|
Cát cánh phiến
Cát cánh
- 含量/剤形
- . · Nguyên liệu
- 包装
- Túi x 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 0,05 kg, 0,1 kg, 0,25 kg, 0,5 kg, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24 → 2021-03-16
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17731-12 |
.
Nguyên liệu
|
Túi x 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 0,05 kg, 0,1 kg, 0,25 kg, 0,5 kg, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg |
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
2012-09-24
→ 2021-03-16
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cảm cúm rùa vàng (Quế chi thang)
Quế chi, đại táo, cam thảo chích, bạch thược, can khương
- 含量/剤形
- . · cao lỏng
- 包装
- Hộp 1 chai nhựa 125ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17631-12 |
.
cao lỏng
|
Hộp 1 chai nhựa 125ml |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cảm xuyên hương
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế nhục, Can khương, Cam thảo bắc
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17597-12 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Danatobra
Tobramycin sulfat
- 含量/剤形
- Tobramycin 0,3% · Thuốc nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17331-12 |
Tobramycin 0,3%
Thuốc nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5 ml |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dasamex
Paracetamol
- 含量/剤形
- 500 mg · Viên nang cứng
- 包装
- Chai 200 viên, 500 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17791-12 |
500 mg
Viên nang cứng
|
Chai 200 viên, 500 viên |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Decirid 81 mg
Acid acetyl salicylic
- 含量/剤形
- 81 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH US pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17398-12 |
81 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên |
Công ty TNHH US pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Desloratadin
Desloratadin
- 含量/剤形
- 5mg/ viên · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17570-12 |
5mg/ viên
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Devaligen
Paracetamol; Clorpheniramin maleat
- 含量/剤形
- 325 mg; 2 mg · viên nén
- 包装
- Hộp 25 vỉ x 4 viên, 20 viên
- 製造業者
- CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
- 登録者
- CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24 → 2022-04-09
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17792-12 |
325 mg; 2 mg
viên nén
|
Hộp 25 vỉ x 4 viên, 20 viên |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC
Việt Nam
|
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC
Việt Nam
|
2012-09-24
→ 2022-04-09
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Devicef
Natri cefotaxim
- 含量/剤形
- Cefotaxim 1g · Bột pha tiêm (Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
- 包装
- Hộp 1 lọ x 1g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17434-12 |
Cefotaxim 1g
Bột pha tiêm (Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
|
Hộp 1 lọ x 1g |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dextroboston 15
Dextromethorphan HBr
- 含量/剤形
- 15mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên; hộp 1 chai 200 viên; hộp 1 chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17393-12 |
15mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên; hộp 1 chai 200 viên; hộp 1 chai 500 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dextromethorphan
Dextromethorphan HBr
- 含量/剤形
- 10mg/ viên · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24 → 2022-03-11
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17572-12 |
10mg/ viên
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
2012-09-24
→ 2022-03-11
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dextromethorphan 15mg
Dextromethorphan HBr
- 含量/剤形
- 15mg/ viên · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17573-12 |
15mg/ viên
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Diacerein
Diacerein
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nang cứng
- 包装
- hộp 3vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17624-12 |
50mg
Viên nang cứng
|
hộp 3vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Diclofenac 75mg
Diclofenac sodium
- 含量/剤形
- 75mg · Viên bao phim tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24 → 2021-04-23
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17672-12 |
75mg
Viên bao phim tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 200 viên |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2012-09-24
→ 2021-04-23
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Didala
Cao khô lá dâu tằm
- 含量/剤形
- 570mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, lọ 60 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TM và dược phẩm Ngọc Thiện (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 226/QÐ-QLD
|
V196-H12-13 |
570mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, lọ 60 viên |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
|
Công ty cổ phần TM và dược phẩm Ngọc Thiện
Việt Nam
|
2012-09-24
|
226/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Didicera
Phòng phong, tế tân, quế chi, độc hoạt, xuyên khung, đương quy, tang ký sinh, bạch thược, cam thảo, sinh địa, bạch linh, tần giao, ngưu tất, đỗ trọng, đảng sâm
- 含量/剤形
- . · Viên nang cứng
- 包装
- hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17713-12 |
.
Viên nang cứng
|
hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dilagin
Cao đặc đinh lăng 150mg, cao bạch quả 30mg
- 含量/剤形
- . · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17632-12 |
.
