Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 38701〜38750 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Cát cánh phiến
Cát cánh
含量/剤形
. · Nguyên liệu
包装
Túi x 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 0,05 kg, 0,1 kg, 0,25 kg, 0,5 kg, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2021-03-16
決定
224/QÐ-QLD
VD-17731-12
Cảm cúm rùa vàng (Quế chi thang)
Quế chi, đại táo, cam thảo chích, bạch thược, can khương
含量/剤形
. · cao lỏng
包装
Hộp 1 chai nhựa 125ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17631-12
Cảm xuyên hương
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế nhục, Can khương, Cam thảo bắc
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17597-12
Danatobra
Tobramycin sulfat
含量/剤形
Tobramycin 0,3% · Thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17331-12
Dasamex
Paracetamol
含量/剤形
500 mg · Viên nang cứng
包装
Chai 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17791-12
Decirid 81 mg
Acid acetyl salicylic
含量/剤形
81 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH US pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17398-12
Desloratadin
Desloratadin
含量/剤形
5mg/ viên · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17570-12
Devaligen
Paracetamol; Clorpheniramin maleat
含量/剤形
325 mg; 2 mg · viên nén
包装
Hộp 25 vỉ x 4 viên, 20 viên
製造業者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2022-04-09
決定
224/QÐ-QLD
VD-17792-12
Devicef
Natri cefotaxim
含量/剤形
Cefotaxim 1g · Bột pha tiêm (Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
包装
Hộp 1 lọ x 1g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17434-12
Dextroboston 15
Dextromethorphan HBr
含量/剤形
15mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên; hộp 1 chai 200 viên; hộp 1 chai 500 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17393-12
Dextromethorphan
Dextromethorphan HBr
含量/剤形
10mg/ viên · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2022-03-11
決定
224/QÐ-QLD
VD-17572-12
Dextromethorphan 15mg
Dextromethorphan HBr
含量/剤形
15mg/ viên · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17573-12
Diacerein
Diacerein
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
hộp 3vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17624-12
Diclofenac 75mg
Diclofenac sodium
含量/剤形
75mg · Viên bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2021-04-23
決定
224/QÐ-QLD
VD-17672-12
Didala
Cao khô lá dâu tằm
含量/剤形
570mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, lọ 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần TM và dược phẩm Ngọc Thiện (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
226/QÐ-QLD
V196-H12-13
Didicera
Phòng phong, tế tân, quế chi, độc hoạt, xuyên khung, đương quy, tang ký sinh, bạch thược, cam thảo, sinh địa, bạch linh, tần giao, ngưu tất, đỗ trọng, đảng sâm
含量/剤形
. · Viên nang cứng
包装
hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17713-12
Dilagin
Cao đặc đinh lăng 150mg, cao bạch quả 30mg
含量/剤形
. · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17632-12
Dio-Imicil
Imipenem monohydrat, Cilastatin natri và natri bicarbonat
含量/剤形
Imipenem 500mg, Cilastatin 500mg · Bột pha tiêm
包装
hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17419-12
Dioridin
Clopidogrel bisulfat
含量/剤形
Clopidogrel 75mg/ viên · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17810-12
Docarmin
Diacerein
含量/剤形
50mg · viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17700-12
Dolodon
Paracetamol (cốm paracetamol 90%)
含量/剤形
500 mg · viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 12 vỉ x 8 viên. Chai 100 viên, 500 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17326-12
Dolopina 20 mg
Lovastatin
含量/剤形
20 mg · viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30, 60, 100, 200, 250, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17695-12
Donitine
Natri cefotaxim
含量/剤形
Cefotaxim 1g · Thuốc bột pha tiêm (Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
包装
Hộp 10 lọ 1g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17435-12
Doritona
Cao Aloe, Vitamin A, D3, E, C, B1, B2, B5, B6, PP, Calci, phosphor, Iod, Kali, Đồng, Magnesi, Mangan, Kẽm
含量/剤形
. · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ, 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên; Chai 30, 60, 100, 200, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17696-12
Doroclor
Cefaclor monohydrat
含量/剤形
Cefaclor 500mg · viên nén dài bao phim
包装
hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17717-12
Dorotec
Cetirizin dihydrochlorid
含量/剤形
10mg · viên nén dài bao phim
包装
hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17718-12
Dosaqui 250 mg
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid)
含量/剤形
250 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Chai 60, 100, 200, 250, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17697-12
Dotrim 400mg/80mg
Sulfamethoxazol, Trimethoprim
含量/剤形
400mg, 80mg · viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17719-12
Dotrim 800mg/160mg
Sulfamethoxazol, Trimethoprim
含量/剤形
800mg, 160mg · viên nén dài
包装
hộp 1 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17720-12
Dovocin
Levofloxacin hemihydrat
含量/剤形
Levofloxacin 500mg · viên nén dài bao phim
包装
hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17721-12
Duclucky
Ketorolac tromethamin
含量/剤形
30mg/1ml · Dung dịch thuốc tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 20 ống, hộp 50 ống 1ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2022-08-12
決定
224/QÐ-QLD
VD-17633-12
Dưỡng âm bổ thận hoàn
Thục địa, Sơn thù, Hoài sơn, Mẫu đơn bì, Mạch môn, Trạch tả, Phục linh, Thạch hộc, Đỗ trọng, Ngưu tất.
