Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 38651〜38700 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Botecgan
Cao đặc Actiso 100mg, cao đặc biển súc 75mg, bột bìm bìm biếc 75mg
含量/剤形
. · Viên nén bao đường
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17630-12
Bromhexin
Bromhexin hydroclorid
含量/剤形
8mg · viên nén
包装
hộp 3 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17463-12
Bromhexin 4
Bromhexin hydroclorid
含量/剤形
4mg · viên nén
包装
hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17371-12
Bromhexin 8
Bromhexin HCl
含量/剤形
8mg · viên nén
包装
hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 20 viên, chai 100 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2022-02-25
決定
224/QÐ-QLD
VD-17623-12
Bromhexin 8
Bromhexin hydroclorid
含量/剤形
8mg · viên nén
包装
hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17372-12
Bromus
Pseudoephedrin hydroclorid, triprolidin hydroclorid
含量/剤形
60mg, 2,5mg · viên nén
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17753-12
Bạch chỉ phiến
Bạch chỉ
含量/剤形
. · Nguyên liệu
包装
Túi x 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 0,05 kg, 0,1 kg, 0,25 kg, 0,5 kg, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2021-03-16
決定
224/QÐ-QLD
VD-17730-12
Bạch tế xuyên
Xuyên khung, bạch chỉ, cam thảo, phòng phong, kinh giới, khương hoạt, tế tân, bạc hà
含量/剤形
. · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
226/QÐ-QLD
V190-H12-13
Bổ gan Thephaco
Cao Actiso, cao biển súc, bột bìm bìm, cao diệp hạ châu đắng
含量/剤形
. · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
226/QÐ-QLD
V191-H12-13
Bổ thận âm
Hoài sơn, thục địa, mẫu đơn bì, trạch tả, phục linh, sơn thù
含量/剤形
. · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 túi x 5g hoàn cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
226/QÐ-QLD
V192-H12-13
Bột cảm cúm Pacemin-B1
Paracetamol; Clorpheniramin maleat; Thiamin nitrat
含量/剤形
325 mg; 2 mg; 10 mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 100 gói x 2,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2022-10-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17433-12
Cadiflex 250
D-Glucosamin sulfat 2NaCl (tương đương 250 mg glucosamin)
含量/剤形
397,79 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH US pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2022-07-05
決定
224/QÐ-QLD
VD-17397-12
Calcium Vitamin C.D.PP
Calci glucoheptonat; Vitamin C; Vitamin PP; Vitamin D2
含量/剤形
1g; 0,1g; 0,05g; 2000IU · Thuốc ống uống
包装
Hộp 8 ống x 10ml; hộp 24 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17562-12
Camvinaphor
Natri camphosulfonat
含量/剤形
200mg/2ml · Dung dịch tiêm bắp
包装
Hộp 10 ống x 2ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17593-12
Canpaxel 30
Paclitaxel
含量/剤形
30mg · Thuốc tiêm pha truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
229/QÐ-QLD
QLĐB-349-12
Cao khô biển súc
Biển súc
含量/剤形
7g biển súc/1g cao · cao khô
包装
Túi 5kg, túi 10kg, túi 15kg
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
226/QÐ-QLD
V178-H12-13
Captopril
Captopril
含量/剤形
25mg/ viên · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17567-12
Carudxan
Doxazosin 2mg dưới dạng Doxazosin mesylate
含量/剤形
2mg · Viên nén dài
包装
Hộp 1 vỉ, hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17341-12
Cefalexin 500mg
Cefalexin monohydrat
含量/剤形
Cefalexin 500mg · viên nang
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17528-12
Cefazolin ACS Dobfar
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri)
含量/剤形
1g · Thuốc tiêm bột
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 1 lọ + 01 ống nước cất pha tiêm 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17759-12
Cefepime 1 g
Cefepime hydroclorid
含量/剤形
Cefepime 1g · Bột pha tiêm
包装
hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17416-12
Cefofast (CSNQ: Unitex - Tenamyd Canada PVT. LTD)
Cefotaxim 1g dưới dạng Cefotaxim Natri
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha tiêm (Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17668-12
Cefotaxim ACS Dobfar
Cefotaxim (dạng Cefotaxim natri)
含量/剤形
1 g · Thuốc tiêm bột
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ, Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17760-12
Cefpodoxime-MKP 100
Cefpodoxime 100mg dưới dạng cefpodoxime proxetil
含量/剤形
100mg · Viên bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17669-12
Cefpodoxime-MKP 200
Cefpodoxim 200 mg dưới dạng Cefpodoxim proxetil
含量/剤形
200mg · Viên bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17670-12
