-12 |
2mg/ml
Thuốc tiêm
|
Hộp 1 lọ 50mg/25ml |
Boryung Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm & Thương mại Sohaco
Việt Nam
|
2012-06-22
|
165/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Abicof Syrup
Diphenhydramine HCl; Amonium Chloride; Sodium Citrate; Menthol
- 含量/剤形
- 16mg; 135mg; 57mg; 3,8mg · Si rô
- 包装
- Hộp 1 chai 60ml
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-22 → 2021-04-15
- 決定
- 164/QLD-ÐK
|
VN-15663-12 |
16mg; 135mg; 57mg; 3,8mg
Si rô
|
Hộp 1 chai 60ml |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2012-06-22
→ 2021-04-15
|
164/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Acipigrel
Clopidogrel besylate
- 含量/剤形
- 75mg Clopidogrel · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Acino Pharma AG (Thụy Sĩ)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-22
- 決定
- 164/QLD-ÐK
|
VN-15278-12 |
75mg Clopidogrel
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Acino Pharma AG
Thụy Sĩ
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2012-06-22
|
164/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Acirun
Magnesium trisilicate, Dried aluminium hydroxide, Simethicone
- 含量/剤形
- 250mg, 250mg, 25mg · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 9 viên
- 製造業者
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-22
- 決定
- 164/QLD-ÐK
|
VN-15368-12 |
250mg, 250mg, 25mg
Viên nén không bao
|
Hộp 10 vỉ x 9 viên |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Kiến Việt
Việt Nam
|
2012-06-22
|
164/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Actonate
Risedronate natri
- 含量/剤形
- 35mg · viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Young Poong Pharma. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Kim Bản (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-22
- 決定
- 164/QLD-ÐK
|
VN-15389-12 |
35mg
viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Young Poong Pharma. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Kim Bản
Việt Nam
|
2012-06-22
|
164/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Adant
Sodium hyaluronate
- 含量/剤形
- 25mg · dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp chứa 1 xylanh đóng sẵn
- 製造業者
- Tedec Meiji Farma, SA (The Spainish Subsidiary of Meiji Seika Pharma Co. Ltd (Tây Ban Nha)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Thảo (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-22 → 2022-04-13
- 決定
- 164/QLD-ÐK
|
VN-15543-12 |
25mg
dung dịch tiêm
|
Hộp chứa 1 xylanh đóng sẵn |
Tedec Meiji Farma, SA (The Spainish Subsidiary of Meiji Seika Pharma Co. Ltd
Tây Ban Nha
|
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Thảo
Việt Nam
|
2012-06-22
→ 2022-04-13
|
164/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Aeyerop inj.
Piracetam
- 含量/剤形
- 1g/5ml · Thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 5ml
- 製造業者
- Huons Co. Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Dong Sung Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-22
- 決定
- 164/QLD-ÐK
|
VN-15421-12 |
1g/5ml
Thuốc tiêm
|
Hộp 10 ống x 5ml |
Huons Co. Ltd
Hàn Quốc
|
Dong Sung Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2012-06-22
|
164/QLD-ÐK
|
|
|
|