|
Kabingo
Cao khô Ginko biloba
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén bao phim
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 226/QÐ-QLD
|
V186-H12-13 |
40mg
Viên nén bao phim
|
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
2012-09-24
|
226/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Kacetam
Piracetam
- 含量/剤形
- 800mg · Viên nén bao phim
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17467-12 |
800mg
Viên nén bao phim
|
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Kaciflox
Moxifloxacin hydroclorid
- 含量/剤形
- Moxifloxacin 400mg · viên nén dài bao phim
- 包装
- hộp 1 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17468-12 |
Moxifloxacin 400mg
viên nén dài bao phim
|
hộp 1 vỉ x 5 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Kaflovo
Levofloxacin hemihydrat
- 含量/剤形
- Levofloxacin 500mg · viên nén dài bao phim
- 包装
- hộp 1 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17469-12 |
Levofloxacin 500mg
viên nén dài bao phim
|
hộp 1 vỉ x 5 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Kali Clorid
Kali Clorid
- 含量/剤形
- 500mg/ viên · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24 → 2020-12-25
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17365-12 |
500mg/ viên
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
2012-09-24
→ 2020-12-25
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Kamoxazol
Sulfamethoxazol, Trimethoprim
- 含量/剤形
- 800mg, 160mg · viên nén dài
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24 → 2022-08-12
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17470-12 |
800mg, 160mg
viên nén dài
|
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
2012-09-24
→ 2022-08-12
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Kem bôi da Clotrimazol 1%
Clotrimazol
- 含量/剤形
- 1g · Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 5g, hộp 1 tuýp 10g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17345-12 |
1g
Kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp 5g, hộp 1 tuýp 10g |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Kidlactyl
Lactoserum; Acid lactic
- 含量/剤形
- 930mg/100ml; 1000mg/100ml · Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Hộp 1 chai 60ml, 100ml, 250ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17492-12 |
930mg/100ml; 1000mg/100ml
Dung dịch dùng ngoài
|
Hộp 1 chai 60ml, 100ml, 250ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Kim tiền thảo
Cao khô kim tiền thảo 120mg, cao khô râu ngô 40mg
- 含量/剤形
- . · Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 1 lọ 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17637-12 |
.
Viên nén bao đường
|
Hộp 1 lọ 100 viên |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Kim tiền thảo - HT
Cao khô kim tiền thảo
- 含量/剤形
- 120mg · Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 226/QÐ-QLD
|
V183-H12-13 |
120mg
Viên nén bao đường
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 100 viên |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2012-09-24
|
226/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Korean ginseng EXT.870
Cao nhân sâm Triều Tiên
- 含量/剤形
- 130,5mg · Viên nang mềm
- 包装
- hộp 10 vỉ x 3 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 226/QÐ-QLD
|
V203-H12-13 |
130,5mg
Viên nang mềm
|
hộp 10 vỉ x 3 viên |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2012-09-24
|
226/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Lamivudin 100 ICA
Lamivudin
- 含量/剤形
- 100 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 chai x 28 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17327-12 |
100 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 chai x 28 viên |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Lazimidin
Lamivudin; Zidovudin
- 含量/剤形
- Mỗi viên chứa: Lamivudin 150mg; Zidovudin 300mg · Viên nén dài bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24 → 2023-03-11
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17550-12 |
Mỗi viên chứa: Lamivudin 150mg; Zidovudin 300mg
Viên nén dài bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
2012-09-24
→ 2023-03-11
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Leopard
Methyl salicylat, Menthol, Eucalyptol, Camphor
- 含量/剤形
- . · kem xoa bóp
- 包装
- Hũ 150g. Thùng 32 hũ
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24 → 2022-08-03
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17751-12 |
.