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dio-Imicil
Imipenem monohydrat, Cilastatin natri và natri bicarbonat
- 含量/剤形
- Imipenem 500mg, Cilastatin 500mg · Bột pha tiêm
- 包装
- hộp 1 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17419-12 |
Imipenem 500mg, Cilastatin 500mg
Bột pha tiêm
|
hộp 1 lọ |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dioridin
Clopidogrel bisulfat
- 含量/剤形
- Clopidogrel 75mg/ viên · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
- 登録者
- Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17810-12 |
Clopidogrel 75mg/ viên
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco
Việt Nam
|
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Docarmin
Diacerein
- 含量/剤形
- 50mg · viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17700-12 |
50mg
viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dolodon
Paracetamol (cốm paracetamol 90%)
- 含量/剤形
- 500 mg · viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 12 vỉ x 8 viên. Chai 100 viên, 500 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17326-12 |
500 mg
viên nén
|
Hộp 2 vỉ, 12 vỉ x 8 viên. Chai 100 viên, 500 viên nén |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dolopina 20 mg
Lovastatin
- 含量/剤形
- 20 mg · viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30, 60, 100, 200, 250, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17695-12 |
20 mg
viên nén
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30, 60, 100, 200, 250, 500 viên |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Donitine
Natri cefotaxim
- 含量/剤形
- Cefotaxim 1g · Thuốc bột pha tiêm (Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
- 包装
- Hộp 10 lọ 1g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17435-12 |
Cefotaxim 1g
Thuốc bột pha tiêm (Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
|
Hộp 10 lọ 1g |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Doritona
Cao Aloe, Vitamin A, D3, E, C, B1, B2, B5, B6, PP, Calci, phosphor, Iod, Kali, Đồng, Magnesi, Mangan, Kẽm
- 含量/剤形
- . · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ, 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên; Chai 30, 60, 100, 200, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17696-12 |
.
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ, 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên; Chai 30, 60, 100, 200, 500 viên |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Doroclor
Cefaclor monohydrat
- 含量/剤形
- Cefaclor 500mg · viên nén dài bao phim
- 包装
- hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17717-12 |
Cefaclor 500mg
viên nén dài bao phim
|
hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dorotec
Cetirizin dihydrochlorid
- 含量/剤形
- 10mg · viên nén dài bao phim
- 包装
- hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17718-12 |
10mg
viên nén dài bao phim
|
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dosaqui 250 mg
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid)
- 含量/剤形
- 250 mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Chai 60, 100, 200, 250, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17697-12 |
250 mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Chai 60, 100, 200, 250, 500 viên |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dotrim 400mg/80mg
Sulfamethoxazol, Trimethoprim
- 含量/剤形
- 400mg, 80mg · viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17719-12 |
400mg, 80mg
viên nén
|
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dotrim 800mg/160mg
Sulfamethoxazol, Trimethoprim
- 含量/剤形
- 800mg, 160mg · viên nén dài
- 包装
- hộp 1 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17720-12 |
800mg, 160mg
viên nén dài
|
hộp 1 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dovocin
Levofloxacin hemihydrat
- 含量/剤形
- Levofloxacin 500mg · viên nén dài bao phim
- 包装
- hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17721-12 |
Levofloxacin 500mg
viên nén dài bao phim
|
hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 5 viên |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Duclucky
Ketorolac tromethamin
- 含量/剤形
- 30mg/1ml · Dung dịch thuốc tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 20 ống, hộp 50 ống 1ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24 → 2022-08-12
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17633-12 |
30mg/1ml
Dung dịch thuốc tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
|
Hộp 20 ống, hộp 50 ống 1ml |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2012-09-24
→ 2022-08-12
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dưỡng âm bổ thận hoàn
Thục địa, Sơn thù, Hoài sơn, Mẫu đơn bì, Mạch môn, Trạch tả, Phục linh, Thạch hộc, Đỗ trọng, Ngưu tất.
- 含量/剤形
- . · viên hoàn mềm
- 包装
- Hộp 10 hoàn mềm x 4 gam
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 226/QÐ-QLD
|
V176-H12-13 |
.
viên hoàn mềm
|
Hộp 10 hoàn mềm x 4 gam |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường
Việt Nam
|
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường
Việt Nam
|
2012-09-24
|
226/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dầu gió Sagopha
Methyl salicylat, Menthol
- 含量/剤形
- 0,75g; 1,75g · Dung dịch dầu
- 包装
- Vỉ 1 chai 5 ml, Hộp 20 vỉ
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17750-12 |
0,75g; 1,75g
Dung dịch dầu
|
Vỉ 1 chai 5 ml, Hộp 20 vỉ |
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar)
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar)
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dầu gió nâu thiên lý
Menthol, tinh dầu bạc hà, tinh dầu hương nhu, Long não, Methyl salicylat, tinh dầu quế
- 含量/剤形
- . · Dầu xoa
- 包装
- Hộp 1 chai x 12 ml
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nam Việt (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nam Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 226/QÐ-QLD
|
V200-H12-13 |
.
