Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 38951〜39000 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Sundada
Bột Curcumin
含量/剤形
150mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 6 viên, hộp 3 vỉ x 6 viên, hộp 5 vỉ x 6 viên
製造業者
Công ty cổ phần Sao Thái Dương. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Sao Thái Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
226/QÐ-QLD
V195-H12-13
Sắt - Folic
Sắt II fumarat, Acid folic
含量/剤形
200mg, 1 mg · Viên nén bao phim
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17521-12
TV- Ceftri 1g
Ceftriaxon natri
含量/剤形
Ceftriaxon 1g/ lọ · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2021-02-07
決定
224/QÐ-QLD
VD-17583-12
TV- Droxil
Cefadroxil monohydrat
含量/剤形
Cefadroxil 500mg/ viên · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2021-02-07
決定
224/QÐ-QLD
VD-17584-12
TV. Ladine
Lamivudin
含量/剤形
100mg/ viên · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17585-12
Tabronem (SXNQ của: Samchundang Pharm. CO., Ltd)
Imipenem monohydrat, Cilastatin natri, natri bicarbonat
含量/剤形
Imipenem 500mg, Cilastatin 500mg · Bột pha tiêm
包装
hộp 1 lọ
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17784-12
Telcardis 20
Telmisartan
含量/剤形
20 mg · viên nén
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17381-12
Telcardis 40
Telmisartan
含量/剤形
40 mg · viên nén
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17382-12
Telcardis 80
Telmisartan
含量/剤形
80 mg · viên nén
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17383-12
Tenebis 1g
Cefoperazone natri và Sulbactam natri
含量/剤形
Cefoperazol 500mg, Sulbactam 500mg · Bột pha tiêm
包装
hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17424-12
Tenebis 2g
Cefoperazone natri và Sulbactam natri
含量/剤形
Cefoperazol 1g, Sulbactam 1g · Bột pha tiêm
包装
hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17425-12
Ternafast 60
Fexofenadin HCl
含量/剤形
60mg · Viên bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2021-04-23
決定
224/QÐ-QLD
VD-17681-12
Terpin- Codein
Terpin hydrat; Codein
含量/剤形
Mỗi viên chứa: Terpin hydrat 100mg; Codein 3,68mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17579-12
Tetracyclin 1%
Tetracyclin HCL
含量/剤形
50mg · Thuốc mỡ tra mắt
包装
Hộp 1 tuýp 5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17566-12
Tetracyclin 500mg
Tetracyclin HCl
含量/剤形
500mg · viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17533-12
Thanh xuân
Hà thủ ô đỏ, Đương quy, Bạch linh, Ngưu tất, Câu kỷ tử, Thỏ ty tử, Phá cố chỉ
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 lọ 40 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2020-10-06
決定
224/QÐ-QLD
VD-17598-12
Thenvita B
Vitamin B1 50mg, vitamin B6 50mg, vitamin B12 125mcg
含量/剤形
. · viên nén dài bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17660-12
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
含量/剤形
. · Nguyên liệu
包装
Túi x 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 0,05 kg, 0,1 kg, 0,25 kg, 0,5 kg, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2021-03-16
決定
224/QÐ-QLD
VD-17743-12
Thiên vương bổ tâm
Bá tử nhân, đan sâm, đương quy, huyền sâm, mạch môn, ngũ vị tử, đảng sâm, phục linh, sinh địa, thiên môn, toan táo nhân, viễn chí
含量/剤形
. · cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 100 ml (chai thủy tinh màu nâu)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
226/QÐ-QLD
V180-H12-13
Thuốc ho Thảo dược
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2020-10-06
決定
224/QÐ-QLD
VD-17599-12
Thuốc ho chỉ khái tán
Cát cánh, tử uyển, tiền hồ, xuyên bối mẫu, liên kiều, thiên hoa phấn, bán hạ, tang bạch bì, trần bì, cam thảo
含量/剤形
. · Thuốc bột
包装
Hộp 50 gói x 1g thuốc bột uống
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Phú Sơn (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Phú Sơn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
226/QÐ-QLD
V175-H12-13
Thuốc ho rùa vàng
Tô tử, đương quy, tiền hồ, quế nhục, đại táo, bán hạ, cam thảo, hậu phác, can khương, tô diệp
含量/剤形
. · Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai nhựa 125ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17640-12
Thần kinh D3
Paracetamol, Cafein, Codein phosphat
含量/剤形
200 mg; 20 mg; 5 mg · viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17450-12
Thần tài viêm gan thảo
Đương quy, Diệp hạ châu, Xích thược, Miết giáp, Hà thủ ô, Liên kiều, Hồ ma tử, Thổ phục linh, Actisô, Địa hoàng, Mẫu đơn bì, Tỳ giải, Kim ngân hoa, Cam thảo, Triết bối mẫu, Hoạt thạch
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói x 5g; Hộp 1 chai 50g
製造業者
Cơ sở kinh doanh thuốc đông dược Lợi Hòa Đường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở kinh doanh thuốc đông dược Lợi Hòa Đường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
226/QÐ-QLD
V173-H12-13
Thần tài viêm gan tố