Ceftriaxone ACS Dobfar
Ceftriaxone (dưới dạng ceftriaxone natri)
含量/剤形
1 g · Thuốc tiêm bột
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ, Hộp 1 lọ + 2 ống nước cất pha tiêm 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17761-12
Cefuroxim 250mg
Cefuroxim axetil
含量/剤形
Cefuroxim 250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17418-12
Cefuroxim 500mg
Cefuroxim axetil
含量/剤形
Cefuroxim 500mg · Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17529-12
Cenlatyl
Lactobacillus acidophilus
含量/剤形
1 tỷ vi sinh sống · Thuốc bột uống
包装
Hộp 10 gói x 1,5 g thuốc bột
製造業者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17775-12
Cepimstad 2g
Cefepim hydroclorid tương đương 2g Cefepim
含量/剤形
2g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17690-12
Cerepax
Levetiracetam
含量/剤形
500mg · Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17483-12
Cetirizin 10 mg
Cetirizin HCl 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén dài
包装
Chai 100 viên, chai 500 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2020-12-28
決定
224/QÐ-QLD
VD-17340-12
Chlorpheniramin maleat
Chlorpheniramin maleat
含量/剤形
4mg · Viên nén tròn
包装
lọ 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17601-12
Cidilor 250 mg
Cefaclor
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH ICA Rx (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH ICA Rx (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17763-12
Cidilor Distab
Cefaclor
含量/剤形
250mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên
製造業者
Công ty TNHH ICA Rx (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH ICA Rx (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17764-12
Ciprofloxacin 250mg
Ciprofloxacin hydroclorid
含量/剤形
Ciprofloxacin 250 mg · viên nén dài bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2022-03-29
決定
224/QÐ-QLD
VD-17789-12
Citicolin
Citicolin Natri
含量/剤形
Citicolin 500 mg/2 ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2021-01-14
決定
224/QÐ-QLD
VD-17330-12
Clophehadi
Clorpheniramin maleat dưới dạng vi nang
含量/剤形
4mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 100 viên, hộp 1 lọ 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17342-12
Clopheniramin 4 mg
Clorpheniramin maleat
含量/剤形
4mg · viên nén dài
包装
Hộp 10 vỉ x 20 viên, hộp 1 chai 200 viên, chai 1000 viên nén dài
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2022-07-01
決定
224/QÐ-QLD
VD-17373-12
Clorpheniramin
Clorpheniramin maleat
含量/剤形
4mg · viên nén
包装
lọ 200 viên, lọ 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17602-12
Clorvifed
Clorpheniramin maleat, Pseudoephedrin HCl
含量/剤形
Clorpheniramin maleat 4mg; Pseudoephedrin HCl 60mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 12 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17568-12
Clorvifed
Clorpheniramin maleat; Pseudoephedrin HCl
含量/剤形
Clorpheniramin maleat 4mg; Pseudoephedrin HCl 30mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 12 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17569-12
Cloxacilin 500mg
Cloxacillin natri
含量/剤形
Cloxacillin 500mg/ viên · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Lọ 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17541-12
Coducefa 500
Cefalexin monohydrat
含量/剤形
Cefalexin 500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17530-12
Cofdein
Codein phosphat, glyceryl guaiacolat
含量/剤形
10mg, 100mg · Viên nang mềm
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17776-12
Coje LĐ
Terbutalin sulfat, Guaifenesin
含量/剤形
22,5 mg; 997,5 mg · Siro
包装
Hộp 1 chai 75 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17558-12
Coldtacin
Paracetamol; Clorpheniramin maleat
含量/剤形
325 mg; 4 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (USA - NIC PHARMA) (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (USA - NIC PHARMA) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2022-06-16
決定
224/QÐ-QLD
VD-17790-12
Comazil
Bột xuyên khung, bột bạch chỉ, bột hương phụ, bột quế, bột gừng, bột cam thảo bắc
含量/剤形
. · Viên nang cứng
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
226/QÐ-QLD
V187-H12-13
Cotrimoxazol 480mg
Sulfamethoxazol 400 mg, Trimethoprim 80mg
含量/剤形
. · Viên nén
包装
Hộp 20 vỉ x 10 viên, lọ 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24 → 2021-04-21
決定
224/QÐ-QLD
VD-17653-12
Cozz Expec
Ambroxol HCl
含量/剤形
30mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-09-24
決定
224/QÐ-QLD
VD-17350-12

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。