Dầu xoa
|
Hộp 1 chai x 12 ml |
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Việt
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Việt
Việt Nam
|
2012-09-24
|
226/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Dầu gió xanh Thiên lý
Menthol, tinh dầu tràm, Long não, methyl salicylat
- 含量/剤形
- . · Dầu xoa
- 包装
- Hộp 1 chai x 12ml
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nam Việt (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nam Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 226/QÐ-QLD
|
V201-H12-13 |
.
Dầu xoa
|
Hộp 1 chai x 12ml |
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Việt
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Việt
Việt Nam
|
2012-09-24
|
226/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
E-mycit 250
Erythromycin ethyl succinat
- 含量/剤形
- Erythromycin 250mg · Thuốc bột uống
- 包装
- Hộp 24 gói x 2,375g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17485-12 |
Erythromycin 250mg
Thuốc bột uống
|
Hộp 24 gói x 2,375g |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Effetalvic 150
Paracetamol
- 含量/剤形
- 150mg · Thuốc bột sủi bọt để uống
- 包装
- Hộp 12 gói x 610mg
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17563-12 |
150mg
Thuốc bột sủi bọt để uống
|
Hộp 12 gói x 610mg |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Effetalvic 250
Paracetamol
- 含量/剤形
- 250mg · Thuốc bột sủi bọt để uống
- 包装
- Hộp 12 gói x 1000mg
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17564-12 |
250mg
Thuốc bột sủi bọt để uống
|
Hộp 12 gói x 1000mg |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Enalapril
Enalapril maleat
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén tròn
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17464-12 |
5mg
Viên nén tròn
|
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Enerbig
Cytidine-5'-disodium monophosphate 5mg, Uridine 1,33mg (dưới các dạng muối sodium phosphat)
- 含量/剤形
- . · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17654-12 |
.
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Engyst
Enalapril maleat
- 含量/剤形
- 5 mg · viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17436-12 |
5 mg
viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Entinam
Imipenem monohydrat, Cilastatin natri và natri bicarbonat
- 含量/剤形
- Imipenam 500mg, Cilastatin 500mg · Bột pha tiêm
- 包装
- hộp 1 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17420-12 |
Imipenam 500mg, Cilastatin 500mg
Bột pha tiêm
|
hộp 1 lọ |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Erovan 2 g
Ceftazidim pentahydrat
- 含量/剤形
- Ceftazidim 2g · Bột pha tiêm
- 包装
- hộp 1 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17421-12 |
Ceftazidim 2g
Bột pha tiêm
|
hộp 1 lọ |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Eryderm
Erythromycin
- 含量/剤形
- 400mg/10g · Gel bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 10g; hộp 1 tuýp 30g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17486-12 |
400mg/10g
Gel bôi da
|
Hộp 1 tuýp 10g; hộp 1 tuýp 30g |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Erythromycin 250 mg
Erythromycin ethyl succinat
- 含量/剤形
- Erythromycin 250 mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 25 gói x 3g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17437-12 |
Erythromycin 250 mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 25 gói x 3g |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Esofirst
Esomeprazol natri
- 含量/剤形
- Esomeprazol 40mg/ lọ · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24 → 2022-03-25
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17546-12 |
Esomeprazol 40mg/ lọ
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
2012-09-24
→ 2022-03-25
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Etocox 200
Etodolac
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17332-12 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Euceclor 250
Cefaclor 250mg (dưới dạng Cefaclor monohydrat)
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên, hộp 1 chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17675-12 |
250mg
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên, hộp 1 chai 100 viên |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Euvioxcin
Natri Oxacilin
- 含量/剤形
- Oxacilin 500 mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24 → 2021-01-14
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17438-12 |
Oxacilin 500 mg
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2012-09-24
→ 2021-01-14
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Faclacin 2
Cloxacillin natri, Amoxicillin trihydrat
- 含量/剤形
- Mỗi viên chứa: Cloxacillin 250mg; Amoxicillin 250m · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-09-24
- 決定
- 224/QÐ-QLD
|
VD-17542-12 |
Mỗi viên chứa: Cloxacillin 250mg; Amoxicillin 250m
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
2012-09-24
|
224/QÐ-QLD
|
|
|
|