Đương quy, Actisô, Diệp hạ châu, Địa hoàng, Xích thược, Mẫu đơn bì, Miết giáp, Miên tỳ giải, Hà thủ ô, Kim ngân hoa, Liên kiều, Cam thảo, Hồ ma tử, Triết bối mẫu, Thổ phục linh
含量/剤形
Thuốc nước
包装
Hộp 1 chai 140ml, 280ml
製造業者
Cơ sở kinh doanh thuốc đông dược Lợi Hòa Đường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở kinh doanh thuốc đông dược Lợi Hòa Đường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
226/QÐ-QLD
V174-H12-13
Thục địa
Thục địa
含量/剤形
. · Nguyên liệu
包装
Túi x 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 0,05 kg, 0,1 kg, 0,25 kg, 0,5 kg, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2021-03-16
決定
224/QÐ-QLD
VD-17744-12
Tibidine
Cao đặc câu đằng, cao đặc hạ khô thảo, cao đặc mao căn, cao đặc linh chi, cao đặc ích mẫu
含量/剤形
. · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2021-08-12
決定
224/QÐ-QLD
VD-17641-12
Tinadro
Cefuroxime sodium
含量/剤形
Cefuroxim 1,5g · Bột pha tiêm
包装
hộp 10 lọ
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17785-12
Tinaflam
Diclofenac natri
含量/剤形
25mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17534-12
Tiphafast
Fexofenadin HCl
含量/剤形
60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17536-12
Tirizex 5
Cetirizin HCL
含量/剤形
5mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 4 viên nang
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17508-12
Tiêu độc
Cao dược liệu gồm: Sài đất, Kinh giới, Thương nhĩ tử, Phòng phong, Đại hoàng, Thổ phục linh, Liên kiều, Hoàng liên, Kim ngân, Bạch chỉ, Cam thảo; Bột mịn dược liệu: Thổ phục linh, Kim ngân, Bạch chỉ, Thương nhĩ tử
含量/剤形
Viên nang
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 40 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
226/QÐ-QLD
V199-H12-13
Tobiwel
Natri chondroitin sulfat, Vitamin B1, B2, A, Cholin hydrotartrat
含量/剤形
. · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17619-12
Toplife C Plus
Vitamin C; Vitamin E, Vitamin B5
含量/剤形
1000mg; 20mg; 10mg · Thuốc bột
包装
Hộp 20 gói x 3,5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17509-12
Toplife C Plus
Vitamin C; Vitamin E; Vitamin B5
含量/剤形
1000mg, 20mg; 10mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 5 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17510-12
Tosren
Promethazin hydroclorid, Codein phosphat, Phenylephrin
含量/剤形
6,25mg, 10 mg, 5mg · Viên nén bao phim
包装
hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
227/QÐ-QLD
QLĐB-344-12
Traflocin
Ofloxacin
含量/剤形
15mg/5ml · Dung dịch thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17715-12
Travinat 750mg
Cefuroxim natri
含量/剤形
Cefuroxim 750mg/ lọ · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2021-02-07
決定
224/QÐ-QLD
VD-17582-12
Triaxo-B (CSNQ: Unitex - Tenamyd Canada PVT. LTD)
Ceftriaxon 1g (dưới dạng Ceftriaxon natri)
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha tiêm (Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17682-12
Trimeseptol 480
Sulfamethoxazol; Trimethoprim
含量/剤形
400 mg; 80 mg · Viên nang cứng
包装
Lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17451-12
Trimeseptol-Ery
Erythromycin ethyl succinat; Sulfamethoxazol; Trimethoprim
含量/剤形
Erythromycin 125 mg; 200 mg; 40 mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 25 gói x 2,5g thuốc bột pha hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17452-12
Trita- Yba
Hoàng kỳ, Bạch truật, Đẳng sâm, Đương quy, Trần bì, Cam thảo, Sài hồ, Thăng ma, Nhục thung dung, Bá tử nhân, Vừng đen
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 túi x 4g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2020-10-06
決定
224/QÐ-QLD
VD-17600-12
Trizidim 1g
Ceftazidim pentahydrat
含量/剤形
Ceftazidim 1g · Bột pha tiêm
包装
hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17426-12
Trizidim 2 g
Ceftazidim pentahydrat
含量/剤形
Ceftazidim 2g · Bột pha tiêm
包装
hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17427-12
Trà gừng
Gừng
含量/剤形
1,6g · Thuốc cốm
包装
Hộp 10 gói 3g
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17642-12
Trạch tả
Trạch tả
含量/剤形
. · Nguyên liệu
包装
Túi x 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 0,05 kg, 0,1 kg, 0,25 kg, 0,5 kg, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2021-03-16
決定
224/QÐ-QLD
VD-17745-12
Ulcersep
Bismuth subsalicylat 100%
含量/剤形
262,5mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2022-03-12
決定
224/QÐ-QLD
VD-17511-12
Unicavir
Tenofovir disoproxil fumarat
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
2285/QÐ-QLD
QLĐB-341-12
Uphatin
Natri picosulfat
含量/剤形
5mg · Viên nén ngậm
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2022-07-27
決定
224/QÐ-QLD
VD-17591-12
Vaco Loratadine S
Desloratadin
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
hộp 25 vỉ x 4 viên, hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, chai 60 viên, 100 viên, 200
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2022-02-25
決定
224/QÐ-QLD
VD-17625-12

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。