kem xoa bóp
|
Hũ 150g. Thùng 32 hũ |
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar)
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar)
Việt Nam
|
2012-09-24
→ 2022-08-03
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Leucodinine B 10%
Mequinol
- 含量/剤形
- 0,1 · Thuốc mỡ dùng ngoài da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 15g, hộp 1 tuýp 30g
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17677-12 |
0,1
Thuốc mỡ dùng ngoài da
|
Hộp 1 tuýp 15g, hộp 1 tuýp 30g |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Levelamy
L-Ornithin L-Aspartat
- 含量/剤形
- 500mg/ 5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 ống 5ml
- 製造業者
- Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
- 登録者
- Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17807-12 |
500mg/ 5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 2 vỉ x 5 ống 5ml |
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty cổ phần Armephaco
Việt Nam
|
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty cổ phần Armephaco
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Lipisim 20
Simvastatin
- 含量/剤形
- 20mg · Viên bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17678-12 |
20mg
Viên bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Liquical 400
Vitamin D3, Calci carbonat
- 含量/剤形
- 200 IU; 400 mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17445-12 |
200 IU; 400 mg
Viên nang mềm
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Liverdox
Adefovir dipivoxil 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 2285/QÐ-QLD
|
QLĐB-342-12 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-09-24
|
2285/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Locatop
Desonide
- 含量/剤形
- 0,1% · kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 15g, 30g kem bôi da
- 製造業者
- Công ty TNHH Pierre Fabre Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Pierre Fabre Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17786-12 |
0,1%
kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp 15g, 30g kem bôi da |
Công ty TNHH Pierre Fabre Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH Pierre Fabre Việt Nam
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Lovastatin 20 mg
Lovastatin
- 含量/剤形
- 20mg · viên nén
- 包装
- hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24 → 2020-12-28
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17722-12 |
20mg
viên nén
|
hộp 1 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2012-09-24
→ 2020-12-28
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Lucithepharm
Meclofenoxat HCl
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17656-12 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Madforvit
Vitamin B1, B2, B6, C
- 含量/剤形
- . · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17638-12 |
.
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Magnesi B6
Magnesi lactat dihydrat, Pyridoxin hydroclorid
- 含量/剤形
- 470mg, 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17603-12 |
470mg, 5mg
Viên nén bao phim
|
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
|
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Manpos
Cefpodoxim proxetil
- 含量/剤形
- Cefpodoxim 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17778-12 |
Cefpodoxim 200mg
Viên nang cứng
|
hộp 1 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Maxedo
Acetaminnophen
- 含量/剤形
- 650 mg · Viên bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17806-12 |
650 mg
Viên bao phim
|
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mebikan
Cao bạch quả chuẩn hóa
- 含量/剤形
- 40mg/ viên · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17773-12 |
40mg/ viên
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mecefix-B.E
Cefixim trihydrat
- 含量/剤形
- Cefixim 100mg · Viên nang cứng
- 包装
- hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17705-12 |
Cefixim 100mg
Viên nang cứng
|
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mecefix-B.E
Cefixim trihydrat
- 含量/剤形
- Cefixim 250mg · Viên nang cứng
- 包装
- hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17709-12 |
Cefixim 250mg
Viên nang cứng
|
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mecefix-B.E
Cefixim trihydrat
- 含量/剤形
- Cefixim 75mg · cốm pha hỗn dịch
- 包装
- hộp 20 gói x 1,5 gam
- 製造業者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17710-12 |
Cefixim 75mg
cốm pha hỗn dịch
|
hộp 20 gói x 1,5 gam |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mecefix-B.E
Cefixim trihydrat
- 含量/剤形
- Cefixim 150mg · Viên nang cứng
- 包装
- hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17711-12 |
Cefixim 150mg
Viên nang cứng
|
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mecefix-B.E
Cefixim trihydrat
- 含量/剤形
- Cefixim 400mg · Viên nang cứng
- 包装
- hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17708-12 |
Cefixim 400mg
Viên nang cứng
|
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mecefix-B.E
Cefixim trihydrat
- 含量/剤形
- Cefixim 100mg · cốm pha hỗn dịch
- 包装
- Hộp 20 gói x 2g
- 製造業者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17707-12 |
Cefixim 100mg
cốm pha hỗn dịch
|
Hộp 20 gói x 2g |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mecefix-B.E
Cefixim trihydrat
- 含量/剤形
- Cefixim 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17706-12 |
Cefixim 200mg
Viên nang cứng
|
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mecefix-B.E
