Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 38901〜38950 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Perfex
Bột tảo Spirulina
含量/剤形
400 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
226/QÐ-QLD
V197-H12-13
Pharnaraton Ginseng
Cao nhân sâm, vitamin A, B1, B6, C, D3, B2, PP, B5, Calci, Magnesi, Đồng, Kali, Sắt, Kẽm, Mangan
含量/剤形
. · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17448-12
Phillebicel 500mg (SXNQ của: Huons CO.,Ltd)
Ceftizoxime sodium
含量/剤形
Ceftizoxime 500mg · Bột pha tiêm
包装
hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2022-07-05
決定
224/QÐ-QLD
VD-17780-12
Philotus (SXNQ của: Dae Han New Pharm. CO., Ltd)
Imipenem monohydrat, Cilastatin natri, natri bicarbonat
含量/剤形
Imipenem 500mg, Cilastatin 500mg · Bột pha tiêm
包装
hộp 1 lọ
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17781-12
Philpodox (SXNQ của: Dae Han New Pharm. CO., Ltd)
Cefpodoxime proxetil
含量/剤形
Cefpodoxime 100mg · Viên nang cứng
包装
hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2021-06-17
決定
224/QÐ-QLD
VD-17782-12
Phong thấp ACP
Cao khô của các dược liệu: Hy thiêm, ngũ gia bì, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh
含量/剤形
. · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần đông dược Á Châu (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần đông dược Á Châu (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
226/QÐ-QLD
V181-H12-13
Phong thấp thuỷ
Cẩu tích, ngũ gia bì, kê huyết đằng, ngưu tất, hy thiêm, cỏ xước, quế, cam thảo, đỗ trọng
含量/剤形
. · cao lỏng
包装
chai 250 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
226/QÐ-QLD
V188-H12-13
Phong tê thấp
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Hy thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác
含量/剤形
Thuốc nước
包装
Hộp 1 chai thủy tinh 80ml; Hộp 1 chai nhựa 200ml
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
226/QÐ-QLD
V198-H12-13
Phudstad 300 mg
Tenofovir disoproxil fumarat
含量/剤形
300 mg · viên nén dài bao phim
包装
hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 90 viên, 100 viên, 250 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17517-12
Piracetam 400 mg
Piracetam
含量/剤形
400 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17797-12
Polacanmin 2
Dexchlorpheniramine maleate
含量/剤形
2 mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2022-04-09
決定
224/QÐ-QLD
VD-17798-12
Polyvagyl
Nystatin, Cloramphenicol, Metronidazol
含量/剤形
100000 IU; 80 mg; 200 mg · Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2022-06-16
決定
224/QÐ-QLD
VD-17449-12
Prohibit
Pantoprazol dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột
含量/剤形
40mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 7 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17657-12
Quazimin
L-arginin L-aspartat 1000mg
含量/剤形
1g/5ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2022-05-29
決定
224/QÐ-QLD
VD-17484-12
Quivonic 250
Levofloxacin hemihydrat
含量/剤形
Levofloxacin 250mg/ viên · Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2020-12-11
決定
224/QÐ-QLD
VD-17554-12
Quivonic 500
Levofloxacin hemihydrat
含量/剤形
Levofloxacin 500mg/ viên · viên nén dài bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2020-12-11
決定
224/QÐ-QLD
VD-17555-12
Ranitidin 150mg
Ranitidin HCL
含量/剤形
Ranitidin 150 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17337-12
Regatonic
Cao khô Fructus silybi mariani, Cao khô Herba chelidonii, Cao khô Bồ công anh, cao khô Cortex frangulae, Cao khô Lô hội, TD. Bạc hà
含量/剤形
. · Viên nang mềm
包装
hộp 20 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
226/QÐ-QLD
V204-H12-13
Relotabin
Capecitabin
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
229/QÐ-QLD
QLĐB-350-12
Rexcal
Calcitriol, Calci lactat, Magnesi oxyd, Kẽm oxyd
含量/剤形
0,25mcg, 425mg, 40mg, 20mg · Viên nang mềm
包装
hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17783-12
Risdomibe 2 mg (CTNQ: MIBE GMBH ARZNEIMITTEL, trực thuộc DERMAPHARM AG)
Risperidon
含量/剤形
2 mg · viên nén dài bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2022-05-14
決定
224/QÐ-QLD
VD-17769-12
Risdontab 2
Risperidon
含量/剤形
2 mg · Viên bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17338-12
Rmekol
Paracetamol, Dextromethorphan HBr, Clorpheniramin maleat
含量/剤形
. · Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 25 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17346-12
Roxithromycin 150
Roxithromycin
含量/剤形
