Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 38801〜38850 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Kabingo
Cao khô Ginko biloba
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
226/QÐ-QLD
V186-H12-13
Kacetam
Piracetam
含量/剤形
800mg · Viên nén bao phim
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17467-12
Kaciflox
Moxifloxacin hydroclorid
含量/剤形
Moxifloxacin 400mg · viên nén dài bao phim
包装
hộp 1 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17468-12
Kaflovo
Levofloxacin hemihydrat
含量/剤形
Levofloxacin 500mg · viên nén dài bao phim
包装
hộp 1 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17469-12
Kali Clorid
Kali Clorid
含量/剤形
500mg/ viên · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2020-12-25
決定
224/QÐ-QLD
VD-17365-12
Kamoxazol
Sulfamethoxazol, Trimethoprim
含量/剤形
800mg, 160mg · viên nén dài
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2022-08-12
決定
224/QÐ-QLD
VD-17470-12
Kem bôi da Clotrimazol 1%
Clotrimazol
含量/剤形
1g · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 5g, hộp 1 tuýp 10g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17345-12
Kidlactyl
Lactoserum; Acid lactic
含量/剤形
930mg/100ml; 1000mg/100ml · Dung dịch dùng ngoài
包装
Hộp 1 chai 60ml, 100ml, 250ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17492-12
Kim tiền thảo
Cao khô kim tiền thảo 120mg, cao khô râu ngô 40mg
含量/剤形
. · Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17637-12
Kim tiền thảo - HT
Cao khô kim tiền thảo
含量/剤形
120mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
226/QÐ-QLD
V183-H12-13
Korean ginseng EXT.870
Cao nhân sâm Triều Tiên
含量/剤形
130,5mg · Viên nang mềm
包装
hộp 10 vỉ x 3 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
226/QÐ-QLD
V203-H12-13
Lamivudin 100 ICA
Lamivudin
含量/剤形
100 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai x 28 viên
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17327-12
Lazimidin
Lamivudin; Zidovudin
含量/剤形
Mỗi viên chứa: Lamivudin 150mg; Zidovudin 300mg · Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2023-03-11
決定
224/QÐ-QLD
VD-17550-12
Leopard
Methyl salicylat, Menthol, Eucalyptol, Camphor
含量/剤形
. · kem xoa bóp
包装
Hũ 150g. Thùng 32 hũ
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2022-08-03
決定
224/QÐ-QLD
VD-17751-12
Leucodinine B 10%
Mequinol
含量/剤形
0,1 · Thuốc mỡ dùng ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 15g, hộp 1 tuýp 30g
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17677-12
Levelamy
L-Ornithin L-Aspartat
含量/剤形
500mg/ 5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống 5ml
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17807-12
Lipisim 20
Simvastatin
含量/剤形
20mg · Viên bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17678-12
Liquical 400
Vitamin D3, Calci carbonat
含量/剤形
200 IU; 400 mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17445-12
Liverdox
Adefovir dipivoxil 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
2285/QÐ-QLD
QLĐB-342-12
Locatop
Desonide
含量/剤形
0,1% · kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 15g, 30g kem bôi da
製造業者
Công ty TNHH Pierre Fabre Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Pierre Fabre Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17786-12
Lovastatin 20 mg
Lovastatin
含量/剤形
20mg · viên nén
包装
hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2020-12-28
決定
224/QÐ-QLD
VD-17722-12
Lucithepharm
Meclofenoxat HCl
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17656-12
Madforvit
Vitamin B1, B2, B6, C
含量/剤形
. · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17638-12
Magnesi B6
Magnesi lactat dihydrat, Pyridoxin hydroclorid
含量/剤形
470mg, 5mg · Viên nén bao phim
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17603-12
Manpos
Cefpodoxim proxetil
含量/剤形
Cefpodoxim 200mg · Viên nang cứng
包装
hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17778-12
Maxedo
Acetaminnophen
含量/剤形
650 mg · Viên bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17806-12
