Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 38851〜38900 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Nady- Trimedat
Trimebutin maleat
含量/剤形
100mg/ viên · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2022-06-14
決定
224/QÐ-QLD
VD-17366-12
Nadyantuss
Lá tràm, Phenol, Terpin hydrat, Guaiacol, Tinh dầu bạc hà, Amoni clorid
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 1 chai 90ml, 120ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17367-12
Nalexva
Dikali glycyrrhizinat, Natri clorid
含量/剤形
13,5 mg; 33 mg · Thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 Lọ x 15 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17335-12
Naphaceptive
Levonorgestrel, Ethinylestradiol, Sắt (II) Fumarat
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ 28 viên gồm 21 viên chứa nội tiết tố màu vàng + 7 viên chứa Sắt (II) fumarat màu nâu
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17475-12
Naphazolin MKP
Naphazolin nitrat
含量/剤形
0,05% · Thuốc nhỏ mũi
包装
Hộp 1 chai 15ml
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2022-06-28
決定
224/QÐ-QLD
VD-17680-12
Natri bicarbonat 500mg
Natri hydrocarbonat
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Lọ 160 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17388-12
Neumomicid
Spiramycin
含量/剤形
3,0 MIU · viên nén dài bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2021-06-26
決定
224/QÐ-QLD
VD-17328-12
Neurogiloban
Cao bạch quả
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
226/QÐ-QLD
V184-H12-13
Neutrivit
Vitamin B1; Vitamin B6, Vitamin B12
含量/剤形
15mg; 10mg; 20mcg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 50 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17389-12
Nevula 200
Nevirapin
含量/剤形
200mg · viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17493-12
New Ameflu Day Time
Acetaminophen, Phenylephrin HCl, Dextromethorphan HBr
含量/剤形
160mg/5ml; 2,5mg/5ml; 5mg/5ml · Siro
包装
Hộp 1 chai 30 ml; hộp 1 chai 60ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17494-12
New Ameflu Night Time
Acetaminophen; Phenylephrin; Dextromethorphan HBr; Clorpheniramin maleat
含量/剤形
500mg; 10mg; 15mg; 4mg · Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17495-12
New Babyflu
Acetaminophen; Phenylephrin HCl
含量/剤形
80mg/0,8ml; 2,4mg/0,8ml · Thuốc nhỏ giọt
包装
Hộp 1 chai 15ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17496-12
Ngưu tất
Ngưu tất
含量/剤形
. · Nguyên liệu
包装
Túi x 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 0,05kg, 0,1kg, 0,25kg, 0,5kg, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25 kg
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2021-03-16
決定
224/QÐ-QLD
VD-17742-12
Nhiệt miệng Yên Bái
Hoàng liên, Đương quy, Sinh địa, Đan bì, Thăng ma
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2020-10-06
決定
224/QÐ-QLD
VD-17596-12
Nhân sâm bại độc
Cam thảo, cát cánh, chỉ xác, độc hoạt, khương hoạt, nhân sâm, đảng sâm, sài hồ, tiền hồ, bạch linh, xuyên khung
含量/剤形
. · cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 100 ml (chai thủy tinh màu nâu)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
226/QÐ-QLD
V179-H12-13
Nicelralgin
Nefopam HCl
含量/剤形
30mg/ viên · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17814-12
Nicofort
Nicotinamid
含量/剤形
500mg · Viên nén bao đường
包装
lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17606-12
Nidason Gyco
Clotrimazol
含量/剤形
100mg · Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17497-12
Nisigina
Nefopam hydroclorid
含量/剤形
30mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2022-06-16
決定
224/QÐ-QLD
VD-17795-12
Nopen
Meropenem, natri carbonate
含量/剤形
Meropenem 500mg · Bột pha tiêm
包装
hộp 1 lọ
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17779-12
Nystatin
Nystatin
含量/剤形
100.000IU · Viên nén đặt âm đạo
包装
hộp 3 vỉ nhôm/nhôm x 4 viên, hộp 1 vỉ nhôm xé x 10 viên, hộp 1 vỉ nhôm xé x 12 viên, hộp 1 lọ 10 v
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17607-12
Nystatin 500.000 IU
Nystatin
含量/剤形
500.000IU · Viên nén bao đường
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17390-12
Opebutal 500
Nabumeton
含量/剤形
500mg · Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17498-12
Opefloxim 400
Norfloxacin 400mg
含量/剤形
400mg · viên nén dài bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17499-12
Opepanto
Pantoprazol natri sesquihydrat