150 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17412-12
Roxithromycin 150mg
Roxithromycin
含量/剤形
150mg · Viên nén tròn bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17531-12
Roxithromycin 50
Roxithromycin
含量/剤形
50 mg · Thuốc bột uống
包装
Hộp 30 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17413-12
Roxithromycin 50mg
Roxithromycin
含量/剤形
50mg/ gói · Thuốc bột
包装
Hộp 30 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17368-12
Rusamin
Glucosamin sulfat natri clorid
含量/剤形
Glucosamin 196,25mg · Viên nang cứng
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17520-12
Rượu thuốc tê thấp
Cẩu tích, Ngũ gia bì, Thổ phục linh, Kê huyết đằng, Quế, ngưu tất, hy thiêm
含量/剤形
. · rượu thuốc
包装
Chai 650 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
226/QÐ-QLD
V189-H12-13
S-Lopilcar 5
S (-) Amlodipin 5mg (dưới dạng S (-) Amlodipin besylat)
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17693-12
SPLozarsin (SXNQ của: Shinpoong Pharm. CO., Ltd)
Losartan Kali
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
hộp 3 vỉ (nhôm/nhôm) x 10 viên, hộp 3 vỉ (nhôm/PVC) x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17757-12
SPLozarsin Plus (SXNQ của: Shinpoong Pharm. CO., Ltd)
Losartan kali, Hydroclorothiazid
含量/剤形
50mg, 12,5mg · Viên nén bao phim
包装
hộp 3 vỉ (nhôm/nhôm) x 10 viên, hộp 3 vỉ (nhôm/PVC) x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17758-12
Salbutamol 2mg
Salbutamol sulfat
含量/剤形
Salbutamol 2mg/ viên · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17369-12
Salbutamol 4mg
Salbutamol sulfat
含量/剤形
Salbutamol 4 mg · Viên nén
包装
Chai 100 viên
製造業者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2022-03-29
決定
224/QÐ-QLD
VD-17799-12
Samibest
L- Ornithin L- Aspartat
含量/剤形
500mg/ viên · Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17477-12
Secgentin 1000
Secnidazol
含量/剤形
1000mg/ viên · Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2022-02-25
決定
224/QÐ-QLD
VD-17556-12
Secgentin 500
Secnidazol
含量/剤形
500mg/ viên · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2023-03-11
決定
224/QÐ-QLD
VD-17557-12
Semiflit
Orlistat 120mg (dạng vi hạt chứa 50% orlistat)
含量/剤形
120mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 21 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17692-12
Shinfemax
Cefepim HCl và L-arginin
含量/剤形
Cefepim 1g · Bột pha tiêm
包装
hộp 1 lọ
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17755-12
Sirô Tussihadi
Clorpheniramin maleat, dextromethorphan, guaifenesin, natri citrat, amoni clorid
含量/剤形
. · Siro thuốc
包装
Hộp 1 lọ 30ml, hộp 1 lọ 60ml, hộp 1 lọ 100ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17347-12
Skyld
Cao bạch quả, vitamin B1, B2, B6, PP
含量/剤形
. · Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2022-07-07
決定
224/QÐ-QLD
VD-17639-12
Soluplex
Vitamin A palmitat; Vitamin D2, B1, B2, C , B6, PP
含量/剤形
Vitamin A palmitat; Vitamin D2, B1, B2, C, B6, PP · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 lọ x 15ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17391-12
Sorbitol
Sorbitol
含量/剤形
5g · Thuốc bột uống
包装
Hộp 20 gói x 5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17532-12
Sorbitol
Sorbitol
含量/剤形
5g · Thuốc bột uống
包装
hộp 20 gói x 5 gam
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17612-12
Sorbocalcium
Sorbitol; Calci glucoheptonat; Vitamin B12
含量/剤形
5g; 1g; 50mcg · Thuốc ống uống
包装
Hộp 10 ống 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17565-12
Sotinin
Cao khô Sotinin
含量/剤形
200mg · Viên nén bao đường
包装
lọ 60 viên, 100 viên
製造業者
Viện Dược liệu (Việt Nam)
登録者
Viện Dược liệu (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
228/QÐ-QLD
NC44-H09-14
Spasless
Phloroglucinol dihydrat, trimethyl phloroglucinol
含量/剤形
150 mg, 150 mg · Thuốc đạn
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17462-12
Spaspyzin
Alverin citrat
含量/剤形
40 mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 100 vỉ x 15 viên. Chai 500 viên nén
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17800-12
Spiramycin 3.0
spiramycine
含量/剤形
3.0 MIU · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH US pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2022-07-05
決定
224/QÐ-QLD
VD-17402-12
Star lemon
Acid ascorbic
含量/剤形
50mg · Viên nén ngậm
包装
Hộp 4 vỉ x 4 viên; hộp 2 vỉ x 8 viên; hộp 12 vỉ x 8 viên; hộp 20 vỉ x 8 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17507-12

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。