Mebikan
Cao bạch quả chuẩn hóa
含量/剤形
40mg/ viên · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17773-12
Mecefix-B.E
Cefixim trihydrat
含量/剤形
Cefixim 100mg · Viên nang cứng
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17705-12
Mecefix-B.E
Cefixim trihydrat
含量/剤形
Cefixim 250mg · Viên nang cứng
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17709-12
Mecefix-B.E
Cefixim trihydrat
含量/剤形
Cefixim 75mg · cốm pha hỗn dịch
包装
hộp 20 gói x 1,5 gam
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17710-12
Mecefix-B.E
Cefixim trihydrat
含量/剤形
Cefixim 150mg · Viên nang cứng
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17711-12
Mecefix-B.E
Cefixim trihydrat
含量/剤形
Cefixim 400mg · Viên nang cứng
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17708-12
Mecefix-B.E
Cefixim trihydrat
含量/剤形
Cefixim 100mg · cốm pha hỗn dịch
包装
Hộp 20 gói x 2g
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17707-12
Mecefix-B.E
Cefixim trihydrat
含量/剤形
Cefixim 200mg · Viên nang cứng
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17706-12
Mecefix-B.E
Cefixim trihydrat
含量/剤形
Cefixim 50mg · cốm pha hỗn dịch
包装
Hộp 20 gói x 1g
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17704-12
Mediclovir
Aciclovir
含量/剤形
150mg · Mỡ tra mắt
包装
hộp 1 tuýp 5 gam
製造業者
Công ty cổ phần LD dược phẩm Medipharco-Tenamyd BR s.r.l (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần LD dược phẩm Medipharco-Tenamyd BR s.r.l (Việt nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17685-12
Medozidim (CSNQ: Unitex - Tenamyd Canada PVT. LTD)
Ceftazidim 1g dưới dạng Ceftazidim pentahydrat
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha tiêm (Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17679-12
Mefenamic 500mg
Acid mefenamic
含量/剤形
500mg/ viên · Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2021-02-07
決定
224/QÐ-QLD
VD-17577-12
Mefuform
Tegafur, Uracil
含量/剤形
100mg, 224mg · Viên nang cứng
包装
hôp 7 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17604-12
Meloxicam 15 mg
Meloxicam
含量/剤形
15 mg · viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17334-12
Meloxicam 7,5mg
Meloxicam 7,5 mg
含量/剤形
7,5 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17409-12
Merynal-V
Metronidazol, Cloramphenicol, Nystatin
含量/剤形
200mg, 80mg, 100.000IU · Viên nén đặt âm đạo
包装
hộp 1 vỉ xé x 12 viên, hộp 1 lọ 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần LD dược phẩm Medipharco-Tenamyd BR s.r.l (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần LD dược phẩm Medipharco-Tenamyd BR s.r.l (Việt nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2022-02-17
決定
224/QÐ-QLD
VD-17686-12
Metoclopramid 10mg
Metoclopramid hydroclorid
含量/剤形
10 mg · viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17410-12
Meyerlanta
Aluminium hydroxyd, Magnesium trisilicate, Simethicone
含量/剤形
250 mg, 450 mg, 20 mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên, Hộp 1 chai 500 viên
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17727-12
Meyersamin 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid)
含量/剤形
500 mg · viên nang
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17728-12
Mibeviru 200 mg
Aciclovir 200mg
含量/剤形
200 mg · viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17767-12
Mibeviru 400 mg
Aciclovir
含量/剤形
400 mg · viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17768-12
Multivitamin
Vitamin B1, vitamin B2, vitamin B5, vitamin B6, vitamin PP
含量/剤形
. · viên nén dài bao phim
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17605-12
Mộc hương phiến
Mộc hương
含量/剤形
. · Nguyên liệu
包装
Túi x 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 0,05 kg, 0,1 kg, 0,25 kg, 0,5 kg, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2021-03-16
決定
224/QÐ-QLD
VD-17741-12
NIC Besolvin 8
Bromhexin hydroclorid
含量/剤形
8 mg · viên nén
包装
Chai 500 viên
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17794-12

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。