Cefixim trihydrat
- 含量/剤形
- Cefixim 50mg · cốm pha hỗn dịch
- 包装
- Hộp 20 gói x 1g
- 製造業者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17704-12 |
Cefixim 50mg
cốm pha hỗn dịch
|
Hộp 20 gói x 1g |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mediclovir
Aciclovir
- 含量/剤形
- 150mg · Mỡ tra mắt
- 包装
- hộp 1 tuýp 5 gam
- 製造業者
- Công ty cổ phần LD dược phẩm Medipharco-Tenamyd BR s.r.l (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần LD dược phẩm Medipharco-Tenamyd BR s.r.l (Việt nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17685-12 |
150mg
Mỡ tra mắt
|
hộp 1 tuýp 5 gam |
Công ty cổ phần LD dược phẩm Medipharco-Tenamyd BR s.r.l
Việt Nam
|
Công ty cổ phần LD dược phẩm Medipharco-Tenamyd BR s.r.l
Việt nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Medozidim (CSNQ: Unitex - Tenamyd Canada PVT. LTD)
Ceftazidim 1g dưới dạng Ceftazidim pentahydrat
- 含量/剤形
- 1g · Thuốc bột pha tiêm (Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17679-12 |
1g
Thuốc bột pha tiêm (Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
|
Hộp 10 lọ |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mefenamic 500mg
Acid mefenamic
- 含量/剤形
- 500mg/ viên · Viên nén dài bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24 → 2021-02-07
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17577-12 |
500mg/ viên
Viên nén dài bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
2012-09-24
→ 2021-02-07
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mefuform
Tegafur, Uracil
- 含量/剤形
- 100mg, 224mg · Viên nang cứng
- 包装
- hôp 7 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17604-12 |
100mg, 224mg
Viên nang cứng
|
hôp 7 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
|
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Meloxicam 15 mg
Meloxicam
- 含量/剤形
- 15 mg · viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17334-12 |
15 mg
viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Meloxicam 7,5mg
Meloxicam 7,5 mg
- 含量/剤形
- 7,5 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17409-12 |
7,5 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Merynal-V
Metronidazol, Cloramphenicol, Nystatin
- 含量/剤形
- 200mg, 80mg, 100.000IU · Viên nén đặt âm đạo
- 包装
- hộp 1 vỉ xé x 12 viên, hộp 1 lọ 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần LD dược phẩm Medipharco-Tenamyd BR s.r.l (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần LD dược phẩm Medipharco-Tenamyd BR s.r.l (Việt nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24 → 2022-02-17
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17686-12 |
200mg, 80mg, 100.000IU
Viên nén đặt âm đạo
|
hộp 1 vỉ xé x 12 viên, hộp 1 lọ 10 viên |
Công ty cổ phần LD dược phẩm Medipharco-Tenamyd BR s.r.l
Việt Nam
|
Công ty cổ phần LD dược phẩm Medipharco-Tenamyd BR s.r.l
Việt nam
|
2012-09-24
→ 2022-02-17
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Metoclopramid 10mg
Metoclopramid hydroclorid
- 含量/剤形
- 10 mg · viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 20 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17410-12 |
10 mg
viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Meyerlanta
Aluminium hydroxyd, Magnesium trisilicate, Simethicone
- 含量/剤形
- 250 mg, 450 mg, 20 mg · Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên, Hộp 1 chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17727-12 |
250 mg, 450 mg, 20 mg
Viên nén nhai
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên, Hộp 1 chai 500 viên |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Meyersamin 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid)
- 含量/剤形
- 500 mg · viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17728-12 |
500 mg
viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mibeviru 200 mg
Aciclovir 200mg
- 含量/剤形
- 200 mg · viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17767-12 |
200 mg
viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 5 viên |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mibeviru 400 mg
Aciclovir
- 含量/剤形
- 400 mg · viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17768-12 |
400 mg
viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 5 viên |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Multivitamin
Vitamin B1, vitamin B2, vitamin B5, vitamin B6, vitamin PP
- 含量/剤形
- . · viên nén dài bao phim
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17605-12 |
.
viên nén dài bao phim
|
hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
|
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mộc hương phiến
Mộc hương
- 含量/剤形
- . · Nguyên liệu
- 包装
- Túi x 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 0,05 kg, 0,1 kg, 0,25 kg, 0,5 kg, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24 → 2021-03-16
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17741-12 |
.
Nguyên liệu
|
Túi x 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 0,05 kg, 0,1 kg, 0,25 kg, 0,5 kg, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg |
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
2012-09-24
→ 2021-03-16
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
NIC Besolvin 8
Bromhexin hydroclorid
- 含量/剤形
- 8 mg · viên nén
- 包装
- Chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17794-12 |
8 mg
viên nén
|
Chai 500 viên |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|