Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 38751〜38800 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Farica 400
Albendazol
含量/剤形
400 mg · viên nén dài bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17406-12
Farmiz 1 g
Cefamandol nafat
含量/剤形
Cefamandol 1g · Bột pha tiêm
包装
hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17422-12
Fe-Folic
Sắt (II) fumarat, Acid folic
含量/剤形
200 mg; 1 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (USA - NIC PHARMA) (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (USA - NIC PHARMA) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2022-06-16
決定
224/QÐ-QLD
VD-17793-12
Fenocor 100
Fenofibrat
含量/剤形
100 mg · Viên nang cứng (trắng-trắng)
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17407-12
Fexdona
Vitamin B1, B2, B6, PP, C
含量/剤形
. · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ , 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên; Chai 100, 200, 250, 500, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17698-12
Fonroxil
Cefadroxil
含量/剤形
500 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17439-12
Fonroxil 250
Cefadroxil
含量/剤形
250 mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17440-12
Fovirpoxil
Tenofovir disoproxil fumarat
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 6 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2022-02-09
決定
224/QÐ-QLD
VD-17487-12
Fucavina
Mebendazol
含量/剤形
500mg/ viên · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17813-12
Fudall 10 mg
Adefovir dipivoxil
含量/剤形
10 mg · viên nén
包装
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17514-12
Fumygiko
Cao bạch quả
含量/剤形
80mg · Viên bao phim
包装
hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
226/QÐ-QLD
V185-H12-13
Furonat (CSNQ: Unitex - Tenamyd Canada PVT. LTD)
Cefuroxim 750mg (dưới dạng cefuroxim natri)
含量/剤形
750mg · Thuốc bột pha tiêm (Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17676-12
Gel xoa bóp hiệu con gấu
Methyl salicylat, Menthol
含量/剤形
1,5g, 0,7g · Gel bôi da
包装
hộp 1 tuýp x 10 gam
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17519-12
Giadogane
Cao đặc Actiso 200mg, cao đặc rau đắng đất 150mg, cao đặc bìm bìm biếc 16 mg
含量/剤形
. · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2021-07-07
決定
224/QÐ-QLD
VD-17634-12
Giadrox 500
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat)
含量/剤形
500 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH US pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17399-12
Gilidam 1g
Cefotiam hydroclorid
含量/剤形
Cefotiam 1g · Bột pha tiêm
包装
hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17423-12
Giảm đau thần kinh D6
Paracetamol, Cafein
含量/剤形
200 mg; 20 mg · viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17441-12
Glipizid 5mg
Glipizid
含量/剤形
5 mg · viên nén
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17408-12
Glucosamin 250
Glucosamin hydroclorid
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17465-12
Glucosamin 500
Glucosamin hydroclorid
含量/剤形
500mg · viên nén dài bao phim
包装
hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17466-12
Glucose 5%
Glucose khan
含量/剤形
5g/100ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai nhựa 100ml; chai nhựa 250ml; chai nhựa 500ml; chai thủy tinh 500ml
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17664-12
Glucozamax 250
Glucosamin sulfat kali clorid
含量/剤形
Glucosamin sulfat 250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17488-12
Glucozamax 500
Glucosamin sulfat kali clorid
含量/剤形
Glucosamin sulfat 500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2022-05-30
決定
224/QÐ-QLD
VD-17489-12
Glucozamax 750
Glucosamin sulfat kali clorid
含量/剤形
Glucosamin sulfat 750mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17490-12
Hagimox HT
Amoxicillin 500mg dưới dạng Amoxicillin trihydrat
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17351-12
Haloperidol 1,5mg
Haloperidol
含量/剤形
1,5mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2022-05-06
決定
224/QÐ-QLD
VD-17343-12
Hapolymin Ginseng
Cao nhân sâm, Các vitamin A, B1, B2, B5, B6, B12, C, D3, PP
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17574-12
Hdjincovi
Cao đặc đinh lăng 200mg, cao bạch quả 50mg
含量/剤形
. · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, lọ 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17635-12