含量/剤形
Pantoprazol 40mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17500-12
Opevit C + E
Vitamin C; Vitamin E; Vitamin B5
含量/剤形
500mg; 20mg; 10mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 5 vỉ xé x 4 viên nhai
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17501-12
Opevit C + E
Vitamin C; Vitamin E; Vitamin B5
含量/剤形
500mg; 20mg; 10mg · Thuốc bột
包装
Hộp 20 gói x 2g thuốc bột
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17502-12
Opezepam 0,5
Clonazepam
含量/剤形
0,5mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17503-12
Optihata
Natri clorid
含量/剤形
33 mg/15 ml · Thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 15 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17446-12
Oremute 10
Natri clorid, Natri citrat, Kali clorid, Glucose, Kẽm gluconat
含量/剤形
. · Thuốc bột uống
包装
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 4,170g
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
227/QÐ-QLD
QLĐB-345-12
Oremute 20
Natri clorid, Natri citrat, Kali clorid, Glucose, Kẽm gluconat
含量/剤形
. · Thuốc bột uống
包装
Hộp 10 gói x 20,64g
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
227/QÐ-QLD
QLĐB-346-12
Oremute 5
Natri clorid, Natri citrat, Kali clorid, Glucose, Kẽm gluconat
含量/剤形
. · Thuốc bột uống
包装
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 4,135g
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
227/QÐ-QLD
QLĐB-347-12
Oresol
Glucose khan, Natri clorid, Kali clorid, Natri citrat
含量/剤形
4g, 0,7g, 0,3g, 0,58g · Thuốc bột uống
包装
hộp 10 gói, 40 gói x 5,63g
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17608-12
Orientmax 20 mg
Esomeprazol magnesi dihydrat (dạng vi hạt tan trong ruột)
含量/剤形
Esomeprazol 20 mg · Viên nang tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 7 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 28 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17515-12
Orientmax 40 mg
Esomeprazol magnesi dihydrat (dạng vi hạt tan trong ruột)
含量/剤形
Esomeprazol 40 mg · Viên nang tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 7 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 28 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17516-12
Orthocattin
Natri sulfat, natri citrat, Natri hydrocarbonat, natri phosphat tribasic
含量/剤形
. · Thuốc bột uống
包装
Hộp 20 gói x 1g
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17796-12
Ostesamine 250
Glucosamin sulfat kali clorid
含量/剤形
Glucosamin sulfat 250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17504-12
Ostesamine 500
Glucosamin sulfat kali clorid
含量/剤形
Glucosamin sulfat 500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x10 viên nang
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17505-12
Ostesamine 750
Glucosamin sulfat kali clorid
含量/剤形
Glucosamin sulfat 750mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17506-12
Otibone
Methyl sulfonyl methan; Glucosamin HCl
含量/剤形
167mg; 500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17395-12
Pandatox 200
Cefpodoxim proxetil
含量/剤形
Cefpodoxim 200mg · viên nén dài bao phim
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17616-12
Pantopil
Pantoprazol (dạng vi nang 8,5%)
含量/剤形
Pantoprazol 40 mg · Viên nang tan trong ruột
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17336-12
Paracetamol 0,1g
Paracetamol
含量/剤形
0,1g · viên nén
包装
Lọ 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2022-07-12
決定
224/QÐ-QLD
VD-17447-12
Paracetamol 200 mg
paracetamol
含量/剤形
200 mg · Viên nén bao phim
包装
Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17457-12
Paracetamol 325 mg
Paracetamol
含量/剤形
325 mg · viên nén dài bao phim
包装
Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17458-12
Paracetamol 325mg
Paracetamol
含量/剤形
325mg/ viên · Viên nén dài
包装
Chai 200 viên, 500 viên
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17815-12
Paracetamol 325mg
Paracetamol
含量/剤形
325mg · viên nén dài bao phim
包装
Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17609-12
Paracetamol 500 caplet
Paracetamol
含量/剤形
500 mg · viên nén dài
包装
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên. Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17411-12
Paracetamol 500mg
Paracetamol
含量/剤形
500mg · viên nén dài bao phim
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17610-12

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。