含量/剤形
. · viên hoàn mềm
包装
Hộp 10 hoàn mềm x 4 gam
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
226/QÐ-QLD
V176-H12-13
Dầu gió Sagopha
Methyl salicylat, Menthol
含量/剤形
0,75g; 1,75g · Dung dịch dầu
包装
Vỉ 1 chai 5 ml, Hộp 20 vỉ
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17750-12
Dầu gió nâu thiên lý
Menthol, tinh dầu bạc hà, tinh dầu hương nhu, Long não, Methyl salicylat, tinh dầu quế
含量/剤形
. · Dầu xoa
包装
Hộp 1 chai x 12 ml
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Việt (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
226/QÐ-QLD
V200-H12-13
Dầu gió xanh Thiên lý
Menthol, tinh dầu tràm, Long não, methyl salicylat
含量/剤形
. · Dầu xoa
包装
Hộp 1 chai x 12ml
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Việt (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
226/QÐ-QLD
V201-H12-13
E-mycit 250
Erythromycin ethyl succinat
含量/剤形
Erythromycin 250mg · Thuốc bột uống
包装
Hộp 24 gói x 2,375g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17485-12
Effetalvic 150
Paracetamol
含量/剤形
150mg · Thuốc bột sủi bọt để uống
包装
Hộp 12 gói x 610mg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17563-12
Effetalvic 250
Paracetamol
含量/剤形
250mg · Thuốc bột sủi bọt để uống
包装
Hộp 12 gói x 1000mg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17564-12
Enalapril
Enalapril maleat
含量/剤形
5mg · Viên nén tròn
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17464-12
Enerbig
Cytidine-5'-disodium monophosphate 5mg, Uridine 1,33mg (dưới các dạng muối sodium phosphat)
含量/剤形
. · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17654-12
Engyst
Enalapril maleat
含量/剤形
5 mg · viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17436-12
Entinam
Imipenem monohydrat, Cilastatin natri và natri bicarbonat
含量/剤形
Imipenam 500mg, Cilastatin 500mg · Bột pha tiêm
包装
hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17420-12
Erovan 2 g
Ceftazidim pentahydrat
含量/剤形
Ceftazidim 2g · Bột pha tiêm
包装
hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17421-12
Eryderm
Erythromycin
含量/剤形
400mg/10g · Gel bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 10g; hộp 1 tuýp 30g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17486-12
Erythromycin 250 mg
Erythromycin ethyl succinat
含量/剤形
Erythromycin 250 mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 25 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17437-12
Esofirst
Esomeprazol natri
含量/剤形
Esomeprazol 40mg/ lọ · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2022-03-25
決定
224/QÐ-QLD
VD-17546-12
Etocox 200
Etodolac
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17332-12
Euceclor 250
Cefaclor 250mg (dưới dạng Cefaclor monohydrat)
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên, hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17675-12
Euvioxcin
Natri Oxacilin
含量/剤形
Oxacilin 500 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2021-01-14
決定
224/QÐ-QLD
VD-17438-12
Faclacin 2
Cloxacillin natri, Amoxicillin trihydrat
含量/剤形
Mỗi viên chứa: Cloxacillin 250mg; Amoxicillin 250m · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17542-12

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。