Helisec
Pantoprazol natri
含量/剤形
Pantoprazol 40mg/ lọ · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột + 1 ống 10ml dung dịch natri clorid 0,9%
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2023-03-11
決定
224/QÐ-QLD
VD-17549-12
Hemfibrat
Fenofibrat
含量/剤形
300 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2022-07-05
決定
224/QÐ-QLD
VD-17442-12
Hepagest
L-Ornithin L-Aspartat
含量/剤形
150mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17491-12
Hepagood
Cao cardus marianus, Vitamin B1, B2, B5, B6, PP
含量/剤形
. · Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17443-12
Hepatymo
Tenofovir disoproxil fumarat
含量/剤形
300 mg · viên nén dài bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
2285/QÐ-QLD
QLĐB-343-12
Hesota
Cao khô của Kim tiền thảo, Nhân trần, Hoàng cầm, Nghệ, Binh lang, Chỉ thực, Hậu phác, Bạch mao căn; Mộc hương, Đại hoàng
含量/剤形
. · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 45 viên. Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17333-12
Hobinkid
Bách bộ, tô tử, tang bạch bì, kim ngân hoa, bồ công anh, cỏ nhọ nồi
含量/剤形
. · Siro thuốc
包装
Hộp 1 lọ 100ml, hộp 1 lọ 125ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17636-12
Hoài sơn
Hoài sơn
含量/剤形
. · Nguyên liệu
包装
Túi x 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 0,05 kg, 0,1 kg, 0,25 kg, 0,5 kg, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2021-03-16
決定
224/QÐ-QLD
VD-17736-12
Hoàng bá
Hoàng bá
含量/剤形
. · Nguyên liệu
包装
Túi x 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 0,05 kg, 0,1 kg, 0,25 kg, 0,5 kg, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2021-03-16
決定
224/QÐ-QLD
VD-17737-12
Hoàng kỳ chế
Hoàng kỳ
含量/剤形
. · Nguyên liệu
包装
Túi x 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 0,05 kg, 0,1 kg, 0,25 kg, 0,5 kg, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2021-03-16
決定
224/QÐ-QLD
VD-17738-12
Huyền sâm phiến
Huyền sâm
含量/剤形
. · Nguyên liệu
包装
Túi x 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 0,05kg, 0,1kg, 0,25kg, 0,5kg, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25 kg
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2021-03-16
決定
224/QÐ-QLD
VD-17740-12
Hyđan 500
Hy thiêm 500mg, ngũ gia bì chân chim 170mg, bột mã tiền chế 22mg
含量/剤形
. · Hoàn cứng bao phim
包装
Hộp 15 túi x 12 hoàn
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
226/QÐ-QLD
V193-H12-13
Hà Thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ
含量/剤形
. · Nguyên liệu
包装
Túi x 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 0,05 kg,0,1 kg, 0,25 kg, 0,5 kg, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2021-03-16
決定
224/QÐ-QLD
VD-17734-12
Hương phụ chế
Hương phụ
含量/剤形
. · Nguyên liệu
包装
Túi x 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 0,05 kg, 0,1 kg, 0,25 kg, 0,5 kg, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2021-03-16
決定
224/QÐ-QLD
VD-17739-12
Hạnh nhân chế
Hạnh nhân
含量/剤形
. · Nguyên liệu
包装
Túi x 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 0,05 kg, 0,1 kg, 0,25 kg, 0,5 kg, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2021-03-16
決定
224/QÐ-QLD
VD-17735-12
Ibaneuron Extra
Pyridoxin hydroclorid, Riboflavin, Nicotinamid, Thiamin nitrat, cao bạch quả
含量/剤形
. · Viên nang mềm
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17444-12
Ibatonic-Calci
Calci glucoheptonat, Vitamin D2, Vitamin C, Vitamin PP
含量/剤形
. · Viên nang mềm
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17617-12
Ibatonic-F
Lysin hydroclorid, vitamin B1, vitamin B2, vitamin B6, vitamin E, vitamin PP, Calci glycerophosphat, Acid glycerophosphoric
含量/剤形
. · Viên nang mềm
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên. Hộp 12 vỉ x 05 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17618-12
Iburax 500mg
Acid mefenamic
含量/剤形
500mg/ viên · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2021-02-07
決定
224/QÐ-QLD
VD-17575-12
Isoniazid
Isoniazid
含量/剤形
300mg/ viên · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2021-02-07
決定
224/QÐ-QLD
VD-17576-12
Izol - Fungi
Itraconazol (dưới dạng vi hạt chứa Itraconazol 22%)
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2023-02-17
決定
224/QÐ-QLD
VD-17691-12
Joint scap 500 mg
Glucosamin sulfat kali clorid
含量/剤形
500 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17362-12

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。